Nghiên cứu kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Thành Xuân

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty tnhh thành xuân hòa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Những lý luận chung về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp

2. PHẦN 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN - THÁI HÒA, NGHỆ AN

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Thành Xuân

2.2. Thông tin giao dịch

2.3. Sự hình thành và phát triển của doanh nghiệp

2.4. Cơ cấu tổ chức quản lý của doanh nghiệp

2.5. Chức năng, nhiệm vụ từng phòng ban

2.6. Đặc điểm các yếu tố nguồn lực của công ty

2.7. Đặc điểm về cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty

2.8. Tình hình sử dụng lao động của công ty

2.9. Đặc điểm về tình hình huy động và sử dụng vốn của công ty

2.10. Kết quả kinh doanh của công ty qua 3 năm

2.11. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển của công ty

2.12. Định hướng phát triển của công ty trong những năm tiếp theo

3. PHẦN 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN

3.1. Đặc điểm chung về tổ chức công tác kế toán tại công ty TNHH Thành Xuân

3.2. Cơ cấu bộ máy kế toán tại doanh nghiệp

3.3. Tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp

3.4. Hình thức sổ kế toán tại công ty

3.5. Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Thành Xuân

3.6. Các phương thức bán hàng áp dụng tại công ty TNHH Thành Xuân

3.7. Các phương thức thanh toán

3.8. Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty TNHH Thành Xuân

4. PHẦN 4: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN, THÁI HÒA, NGHỆ AN

4.1. Một số ý kiến đề xuất góp phần hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng của doanh nghiệp

4.2. Về công tác dạy/mạnh tiêu thụ hàng hóa

4.3. Về áp dụng kế toán

4.4. Về công tác hạch toán chi phí của doanh nghiệp

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC MẪU SỔ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác kế toán bán hàng tại doanh nghiệp SME

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh giữ vai trò xương sống, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Đây là phần hành kế toán chủ chốt, cung cấp thông tin chính xác về doanh thu, chi phí và lợi nhuận, làm cơ sở cho các nhà quản trị đưa ra quyết sách chiến lược. Một hệ thống kế toán bán hàng hiệu quả không chỉ đảm bảo ghi nhận đúng, đủ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh mà còn giúp kiểm soát dòng tiền, quản lý công nợ phải thu, và tối ưu hóa lợi nhuận. Nghiên cứu này tập trung vào trường hợp cụ thể của Công ty TNHH Thành Xuân Hòa Hiếu Thái Hòa Nghệ An, một doanh nghiệp thương mại điển hình, để làm rõ thực trạng và đề xuất các giải pháp cải tiến. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ khái niệm bán hàng, các phương thức thanh toán, đến quy trình hạch toán theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là bước đi nền tảng. Các tài khoản kế toán cốt lõi như Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng), Tài khoản 632 (Giá vốn hàng bán), và Tài khoản 911 (Xác định kết quả kinh doanh) là những công cụ không thể thiếu để phản ánh trung thực tình hình tài chính. Phân tích sâu vào quy trình này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn cao, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động cho không chỉ công ty Thành Xuân mà còn cho các doanh nghiệp cùng quy mô.

1.1. Vai trò của kế toán bán hàng trong quản trị doanh nghiệp

Kế toán bán hàng là khâu cuối cùng trong quá trình lưu chuyển hàng hóa nhưng lại là khâu khởi đầu của quá trình thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận. Chức năng chính của nó là thu thập, xử lý và cung cấp thông tin về toàn bộ hoạt động bán hàng của doanh nghiệp. Thông tin này giúp nhà quản trị giám sát chặt chẽ quá trình tiêu thụ, đánh giá hiệu quả của từng mặt hàng, từng kênh phân phối. Hơn nữa, dữ liệu từ kế toán doanh thu và công nợ là đầu vào quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh doanh, dự báo dòng tiền và xây dựng chính sách tín dụng thương mại hợp lý, đảm bảo sức khỏe tài chính cho doanh nghiệp.

1.2. Cơ sở pháp lý và các chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Hoạt động kế toán bán hàng tại Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý. Nền tảng chính là các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đặc biệt là VAS 14 - Doanh thu và thu nhập khác, quy định rõ 5 điều kiện ghi nhận doanh thu. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp như Công ty Thành Xuân áp dụng chế độ kế toán theo Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC (nay đã được thay thế bằng Thông tư 133/2016/TT-BTC cho SME). Việc tuân thủ các quy định về hóa đơn giá trị gia tăng, chứng từ, sổ sách kế toán không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn giúp thông tin tài chính trở nên minh bạch và đáng tin cậy.

