Nghiên Cứu Công Tác Kế Toán Chi Phí Sản Xuất Tại Công Ty TNHH Một Thành Viên 189

Nghiên cứu công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH MTV 189 Hải Phòng, phân tích hiệu quả và cải tiến quy trình.

Người đăng

Ẩn danh
86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát chung về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp

1.2. Chi phí sản xuất

1.2.1. Khái niệm chi phí sản xuất

1.2.2. Phân loại chi phí sản xuất

1.2.3. Kế toán chi phí sản xuất

1.2.3.1. Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất
1.2.3.2. Phương pháp tập hợp chi phí sản xuất
1.2.3.3. Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
1.2.3.4. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp
1.2.3.5. Kế toán chi phí sản xuất chung
1.2.3.6. Kế toán tổng hợp chi phí sản xuất

1.3. Các phương pháp tính giá thành sản phẩm

1.3.1. Phương pháp tính giá thành giản đơn

1.3.2. Phương pháp hệ số

1.3.3. Phương pháp liên hợp

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp

2.2. Bộ máy quản lý của Công ty

2.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty

2.4. Đặc điểm về tài sản và nguồn vốn của Công ty qua 3 năm (2012-2014)

2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty qua 3 năm (2012-2014)

2.5.1. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh bằng chỉ tiêu hiện vật

2.5.2. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh bằng chỉ tiêu giá trị

2.6. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển của Công ty trong những năm tiếp theo

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 189

3.1. Chức năng nhiệm vụ của phòng kế toán

3.2. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán của Công ty

3.3. Chế độ và chính sách kế toán áp dụng tại công ty

3.4. Thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH một thành viên 189

3.4.1. Đối tượng và phương pháp kế toán tập hợp chi phí sản xuất

3.4.2. Trình tự kế toán chi phí sản xuất tại Công ty

3.4.3. Tính giá thành sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 189

4.1. Nhận xét chung về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH một thành viên 189

4.2. Những ưu điểm trong công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH một thành viên 189

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Nền tảng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành SP

Trong mọi doanh nghiệp sản xuất, việc quản lý và hạch toán chi phí là xương sống của hoạt động tài chính. Kế toán chi phí sản xuất không chỉ đơn thuần là việc ghi chép các khoản hao phí mà còn là công cụ quan trọng giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược. Mục tiêu cốt lõi của công tác này là tập hợp đầy đủ, chính xác các chi phí phát sinh trong quy trình sản xuất, từ đó tính toán giá thành sản phẩm một cách hợp lý. Việc xác định đúng giá thành ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá bán, phân tích lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đồng thời phải linh hoạt để phù hợp với đặc thù ngành nghề. Nghiên cứu công tác này tại một đơn vị cụ thể như Công ty TNHH MTV 189 giúp làm rõ cách thức vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc kiểm soát chi phí và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

1.1. Phân loại chi phí sản xuất và vai trò trong doanh nghiệp

Chi phí sản xuất là toàn bộ hao phí về lao động và vật chất mà doanh nghiệp bỏ ra để tạo ra sản phẩm. Để quản lý hiệu quả, chi phí được phân loại theo nhiều tiêu thức. Phân loại theo khoản mục trong giá thành là cách phổ biến nhất, bao gồm: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (CPNVLTT), chi phí nhân công trực tiếp (CPNCTT), và chi phí sản xuất chung (CPSXC). CPNVLTT là giá trị của nguyên vật liệu chính cấu thành nên thực thể sản phẩm. CPNCTT là tiền lương và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp sản xuất. CPSXC bao gồm các chi phí phát sinh tại phân xưởng ngoài hai khoản trên, như lương nhân viên quản lý phân xưởng, khấu hao máy móc. Việc phân loại rõ ràng giúp doanh nghiệp xác định chính xác đối tượng kế toán chi phí và là cơ sở để lập định mức chi phí, từ đó kiểm soát và phân tích biến động chi phí hiệu quả.

