Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển y dược học hiện đại, việc tìm kiếm và khai thác các hoạt chất có hoạt tính sinh học từ nguồn dược liệu tự nhiên ngày càng được chú trọng nhờ tính an toàn và hiệu quả sinh học đa dạng. Chi Nghệ (Curcuma L.) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) là một chi lớn với khoảng hơn 130 loài trên thế giới và 27 loài đã được ghi nhận tại Việt Nam. Thân rễ của nhiều loài thuộc chi này từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền làm gia vị, chất nhuộm màu và vị thuốc điều trị các bệnh về tiêu hóa, viêm loét dạ dày, viêm khớp, tiểu đường và mụn nhọt.

Loài Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides A. & Tanee) được hai nhà thực vật học người Thái Lan mô tả lần đầu vào năm 2008 và được người dân địa phương sử dụng trong các bài thuốc dân gian để giải độc khi bị rắn cắn. Tại Việt Nam, loài này được phát hiện vào năm 2015 tại xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Dù đã có một số nghiên cứu công bố về thành phần hóa học và khả năng gây độc tế bào của tinh dầu lá, thân giả và thân rễ vào đầu năm 2024, phần trên mặt đất của loài Nghệ đắng vẫn chưa được khảo sát chi tiết về các hợp chất hóa thực vật không bay hơi. Để bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về loài cây này trong khuôn khổ Nghị định thư Việt - Hàn "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và điều hòa miễn dịch của một số cây thuốc Việt Nam", khóa luận đã được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 2 nội dung:

  1. Phân lập 1-2 hợp chất từ phân đoạn n-hexan của phần trên mặt đất loài Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides A. & Tanee).
  2. Xác định cấu trúc hóa học của một số hợp chất đã phân lập được từ phân đoạn n-hexan của phần trên mặt đất loài Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides A. & Tanee).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phần trên mặt đất của loài Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides A. & Tanee), họ Gừng (Zingiberaceae).
  • Phạm vi không gian: Mẫu dược liệu được thu hái tại xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Mẫu được giám định thực vật bởi các cán bộ giám định và lưu giữ tại Phòng Tiêu bản - Khoa Tài nguyên thực vật, Viện Dược liệu với số hiệu mẫu là DL-120820.
  • Phạm vi thời gian: Mẫu thực vật được thu hái vào ngày 12 tháng 08 năm 2020; các thực nghiệm chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc được hoàn thành vào tháng 04 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài dựa trên hệ thống phân loại thực vật của Armen Takhtajan (2009) xếp chi Curcuma L. thuộc phân lớp Loa kèn (Liliidae), bộ Gừng (Zingiberales), họ Gừng (Zingiberaceae). Về mặt hóa thực vật, các công trình tổng quan chỉ ra rằng chi Curcuma L. rất đa dạng về cấu trúc với hơn 720 hợp chất được phân lập từ 32 loài, tiêu biểu là các nhóm: terpenoid (monoterpen, sesquiterpen dạng bisabolan và guian, labdan diterpen, triterpen), diphenylalkanoid (diphenylheptanoid mạch hở, cyclocurcumin, diphenylpentanoid), dẫn xuất phenylpropen, flavonoid glycosid, steroid và các acid béo. Các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính dược lý như chống oxy hóa, kháng viêm, gây độc và ức chế tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư người (A549, MCF-7, HepG2, HT-29, K562).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp chiết xuất và phân bố lỏng - lỏng: Chiết ngâm dược liệu khô, thái nhỏ ở nhiệt độ phòng với dung môi ethanol 70% (3 lần $\times$ 3 ngày, tỷ lệ dược liệu/dung môi là 1:6 kg/L). Dịch chiết gộp được cô thu hồi dung môi dưới áp suất giảm ở nhiệt độ thích hợp để tạo cao toàn phần. Phân tán cao tổng trong nước nóng và tiến hành chiết phân bố lỏng - lỏng phân đoạn với các dung môi có độ phân cực tăng dần gồm n-hexan và ethyl acetat (EtOAc) theo tỷ lệ thể tích 1:1 ($3 \text{ lần}$).
  • Phương pháp sắc ký:
    • Sắc ký lớp mỏng (TLC): Dùng bản mỏng pha thuận silica gel $60\text{G F}{254}$ và pha đảo RP-18 $\text{F}{254}$ (Merck, độ dày $0,25\text{ mm}$), soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng $254\text{ nm}$ và $366\text{ nm}$, hiện màu vết chất bằng thuốc thử dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4\ 10%$ trong ethanol $96%$ kết hợp hơ nóng.
    • Sắc ký cột pha thuận (CC): Sử dụng chất hấp phụ silica gel cỡ hạt $0,040 - 0,063\text{ mm}$ (Merck), rửa giải bằng hệ dung môi gradient n-hexan - aceton (từ tỷ lệ $100:0$ đến $1:1$, v/v) và kết thúc bằng methanol $100%$.
  • Phương pháp xác định cấu trúc hóa học: Phân tích độ quay cực riêng $[\alpha]_D$, phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS) thực hiện trên hệ LC-MS/MS, cùng hệ thống phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D ($^1\text{H-NMR}$ ở tần số $600\text{ MHz}$, $^{13}\text{C-NMR}$ ở tần số $125\text{ MHz}$ và $150\text{ MHz}$, DEPT, HSQC, HMBC, $^1\text{H-}^1\text{H}$ COSY, NOESY) đo trong dung môi $\text{CDCl}_3$ trên máy Bruker AM600 và 500 FT-NMR Spectrometer.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học về vị trí phân loại, đặc điểm hình thái thực vật, phân bố sinh thái, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Curcuma L. nói chung và loài Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides) nói riêng.

