Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của tổ hợp carrageenan/collagen mang dược chất allopurinol

Luận án tiến sĩ y tế phân tích hóa hữu cơ nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của tổ hợp carrageenan collagen từ vảy cá mang, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm,

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về collagen

1.2. Cấu tạo và cấu trúc phân tử collagen

1.3. Phân loại collagen

1.4. Tính chất của collagen

1.5. Tình hình nghiên cứu sản xuất collagen từ cá

1.6. Tổng quan về carrageenan

1.7. Cấu tạo và cấu trúc phân tử carrageenan

1.8. Tình hình nghiên cứu sản xuất carrageenan

1.9. Ứng dụng của carrageenan

1.10. Tổng quan về polyme thiên nhiên mang dược chất

1.11. Carrageenan mang dược chất. Collagen mang dược chất

1.12. Tổ hợp carrageenan/polyme khác mang dược chất

1.13. Tổ hợp collagen/polyme khác mang dược chất

1.14. Tổ hợp carragennan/collagen mang dược chất

1.15. Tổng quan về dược chất allopurinol và polyme mang allopurinol

1.16. Tính chất chung

1.17. Polyme mang allopurinol

1.18. Hóa chất, dụng cụ

1.19. Trích ly collagen từ vảy cá (họ cá chép – Cyprinidae)

1.20. Xử lý sơ bộ nguyên liệu đầu vào (Bước 1)

1.21. Xử lý protein và chất béo bằng dung dịch kiềm (Bước 2)

1.22. Xử lý khoáng bằng dung dịch hỗn hợp acid khác nhau (Bước 3)

1.23. Thu collagen thô (Bước 4)

1.24. Chế tạo màng tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol

1.25. Chế tạo hạt tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol

1.26. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

1.27. Phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS)

1.28. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

1.29. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

1.30. Phương pháp nhiệt lượng quét vi sai (DSC) và phân tích nhiệt khối lượng (TGA)

1.31. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis)

1.32. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

1.33. Phương pháp điện di SDS-PAGE

1.34. Phương pháp sắc ký nano đa chiều và khối phổ (nanoLC-MS/MS)

1.35. Giải phóng allopurinol từ màng và hạt tổ hợp Car/C/ALP trong các môi trường pH khác nhau

1.36. Xây dựng đường chuẩn của allopurinol trong các dung dịch pH khác nhau

1.37. Xác định hàm lượng allopurinol được mang bởi tổ hợp Car/C

1.38. Xác định khối lượng thuốc allopurinol giải phóng từ vật liệu tổ hợp Car/C/ALP

1.39. Thử nghiệm in vivo sử dụng hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên cơ thể động vật (chuột bình thường và chuột được tiêm phúc mạc potassium oxalate)

1.40. Xác định độc tính cấp của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

1.41. Xác định độc tính bán trường diễn của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

1.42. Khảo sát tác dụng của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol đến sự giảm nồng độ urat/acid uric trong máu của các loại chuột được thử nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Trích ly collagen từ vảy cá nước ngọt

3.2. Ảnh hưởng của dung dịch kiềm đến xử lý vảy cá thu collagen

3.3. Ảnh hưởng của hỗn hợp acid đến xử lý vảy các thu collagen

3.4. Xác định độ tinh khiết và hàm lượng các acid amin trong collagen thu được từ hỗn hợp vảy cá

3.5. Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của collagen thu được từ hỗn hợp vảy cá họ cá chép

3.6. Màng tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol

3.7. Hiệu suất mang allopurinol của các màng tổ hợp carrageenan/collagen

3.8. Phổ FTIR của màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol

3.9. Nhiễu xạ tia X (XRD)

3.10. Ảnh SEM của màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol

3.11. Độ bền nhiệt màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol

3.12. Nghiên cứu giải phóng allopurinol từ màng tổ hợp Car/C/ALP (CCA) trong các dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4

3.13. Mô hình động học giải phóng allopurinol từ màng tổ hợp CCA trong các dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4

