Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay thế trong perovskite manganite

Nghiên cứu chuyển pha và hiệu ứng thay thế trong perovskite manganite, luận án tiến sĩ vật lý tại HUS, mang lại hiểu biết sâu sắc về vật liệu.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
163
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Một số tính chất đặc trƣng của hệ vật liệu perovskite LaMnO3

1.1. Sơ lƣợc về cấu trúc tinh thể của hệ vật liệu perovskite LaMnO3

1.1.1. Cấu trúc perovskite

1.2. Trường bát diện, sự tách mức năng lượng và trật tự quỹ đạo trong trường tinh thể bát diện

1.3. Hiệu ứng Jahn - Teller và các hiện tượng méo mạng

1.4. Trạng thái spin và cấu hình spin của các điện tử 3d trong trƣờng tinh thể bát diện

1.5. Các tƣơng tác trao đổi

1.5.1. Tương tác siêu trao đổi

1.5.2. Tương tác trao đổi kép

1.5.3. Cạnh tranh giữa hai loại tương tác siêu trao đổi và trao đổi kép trong vật liệu manganite có pha tạp

1.6. Cấu trúc từ trong hợp chất LaMnO3

1.7. Các tính chất điện-từ trong manganite LaMnO3 pha tạp lỗ trống

1.8. Các tính chất chuyển trong các hợp chất perovskite manganite gốc Lantan

1.8.1. Chuyển pha sắt từ thuận từ và kim loại điện môi

1.8.2. Hiệu ứng Trật tự điện tích

1.9. Cấu trúc từ

1.10. Cấu trúc tinh thể

1.11. Hiệu ứng từ điện trở trong perovskite manganite

1.11.1. Sự gia tăng nồng độ hạt tải do cơ chế DE

1.11.2. Cơ chế tán xạ phụ thuộc spin

1.11.3. Méo mạng Jahn-Teller

1.11.4. Ảnh hưởng của bán kính ion

1.11.5. Trạng thái thuỷ tinh từ

2. CHƯƠNG 2: Phƣơng pháp thực nghiệm

2.1. Công nghệ chế tạo mẫu

2.1.1. Phương pháp đồng kết tủa

2.1.2. Phương pháp sol-gel

2.1.3. Công nghệ gốm

2.2. Các phƣơng pháp thực nghiệm nghiên cứu cấu trúc và thành phần của mẫu

2.2.1. Phương pháp nhiễu xạ bột tia X (XRD)

2.2.2. Phân tích nhiệt vi sai và độ mất trọng lượng của mẫu (DTA và TGA)

2.2.3. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ tán sắc năng lượng (EDS)