  • Về chi Curcuma L.: Thống kê các nhóm hợp chất chính gồm terpenoid (với 382 hợp chất sesquiterpen phân bố ở 28 loài), 96 hợp chất diphenylheptanoid, các hợp chất phenylpropen, flavonoid (15 hợp chất), steroid, alkaloid và acid béo. Các công trình công bố chứng minh hoạt tính chống oxy hóa thông qua xét nghiệm DPPH, khả năng bắt gốc tự do; hoạt tính kháng viêm thông qua ức chế sản sinh NO, PGE2, ức chế các enzym COX-2 và iNOS; hoạt tính ức chế tế bào ung thư trên các dòng A549, MCF-7, LS174-T, OVCAR-3.
  • Về loài Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides): Nêu rõ đặc điểm hình thái thân rễ chính hình nón, cụm hoa mọc bên với lá bắc mào màu hồng đậm. Các nghiên cứu trước đó đã phân lập được 7 hợp chất phân cực từ dịch chiết cloroform (gweicurculacton, zedoalacton B, phaeocaulisin C, 5-epiphaeocaulisin A, zedoalacton H, zedoalacton E, và một diphenylheptanoid). Về tinh dầu, phân tích GC/MS xác định 48 hợp chất trong lá (curdion chiếm $14,05%$, 1,8-cineol $8,88%$), 47 hợp chất trong thân giả (curzeren $11,72%$, trans-$\beta$-elemenon $10,64%$, curdion $9,79%$) và tinh dầu thân rễ chứa $61,54%$ sesquiterpen oxy hóa. Độc tính tế bào của các cao phân đoạn và hợp chất sesquiterpen thân rễ thể hiện giá trị $\text{IC}_{50}$ từ $3,13\ \mu\text{M}$ đến $30,10\ \mu\text{M}$ trên các dòng tế bào ung thư (mạnh nhất trên dòng A549).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết về nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất, trang thiết bị và quy trình thao tác thực nghiệm.

  • Dược liệu: $4,0\text{ kg}$ phần trên mặt đất Nghệ đắng khô, thu hái tháng 8/2020 tại Thái Nguyên, làm sạch, sấy khô và thái nhỏ cơ học (không dùng máy xay mịn để tránh phá vỡ màng tế bào quá mức gây lẫn tạp và khó lọc).
  • Hóa chất và thiết bị: Liệt kê các dung môi kỹ thuật được cất tinh chế lại, chất chuẩn pha tĩnh (silica gel pha thuận, pha đảo RP-18), các dòng máy cất quay chân không (Buchi R-124, R-210, R-220 Pro 20L), máy đo phổ khối LC-MS/MS Shimadzu và máy quang phổ NMR Bruker 500/600 MHz.
  • Quy trình thực nghiệm: Mô tả chi tiết kỹ thuật sắc ký cột cổ điển từ khâu chọn chất hấp phụ, chuẩn bị cột thủy tinh có khóa, nạp mẫu bằng phương pháp trộn bột khô với silica gel, kỹ thuật rửa giải gradient và theo dõi gộp phân đoạn bằng TLC. Đồng thời nêu nguyên lý phân tích cấu trúc dựa trên độ dịch chuyển hóa học ($\delta$), độ bội phổ, hằng số tương tác spin-spin ($J$) và các tương tác dị hạt nhân/không gian qua phổ 2D-NMR.