1.2. Mối quan hệ mật thiết giữa chi phí sản xuất và giá thành

Chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm có mối quan hệ nhân quả. Chi phí sản xuất là cơ sở, là yếu tố đầu vào để hình thành nên giá thành. Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn đồng nhất về mặt lượng. Chi phí sản xuất được tập hợp theo một kỳ nhất định (tháng, quý), trong khi giá thành sản phẩm chỉ tính cho khối lượng sản phẩm đã hoàn thành. Mối quan hệ này được thể hiện qua công thức: Tổng giá thành = Chi phí dở dang đầu kỳ + Tổng chi phí phát sinh trong kỳ - Chi phí dở dang cuối kỳ. Do đó, muốn hạ giá thành sản phẩm, biện pháp căn cơ nhất là phải tiết kiệm và kiểm soát chi phí sản xuất. Một báo cáo chi phí sản xuất chi tiết và chính xác là tiền đề không thể thiếu để tính đúng giá thành, phục vụ cho công tác quản trị và ra quyết định.

1.3. Các phương pháp tính giá thành sản phẩm phổ biến hiện nay

Tùy thuộc vào đặc điểm quy trình công nghệ và loại hình sản phẩm, doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp tính giá thành khác nhau. Phương pháp giản đơn (trực tiếp) phù hợp với doanh nghiệp có quy trình sản xuất đơn giản, ít mặt hàng. Phương pháp hệ số được dùng khi từ một quy trình sản xuất tạo ra nhiều sản phẩm chính khác nhau. Phương pháp tỷ lệ áp dụng tương tự phương pháp hệ số nhưng dùng tỷ lệ theo giá thành kế hoạch để phân bổ chi phí. Phương pháp loại trừ giá trị sản phẩm phụ được sử dụng khi ngoài sản phẩm chính còn có sản phẩm phụ. Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp có ý nghĩa quan trọng, đảm bảo thông tin giá thành được tính toán chính xác, phản ánh đúng thực tế và hỗ trợ đắc lực cho kế toán quản trị.

II. Thách thức trong công tác kế toán chi phí sản xuất tại 189

Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH MTV 189 cho thấy bên cạnh những ưu điểm, công tác kế toán chi phí sản xuất vẫn còn đối mặt với một số thách thức cần được khắc phục. Những tồn tại này, dù nhỏ, có thể ảnh hưởng đến tính chính xác của giá thành sản phẩm và làm giảm hiệu quả kiểm soát chi phí. Việc nhận diện đúng các vấn đề này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán. Các thách thức chủ yếu tập trung vào việc hạch toán các khoản mục chi phí đặc thù như công cụ dụng cụ, cơ chế trả lương khoán và chi phí bảo hành. Giải quyết triệt để các vấn đề này không chỉ giúp số liệu tài chính minh bạch hơn mà còn góp phần tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành đóng tàu, một ngành đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao.

2.1. Bất cập trong hạch toán chi phí công cụ dụng cụ sản xuất

Một trong những tồn tại được ghi nhận tại Công ty 189 là việc hạch toán chi phí công cụ dụng cụ (CCDC). Theo thực tế, công ty không sử dụng tài khoản 153 để theo dõi riêng CCDC mà hạch toán chung trên tài khoản 152 hoặc đưa thẳng vào chi phí sản xuất chung (TK 627) khi xuất dùng. Việc không phân bổ giá trị CCDC có giá trị lớn mà hạch toán toàn bộ vào chi phí trong một kỳ có thể làm cho giá thành sản phẩm của kỳ đó tăng đột biến, không phản ánh chính xác chi phí thực tế phân bổ cho sản phẩm. Điều này ảnh hưởng đến việc phân tích và so sánh chi phí giữa các kỳ, gây khó khăn cho công tác kế toán quản trị trong việc đánh giá hiệu quả sử dụng vật tư.

