Nghiên cứu giải pháp tối ưu hoá quá trình điều khiển và vận hành trạm sạc tích hợp điện mặt trời tại việt nam

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu giải pháp tối ưu hoá quá trình điều khiển và vận hành trạm sạc tích hợp điện mặt trời, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Electric Power University

Chuyên ngành

Energy Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2023

216
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

AKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHƯƠNG 1: OVERVIEW OF ELECTRIC VEHICLE CHARGING STATIONS – ARCHITECTURES AND CONTROL ALGORITHMS

1.1. Charging station architectures

1.1.1. Centralized control architecture

1.1.2. Decentralized control architecture

1.1.3. Hierarchical control architecture

1.1.4. Proposal of E2W charging station architecture

1.2. EV charging station control algorithms

1.2.1. Algorithms focus on technical aspects

1.2.2. Algorithms focus on economic objectives

2. CHƯƠNG 2: MODELING OF PV-INTEGRATED ELECTRIC-TWOWHEELER CHARGING STATIONS

2.1. Charging station block diagram

2.2. PV module and PV array

2.3. DC-DC boost converter and maximum power point tracking (MPPT) algorithm

2.4. Grid-tie inverter

2.5. Bi-directional charger/discharger

2.6. Long-term model

3. CHƯƠNG 3: CHARGING POWER ALLOCATION ALGORITHM FOR E2W CHARGING STATIONS

3.1. Input data requirements

3.1.1. Electric bike and electric motorcycle specifications

3.1.2. Conventional load profile

3.1.3. Solar power output profile

3.1.4. Battery degradation - A crucial consideration of V2G technology

3.2. Charging power allocation algorithm for E2Ws

3.2.1. Mathematical formulation of the algorithm

4. CHƯƠNG 4: OPTIMAL CHARGING ALGORITHM BASED ON RECEDING HORIZON FRAMEWORK

4.1. Mathematical formulation, control framework and algorithm flowchart

4.2. Quadratic Programming with MATLAB

4.3. Receding horizon framework

4.4. Case study and simulation results

4.4.1. Charging station at university

4.4.2. Office charging station

4.4.3. Apartment charging station

4.4.4. Charging station at factory

5. CHƯƠNG 5: REALTIME RESPONSES OF E2W CHARGING AND PRACTICAL VERIFICATION

5.1. Real-time charging/discharging simulation

5.2. Testing workbench set up

5.2.1. The technical scope of the test bench

5.2.2. Test bench design and operation

5.2.3. Test bench set up

LIST OF PUBLICATIONS

ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Giới thiệu Trạm sạc năng lượng mặt trời tại Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc phát triển bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng và giao thông. Hội nghị COP26 và Quy hoạch điện VIII (PDP VIII) thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc giảm phát thải và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo. Sự chuyển đổi sang xe điện hai bánh (E2W) và sự phát triển của điện mặt trời trên mái nhà là hai xu hướng quan trọng. Bài viết này tập trung vào nghiên cứu các giải pháp tối ưu cho trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời, nhằm thúc đẩy cả hai xu hướng này một cách hiệu quả. Theo PDP VIII, Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030, 50% các tòa nhà văn phòng và nhà ở sử dụng điện mặt trời mái nhà tự tiêu thụ. Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu hỗ trợ sự phát triển của cả nguồn năng lượng tái tạo và giao thông sạch tại Việt Nam. Trạm sạc năng lượng mặt trời chính là một giải pháp tiềm năng.

1.1. Cam kết của Việt Nam tại COP26 và Quy hoạch điện VIII

Tại hội nghị COP26, Việt Nam đã cam kết giảm phát thải ròng về 0 vào giữa thế kỷ và tham gia Tuyên bố Chuyển đổi Điện than sang Điện sạch Toàn cầu. Chính phủ đã vạch ra lộ trình toàn diện với tám nhiệm vụ chính hướng tới phát triển kinh tế bền vững và phát thải thấp. Quy hoạch điện VIII (PDP VIII) thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với quá trình khử cacbon, tăng cường năng lượng tái tạo (đến 48% tổng công suất vào năm 2030 và 65,8-71% vào năm 2050) và giảm đáng kể tỷ lệ điện than (từ 20% tổng công suất xuống 0% vào năm 2050). PDP VIII khuyến khích phát triển điện mặt trời tự tiêu thụ, đặc biệt là trên mái nhà. Điều này phù hợp với mục tiêu phát triển năng lượng tái tạogiao thông điện.

