Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe

Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSE, hướng tới hiệu suất năng lượng cao hơn.

Chuyên ngành

Khoa Học Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI CZTSe

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Pin mặt trời CZTSe

1.2.1. Nguyên lý hoạt động của pin mặt trời CZTSe

1.2.2. Cấu trúc – chức năng cơ bản các lớp trong pin mặt trời CZTSe

1.2.2.1. Lớp chống phản xạ
1.2.2.2. Lớp điện cực cửa sổ
1.2.2.3. Lớp hấp thụ ánh sáng

1.3. Giản đồ năng lượng của pin mặt trời CZTSe

1.4. Vật liệu hấp thụ ánh sáng CZTSe

1.4.1. Cấu trúc tinh thể CZTSe

1.4.2. Tính chất quang – điện của vật liệu CZTSe

1.4.2.1. Độ hấp thụ ánh sáng
1.4.2.2. Độ rộng vùng cấm của vật liệu CZTSe
1.4.2.3. Sự phụ thuộc của tính chất vật liệu vào thành phần của CZTSe

1.5. Vật liệu CZTSe nghèo Đồng

1.6. Vật liệu dẫn điện trong suốt truyền qua

1.6.1. Tính chất quang – điện của vật liệu dẫn điện trong suốt

1.6.2. Điện cực dẫn điện trong suốt ứng dụng cho pin mặt trời

1.7. Giới thiệu các phương pháp chế tạo màng mỏng

1.7.1. Pin mặt trời chế tạo dựa trên điều kiện chân không

1.7.1.1. Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp phún xạ
1.7.1.2. Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp bốc bay
1.7.1.3. Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp lắng đọng xung laser

1.7.2. Pin mặt trời chế tạo dựa trên điều kiện không chân không

1.7.2.1. Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp phun phủ nhiệt
1.7.2.2. Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp lắng đọng điện hóa
1.7.2.3. Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp Sol – gel
1.7.2.4. Pin mặt trời chế tạo dựa trên dung dịch chứa hạt nano

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN TRONG SUỐT

2.1. Chế tạo lớp điện cực cửa sổ ITO bằng phương pháp phún xạ

2.1.1. Hệ phún xạ sử dụng để chế tạo lớp điện cực cửa sổ ITO

2.1.2. Chế tạo màng ITO bằng phương pháp phún xạ

2.1.2.1. Màng ITO được phún xạ với nồng độ O2 khác nhau
2.1.2.2. Màng ITO được phún xạ với nhiệt độ đế khác nhau
2.1.2.3. Kết luận về chế tạo màng ITO

2.2. Chế tạo lớp điện cực cửa sổ AgNW/ITO bằng phương pháp in gạt

2.2.1. Phương pháp in gạt và quy trình chế tạo lớp điện cực cửa sổ AgNW/ITO

2.2.2. Phân tích kết quả tạo màng AgNW/ITO

2.2.2.1. Ảnh FESEM bề mặt màng AgNW/ITO
2.2.3. Phổ truyền qua của màng AgNW/ITO
2.2.4. Thử nghiệm trên pin mặt trời CZTSSe (CZTS)

2.3. Kết luận về màng AgNW/ITO

3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP HẠT NANO Cu(Zn,Sn)Se2 CHO ỨNG DỤNG LÀM LỚP HẤP THỤ ÁNH SÁNG TRONG PIN MẶT TRỜI CZTSe

3.1. Giới thiệu tổng hợp hạt nano CZTSe

3.2. Phương pháp phun nóng

3.3. Quy trình tổng hợp hạt nano CZTSe

3.4. Phân tích kết quả tổng hợp hạt nano CZTSe

3.4.1. Tổng hợp hạt nano CZTSe ở các nhiệt độ khác nhau

3.4.1.1. Ảnh FESEM và Phổ EDX

3.4.2. Tổng hợp hạt nano CZTSe theo tỉ lệ tiền chất khác nhau

3.4.2.1. Ảnh FESEM và Phổ EDX

3.4.3. Tổng hợp hạt nano CZTSe với các tốc độ phun dung dịch Se khác nhau

3.4.3.1. Ảnh FESEM và Phổ EDX

3.4.4. Kết quả thu được trên các mẫu lặp lại

3.4.5. Kết luận về tổng hợp hạt nano

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP HẤP THỤ ÁNH SÁNG CZTSe VÀ TẾ BÀO PIN MẶT TRỜI

