Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường có sự quản lý và điều tiết của Nhà nước, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gay gắt, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại và xây dựng. Tiêu thụ hàng hóa không còn là bước cuối quy trình sản xuất đơn thuần mà trở thành vấn đề sinh tồn, đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm bắt nhu cầu thị trường, kiểm soát chi phí chặt chẽ và phản ánh kịp thời kết quả tài chính. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả chọn nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng — Hòa Bình, một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và kinh doanh vật tư nguyên vật liệu xây dựng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng qua 3 năm 2012–2014.
  3. Đánh giá công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong năm 2014.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán bán hàng và kế toán xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng.

Phạm vi nghiên cứu: Về không gian — Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng, địa chỉ tại Tổ 13B, đường Trần Hưng Đạo, phường Phương Lâm, thành phố Hòa Bình. Về thời gian — số liệu tổng quát giai đoạn 2012–2014; số liệu nghiệp vụ kế toán chi tiết tập trung vào tháng 12 năm 2014.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên hệ thống tài khoản và chế độ kế toán ban hành theo Quyết định số 48/QĐ-BTC ngày 14/9/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời tham chiếu Thông tư 200/BTC (phát hành ngày 01/02/2015) trong phần kiến nghị. Các tài khoản trung tâm được phân tích gồm: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 6421 (Chi phí bán hàng), TK 6422 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), TK 635 (Chi phí hoạt động tài chính), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 811 (Chi phí khác), TK 821 (Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp) và TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Công thức xác định kết quả kinh doanh được tác giả vận dụng theo cấu trúc:

KQHĐKD = KQHĐ bán hàng (1) + KQHĐ tài chính (2) + KQHĐ khác (3) − Chi phí thuế TNDN

(1) = Doanh thu thuần − Giá vốn hàng bán − Chi phí quản lý kinh doanh (2) = Doanh thu hoạt động tài chính − Chi phí tài chính (3) = Thu nhập khác − Chi phí khác Chi phí thuế TNDN = 20% × Thu nhập tính thuế

Phương pháp tính giá trị hàng tồn kho áp dụng tại công ty là giá đích danh kết hợp nhập trước — xuất trước (FIFO); phương pháp hạch toán hàng tồn kho là kê khai thường xuyên (KKTX); tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ; khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Kế thừa tài liệu: Tổng hợp các giáo trình kế toán tài chính, hạch toán kế toán doanh nghiệp, phân tích hoạt động kinh doanh từ các tác giả như Ngô Thế Chỉ, Trương Thị Thủy, Nguyễn Thị Đông, Đặng Thị Loan.
  • Khảo sát thực tiễn: Tìm hiểu tổ chức sản xuất kinh doanh và công tác kế toán bán hàng trực tiếp tại phòng Tài chính — Kế toán của công ty.
  • Thống kê kinh tế: Tổng hợp số liệu kết quả sản xuất kinh doanh qua 3 năm (2012–2014), tính tốc độ phát triển liên hoàn và bình quân các chỉ tiêu doanh thu, giá vốn, chi phí, lợi nhuận.
  • Phân tích kinh tế: Đánh giá biến động các chỉ tiêu tài chính, nguyên nhân tăng giảm.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến nhà quản lý tại công ty.

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu sơ cấp gồm chứng từ kế toán gốc (hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi), sổ chứng từ ghi số, sổ cái, sổ chi tiết tài khoản phát sinh trong tháng 12/2014 tại công ty. Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh các năm 2012–2014 và các văn bản kế toán do Bộ Tài chính ban hành.


Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Cơ sở lý luận về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp

Phần này trình bày hệ thống lý luận nền tảng. Tác giả phân tích khái niệm bán hàng (chuyển quyền sở hữu sản phẩm từ người bán sang người mua để nhận tiền hoặc quyền đòi tiền), vai trò của hoạt động bán hàng đối với ba chủ thể — doanh nghiệp, người tiêu dùng, và nền kinh tế quốc dân. Các phương thức bán hàng được phân loại gồm bán buôn (bán buôn qua kho, bán buôn vận chuyển thẳng) và bán lẻ (thu tiền tập trung, không thu tiền tập trung, bán hàng tự động); phương thức thanh toán gồm thanh toán trực tiếp và thanh toán trả chậm.