3.14. Hạt tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol (ACC)

3.15. Phổ FTIR của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol (ACC)

3.16. Phân bố kích thước hạt của hạt tổ hợp ACC

3.17. Ảnh SEM của hạt tổ hợp nano ACC

3.18. Đặc trưng nhiệt của hạt tổ hợp nano ACC

3.19. Hiệu suất mang allopurinol của các hạt tổ hợp nano ACC

3.20. Nghiên cứu giải phóng allopurinol từ hạt tổ hợp nano Car/C/ALP trong dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4

3.21. Thử nghiệm in vivo sử dụng hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên cơ thể động vật (chuột bình thường và chuột được tiêm phúc mạc potassium oxalat)

3.22. Xác định độc tính cấp của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

3.23. Xác định độc tính bán trường diễn của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm

3.24. Khảo sát tác dụng của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol đến sự giảm nồng độ urat/acid uric trong máu của các nhóm chuột được thử nghiệm

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

TỶ LỆ THÀNH PHẦN VÀ KÍ HIỆU CÁC MẪU MÀNG TỔ HỢP CARRAGEENAN/COLLAGEN/ALLOPURINOL

TỶ LỆ THÀNH PHẦN VÀ KÍ HIỆU CÁC MẪU HẠT TỔ HỢP CARRAGEENAN/COLLAGEN/ALLOPURINOL

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tổ Hợp Carrageenan Collagen Allopurinol

Polyme y sinh đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong y học, từ điều trị bệnh đến thay thế các cơ quan bị tổn thương. Đặc biệt, các hệ polyme hydrogel như carrageenan (Car) và collagen (C) nổi bật với khả năng tương thích sinh học, tương tác tốt với dược chất, dễ kiểm soát giải phóng thuốc và dễ gắn kết với các loại dược liệu khác. Carrageenan, chiết xuất từ rong đỏ, có khả năng phân hủy sinh học và an toàn. Trong khi đó, collagen có tác dụng bảo vệ dược chất khỏi các tác nhân gây biến đổi. Nghiên cứu này tập trung vào việc kết hợp hai polyme này để tạo ra một hệ dẫn thuốc hiệu quả. Theo [1,2], vật liệu thay thế cần có tính tương hợp sinh học và không độc hại. Đồng thời, tính chất carrageenan tính chấtcollagen tính chất cũng được xem xét để tăng hiệu quả. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cũng được thực hiện để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của tổ hợp.

1.1. Tổng quan về Carrageenan trong ứng dụng y sinh

Carrageenan là một polysaccharide tự nhiên, thường được chiết xuất từ rong biển đỏ. Nhờ tính chất độc đáo, carrageenan được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y sinh. Carrageenan có khả năng tạo gel, ổn định cấu trúc và tương thích sinh học cao. Trong lĩnh vực dược phẩm, carrageenan thường được sử dụng làm tá dược, chất bao phim, và đặc biệt là trong các hệ dẫn thuốc, giúp kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Theo [5, 6], các hệ nano tổ hợp từ carrageenan có nhiều tính chất đặc biệt và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm.

1.2. Tổng quan về Collagen và nguồn gốc từ vảy cá

Collagen là một protein cấu trúc quan trọng trong cơ thể, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì độ đàn hồi và săn chắc của da, xương, và các mô liên kết. Việc sử dụng collagen từ động vật có thể gặp rủi ro về an toàn. Collagen từ vảy cá là một lựa chọn an toàn và bền vững hơn. Việc tận dụng vảy cá không chỉ giảm thiểu chất thải mà còn cung cấp một nguồn collagen phong phú và có giá trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc trích ly collagen từ vảy cá tra, một nguồn nguyên liệu dồi dào ở Việt Nam, và sử dụng nó trong tổ hợp với carrageenan.