4.1. Nghiên cứu quá trình chế tạo màng CZTSe làm lớp hấp thụ ánh sáng trong pin mặt trời

4.1.1. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu

4.1.2. Phương pháp in gạt chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe

4.1.2.1. In gạt tạo màng tiền chất CZTSe
4.1.2.2. Xử lý màng CZTSe ở nhiệt độ cao tạo lớp hấp thụ ánh sáng
4.1.2.2.a. Quy trình xử lý nhiệt màng CZTSe trong môi trường khí N2
4.1.2.2.b. Xác định điều kiện xử lý nhiệt màng CZTSe trong môi trường khí N2

4.1.3. Kết quả chế tạo màng CZTSe

4.1.3.1. Màng CZTSe theo nhiệt độ
4.1.3.1.a. Chế tạo màng ở nhiệt độ khác nhau trong môi trường N2, không có hơi Selen
4.1.3.1.b. Chế tạo màng ở các nhiệt độ khác nhau trong môi trường N2, có hơi Selen
4.1.3.2. Màng CZTSe theo lượng hơi Se khác nhau
4.1.3.3. Màng CZTSe theo thời gian xử lý nhiệt khác nhau
4.1.4. Kết luận về chế tạo màng CZTSe

4.2. Nghiên cứu chế tạo pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh

4.2.1. Cấu trúc và phương pháp chế tạo các lớp trong pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh

4.2.2. Kết quả chế tạo pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh

4.2.3. Kết luận về chế tạo màng hấp thụ ánh sáng và pin mặt trời CZTSe

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kết luận chung về kết quả đạt được của luận án

Kiến nghị và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

Tạp chí ISI

Tạp chí trong nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pin Mặt Trời CZTSe Tiềm Năng Ứng Dụng

Pin mặt trời CZTSe (Cu2ZnSnSe4) nổi lên như một ứng cử viên sáng giá thay thế pin mặt trời silicon truyền thống và pin CIGS. Nguyên nhân là do thành phần của CZTSe chứa các nguyên tố dồi dào, ít độc hại và có chi phí thấp hơn. Lĩnh vực này đang chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể do nhu cầu năng lượng tái tạo tăng cao và mong muốn giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên hạn chế. Pin mặt trời CZTSe màng mỏng hứa hẹn khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí thấp, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điện mặt trời quy mô lớn. Hiệu suất của pin CZTSe đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, đạt mức cao nhất là 12.6%, cho thấy tiềm năng cạnh tranh với các công nghệ pin mặt trời khác. Theo Nghiên cứu của giáo sư Tatsuo Nakazawa, Đại học Shinshu, Nhật Bản [3].

1.1. Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản của Pin CZTSe

Pin mặt trời CZTSe hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào lớp vật liệu hấp thụ ánh sáng CZTSe, các photon sẽ tạo ra các cặp electron-hole. Lớp tiếp giáp p-n (hoặc heterojunction) sẽ tách các electron và hole này ra, tạo ra dòng điện một chiều. Hiệu suất của pin phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng của vật liệu CZTSe, cấu trúc của pin và các điều kiện chế tạo. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để nâng cao hiệu suất của pin mặt trời CZTSe.

1.2. Cấu Trúc và Chức Năng Lớp Điện Cực Cửa Sổ TCO

Cấu trúc pin CZTSe thường bao gồm một lớp nền (ví dụ: thủy tinh), một lớp điện cực sau (ví dụ: molypden), một lớp vật liệu hấp thụ ánh sáng CZTSe, một lớp đệm (ví dụ: CdS) và một lớp điện cực cửa sổ trong suốt (ví dụ: ITO, AZO). Lớp điện cực cửa sổ TCO có vai trò quan trọng trong việc dẫn điện và cho phép ánh sáng đi qua. Yêu cầu đối với lớp này là phải có độ dẫn điện cao, độ truyền suốt ánh sáng tốt và khả năng tương thích với các lớp vật liệu khác trong pin. Việc lựa chọn vật liệu TCO phù hợp là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu suất của pin mặt trời CZTSe.

