Nghiên Cứu Chế Tạo Polymer In Dấu Phân Tử Sử Dụng Polydopamine Để Phát Hiện Melamine

Chuyên khảo phân tích Chế tạo polymer in dấu phân tử sử dụng polydopamine để phát hiện melamine, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cấu trúc và tính chất của melamine

1.2. Độc tính của Melamine

1.3. Các cách để phát hiện melamine

1.4. Polymer in dấu phân tử (Molecularly imprinted polymer)

1.5. Polymer in dấu phân tử từ tính (Magnetic molecularly imprinted polymer)

1.6. Polymer in dấu phân tử từ tính-MMIP

1.7. Cách điều chế MMIP

1.8. Lý do lựa chọn Fe3O4@COOH làm vật liệu từ tính

1.9. Cảm biến đo màu

1.10. Cơ chế cảm biến đo màu dựa trên xúc tác và mô phỏng peroxidase

1.11. Nghiên cứu trong và ngoài nước

1.11.1. Nghiên cứu trong nước

1.11.2. Nghiên cứu ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hoá chất và thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Quy trình nghiên cứu

2.4. Chế tạo Fe3O4@COOH

2.5. Chế tạo Fe3O4@MIP

2.6. Phương pháp đánh giá

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Hình thái và cấu trúc

3.2. Phổ FT-IR

3.3. Phương pháp VSM

3.4. Kết quả SEM

3.5. Kết quả DLS

3.6. Nguyên lý chế tạo Fe3O4@MIP và cơ chế cảm biến

3.7. Đánh giá khả năng xúc tác mô phỏng peroxidase

3.8. Khả năng phát hiện melamine ở các nồng độ khác nhau của Fe3O4@MIP

3.9. Khả năng chọn lọc của Fe3O4@MIP

3.10. Khảo sát độ tin cậy của Fe3O4@MIP

3.11. Khả năng tái sử dụng của Fe3O4@MIP

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4. KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Polymer In Dấu Phân Tử Giới Thiệu

Nghiên cứu polymer in dấu phân tử (MIP) mở ra hướng tiếp cận đầy hứa hẹn trong việc phát hiện và loại bỏ các chất ô nhiễm, chất độc hại trong môi trường và thực phẩm. Kỹ thuật in dấu phân tử tạo ra các thụ thể nhân tạo có độ chọn lọc cao đối với một chất phân tích cụ thể. MIP hoạt động tương tự hệ thống kháng nguyên - kháng thể, theo cơ chế "ổ khóa và chìa khóa". Thành phần chính của MIP gồm khuôn mẫu (template), monomer chức năng, chất liên kết chéo và chất khơi mào. Ưu điểm nổi bật của MIP là tính chọn lọc cao, độ bền vật lý và hóa học tốt, khả năng tái sử dụng, và chi phí sản xuất hợp lý. Tuy nhiên, quá trình thiết kế và tổng hợp MIP phù hợp với từng phân tử mục tiêu đòi hỏi thời gian và công sức. Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu chế tạo MIP sử dụng Polydopamine để phát hiện Melamine.

1.1. Tổng Quan Về Công Nghệ In Dấu Phân Tử MIT

Công nghệ in dấu phân tử (MIT) là một kỹ thuật tiên tiến trong việc thiết kế các thụ thể nhân tạo. Nó có độ chọn lọc cao và độ đặc hiệu được xác định trước đối với một chất phân tích nhất định [21]. Các polymer in dấu phân tử (MIP) là thụ thể nhân tạo của các phân tử mục tiêu và hoạt động tương tự như hệ thống kháng nguyên − kháng thể tự nhiên. Nói cách khác, cơ chế của chúng giống như “ổ khoá và chìa khoá”[22]. Các thành phần chính để tạo nên các MIP là khuôn mẫu (template), monomer chức năng, chất liên kết chéo và chất khơi mào.