1.3. Giới thiệu Công ty TNHH Thành Xuân Hòa Hiếu Thái Hòa Nghệ An

Công ty TNHH Thành Xuân là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, chuyên kinh doanh các mặt hàng xe mô tô, xe gắn máy tại thị xã Thái Hòa, Nghệ An. Được thành lập từ năm 1995, công ty đã xây dựng được vị thế nhất định trên thị trường. Việc nghiên cứu công tác kế toán tại đây cung cấp một cái nhìn thực tiễn về cách một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tổ chức bộ máy kế toán, áp dụng chính sách và xử lý các nghiệp vụ hàng ngày để tạo ra báo cáo kết quả kinh doanh cuối kỳ. Dữ liệu phân tích trong nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 2012-2014.

II. Thách thức trong kế toán bán hàng tại Thành Xuân Hòa Hiếu

Thực trạng kế toán bán hàng tại Công ty TNHH Thành Xuân, dù có nhiều ưu điểm về tổ chức, vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế cần khắc phục. Việc áp dụng các phương pháp kế toán truyền thống và những bất cập trong quy trình có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của báo cáo kết quả kinh doanh. Một trong những vấn đề nổi cộm là phương pháp tính giá vốn hàng xuất kho. Công ty hiện đang sử dụng phương pháp bình quân cả kỳ dự trữ, phương pháp này tuy đơn giản nhưng lại làm giảm tính kịp thời của thông tin kế toán, chỉ có thể xác định giá vốn vào cuối kỳ. Điều này gây khó khăn cho việc ra quyết định điều hành trong kỳ. Bên cạnh đó, việc áp dụng phần mềm kế toán chưa thực sự tối ưu, đôi khi còn phụ thuộc vào tính toán thủ công trên Excel trước khi nhập liệu, tiềm ẩn nguy cơ sai sót. Một hạn chế khác là việc hạch toán gộp chung chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp vào cùng một tài khoản, làm cho nhà quản trị khó bóc tách và phân tích hoạt động kinh doanh một cách chi tiết. Ngoài ra, công ty cũng chưa thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho, một thiếu sót có thể dẫn đến rủi ro khi giá cả thị trường biến động. Việc nhận diện rõ những thách thức này là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán.

2.1. Hạn chế của phương pháp tính giá vốn bình quân cả kỳ dự trữ

Công ty đang áp dụng phương pháp bình quân cả kỳ dự trữ để tính giá trị hàng xuất kho. Nhược điểm lớn nhất của phương pháp này là độ trễ thông tin. Kế toán phải chờ đến cuối kỳ, khi đã tập hợp đủ chứng từ kế toán bán hàng và nhập kho, mới có thể tính được đơn giá bình quân để xác định giá vốn hàng bán. Điều này khiến cho thông tin về giá vốn và lợi nhuận gộp của từng giao dịch không được cập nhật tức thời, làm giảm khả năng phản ứng nhanh của ban lãnh đạo trước các biến động thị trường.

2.2. Bất cập trong hạch toán chi phí và quản lý công nợ

Theo nghiên cứu, toàn bộ chi phí phát sinh liên quan đến bán hàng và quản lý chung đều được hạch toán vào một tài khoản tổng hợp (TK 642) mà không chia tách chi tiết. Việc này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả của hoạt động bán hàng so với hoạt động quản lý. Nhà quản trị không có đủ dữ liệu để phân tích tỷ lệ chi phí bán hàng trên doanh thu một cách chính xác. Thêm vào đó, với lượng khách hàng lớn, việc quản lý kế toán công nợ phải thu cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có chính sách thu hồi nợ hiệu quả để tránh tình trạng vốn bị ứ đọng.