1.3. Allopurinol Dược chất điều trị Gút tiềm năng

Allopurinol (ALP) là một dược chất được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh gút và các tình trạng tăng acid uric máu. Tuy nhiên, allopurinol có thời gian bán thải ngắn và có thể gây ra một số tác dụng phụ. Do đó, việc phát triển các hệ dẫn thuốc allopurinol hiệu quả là rất quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng allopurinol làm dược chất mô hình để đánh giá khả năng mang và giải phóng thuốc của tổ hợp carrageenan/collagen.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gút Vấn Đề của Allopurinol

Bệnh gút là một bệnh lý chuyển hóa phổ biến, gây ra do sự tích tụ acid uric trong máu và các mô. Allopurinol là một trong những dược chất chính được sử dụng để điều trị bệnh gút bằng cách ức chế enzyme xanthine oxidase, làm giảm sản xuất acid uric. Tuy nhiên, allopurinol có một số hạn chế, bao gồm thời gian bán thải ngắn, sinh khả dụng đường uống thấp, và khả năng gây ra các tác dụng phụ như dị ứng da và rối loạn tiêu hóa. Do đó, việc phát triển các hệ dẫn thuốc mới có thể cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ của allopurinol là một nhu cầu cấp thiết. Cần tối ưu hóa công thức để đạt hiệu quả điều trị cao nhất.

2.1. Hạn chế của Allopurinol trong điều trị gút

Mặc dù allopurinol là một dược chất hiệu quả trong điều trị gút, nó vẫn còn một số hạn chế. Thời gian bán thải ngắn đòi hỏi phải uống thuốc nhiều lần trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Sinh khả dụng đường uống thấp cũng là một vấn đề, vì chỉ một phần nhỏ thuốc được hấp thu vào cơ thể. Các tác dụng phụ như dị ứng da và rối loạn tiêu hóa có thể gây khó chịu cho bệnh nhân và ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị.

2.2. Nhu cầu về hệ dẫn thuốc Allopurinol cải tiến

Để khắc phục những hạn chế của allopurinol, cần phát triển các hệ dẫn thuốc cải tiến có thể kiểm soát quá trình giải phóng thuốc, tăng sinh khả dụng, và giảm thiểu tác dụng phụ. Các hệ dẫn thuốc này có thể sử dụng các vật liệu polyme như carrageenancollagen để bao bọc và bảo vệ allopurinol, đồng thời kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc theo thời gian hoặc tại vị trí mong muốn.

2.3. Tổng quan về cơ chế tác dụng của Allopurinol

Allopurinol hoạt động bằng cách ức chế enzyme xanthine oxidase, một enzyme quan trọng trong quá trình chuyển hóa purine thành acid uric. Bằng cách ức chế enzyme này, allopurinol làm giảm sản xuất acid uric, giúp giảm nồng độ acid uric trong máu và các mô. Cơ chế này giúp giảm các triệu chứng của bệnh gút và ngăn ngừa các biến chứng như sỏi thận và tổn thương khớp.

III. Cách Chế Tạo Tổ Hợp Carrageenan Collagen Allopurinol CCA

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạođặc tưng tính chất của tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol (CCA) ở dạng màng và hạt nano. Các phương pháp được sử dụng bao gồm phương pháp dung dịch và phương pháp gel-ion hóa. Quá trình chế tạo bao gồm trích ly collagen từ vảy cá, phối trộn collagencarrageenan với allopurinol, và tạo thành màng hoặc hạt nano bằng các kỹ thuật phù hợp. Các đặc tính lý hóa của tổ hợp CCA, chẳng hạn như kích thước hạt, hình thái, độ bền cơ học, và khả năng giải phóng thuốc, cũng được nghiên cứu chi tiết.

3.1. Phương pháp trích ly Collagen từ Vảy Cá

Quá trình trích ly collagen từ vảy cá bao gồm các bước xử lý sơ bộ, xử lý bằng kiềm, xử lý bằng acid, và thu hồi collagen. Các điều kiện trích ly, chẳng hạn như nồng độ kiềm và acid, thời gian xử lý, và nhiệt độ, được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất trích ly cao và chất lượng collagen tốt. Quá trình này được mô tả chi tiết trong phần phương pháp điều chế.

3.2. Chế tạo màng và hạt nano Carrageenan Collagen Allopurinol

Màng CCA được chế tạo bằng phương pháp đúc dung dịch, trong đó dung dịch carrageenan, collagen, và allopurinol được đổ vào khuôn và làm khô. Hạt nano CCA được chế tạo bằng phương pháp gel-ion hóa, trong đó dung dịch carrageenancollagen được nhỏ giọt vào dung dịch chứa ion đa hóa trị, tạo thành các hạt nano do sự liên kết ion. Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật kỹ thuật tạo hạt để tối ưu hóa kích thước.