II. Thách Thức Giải Pháp Vật Liệu Dẫn Điện Trong Suốt

Việc tìm kiếm vật liệu dẫn điện trong suốt (TCO) hiệu quả, ổn định và có chi phí hợp lý là một thách thức lớn trong lĩnh vực pin mặt trời CZTSe. ITO (Indium Tin Oxide) hiện là vật liệu TCO được sử dụng phổ biến nhất, nhưng giá thành của indium ngày càng tăng và nguồn cung hạn chế. Do đó, các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm các vật liệu thay thế ITO, như AZO (Aluminum-doped Zinc Oxide), các vật liệu nano và các oxit đa thành phần khác. Mục tiêu là phát triển các vật liệu TCO có hiệu suất tương đương hoặc tốt hơn ITO, nhưng với chi phí thấp hơn và thân thiện với môi trường hơn. Nghiên cứu từ Đại học Purdue, Mỹ, đã chế tạo thành công pin mặt trời CZTSSe sử dụng các hạt nano CZTS và đã thu được hiệu suất 9% [6].

2.1. Vật Liệu Thay Thế ITO AZO và Ứng Dụng Màng Mỏng

AZO là một ứng cử viên tiềm năng thay thế ITO do có thành phần dồi dào và quy trình chế tạo đơn giản. Tuy nhiên, AZO thường có độ dẫn điện thấp hơn ITO. Để cải thiện tính chất điện của AZO, các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện lắng đọng màng mỏng, chẳng hạn như nhiệt độ đế, áp suất khí quyển và tỷ lệ doping. Ngoài ra, việc sử dụng các cấu trúc nano hoặc composite có thể giúp tăng cường độ dẫn điện và độ truyền suốt của màng AZO.

2.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Nano Dây Nano Bạc AgNW

Vật liệu nano, đặc biệt là dây nano bạc (AgNW), đang thu hút sự quan tâm lớn trong vai trò TCO tiềm năng. AgNW có độ dẫn điện rất cao, nhưng độ truyền suốt ánh sáng có thể bị hạn chế do sự hấp thụ ánh sáng bởi các hạt nano. Các giải pháp để cải thiện độ truyền suốt bao gồm tối ưu hóa mật độ AgNW, sử dụng các lớp phủ chống phản xạ và kết hợp AgNW với các vật liệu khác như ITO để tạo ra các cấu trúc composite.

III. Tổng Hợp Hạt Nano CZTSe Phương Pháp và Kết Quả

Việc tổng hợp hạt nano CZTSe chất lượng cao là một bước quan trọng trong quá trình chế tạo pin mặt trời CZTSe hiệu quả. Các phương pháp chế tạo khác nhau, chẳng hạn như phương pháp phun nóng, phương pháp sol-gel và phương pháp lắng đọng hóa học pha lỏng (CBD), có thể được sử dụng để tổng hợp hạt nano CZTSe với kích thước, hình dạng và thành phần khác nhau. Việc kiểm soát các thông số tổng hợp, chẳng hạn như nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ các chất phản ứng, là rất quan trọng để đạt được các hạt nano CZTSe có tính chất mong muốn. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhiệt độ và tỷ lệ tiền chất có ảnh hưởng lớn đến kích thước, hình dạng hạt nano.

3.1. Phương Pháp Phun Nóng và Ứng Dụng Nano CZTSe

Phương pháp phun nóng là một phương pháp chế tạo đơn giản và hiệu quả để tổng hợp hạt nano CZTSe. Trong phương pháp này, các tiền chất kim loại được hòa tan trong dung môi hữu cơ và phun vào dung dịch nóng chứa selenium. Nhiệt độ cao thúc đẩy phản ứng tạo thành hạt nano CZTSe. Kích thước và hình dạng của hạt nano có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh tốc độ phun, nhiệt độ phản ứng và nồng độ các chất phản ứng.

