Nghiên Cứu Chế Tạo và Tính Chất Điện Hóa của Lớp Mạ Niken

Tài liệu nghiên cứu Tài liệu hóa lý tính chất điện hóa mạ điện hóa niken chất dẫn điện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

76
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chế Tạo Lớp Mạ Niken Điện Hóa

Trong công nghệ điện hóa, vật liệu điện cực đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu suất của quá trình. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các loại vật liệu điện cực có độ bền cao, hiệu năng tốt, giá cả hợp lý, và thân thiện với môi trường. Trong đó, vật liệu có khả năng xúc tác điện hóa nhận được sự quan tâm đặc biệt nhờ tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp điện hóa, xử lý môi trường, và chuyển hóa năng lượng. Niken nổi lên như một kim loại tiềm năng có khả năng xúc tác cho một số phản ứng điện hóa quan trọng, đặc biệt là phản ứng oxi hóa ancol trong môi trường kiềm, ứng dụng chính trong pin nhiên liệu. Với ưu điểm về trữ lượng lớn, giá thành không cao, niken là lựa chọn thay thế đầy hứa hẹn cho các vật liệu xúc tác điện hóa đắt tiền. Việc nghiên cứu chế tạo lớp mạ niken và các tính chất của nó là một hướng đi quan trọng.

1.1. Giới thiệu về công nghệ mạ niken điện phân

Mạ điện là quá trình sử dụng dòng điện để kết tủa một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật liệu dẫn điện. Quá trình này thường được thực hiện trong một bể mạ chứa dung dịch điện phân có chứa ion kim loại cần mạ. Khi dòng điện được truyền qua bể, các ion kim loại sẽ di chuyển đến catot (vật cần mạ) và nhận electron, tạo thành lớp kim loại bám dính trên bề mặt vật liệu. Mạ niken điện phân là một quy trình mạ điện sử dụng niken làm kim loại mạ. Quá trình này thường được sử dụng để cải thiện tính chất bề mặt của vật liệu, chẳng hạn như độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Niken có thể được mạ lên nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm thép, đồng, nhôm và nhựa. Quy trình mạ niken điện phân bao gồm nhiều bước, bao gồm chuẩn bị bề mặt, mạ niken và xử lý sau mạ.

1.2. Ứng dụng lớp mạ niken điện hóa trong các ngành công nghiệp

Ứng dụng của lớp mạ niken trong thực tế rất phong phú và đa dạng. Theo tài liệu nghiên cứu, hàng năm có khoảng 15-20% lượng niken trên thế giới được dùng cho công nghiệp mạ, sử dụng nhiều trong lĩnh vực sản xuất linh kiện máy tính, điện tử, ngành công nghiệp ô tô, hóa học, dầu khí, cơ khí, hàng không. Lớp mạ niken thường có tác dụng trang trí đồng thời là lớp mạ bảo vệ các chi tiết máy móc khỏi bị ăn mòn trong môi trường sử dụng, ví dụ như lớp mạ niken – crom ứng dụng trong các bộ phận tiếp liệu, các trục bánh răng, bộ chế hòa khí trong động cơ ô tô, để ngăn cản sự ăn mòn nền. Lớp mạ niken còn được dùng trong các thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị phản ứng, bơm, turbin, của công nghiệp hóa chất, dầu khí, làm đầu khoan phá, các chi tiết đầu máy đặt mìn trong ngành công nghiệp mỏ.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Nghiên Cứu Mạ Niken Điện Hóa

Mặc dù mạ niken mang lại nhiều lợi ích, quá trình này cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự hình thành ứng suất bên trong lớp mạ, có thể dẫn đến nứt và bong tróc. Ngoài ra, việc kiểm soát các thông số mạ như mật độ dòng điện, nhiệt độ và thành phần dung dịch là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng lớp mạ. Việc lựa chọn chất phụ gia mạ niken phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất của lớp mạ. Nghiên cứu về độ bền của lớp mạ niken trong các môi trường khác nhau cũng là một vấn đề quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của sản phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của cấu trúc tinh thể Niken đến tính chất điện hóa