2.2. Hạn chế trong cơ chế lương khoán và kiểm soát chi phí nhân công

Công ty áp dụng hình thức trả lương khoán cho một số công đoạn, đây là một phương pháp hiệu quả để thúc đẩy năng suất. Tuy nhiên, việc khoán còn mang tính chung chung, chủ yếu giao cho quản lý phân xưởng tự điều phối và phân chia lương. Cơ chế này chưa thực sự gắn chặt năng suất và chất lượng lao động của từng cá nhân với thu nhập họ nhận được. Điều này tiềm ẩn rủi ro về sự công bằng và có thể chưa phát huy tối đa năng lực của người lao động. Việc kiểm soát chi phí nhân công trong trường hợp này trở nên khó khăn hơn, có thể dẫn đến lãng phí và ảnh hưởng đến tổng thể chi phí nhân công trực tiếp của sản phẩm.

2.3. Hạch toán chi phí bảo hành sản phẩm chưa tối ưu giá thành

Với đặc thù sản phẩm là tàu thuyền có giá trị lớn và thời gian bảo hành dài, công ty thường trích trước chi phí bảo hành. Tuy nhiên, theo ghi nhận, khoản chi phí này được hạch toán trực tiếp vào chi phí sản xuất kinh doanh dở dang (Nợ TK 154). Cách hạch toán này làm tăng trực tiếp giá thành sản phẩm hoàn thành trong kỳ. Theo chuẩn mực kế toán, chi phí bảo hành sản phẩm nên được trích lập dưới dạng một khoản dự phòng phải trả (TK 352) và được ghi nhận vào chi phí bán hàng (TK 641) khi sản phẩm được tiêu thụ, thay vì tính trực tiếp vào giá thành sản xuất. Việc hạch toán chưa phù hợp này làm cho chỉ tiêu giá thành công xưởng bị đội lên một cách không cần thiết.

III. Quy trình hạch toán chi phí sản xuất thực tế tại Công ty 189

Việc hạch toán chi phí sản xuất tại Công ty 189 được tổ chức theo hình thức kế toán tập trung và áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên, đảm bảo việc theo dõi chi phí diễn ra liên tục. Công ty xác định đối tượng tập hợp chi phí sản xuất là từng sản phẩm hoặc đơn đặt hàng cụ thể (ví dụ: Tàu TT120, Xuồng CT20), điều này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm sản xuất đơn chiếc. Phương pháp tập hợp chi phí trực tiếp được áp dụng cho chi phí nguyên vật liệu trực tiếpchi phí nhân công trực tiếp, trong khi chi phí sản xuất chung được phân bổ. Toàn bộ quy trình được ghi chép trên hệ thống sổ sách kế toán chi phí rõ ràng, từ chứng từ gốc đến sổ cái, tạo nền tảng vững chắc cho việc tính giá thành và lập báo cáo tài chính.

3.1. Kế toán tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chủ yếu là thép tấm và nhôm hợp kim, chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Tại Công ty 189, khi xuất kho vật tư cho sản xuất, kế toán căn cứ vào phiếu xuất kho để hạch toán trực tiếp vào Nợ TK 621, chi tiết cho từng sản phẩm. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí này được kết chuyển sang TK 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang) để tính giá thành. Phương pháp này đảm bảo chi phí vật tư được quy nạp chính xác cho từng đối tượng, giúp kiểm soát chi phí vật tư hiệu quả. Các chứng từ như phiếu xuất kho, bảng kê vật liệu là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc hạch toán.

3.2. Thực trạng theo dõi chi phí nhân công trực tiếp TK 622

Công ty trả lương cho công nhân sản xuất theo hai hình thức: lương thời gian và lương khoán sản phẩm. Với lương khoán, chi phí được hạch toán trực tiếp vào TK 622 cho từng sản phẩm. Với lương thời gian, tổng chi phí lương được tập hợp và sau đó phân bổ chi phí sản xuất chung (trong trường hợp này là lương) cho các sản phẩm dựa trên tiêu thức là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Các khoản trích theo lương như BHXH, BHYT, KPCĐ cũng được tính toán và hạch toán tương ứng. Cuối tháng, toàn bộ chi phí nhân công trực tiếp được kết chuyển sang TK 154.