1.2. Xu hướng chuyển đổi sang xe điện hai bánh tại đô thị Việt Nam

Giao thông đô thị ở Việt Nam phụ thuộc nhiều vào phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy chạy xăng, chiếm khoảng 80%. Điều này dẫn đến tắc nghẽn giao thông, ô nhiễm không khí và khí thải nhà kính. Xe điện hai bánh (E2W) đang dần trở nên phổ biến, với nhiều nhà sản xuất lớn tham gia thị trường. Thiết kế hiện đại, chất lượng tốt, nhiều tính năng và giá cả hợp lý là những yếu tố thúc đẩy sự quan tâm của công chúng. Năm 2019, thị trường E2W ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục trong tương lai. Sự chuyển đổi sang xe điện hai bánh mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm ô nhiễm, hiệu quả năng lượng cao hơn và tiềm năng cung cấp các dịch vụ phụ trợ cho hệ thống năng lượng.

II. Thách thức Tối ưu trạm sạc năng lượng mặt trời

Mặc dù tiềm năng của trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời là rất lớn, nhưng việc triển khai chúng ở Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Thứ nhất, việc tích hợp nguồn điện mặt trời phân tán vào lưới điện hiện tại có thể gây ra các vấn đề về ổn định điện áp và tần số. Thứ hai, việc quản lý và điều phối các trạm sạc để đáp ứng nhu cầu sạc xe điện, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời, đòi hỏi các thuật toán và hệ thống điều khiển thông minh. Thứ ba, chi phí đầu tư ban đầu cho các trạm sạc này có thể cao, đặc biệt là khi tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng. Cuối cùng, cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích từ chính phủ để thúc đẩy sự phát triển của thị trường trạm sạc năng lượng mặt trời. Theo [14], khoảng 365 GWh sản lượng điện mặt trời đã bị cắt giảm vào năm 2020 do cân bằng cung và cầu. Việc sử dụng điện mặt trời tại chỗ thông qua trạm sạc có thể giúp giảm thiểu tình trạng này.

2.1. Tác động của điện mặt trời mái nhà đến lưới điện quốc gia

Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời, với bức xạ mặt trời trung bình hàng năm cao. Tuy nhiên, việc phát triển điện mặt trời ồ ạt có thể gây ra các vấn đề về ổn định lưới điện, bao gồm dao động tần số và điện áp, quá tải cơ sở hạ tầng và không khớp giữa cung và cầu. Theo [14], khoảng 365 GWh sản lượng điện mặt trời đã bị cắt giảm vào năm 2020 do cân bằng cung và cầu. Việc cần có giải pháp để tăng cường khả năng tiếp nhận của lưới điện và điều phối hoạt động của các hệ thống điện mặt trời.

2.2. Yêu cầu về thuật toán điều khiển thông minh cho trạm sạc

Việc quản lý và điều phối hiệu quả các trạm sạc xe điện tích hợp năng lượng mặt trời đòi hỏi các thuật toán và hệ thống điều khiển thông minh. Các thuật toán này cần phải tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời, đáp ứng nhu cầu sạc xe điện và đảm bảo ổn định lưới điện. Cần xem xét các yếu tố như thời gian sạc, công suất sạc, tình trạng pin và dự báo sản lượng điện mặt trời. Các thuật toán điều khiển cũng cần phải linh hoạt và có khả năng thích ứng với các điều kiện vận hành khác nhau.

III. Giải pháp Mô hình trạm sạc tích hợp và thuật toán phân bổ

Một giải pháp tiềm năng là phát triển mô hình trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời với hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS). Hệ thống này có thể lưu trữ năng lượng mặt trời dư thừa vào ban ngày và cung cấp năng lượng cho xe điện vào ban đêm hoặc khi sản lượng điện mặt trời thấp. Ngoài ra, cần có các thuật toán phân bổ công suất sạc thông minh, dựa trên các yếu tố như tình trạng pin, thời gian sạc mong muốn và giá điện. Thuật toán này có thể ưu tiên sạc cho các xe điện có nhu cầu cấp thiết hơn hoặc khi giá điện thấp hơn. Theo nghiên cứu, các thuật toán tập trung vào khía cạnh kinh tế và kỹ thuật cần được tích hợp để đảm bảo hiệu quả vận hành của trạm sạc.

