Chương 1: Tổng quan Nội dung chính của chương này là tổng quan về vật liệu GQDs (phương pháp chế tạo, đặc trưng tính chất, ứng dụng) và pin mặt trời lai vô cơ-hữu cơ (OIH). Chương 2: Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu Nội dung của chương này sẽ trình bày chi tiết phương pháp thực nghiệm để chế tạo vật liệu GQDs với các kích thước khác nhau; Chế tạo pin mặt trời cấu trúc lai; Phương pháp, phương thức, thiết bị nghiên cứu được sử dụng đánh giá hình thái, cấu trúc và tính chất vật liệu. Chương 3: Kết quả và thảo luận 3 Các kết quả chế tạo vật liệu GQDs, pin mặt trời cấu trúc lai bao gồm hình thái, cấu trúc, tính chất và hiệu suất chuyển đổi quang điện sẽ được trình bày chi tiết trong chương này. Đóng góp của luận văn - Về mặt lý luận: Nghiên cứu tổng quan, hệ thống lý thuyết và phát triển phương pháp để chế tạo vật liệu GQDs và pin mặt trời OIH sử dụng GQDs.
- Về mặt thực tiễn: Chế tạo được vật liệu GQDs, pin mặt trời OIH sử dụng vật liệu GQDs có hiệu suất chuyển đổi quang điện được tăng cường để ứng dụng trong lĩnh vực phát triển năng lượng mới xanh và sạch. Tổng quan về pin mặt trời 1. Sự phát triển về pin mặt trời Hiện nay, sự gia tăng về nhu cầu năng lượng và vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu đã và đang thúc đẩy các nhà nghiên cứu tập trung phát triển các nguồn năng lượng sạch, tái tạo. Trong đó năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch đầy hứa hẹn.
Để khai thác năng lượng mặt trời thì rất nhiều thế hệ pin mặt trời với hiệu suất chuyển đổi khác nhau đã được nghiên cứu và phát triển cho tới nay (Hình 1. Tuy nhiên pin mặt trời silic vẫn đang đang thống trị thị trường, vì chúng đã chứng minh đặc tính vận chuyển điện tích tuyệt vời, tính ổn định môi trường tốt và hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao, lên tới 26% [1,2]. Ngành công nghiệp pin mặt trời đã cho thấy sự tăng trưởng nhanh chóng trong thời gian gần đây; tuy nhiên, chi phí năng lượng cao hơn, khi so sánh với các phương pháp phát điện truyền thống đã ngăn cản khả năng ứng dụng và đóng góp của chúng trong hệ thống nguồn cung cấp điện toàn cầu [3]. Các thế hệ pin mặt trời được nghiên cứu và phát triển cho tới nay [4] 5 Hình 1.
Hiệu suất cao nhất của pin mặt trời dựa trên cấu trúc, vật liệu khác nhau [Nguồn NREL] Các phương pháp được sử dụng để sản xuất pin mặt trời silic hiệu suất cao rất tốn kém. Kỹ thuật tinh chế được sử dụng để sản xuất silic chất lượng cao, yêu cầu nhiệt độ xử lý cao và năng suất chế tạo thấp dẫn đến chi phí năng lượng cao. Một giải pháp thay thế khả thi cho pin mặt trời silic tinh thể là thế hệ pin mặt trời dạng màng mỏng vô cơ. Trong cấu trúc pin mặt trời dạng này, có thể thực hiện một sự đánh đổi mong muốn giữa giảm độ dày của lớp bán dẫn (giảm chi phí) và sự suy giảm hiệu suất không thể tránh khỏi, do sự hạn chế về chất lượng tinh thể của màng mỏng.
Các hợp chất hiện tại được sử dụng cho công nghệ này bao gồm Cu(In,Ga)Se2 (CIGS) và Cadmium Telluride (CdTe) [5,6]. Mặc dù các pin mặt trời dạng này có thể mang lại lợi ích về chi phí, nhưng việc sản xuất chúng đòi hỏi phải sử dụng các vật liệu rất hiếm. Mặc dù vậy, sự ứng dụng công nghệ pin mặt trời mới này vẫn chưa có tác động đáng kể đến ngành công nghiệp pin mặt trời. Tìm kiếm các thế hệ pin mặt trời có chi phí thấp đã dẫn các nhà nghiên cứu đến các vật liệu hữu cơ như những ứng cử viên tiềm 6 năng.