Nội dung kế toán bán hàng được trình bày theo từng phần hành: kế toán giá vốn hàng bán (TK 632) với ba bước xác định trị giá vốn — tính giá mua thực tế, tính chi phí thu mua phân bổ, và tổng hợp trị giá vốn xuất bán; kế toán doanh thu (TK 511); kế toán các khoản giảm trừ doanh thu (TK 521 gồm TK 5211, 5212, 5213); kế toán chi phí bán hàng (TK 6421); kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 6422); kế toán chi phí tài chính (TK 635), thu nhập tài chính (TK 515), thu nhập khác (TK 711), chi phí khác (TK 811). Trình tự hạch toán kết chuyển sang TK 911 để xác định kết quả được minh họa bằng sơ đồ chữ T (Sơ đồ 1.1 đến 1.8).

Phần 2: Đặc điểm cơ bản và tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng

Công ty được thành lập ngày 26/03/2010 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hòa Bình, mã số thuế 5400343748. Lĩnh vực kinh doanh gồm xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, bán buôn bán lẻ vật liệu và thiết bị lắp đặt, và vận tải hàng hóa bằng đường bộ (mã ngành 49). Số tài khoản giao dịch 3012201001905 tại Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn chi nhánh Sông Đà.

Nguồn lực chủ yếu (tính đến 31/12/2014):

Loại tài sản cố định Tỷ trọng Tỷ lệ giá trị còn lại
Nhà cửa, vật kiến trúc 20,05% 82,53%
Máy móc, thiết bị 71,06% (cao nhất) 90,89%
Phương tiện vận tải 8,12% 82,40%
Thiết bị quản lý 0,13% —
Tổng giá trị còn lại 100% 88,35%

Tổng nhân sự 21 người: bộ phận quản lý 8 người (38,1%), các bộ phận trực tiếp 13 người (61,9%). Trình độ lao động: đại học và trên đại học 66,67%, cao đẳng — trung học 14,29%, công nhân 4,75%, lao động phổ thông 14,29%. Tổ chức bộ máy theo mô hình trực tuyến — chức năng, gồm Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính — Kế toán, Cửa hàng và Đội xây dựng.

Về nguồn vốn qua 3 năm: tốc độ phát triển bình quân tổng nguồn vốn đạt 111,20%; vốn cố định có xu hướng giảm tỷ trọng (từ 73% năm 2012 xuống 66,20% năm 2014) trong khi vốn lưu động tăng dần (từ 26,55% lên 33,64%); tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng cho thấy mức độ độc lập tài chính được củng cố.

Kết quả kinh doanh 2012–2014:

Chỉ tiêu Tốc độ PTBQ Ghi chú
Doanh thu bán hàng và CCDV 27,42% Năm 2013 tăng 1,92%; năm 2014 giảm do thị trường vật tư biến động
Giá vốn hàng bán 97,50% Biến động tương ứng doanh thu
Chi phí bán hàng 92,47% Năm 2013 giảm 39,02%; năm 2014 tăng 40,21%
Chi phí QLDN 100,48% Năm 2013 giảm 29,03%; năm 2014 tăng 39,45%
Lợi nhuận khác 176,91% Chủ yếu từ thanh lý TSCĐ
Lợi nhuận sau thuế 108,73% Năm 2013 giảm 39,32%; năm 2014 tăng 94,82%

Nguyên nhân lợi nhuận trước thuế năm 2013 giảm 39,32% do công ty điều chỉnh tăng lương và mở rộng thị trường. Năm 2014, lợi nhuận sau thuế phục hồi với tốc độ tăng 94,82% nhờ tình hình tiêu thụ cải thiện.

Phần 3: Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng

Bộ máy kế toán tổ chức theo hình thức tập trung, gồm 3 nhân viên: kế toán trưởng (tổ chức điều hành chung), kế toán tổng hợp (lập báo cáo tài chính, tham mưu giám đốc), và thủ quỹ (quản lý quỹ tiền mặt). Hình thức ghi sổ áp dụng là Chứng từ ghi số với trình tự: Chứng từ gốc → Chứng từ ghi số → Sổ cái/Sổ chi tiết → Bảng cân đối số phát sinh → Báo cáo tài chính. Báo cáo tài chính gồm Bảng cân đối kế toán (B01-DNN), Báo cáo kết quả HĐKD (B02-DNN), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (B03-DNN), Thuyết minh BCTC (B09-DNN).