Cấu trúc tinh thể của lớp mạ niken có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất điện hóa của nó. Ví dụ, lớp mạ niken có cấu trúc nano thường có diện tích bề mặt lớn hơn và hoạt tính điện hóa cao hơn so với lớp mạ niken có cấu trúc vi mô. Các khuyết tật cấu trúc như ranh giới hạt và dislocaties cũng có thể ảnh hưởng đến tính chất điện hóa của lớp mạ. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể của lớp mạ niken là rất quan trọng để tối ưu hóa tính chất điện hóa của nó. Theo một số nghiên cứu, việc thêm chất phụ gia mạ niken có thể ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể của lớp mạ và cải thiện tính chất điện hóa của nó.

2.2. Tác động của chất phụ gia mạ niken lên quá trình và chất lượng mạ

Chất phụ gia mạ niken đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quá trình mạ và cải thiện chất lượng của lớp mạ. Các chất phụ gia có thể ảnh hưởng đến nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ mạ, độ bóng, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Ví dụ, chất phụ gia làm bóng có thể được sử dụng để tạo ra lớp mạ niken sáng bóng, trong khi chất phụ gia san phẳng có thể được sử dụng để giảm độ nhám bề mặt. Việc lựa chọn và sử dụng chất phụ gia phù hợp là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn của lớp mạ. Nghiên cứu về các loại chất phụ gia mới và hiệu quả hơn vẫn đang tiếp tục.

2.3. Ăn mòn điện hóa lớp mạ niken Nguyên nhân và giải pháp

Ăn mòn điện hóa là một vấn đề phổ biến đối với lớp mạ niken, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt. Quá trình ăn mòn có thể dẫn đến suy giảm tính chất cơ học, giảm tuổi thọ của sản phẩm và gây ra các vấn đề về an toàn. Các yếu tố ảnh hưởng đến ăn mòn điện hóa bao gồm thành phần dung dịch, nhiệt độ, pH và sự hiện diện của các ion ăn mòn. Các giải pháp để giảm thiểu ăn mòn điện hóa bao gồm lựa chọn vật liệu nền phù hợp, sử dụng lớp mạ niken có độ dày đủ, áp dụng lớp phủ bảo vệ và kiểm soát môi trường hoạt động.

III. Phương Pháp Chế Tạo Nghiên Cứu Tính Chất Điện Hóa Mạ Niken

Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp chế tạo lớp mạ niken hiệu quả, có tính chất điện hóa ưu việt là một trong những hướng đi quan trọng. Các phương pháp chế tạo màng mỏng kim loại như phún xạ, lắng đọng hơi hóa học (CVD), mạ điện... được sử dụng để tạo ra lớp mạ niken với các đặc tính khác nhau. Trong đó, phương pháp mạ điện có ưu điểm là công nghệ đơn giản, dễ vận hành và kiểm soát quá trình, dễ cơ khí hóa và tự động hóa, thời gian mạ nhanh, ít tốn hóa chất nhưng vẫn đảm bảo được tính cơ lý của lớp mạ. Các phương pháp nghiên cứu tính chất điện hóa lớp mạ niken bao gồm phương pháp dòng-thế tuần hoàn (CV), kính hiển vi điện tử quét (SEM), tán xạ năng lượng tia X (EDX), nhiễu xạ Rơnghen (XRD).

3.1. Quy trình mạ niken điện phân tối ưu Hướng dẫn chi tiết

Quy trình mạ niken điện phân bao gồm nhiều bước quan trọng, từ chuẩn bị bề mặt đến xử lý sau mạ. Đầu tiên, bề mặt vật liệu cần được làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác. Tiếp theo, vật liệu được ngâm trong dung dịch hoạt hóa để tăng cường khả năng bám dính của lớp mạ. Quá trình mạ niken được thực hiện trong bể mạ chứa dung dịch điện phân có chứa ion niken. Các thông số mạ như mật độ dòng điện, nhiệt độ và pH cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng lớp mạ. Sau khi mạ, vật liệu được rửa sạch và xử lý sau mạ để tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tài liệu tham khảo [6,10,11,12,13,14,16] cung cấp chi tiết về quy trình này.