3.2. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ và Tỷ Lệ Tiền Chất

Nhiệt độ tổng hợp có ảnh hưởng lớn đến kích thước hạt nano CZTSe. Ở nhiệt độ thấp, các hạt nano thường có kích thước nhỏ và độ kết tinh kém. Khi nhiệt độ tăng lên, kích thước hạt tăng lên và độ kết tinh được cải thiện. Tỷ lệ các tiền chất kim loại cũng ảnh hưởng đến thành phần của hạt nano CZTSe. Việc kiểm soát tỷ lệ này là rất quan trọng để đạt được vật liệu CZTSe có tính chất quang điện tối ưu. Ví dụ, tỉ lệ Cu/(Zn+Sn) ảnh hưởng trực tiếp đến độ hấp thụ ánh sáng của màng.

IV. Chế Tạo Lớp Hấp Thụ Ánh Sáng CZTSe Tế Bào Pin

Quá trình chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe chất lượng cao là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất cao trong pin mặt trời CZTSe. Các phương pháp chế tạo phổ biến bao gồm phương pháp in gạt, phương pháp phun phủ nhiệt, phương pháp lắng đọng điện hóa và phương pháp bốc bay. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, hiệu quả và khả năng kiểm soát chất lượng màng mỏng. Các điều kiện xử lý nhiệt, chẳng hạn như nhiệt độ và thời gian ủ, cũng ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của lớp CZTSe. Theo tài liệu gốc, kết quả chế tạo màng CZTSe phụ thuộc vào nhiệt độ, lượng hơi Se và thời gian xử lý nhiệt.

4.1. Phương Pháp In Gạt Ưu Điểm và Quy Trình

Phương pháp in gạt là một kỹ thuật đơn giản, chi phí thấp và phù hợp cho sản xuất hàng loạt màng mỏng. Trong phương pháp này, một hỗn hợp hạt nano CZTSe và dung môi được in lên một lớp nền và sau đó được xử lý nhiệt để loại bỏ dung môi và kết tinh vật liệu CZTSe. Việc kiểm soát độ dày của màng mỏng và điều kiện xử lý nhiệt là rất quan trọng để đạt được lớp CZTSe có tính chất mong muốn.

4.2. Xử Lý Nhiệt Màng CZTSe Ảnh Hưởng và Tối Ưu

Xử lý nhiệt là một bước quan trọng trong quá trình chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe. Nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt ảnh hưởng đến kích thước hạt, độ kết tinh, thành phần và tính chất quang điện của vật liệu CZTSe. Việc tối ưu hóa các điều kiện xử lý nhiệt là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất của pin mặt trời CZTSe. Đặc biệt, việc bổ sung hơi Se trong quá trình xử lý nhiệt có thể giúp giảm thiểu sự mất mát selenium và cải thiện thành phần hóa học của lớp CZTSe.

4.3. Nghiên cứu chế tạo Pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh

Để chế tạo pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh cần kết hợp lớp màng CZTSe đã chế tạo được với các lớp khác như lớp điện cực cửa sổ (ví dụ: ITO, AZO), lớp đệm (ví dụ: CdS) và lớp điện cực sau. Sau khi chế tạo, các thông số của pin như dòng ngắn mạch, điện thế hở mạch, hệ số điền đầy và hiệu suất chuyển đổi năng lượng được đo để đánh giá chất lượng của pin. Các kết quả này được so sánh với các kết quả đã công bố để đánh giá tính cạnh tranh của công nghệ CZTSe. Cần đảm bảo cấu trúc và phương pháp chế tạo các lớp khác trong pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh.