Công tác kế toán bán hàng — số liệu thực tế tháng 12/2014:

Hàng hóa bán ra chủ yếu gồm sơn các loại, tấm thạch cao, bột bả, bột trét, cùng dịch vụ thi công nội thất và vận chuyển. Công ty áp dụng đồng thời hai phương thức: bán buôn qua kho (xuất hàng trực tiếp từ kho, lập hóa đơn GTGT 3 liên) và bán lẻ qua kho.

Chỉ tiêu Tháng 12/2014 Tài khoản kết chuyển sang TK 911
Doanh thu bán hàng (TK 511) 589.690.064 đồng Nợ TK 511 → Có TK 911
Giá vốn hàng bán (TK 632) 459.881.??? đồng Nợ TK 911 → Có TK 632
Chi phí bán hàng (TK 6421) 22.727.??? đồng Nợ TK 911 → Có TK 6421
Chi phí QLDN (TK 6422) 94.298.726 đồng Nợ TK 911 → Có TK 6422
Thu nhập khác (TK 711) 18.372.??? đồng Nợ TK 711 → Có TK 911
Chi phí thuế TNDN (TK 821) 6.100.??? đồng Nợ TK 911 → Có TK 821

Chi tiết bảng tổng hợp doanh thu tháng 12/2014 theo loại hàng: sơn tường 384.065.??? đồng, tấm thạch cao 44.880.??? đồng, bột bả/bột trét, thi công nội thất 131.495.??? đồng, dịch vụ vận chuyển 1.000.??? đồng, doanh thu bán hàng khác 24.??? đồng. Chi phí bán hàng thực tế gồm: mua dầu ô tô 2.097.727 đồng, vận chuyển hàng hóa 885.000 đồng, xăng phục vụ bán hàng 420.000 đồng, lương bộ phận bán hàng 15.750.000 đồng, và các khoản trích theo lương. Kết quả hoạt động khác tháng 12 là 18.371.727 đồng, chủ yếu từ chiết khấu giá sơn nhận từ nhà cung cấp.

Sổ cái TK 911 tháng 12/2014 ghi nhận tổng số phát sinh 608.836.??? đồng; lợi nhuận chưa phân phối kết chuyển sang TK 421 là 25.399.??? đồng.

Phần 4: Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng

Trên cơ sở nhận xét về ưu điểm (bộ máy kế toán gọn nhẹ, hệ thống chứng từ hợp lý, hình thức chứng từ ghi số phù hợp quy mô, hệ thống tài khoản theo QĐ 48/2006, có tài khoản cấp 3–4 phục vụ quản trị) và các tồn tại (chưa có kế toán viên phụ trách riêng phần bán hàng; chưa phân bổ chi phí theo từng mặt hàng/dịch vụ; chưa trích lập dự phòng phải thu khó đòi và hàng tồn kho; chưa áp dụng khoản mục giảm giá hàng bán/chiết khấu thương mại; công tác phân tích kế toán chưa đầy đủ), tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán: Phân công lại nhiệm vụ để giảm bớt gánh nặng kiêm nhiệm cho nhân viên kế toán chi phí — giá thành hiện đang đảm nhiệm thêm phần hành kế toán bán hàng.

  2. Hoàn thiện phương thức bán hàng: Mở rộng kênh phân phối qua hội chợ, triển lãm, truyền thông đại chúng (báo, truyền hình); tăng số đại lý cửa hàng; phát triển thị trường trong nước và quốc tế; củng cố quan hệ bạn hàng.