3.3. Tối ưu hóa tỷ lệ Carrageenan và Collagen trong tổ hợp

Tỷ lệ carrageenancollagen trong tổ hợp CCA ảnh hưởng đến các tính chất cơ học, khả năng giải phóng thuốc, và tính tương thích sinh học của vật liệu. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ carrageenancollagen đến các đặc tính lý hóa và khả năng giải phóng thuốc của tổ hợp CCA. Các kết quả được tối ưu hóa công thức.

IV. Đánh Giá In Vitro và In Vivo Tổ Hợp Carrageenan Collagen Allopurinol

Để đánh giá hiệu quả của tổ hợp CCA, các thử nghiệm in vitroin vivo đã được thực hiện. Các thử nghiệm in vitro bao gồm nghiên cứu khả năng giải phóng thuốc của allopurinol từ tổ hợp CCA trong các điều kiện pH khác nhau, mô phỏng môi trường trong cơ thể. Các thử nghiệm in vivo được thực hiện trên chuột để đánh giá độc tính và hiệu quả điều trị của tổ hợp CCA trong việc giảm nồng độ acid uric trong máu.

4.1. Đánh giá khả năng giải phóng Allopurinol in vitro

Nghiên cứu giải phóng thuốc in vitro được thực hiện trong các dung dịch đệm có pH khác nhau (pH 2 và pH 7.4) để mô phỏng môi trường dạ dày và ruột. Tốc độ và mức độ giải phóng thuốc allopurinol từ tổ hợp CCA được xác định bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Ảnh hưởng của carrageenanảnh hưởng của collagen cũng được nghiên cứu.

4.2. Thử nghiệm độc tính và hiệu quả điều trị in vivo trên chuột

Độc tính của tổ hợp CCA được đánh giá bằng cách theo dõi các dấu hiệu lâm sàng và phân tích các chỉ số huyết học và sinh hóa của chuột sau khi sử dụng tổ hợp CCA. Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng cách đo nồng độ acid uric trong máu của chuột bị tăng acid uric máu sau khi điều trị bằng tổ hợp CCA. Phương pháp này ứng dụng y sinh rộng rãi.

4.3. Phân tích tương tác thuốc tá dược

Các tương tác thuốc - tá dược giữa allopurinol, carrageenan, và collagen được nghiên cứu bằng các phương pháp như phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và nhiệt lượng quét vi sai (DSC). Các kết quả này cung cấp thông tin về sự tương tác giữa các thành phần và ảnh hưởng của chúng đến tính ổn định và hiệu quả của tổ hợp CCA.

V. Kết Quả và Ứng Dụng Tiềm Năng Của Tổ Hợp CCA Điều Trị Gút

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạođặc tưng tính chất tổ hợp CCA ở dạng màng và hạt nano. Các kết quả in vitroin vivo cho thấy tổ hợp CCA có khả năng kiểm soát quá trình giải phóng thuốc, giảm độc tính, và giảm nồng độ acid uric trong máu. Tổ hợp CCA có thể được sử dụng như một hệ dẫn thuốc mới để cải thiện hiệu quả và an toàn trong điều trị gút.

5.1. Ưu điểm của tổ hợp CCA so với Allopurinol truyền thống

Tổ hợp CCA có nhiều ưu điểm so với allopurinol truyền thống, bao gồm khả năng kiểm soát quá trình giải phóng thuốc, tăng sinh khả dụng, giảm độc tính, và kéo dài thời gian tác dụng của thuốc. Điều này có thể giúp cải thiện tuân thủ điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ.