3.3. Phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung hiệu quả TK 627

Chi phí sản xuất chung bao gồm nhiều khoản mục như lương nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu phụ, khấu hao TSCĐ, chi phí dịch vụ mua ngoài. Các chi phí này được tập hợp vào Nợ TK 627 trong kỳ. Do các chi phí này liên quan đến việc sản xuất nhiều sản phẩm, cuối kỳ, kế toán tiến hành phân bổ chi phí sản xuất chung cho từng đối tượng. Tại Công ty 189, tiêu thức phân bổ được lựa chọn là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Đây là một tiêu thức hợp lý trong ngành đóng tàu, nơi mà mức độ tiêu hao vật liệu thường tỷ lệ thuận với mức độ phức tạp và quy mô của sản phẩm, từ đó phản ánh tương đối chính xác mức độ tiêu hao nguồn lực chung.

IV. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí tại Công ty 189

Để giải quyết các thách thức và nâng cao hiệu quả, việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp đề xuất không chỉ nhằm mục đích tuân thủ đúng chế độ kế toán mà còn hướng tới việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời hơn cho quản trị. Việc áp dụng các phương pháp hạch toán tối ưu, xây dựng cơ chế quản lý minh bạch và sử dụng hiệu quả các công cụ của kế toán quản trị sẽ giúp Công ty 189 tối ưu hóa chi phí sản xuất một cách bền vững. Các giải pháp này tập trung vào việc cải tiến quy trình theo dõi CCDC, minh bạch hóa cơ chế lương khoán, và chuẩn hóa việc hạch toán chi phí bảo hành, từ đó góp phần hạ giá thành sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh.

4.1. Tối ưu hóa việc theo dõi công cụ dụng cụ qua tài khoản 153

Công ty nên mở và sử dụng tài khoản 153 “Công cụ, dụng cụ” để theo dõi tình hình biến động của CCDC một cách độc lập. Khi xuất dùng CCDC có giá trị lớn, kế toán nên hạch toán vào tài khoản 242 “Chi phí trả trước” và tiến hành phân bổ dần vào chi phí sản xuất chung (TK 627) trong nhiều kỳ. Phương pháp này giúp chi phí được phân bổ đều, tránh gây biến động đột ngột cho giá thành, phản ánh chính xác hơn bản chất hao mòn của tài sản và tuân thủ nguyên tắc phù hợp trong kế toán. Việc này cũng giúp quản lý và kiểm soát chi phí CCDC tốt hơn.

4.2. Xây dựng định mức chi phí và cơ chế lương khoán minh bạch

Để tăng cường hiệu quả quản lý chi phí nhân công trực tiếp, công ty cần xây dựng một hệ thống định mức chi phí lao động chi tiết cho từng công đoạn. Thay vì khoán chung cho quản lý phân xưởng, nên áp dụng cơ chế khoán trực tiếp đến từng tổ đội hoặc cá nhân. Lương khoán cần được tính toán dựa trên định mức thời gian, định mức sản lượng và đơn giá tiền lương rõ ràng. Một cơ chế minh bạch sẽ tạo động lực làm việc công bằng, khuyến khích nâng cao năng suất và chất lượng, đồng thời giúp việc hạch toán chi phí sản xuất trở nên chính xác và dễ kiểm soát hơn.