V. Kết Luận Tiềm Năng Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu CZTSe

Nghiên cứu về vật liệu dẫn điện trong suốtvật liệu hấp thụ ánh sáng CZTSe cho pin mặt trời CZTSe đang ngày càng phát triển mạnh mẽ. Mặc dù hiệu suất của pin CZTSe vẫn còn thấp hơn so với các công nghệ pin mặt trời khác, nhưng tiềm năng phát triển của nó là rất lớn. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc phát triển các vật liệu TCO mới, tối ưu hóa quy trình chế tạo lớp CZTSe, nghiên cứu về interface engineeringsurface passivation, và mô phỏng pin mặt trời để hiểu rõ hơn về các quá trình vật lý diễn ra trong pin. Các nghiên cứu và ứng dụng liên tục sẽ góp phần hiện thực hóa tiềm năng ứng dụng rộng rãi của năng lượng mặt trời.

5.1. Đánh Giá So Sánh Hiệu Suất Pin CZTSe

Hiệu suất pin mặt trời CZTSe đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn cần cải thiện để cạnh tranh với các công nghệ khác. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm chất lượng vật liệu CZTSe, độ dày màng mỏng, và các điều kiện xử lý nhiệt. So sánh với các công nghệ khác như silicon, CIGS, cần chú ý đến chi phí sản xuất, tính ổn định, và khả năng mở rộng sản xuất.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Vật Liệu Mới Mô Phỏng

Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới, như vật liệu perovskite, có thể cải thiện hiệu suất pin CZTSe. Mô phỏng pin mặt trời giúp hiểu rõ hơn về quá trình vận chuyển điện tích, tái hợp electron-hole, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất. Các nghiên cứu về interface engineeringsurface passivation có thể giảm thiểu sự tái hợp điện tích và cải thiện hiệu suất pin mặt trời.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI CZTSe 1.1 Giới thiệu chung Pin mặt trời hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện, dùng để chuyển đổi trực tiếp năng lượng mặt trời thành điện năng. Năm 1946, Russell Shoemaker Ohl, nhà khoa học người Mỹ đã chế tạo thành công tế bào pin mặt trời đầu tiên từ vật liệu Si. Qua hơn 100 năm, cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, rất nhiều loại vật liệu khác nhau được nghiên cứu và ứng dụng trong chế tạo các “thế hệ pin mặt trời’’. Pin mặt trời chế tạo từ các tấm Si là Thế hệ thứ nhất của pin mặt trời, bao gồm pin Si đơn tinh thể và Si đa tinh thể với hiệu suất cao nhất hiện tại là 25 ± 0,5% và 22 ± 0,4% [7].

Pin Si là loại pin phổ biến và chiếm thị phần lớn nhất (khoảng 95%) trên thị trường pin mặt trời hiện nay. Thế hệ thứ hai của pin mặt trời, được phát triển từ những năm 1980, là các loại pin màng mỏng như pin Si vô định hình, pin CIS, pin CIGS, pin CdTe, pin GaAs và pin CZTSSe [8]. Đa số các loại pin màng mỏng hiện nay có hiệu suất nằm trong khoảng từ 10% đến 22%, thấp hơn so với pin Si, ngoại trừ pin GaAs có hiệu suất cao nhất hiện nay lên tới hơn 29% [7]. Các nghiên cứu về pin mặt trời gần đây đã hướng tới Thế hệ thứ ba của pin mặt trời trong đó sử dụng nhiều loại vật liệu mới như pin mặt trời hữu cơ, pin mặt trời từ chất nhạy màu, pin mặt trời dựa trên vật liệu có cấu trúc nano và pin Perovskite, .1 Hiệu suất cao nhất hiện tại của các loại pin mặt trời (Đo dưới điều kiện 1,5 AM (1000 W/m2); 25°C (IEC 60904–3)) ([7]) Trung tâm Loại Hiệu suất, Diện tích, Voc, V Jsc, FF, % kiểm tra Ghi chú % cm2 mA/cm2 (Ngày) Pin (silicon) UNSW p‐type Si (crystalline) 25,0 ± 0.5 4,00 (da) 0,706 42,7a 82,8 Sandia PERC b (3/99) top/rear contacts 25,8 ± 0.3 0,2504 1,4932 16,31g 87,7 NREL LG (ap) (9/16) electronics, high bandgap GaInAsP/GaIn 32,6 ± 1,4c 0,248 (ap) 2,024 19,51d 82,5 NREL NREL, As (10/17) monolithic tandem Pin(chalcogeni de) CdTe (thin ‐ 22,1 ± 0.5 0,4798 0,8872 31,69h 78,5 Newport First solar on film) (da) (11/15) glass CZTSSe (thin ‐ 12,6 ± 0.3 0,4209 0,5134 35,21 i 69,8 Newport IBM solution film) (ap) (7/13) grown CZTSSe (thin ‐ 12,6 ± 0.3 0,4804 0,5411 35,39 65,9 Newport DGIST, film) (da) (10/18) Korea CZTS (thin ‐ 11,0 ± 0.2 0,2339(da) 0,7306 21,74f 69,3 NREL UNSW on film) (3/17) glass Pin khác Perovskite 23,7 ± 0,8j,k 0,0739 1,1697 25,40l 79,8 Newport (thin ‐ film) (ap) (9/18) Organic (thin ‐ 15,6 ± 0,2m 0,4113 0,8381 25,03l 74,5 NREL Sth China U.