2.3. Thiếu sót trong việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Thực trạng tại công ty cho thấy doanh nghiệp chưa thực hiện việc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Trong bối cảnh thị trường xe máy có nhiều biến động về mẫu mã và giá cả, việc không lập dự phòng có thể khiến báo cáo tài chính công ty TNHH không phản ánh đúng giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho. Điều này vi phạm nguyên tắc thận trọng trong kế toán và có thể gây ra những thiệt hại tài chính bất ngờ khi doanh nghiệp buộc phải bán hàng dưới giá vốn.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán doanh thu chuẩn tại công ty

Để đảm bảo việc ghi nhận doanh thu chính xác và kịp thời, một quy trình kế toán bán hàng chuẩn hóa là yêu cầu bắt buộc. Tại Công ty TNHH Thành Xuân, quy trình này bắt đầu từ khi tiếp nhận yêu cầu của khách hàng cho đến khi ghi nhận vào sổ sách kế toán. Quy trình luân chuyển chứng từ được thực hiện khá bài bản. Đầu tiên, bộ phận bán hàng báo giá và lập hợp đồng. Khi khách hàng đồng ý, đơn hàng được chuyển đến bộ phận kho để lập phiếu xuất kho. Dựa trên phiếu xuất kho, bộ phận kế toán sẽ tiến hành lập hóa đơn giá trị gia tăng (GTGT). Hóa đơn này là chứng từ gốc quan trọng nhất, được lập thành 3 liên với mục đích rõ ràng: lưu tại cuống, giao cho khách hàng và lưu hành nội bộ để ghi sổ. Kế toán sẽ dựa vào hóa đơn để hạch toán ghi nhận doanh thu và thuế GTGT đầu ra, sử dụng các tài khoản chính như Nợ TK 111, 112, 131 và Có Tài khoản 511, Có TK 3331. Toàn bộ nghiệp vụ được nhập vào phần mềm kế toán Fast, sau đó cuối kỳ sẽ kết chuyển toàn bộ doanh thu sang Tài khoản 911 để xác định kết quả kinh doanh. Việc chuẩn hóa và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp giảm thiểu sai sót, đảm bảo dữ liệu đầu vào cho báo cáo kết quả kinh doanh là đáng tin cậy, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý và đối chiếu công nợ.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng tối ưu

Quy trình luân chuyển chứng từ tại công ty bắt đầu từ yêu cầu của khách hàng, qua báo giá, hợp đồng, phiếu xuất kho và cuối cùng là hóa đơn giá trị gia tăng. Sơ đồ luân chuyển này (Sơ đồ 3.4 trong tài liệu gốc) đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận: bán hàng, kho và kế toán. Liên 3 của hóa đơn (màu xanh) là cơ sở để kế toán viên ghi sổ. Tối ưu hóa quy trình này đòi hỏi phải có sự kiểm tra, đối chiếu chéo giữa phiếu xuất kho và hóa đơn để đảm bảo số lượng và giá trị hàng hóa là trùng khớp, tránh thất thoát.

3.2. Hạch toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ TK 511

Việc hạch toán doanh thu được thực hiện dựa trên hóa đơn GTGT. Ví dụ, với nghiệp vụ bán một xe máy Nouvo GP giá chưa thuế 33.181.818đ, kế toán sẽ định khoản: Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng): 36.500.000đ; Có Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng): 33.181.818đ; Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp): 3.318.182đ. Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh bên Có của TK 511 sẽ được kết chuyển sang TK 911 để xác định lợi nhuận gộp.

3.3. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu và thực tế áp dụng

Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại. Tuy nhiên, theo ghi nhận tại Công ty Thành Xuân, doanh nghiệp không áp dụng các hình thức chiết khấu và chất lượng hàng hóa được kiểm soát tốt nên không phát sinh nghiệp vụ hàng bán bị trả lại. Do đó, doanh thu thuần tại công ty bằng với tổng doanh thu bán hàng. Mặc dù vậy, trong tương lai, công ty nên cân nhắc các chính sách chiết khấu để thúc đẩy tiêu thụ và cần xây dựng quy trình kế toán cho các khoản giảm trừ này.