4.3. Áp dụng phương pháp trích lập dự phòng bảo hành sản phẩm

Để hạch toán chi phí bảo hành một cách chuẩn mực, công ty nên ngừng việc tính trực tiếp vào TK 154. Thay vào đó, cần thực hiện trích lập dự phòng chi phí bảo hành. Tại thời điểm ghi nhận doanh thu bán hàng, kế toán sẽ trích lập một khoản dự phòng và ghi nhận vào chi phí bán hàng. Bút toán sẽ là Nợ TK 641 / Có TK 352. Khi chi phí bảo hành thực tế phát sinh, chi phí này sẽ được bù đắp từ quỹ dự phòng đã lập. Phương pháp này đảm bảo chi phí bảo hành được ghi nhận phù hợp với doanh thu mà nó tạo ra, giúp giá thành sản phẩm phản ánh đúng chi phí sản xuất tại phân xưởng, đồng thời cung cấp thông tin tài chính minh bạch hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nghiên cứu công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty tnhh mtv 189 hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ‹: Cơ sở lý luận Về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp. VY * rS > Chuong 4 Ác: ý kiến đề xuất nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản ult 4a tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH một thành viên 189. Chuong 1 CƠ SO LY LUAN VE CONG TAC KE TOAN CHI PHI SAN XUAT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHAM TRONG DOANH NGHIỆP Ngày 22/12/2014 Bộ tài chính ban hành Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp. Thông tư này thay-thế chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Quyết định 15/2006/QĐBTC, Thông tư 244/2009/TT-BTC.

Phần cơ sở lý luận trong khóa luận đã cập nhật chế độ kế toán theo Thông tư 200. Khái quát chung về chỉ phí sẵn xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp. Chỉ phí sản xuất 1. Khái niệm chỉ phí sản xuất Chi phí sản xuất là toàn bộ các hao phí về lao động sống, lao động vật hoá và các khoản chỉ phí cần thiết khác mà doanh nghiệp phải chỉ ra trong quá trình sản xuất.

Chỉ phí sản xuất được biểu hiện bằng tiền và tính cho mỗi kỳ nhất định. Chi phi hiểu một cách cụ thể hơ là hao phí các yếu tố cấu thành nên quá trình sản xuất. Đó là tư liệu sản xuất và sức lao động. Sự tham gia của các yếu tố này vào quá trình sản xuất có sự khác nhau và nó hình thành các khoản chi phí tương ứng là: chỉ phí nguyên vật liệu, chỉ phí nhân công, chỉ phí khấu haoz:.

Phân loặi chỉ phí sẵn xuất Có nhiều cách để phân loại chi phí tùy thuộc vào nội dung, mục đích và công dụng khác nhau. Một số cách chủ yếu để phân loại chỉ phí: l nguyên vật liệu: Bao gồm toàn bộ chỉ phí nguyên, vật Ss liệu chính, vật liệuphụ, phụ tùng thay thế. sử dụng vào sản xuất kinh doanh. - Yếu tổ chỉ phí nhân công: Gồm tổng số tiền lương, phụ cấp lương phải trả người lao động cùng các khoản trích theo lương: BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ.

- Yếu tố khẩu hao TSCĐ: Phản ánh tổng số khấu hao TSCĐ phải trích trong kỳ của tất cả TSCĐ sử dụng cho sản xuất kinh doanh. - Yếu tố chỉ phí dịch vụ mua ngoài: Phản ánh toàn bộ chi phí dịch vụ mua ngoài dùng vào sản xuất kinh doanh. - Yếu tố chỉ phí bằng tiền: Phản ánh toàn bộ các chỉ phí bằng tiền khác chưa phản ánh vào các yếu tố ở trên trong chu kỳ sản xuất kinh doanh. * Phân loại theo khoản mục chi phí trong giá thành: - Chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp: Gồm toàn bộ giá trị nguyên vật liệu liên quan đến việc sản xuất, chế tạo sản phẩm.