‐ film) (da) (11/18) Central Sth U Hiện nay pin mặt trời màng mỏng đang được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ với nhiều triển vọng về giảm giá thành, tăng hiệu suất và cải thiện quá trình sản xuất trên quy mô lớn. Ưu điểm của pin màng mỏng là được chế tạo từ các vật liệu có độ hấp thụ ánh sáng cao nên kích thước pin có thể rất mỏng, chỉ từ 1 µm đến 3 µm, có thể tiết kiệm vật liệu chế tạo. Ngoài ra, pin mặt trời màng mỏng có thể dễ dàng cố định trên các loại đế khác nhau như thủy tinh, nhựa, thép không gỉ, … với trọng lượng nhẹ và được ứng dụng nhiều hơn khi có thể phủ trên mái và bên ngoài các tòa nhà, trên các công trình và thiết bị di động, đặc biệt trên các thiết bị vệ tinh ngoài vũ trụ, 11. Pin mặt trời màng mỏng được phát triển thương mại hiện nay gồm có pin Si vô định hình (hiệu suất ~ 10%), pin CdTe (hiệu suất ~ 21%) và pin CIGS (hiệu suất ~ 22%).

Tuy nhiên, gần đây các nghiên cứu về pin mặt trời màng mỏng tập trung nhiều vào pin mặt trời CZTSSe với kỳ vọng loại pin này có thể thay thế các loại pin màng mỏng trên thị trường thương mại trong tương lai do sử dụng nguồn vật liệu dồi dào, giá thành nguyên liệu thấp, hiệu suất tăng nhanh trong thời gian gần đây, phương pháp chế tạo đa dạng trong điều kiện môi trường chân không hoặc không chân không [4, 8, 9]. Pin mặt trời CZTSSe (gồm có pin CZTSe, pin CZTS và pin CZT(S,Se)) sử dụng vật liệu CZTSSe làm vật liệu hấp thụ ánh sáng. Vật liệu CZTSSe là tên viết tắt chung cho nhóm vật liệu bao gồm CZTSe, CZTS và CZT(S,Se) có công thức hóa học tương ứng Cu2ZnSnSe4 (hoặc Cu(Zn,Sn)Se2), Cu2ZnSnS4 (hoặc Cu(Zn,Sn)S2) và Cu2(Zn,Sn)(S1-xSex)4, được tạo nên từ tiền chất của Đồng, Kẽm , Thiếc, Lưu huỳnh hoặc Selen, hoặc cả Lưu huỳnh và Selen. Hợp chất này là chất bán dẫn trực tiếp có hệ số hấp thụ cao (~ 104 /cm).

