Kỹ Thuật Dự Báo Trong Vận Hành Thị Trường Điện Việt Nam

Tóm tắt kỹ thuật dự báo trong vận hành thị trường điện Việt Nam, cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp và ứng dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.2. Các phương pháp thống kê

1.3. Phương pháp chuyên gia

1.4. Trí tuệ nhân tạo, học máy

1.5. Các yếu tố tác động đến dự báo phụ tải ngắn hạn

1.6. Mục tiêu của luận án

1.7. Nhiệm vụ và giới hạn của luận án

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.9. Đóng góp của luận án

1.10. Ý nghĩa thực tiễn của luận án

1.11. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: CHUỖI DỮ LIỆU VÀ XỬ LÝ GIÁ TRỊ THIẾU

2.1. CHUỖI DỮ LIỆU

2.2. Xác định yêu cầu dữ liệu

2.3. Xác định nguồn dữ liệu

2.4. Xác định lượng dữ liệu

2.5. DỮ LIỆU THIẾU TRONG NGHIÊN CỨU PHỤ TẢI ĐIỆN

2.6. Phương pháp xử lý dữ liệu thiếu trong nghiên cứu phụ tải điện

2.7. Kết quả nghiên cứu

2.7.1. Xây dựng mô hình hồi quy cho việc dự đoán các giá trị thiếu

2.7.2. Kết quả xử lý dữ liệu thiếu

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU PHỤ TẢI VÀ BIỂU ĐỒ CHUẨN HÓA ĐƠN VỊ

3.1. ĐẶC TÍNH PHỤ TẢI

3.2. Đặc tính tải ngày – tuần (week day)

3.3. Đặc tính tải giờ – ngày (hour day)

3.4. Đăc tính của thời tiết

3.5. BIỂU ĐỒ PHỤ TẢI CHUẨN HÓA ĐƠN VỊ

3.6. Ứng dụng xử lý dữ liệu thiếu bằng Biểu đồ chuẩn hóa đơn vị (SLP) và Support Vector Regression (SVR)

3.7. Kết quả áp dụng SLP vào xử lý dữ liệu thiếu

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGẮN HẠN

4.1. MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT

4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2.1. Dữ liệu đầu vào

4.2.2. Xây dựng đồ thị chuẩn hóa đơn vị

4.2.3. Xây dựng các mô hình hồi quy cho STLF

4.2.4. Đánh giá các mô hình

4.2.5. Kết quả dự báo STLF

4.2.6. Kiểm chứng bằng bộ dữ liệu ngày Tết Nguyên Đán (EVNHCMC)

4.2.7. Kiểm chứng với bộ dữ liệu của 05 Tổng công ty Điện lực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (Chi tiết theo Phụ lục đính kèm)