IV. Phương pháp xác định kết quả kinh doanh chính xác nhất

Việc xác định kết quả hoạt động kinh doanh là mục tiêu cuối cùng của công tác kế toán trong một kỳ. Kết quả này được phản ánh qua chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế trên báo cáo kết quả kinh doanh. Để có được con số chính xác, kế toán phải thực hiện hàng loạt bút toán kết chuyển từ các tài khoản doanh thu và chi phí về Tài khoản 911. Quy trình này bao gồm: kết chuyển doanh thu thuần (từ TK 511), doanh thu tài chính (từ TK 515), và thu nhập khác (từ TK 711) vào bên Có TK 911. Đồng thời, kết chuyển giá vốn hàng bán (từ Tài khoản 632), chi phí tài chính (từ TK 635), chi phí quản lý kinh doanh (từ TK 642), chi phí khác (từ TK 811) và chi phí thuế TNDN (từ TK 821) vào bên Nợ TK 911. Chênh lệch giữa tổng phát sinh bên Có và tổng phát sinh bên Nợ của TK 911 chính là lợi nhuận (nếu bên Có lớn hơn) hoặc lỗ (nếu bên Nợ lớn hơn). Con số này sau đó được kết chuyển sang TK 421 (Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối). Việc hạch toán chính xác từng khoản mục chi phí và doanh thu là yếu tố quyết định đến tính trung thực của kết quả kinh doanh cuối cùng.

4.1. Hạch toán giá vốn hàng bán TK 632 và các chi phí liên quan

Sau khi ghi nhận doanh thu, bút toán đồng thời là ghi nhận giá vốn hàng bán. Dựa trên đơn giá bình quân, kế toán định khoản: Nợ Tài khoản 632 / Có TK 156. Tương tự, các chi phí như lương nhân viên quản lý, tiền điện, nước, phí viễn thông được tập hợp và hạch toán vào Nợ TK 642. Chi phí lãi vay ngân hàng được ghi vào Nợ TK 635. Việc tập hợp đầy đủ và phân loại đúng các khoản chi phí này là cực kỳ quan trọng.

4.2. Bút toán kết chuyển và xác định lợi nhuận trên tài khoản 911

Vào ngày cuối cùng của kỳ kế toán (tháng, quý, năm), kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển. Ví dụ cho tháng 12/2014 tại công ty: Nợ TK 511 / Có TK 911: 1.969.363.642đ; Nợ TK 911 / Có TK 632: 1.851.929.498đ. Sau khi thực hiện tất cả các bút toán kết chuyển, tài khoản 911 sẽ phản ánh chênh lệch lãi/lỗ. Số lợi nhuận trước thuế được dùng làm căn cứ tính thuế TNDN, và cuối cùng xác định lợi nhuận sau thuế.

4.3. Lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo quy định

Dữ liệu sau khi hạch toán và kết chuyển được sử dụng để lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02-DN). Báo cáo này trình bày một cách tổng hợp và có hệ thống tình hình kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ, bao gồm các chỉ tiêu cốt lõi như Doanh thu thuần, Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, và Lợi nhuận sau thuế. Đây là tài liệu quan trọng không chỉ cho mục đích báo cáo thuế mà còn cho việc phân tích hoạt động kinh doanh của ban lãnh đạo.

V. Bí quyết hoàn thiện công tác kế toán và định hướng 2024

Dựa trên thực trạng kế toán bán hàng và những thách thức đã phân tích tại Công ty TNHH Thành Xuân, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả quản trị. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là thay đổi phương pháp tính giá vốn xuất kho. Công ty nên chuyển từ phương pháp bình quân cả kỳ dự trữ sang phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO). Phương pháp này giúp phản ánh giá trị hàng tồn kho gần với giá thị trường hơn và cung cấp thông tin giá vốn kịp thời sau mỗi lần xuất bán, hỗ trợ tốt hơn cho việc ra quyết định. Về công nghệ, cần đầu tư nâng cấp hoặc lựa chọn một phần mềm kế toán hiện đại hơn, có khả năng tích hợp cao và tự động hóa nhiều quy trình, giảm thiểu việc nhập liệu thủ công. Về mặt tổ chức hạch toán, cần tách bạch rõ ràng chi phí bán hàng (TK 6421) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 6422) để theo dõi và phân tích chi tiết. Đồng thời, công ty phải bắt đầu thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo đúng quy định và nguyên tắc thận trọng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp báo cáo tài chính công ty TNHH trở nên minh bạch, chính xác hơn mà còn là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp đứng vững và phát triển trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

5.1. Đề xuất thay đổi phương pháp tính giá vốn sang FIFO

Phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO) giả định rằng những hàng hóa được mua vào trước sẽ được bán ra trước. Việc áp dụng FIFO giúp giá vốn hàng bán phản ánh giá của những lô hàng cũ, trong khi giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sẽ gần với giá thị trường hiện tại. Điều này cung cấp một bức tranh tài chính chính xác hơn, đặc biệt trong điều kiện giá cả có xu hướng tăng. Việc chuyển đổi cần được thực hiện vào đầu niên độ kế toán và khai báo với cơ quan thuế.