2.2.4. Phương pháp xác định thành phần khuyết thiếu oxy δ

2.3. Các phép đo nghiên cứu tính chất của vật liệu

2.3.1. Hệ đo từ kế mẫu rung-xác định hiệu ứng từ nhiệt

2.3.2. Hệ đo mô men từ theo phương pháp tích phân

2.3.3. Phép đo đường cong từ hoá làm lạnh có từ trường (MFC) và làm lạnh không có từ trường (MZFC)

2.3.4. Phép đo hệ số từ hoá động

2.3.5. Phép đo điện trở và từ trở

2.3.5.1. Phép đo điện trở
2.3.5.2. Phép đo từ trở

3. CHƯƠNG 3: Chế tạo và nghiên cứu các tính chất của hệ perovskite La1-xCaxMnO3

3.1. Hệ Perovskite La1-xCaxMnO3

3.2. Chế tạo mẫu

3.3. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể

3.4. Ảnh hưởng của nồng độ Ca đến cấu trúc tinh thể của hợp chất LaMnO

3.5. Xác định thành phần khuyết thiếu oxy

3.6. Nghiên cứu các tính chất của hệ La1-xCaxMnO3-δ

3.6.1. Chuyển pha sắt từ thuận từ

3.6.2. Hiệu ứng từ nhiệt

3.6.3. Điện trở và hiệu ứng từ điện trở của hệ vật liệu La1-xCaxMnO3

4. CHƯƠNG 4: TÍNH CHẤT CỦA CÁC HỢP CHẤT La2/3Ca1/3Mn1-XTMXO3-δ PHA TẠP KIM LOẠI 3d

4.1. Chế tạo mẫu

4.2. Kết quả và thảo luận

4.2.1. Hệ mẫu La2/3Ca1/3Mn0,9 TM 0,1O3-δ (TM = Fe, Co, Ni, Cr, Al)

4.2.2. Nghiên cứu cấu trúc bằng nhiễu xạ kế tia X

4.2.3. Phân tích thành phần mẫu

4.2.4. Nghiên cứu cấu trúc bề mặt

4.2.5. Xác định nồng độ khuyết thiếu ôxy-δ

4.2.6. Phép đo từ độ – nhiệt độ Curie

4.2.7. Điện trở của các mẫu

4.2.8. Từ trở của mẫu trong từ trường thấp

4.2.9. Phép đo cộng hưởng thuận từ điện tử - EPR

4.2.10. Hệ mẫu La2/3Ca1/3Mn1-xCuxO3 (x = 0,00; 0,02; 0,05; 0,15 và 0,20)

4.2.11. Nghiên cứu cấu trúc bằng nhiễu xạ kế tia X

4.2.12. Phân tích thành phần mẫu – EDS

4.2.13. Phép đo từ độ – nhiệt độ Curie

4.2.14. Điện trở của các mẫu

4.2.15. Từ trở của mẫu trong vùng nhiệt độ thấp

5. CHƯƠNG 5: Nghiên cứu tính chất của một số hợp chất thiếu lantan LaxCayMnO3-δ (x+y < 1)

5.1. Lý do nghiên cứu một vài hợp chất thiếu Lantan

5.2. Lý thuyết cơ bản về hiệu ứng từ nhiệt

5.3. Phép đo hiệu ứng từ nhiệt

5.4. Nghiên cứu các hợp chất thiếu Lantan

5.4.1. Chế tạo mẫu và các phép đo

5.4.2. Kết quả và thảo luận

5.4.3. Hợp chất thiếu Lantan La0,54Ca0,32MnO3-δ

5.4.4. Hợp chất thiếu Lantan La0,45Ca0,43MnO3-δ

5.4.5. Hợp chất thiếu Lantan La0,50Ca0,30MnO3-δ

Kết luận chung

Tài liệu tham khảo

Danh mục các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chuyển pha trong perovskite manganite

Nghiên cứu về perovskite manganite đã thu hút sự chú ý lớn trong cộng đồng khoa học vật liệu. Các hợp chất này không chỉ có cấu trúc độc đáo mà còn thể hiện nhiều tính chất vật lý thú vị. Hiện tượng chuyển pha trong các vật liệu này là một trong những lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, đặc biệt là trong việc hiểu rõ các cơ chế ảnh hưởng đến tính chất điện và từ của chúng. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng sự thay thế các nguyên tố trong cấu trúc perovskite có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong tính chất của vật liệu. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới và ứng dụng tiềm năng trong công nghệ hiện đại.

1.1. Cấu trúc tinh thể của perovskite manganite

Cấu trúc của perovskite manganite thường được mô tả bằng công thức ABO3, trong đó A là các ion đất hiếm và B là các ion kim loại chuyển tiếp. Cấu trúc này tạo ra một mạng lưới bát diện MnO6, nơi mà các ion có thể tương tác với nhau thông qua các lực trao đổi. Sự thay thế các ion trong cấu trúc này có thể dẫn đến các hiện tượng như hiệu ứng Jahn-Tellerméo mạng, ảnh hưởng đến tính chất điện và từ của vật liệu.

1.2. Tính chất điện và từ của perovskite manganite

Các hợp chất perovskite manganite thể hiện nhiều tính chất điện và từ độc đáo, bao gồm tính chất điện từhiệu ứng từ điện trở. Những tính chất này có thể thay đổi mạnh mẽ khi có sự thay thế các nguyên tố trong cấu trúc. Nghiên cứu cho thấy rằng sự thay thế này không chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển pha mà còn đến độ dẫn điện và từ tính của vật liệu.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu chuyển pha

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong nghiên cứu chuyển pha của perovskite manganite, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết. Một trong những vấn đề chính là sự phức tạp trong các tương tác giữa các ion trong cấu trúc. Các tương tác này có thể dẫn đến sự cạnh tranh giữa các hiệu ứng khác nhau, như siêu trao đổitrao đổi kép, gây khó khăn trong việc dự đoán tính chất của vật liệu. Hơn nữa, sự không đồng nhất trong cấu trúc cũng có thể ảnh hưởng đến các tính chất điện và từ, làm cho việc nghiên cứu trở nên khó khăn hơn.