5. CHƯƠNG 5: DỰ BÁO TRONG VẬN HÀNH THỊ TRƯỜNG ĐIỆN CẠNH TRANH CỦA VIỆT NAM

5.1. Các yêu cầu về dự báo phụ tải trong VWEM

5.2. Dự báo phục vụ công tác vận hành thị trường điện cạnh tranh

5.3. Kết quả áp dụng Kỹ thuật dự báo vào vận hành Thị trường điện Bán buôn Việt Nam (phạm vi Tổng công ty Điện lực TP.

5.4. Giá SMP của thị trường điện tác động đến kết quả dự báo

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

6.1. CÁC KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC CỦA LUẬN ÁN

6.2. TÓM TẮT CÁC ĐÓNG GÓP CHÍNH CỦA LUẬN ÁN

6.3. HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dự Báo Điện Trong Thị Trường Điện 55 Ký Tự

Đặc điểm của quá trình sản xuất và tiêu thụ điện năng là phải đảm bảo sự cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ ở mọi thời điểm. Mất cân bằng có thể dẫn đến chất lượng điện năng thay đổi hoặc thậm chí gây sụp đổ hệ thống. Điện năng là một mặt hàng đặc biệt, không thể lưu trữ về mặt kinh tế và đòi hỏi sự cân bằng liên tục giữa sản xuất và tiêu dùng. Nhu cầu sử dụng điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời tiết, nhu cầu doanh nghiệp, và các hoạt động hàng ngày. Công suất phát của các nguồn năng lượng tái tạo cũng thay đổi theo điều kiện tự nhiên. Do đó, kỹ thuật dự báo điện năng là cần thiết để đảm bảo sự cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ, đặc biệt trong thị trường điện cạnh tranh. Kết quả dự báo cung cấp thông tin cho việc điều hành giá mua bán điện. Theo [1], giá điện mua cạnh tranh sẽ là công cụ của thị trường để tạo ra sự cân bằng tự nhiên nhu cầu sử dụng điện, lợi nhuận của các ngành sản xuất và các đơn vị cung cấp điện.

1.1. Tầm Quan Trọng của Dự Báo Nhu Cầu Điện Ngắn Hạn

Việc dự báo nhu cầu điện ngắn hạn đóng vai trò then chốt trong việc vận hành hệ thống điện một cách hiệu quả và kinh tế. Dự báo chính xác giúp điều chỉnh sản lượng điện phù hợp, giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hoặc lãng phí điện năng. Trong bối cảnh thị trường điện cạnh tranh, dự báo ngắn hạn còn hỗ trợ các nhà quản lý trong việc đưa ra quyết định về giá cả và các hợp đồng mua bán điện (CFD), tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Các mô hình dự báo điện cần được xây dựng dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử, các yếu tố ảnh hưởng như thời tiết, mùa vụ và các sự kiện đặc biệt.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Dự Báo Phụ Tải Điện

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo phụ tải điện, bao gồm thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm, gió), yếu tố kinh tế, sự kiện đặc biệt (lễ hội, sự kiện thể thao), và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng điện. Việc tích hợp các yếu tố này vào mô hình dự báo là rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, 'việc xây dựng các nhà máy và hệ thống điện luôn cần có thời gian. Do vậy, muốn đáp ứng được nhu cầu sử dụng điện, ngành điện phải làm tốt công tác dự báo để lập kế hoạch triển khai'. Dữ liệu về phụ tải điện trong quá khứ cũng là một yếu tố quan trọng, và việc xử lý dữ liệu thiếu hoặc sai sót cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo độ tin cậy của dự báo.

II. Thách Thức Trong Dự Báo Vận Hành Thị Trường Điện 60 Ký Tự

Thị trường điện Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển đổi sang cơ chế cạnh tranh, điều này tạo ra những thách thức mới trong công tác dự báo điện. Sự biến động của giá điện, sự tham gia của các nguồn năng lượng tái tạo có tính không ổn định, và sự phức tạp của hệ thống điện đòi hỏi các phương pháp dự báo phải ngày càng chính xác và linh hoạt. Việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trờiđiện gió vào hệ thống điện đặt ra yêu cầu về dự báo sản lượng điện từ các nguồn này, vốn phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết. Đồng thời, sự thay đổi trong chính sách năng lượng cũng có thể ảnh hưởng đến dự báo nhu cầu điện và giá điện.

2.1. Ứng Phó Với Biến Động của Giá Thị Trường Điện SMP

Giá thị trường điện (SMP) biến động liên tục do nhiều yếu tố như cung cầu điện, giá nhiên liệu và các sự kiện bất thường. Việc dự báo giá SMP một cách chính xác là vô cùng quan trọng để các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định điều hành thị trường điện hiệu quả. Các mô hình dự báo cần phải tích hợp dữ liệu về cân bằng cung cầu điện, giá nhiên liệu đầu vào, cũng như các yếu tố vĩ mô khác ảnh hưởng đến thị trường. Việc phân tích rủi ro trong vận hành cũng cần được xem xét khi đưa ra các dự báo về giá điện.