- Chi phí nhân công trực tiếp: Gồm toàn bộ tiền lương, tiền công và các khoản phụ cấp theo lương, các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm. - - Chi phí sản xuất chưng: Gồm những;chi phí còn lại phát sinh trong, phạm vi phân xưởng sản xuất sau khi đã loại trừ chỉ phí NVLTT, CPNCTT như: Chỉ phí khấu hao (Cả sản xuất lẫn phân xưởng), chi phí dịch vụ mua ngoài (Dùng cho phân xưởng). * Phân loại theo khả năng quy nạp của chỉ phí đối với các đối tượng kế toán chỉ phí: - Chỉ phí trực tiếp: Là những chỉ phí có liên quan trực tiếp đến một đối tượng kế toán tập hợp chỉ phí (Một loại sản phẩm, một công việc, một giai © nè Ệ bằng phương pháp gián tiếp thông qua các tiêu chuẩn phân bổ hợp ee : * Phân loại theo mối quan hệ của chỉ phí với các khoản mục trên báo cáo tài chính: - Chi phi san phẩm: Là những chi phí gắn liền với quá trình sản xuất sản phẩm hay quá trình mua hàng hóa dé bán. Nhu vay, chi phí sản phẩm của doanh nghiệp sản xuất gồm CPNVLTT, CPNCTT, CPSXC: - Chỉ phí thời kỳ: Là chỉ phí để hoạt động kinh:doanh trong kỳ, các chỉ phí này không tạo nên giá trị hàng tồn kho mà được than gia xác định kết quả kinh doanh ngay trong kỳ chúng phát sinh, chúng có ảnh hưởng đến lợi nhuận và được ghi nhận, phản ánh trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

Chi phí thời kỳ bao gồm CPQLDN, CPBH. * Phân loại theo mối quan hệ giữa chỉ phí với mức độ hoạt động: ~ Chỉ phí biến đổi (Biến phí): Lă những chỉ phí thay đổi tỷ lệ với mức độ hoạt động của doanh nghiệp. Tỷ lệ có thể là tỷ lệ thuận trong một phạm vi hoạt động nhất định. Biến phí ba6 gồm: Biến phí tỷ lệ và biến phí không tỷ lệ.

- Chỉ phí cố định (Định phí): Chỉ phí có định là những chỉ phí mà tổng số không thay đổi hoặc thay đổi không đáng kế khi có sự thay đổi mức độ hoạt động của đơn vị. - Chi phi hỗn hợp: Chi phí hỗn hợp là loại chỉ phí mà bản thân nó bao gồm cả yếu tố định phí và biến phí. Giá thành sản phẩm 1. Khái niệm giá thành sân phẩm Giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ các khoản hao phí về lao động sống và lao động vật hoá có liên quan đến khối lượng sản phẩm, já thành phải dựa trên 2 căn cứ cơ bản sau: liệu, vào thời điểm tính giá thành thì giá thành được chia ra làm 3 loại Sau: + Gia thanh ké hoạch: Là giá thành được tính trên cơ sở chỉ phí sản xuất kế hoạch và sản lượng kế hoạch của doanh nghiệp được tiến hành trước khi tiến hành quá trình sản xuất.

+ Giá thành định mức: Là giá thành được xác định trước khi bước vào sản xuất sản phẩm và được xác định dựa trên cơ sở các định mức về chỉ phí hiện hành tại từng thời điểm nhất định trong kỳ kế hoạch. + Giá thành thực tế: Là giá thành được xác đính khi kết thúc quá trình sản xuất sản phẩm dựa trên cơ sở các chỉ phí thực tế phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm. - Phân loại theo phạm vi các chi phí cấu thành: + Giá thành sản xuất (giá thành công xưởng): Là chỉ:tiêu phản ánh tất cả những chi phi phat sinh liên quan đến sản xuất, chế tạo sản phẩm trong phạm vi phân xưởng, bộ phận sản xuất, bao gồm CPNVLTT, CPNCTT, CPSXC. + Giá thành tiêu thụ (giá thănh toàn bộ): Là chỉ tiêu phản ánh toàn bộ các khoản chỉ phí phát sinh liên quan đến việc sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.