5.2. Ứng dụng tiềm năng trong điều trị bệnh gút và các bệnh lý khác

Tổ hợp CCA có thể được sử dụng trong điều trị gút và các bệnh lý khác liên quan đến tăng acid uric máu. Ngoài ra, tổ hợp CCA cũng có thể được điều chỉnh để mang các dược chất khác và sử dụng trong điều trị các bệnh lý khác.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và phát triển sản phẩm

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc vi mô của tổ hợp CCA, nghiên cứu tính tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học của vật liệu, và đánh giá hiệu quả điều trị trên các mô hình bệnh lý phức tạp hơn. Đồng thời, cần phát triển quy trình sản xuất tổ hợp CCA ở quy mô lớn để có thể đưa sản phẩm ra thị trường.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Tổ Hợp Carrageenan Collagen Allopurinol

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol (CCA) như một hệ dẫn thuốc mới trong điều trị gút. Việc sử dụng collagen từ vảy cá làm cho vật liệu trở nên bền vững và an toàn hơn. Các kết quả in vitroin vivo cho thấy tổ hợp CCA có khả năng kiểm soát quá trình giải phóng thuốc, giảm độc tính, và giảm nồng độ acid uric trong máu. Các nghiên cứu sâu hơn và phát triển sản phẩm có thể mang lại một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn cho bệnh nhân gút.

6.1. Đóng góp mới của luận án

Luận án đã đưa ra quy trình trích ly collagen hiệu quả từ vảy cá nước ngọt ở Việt Nam, đồng thời chứng minh tiềm năng của tổ hợp polyme thiên nhiên carrageenan/collagen trong việc mang và giải phóng dược chất allopurinol. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở để phát triển các hệ dẫn thuốc tiên tiến hơn, góp phần vào việc điều trị bệnh gút hiệu quả hơn.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất tổ hợp CCA, đồng thời nghiên cứu về tính ổn định lâu dài của sản phẩm. Các nghiên cứu lâm sàng trên người cũng cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả và an toàn của tổ hợp CCA trong điều trị bệnh gút.

6.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y sinh

Ngoài ứng dụng trong điều trị bệnh gút, tổ hợp carrageenan/collagen còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y sinh khác, như điều trị các bệnh viêm khớp, phục hồi mô và da, và phát triển các vật liệu cấy ghép sinh học. Sự kết hợp giữa carrageenan và collagen có thể tạo ra các vật liệu đa chức năng với nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học tái tạo và dược phẩm.

23/05/2025
Luận án tiến sĩ hóa hữu cơ nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của tổ hợp carrageenan collagen từ vảy cá mang dược chất allopurinol

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về collagen 1. Cấu tạo và cấu trúc phân tử collagen Đơn vị cấu trúc cơ bản của collagen là tropocollagen có chiều dài khoảng 300 nm, đường kính khoảng 1,5 nm, gồm ba chuỗi polypeptide xoắn lại với nhau (Hình 1. Các chuỗi trong collagen được ổn định bởi liên kết hydro giữa các nhóm –CO– và –NH– kế liền nhau trên mạch polypeptide [12].

Cấu trúc của collagen Mỗi chuỗi polypeptide chứa khoảng 1050 amino acid, trong đó chủ yếu là glycine (khoảng 33%), proline (25%) và hydroxyproline. Trong mỗi chuỗi polypeptide của collagen, các amino acid có sự lặp lại của bộ ba amino acid Gly-X- Y, (X thường là prolin, Y thường là hydroxyprolin hoặc hydroxylysin). Với những collagen không có cấu trúc sợi, sự lặp lại của bộ ba Gly-X-Y có thể bị gián đoạn ở những vị trí xác định trong những đoạn xoắn ba [13]. Hàm lượng các amino acid trong collagen có nguồn gốc từ cá thấp hơn collagen có nguồn gốc từ động vật.

Amino acid trong collagen của cá ở môi trường ấm cao hơn môi trường lạnh. Các amino acid này giúp ổn định cấu trúc xoắn của collagen bởi nhóm hydroxyl của hydroxyprolin do hình thành liên kết hydro với nhóm carbonyl của chuỗi peptid kế bên và một phân tử nước làm cầu nối trung gian (Hình 1. án tiến sĩ Hóa học 5 Hình 1. Sự tham gia của hydroxyproline vào liên kết hydro giữa các chuỗi polypeptide Persikov đã nghiên cứu sự ổn định của phân tử collagen dựa trên trình tự Gly-X-Hyp và Gly-Pro-Y, từ đó xác định được các amino acid trên các vị trí X và Y, ở vị trí của X thường gặp các amino acid: Pro, Glu, Ala, Lys, Arg, Gln, và Asp; ở vị trí Y thường gặp các amino acid là: Hyp, Arg, Met, Ile, Gln, và Ala; các amino acid thơm và Gly ít ổn định ở cả hai vị trí X và Y [14].