2.2. Quản Lý Sự Không Ổn Định của Năng Lượng Tái Tạo

Sản lượng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trờiđiện gió phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết và có tính không ổn định cao. Các mô hình dự báo cần phải tích hợp thông tin về thời tiết và sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu điện tiên tiến để dự đoán sản lượng điện từ các nguồn này một cách chính xác. Việc dự báo sản lượng điện mặt trờiđiện gió trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn là rất quan trọng để đảm bảo ổn định hệ thống điện và tối ưu hóa vận hành hệ thống điện.

III. Phương Pháp Dự Báo Phụ Tải Ngắn Hạn Tiên Tiến Nhất 59 Ký Tự

Luận án tập trung vào việc đề xuất một phương pháp dự báo ngắn hạn mới để cung cấp thông tin phụ tải điện cho các nhà quản lý điều hành thị trường điện cạnh tranh. Nghiên cứu nhấn mạnh vào việc phân tích các đặc tính của phụ tải, xây dựng các phương pháp xử lý dữ liệu thiếu và sai sót, cũng như đề xuất sử dụng biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) để cung cấp thông tin cho các mô hình dự báo. Các phương pháp dự báo phụ tải điện ngắn hạn tiên tiến như trí tuệ nhân tạohọc máy (Machine Learning) đang được ứng dụng rộng rãi để cải thiện độ chính xác của dự báo.

3.1. Sử Dụng Biểu Đồ Phụ Tải Chuẩn Hóa Đơn Vị SLP

Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) là một công cụ hữu ích để mô tả đặc tính tiêu thụ điện của các nhóm khách hàng khác nhau. SLP giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngẫu nhiên và tạo ra một bộ dữ liệu chuẩn để huấn luyện các mô hình dự báo. Việc sử dụng SLP làm bộ dữ liệu đầu vào cho các modules xây dựng hàm hồi qui đã phát huy tác dụng và cho kết quả dự báo có độ sai số thấp, giải quyết được các vấn đề như chênh lệch ngày âm và ngày dương, các ngày lễ hội, ngày đặc biệt trong năm.

3.2. Kết Hợp SLP Với Support Vector Regression SVR

Mô hình kết hợp biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) và Support Vector Regression (SVR) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc dự báo phụ tải ngắn hạn. SVR là một thuật toán học máy mạnh mẽ có khả năng xử lý các dữ liệu phi tuyến tính và dự đoán chính xác. Mô hình kết hợp này đã hoàn thiện hàm dự báo ngắn hạn, cung cấp kết quả dự báo cho các nhà quản lý điều hành thị trường điện cạnh tranh.

IV. Ứng Dụng AI và Machine Learning Trong Dự Báo 58 Ký Tự

Trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong dự báo điện. Các thuật toán như Neural Networks, Random Forest, và Support Vector Regression (SVR) có khả năng học từ dữ liệu lịch sử và dự đoán nhu cầu điện một cách chính xác. Việc sử dụng dữ liệu lớn (Big Data)điện toán đám mây cũng giúp nâng cao hiệu quả của các mô hình dự báo dựa trên AI và Machine Learning. Việc phát triển các mô hình dự báo dựa trên AI và Machine Learning đòi hỏi sự hợp tác giữa các chuyên gia điện lực và các nhà khoa học dữ liệu.

4.1. Sử Dụng Neural Networks Cho Dự Báo Dài Hạn

Neural Networks là một loại thuật toán học máy có khả năng mô phỏng các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra. Neural Networks có thể được sử dụng để dự báo dài hạn nhu cầu điện, giúp các nhà quản lý lập kế hoạch phát triển nguồn và lưới điện. Việc huấn luyện Neural Networks đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu lịch sử và sự điều chỉnh cẩn thận các tham số mô hình.