3.1. Mô hình trạm sạc xe điện hai bánh tích hợp điện mặt trời

Mô hình trạm sạc xe điện hai bánh tích hợp điện mặt trời bao gồm các thành phần chính: tấm pin mặt trời, bộ chuyển đổi DC-DC, bộ nghịch lưu hòa lưới, bộ sạc/xả hai chiều và hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS). Tấm pin mặt trời tạo ra điện năng từ ánh sáng mặt trời. Bộ chuyển đổi DC-DC điều chỉnh điện áp của điện mặt trời để phù hợp với yêu cầu của hệ thống. Bộ nghịch lưu hòa lưới chuyển đổi điện một chiều thành điện xoay chiều để hòa vào lưới điện. Bộ sạc/xả hai chiều cho phép sạc và xả pin của xe điện. Hệ thống lưu trữ năng lượng lưu trữ điện mặt trời dư thừa để sử dụng khi cần thiết.

3.2. Thuật toán phân bổ công suất sạc cho xe điện hai bánh

Thuật toán phân bổ công suất sạc là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hoạt động của trạm sạc. Thuật toán này cần xem xét các yếu tố như tình trạng pin, thời gian sạc mong muốn, giá điện và sản lượng điện mặt trời. Một công thức toán học có thể được sử dụng để thể hiện bài toán tối ưu, nhằm mục tiêu giảm thiểu chi phí sạc và tối đa hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời. Thuật toán này có thể ưu tiên sạc cho các xe điện có nhu cầu cấp thiết hơn hoặc khi giá điện thấp hơn, đồng thời đảm bảo rằng tất cả các xe điện đều được sạc đầy trong thời gian mong muốn.

IV. Phương pháp Thuật toán sạc tối ưu dựa trên Receding Horizon

Để giải quyết bài toán tối ưu hóa, nghiên cứu đề xuất sử dụng thuật toán sạc tối ưu dựa trên khung Receding Horizon (RHC). Khung RHC cho phép đưa ra quyết định sạc dựa trên dự báo về sản lượng điện mặt trời và nhu cầu sạc xe điện trong một khoảng thời gian ngắn trong tương lai. Thuật toán này sử dụng phương pháp Quadratic Programming (QP) để giải bài toán tối ưu tại mỗi bước thời gian. Điều này giúp đảm bảo rằng các quyết định sạc được đưa ra một cách tối ưu, dựa trên thông tin hiện tại và dự báo, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến lưới điện. Việc sử dụng Quadratic Programming với MATLAB giúp giải quyết bài toán một cách hiệu quả.

4.1. Công thức toán học khung điều khiển và lưu đồ thuật toán

Thuật toán sạc tối ưu dựa trên RHC bao gồm các bước chính: thu thập dữ liệu đầu vào (sản lượng điện mặt trời, nhu cầu sạc xe điện, giá điện), xây dựng mô hình dự báo, giải bài toán tối ưu bằng Quadratic Programming (QP), và thực hiện quyết định sạc. Khung điều khiển RHC lặp lại các bước này tại mỗi bước thời gian, dựa trên thông tin mới nhất. Lưu đồ thuật toán mô tả chi tiết các bước và quy trình thực hiện thuật toán.

4.2. Nghiên cứu tình huống và kết quả mô phỏng thực tế

Nghiên cứu đã thực hiện các mô phỏng trên một số tình huống thực tế, bao gồm trạm sạc tại trường đại học, văn phòng, chung cư và nhà máy. Kết quả mô phỏng cho thấy thuật toán RHC có thể giảm thiểu chi phí sạc, tối đa hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời và giảm thiểu tác động đến lưới điện. Các mô phỏng sử dụng dữ liệu thực tế về sản lượng điện mặt trời, nhu cầu sạc xe điện và giá điện để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

V. Ứng dụng Phản hồi thời gian thực và kiểm chứng thực nghiệm

Nghiên cứu tiến hành mô phỏng sạc/xả thời gian thực để đánh giá khả năng đáp ứng của trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời trong điều kiện vận hành thực tế. Một bộ thử nghiệm được thiết lập để kiểm tra các khía cạnh kỹ thuật của trạm sạc, bao gồm phản hồi sạc/xả, hiệu suất và độ tin cậy. Kết quả thử nghiệm cho thấy trạm sạc có thể đáp ứng nhanh chóng và chính xác các lệnh sạc/xả, đồng thời duy trì hiệu suất cao và độ tin cậy. Việc kiểm chứng thực nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo rằng các giải pháp được đề xuất có thể được triển khai trên thực tế.