  3. Hoàn thiện công tác kế toán bán hàng: Kiến nghị mở thêm TK 521 — "Các khoản giảm trừ doanh thu" gồm TK 5211 (Chiết khấu thương mại), TK 5212 (Hàng bán bị trả lại), TK 5213 (Giảm giá hàng bán) theo hướng dẫn của Thông tư 200/BTC, nhằm thu hút khách hàng, kích cầu tiêu dùng và phản ánh trung thực doanh thu thuần. Tác giả trình bày chi tiết phương pháp hạch toán TK 521 trong cả hai trường hợp: doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có trong văn bản:

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tháng 12/2014 đạt 589.690.064 đồng sau kết chuyển sang TK 911.
  • Giá vốn hàng bán tháng 12/2014 kết chuyển là 459.881.??? đồng.
  • Chi phí bán hàng tháng 12/2014 là 22.727.??? đồng; chi phí QLDN là 94.298.726 đồng.
  • Kết quả hoạt động khác tháng 12 là 18.371.727 đồng (từ chiết khấu giá sơn).
  • Chi phí thuế TNDN tháng 12 = 20% × Thu nhập tính thuế = 6.100.??? đồng.
  • Lợi nhuận chưa phân phối kết chuyển sang TK 421 tháng 12/2014 là 25.399.??? đồng.
  • Tốc độ phát triển bình quân lợi nhuận sau thuế cả giai đoạn 2012–2014 đạt 108,73%.

Giải pháp/kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Bổ sung nhân viên kế toán phụ trách riêng phần hành bán hàng, tách biệt khỏi phần hành giá thành.
  • Áp dụng TK 521 và các tài khoản cấp 2 (5211, 5212, 5213) theo Thông tư 200/BTC để ghi nhận và phân tích các khoản giảm trừ doanh thu.
  • Trích lập dự phòng phải thu khó đòi và dự phòng hàng tồn kho để phản ánh đúng rủi ro kinh doanh.
  • Phân bổ chi phí bán hàng và chi phí quản lý theo từng mặt hàng/dịch vụ để đánh giá chính xác hiệu quả từng mảng kinh doanh.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả không tự nêu đóng góp lý luận mới so với nghiên cứu trước mà tập trung vào giá trị ứng dụng thực tiễn: mô tả chi tiết quy trình hạch toán thực tế tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ lĩnh vực thương mại — xây dựng tại Hòa Bình, bao gồm toàn bộ chứng từ mẫu, định khoản, sổ chi tiết và sổ cái trong một kỳ kế toán hoàn chỉnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận hạn chế về thời gian nghiên cứu và kiến thức còn hạn chế. Phạm vi khảo sát số liệu kế toán chi tiết chỉ giới hạn ở tháng 12/2014, chưa theo dõi đủ một năm tài chính đầy đủ, do đó các kết luận về xu hướng mang tính thời điểm. Khóa luận không đề cập nghiên cứu so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành, chưa đánh giá định lượng tác động của từng giải pháp đề xuất đến kết quả kinh doanh. Hướng tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu toàn bộ chu kỳ kế toán năm, bổ sung phân tích tài chính (các hệ số thanh toán, hệ số nợ) và nghiên cứu ứng dụng phần mềm kế toán thay thế hình thức thủ công hiện tại.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán tại các trường đại học khối kinh tế, cần tìm hiểu cách vận dụng lý thuyết kế toán bán hàng vào thực tiễn doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp thương mại — xây dựng, đặc biệt khi cần làm quen với hình thức kế toán chứng từ ghi số và hệ thống tài khoản theo QĐ 48/2006.
  • Kế toán viên mới tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành vật liệu xây dựng, cần nắm quy trình hạch toán doanh thu, giá vốn, chi phí bán hàng và kết chuyển xác định kết quả.
  • Người nghiên cứu về kế toán quản trị ở doanh nghiệp thương mại quy mô nhỏ, có thể tham khảo phần nhận xét tồn tại (mục 4) và giải pháp mở TK 521 như mô hình phân tích điểm cần cải thiện thực tiễn.

Phần đáng tham khảo nhất là Phần 3 (thực trạng tháng 12/2014) với các mẫu chứng từ, định khoản, và sổ chi tiết cụ thể; và Phần 4 về kiến nghị bổ sung TK 521 với hướng dẫn phương pháp hạch toán chi tiết theo hai trường hợp thuế GTGT.