4.2. Random Forest Để Dự Báo Ngắn Hạn Với Độ Chính Xác Cao

Random Forest là một thuật toán học máy mạnh mẽ có khả năng xử lý dữ liệu nhiễu và dự đoán chính xác trong các tình huống phức tạp. Random Forest có thể được sử dụng để dự báo ngắn hạn nhu cầu điện, giúp các nhà quản lý điều chỉnh sản lượng điện một cách linh hoạt. Việc sử dụng Random Forest đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các yếu tố đầu vào và sự đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của mô hình.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Kiểm Chứng Kỹ Thuật Dự Báo 59 Ký Tự

Luận án đã xây dựng thành công giải thuật mới sử dụng biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) làm bộ dữ liệu đầu vào cho các modules xây dựng hàm hồi qui, cho kết quả dự báo có độ sai số thấp. Mô hình kết hợp SLP và Support Vector Regression (SVR) đã hoàn thiện hàm dự báo ngắn hạn, cung cấp kết quả dự báo cho các nhà quản lý điều hành thị trường điện cạnh tranh. Các kết quả dự báo được kiểm chứng với bộ dữ liệu của 05 Tổng công ty Điện lực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).

5.1. Kiểm Chứng Với Dữ Liệu Thực Tế Của EVN

Mô hình dự báo đã được kiểm chứng bằng bộ dữ liệu của 05 Tổng công ty Điện lực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), bao gồm EVNHCMC. Kết quả kiểm chứng cho thấy mô hình có độ chính xác cao và có thể được ứng dụng trong thực tế để cải thiện hiệu quả vận hành hệ thống điện.

5.2. Phân Tích Tác Động Của Giá Thị Trường SMP

Luận án cũng đã phân tích sự tác động của giá thị trường điện SMP và các hợp đồng CFD đến các kết quả dự báo Qc để làm sao hạn chế tới mức thấp nhất các rủi ro và tận dụng được các biến động của thị trường để mang về lợi nhuận cao nhất. Các module xử lý dữ liệu thiếu, xây dựng biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP), dự báo phụ tải,… được chính tác giả tự lập trình bằng ngôn ngữ Matlab 2017.

VI. Triển Vọng Tối Ưu Hóa Vận Hành Thị Trường Điện 60 Ký Tự

Nghiên cứu này mở ra những hướng phát triển mới trong việc tối ưu hóa vận hành thị trường điện Việt Nam. Việc ứng dụng các kỹ thuật dự báo tiên tiến, đặc biệt là các kỹ thuật dựa trên AIMachine Learning, có thể giúp nâng cao hiệu quả điều độ hệ thống điện, giảm thiểu chi phí, và đảm bảo độ tin cậy hệ thống điện. Trong tương lai, cần tập trung vào việc thu thập và xử lý dữ liệu chất lượng cao, phát triển các mô hình dự báo phức tạp hơn, và tích hợp các mô hình này vào các hệ thống quản lý và điều độ hệ thống điện hiện có.

6.1. Phát Triển Các Mô Hình Dự Báo Phức Tạp Hơn

Trong tương lai, cần phát triển các mô hình dự báo phức tạp hơn, có khả năng tích hợp nhiều yếu tố khác nhau như thời tiết, kinh tế, và chính sách năng lượng. Các mô hình này cũng cần phải có khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến tính và dự đoán trong các tình huống bất định. Cần nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng điện toán đám mây trong dự báo điện.

6.2. Ứng Dụng Trong Quy Hoạch Phát Triển Điện Lực

Các kết quả dự báo cũng có thể được sử dụng trong quy hoạch phát triển điện lực, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định về việc xây dựng các nhà máy điện mới và nâng cấp lưới điện. Việc dự báo dài hạn nhu cầu điện là rất quan trọng để đảm bảo cung cấp đủ điện cho nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

23/05/2025
Tóm tắt kỹ thuật dự báo trong vận hành thị trường điện việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Vấn đề dự báo điện năng đóng một vai trò hết sức quan trọng và có tính quyết định đối với nền kinh tế và đời sống của chúng ta. Đây là một môn khoa học quan trọng nhằm nghiên cứu các phương pháp luận khoa học để đưa ra các con số chính xác nhất sẽ xảy ra trong tương lai, giúp cho chúng ta định hướng được phương hướng và kế hoạch cho tương lai, chủ động trong công việc và xử lí được những biến cố. Nếu như không thực hiện công tác dự báo điện năng, ta sẽ gặp phải hai trường hợp có thể xảy ra, đó là: sẽ thiếu hụt điện năng sử dụng hay dư thừa điện năng sản xuất.