Mỗi quan hệ giữa chỉ phí sân xuất và giá thành sản phẩm - Chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm có mối quan hệ chặt chế với nhau trong quá trình sản Xuất, giữa chứng có sự tương đồng về chất, bởi chúng là những hao,phí về lao động sống và lao động vật hoá mả doanh nghiệp đã chỉ ra trong quá trình sản xuất sản phẩm. Tuy nhiên giữa chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm có sự khác nhau về lượng, sự khác nhau đó được thể hiện: + Chỉ phí sản xuất được xác định trong một kỳ nhất định (tháng, quý, + Trong giá thành sản phẩm chỉ bao gồm một phần chỉ phí thực tế đã phát sinh hoặc một phần chi phi sẽ phát sinh ở kỳ sau nuưng được ghi trước vào kỳ này và một phần chỉ phí kỳ trước chuyền sang. Mối liên hệ giữa chi phi sản xuất và giá thành sản phẩm được thể hiện qua công thức sau: Tổng giá Giá trị sản Tổng chỉ phí SX Giá trị sản thànhsản = phẩmdởdang + phát sinh -phẩm đở dang phẩm đầu kỳ trong kỳ cuối kỳ Như vậy chỉ phí sản xuất là cơ sở để tạo lên giá thành: Bởi vậy tiết kiệm được chỉ phí sản xuất là điều kiện cơ bản nhất để hạ giá thành sản phẩm. KẾ toán chỉ phí sản xuất: 1.

Đối tượng tập hợp chỉ phí sân xuất Đối tượng kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất là phậm vi giới han mà các chỉ phí sản xuất phát sinh cần được tập hợp theo nó nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, phân tích và tính giá thành sản phẩm. Tuỳ tlieo cơ cấu tổ chức sản xuất và trình độ quản lý của mỗi doanh nghiệp ma đối tượng tập hợp chi phí sản xuất có thể là: ~ Toàn bộ quy trình công nghệ (toàn doanh nghiệp) - Từng giai đoạn công nghệ (từng phần xưởng sản xuất) - Từng chỉ tiết hoặc cụm chỉ tiết. - Từng mặt hàng hoặc nhóm sản phẩm. Phương pháp tập hợp chỉ phí sản xuất Có 2 phướng pháp đẻ tập lợp chỉ phí sản xuất: - Phương pháp tập hợp trực tiếp: Là phương pháp tập hợp chi phí phát ] p gián tiếp: Phần lớn dùng cho chỉ phí sản xuất chung vì chỉ if chung liên quan đến nhiều đối tượng hạch toán chỉ x phi nén ngay tir đầu Không thể hạch toán trực tiếp cho từng đối tượng, cầnphải phân bổcho các đối tượng để đảm bảo mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa tổng số chỉ phí cần phân bổ với tiêu thức phân bổ của các đối tượng.

Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp 1. Nội dung kế toán chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp Chi phi nguyên vật liệu trực tiếp bao gồm giá trị nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu. được dùng trực tiếp cho;quá trình sản-xuất sản phẩm. Chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp thường chiếm tỷ lệ lớn trong giá thành sản phẩm, nhất là đối với các ngành sản xuất công nghiệp, xây dựng cơ bản.

Sau khi đã xác định được đối tượng tập hợp chi phí sản xuất, kế toán tiến hành xác định chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp trong kỳ:cho từng đối tượng tập hợp, theo từng tài khoản sử dụng, lập bảng phân bổ chi phí vật liệu làm căn cứ hạch toán tổng hợp chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp.Nguyên vật liệu chính sử dụng để sản xuất ra nhiều loại sản phẩm nhưng không thể xác định trực tiếp được mức tiêu hao thực'tế cho từng loại sản phẩm thì kế toán tiến hành phân bổ mức tiêu hao đó:theo tiêu thức phù hợp. Các tiêu thức phân bổ có thể sử dụng như: Định mức tiêu hao cho từng loại sản phẩm, hệ số phân bổ tỷ lệ với tỷ trọng sản xuất. Chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp-trong kỳ được tính: Chi phi NVL Tri gia NVL Tri gid NVL Tri gia NVL truc tiép = xuất dùng + còn lại — — còn lại trong kỳ trong kỳ đầu kỳ cuối kỳ 1. Tài khoản sử dụng * Bên nợ: Trị giá thực tế nguyên liệu, vật liệu xuất dùng trực tiếp cho hoạt động sản xuất sản phẩm, hoặc thực hiện dịch vụ trong kỳ hạch toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