1.2. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Polymer In Dấu Phân Tử

Ưu điểm chính của MIP là tính chọn lọc và ái lực cao của chúng đối với phân tử mục tiêu được sử dụng trong quá trình in ấn; độ bền vật lý cao và khả năng chống lại nhiệt độ và áp suất cao cũng như tính trơ đối với acid, bazo, ion kim loại và dung môi hữu cơ; giá thành sản xuất ra các MIP cũng ít tốn kém và thời gian lưu trữ của các MIP lại cao [21, 25-28]. Bên cạnh những ưu điểm của MIP thì cũng cần chú ý một số những nhược điểm. Việc thiết kế hệ thống MIP mới phù hợp với phân tử mục tiêu đòi hỏi cần nhiều thời gian và công sức để tổng hợp và thử nghiệm; khả năng xúc tác thấp hơn so với hợp chất sinh học.

II. Melamine Độc Tính và Thách Thức Phát Hiện Hiệu Quả

Melamine là một hợp chất hữu cơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng melamine làm giả protein trong thực phẩm, đặc biệt là sữa và thức ăn chăn nuôi, đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp phát hiện melamine hiện tại như sắc ký lỏng (LC), sắc ký khí (GC) kết hợp với khối phổ (MS) có độ chính xác cao, nhưng lại đòi hỏi thiết bị đắt tiền và kỹ thuật viên chuyên môn. Do đó, việc phát triển các phương pháp phát hiện melamine nhanh chóng, đơn giản, chi phí thấp và có độ nhạy cao là một thách thức lớn.

2.1. Cấu Trúc Và Tính Chất Hóa Học Của Melamine C3H6N6

Melamine (1,3,5-triazine-2,4,6-triamine) còn được gọi là cyanuaramide hay triaminotriazine, là hợp chất hữu cơ bazo được cấu thành từ ba phân tử CN2H2, trong đó nguyên tố N chiếm 66% khối lượng. Melamine kết tinh dưới dạng lăng trụ đơn nghiêng không màu, độ hoà tan trong nước và dung môi hữu cơ thấp. Một dung dịch nước bão hoà ở 20 ºC chứa ít hơn 1% melamine và một dung dịch ở 90–100 ºC chứa ít hơn 5% [1] . Melamine có thể thủy phân trong kiềm thành ammeline, ammelide và cyanuric acid [2].

2.2. Tác Hại Của Melamine Đối Với Sức Khỏe Con Người

Thành phần melamine chứa 66% nitơ, do đó nó đã được các nhà sản xuất thức ăn gia súc thêm vào như một nguồn nitơ phi protein vào năm 1958. Nhưng việc sử dụng hoá chất này đã bị ngừng lại vào năm 1978, vì nó bị thủy phân không hoàn toàn trong động vật nhai lại [4]. Lợi dụng điều này, những nhà sản xuất thực phẩm (sữa công thức cho trẻ sơ sinh, sữa chua, kẹo, bánh quy, thức ăn vật nuôi) đã sử dụng một lượng melamine nhằm mục đích làm giả hàm lượng protein, giảm chi phí sản xuất và tăng mức lợi nhuận [5]. Khi thêm 1 g melamine vào 1 L sữa, hàm lượng protein sẽ tăng lên 0,4%.

2.3. Các Phương Pháp Phát Hiện Melamine Phổ Biến Hiện Nay

Ngày nay, có rất nhiều cách để phát hiện ra melamine và các hợp chất liên quan như phương pháp sắc ký lỏng (LC), phương pháp sắc ký khí (GC), xét nghiệm miễn dịch hấp phụ liên kết với Enzyme (ELISA), polymer in dấu phân tử (MIP), điện di mao quản [19], phương pháp phát hiện điện hoá, đo quang phổ… Bảng 1.1: So sánh các phương pháp phát hiện melamine hiện nay.