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương 3 công bố toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình chiết xuất, phân lập và lập luận cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết, đi kèm các phân tích bàn luận chuyên sâu.

  • Kết quả chiết xuất: Từ $4,0\text{ kg}$ dược liệu ban đầu, chiết thu được $360,0\text{ g}$ cao tổng EtOH 70% (ký hiệu APT). Phân bố lỏng - lỏng cao APT thu được:
    • Cao phân đoạn n-hexan (APH): $80,6\text{ g}$
    • Cao phân đoạn ethyl acetat (APE): $100,1\text{ g}$
    • Cao phân đoạn nước (APW): $150,0\text{ g}$
  • Kết quả phân lập: Khảo sát TLC nhận thấy cao n-hexan cho số lượng vết nhiều nhất, sắc nét và tách rời rõ rệt trong hệ dung môi n-hexan - aceton (HA, tỷ lệ $9:1$). Tiến hành sắc ký cột silica gel trên $80,6\text{ g}$ cao APH với hệ rửa giải HA ($100:0 \rightarrow 1:1$) và MeOH $100%$, thu được 7 phân đoạn chính (H1 đến H7). Từ các phân đoạn này, tiến hành tinh chế thu được 2 hợp chất ký hiệu là AP1 và AP2.
  • Xác định cấu trúc hợp chất AP1:
    • Cảm quan: Chất rắn màu vàng nhạt, năng năng quay cực $[\alpha]^{20}D = +25,5^\circ$ ($c\ 2,0, \text{CHCl}3$). Phổ ESI-MS cho pic ion phân tử $[\text{M}+\text{H}]^+$ tại $m/z = 237,45$, tương ứng công thức phân tử $\text{C}{15}\text{H}{24}\text{O}_2$.
    • Phổ $^1\text{H-NMR}$ ($600\text{ MHz}, \text{CDCl}_3$): Ghi nhận 1 proton olefinic tại $\delta_H\ 5,10$ ($1\text{H}, \text{br s}, \text{H}-1$); 3 proton methin tại $\delta_H\ 2,85$ ($1\text{H}, \text{ddd}, J=1,8; 9,0; 9,0\text{ Hz}, \text{H}-7$), $2,34$ ($1\text{H}, \text{m}, \text{H}-4$), $1,88$ ($1\text{H}, \text{m}, \text{H}-11$); 4 nhóm methylen ($\text{H}-9$ tại $\delta_H\ 3,06$ và $2,93$; $\text{H}-6$ tại $\delta_H\ 2,70$ và $2,39$; $\text{H}-2, \text{H}-3$ tại $\delta_H\ 2,08-2,16$ và $1,57$); 4 nhóm methyl gồm $\delta_H\ 1,66$ ($3\text{H}, \text{s}, \text{H}-15$), $0,98$ ($3\text{H}, \text{d}, J=7,2\text{ Hz}, \text{H}-14$), $0,95$ ($3\text{H}, \text{d}, J=6,6\text{ Hz}, \text{H}-12$), $0,88$ ($3\text{H}, \text{d}, J=6,6\text{ Hz}, \text{H}-13$).
    • Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ($125\text{ MHz}, \text{CDCl}_3$): Thể hiện 15 carbon gồm 2 nhóm carbonyl keton tại $\delta_C\ 214,4$ ($\text{C}-5$) và $211,1$ ($\text{C}-8$); 2 carbon nối đôi tại $\delta_C\ 131,6$ ($\text{C}-1$) và $129,9$ ($\text{C}-10$); 4 carbon methin, 4 carbon methylen và 4 carbon methyl.
    • Phổ 2D-NMR ($^1\text{H-}^1\text{H}$ COSY, HMBC): Xác định nhóm isopropyl đính tại vị trí C-7, liên kết đôi tại vị trí C-1(10) và hai nhóm keton tại C-5 và C-8. Hợp chất AP1 được xác định là sesquiterpenoid Curdion.
  • Xác định cấu trúc hợp chất AP2:
    • Cảm quan: Bột màu trắng.
    • Phổ $^1\text{H-NMR}$ ($600\text{ MHz}, \text{CDCl}_3$): Proton olefinic tại $\delta_H\ 5,35$ ($1\text{H}, \text{m}, \text{H}-6$), nhóm hydroxymethin tại $\delta_H\ 3,52$ ($1\text{H}, \text{m}, \text{H}-3$), cùng 6 nhóm methyl đặc trưng của khung steroid ($\delta_H\ 0,68; 1,00; 0,92; 0,81; 0,83; 0,85$).
    • Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ($150\text{ MHz}, \text{CDCl}_3$): Thể hiện đủ tín hiệu của 29 carbon, trong đó có $\text{C}-3$ mang nhóm hydroxyl tại $\delta_C\ 71,8$; hai carbon olefinic tại $\delta_C\ 121,7$ ($\text{C}-6$) và $140,8$ ($\text{C}-5$); cùng 6 carbon methyl. Hợp chất AP2 được xác định là $\beta$-sitosterol.
  • Phần bàn luận: Tác giả lập luận tính ưu việt của phương pháp ngâm lạnh dùng ethanol 70% trong việc bảo toàn các hoạt chất nhạy cảm nhiệt độ; giải thích việc chọn phân đoạn n-hexan dựa trên các định hướng thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư trước đó của Viện Dược liệu; tổng hợp các dữ liệu nghiên cứu quốc tế chứng minh Curdion có khả năng ức chế ngưng tập tiểu cầu, chống xơ phổi và ức chế xâm lấn tế bào ung thư vú HCC1937, trong khi $\beta$-sitosterol thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh thông qua ức chế IL-6, TNF-$\alpha$, iNOS và COX-2.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc chiết xuất phân đoạn và phân lập thành công các hợp chất tinh khiết từ phân đoạn phân cực kém của phần trên mặt đất cây Nghệ đắng.