Phát hiện ra các vật liệu hữu cơ có cả tính chất dẫn điện và bán dẫn đã dẫn đến những khả năng mới và thú vị trong lĩnh vực thiết bị quang điện tử [7,8]. Ưu điểm chính của vật liệu hữu cơ khi ứng dụng trong các loại pin mặt trời chính là khả năng chế tạo đơn giản bằng cách sử dụng các kỹ thuật pha dung dịch, chẳng hạn như in phun hoặc các kỹ thuật cán khác nhau với khả năng suất cao với chi phí rất rẻ [9]. Các nghiên cứu trong 5 năm qua đã chứng tỏ sự gia tăng rõ rệt về hiệu suất chuyển đổi quang điện của pin mặt trời hưu cơ (OPV) [10–12], với PCE được chứng nhận kỷ lục hiện tại là 19. Hiệu suất này đã được coi là một cột mốc quan trọng kể từ khi bắt đầu nghiên cứu về thiết bị quang điện dựa trên vật liệu hữu cơ.
Tuy nhiên, nhược điểm của của OPV là khả năng ổn định trong môi trường thực rất thấp do sự suy hao phẩm chất của các chất hưu cơ do đó dẫn tới sự suy giảm hiệu suất chuyển đổi nhanh chóng. Gần đây, pin mặt trời lai vô cơ-hữu cơ (OIH) được nghiên cứu chế tạo trên cơ sở kết hợp giữa vật liệu hữu cơ (polyme thông thường) và các hạt nano vô cơ, với mục đích kết hợp các ưu điểm liên quan đến cả hai nhóm vật liệu [13,14]. Vật liệu nhận điện tử vô cơ có thể mang lại nhiều lợi thế hơn nữa cho cấu trúc pin, trong khi vẫn duy trì khả năng chế tạo với chi phí thấp. Thứ nhất, vật liệu acceptor vô cơ ổn định hơn về mặt môi trường so với vật liệu hữu cơ [15].
Việc bổ sung các vật liệu này vào các thiết bị OPV có thể hỗ trợ khắc phục một trong những nhược điểm chính của công nghệ, đó là sự xuống cấp do ảnh của các chất bán dẫn hữu cơ liên hợp. Thứ hai, quá trình quang hóa của các hạt mang điện có thể đạt được nhờ các exciton được hấp thụ trong vật liệu vô cơ [16]. Sự đóng góp vào sự hấp thụ ánh sáng của chất nhận vô cơ có khả năng lớn hơn sự đóng góp vào sự hấp thụ của Phenyl-C61- butyricacidmethylester (PCBM) trong các OPV [17]. Ngoài ra, sự giam giữ lượng tử có thể điều khiển bằng cách thay đổi về kích thước và hình dạng của hạt nano vô cơ.
Thứ ba, các chấm lượng tử vô cơ được biết đến với khả năng truyền điện tử cực nhanh sang các chất bán dẫn hữu cơ [18]. Vì tốc độ truyền 7 nhanh hơn so với sự tái hợp điện tử, nên có thể thiết lập việc chuyển điện tích hiệu quả giữa donor and acceptor. Cuối cùng, kích thước vật lý của một số chất bán dẫn vô cơ có thể được điều chỉnh thông qua các phương pháp tổng hợp [19]. Pin mặt trời lai hữu cơ-vô cơ Tương tự như pin mặt trời Si, nguyên tắc hoạt động chung của OIH cũng bao gồm các bước sau: hấp thụ ánh sáng, tạo và khuếch tán exciton, phân ly exciton thành hạt tải tại bề mặt tiếp xúc và vận chuyển, thu gom hạt tải điện, trong đó được thể hiện dưới dạng sơ đồ trong Hình 1.