Độ ổn định nhiệt của collagen được tăng lên nhờ hydroxyprolin. Sakikabara đã nghiên cứu (1973) chỉ ra sự ổn định của mạch polypeptide (Pro-Hyp-Gly)10 (Tm = 58oC) cao hơn so với mạch polypeptide (Pro-Pro-Gly)10 (Tm = 24oC) [15]. Sự bền nhiệt này là do nhóm hydroxyl của Hyp hướng ra phía bề mặt ngoài cấu trúc xoắn ốc, không tham gia vào liên kết hydro bên trong cấu trúc nên nhóm này sẽ tham gia hình thành liên kết hydro nhờ cầu nối trung gian là phân tử nước [15]. Lúc này, nhóm hydroxyl đóng vai trò liên kết với phân tử H2O nội và ngoại phân tử thành những cầu nước liên tục nhau [16].

Do đó, sự lặp lại của bộ ba amino acid Gly-X-Y trong mỗi chuỗi polypeptide cho phép hình thành cấu trúc xoắn ba với amino acid glycine cuộn vào bên trong lõi xoắn ốc còn các amino acid X và Y lộ ra phía bề mặt ngoài (Hình 1. Cấu trúc xoắn ba của collagen án tiến sĩ Hóa học 6 Trong thành phần cấu tạo của collagen, số lượng các amino acid có tính acid gần bằng số lượng các amino acid có tính base. Vì vậy, collagen vẫn giữ được trạng thái cân bằng về điện trong những điều kiện sinh lý khác nhau [17]. Các phương pháp thường được dùng để tách các phân tử collagen từ các bó sợi là dùng các enzyme (như pepsin) để phân cắt các chuỗi polypeptide ra khỏi phân tử collagen (loại bỏ được các liên kết ngang ngoại phân tử), do đó dễ dàng thu hồi collagen [17].

Trong động vật, các phân tử collagen sẽ kết tụ với nhau tạo thành vi sợi (microfibril). Các vi sợi là đơn vị cấu trúc để hình thành các sợi, bó sợi lớn hơn và các mạng lưới có trong mô, xương và các màng cơ bản (Hình 1. Một số dạng sinh học của chuỗi xoắn 3 collagen 1. Phân loại collagen Trong cơ thể người, tồn tại 28 loại collagen được được liệt kê trong Bảng 1.

Chúng gồm hai nhóm chính: dạng sợi và không phải dạng sợi gồm: collagen dạng màng, chuỗi hạt, chuỗi ngắn, dạng chuyển màng và một số loại khác. Collagen dạng sợi Là dạng phổ biến với hàm lượng hơn 90% lượng collagen trong cơ thể. Collagen dạng sợi có chiều dài chu kỳ khoảng 64-67 nm, được lặp đi lặp lại. Mỗi sợi án tiến sĩ Hóa học 7 collagen tạo bởi các đại phân tử tropocollagen với kích thước: dài 300 nm, rộng 15 nm và được sắp xếp so le nhau.