III. Chế Tạo MIP Polydopamine Giải Pháp Phát Hiện Melamine

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo polymer in dấu phân tử (MIP) sử dụng Polydopamine để phát hiện Melamine. Polydopamine được lựa chọn vì khả năng tạo lớp phủ đồng đều, bám dính tốt trên nhiều bề mặt, và dễ dàng điều chỉnh tính chất. Quá trình chế tạo MIP bao gồm tạo hạt nano từ tính Fe3O4@COOH, phủ lớp Polydopamine, in dấu Melamine, và loại bỏ Melamine để tạo khoang liên kết. Hạt nano từ tính Fe3O4@COOH giúp dễ dàng thu hồi và tái sử dụng MIP. Cơ chế phát hiện dựa trên khả năng xúc tác mô phỏng Peroxidase của Fe3O4@COOH, với sự thay đổi màu sắc tỷ lệ với nồng độ Melamine.

3.1. Vai Trò Của Polydopamine Trong Chế Tạo Polymer In Dấu

Dopamine được dùng để làm lớp polymer bao quanh lõi sắt (Fe3O4@MIP). Polymer in dấu phân tử phát hiện melamine được phát triển dựa trên xúc tác mô phỏng enzyme peroxidase của các hạt nano từ tính Fe3O4@COOH và khả năng hấp phụ của màng polymer. Trong nghiên cứu này, polymer in dấu phân tử sẽ sử dụng Fe3O4@COOH làm lõi và dopamine được dùng để làm lớp polymer bao quanh lõi sắt (Fe3O4@MIP).

3.2. Quy Trình Chế Tạo Hạt Nano Từ Tính Fe3O4 COOH

Một số kỹ thuật đã được sử dụng như nhiễu xạ tia X (XRD), quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), từ kế mẫu rung (VSM) kính hiển vi điện tử quét (SEM) và tán xạ ánh sáng động (DLS) để mô tả hình thái và cấu trúc của Fe3O4@MIP. Với sự có mặt của chất nền 3,3′,5,5′-tetrametylbenzidin (TMB) và H2O2, Fe3O4@COOH được dùng làm chất xúc tác cho phản ứng tạo màu với cường độ hấp thụ tương ứng.

3.3. Cơ Chế Phát Hiện Melamine Dựa Trên Xúc Tác Peroxidase

Khi có mặt melamine, Fe3O4@MIP sẽ bắt giữ phân tử này và lấp đầy các khoang liên kết khiến cho H2O2 và TMB không thể tiếp xúc với lõi sắt làm cản trở quá trình tạo hỗn hợp màu. Khi nồng độ melamine càng cao thì độ hấp thụ UV-Vis càng thấp, nằm từ 5 µmol/L đến 10000 µmol/L. Không những thế, Fe3O4@MIP còn có độ tin cậy cao với RSD bằng 0,669% giữa các lần tổng hợp khác nhau. Nhờ tính chất từ của Fe3O4 mà Fe3O4@MIP có thể bị thu hồi nhanh chóng và dễ dàng.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Của MIP Kết Quả Nghiên Cứu và Thảo Luận

Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện hiệu quả của MIP Polydopamine trong việc phát hiện Melamine. Các kết quả cho thấy MIP có khả năng phát hiện Melamine trong khoảng nồng độ rộng, với độ nhạy và độ chọn lọc cao. Phổ FT-IRkết quả SEM xác nhận sự hình thành lớp phủ Polydopamine trên bề mặt hạt nano Fe3O4@COOH. Khả năng xúc tác mô phỏng Peroxidase của MIP được chứng minh thông qua sự thay đổi màu sắc khi có mặt Melamine. Nghiên cứu cũng khảo sát độ tin cậy và khả năng tái sử dụng của MIP, cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế.

4.1. Phân Tích Hình Thái Và Cấu Trúc Của Fe3O4 MIP XRD SEM DLS

Một số kỹ thuật đã được sử dụng như nhiễu xạ tia X (XRD), quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), từ kế mẫu rung (VSM) kính hiển vi điện tử quét (SEM) và tán xạ ánh sáng động (DLS) để mô tả hình thái và cấu trúc của Fe3O4@MIP. Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện hiệu quả của MIP Polydopamine trong việc phát hiện Melamine. Các kết quả cho thấy MIP có khả năng phát hiện Melamine trong khoảng nồng độ rộng, với độ nhạy và độ chọn lọc cao.