Bảng số liệu chiết xuất phân đoạn từ phần trên mặt đất Nghệ đắng

Tên phân đoạn / Mẫu cao Ký hiệu Khối lượng thu được (g) Tỷ lệ so với cao tổng (%)
Dược liệu khô ban đầu DL $4000,0$ -
Cao tổng ethanol 70% APT $360,0$ $100,00$
Cao phân đoạn n-hexan APH $80,6$ $22,39$
Cao phân đoạn ethyl acetat APE $100,1$ $27,81$
Cao phân đoạn nước APW $150,0$ $41,67$

Bảng nhận diện và thông số cấu trúc của các hợp chất phân lập

Hợp chất Trọng lượng / Trạng thái Công thức phân tử Phân loại hóa học Tên hợp chất xác định
AP1 Chất rắn màu vàng nhạt, $[\alpha]^{20}_D = +25,5^\circ$ $\text{C}{15}\text{H}{24}\text{O}_2$ Sesquiterpenoid Curdion
AP2 Dạng bột màu trắng $\text{C}{29}\text{H}{50}\text{O}$ Steroid (Phytosterol) $\beta$-sitosterol

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Cung cấp quy trình chiết xuất và phân lập hoàn chỉnh cho phân đoạn n-hexan từ phần trên mặt đất của cây Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides).
  • Đây là công bố đầu tiên ghi nhận sự hiện diện của hợp chất sesquiterpenoid Curdion trong phần trên mặt đất của loài Curcuma zedoaroides A. & Tanee, đóng góp thêm dữ liệu hóa thực vật quan trọng cho loài cây mới được ghi nhận tại hệ thực vật Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực hiện của khóa luận tốt nghiệp trình độ Dược sĩ, đề tài mới chỉ tập trung phân lập hợp chất trên phân đoạn dịch chiết kém phân cực (n-hexan) và thu nhận được 2 hợp chất tinh khiết; đồng thời chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp trên các phân đoạn chiết và hợp chất phân lập được từ mẫu thu hái này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Tiếp tục phân lập sâu các hợp chất tinh khiết khác còn lại trong phân đoạn n-hexan cũng như trong các phân đoạn có độ phân cực lớn hơn (phân đoạn ethyl acetat và phân đoạn nước).
    2. Triển khai thử nghiệm sàng lọc và đánh giá hoạt tính sinh học (đặc biệt là hoạt tính gây độc/kháng tế bào ung thư, kháng viêm và điều hòa miễn dịch) của cao toàn phần, các cao phân đoạn và các hợp chất tinh khiết đã phân lập.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực nghiệm cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Dược học, Hóa dược, Hóa hợp chất tự nhiên và Dược liệu học.

Tài liệu có giá trị đặc biệt trong việc tham khảo:

  • Phương pháp luận phân bố lỏng - lỏng và kỹ thuật triển khai sắc ký cột silica gel pha thuận với hệ dung môi n-hexan - aceton để phân tách các hợp chất nhóm terpenoid và phytosterol.
  • Bộ số liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, COSY, HMBC, HSQC) và phổ khối lượng (ESI-MS) chi tiết của Curdion và $\beta$-sitosterol phục vụ công tác tra cứu, đối chiếu và thẩm định cấu trúc trong phân tích hóa thực vật.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu nghiên cứu Nghệ đắng trong khóa luận được thu hái ở đâu và định danh như thế nào?