3.2. Các phương pháp điện hóa để đánh giá tính chất lớp mạ Niken

Các phương pháp điện hóa đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính chất của lớp mạ niken. Phương pháp dòng-thế tuần hoàn (CV) được sử dụng để nghiên cứu các phản ứng điện hóa xảy ra trên bề mặt lớp mạ. Phương pháp trở kháng điện hóa (EIS) được sử dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của lớp mạ. Các phương pháp khác như đo phân cực, đo thế hở mạch và đo điện trở tiếp xúc cũng được sử dụng để thu thập thông tin về tính chất điện hóa của lớp mạ. Kết quả từ các phương pháp này có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình mạ và cải thiện chất lượng lớp mạ.

3.3. Phân tích cấu trúc lớp mạ niken bằng kính hiển vi và tia X

Phân tích cấu trúc là một bước quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển lớp mạ niken. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô của lớp mạ. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX) được sử dụng để xác định thành phần nguyên tố của lớp mạ. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của lớp mạ. Thông tin từ các phương pháp này có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của lớp mạ niken.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Định Hướng Mạ Niken Điện Hóa

Nghiên cứu chế tạo màng Ni trên nền chất dẫn điện đồng và graphit, khảo sát tính chất điện hóa của vật liệu trong môi trường kiềm, khảo sát khả năng xúc tác điện hóa cho quá trình oxi hóa etanol và phenol. Đồng thời, so sánh khả năng xúc tác điện hóa trong môi trường kiềm của lớp màng Ni(Cu) và Ni(C), nghiên cứu chế tạo màng Ni - Co trên nền graphit và khảo sát khả năng xúc tác điện hóa cho quá trình oxi hóa phenol trong môi trường kiềm. Ngoài ra, nghiên cứu còn tập trung vào chế tạo màng Ni có pha tạp các oxit kim loại trên nền graphit và đánh giá khả năng xúc tác điện hóa cho quá trình oxi hóa phenol của các lớp màng Ni chế tạo được trong môi trường kiềm.

4.1. Nghiên cứu mạ Niken trên nền đồng và graphit So sánh tính chất

Nghiên cứu cho thấy lớp mạ Niken trên nền đồng (Ni(Cu)) và graphit (Ni(C)) có tính chất điện hóa khác nhau. Lớp mạ trên nền đồng thường có độ bám dính tốt hơn và độ dẫn điện cao hơn, trong khi lớp mạ trên nền graphit có diện tích bề mặt lớn hơn và khả năng xúc tác tốt hơn. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt về cấu trúc tinh thể và tương tác giữa niken và vật liệu nền. Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho việc lựa chọn vật liệu nền phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.

4.2. Khả năng xúc tác điện hóa của lớp mạ Niken trong môi trường kiềm

Lớp mạ Niken đã được chứng minh là có khả năng xúc tác điện hóa cho quá trình oxi hóa etanol và phenol trong môi trường kiềm. Quá trình oxi hóa etanol tạo ra các sản phẩm như axetaldehyt và axit axetic, trong khi quá trình oxi hóa phenol có thể được sử dụng để xử lý nước thải chứa phenol. Nghiên cứu cho thấy khả năng xúc tác của lớp mạ niken phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học và điều kiện điện phân. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả hơn cho các ứng dụng trong năng lượng và môi trường.

4.3. Ảnh hưởng của oxit kim loại đến khả năng xúc tác của màng Ni

Nghiên cứu về màng Ni pha tạp với các oxit kim loại như Fe3O4, TiO2, CeO2 trên nền graphit đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong việc cải thiện khả năng xúc tác điện hóa. Sự pha tạp các oxit kim loại có thể làm thay đổi cấu trúc tinh thể, tăng diện tích bề mặt và tạo ra các trung tâm hoạt động mới trên bề mặt màng Ni. Kết quả là, khả năng xúc tác cho quá trình oxi hóa phenol trong môi trường kiềm được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả hơn cho các ứng dụng xử lý môi trường.