4.2. Khảo Sát Khả Năng Xúc Tác Mô Phỏng Peroxidase Của MIP

Đánh giá khả năng xúc tác mô phỏng peroxidase. Với sự có mặt của chất nền 3,3′,5,5′-tetrametylbenzidin (TMB) và H2O2, Fe3O4@COOH được dùng làm chất xúc tác cho phản ứng tạo màu với cường độ hấp thụ tương ứng. Khi có mặt melamine, Fe3O4@MIP sẽ bắt giữ phân tử này và lấp đầy các khoang liên kết khiến cho H2O2 và TMB không thể tiếp xúc với lõi sắt làm cản trở quá trình tạo hỗn hợp màu. Khi nồng độ melamine càng cao thì độ hấp thụ UV-Vis càng thấp, nằm từ 5 µmol/L đến 10000 µmol/L.

4.3. Đánh Giá Độ Tin Cậy Và Khả Năng Tái Sử Dụng Của MIP

Không những thế, Fe3O4@MIP còn có độ tin cậy cao với RSD bằng 0,669% giữa các lần tổng hợp khác nhau. Nhờ tính chất từ của Fe3O4 mà Fe3O4@MIP có thể bị thu hồi nhanh chóng và dễ dàng. Nghiên cứu cũng khảo sát độ tin cậy và khả năng tái sử dụng của MIP, cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế. Kết quả khả năng tái sử dụng của Fe3O4@MIP.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển Cảm Biến Melamine Tiện Lợi

Kết quả nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến Melamine nhanh chóng, tiện lợi và chi phí thấp. Cảm biến có thể được ứng dụng trong kiểm tra chất lượng thực phẩm, giám sát môi trường, và các lĩnh vực khác. Việc tích hợp MIP Polydopamine với các thiết bị di động và công nghệ IoT có thể tạo ra các hệ thống giám sát Melamine theo thời gian thực, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Chất Lượng Thực Phẩm

Cảm biến có thể được ứng dụng trong kiểm tra chất lượng thực phẩm, giám sát môi trường, và các lĩnh vực khác. Việc tích hợp MIP Polydopamine với các thiết bị di động và công nghệ IoT có thể tạo ra các hệ thống giám sát Melamine theo thời gian thực, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm. Việc phát triển các cảm biến melamine nhanh chóng, tiện lợi và chi phí thấp.

5.2. Hướng Phát Triển Cảm Biến Melamine Mini Hóa Và Di Động

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến Melamine nhanh chóng, tiện lợi và chi phí thấp. Cảm biến có thể được ứng dụng trong kiểm tra chất lượng thực phẩm, giám sát môi trường, và các lĩnh vực khác. Hướng phát triển cảm biến melamine mini hóa và di động.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển MIP Polydopamine Tương Lai

Nghiên cứu chế tạo MIP Polydopamine để phát hiện Melamine đã đạt được những kết quả khả quan. Phương pháp này có tiềm năng thay thế các phương pháp phát hiện Melamine truyền thống, nhờ tính chọn lọc cao, độ nhạy tốt, khả năng tái sử dụng và chi phí hợp lý. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa quy trình chế tạo, tăng cường độ nhạy và độ ổn định của MIP, và phát triển các ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. MIP ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học khác nhau.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về MIP Polydopamine

Phương pháp này có tiềm năng thay thế các phương pháp phát hiện Melamine truyền thống, nhờ tính chọn lọc cao, độ nhạy tốt, khả năng tái sử dụng và chi phí hợp lý. Nghiên cứu chế tạo MIP Polydopamine để phát hiện Melamine đã đạt được những kết quả khả quan. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về MIP Polydopamine.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển MIP Polydopamine Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa quy trình chế tạo, tăng cường độ nhạy và độ ổn định của MIP, và phát triển các ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. MIP ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học khác nhau. Hướng nghiên cứu và phát triển MIP Polydopamine trong tương lai.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Cấu trúc và tính chất của melamine Melamine (1,3,5-triazine-2,4,6-triamine) còn được gọi là cyanuaramide hay triaminotriazine, là hợp chất hữu cơ bazo được cấu thành từ ba phân tử CN2H2, trong đó nguyên tố N chiếm 66% khối lượng. Cấu trúc của phân tử melamine được thể hiện trên hình 1.1: Cấu trúc của phân tử melamine Melamine kết tinh dưới dạng lăng trụ đơn nghiêng không màu, độ hoà tan trong nước và dung môi hữu cơ thấp. Một dung dịch nước bão hoà ở 20 ºC chứa ít hơn 1% melamine và một dung dịch ở 90–100 ºC chứa ít hơn 5% [1].