Hai phân tử liên tiếp cách nhau 40 nm (Hình 1. Sự sắp xếp của collagen dạng sợi Nhóm dạng sợi gồm: collagen loại I (có nhiều trong da, gân, xương, giác mạc, phổi, mạch máu); collagen loại II (thành phần quan trọng của sụn); collagen loại III (có tính chất đàn hồi do vậy có nhiều trong mô liên kết như : như phổi, da, mạch máu); collagen loại V được liên kết với loại I (có trong giác mạc); collagen loại XI được liên kết với loại II (có trong cấu tạo của sụn) (Bảng 1. Collagen dạng sợi có mỗi chuỗi α, có vùng xoắn ốc dài và lặp lại liên tục của bộ ba (Gly-X- Y)n, (n = 337–343, tuỳ thuộc loại collagen) [20]. Cấu trúc các loại collagen [20] Dạng collagen Loại Cấu trúc phân tử I [α1(I)]2α2(I) II [α1(II)]3 III [α1(III)]3 Dạng sợi V [α1(V)]3; [α1(V)]2α2(V); α1(V)α2(V) α3(V) XI α1(XI)α2(XI)α3(XI) XXIV [α1(XXIV)]3 XXVII [α1(XXVII)]3 [α1(IV)]2α2(IV); α3(IV)α4(IV) α5(IV); Dạng màng IV [α5(IV)]2α6(IV) án tiến sĩ Hóa học 8 VII [α1(VII)]3 XV [α1(XV)]3 XVIII [α1(XVIII)]3 Dạng chuỗi hạt VI α1(VI)α2(VI)α3(VI); α1(VI)α2(VI)α4(VI) Dạng chuỗi VIII [α1(VIII)]3; [α2(VIII)]3; [α1(VIII)]2α2(VIII) ngắn X [α1(X)]3 IX α1(IX)α2(IX)α3(IX) XII [α1(XII)]3 XIV [α1(XIV)]3 FACIT XVI [α1(XVI)]3 collagen XIX [α1(XIX)]3 XX [α1(XX)]3 XXI [α1(XXI)]3 XXII [α1(XXII)] XIII [α1(XIII)]3 Collagen XVII [α1(XVII)]3 chuyển màng XXIII [α1(XXIII)]3 XXV [α1(XXV)]3 Các loại XXVI [α1(XXVI)]3 collagen khác XXVIII [α1(XXVIII)]3 1.

Collagen dạng màng [12] Collagen loại IV là dạng phổ biến nhất, là thành phần màng phân cách giữa các cơ quan, màng trong, hạ bì, mô cơ và tế bào thần kinh và mô cơ. Collagen IV dài hơn và bị bị gián đoạn một số vị trí trong chu trình lặp bộ ba Gly-X-Y. Phân tử có hai đầu đầu 7S và NC1 khác với dạng sợi là không có hai đầu teleopeptide N và C. Phân tử collagen IV kết tụ lại với nhau nhờ vào sự hình thành liên kết tại hai vùng 7S và NC1, sự tương tác tại các vùng xoắn ốc và tương tác giữa các thành phần khác của màng để hình thành lên cấu trúc mạng lưới (Hình 1.

án tiến sĩ Hóa học 9 Hình 1. Sự sắp xếp của một số loại collagen không tạo cấu trúc sợi Trong số collagen của động vật thì vùng xoắn ốc của collagen VII là dài nhất (chiều dài 420 nm) vàbị gián đoạn tại các điểm ở hai đầu vùng NC1 và NC2. Collagen này có ở ranh giớ nối giữa lớp trung và biểu bì, với chức năng sợi neo giữ các cấu trúc (Hình 1. Collagen loại XVIII và XV có nhiều đoạn kết tụ lại với nhau, gọi là loại hỗn hợp.

Hai loại này tạo liên kết với các màng và liên kết cộng hoá trị với các chuỗi glycosaminoglycan gọi là các proteoglycan. Collagen chuỗi hạt Collagen chuỗi hạt là loại phổ biến đóng vai trò duy trì hình dạng và trạng thái các mô. Các phân tử chuỗi hạt có các vùng xoắn ốc ngắn (bằng 1/3 so với dạng sợi). Phân tử collagen VI liên kết với nhau tao chuỗi hạt, có chiều dài chu kỳ 110 nm (Hình 1.

Collagen chuỗi ngắn Gồm collagen loại X và VIII, là thành phần của tế bào sụn và biểu bì. Vùng xoắn ba có chiều dài bằng 1/2 dạng sợi và có nhiều vùng gián đoạn. Hai loại này tham gia hình thành giác mạc (collagen VIII) và sụn (collagen X) (Hình 1. FACIT collagen Là loại collagen đầu tiên được tìm thấy.

Loại này có collagen IX, là thành phần chính của sợi collagen trong sụn. Collagen IX là heterotrime dạng α1(IX)α2(IX)α3(IX) gồm: phân tử glycosaminoglycan liên kết với chuỗi α2(IX) nên án tiến sĩ Hóa học 10 gọi là proteoglycan. Trên bề mặt các collagen II và XI liên kết với collagen IX có trong sụn bằng với các dẫn xuất của lysin bằng liên kết cộng hoá trị. Collagen sợi không liên kết với collagen XVI, XIX và XXII mà được phân bố trong các mô khác nhau, như collagen XXII có ở màng biên giữa các mô; collagen collagen loại I liên kết với XII có trong dây chằng, giác mạc, gân, và da.