5.1. Mô phỏng sạc xả thời gian thực và phạm vi thử nghiệm

Mô phỏng sạc/xả thời gian thực được thực hiện bằng cách sử dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng. Phạm vi thử nghiệm bao gồm các điều kiện vận hành khác nhau, chẳng hạn như thay đổi công suất sạc, thay đổi sản lượng điện mặt trời và thay đổi nhu cầu sạc xe điện. Các chỉ số hiệu suất chính được theo dõi trong quá trình mô phỏng, bao gồm thời gian đáp ứng, độ chính xác và hiệu suất.

5.2. Thiết kế và vận hành bộ thử nghiệm thực tế

Bộ thử nghiệm thực tế bao gồm các thành phần chính: tấm pin mặt trời, bộ chuyển đổi DC-DC, bộ nghịch lưu hòa lưới, bộ sạc/xả hai chiều, hệ thống lưu trữ năng lượng và hệ thống điều khiển. Bộ thử nghiệm được thiết kế để mô phỏng hoạt động của một trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời trong điều kiện thực tế. Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu suất, độ tin cậy và khả năng đáp ứng của trạm sạc.

VI. Kết luận Triển vọng và tương lai trạm sạc mặt trời

Nghiên cứu này đã trình bày các giải pháp tối ưu cho trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời tại Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm mô hình trạm sạc, thuật toán phân bổ công suất sạc và thuật toán sạc tối ưu dựa trên khung RHC. Kết quả nghiên cứu cho thấy các giải pháp này có thể giảm thiểu chi phí sạc, tối đa hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời, giảm thiểu tác động đến lưới điện và đáp ứng nhanh chóng và chính xác các lệnh sạc/xả. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh như tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng, quản lý năng lượng thông minh và chính sách hỗ trợ.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp khoa học

Nghiên cứu đã đóng góp vào lĩnh vực năng lượng tái tạo và giao thông điện bằng cách đề xuất các giải pháp tối ưu cho trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời. Các giải pháp này dựa trên các thuật toán và mô hình toán học tiên tiến, đồng thời được kiểm chứng bằng các mô phỏng và thử nghiệm thực tế. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế và triển khai các trạm sạc hiệu quả và bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị chính sách

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào các khía cạnh như tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng, quản lý năng lượng thông minh và phân tích kinh tế-xã hội của các trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời. Chính phủ nên ban hành các chính sách hỗ trợ và khuyến khích, chẳng hạn như ưu đãi thuế, trợ cấp đầu tư và tiêu chuẩn kỹ thuật, để thúc đẩy sự phát triển của thị trường trạm sạc.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE MINISTRY OF INDUSTRY AND TRADE ELECTRIC POWER UNIVERSITY VAN NGUYEN NGOC A RESEARCH ON OPTIMAL SOLUTIONS FOR CONTROL AND OPERATION OF PHOTOVOLTAIC INTEGRATED CHARGING STATIONS IN VIETNAM DISSERTATION: ENERGY ENGINEERING Hanoi - 2023 THE MINISTRY OF INDUSTRY AND TRADE ELECTRIC POWER UNIVERSITY VAN NGUYEN NGOC A RESEARCH ON OPTIMAL SOLUTIONS FOR CONTROL AND OPERATION OF PHOTOVOLTAIC INTEGRATED CHARGING STATIONS IN VIETNAM Field: Energy engineering Code: Pilot DISSERTATION: ENERGY ENGINEERING SUPERVISOR ASSOC. DUC NGUYEN HUU Hanoi - 2023 i DECLARATION I hereby declare that this is my original research work. The cited information in the dissertation has been properly referred and the sources are clearly indicated. The data and research results presented in this thesis are truthful and have not been published in any other scientific work.