5.2. Giải pháp tách bạch chi phí và tăng cường quản lý công nợ

Công ty cần thiết lập lại hệ thống tài khoản chi tiết, sử dụng TK 6421 để hạch toán các chi phí liên quan trực tiếp đến bán hàng (lương nhân viên bán hàng, hoa hồng, quảng cáo) và TK 6422 cho các chi phí quản lý chung. Việc này giúp ban lãnh đạo phân tích hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn. Về công nợ, cần xây dựng chính sách bán hàng và thu nợ rõ ràng, phân loại các khoản nợ theo tuổi nợ và có biện pháp đôn đốc thu hồi kịp thời, tránh rủi ro nợ xấu.

5.3. Tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ và đào tạo nhân sự

Đầu tư vào một phần mềm kế toán mạnh mẽ như phần mềm kế toán MISA hoặc các giải pháp tương tự sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, từ việc nhập liệu, lập báo cáo đến đối chiếu. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi con người sử dụng thành thạo. Do đó, công ty cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức về chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư, nghị định mới cho đội ngũ kế toán, đảm bảo họ vừa có chuyên môn vững vàng, vừa có kỹ năng công nghệ tốt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty tnhh thành xuân hòa hiếu thái hòa nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

UA KINH DOANE CUA HOA HIP NGANIT :KẺ TOÁN Sinh viên thực ñ MA sinh viên HE ap `. | i i i CHL ⁄E142?7 ⁄ bE 27 7 TRUONG DAI HQC LAM NGHIEP | KHOA KINH TE VA QU ẢN TRỊ KINH DOANH KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP NGHIÊN CỨU CÔNG TÁC KÉ T ÁN TÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KÉT QUA KINH ĐOANH CỦA CÔNGT) FNAB ANH XUAN - HOA HIEU THÁITNỜA, NGHE'AN? NGÀNH :KẾ TOAN MÃ NGÀNH : 404 | Giáo viên hướng dan : PGS. Trần Hữu Dào Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thị Phương (Ma đính viện : 1154040684 L Spe l g : 56B - Kế toán | : 2011 - 2015 Hà Nội, 2015 | LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình đào tạo đại học, được sự đồng ý của Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh trường Đại học Lâm Nghiệp, em tiến hành thực hiện đề tài : “ Nghiên cứu công tác bán hàng và xác định kết quả kỉnh doanh tại Công ty TNHH Thành Xuân -Thái Hòa, Nghệ An” ` Nhân dịp hoàn thành khóa luận tốt nghiệp, em xin phép được bây tỏ long biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo trường Đại hoc Lam Nghiệp đã truyền đạt cho em những kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập tại trường. Đặc biệt em xin chân thành cảm ơn thầy giáo PGS.TS Tiần Hữu Dào, là người đã trực tiếp hướng dẫn em tronh suốt thời gian em thực hiện đề tài.

Đồng thời em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của ban lãnh đạo cùng toàn thể nhân viên trong Công ty TNHH Thành Xuân -Thái Hòa, Nghệ An đã tạo điều kiện thuận lợi cho em hoàn thành bài khóa luận này. Mặc dù có nhiều cố gắng nhựng do thời gian và kiến thức có phần hạn chế nên để tài này không thể tránh khỏi những thiếu sót. Em rất mong nhận được sự góp ý của thầy cô trong bộ môn kế toán cũng như ban lãnh đạo của công ty để đề tài của em được hoàn thiện hơn: Em xin chân thành cảm ơn! Hà nội, ngày 10 tháng 05 năm 2014 Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Phương MỤC LỤC là. Tính cấp thiết của đề tài.

Đối tượng nghiên cứu: 3. Phạm vi nghiên cứu 4. Nội dung nghiên cứu: 5. Phương pháp nghiên cứu hố mm, PHAN 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KÉ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KÉT QUA KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP: 1. Những lý luận chung về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiỆp. Kế toán xác định kết quả.--iscccc22 22 v222EEEEErrrre 22 6 PHẦN 2. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN - THÁI HÒA, NGHỆ AN.