V. So Sánh Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Pháp Mạ Niken Điện Hóa

Nghiên cứu so sánh và đánh giá hiệu quả của các phương pháp mạ niken điện hóa khác nhau, bao gồm mạ niken trên nền đồng, graphit, và mạ niken pha tạp các oxit kim loại. Các phương pháp này được đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ bám dính, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, và khả năng xúc tác điện hóa. Kết quả so sánh cho thấy mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

5.1. Đánh giá độ bền lớp mạ Niken trong điều kiện môi trường khác nhau

Một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng lớp mạ Niken là độ bền trong các điều kiện môi trường khác nhau. Các thử nghiệm ăn mòn được thực hiện để đánh giá khả năng chống lại sự ăn mòn của lớp mạ trong môi trường axit, kiềm, và muối. Kết quả cho thấy lớp mạ Niken có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng có thể bị ăn mòn trong môi trường có chứa các ion clorua. Việc lựa chọn chất phụ gia mạ niken phù hợp và áp dụng các lớp phủ bảo vệ có thể giúp cải thiện độ bền của lớp mạ.

5.2. So sánh tốc độ mạ Niken và độ bám dính lớp mạ trên các nền khác nhau

Tốc độ mạ Nikenđộ bám dính của lớp mạ là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình mạ. Nghiên cứu so sánh tốc độ mạđộ bám dính trên các nền khác nhau như đồng, graphit, và thép. Kết quả cho thấy tốc độ mạđộ bám dính phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vật liệu nền, thành phần dung dịch điện phân, và điều kiện mạ. Việc tối ưu hóa các thông số mạ có thể giúp tăng tốc độ mạ và cải thiện độ bám dính của lớp mạ.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Mạ Niken Điện Hóa

Nghiên cứu về chế tạo và tính chất điện hóa của lớp mạ niken đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như năng lượng, môi trường, và công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình mạ, cải thiện tính chất của lớp mạ, và mở rộng phạm vi ứng dụng. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc nghiên cứu các vật liệu nền mới, các chất phụ gia hiệu quả hơn, và các phương pháp mạ tiên tiến.

6.1. Tiềm năng ứng dụng lớp mạ Niken trong xử lý ô nhiễm môi trường

Lớp mạ Niken có tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là trong xử lý nước thải chứa các hợp chất hữu cơ độc hại như phenol. Khả năng xúc tác điện hóa của lớp mạ Niken có thể được sử dụng để oxi hóa và phân hủy các hợp chất này thành các chất vô hại. Việc phát triển các vật liệu xúc tác dựa trên niken có hiệu quả cao, độ bền tốt và giá thành hợp lý là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai.

6.2. Nghiên cứu vật liệu mới thay thế Niken trong công nghệ mạ điện

Mặc dù niken có nhiều ưu điểm, nhưng cũng có một số nhược điểm như khả năng gây dị ứng và độc tính. Do đó, việc nghiên cứu các vật liệu mới để thay thế niken trong công nghệ mạ điện là một hướng đi quan trọng. Các vật liệu tiềm năng bao gồm các hợp kim của niken với các kim loại khác như coban, sắt, và vonfram, cũng như các vật liệu không chứa niken như đồng, kẽm, và thiếc. Nghiên cứu vật liệu mới cần tập trung vào việc đảm bảo các tính chất mong muốn của lớp mạ, như độ bám dính, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, và khả năng xúc tác điện hóa.

06/06/2025
Tài liệu hóa lý tính chất điện hóa mạ điện hóa niken chất dẫn điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong công nghệ điện hóa, vật liệu điện cực đóng vai trò quan trọng, quyết định tốc độ c ng như hiệu suất của quá trình. Việc nghiên cứu nhằm tìm ra các loại vật liệu điện cực có độ bền cao, tính năng tốt, giá thành hợp lí, thân thiện môi trường. đã và đang được nhiều nhà khoa học theo đuổi [18,20]. Trong số các loại vật liệu điện cực, vật liệu có khả năng xúc tác điện hóa rất được quan tâm vì khả năng ứng dụng cao trong các l nh vực: tổng hợp điện hóa, xử lý môi trường, chuyển hóa năng lượng.