Trong những năm qua, dự báo tiêu thụ điện năng thu hút một sự quan tâm lớn từ các Công ty điện lực và các nhà nghiên cứu từ các khu vực khác nhau. Đối với các Công ty điện lực đây là một vấn đề lớn bởi vì họ cần phải ước lượng điện cần thiết để đáp ứng nhu cầu khách hàng của họ. Đối với họ, đây không phải là một nhiệm vụ dễ dàng bởi vì nhu cầu điện ngày càng tăng trong những năm qua và cũng vì mô hình tiêu thụ điện ngày càng khác nhau với nhiều yếu tố tác động. Vì vậy, một trong những mục tiêu của Công ty điện lực là dự báo phải bám sát với nhu cầu thực tế để ngăn ngừa sự thiếu hụt hoặc lãng phí điện năng.

Việc tìm kiếm các phương pháp dự báo tốt nhất không phải là một nhiệm vụ dễ dàng vì có nhiều biến như: nhiệt độ, độ ẩm, gió, nhân khẩu học, số lượng trung bình của các thiết bị điện trong nước, mùa trong năm, ngày trong tuần, ngày lễ đã được đưa vào xem xét. Ngoài ra, việc xây dựng các nhà máy và hệ thống điện luôn cần có thời gian. Do vậy, muốn đáp ứng được nhu cầu sử dụng điện, ngành điện phải 2 làm tốt công tác dự báo để lập kế hoạch triển khai. Chính sự phát triển nhanh của nhu cầu sử dụng điện đang gây ra mất cân đối về tài chính để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành Điện.

Giá điện mua cạnh tranh sẽ là công cụ của thị trường để tạo ra sự cân bằng tự nhiên nhu cầu sử dụng điện, lợi nhuận của các ngành sản xuất và các đơn vị cung cấp điện [1]. Hiện nay, do sự phát triển nhanh về khoa học kĩ thuật, đặc biệt là những công cụ tính toán, nhiều phương pháp dự báo đã, đang và sẽ được nghiên cứu để đưa vào sử dụng. Chúng ta có thể chia dự báo thành các dạng mô hình chính như sau: 1. Các phương pháp thống kê (1) Phương pháp bình quân di động Phương pháp này sử dụng khi các số liệu trong dãy số biến động không lớn lắm.

Các số bình quân di động được tính từ các số liệu của dãy số thời gian có khoảng cách đều nhau. (2) Phương pháp bình quân di động có trọng số Những số liệu mới xuất hiện trong các thời kỳ cuối có giá trị lớn hơn những số liệu xuất hiện đã lâu. Để xét đến vấn đề này ta sử dụng các trọng số để nhấn mạnh giá trị các số liệu gần nhất, vừa xảy ra. Việc chọn các trọng số phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự nhạy cảm của người làm công tác dự báo.

(3) Phương pháp san bằng số mũ Phương pháp này rất tiện lợi khi dùng máy tính. Đây cũng là kỹ thuật tính số bình quân di động nhưng không đòi hỏi phải có nhiều số liệu quá khứ. (4) Phương pháp san bằng số mũ có điều chỉnh xu hướng Phương pháp san bằng số mũ giản đơn không thể hiện rõ xu hướng biến động. Do đó cần phải sử dụng thêm kỹ thuật điều chỉnh 3 xu hướng.