Tổng quan về cống ty TNHH Thành Xuân. Thông tin giao dịch. Sy hinh thafi va phat triển của doanh nghiệp. Co edu fel mayagua lý của doanh nghiệp.

Sơ đồ khối ếờcầu bội fy quản lý của doanh nghiệp. Chức năng, n lá từng phòng ban. Đặc điểm các yếu tố ñguôn lực của công ty 2. Đặc điểm về cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty.

Tình hình sử dụng lao động của công ty. Đặc điểm về tình hình huy động và sử dụng vốn của công ty. Kết quả hinh doanh của công ty qua 3 năm. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển của công ty 2.

Định hướng phát triển của công ty trong những năm tiếp theo PHAN 3. THUC TRANG CONG TAC KE TOAN BAN HANG VA XAG DINH KET QUA KINH DOANH TAI CONG TY TNHH THANH XUAN. Đặc điểm chung về tổ chức công tác kế toán tại công ty TNHH Thành Xuân. Cơ cầu bộ máy kế toán tại doanh nghiệp.

Tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp. Hình thức số kế toán tại công ty ie 3. Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Thành Xuân 3. Các phương thức bán hàng áp dung tại công tý TNHH Thành Xuân.

Các phương thức thanh toán. Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty TNHH Thành Xuân PHAN 4. MOT SO Y KIEN ĐỀ XUẤT NHẪM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC BẢN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KÉT QUA KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN, THÁI HÒA “NGHỆ AN.2 Một số ý kiến để xuất, góp phần hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng của doanh nghiệp. Về cong taéday/manh tiéu thy hang h6as.

Về ap dung ké 3. Về công tác hạch toán chỉ phí của doanh nghiệp: KÉT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC KÝ HIỆU, TỪ VIÉT TÁT BH Bán hàng CCDC Công cụ dụng cụ CCDV Cung cap dich vu cP Chi phi CP BH Chi phi ban hang CP HĐTC Chi phí hoạt động tài chính CPK Chi phí khác CP QLDN Chi phí quản lý doanh nghiệp DN Doanh nghiệp DT Doanh thu DTT Doanh thu thuân DTHĐTC Doanh thu hoạt động tài chính GTGT Giá trị gia tăng, GVHB Giá vôn hàng bán HĐ Hóa đơn HĐKD Hoạt động kinh doanh HĐTC Hoạt động tài chính K/c Két chuyén Lợi nhuận Thu nhập doanh nghiệp Thu nhập khác Tài khoản Tài sản cô định Tiêu thụ đặc biệt Tài khoản đôi ứng Sản xuât kinh doanh Việt Nam đông Tôc độ tăng trưởng bình quân Tôc độ tăng trưởng liên hoàn DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu 2.1: Tình hình tài sản của công ty( Tính đến ngày 31/12/2014).2: Tình hình lao động của công ty năm 2014.3: Tình hình huy động và sử dụng vốn của công ty qua (2012-2014) Biểu 2.4: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty tt (2012 ~2014) DANH MỤC SƠ ĐÒ Sơ đồ 1.1: Sơ đồ kế toán doanh thu bán hàng.2: Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu.3: kế toán giá vốn hàng bán.4: Chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp.5: Kế toán doanh thu hoạt động tài chính.6: Kế toán chỉ phí hoạt động tài chính.7: Kế toán thu nhập khác Sơ đồ 1.8: Kế toán chỉ phí khác Sơ đồ 1.9: Kế toán xác định kết quả kinh doanhií Sơ đỗ 2. Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý Công ty Sơ đồ 3.1: Tổ chức bộ máy kế toán của công ty. Trình tự cập nhật chứng từ trên phần mềm kế toán.

Hình thức kế toán áp dụng tại công ty.Quy trình luân chuyển chứng từ Ƒ-.Kế toán xác định kết quả kinh đoanh. 53 DANH MỤC MẪU SỎ Mẫu số 3. Trích số nhật ký chung tháng 12/2014(Xem phy biểu 01). Trích bảng kê xuất nhập tồn TK 156 (Xem phụ biểu.