Trong hầu hết các pin mặt trời OIH, các chấm lượng tử vô cơ (Quantum dots, QĐ), hạt nano (nanoparticles, NP), tinh thể nano (nanocrystal, NC), thanh nano (nanorods, NR), ống nano (nanotube, NT) hoặc dây nano (nanowires, NW) được đưa vào chất bán dẫn hữu cơ để tạo thành lớp tiếp giáp p–n. Mặc dù vậy, các hạt tải không thể tránh khỏi việc bị dập tắt trên đường dẫn đến các điện cực tương ứng của chúng. Do đó, sự khuếch tán, phân ly và vận chuyển hạt tải sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của pin mặt trời OIH. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của pin mặt trời vô cơ-hữu cơ [20].
8 Về cơ bản, pin mặt trời OIH được phân loại thành ba cấu trúc chính dựa trên cấu hình lớp tiếp giáp p–n bao gồm cấu trúc dạng màng, cấu trúc hỗn hợp và cấu trúc có trật tự (Hình 1. Cấu trúc dạng màng mỏng được hình thành bằng cách lắng đọng màng hữu cơ trên màng vô cơ (Hình 1. Trong khi đó ở cấu trúc hỗn hợp, các QD, NP và NW vô cơ thường được pha trộn với các chất bán dẫn hữu cơ và pin mặt trời OIH đã được chế tạo bằng cách kẹp hỗn hợp đó ở giữa hai điện cực (Hình 1. Ưu điểm của dạng cấu trúc này đó là diện tích lớp tiếp giáp p-n được tăng cường đáng kể, dễ chế tạo và chi phí chế tạo thấp.
Tuy nhiên, không thể tránh được các điểm chết và đoản mạch trong loại pin mặt trời này. Để mở rộng hơn nữa diện tích lớp tiếp giáp và mang lại lợi ích cho việc vận chuyển điện tử, các cấu trúc nano trật tự đã được sử dụng để chế tạo pin mặt trời OIH (Hình 1. Cấu trúc này không những tăng diện tích lớp tiếp giáp mà còn hạn chế tối đa các điểm chết và ngắn mạch trong pin mặt trời OIH. Các cấu trúc của pin mặt trời lai vô cơ – hữu cơ (a) dạng màng mỏng, (b) dạng hỗn hợp và (c) dạng cấu trúc trật tự [20].
Trong số các các cấu trúc pin mặt trời OIH được nghiên cứu chế tạo và công bố cho đến nay thì Si đã và đang được coi là một trong những vật liệu vô cơ hấp dẫn nhất do tính chất vượt trội của nó về tính chất điện, quang, nhiệt và cơ học cũng như môi trường. Trong khi đó PEDOT:PSS là polyme dẫn điện được sử dụng rộng rãi nhất, thường được sử dụng để chế tạo pin mặt trời lai[21– 24]. PEDOT:PSS đóng vai trò là vật liệu bán dẫn loại p và được phủ lên vật 9 liệu bán dẫn loại n (thường là Si loại n) để tạo thành tiếp giáp p-n. Hầu hết các nghiên cứu gần đây đều tập trung vào việc tăng cường hiệu suất chuyển đổi và tính ổn định của pin mặt trời lai.
Pin mặt trời sử dụng cấu trúc lai Si NW/PEDOT:PSS có hiệu suất 13,2% [20]. Tổng quan về chấm lượng tử graphene 1. Giới thiệu về chấm lượng tử graphene Các vật liệu nano cacbon như fullerene, kim cương, sợi nano carbon, ống nano cacbon (CNTs), graphene và graphene oxit (GO) đã được nghiên cứu kỹ lưỡng cho nhiều ứng dụng tiềm năng khác nhau. Việc phát hiện ra graphene vào năm 2004 đã mở ra một cơ hội mới cho các nhà khoa học [25].
Các vật liệu dựa trên nền tảng graphene và graphene đã thể hiện các đặc tính tuyệt vời như độ linh động của điện tử cao, độ dẫn nhiệt cao, tính chất cơ học tối ưu và diện tích bề mặt lớn. Độ linh động điện tử cực cao của graphene khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các ứng dụng thiết bị điện tử/quang điện tử. Nhưng độ rộng 10 vùng cầm bằng 0 của graphene là vấn đề chính đối với các ứng dụng điện tử của nó.