2.1. Sự cạnh tranh giữa các tương tác trong manganite

Trong các hợp chất perovskite manganite, sự cạnh tranh giữa các tương tác siêu trao đổitrao đổi kép là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Sự thay đổi nồng độ các ion trong cấu trúc có thể làm thay đổi cường độ của các tương tác này, dẫn đến các chuyển pha khác nhau. Nghiên cứu về sự cạnh tranh này có thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của vật liệu.

2.2. Ảnh hưởng của méo mạng đến tính chất vật liệu

Méo mạng là một hiện tượng quan trọng trong các hợp chất perovskite manganite. Hiện tượng này có thể gây ra sự thay đổi trong cấu trúc tinh thể, ảnh hưởng đến các tính chất điện và từ của vật liệu. Nghiên cứu về méo mạng và ảnh hưởng của nó đến các tính chất vật liệu là một thách thức lớn trong lĩnh vực này.

III. Phương pháp nghiên cứu chuyển pha trong manganite

Để nghiên cứu chuyển phahiệu ứng thay thế trong perovskite manganite, nhiều phương pháp thực nghiệm đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), phân tích nhiệt vi sai (DTA), và phép đo từ độ. Những phương pháp này giúp xác định cấu trúc tinh thể, tính chất điện và từ của vật liệu, từ đó cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế chuyển pha.

3.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X XRD

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) là một trong những công cụ quan trọng nhất trong nghiên cứu cấu trúc của perovskite manganite. Phương pháp này cho phép xác định cấu trúc tinh thể và các thông số mạng của vật liệu, từ đó giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng chuyển pha xảy ra trong vật liệu.

3.2. Phân tích nhiệt vi sai DTA và từ độ

Phân tích nhiệt vi sai (DTA) và các phép đo từ độ là những phương pháp quan trọng khác trong nghiên cứu chuyển pha. Những phương pháp này giúp xác định nhiệt độ chuyển pha và các tính chất từ của vật liệu, cung cấp thông tin cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của perovskite manganite.

IV. Ứng dụng thực tiễn của perovskite manganite

Các hợp chất perovskite manganite không chỉ có giá trị nghiên cứu mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Hiện tượng từ trở khổng lồ (CMR) trong các vật liệu này đã mở ra nhiều khả năng ứng dụng trong công nghệ điện tử và từ tính. Các ứng dụng này bao gồm cảm biến, thiết bị lưu trữ dữ liệu, và các thiết bị điện tử khác. Nghiên cứu về chuyển phahiệu ứng thay thế trong manganite có thể giúp phát triển các vật liệu mới với tính chất tối ưu hơn.

4.1. Ứng dụng trong công nghệ cảm biến

Các hợp chất perovskite manganite có thể được sử dụng trong các thiết bị cảm biến nhờ vào tính chất điện từ độc đáo của chúng. Hiện tượng từ trở khổng lồ cho phép phát hiện các thay đổi nhỏ trong từ trường, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cảm biến.

4.2. Ứng dụng trong thiết bị lưu trữ dữ liệu

Với khả năng thay đổi điện trở mạnh mẽ khi có từ trường, các hợp chất perovskite manganite có thể được sử dụng trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các công nghệ lưu trữ mới, nhanh hơn và hiệu quả hơn.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu perovskite manganite

Nghiên cứu về chuyển phahiệu ứng thay thế trong perovskite manganite đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và câu hỏi chưa được giải đáp. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều khám phá mới, không chỉ trong lĩnh vực vật liệu mà còn trong các ứng dụng công nghệ. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế chuyển pha và các tương tác trong manganite sẽ mở ra nhiều hướng đi mới cho nghiên cứu và phát triển vật liệu.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong manganite

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các hợp chất mới và các phương pháp chế tạo tiên tiến để tối ưu hóa tính chất của perovskite manganite. Việc nghiên cứu sâu hơn về các tương tác trong cấu trúc cũng sẽ giúp làm sáng tỏ nhiều vấn đề còn tồn tại.