Độ rộng vùng cấm của vật liệu CZTSSe nằm trong khoảng từ 1,0 eV (CZTSe) đến 1,5 eV (CZTS), phù hợp làm vật liệu tốt nhất cho quang điện (vật liệu có độ rộng vùng cấm khoảng 1,35 eV) [8]. Đặc biệt, có thể điều chỉnh được độ rộng vùng cấm bằng cách thay đổi tỉ lệ thành phần hoặc thay đổi các nguyên tố trong hợp chất, thay đổi các điều kiện và công nghệ chế tạo để thay đổi tính chất vật liệu và hiệu suất chuyển đổi quang điện của pin mặt trời [3, 10]. Vật liệu CZTSSe đầu tiên được chế tạo từ năm 1966 nhưng đến năm 1988, hiệu ứng quang điện mới được xác nhận trên vật liệu CZTSSe và pin mặt trời CZTSSe đầu tiên chế tạo bằng phương pháp lắng đọng chân không bởi nhóm nghiên cứu của Kentaro Ito, đại học Shinshu, Nagano, Nhật Bản mới được công bố [2, 11]. Sau đó một thời gian dài, pin CZTSSe gặp nhiều khó khăn trong việc phát triển hiệu suất do sự tăng hạn chế của thế hở mạch VOC và sự khó khăn trong việc tổng hợp chất bán dẫn đơn pha CZTSSe.

Năm 1997, nhóm nghiên cứu của Katagiri tổng hợp được vật liệu Cu2ZnSnS4 có độ rộng vùng cấm là 1,45 eV, độ hấp thụ là 104/cm và hiệu suất đạt được là 0,66% [12, 13]. Sau đó, trong khoảng hơn mười năm gần đây, các nghiên cứu tìm hiểu về đặc điểm cấu trúc tinh thể, cấu trúc điện tử, cấu trúc vùng năng lượng và tính chất quang điện của vật liệu CZTSSe được đẩy mạnh. Những kiến thức mới 12 về đặc điểm của vật liệu CZTSSe giúp cho các nghiên cứu, chế tạo pin mặt trời CZTSSe tăng lên nhanh chóng với những kết quả khả quan. Đặc biệt, từ năm 2008 đã có những nghiên cứu cho hiệu suất tăng đáng kể 6,7% [14, 15].

Năm 2010, nhóm nghiên cứu tại phòng thí nghiệm IBM (Mỹ) bắt đầu có những cải tiến đột phá về hiệu suất cũng như về phương pháp chế tạo khi sử dụng phương pháp lắng đọng chân không dùng Hydrazine làm dung môi với hiệu suất đạt được là 9,66% [16, 17]. Nhóm nghiên cứu đã hòa tan tiền chất kim loại trong dung dịch hydrazin tạo thành một loại mực, sau đó quay phủ để lắng đọng tạo lớp màng trên lớp đế thủy tinh có phủ Mo. Sau đó, phương pháp này tiếp tục được cải thiện để tăng hiệu suất đến 10,1% [18]; 11,1% [19] trong năm 2012 và 12,6% trong năm 2014 [4]. Với kỹ thuật lắng đọng chân không, cũng trong năm 2012, nhóm nghiên cứu của Repins đã chế tạo thành công và công bố pin mặt trời với hiệu suất 9,15% [5] và tăng lên tới 11,6% trong năm 2015 [20].