Niken là một trong số những kim loại có khả năng xúc tác cho một số phản ứng điện hóa quan trọng, trong đó có phản ứng oxi hóa ancol trong môi trường kiềm, là loại phản ứng chính được sử dụng cho pin nhiên liệu [3,24]. Với ưu điểm là: phổ biến trong tự nhiên, trữ lượng khá lớn và giá thành không cao, việc nghiên cứu nhằm sử dụng loại vật liệu này thay thế cho các vật liệu xúc tác điện hóa đắt tiền khác hiện nay rất được quan tâm chú ý. Trong l nh vực xử lý môi trường nói chung và xử lý phenol và các hợp chất của phenol nói riêng, hiện nay có rất nhiều công trình nghiên cứu nhằm chế tạo ra loại vật liệu mới, với thành phần chính là niken, có khả năng xúc tác cho quá trình oxi hóa phenol [30,33,37,38]. Nhằm góp phần vào các l nh vực nghiên cứu trên, chúng tôi đã lựa chọn vấn đề “Nghiên cứu chế tạo, tính chất điện hóa và định hướng ứng dụng của lớp mạ điện hóa niken trên nền các chất dẫn điện khác nhau” làm đề tài của luận văn với mục tiêu chủ yếu là thông qua các kết quả nghiên cứu tìm ra được loại vật liệu trên cơ sở niken có hoạt tính điện hóa cao, làm xúc tác cho quá trình oxi hóa các hợp chất hữu cơ định hướng xử lý môi trường.

Phương pháp chế tạo được lựa chọn là phương pháp mạ điện hóa. 1 CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Ứng dụng của Niken trong công nghệ điện hóa 1. Ứng dụng trong công nghệ mạ điện [8,10] Ứng dụng của lớp mạ niken trong thực tế rất phong phú và đa dạng.

Hàng năm có khoảng 15-20% lượng niken trên thế giới được dùng cho công nghiệp mạ, sử dụng nhiều trong l nh vực sản xuất linh kiện máy tính, điện tử, ngành công nghiệp ôtô, hóa học, dầu khí, cơ khí, hàng không;. Lớp mạ niken thường có tác dụng trang trí đồng thời là lớp mạ bảo vệ các chi tiết máy móc khỏi bị ăn mòn trong môi trường sử dụng, ví dụ như lớp mạ niken – crom ứng dụng trong các bộ phận tiếp liệu, các trục bánh răng, bộ chế hòa khí trong động cơ ôtô,… để ngăn cản sự ăn mòn nền. Lớp mạ niken được dùng trong các thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị phản ứng, bơm, turbin, …của công nghiệp hóa chất, dầu khí; làm đầu khoan phá, các chi tiết đầu máy đặt mìn trong ngành công nghiệp mỏ; … 1. Ứng dụng trong công nghệ chế tạo nguồn điện [3,19] Một trong những ứng dụng quan trọng của niken đó là dùng làm vật liệu chế tạo điện cực dương cho acquy niken, như acquy niken cadimi (Ni-Cd), acquy niken hidro (Ni-H2) và acquy niken metalhidrit (Ni-MH).

Acquy niken cadimi (Ni-Cd) có điện cực dương được làm từ niken hiđroxit và cực âm là hợp chất Cd được sử dụng làm hoạt chất, dung dịch KOH được sử dụng làm môi trường điện li. Trong quá trình phóng điện và nạp điện xảy ra các phản ứng sau: Phản ứng tại cực dương: NiOOH + H2O + e- ‡ˆ ˆˆ †ˆ Ni(OH)2 + OH- E0 = 0,52V (NHE) (1.1) Phản ứng tại cực âm: Cd + 2OH- ‡ˆ ˆˆ †ˆ Cd(OH)2 + 2e- E0 = -0,80V (NHE) (1.2) Phản ứng tổng cộng của acquy: 2NiOOH + Cd + H2O ‡ˆ ˆˆ †ˆ 2Ni(OH)2 + Cd(OH)2 E0 = 1,32V (NHE) (1.3) 2 Những đặc trưng quan trọng của acquy Ni-Cd bao gồm các điểm sau: - Thời gian sống dài, có thể vượt quá 500 chu kỳ phóng nạp. - Điện trở nội thấp, cho phép phóng điện với dòng cao và thế phóng điện không đổi. Cung cấp nguồn năng lượng một chiều ưu việt cho thiết bị vận hành bằng acquy.