5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu vật liệu mới

Nghiên cứu về perovskite manganite không chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực khoa học vật liệu mà còn có tầm quan trọng lớn trong việc phát triển các công nghệ mới. Các vật liệu này có thể dẫn đến những đột phá trong nhiều lĩnh vực, từ điện tử đến năng lượng.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số tính chất đặc trưng của hệ vật liệu perovskite LaMnO3  Chương 2: Phương pháp thực nghiệm  Chương3: Chế tạo và nghiên cứu các tính chất của hệ perovskite La1-xCaxMnO3(x=0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5).  Chương 4: Tính chất của các hợp chất La2/3Ca1/3Mn1-xTMxO3- pha tạp kim loại 3d (TM= Fe, Co, Ni, Cr, Al với x=0,1) và Hệ La2/3Ca1/3Mn1-xTMxO3- (TM=Cu với x = 0,00; 0,02; 0,05; 0,15 và 0,20)  Chương 5: Nghiên cứu tính chất của một số hợp chất thiếu Lantan LaxCayMnO3- (x+y < 1).  Kết luận chung  Danh mục các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố.  Tài liệu tham khảo Các kết quả chính của luận án được công bố trong 14 bài báo trên các tạp chí khoa học và báo cáo tại các hội nghị chuyên ngành trong nước và quốc tế.

17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1. MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƢNG CỦA HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE LaMnO3 Các vật liệu perovskite ABO3 (với A là kim loại đất hiếm) đã được biết đến từ lâu, nhưng nó thực sự được quan tâm nghiên cứu sâu sắc trong những năm gần đây. Hầu hết các vật liệu ABO3 đều là điện môi phản sắt từ. Khi được pha tạp bằng các kim loại kiềm thổ (A') như Ca, Ba, Sr, Pb…, các vật liệu R1-xA'xBO3 thể hiện một mối tương quan mạnh giữa các tính chất từ, tính chất dẫn và cấu trúc tinh thể.

Các tính chất của các vật liệu này không những biến đổi mạnh theo nồng độ pha tạp, mà còn phụ thuộc mạnh vào các điều kiện như : nhiệt độ, từ trường, điện trường, áp suất…. Tính chất từ của hệ có thể thay đổi từ phản sắt từ tới sắt từ và tính chất dẫn có thể biến đổi từ điện môi tới kim loại. Liên hệ mật thiết với các tính chất từ và tính chất dẫn của các vật liệu này là các hiệu ứng méo mạng, cơ chế trao đổi kép và hiện tượng chuyển pha trật tự điện tích…. Hiện nay trên thế giới cũng như ở Việt Nam, các vật liệu perovskite pha tạp đang được nghiên cứu rộng rãi để tìm ra những vật liệu có các hiệu ứng vật lý đặc thù và có thể đưa vào ứng dụng trong khoa học và đời sống.

Trong phần tổng quan này chúng tôi giới thiệu một số vấn đề liên quan như: cấu trúc tinh thể, cấu trúc điện tử, các mô hình tương tác, các hiện tượng điện, từ và mối liên hệ giữa các hiện tượng vật lý này trong các vật liệu perovskite manganite LaMnO3 và các hợp chất pha tạp của chúng.1 Sơ lƣợc về cấu trúc tinh thể của hệ vật liệu perovskite LaMnO3 1.1 Cấu trúc perovskite 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Cấu trúc perovskite do H. Megaw phát hiện lần đầu tiên vào năm 1964 [42] trong khoáng chất CaTiO3. Ngày nay thuật ngữ này được dùng chung cho các vật liệu Perovskite có công thức chung là ABO3. Cấu trúc perovskite lý tưởng (không pha tạp) ABO3 được mô tả như trên hình 1.1a, ô mạng cơ sở là một hình lập phương với các tham số mạng a = b = c và       90 0.