Cách làm như sau: đầu tiên tiến hành dự báo theo phương pháp san bằng số mũ giản đơn sau đó sẽ thêm vào một lượng điều chỉnh (có thể âm hay dương) Phương pháp Winter là một trong một số phương pháp làm mịn hàm mũ giúp phân tích các chuỗi thời gian theo mùa một cách trực tiếp. Phương pháp này được dựa trên ba hằng số làm mịn cho tính dừng, xu hướng và mùa. Kết quả phân tích của Barakat et al. [2] cho thấy rằng mô hình độc đáo của năng lượng và nhu cầu liên quan đến các khu vực phát triển nhanh rất khó để phân tích và dự đoán bằng cách áp dụng trực tiếp phương pháp Winter.

El-Keib et al. [3] trình bày một cách tiếp cận lai, trong đó làm mịn hàm mũ được tăng cường với phân tích phổ điện và mô hình tự điều chỉnh tự hồi quy. (5) Phương pháp dự báo theo đường khuynh hướng Các phương pháp dự báo theo đường khuynh hướng cũng dựa vào dãy số thời gian. Dãy số này cho phép ta xác định đường khuynh hướng lý thuyết trên cơ sở kỹ thuật bình phương cực tiểu, tức là tổng khoảng cách từ các điểm thể hiện nhu cầu thực tế trong quá khứ đến đường khuynh hướng lấy theo trục tung là nhỏ nhất.

Sau đó dựa vào đường khuynh hướng lý thuyết ta tiến hành dự báo nhu cầu cho các năm trong tương lai. Có thể sử dụng được đường khuynh hướng dự báo theo đường khuynh hướng để dự báo ngắn hạn, trung và dài hạn. Đường khuynh hướng có thể là tuyến tính hay phi tuyến. Để xác định được đường khuynh hướng là tuyến tính trước hết ta cần biểu diễn các nhu cầu thực tế trong quá khứ lên biểu đồ và phân tích xu hướng phát triển của các số liệu đó.

Qua phân tích nếu thấy rằng các số liệu tăng hay giảm tương đối đều đặn theo một chiều hướng nhất định thì ta có thể vạch ra một đường biểu hiện chiều 4 hướng đó. Nếu các số liệu biến động theo hướng đặc biệt hơn như tăng giảm ngày càng nhanh hay ngày càng biến động chậm thì ta có thể sử dụng các đường cong thích hợp để mô tả biến động đó (đường parabol, hyperbol, logarit,…) (6) Dự báo từ các mô hình chuỗi thời gian (mô hình BOX- JENKINS) Các mô hình kinh tế lượng chủ yếu dựa trên một động thái rõ nét của các đối tượng có liên quan đến hệ thống kinh tế. Tuy nhiên một họ các mô hình thay thế khác được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong dự báo ngắn hạn, được gọi là các mô hình chuỗi thời gian. Một phương pháp rất phổ biến trong việc lập mô hình chuỗi thời gian là phương pháp trung bình trượt kết hợp tự hồi quy (autoregressive integrated moving average - ARIMA), thường được gọi là phương pháp luận Box-Jenkins.

Trọng tâm của các phương pháp dự báo này không phải là xây dựng các mô hình đơn phương trình hay phương trình đồng thời mà là phân tích các tính chất xác suất hay ngẫu nhiên của bản thân các chuỗi thời gian kinh tế theo triết lý “hãy để dữ liệu tự nói” [4] – [8]. Sau đây là một hình theo phương pháp luận Box-Jenkins trong quá trình dự báo từ mô hình chuỗi thời gian: a) Mô hình tự hồi quy (AR): Mô hình chuỗi thời gian tự hồi quy hoàn toàn có cấu trúc như sau: hay Trong đó Yt* là quan sát thứ t đối với biến phụ thuộc sau khi trừ đi giá trị trung bình (μ) của chính nó, và ut là thành phần sai số có trung bình bằng 0 và phương sai không đổi, và không tương quan với us 5 nếu t ≠ s (khái niệm này gọi là nhiễu trắng – white noise). Thành phần hằng số được bỏ qua vì Yt được biểu diễn dạng độ thiên lệch khỏi giá trị trung bình. Nói cách khác, Yt được mô hình hóa chỉ với quá khứ của nó và không với các biến độc lập khác.