Hanoi, 10th August 2023 Supervisor Ph. Duc Nguyen Huu Van Nguyen Ngoc ii AKNOWLEDGEMENTS I would like to express my sincere gratitude to the supervisor, Assoc. Duc Nguyen Huu, for his supervision, support, and encouragement throughout the course of my research. He has motivated and inspired my research and was constantly supportive of my endeavors.

His profound expertise and insightful advice had been invaluable in my research. Under his supervision, I not only built my research skills but learnt a lot of interpersonal skills as well. I am deeply appreciative of the Electric Power University's leadership, the Postgraduate Training Department, the Faculty of Energy Technology, and the Electrical Engineering Faculty, as well as professors, colleagues … who had provided me assistance and motivation during the research. I had the opportunity of collaborating with numerous fellow students and engineers throughout my Ph.

I am sincerely grateful for their valuable contribution. Lastly, I would like to thank my wife and my beloved family. Their unconditional love had been invaluable in maintaining my dedication and enthusiasm during the research. Hanoi, 10th August 2023 Ph.

Candidate Van Nguyen Ngoc iii TABLE OF CONTENTS DECLARATION .ii TABLE OF CONTENTS. vi LIST OF TABLES .vii LIST OF FIGURES. Motivation for research .1 COP26 and PDP VIII – the commitments of Vietnam to sustainable development .2 The transition to electric two-wheeler mobility in Vietnam’s urbans .3 Rooftop solar power development in Vietnam and its impacts .4 PV-integrated charging stations – A solution for both E2W and rooftop solar development. Research goals, scope, and research questions.