- Cấu trúc kín hoàn toàn do đó ngăn chặn sự thoát ra của dung dịch điện li và không cần bảo dưỡng. - Có khả năng chịu đựng sự nạp điện quá và phóng điện quá. - Thời gian cất giữ lâu mà không bị hư hỏng tính năng và có thể khôi phục lại tính năng bình thường sau khi nạp - Khoảng nhiệt độ làm việc rộng. Hiện nay, trong công nghệ điện tử, xu hướng chế tạo các thiết bị gọn nhẹ đang rất được quan tâm.

Đối với các nguồn điện thứ cấp được sử dụng cho các thiết bị này, c ng đòi hỏi sự phát triển để tăng sự gọn nhẹ với mật độ năng lượng và tính năng cao. Chủ yếu các nghiên cứu được tập trung vào phát triển điện cực niken. Niken còn được ứng dụng làm vật liệu điện cực xúc tác cho pin nhiên liệu kiềm. Pin nhiên liệu là một thiết bị có thể chuyển đổi trực tiếp hóa năng của nhiên liệu thành điện năng nhờ vào các quá trình điện hóa.

Nguồn nhiên liệu cơ bản cần thiết cho pin vận hành gồm: hidro, methanol, ethanol… và chất oxi hóa (thường là oxi từ không khí). Trong pin nhiên liệu kiềm, chất điện li được sử dụng trong loại pin này là kali hidroxit (KOH), nhiệt độ làm việc khoảng 650 – 2200C nhưng nhiệt độ điển hình là 700C. Do nhiệt độ làm việc thấp nên loại pin này không cần thiết phải dùng platin làm chất xúc tác và có thể dùng niken làm chất xúc tác thay thế. Các phản ứng hóa học xảy ra trên các điện cực : Phản ứng trên catot: O2 + 2H2O + 4e- → 4OH- (1.4) Phản ứng trên anot: 2H2 + 4OH- → 4H2O + 4e- (1.5) Tổng quát: 2H2+ O2 → 2H2O + điện năng + nhiệt năng (1.6) 3 Pin nhiên liệu kiềm có hiệu suất khoảng 70%.

Công suất đầu ra khoảng từ 300W đến 5kW. Mỗi pin đơn có thể tạo ra điện áp từ 1,1 V đến 1,2 V. Do nhỏ, nhẹ, hiệu suất cao nên phần lớn loại pin nhiên liệu này thường được dùng trong các phương tiện xe cộ, giao thông. Pin nhiên liệu kiềm đã từng được NASA sử dụng trong các chương trình không gian như đội tàu con thoi và các du thuyền Apollo.

Ứng dụng trong các quá trình oxi hóa các hợp chất hữu cơ [3,5,11,25,28] Oxi hóa các hợp chất hữu cơ bằng phương pháp điện hóa là một l nh vực đang được nhiều nhà khoa học quan tâm và có nhiều công trình công bố. Phương pháp này có ưu điểm cơ bản là vốn đầu tư không cao, song lại đem lại những kết quả có ý ngh a hết sức to lớn. Niken được ứng dụng làm điện cực xúc tác cho các quá trình oxi hóa điện hóa các hợp chất hữu cơ (tổng hợp, chuyển hóa các hợp chất hữu cơ bằng phương pháp điện hóa) như đề hiđro hóa (etan thành etilen), reforming metan, oxi hóa ancol, phenol. Cơ chế phản ứng oxi hóa điện hóa etanol và phenol trong môi trường kiềm sử dụng vật liệu Ni được đề nghị như sau : OH- + Ni(OH)2 ‡ˆ ˆˆ †ˆ NiOOH + H2O + e- (1.7) Trong môi trường kiềm có chứa etanol: NiOOH + CH3CH2OH   trung gian 1 + Ni(OH)2 (1.8) NiOOH + trung gian 1   CH3CHO + Ni(OH)2 (1.9) NiOOH + CH3CHO   trung gian 2 + Ni(OH)2 (1.10) NiOOH + trung gian 2   CH3COOH + Ni(OH)2 (1.11) Trong môi trường kiềm có chứa phenol: O OH 4NiOOH + 2 4Ni(OH)2 + O (1.12) 4 OH O 4NiOOH + H2O + 4Ni(OH)2 + O (1.