Melamine có thể thủy phân trong kiềm thành ammeline, ammelide và cyanuric acid [2]. Vào năm 1834, Liebig đã điều chế melamine lần đầu tiên bằng cách đun nóng potassium thiocyanate với ammonium chloride. Melamine có thể được tạo ra từ guanidine carbonate, thiourea, cyanamide, hoặc dicyandiamide [3]. Ngày nay, quy trình sản xuất melamine thường sử dụng urê để điều chế.

Độc tính của Melamine Thành phần melamine chứa 66% nitơ, do đó nó đã được các nhà sản xuất thức ăn gia súc thêm vào như một nguồn nitơ phi protein vào năm 1958. Nhưng việc sử dụng hoá 1 chất này đã bị ngừng lại vào năm 1978, vì nó bị thủy phân không hoàn toàn trong động vật nhai lại [4]. Phương pháp Kjeldahl là phương pháp được sử dụng để đo tổng hàm lượng nitơ có trong mẫu. Lợi dụng điều này, những nhà sản xuất thực phẩm (sữa công thức cho trẻ sơ sinh, sữa chua, kẹo, bánh quy, thức ăn vật nuôi) đã sử dụng một lượng melamine nhằm mục đích làm giả hàm lượng protein, giảm chi phí sản xuất và tăng mức lợi nhuận [5].

Khi thêm 1 g melamine vào 1 L sữa, hàm lượng protein sẽ tăng lên 0,4%. Đối với sữa bột, lượng melamine có thể hoà tan nhiều hơn khi sử dụng nước ấm để pha sữa [6]. Vào năm 2007, melamine đã trở thành chủ đề đáng chú ý khi nó được các nhà khoa học thú y xác định thức ăn cho vật nuôi nhiễm melamine là nguyên nhân khiến hàng trăm vật nuôi tử vong. Thức ăn cho vật nuôi được thử nghiệm từ đợt bùng phát này có chứa melamine và cyanuric acid [7, 8].

Hàm lượng melamine tìm thấy trong một số thực phẩm được kiểm tra dao động từ 10 đến 3,200 ppm (1 ppm tương đương 1 mg/kg nguồn thực phẩm). Ước tính mỗi ngày, vật nuôi ăn khoảng 360 đến 430 mg/kg [8]. Một số nghiên cứu trên động vật đã được thực hiện để xác định độ an toàn của melamine và cyanuric acid. Trong một nghiên cứu, mèo được cho ăn melamine, cyanuric acid hoặc cả hai với liều lượng tăng dần.

Những con mèo chỉ được cho ăn một hợp chất không bị suy thận hoặc tinh thể nước tiểu chứa 181 mg/kg trọng lượng cơ thể đối với melamine hoặc ở liều 243 mg/kg trọng lượng cơ thể đối với cyanuric acid. Tuy nhiên, những con mèo được cho ăn cả hai hợp chất này lại mắc bệnh sỏi tiết niệu với liều 32 mg/kg trọng lượng cơ thể của melamine và cyanuric acid [9]. Cấu trúc liên kết hydro của melamine và cyanuric acid có thể dẫn đến sự hình thành tinh thể và sỏi trong thận như thể hiện ở hình 1.2: Cấu trúc liên kết hydro của melamine và cyanuric acid có thể dẫn đến sự hình thành tinh thể và sỏi trong thận 2 Tuy nhiên, vào năm 2008 đã có một sự kiện chấn động, thu hút rất nhiều sự chú ý của người dân trên toàn thế giới. Đó là việc phát hiện ra trong sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh có chứa hàm lượng melamine rất cao.