Trích số cái TK 156 (Xem phụ biểu 03). Trích hóa đơn GTGT. 0 se ae 36 Mẫu số 3. Trích sổ cái TK 511.

Son 38 Mẫu số 3. Trích số cái TK 632. Trích số cái TK 642. Trích sổ cái doanh thu hoạt động tài chính( TK 515).

nen ệT Teeee 47 Mẫu số 3. Trích sổ cái TK 711( Xem phụ biểu 04). Trích số cái TK 811(Xem phụ biểu 05).2tnnnee 49 Mẫu số 3. Trích sổ cái TK 821 Mẫu số 3.

trích sổ cái TK 911 ĐẶT VÁN ĐÈ 1. Tính cấp thiết của đề tài Những năm gần đây, hoạt động sản xuất kinh doanh không ngừng thay đổi, thị trường ngày càng đa dạng và phong phú, đòi hỏi các doanh nghiệp phải từng bước thay đổi để hòa mình vào môi trường cạnh tranh vốn có của nó. Để đạt được hiệu quả cao trong kinh doanh thì việc sản xuất Và tiêu thụ hàng hóa là khâu quan trọng nhất. Sản xuất hàng hóa, sản phẩm với chắt lượng tốt để đáp ứng thị yếu của người tiêu dung, đẩy mạnh tiêu thụ, góp phần nâng cao doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh giữ vai trò hết sức quan trọng không thể thiếu trong bất kỳ doanh nghiệp hay tổ chức kinh tế nào, là phần hành kế toán chủ yếu trong công tác kế toán của mỗi doanh nghiệp, là cơ sở để các nhà quản trị kiểm tra, giám-sát quá trình tiêu thụ hàng hóa từ đó đánh giá được hiệu quả kinh doanh của toàn doanh nghệp. Qua tìm hiểu sơ qua về các công ty trên địa bàn tỉnh được biết đến Công ty TNHH Thành Xuân là một công ty hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực buôn bán thương mại, cung cấp các mặt hang vé moto, gắn máy cho thị trường trên địa bàn Thị Xã Thái Hòa và các huyện lân-cận tỉnh Nghệ An, nên em muốn tìm hiểu sâu hơn nữa về hạch toán các nghiệp vụ bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty. Được sự nhất trí của khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, cùng với sự hướng dẫn tận tình của thầy giáo PGS.TS Trần Hữu Dào em quyết định chọn đề tài để thành khóa luận tốt nghiệp của mình là chuyên đề: “Nghiên(cứu ê tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh inh ‘Xuan - Hòa Hiếu, Thái Hòa, Nghệ An”. Mục tiêu lông quát: Góp phần hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty TNHH Thành Xuân- Thái Hòa, Nghệ An.

Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa được cơ sở lý luận về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp. - Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Thành Xuân- Thái Hòa, Nghệ An. - Đề xuất một số ý kiến nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán bắn hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Thành Xuân- Thái Hòa, Nghệ An. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu: adi Doi tượng nghiên cứu: Công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Thành Xuân.

Phạm vỉ nghiên cứu - Phạm vi không gian nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu tại công ty TNHH Thành Xuân, số 213- P.Thái Hòa, Nghệ An. - Phạm vi thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty TNHH Thành Xuân qua 3 năm (2012 — 2014) đồng thời nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tháng 12 năm 2014. Nội dung nghiên cứu: - Hệ thống hóa được cơ sở lý luận về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh ñphiệp. - Đánh giá kế : hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty TNHH Thani oan — ái Hòa, Nghệ An qua 3 năm (2012-2014).

a rel c Ä toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty=` £ - Đề xuất mốt số ý kiến, giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán bán ee hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty. Phương pháp nghiên cứu 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Thành Xuân cho thấy việc áp dụng các chuẩn mực ghi nhận doanh thu và kiểm soát chi phí trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đo lường lợi nhuận thực tế. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị vốn lưu động để duy trì dòng tiền ổn định trong quá trình sản xuất và kinh doanh. Đồng thời, việc tăng cường quản trị nợ phải thu giúp giảm rủi ro khó thu hồi và cải thiện chi tiêu vốn cần thiết. Ngoài ra, nghiên cứu đề xuất tích hợp quản trị vốn kinh doanh vào quy hoạch tài chính để tối ưu hiệu suất đầu tư và tăng trưởng bền vững.