Từ năm 2016 đến nay, các nghiên cứu về pin mặt trời với các giá trị hiệu suất khác nhau liên tục được các nhóm nghiên cứu công bố [2, 8, 21 - 24]. Tuy nhiên, hiệu suất cao nhất của pin CZTSSe đến thời điểm hiện tại vẫn là 12,6% [7], giá trị này thấp hơn nhiều so với giá trị hiệu suất lý thuyết (32%) [3].1 thể hiện ảnh SEM và các đặc tính J-V, hiệu suất EQE của pin 12,6%.1 Hình ảnh của pin mặt trời hiệu suất 12,6% chế tạo bằng phương pháp Hydrazine a) Ảnh SEM bề mặt của màng CZTSSe b) Ảnh SEM mặt cắt ngang của màng CZTSSe c) Đặc trưng JV và d) Đường hiệu suất lượng tử EQE 13 Gần đây, một số nhóm nghiên cứu trong nước cũng bắt đầu tập trung nghiên cứu về pin mặt trời CZTSSe [2, 25]. Điều đặc biệt là các nghiên cứu này tập trung vào chế tạo lớp vật liệu hấp thụ ánh sáng của pin mặt trời CZTSSe trong điều kiện không chân không như in gạt, quay phủ, … Đây là những phương pháp mới để đáp ứng yêu cầu giảm giá thành của pin mặt trời hiện nay. Trong nghiên cứu này, chúng tôi nghiên cứu pin mặt trời CZTSe thuộc nhóm pin mặt trời CZTSSe và chế tạo một số lớp vật liệu ứng dụng cho pin mặt trời CZTSe.2 Pin mặt trời CZTSe 1.1 Nguyên lý hoạt động của pin mặt trời CZTSe Pin mặt trời chuyển đổi năng lượng của ánh sáng mặt trời thành điện năng dựa trên hiện tượng quang điện xuất hiện tại lớp tiếp xúc p – n của chất bán dẫn.

Để chế tạo pin Mặt trời người ta phải tạo ra lớp tiếp xúc p - n. Tiếp xúc p – n trong pin mặt trời CZTSe được tạo ra do tiếp xúc giữa lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe (là bán dẫn loại p) và lớp đệm CdS (là bán dẫn loại n). Khi cho bán dẫn loại p và bán dẫn loại n tiếp xúc với nhau, tại chỗ tiếp xúc p - n một ít các electron ở bán dẫn loại n chạy sang bán dẫn loại p lấp vào lỗ trống thiếu electron khiến cho bán dẫn loại n trở nên tích điện dương, bán dẫn loại p trở nên tích điện âm. Kết quả là ở lớp tiếp xúc p-n có một vùng thiếu electron cũng thiếu cả lỗ trống, người ta gọi đó là vùng nghèo.

Sự dịch chuyển điện tử để lấp vào lỗ trống tạo ra vùng nghèo này tạo nên một hiệu điện thế gọi là hiệu điện thế tiếp xúc p – n hay hiệu điện thế tự nhiên. Ở pin Si giá trị điện áp tiếp xúc vào khoảng 0,6 V đến 0,7 V. Khi chiếu ánh sáng mặt trời vào lớp tiếp xúc p - n, nếu photon của ánh sáng mặt trời truyền năng lượng kích thích đủ lớn sẽ khiến cho các điện tử ở vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn (vùng điện tử có thể chuyển động tự do), đồng thời để lại các chỗ trống vì thiếu electron và tạo ra các cặp electron - lỗ trống (gọi là exciton). Nếu cặp electron - lỗ trống này sinh ra ở gần chỗ có tiếp p - n thì hiệu thế tiếp xúc sẽ đẩy electron về bên bán dẫn n, đẩy lỗ trống về bên bán dẫn p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Dẫn Điện Trong Suốt và Hấp Thụ Ánh Sáng cho Pin Mặt Trời CZTSe" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vật liệu dẫn điện trong suốt và khả năng hấp thụ ánh sáng, đặc biệt là trong ứng dụng cho pin mặt trời CZTSe. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc tính vật lý và hóa học của các vật liệu này mà còn chỉ ra tiềm năng của chúng trong việc cải thiện hiệu suất của pin mặt trời, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của năng lượng tái tạo.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Chế tạo và nghiên cứu thuộc tính quang điện hóa tách nước của hệ vật liệu zno bivo, nơi nghiên cứu về các vật liệu quang điện có thể hỗ trợ cho các ứng dụng năng lượng khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ hóa lý thuyết nghiên cứu cấu trúc và tính chất một số hệ vòng ngưng tụ chứa lưu huỳnh và silic ứng dụng trong chế tạo vật liệu quang điện cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu quang điện khác có thể được áp dụng trong công nghệ năng lượng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học the multifunctional tixw1xo2 x 0 5 0 6 0 7 0 8 support for platinum to enhance the activity and cotolerance of direct alcohol fuel cells sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nâng cao hiệu suất trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong nghiên cứu vật liệu và năng lượng.