Mẫu phần trên mặt đất của cây Nghệ đắng được thu hái tại xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên vào ngày 12 tháng 8 năm 2020. Mẫu được hai nhà thực vật học là Nguyễn Quỳnh Nga và Nguyễn Trung Hiếu giám định tên khoa học là Curcuma zedoaroides A. & Tanee, thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), và được lưu trữ tại Phòng Tiêu bản - Khoa Tài nguyên thực vật thuộc Viện Dược liệu với số hiệu DL-120820.

Tại sao tác giả lại chọn phân đoạn n-hexan để ưu tiên phân lập hợp chất?

Việc lựa chọn phân đoạn n-hexan dựa trên ba cơ sở khoa học:

  1. Đề tài thuộc khuôn khổ Nghị định thư Việt - Hàn định hướng tìm kiếm chất kháng ung thư, trong khi kết quả thử nghiệm sinh học trước đó của Viện Dược liệu cho thấy cao chiết phân đoạn n-hexan của loài này thể hiện tác dụng gây độc tế bào ung thư tốt nhất trên 8 dòng tế bào thử nghiệm.
  2. Các hợp chất chính đặc trưng của chi Curcuma và loài Nghệ đắng là nhóm terpenoid, vốn phân bố chủ yếu ở phân đoạn kém phân cực như n-hexan.
  3. Kết quả khảo sát sơ bộ bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) cho thấy cao n-hexan xuất hiện nhiều vết chất nhất, các vết phân tách rõ ràng và không bị kéo vệt khi triển khai trong hệ dung môi n-hexan - aceton ($9:1$).

Cấu trúc hóa học của hợp chất AP1 được xác định dựa trên những dữ liệu phổ nào?

Hợp chất AP1 được xác định là Curdion ($\text{C}{15}\text{H}{24}\text{O}_2$) dựa trên:

  • Phổ ESI-MS cho pic ion phân tử $[\text{M}+\text{H}]^+$ tại $m/z = 237,45$.
  • Phổ $^1\text{H-NMR}$ ($600\text{ MHz}$) và $^{13}\text{C-NMR}$ ($125\text{ MHz}$) xác định 15 carbon, bao gồm 2 nhóm keton tại $\delta_C\ 214,4$ ($\text{C}-5$) và $211,1$ ($\text{C}-8$), một nối đôi tại $\delta_C\ 131,6$ ($\text{C}-1$) và $129,9$ ($\text{C}-10$), 4 nhóm methyl và 1 nhóm isopropyl.
  • Các tương tác HMBC giữa proton $\text{H}-15$ ($\delta_H\ 1,66$) với các carbon $\text{C}-1, \text{C}-9, \text{C}-10$, cùng tương tác COSY chuỗi $\text{H}-6/\text{H}-7/\text{H}-11/\text{H}-12$ và $\text{H}-11/\text{H}-13$ xác lập chính xác khung cấu trúc sesquiterpenoid dạng vòng 10 cạnh.

Đâu là phát hiện mới về mặt thành phần hóa học của khóa luận đối với loài Curcuma zedoaroides?

Khóa luận đã lần đầu tiên chiết xuất, phân lập và công bố cấu trúc của hợp chất sesquiterpenoid Curdion từ phần trên mặt đất của loài Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides A. & Tanee), mở rộng hiểu biết hóa thực vật về các bộ phận trên mặt đất của loài cây này vốn trước đây chỉ tập trung nghiên cứu trên phần thân rễ và tinh dầu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Lê Hồng Vân Anh đã xây dựng thành công quy trình chiết xuất từ $4,0\text{ kg}$ phần trên mặt đất cây Nghệ đắng (Curcuma zedoaroides A. & Tanee) thu hái tại Thái Nguyên, thu được $360,0\text{ g}$ cao tổng ethanol 70% và phân đoạn thành công thành các cao n-hexan, ethyl acetat và cao nước. Bằng kỹ thuật sắc ký cột silica gel pha thuận trên phân đoạn n-hexan, đề tài đã phân lập và xác định cấu trúc hoàn chỉnh của 2 hợp chất gồm Curdion (sesquiterpenoid) và $\beta$-sitosterol (steroid). Kết quả này đánh dấu lần đầu tiên hợp chất Curdion được phân lập từ phần trên mặt đất của loài Nghệ đắng, góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về thành phần hóa học thực vật cho chi Curcuma tại Việt Nam.