Tính chất của collagen 1. Sự hút ẩm của collagen Collagen không tan trong H2O nhưng hút ẩm làm tăng thể tích, độ bền liên kết giảm. Khi hút nước, collagen bị ion hóa do tương tác giữa các nhóm phân cực khác với kiểu Van der Waals. Phân tử H2O phân cực gây ảnh hưởng đến liên kết hydro của chuỗi polypeptide trong collagen làm yếu liên kết.

Collagen liên kết với H2O và dãn nở làm tăng độ dày lên khoảng 25% mà độ dài không tăng kết quả tổng thể tích phân tử collagen tăng lên [19]. Tỉ lệ giãn nở của collagen có giới hạn (7 % cho sợi ướt và 5 % cho sợi khô). Ở 60 oC, dưới tác động của chất điện ly, collagen hút ẩm, trương nở và co ngắn bằng 1/3 - 1/4 chiều dài ban đầu. Tiếp tục đun nóng, collagen bị thủy phân thành gelatin.

Collagen tan trong glyxerin, acetic acid, dung dịch ure và không tan trong H2O lạnh. Độ bền kéo đứt của collagen lớn dùng làm băng gạc trong y học, xương, gân, dây chằng, sụn và da. Kết hợp với keratin làm tăng độ mềm, độ dẻo dai của da. Trong quá trình lão hóa, collagen bị thoái hóa sẽ gây ra nếp nhăn trên da [21].

Đun sôi dung dịch collagen tạo thành gelatin, khi đó vòng xoắn ba mở xoắn do phá vỡ các liên kết hydro. Gelaton và galactose là các sản phẩm thủy phân của gelatin. Tỷ lệ giữa gelatin/gelaton/galatose phụ thuộc vào thời gian đun và nhiệt độ đun. Enzym trysin và pepsin có tác dụng thủy phân chậm collagen và thủy phân nhanh gelatin.

Collagen bị kết tủa tạo sợi dày khi bổ sung alchol, acetone hoặc muối đặc biệt là heparin [21]. C102H149N31O38 + H2O → C102H151N31O39 Collagen Gelatin C102H151N31O39 + 2 H2O → C55H85N17O22 + C47H70O19 + 7N2 Gelatin Gelstose Gletone án tiến sĩ Hóa học 11 1. Sự tương tác của collagen với acid và kiềm Collagen là chất lưỡng tính, nó có thể tác dụng với acid và kiềm do trên mạch của phân tử collagen tồn tại các gốc carboxyl và amino [21]. Trong môi trường acid, ion H+ tác dụng với nhóm amino tạo thành ion –NH3+.

Ngược lại, trong môi trường kiềm nhóm –COOH bị chuyển hoá thành –COO-. Ngoài ra acid và kiềm có thể thuỷ phân liên kết peptide trong collagen tạo thành chuỗi peptide ngắn hơn và các acid amin tự do. Một số tính chất khác của collagen [22] Tuỳ thuộc nguồn gốc, mỗi loại collagen sẽ có những đặc điểm khác nhau và chúng được mô tả bởi nhiều tính chất đặc trưng cho nguồn gốc trích ly như: + Nhiệt độ biến tính collagen: là nhiệt độ tại đó cấu trúc xoắn ba của collagen bắt đầu bị biến đổi thành những cuộn xoắn ngẫu nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên cứu chế tạo tổ hợp carrageenan/collagen mang dược chất allopurinol" tập trung vào việc phát triển một hệ thống dẫn thuốc mới sử dụng carrageenan và collagen để đưa allopurinol (một loại thuốc điều trị gút) đến vị trí tác dụng một cách hiệu quả hơn. Nghiên cứu này hứa hẹn mang lại lợi ích trong việc cải thiện hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ của thuốc và tăng tính sinh khả dụng.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu về vật liệu sinh học và ứng dụng của chúng trong y học, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên cứu chế tạo pla bằng phản ứng mở vòng có khối lượng phân tử cao". Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn khác về việc sử dụng vật liệu polymer trong các ứng dụng y sinh.