C c phƣơng ph p ch tạo màng m ng kim oại Hiện nay có nhiều phương pháp chế tạo màng mỏng nhưng tùy vào từng tính chất, ứng dụng, điều kiện sẵn có mà ta sử dụng phương pháp cho phù hợp. Phương pháp phún xạ [2] Sơ đồ mô tả cơ chế phún xạ do va chạm được trình bày trên hình 1.1a, trong đó ion có năng lượng đủ lớn bắn phá bề mặt của bia phún xạ. Sự va chạm mạnh giữa ion và nguyên tử của bia khiến nguyên tử có thể thoát ra khỏi bề mặt bia. Các nguyên tử thoát khỏi bia tạo ra dòng hơi.

Một phần dòng hơi này sẽ lắng đọng lên đế tạo thành màng mỏng. Trong phún xạ cao áp một chiều, ion bắn ra từ plasma khối, mà trạng thái plasma này được hình thành bởi nguồn cao áp một chiều (hình 1. Phương pháp phún xạ: a) Cơ chế phún xạ va chạm. b) Phân bố điện thế trong phún xạ cao áp một chiều.

c) Quá trình trao đổi điện tích trong vỏ catốt plasma. 5 Ion được nhận thêm năng lượng khi nó chuyển động trong lớp vỏ catốt vùng điện tích không gian ngăn cách bia (catốt phún xạ) với khối plasma (anốt trong phún xạ trên hình 1.1 c ng chính là đế). Động năng của ion bắn vào bia quyết định hiệu suất bắn phá - số nguyên tử thoát ra khỏi bia trên một ion bắn phá (ion tới). Giá trị động năng lớn nhất của một ion có được phụ thuộc vào điện thế rơi trên catốt, mà trong kỹ thuật phóng điện phún xạ điện thế này còn lớn hơn cả điện áp một chiều do nguồn cao áp cung cấp (điều này được minh họa trên hình 1.

Trong thực tế, động năng của các ion va chạm bị giảm bởi quá trình tương tác trao đổi điện tích giữa ion và nguyên tử ở trong lớp vỏ catốt (hình 1. Khi chuyển động va chạm, ion có thể bị trung hòa điện tích. Do đó, nó chỉ còn lại một phần động năng lớn nhất mà nó có được lúc đầu. Thế nhưng, tương tác trao đổi điện tích ấy lại dẫn đến một ion mới được hình thành, ion này được gia tốc hướng về catốt.

Kết quả cuối cùng là, trong tương tác trao đổi điện tích thì năng lượng bắn phá của một hạt giảm đi, còn tổng số hạt bắn phá lại tăng lên (chúng ta dùng từ “hạt” để chỉ khái niệm chung cho cả ion và nguyên tử).1c mô tả hiện tượng này: một ion đi vào vỏ catốt đã chuyển thành ba hạt bắn phá, tức là một ion và hai hạt trung tính. Trong trường hợp này mỗi một hạt sẽ bắn phá catốt với một động năng bằng khoảng 1/3 giá trị động năng lớn nhất ban đầu. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) [2,17,25] Trong phương pháp CVD, pha hơi được tạo ra bằng phương pháp hóa học. Việc phủ lớp màng mỏng được thực hiện nhờ quá trình lắng đọng các cụm nguyên tử, phân tử hay ion thông qua các phản ứng hóa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