Research contributions and outline of the thesis .10 CHAPTER I: OVERVIEW OF ELECTRIC VEHICLE CHARGING STATIONS – ARCHITECTURES AND CONTROL ALGORITHMS.1 Charging station architectures.1 Centralized control architecture .2 Decentralized control architecture .3 Hierarchical control architecture .4 Proposal of E2W charging station architecture .2 EV charging station control algorithms .1 Algorithms focus on technical aspects .2 Algorithms focus on economic objectives .23 iv CHAPTER II: MODELING OF PV-INTEGRATED ELECTRIC- TWOWHEELER CHARGING STATIONS.2 Charging station block diagram .1 PV module and PV array .3 DC-DC boost converter and maximum power point tracking (MPPT) algorithm .4 Grid-tie inverter .5 Bi-directional charger/discharger .4 Long-term model .35 CHAPTER III: CHARGING POWER ALLOCATION ALGORITHM FOR E2W CHARGING STATIONS .2 Input data requirements.1 Electric bike and electric motorcycle specifications .3 Conventional load profile .4 Solar power output profile .5 Battery degradation - A crucial consideration of V2G technology .3 Charging power allocation algorithm for E2Ws .1 Mathematical formulation of the algorithm.61 CHAPTER IV: OPTIMAL CHARGING ALGORITHM BASED ON RECEDING HORIZON FRAMEWORK .2 Mathematical formulation, control framework and algorithm flowchart .2 Quadratic Programming with MATLAB.3 Receding horizon framework .3 Case study and simulation results .1 Charging station at university .2 Office charging station .3 Apartment charging station .4 Charging station at factory.104 CHAPTER V: REALTIME RESPONSES OF E2W CHARGING AND PRACTICAL VERIFICATION .2 Real-time charging/discharging simulation .3 Testing workbench set up .1 The technical scope of the test bench .2 Test bench design and operation.3 Test bench set up. 124 LIST OF PUBLICATIONS. 126 vi ABBREVIATIONS No. Abbreviation English Vietnamese Hệ thống tích trữ năng 1 BESS Battery energy storage system lượng bằng ắc quy 2 DOD Depth of discharge Mức xả sâu 3 DSM Demand side management Quản lý nhu cầu điện Người vận hành hệ 4 DSO Distributed system operator thống phân phối 5 E2W Electric Two-wheeler Xe điện hai bánh 6 EV Electric vehicle Xe điện 7 EVCS Electric vehicle charging station Trạm sạc xe điện 8 EVG Electric vehicle group Nhóm xe điện 9 FIT Feed-in-tariff Biểu giá FIT 10 G2V Grid to vehicle Lưới tới xe điện 11 GHG Greenhouse gas Khí nhà kính 12 HEV Hybrid electric vehicle Xe điện lai 13 ICE Internal combustion engine Động cơ đốt trong 14 OP Optimization problem Bài toán tối ưu 15 PCC Point of common coupling Điểm kết nối 16 PDF Probability density function Hàm mật độ xác suất 17 PDP Power development plan Quy hoạch điện 18 PEV Plug-in electric vehicle Xe điện có cắm sạc 19 PHEV Plug-in hybrid electric vehicle Xe điện lai có cắm sạc 20 PV Photovoltaic Quang điện Quy hoạch toàn 21 QP Quadratic programming phương 22 RES Renewable energy source Nguồn tái tạo Người vận hành hệ 23 SO System operator thống 24 SOC State of charge Trạng thái sạc 25 TOU Time of use Thời điểm sử dụng 26 UI User interface Giao diện người dùng 27 V2G Vehicle to grid Xe điện tới lưới 28 VIS Vehicle information system Hệ thống thông tin xe vii LIST OF TABLES Table 1.1 Classification of charging station problems .1 PV panel specifications .1 The family of L-category vehicles .4 Load variance in four different scenarios .1 Load variance in different scenarios.2 Arrival/ departure time probability distribution parameters .3 Load variance in different scenario .4 Arrival/ departure time probability distribution parameters .5 Load variance in different scenarios.6 Arrival/ departure time probability distribution parameters .7 Load variance in different scenarios.8 Arrival/ departure time probability distribution parameters .9 Load variance in different scenarios .2 Battery pack specifications .3 Micro grid tie inverter specifications .4 Specifications of boost/buck converters .5 Specifications of solar inverter and solar panel .117 viii LIST OF FIGURES Figure 1 Private vehicle ownership in Vietnam and other countries .2 Figure 2 Traffic congestion in Hanoi .2 Figure 3 The fifteen most polluted cities in Southeast Asia in 2018 .3 Figure 4 Map of average daily global horizontal irradiance (GHI) in Vietnam .4 Figure 5 Top 10 countries by PV installed capacity in 2020 .4 Figure 6 A PV-integrated E2W charging station.6 Figure 7 Charging station block diagram.1 Charging station architecture.1 Charging station block diagram.2 The one-diode model and Thevenin equivalent circuit .3 PV panel model.4 The equivalent circuit model of a battery .6 DC-DC boost converter block .7 Flowchart of P&O algorithm .9 Flowchart of INC algorithm .10 Transformation to the 𝑑𝑞 coordinate system.12 Control signal block for generating PWM signals.13 PWM signal generation and the inverter power circuit.14 Bi-directional charger .1 Arrival/departure distribution function - trip home .2 Probability densities of home arrival and departure times .3 Probability densities of workplace arrival and departure times .4 Arrival/departure distribution function (shift operation) .5 Flowchart of stage 1 algorithm .6 Flowchart of stage 2 algorithm .7 Flowchart of stage 3 algorithm .8 Initial SOC distribution.9 Non-EV load profile.10 PV power profile in a typical day of months.11 Total load profile after stage 1 implementation.12 Load variance in four scenarios .13 Smart charging power profile.14 Group charging power profile in January.15 Group charging power profile in June.16 Individual charging pattern for group 9 .17 Individual charging pattern for group 1 .18 Profiles of a typical E2W in groups in January.19 Profiles of a typical E2W in groups in June .1 Scheduling and implementing timeline.2 Illustration of receding horizon time window .3 Flowchart of the algorithm.4 Average charging pattern .5 Max rate charging pattern .6 Total load profile in scenarios 1, 2, 3 .7 Charging profile – RHC based algorithm (scenario 4.8 Total load profile – RHC based algorithm (scenario 4.9 Charging profile – RHC based algorithm (scenario 4.10 Total load profile – RHC based algorithm (scenario 4.11 Load variance in different cases .12 Load variance in the two proposed algorithms .13 Average charging pattern .14 Max rate charging pattern .15 Total load profile in scenarios 1, 2, 3.16 Charging profile – RH algorithm scenario 4.17 Total load profile – RH algorithm scenario 4.18 Charging profile – RH algorithm scenario 4.19 Total load profile – RH algorithm scenario 4.20 Load variance in different scenarios .21 Average charging pattern .22 Max rate charging pattern .23 Total load profile in scenarios 1, 2, 3 .24 Charging profile – RH algorithm scenario 4.25 Total load profile – RH algorithm scenario 4.26 Charging profile – RH algorithm scenario 4.27 Total load profile – RH algorithm scenario 4.28 Load variance in different scenario .29 Average charging pattern .30 Max rate charging pattern .31 Total load profile in scenarios 1, 2, 3 .32 Charging profile – RH algorithm scenario 4.33 Total load profile – RH algorithm scenario 4.34 Charging profile – RH algorithm scenario 4.35 Total load profile – RH algorithm scenario 4.36 Load variance in different scenario .37 Average charging pattern .38 Max rate charging pattern .39 Total load profile in scenarios 1, 2, 3 .40 Charging profile – RH algorithm scenario 4.41 Total load profile – RH algorithm scenario 4.42 Charging profile – RH algorithm scenario 4.43 Total load profile – RH algorithm scenario 4.44 Load variance in different scenarios .1 Typical total charging profile.2 Total charging current at 5.6 kW charging power command .3 Charging response when power command changes from 5.4 Total charging power at charging commands of 5.5 PV power, grid power, conventional load and charging load .6 SOC and battery voltage of a typical E2W.7 Test bench block diagram .8 Testing workbench design .10 Single phase grid-tie inverter .11 Boost/Buck converter .12 Solar inverter and solar panel .13 Modbus RTU connection .14 Test bench set up.15 Real-time charging response .16 Real-time discharging response .17 Real-time charge to discharge response.