Vị trí 8 đỉnh của hình lập phương là vị trí của các cation A (vị trí A), tâm của 6 mặt hình lập phương là vị trí của các anion Oxy (ion ligan) và tâm của hình lập phương là vị trí của cation B (vị trí B) (H. Như vậy xung quanh mỗi cation B có 8 cation A và 6 anion Oxy, quanh mỗi cation A có 12 anion Oxy phối vị (H. Đặc trưng quan trọng của cấu trúc perovskite là tồn tại các bát diện BO6 nội tiếp trong ô mạng cơ sở với 6 ion O2- tại các đỉnh của bát diện và một cation B tại tâm của bát diện. Chúng ta cũng có thể biểu diễn cấu trúc perovskite như là bao gồm các bát diện BO6 sắp xếp cạnh nhau được tạo thành từ 6 anion oxy và một cation B.1b mô tả cấu trúc tinh thể khi tịnh tiến trục toạ độ đi 1/2 ô mạng.

Với cách mô tả này ta có thể thấy trong trường hợp cấu trúc perovskite lý tưởng thì góc liên kết B - O - B = 1800 và độ dài các liên kết B - O theo các trục là bằng nhau.1: Cấu trúc perovskite lý tưởng (a) và sự sắp xếp của các bát diện trong cấu trúc perovskite lý tưởng (b) 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hầu hết các vật liệu perovskite không pha tạp là các điện môi phản sắt từ. Khi pha tạp, tuỳ theo ion pha tạp và nồng độ mà cấu trúc tinh thể sẽ không còn là lập phương, góc liên kết B - O - B không còn là 1800 và độ dài liên kết B - O theo các trục không còn bằng nhau nữa. Do méo mạng tinh thể cùng với nhiều hiệu ứng khác, tính chất điện và từ của vật liệu sẽ có thể biến đổi trong một khoảng rộng và dẫn đến sự xuất hiện của nhiều hiệu ứng vật lý thú vị. Điều này sẽ được đề cập đến với các hợp chất cụ thể được xét trong luận án ở các chương tiếp theo.2 Trường bát diện, sự tách mức năng lượng và trật tự quỹ đạo trong trường tinh thể bát diện Trước hết chúng ta tìm hiểu sự hình thành của trường bát diện trong cấu trúc tinh thể của cấu trúc perovskite và các ảnh hưởng của nó tới sự sắp xếp của các điện tử trong trường tinh thể.

Ở phần trên chúng ta đã biết, đặc trưng tinh thể quan trọng của cấu trúc perovskite ABO3 là sự tồn tại bát diện BO6. Trong hợp chất LaMnO3 chính là bát diện khung MnO6. Do vậy, các tính chất điện, từ của manganite phụ thuộc rất mạnh vào các ion từ Mn (vị trí B) trong trường tinh thể bát diện. Trên cơ sở cấu trúc bát diện BO6 và sự tương tác tĩnh điện giữa các ion Mn3+ và ion O2- chúng ta xét sự hình thành "trường tinh thể bát diện", "trật tự quỹ đạo", "sự tách mức năng lượng" và ảnh hưởng đến sự sắp xếp các điện tử trên các mức năng lượng trong trường tinh thể của lớp điện tử d của các ion kim loại chuyển tiếp.

Từ cấu trúc tinh thể perovskite (hình 1.1) chúng ta có thể thấy 6 ion dz2 O 2- mang điện tích âm ở đỉnh eg của bát diện và một ion kim loại 2 dx2  y2 chuyển tiếp Mn3+ mang điện  dương ở tâm của bát diện. Một d xz , d yz cách gần đúng, lý thuyết trường t2g d xy tinh thể coi liên kết giữa ion t2g trung tâm có điện tích dương và Ion Mn tự do a b c Hình1.2: Sơ đồ tách mức năng lượng của ion Mn3+: 20 Dịch chuyển năng lượng do tương tác a: dipole LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com b: Tách mức năng lượng trong trường tinh thể các ion oxy có điện tích âm chỉ là tương tác tĩnh điện. Trường tĩnh điện tạo bởi các ion oxy nằm ở đỉnh bát diện như ở hình 1.1 được gọi là trường tinh thể bát diện (octahedra field). Sự tách mức năng lượng và trường tinh thể bát diện gây ảnh hưởng đến trạng thái của các điện tử d của các ion kim loại chuyển tiếp.