Đây là các mô hình tự hồi qui, AR và mô hình trong phương trình trên được gọi là mô hình AR (p), với p là bậc tự hồi quy. - Nếu ta lập mô hình Yt như sau: (Yt - μ) = α1(Yt-1 - μ) + ut với μ là giá trị trung bình của Y và ut là một số hạng sai số ngẫu nhiên không tương quan (có giá trị trung bình bằng 0 và phương sai không đổi σ2) thì ta nói rằng Yt tuân theo quá trình ngẫu nhiên tự hồi quy bậc nhất hay AR(1). - Nhưng nếu xem xét mô hình sau: (Yt - μ) = α1(Yt-1 - μ) + α2(Yt-2 - μ) + ut thì ta có thể nói rằng Yt tuân theo quá trình tự hồi quy bậc hai hay AR(2). Tức là, giá trị của Y trong thời đoạn t phụ thuộc vào giá trị của nó trong hai thời đoạn trước đó, với các giá trị của Y được biểu diễn xung quanh giá trị trung bình μ, ta có thể viết mô hình sau: (Yt - μ) = α1(Yt-1 - μ) + α2(Yt-2 - μ) + … + αp(Yt-p - μ) + ut Trong trường hợp này, Yt là quá trình tự hồi quy bậc p hay AR(p).

b) Mô hình trung bình trượt (MA) Quá trình AR vừa đề cập trên không phải là cơ chế duy nhất có thể tạo ra chuỗi dữ liệu Y. - Giả sử ta lập mô hình Y như sau: với μ là hằng số và ut là số hạng sai số nhiễu ngẫu nhiên thuần túy. Ở đây, Y trong thời gian t bằng một hằng số cộng với trung bình trượt của sai số hiện tại và quá khứ. Vậy trong trường hợp này, ta nói rằng Y tuân theo quá trình trung bình trượt bậc nhất hay MA(1).

6 - Nhưng nếu Y tuân theo biểu thức: thì đó là một quá trình trung bình trượt bậc hai hay MA(2). - Tổng quát hơn, ta có mô hình cho quá trình trung bình trượt bậc q hay MA(q):. c) Các mô hình ARIMA Phối hợp giữa các mô hình tự hồi quy (AR) và trung bình trượt (MA) ta tạo ra được mô hình ARMA. Do đó, mô hình ARMA (p, q) có dạng tổng quát: • Sai phân hoá Hầu hết các chuỗi dữ liệu trong kinh tế luôn có tính không dừng bởi vì chúng tăng trưởng dần theo thời gian.

Việc ước lượng của quá trình ARMA đòi hỏi Yt phải là một chuỗi dừng. Hầu hết các chuỗi thời gian không dừng đều có thể được chuyển thành dạng dừng thông qua quá trình sai phân hóa. Giả sử, xét một xu hướng tuyến tính có dạng Yt = α + βt. Sai phân bậc nhất của Yt được định nghĩa là: ΔYt = Yt –Yt-1.

Ta thấy: ΔYt = α + βt – α – β(t–1) = β là hằng số và do đó nó có tính dừng. Do đó, xu hướng tuyến tính có thể được loại bỏ bằng cách lấy sai phân một lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kỹ Thuật Dự Báo Trong Vận Hành Thị Trường Điện Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp dự báo trong lĩnh vực vận hành thị trường điện, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Tài liệu này nêu bật tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật dự báo chính xác để tối ưu hóa hoạt động và quản lý nguồn lực trong ngành điện. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc hiểu và áp dụng các kỹ thuật này, bao gồm việc cải thiện hiệu suất vận hành, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế và thi công tủ ats dùng logo siemens, nơi cung cấp thông tin chi tiết về thiết kế và thi công trong lĩnh vực điện, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các ứng dụng thực tiễn của các kỹ thuật trong ngành. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan và mở rộng kiến thức của mình.