Câu hỏi thường gặp

1. Trong tháng 12/2014, tổng doanh thu bán hàng của công ty là bao nhiêu và bao gồm những loại hàng hóa nào?

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tháng 12/2014 được kết chuyển từ TK 511 sang TK 911 là 589.690.064 đồng. Cơ cấu gồm: sơn tường 384.065.??? đồng (chiếm tỷ trọng lớn nhất), tấm thạch cao 44.880.??? đồng, bột bả/bột trét, dịch vụ thi công nội thất 131.495.??? đồng, dịch vụ vận chuyển 1.000.??? đồng, và doanh thu bán hàng khác 24.??? đồng.

2. Công ty áp dụng hình thức kế toán nào và tại sao phù hợp với quy mô công ty?

Công ty áp dụng hình thức Chứng từ ghi số theo QĐ 48/QĐ-BTC ngày 14/9/2006. Tác giả nhận định đây là hình thức phù hợp vì Công ty TNHH Mạnh Dũng là doanh nghiệp vừa và nhỏ với bộ máy kế toán chỉ gồm 3 người, khối lượng nghiệp vụ không quá lớn, hình thức chứng từ ghi số giúp phân loại và tổng hợp số liệu một cách đơn giản trước khi vào sổ cái.

3. Tại sao lợi nhuận trước thuế năm 2013 giảm mạnh so với 2012 nhưng lại phục hồi trong năm 2014?

Năm 2013, lợi nhuận trước thuế giảm 39,32% so với 2012 do công ty đồng thời tăng lương cho người lao động và đầu tư mở rộng thị trường, làm tăng chi phí bán hàng (giảm liên hoàn 39,02%) và chi phí quản lý (giảm liên hoàn 29,03%). Năm 2014, lợi nhuận sau thuế phục hồi tăng 94,82% nhờ tình hình tiêu thụ cải thiện, lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh tăng cao, và khoản thu nhập khác từ thanh lý TSCĐ đóng góp thêm.

4. Tác giả kiến nghị mở TK 521 nhằm mục đích gì và kết cấu tài khoản này được trình bày như thế nào?

TK 521 — "Các khoản giảm trừ doanh thu" được kiến nghị bổ sung theo Thông tư 200/BTC để ghi nhận chiết khấu thương mại (TK 5211), hàng bán bị trả lại (TK 5212), và giảm giá hàng bán (TK 5213). Tác giả xác định công ty hiện chưa áp dụng các khoản mục này, trong khi thực tế phát sinh các khoản chiết khấu nhận từ nhà cung cấp (ghi vào TK 711). Bên nợ TK 521 ghi các khoản giảm trừ thực tế; bên có kết chuyển về TK 511 cuối kỳ để tính doanh thu thuần. TK 521 không có số dư cuối kỳ.

5. Tồn tại lớn nhất trong công tác kế toán bán hàng tại công ty là gì theo đánh giá của tác giả?

Tồn tại lớn nhất được tác giả chỉ ra là chưa phân bổ chi phí bán hàng và chi phí quản lý theo từng mặt hàng/dịch vụ cụ thể, dẫn đến không thể đánh giá chính xác kết quả kinh doanh của từng mặt hàng riêng lẻ, gây khó khăn cho công tác kế toán quản trị. Bên cạnh đó, việc chưa bố trí nhân viên kế toán riêng biệt phụ trách phần hành bán hàng (hiện do kế toán chi phí giá thành kiêm nhiệm) làm giảm chất lượng theo dõi và kiểm soát doanh thu.


Kết luận

Khóa luận của Bùi Thị Thúy Ngân nghiên cứu toàn diện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Mạnh Dũng — Hòa Bình theo đúng chuẩn mực kế toán Việt Nam ban hành theo QĐ 48/2006. Bằng cách trình bày song song giữa lý luận và số liệu thực tế tháng 12/2014, khóa luận cung cấp bức tranh cụ thể về quy trình hạch toán tại một doanh nghiệp thương mại — xây dựng vừa và nhỏ ở địa phương. Những tồn tại được chỉ ra (thiếu kế toán chuyên trách bán hàng, chưa áp dụng khoản giảm trừ doanh thu, chưa trích lập dự phòng) kèm theo đề xuất cụ thể phản ánh sự gắn kết giữa lý thuyết được học và thực tiễn quan sát. Đây là tài liệu nghiên cứu trường hợp (case study) hữu ích cho những ai cần tìm hiểu về tổ chức kế toán theo hình thức chứng từ ghi số trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thương mại — xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2012–2015.