Đối với một nguyên tử tự do, các quỹ đạo có cùng số lượng tử n là suy biến và có cùng một mức năng lượng. Tuy nhiên với hợp chất perovskite dưới tác dụng của trường tinh thể bát diện, các quỹ đạo d của các ion kim loại chuyển tiếp được tách ra ở những mức năng lượng khác nhau. Lớp vỏ điện tử 3d của nguyên tử kim loại chuyển tiếp Mn có số lượng tử quỹ đạo l = 2, số lượng tử từ m = 0, ± 1, ± 2 tức là có 5 hàm sóng quỹ đạo (5 orbital). Các quỹ đạo này được ký hiệu là d z , d x  y , d xy , d yz và d xz.

Do tính đối xứng của trường tinh thể, các 2 2 2 điện tử trên các quỹ đạo d xy , d yz , d xz chịu một lực đẩy của các ion âm như nhau nên có năng lượng như nhau, còn các điện tử trên các quỹ đạo d z , và d x  y chịu cùng một 2 2 2 lực đẩy nên cũng có cùng một mức năng lượng (hình 1. Như vậy trong trường tinh thể bát diện, các quỹ đạo d của các ion kim loại chuyển tiếp được tách thành hai mức năng lượng. Mức năng lượng thấp hơn gồm các quỹ đạo d xy , d yz và d xz gọi là quỹ đạo t2g suy biến bậc 3 và mức năng lượng cao hơn gồm các quỹ đạo d z , d x  y gọi là quỹ đạo eg suy biến bậc 2 (hình 1. Năng lượng 2 2 2 tách mức trường tinh thể giữa trạng thái t2g và eg lớn nhất là 1,5 eV.

Do sự tách mức như vậy, các điện tử có thể lựa chọn việc chiếm giữ các mức năng lượng khác nhau t2g hay eg, điều này sẽ dẫn tới hiệu ứng méo mạng Jahn-Teller được trình bày ở phần sau. Hiệu ứng Jahn - Teller và các hiện tượng méo mạng Theo lý thuyết Jahn – Teller [83], một phân tử có tính đối xứng cấu trúc cao với các quỹ đạo điện tử suy biến sẽ phải biến dạng để loại bỏ suy biến, giảm tính đối xứng và giảm năng lượng tự do. 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Xét trường hợp của các kim loại chuyển tiếp cụ thể là các manganite, ion Mn3+ có cấu trúc điện tử trên các quỹ đạo 3d không đầy. Dưới tác dụng của trường tinh thể bát diện, các quỹ đạo 3d của các ion kim loại chuyển tiếp được tách ra thành những mức năng lượng khác nhau.4 cho thấy trên mức năng lượng cao eg có 2 quỹ đạo là d z và d x  y còn ở mức năng lượng thấp t2g có 3 quỹ đạo là d xy , d yz và d xz.

2 2 2 Bản chất của sự tách mức này có thể giải thích như sau [64]: Các quỹ đạo eg có hàm sóng dạng: 1 d x2  y 2  (x 2  y 2 ) 2 1 d z2  (2 z 2  x 2  y 2 ) 6 Hình 1.3: Hình dạng của các hàm sóng eg: (a) dx2-y2, (b) dz2 22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4: Hình dạng của các hàm sóng t2g: (a) dxy, (b) dyz và (c) dzx Các quỹ đạo điện tử này hướng về phía các ion âm ôxy bao quanh các ion kim loại chuyển tiếp được minh họa trong hình 1. Còn các quỹ đạo t2g có hướng dọc theo các đường chéo giữa các ion âm ôxy như được minh họa trên hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chuyển pha và hiệu ứng thay thế trong perovskite manganite" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hiện tượng chuyển pha và hiệu ứng thay thế trong vật liệu perovskite manganite. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong công nghệ điện tử và từ tính. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực vật liệu học, giúp họ nắm bắt được các xu hướng và thách thức hiện tại trong nghiên cứu vật liệu.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số tính chất vật lý của vật liệu perovskite ca1 xaxmn1 ybyo3 và hiệu ứng nhiệt điện, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các tính chất vật lý và ứng dụng của perovskite. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hus hiệu ứng pha tạp và độ hạt trong phổ hóa tổng trở của hệ lani5 xgex cũng sẽ cung cấp thêm cái nhìn về các hiệu ứng pha tạp trong vật liệu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ hus chế tạo nghiên cứu một số tính chất của perovskite có hằng số điện môi lớn và khả năng ứng dụng, tài liệu này sẽ giúp bạn khám phá các ứng dụng tiềm năng của perovskite trong công nghệ hiện đại.