Motivation for research 1.1 COP26 and PDP VIII – the commitments of Vietnam to sustainable development At the COP26 conference, Vietnam made strong commitments and responsible contributions to tackle global climate change. Accordingly, Vietnam has committed to bring net emissions to zero by the middle of the century and joined the Global Coal to Clean Power Transition Statement. In line with these commitments, the government has outlined a comprehensive roadmap with eight key tasks aiming at achieving sustainable and low-emission economic development [143]. These tasks involve promoting the transition from fossil fuel to green/clean renewable energy sources (RESs), reducing greenhouse gas (GHG) emissions in energy, transportation, and other sectors.

Notably, the reduction in the use of fossil fuel vehicles, the encouragement of electric vehicle (EV) research, EV development and adoption are also promoted. The Ministry of Transport needs to study the feasibility of phasing out fossil fuel vehicles by 2040 and develop a roadmap for the transition to clean energy transportation. Worth mentioning, on 15th May 2023, the Vietnamese government adopted the Power Development Plan VIII (PDP VIII), showing a strong commitment towards decarbonization. The PDP VIII sets a new RES development direction by increasing the amount of renewable power generation capacity (i., up to 48 percent of the total capacity by 2030, and 65.8-71 percent by 2050) while significantly reducing coal power share in the electricity distribution plan (i., from 20 percent of the total capacity to 0 percent by 2050).

The PDP VIII no longer prioritizes grid-connected solar power projects. It strongly promotes the development of solar energy for self-consumption (i., solar power on rooftops of residential houses and buildings for on-site consumption, without injection into the electricity grid). Specifically, it sets a target of 50 percent of 2 office buildings and residential houses using rooftop solar power for self- consumption by 2030. The commitments at COP26 and the PDP VIII demonstrate the Vietnamese government's determination toward sustainable development across various sectors, especially energy and transportation.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu giải pháp tối ưu cho trạm sạc tích hợp năng lượng mặt trời tại Việt Nam" trình bày những giải pháp hiệu quả nhằm tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời trong các trạm sạc. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của các trạm sạc mà còn góp phần vào việc phát triển bền vững nguồn năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Các điểm chính của tài liệu bao gồm phân tích các công nghệ hiện có, đánh giá chi phí và lợi ích, cũng như đề xuất các mô hình tích hợp năng lượng mặt trời với hệ thống điện hiện tại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tính toán tối ưu công suất phát hệ thống điện việt nam khi các nguồn năng lượng tái tạo kết nối vào lưới, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa công suất phát điện từ các nguồn năng lượng tái tạo. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng nghiên cứu một số giải pháp quản lý chất lượng xây dựng các công trình thủy điện do tư nhân đầu tư cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý chất lượng trong các dự án năng lượng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả ủa chương trình tiết kiệm năng lượng thương mại thí điểm ở việt nam sẽ cung cấp thông tin bổ ích về các chương trình tiết kiệm năng lượng hiện tại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp năng lượng tại Việt Nam.