Điều này đã khiến cho khoảng 294000 trẻ sơ sinh ở Trung Quốc bị ảnh hưởng, với hơn 51900 ca nhập viện và 6 ca tử vong [12]. Sau khi uống sữa, các triệu chứng xuất hiện sau 3 đến 6 tháng. Sỏi đã được mang đi phân tích thì cho thấy các tinh thể melamine-urate với lượng gần bằng nhau mà không có bằng chứng về cyanuric acid. So với người lớn, trẻ sơ sinh bài tiết lượng uric acid gấp 5 đến 8 lần, một yếu tố có khả năng dẫn đến sự hình thành sỏi melamine-urate [13].

Trẻ sơ sinh mắc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, bệnh bạch cầu, ung thư hạch hoặc các bệnh khác làm tăng tiết uric acid có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi từ melamine [14]. Liên kết hydro có thể có của melamine và urate có thể dẫn đến hình thành sỏi ở trẻ sơ sinh ăn phải sữa công thức bị ô nhiễm được trình bày ở hình 1.3: Liên kết hydro có thể có của melamine và urate có thể dẫn đến hình thành sỏi ở trẻ sơ sinh ăn phải sữa công thức bị ô nhiễm Theo báo cáo của Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), cơ sở để xác định mức độ melamine được đặt ở mức 50 ppb. Mức 50 ppb thể hiện ước tính thận trọng về giới hạn phát hiện (LOD) đối với các phương pháp được sử dụng, một giá trị đảm bảo được mức độ phơi nhiễm là an toàn. FDA đã nêu rõ melamine không được phép bổ sung trực tiếp vào thực phẩm cho người hoặc động vật và không nhà sản xuất nào được phép cố tình thêm nó vào bất kỳ thực phẩm nào cho người tiêu dùng Hoa Kỳ.

FDA Hoa Kỳ sẽ kiểm tra các sản phẩm có chứa protein ngoài sữa và các sản phẩm có chứa sữa để xem có bị nhiễm melamine và các hợp chất liên quan đến melamine hay không [15]. Theo báo cáo Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã sử dụng TDI là 0,5 mg.kg−1 trọng lượng cơ thể, là mức bảo vệ khỏi phơi nhiễm trong suốt cuộc đời. Điều này xem xét các tác động có thể có của việc tiếp xúc với melamine trong một thời gian tương đối ngắn, và những tác động như vậy có thể xảy ra khi tiêu thụ nhiều lần các sản phẩm bị nhiễm melamine. Do hàm lượng melamine cao có thể ảnh hưởng chủ yếu đến thận, EFSA đã áp dụng TDI là 0,5 mg.kg−1 trọng lượng cơ thể đối với melamine trong 3 một trường hợp nhiễm độc cụ thể vào năm 2007.

Liên minh Châu Âu cấm hoàn toàn tất cả sữa sản xuất tại Trung Quốc và các sản phẩm liên quan [16]. Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm New Zealand (NZFSA) đã áp dụng ngưỡng bảo toàn là 5 ppm đối với hầu hết các loại thực phẩm vào ngày 26 tháng 9 năm 2008. Điều này cho thấy rằng thực phẩm chứa tới 5 ppm melamine không gây rủi ro cho sức khỏe con người. Tuy nhiên, đối với sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh, mức tối đa vẫn giữ nguyên như mức phát hiện hiện tại là 1 ppm.

Đối với thực phẩm làm từ sữa ở dạng cuối cùng, không phải là sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh mức này là 2,5 ppm [17]. Tại Việt Nam sau khi WHO đưa ra mức khuyến cáo về thức ăn hàng ngày chấp nhận được đối với các thực phẩm nhiễm melamine 0,2 mg/kg trọng lượng cơ thể thì vào ngày 11/12 Bộ Y Tế đã ban hành quyết định: Thực phẩm dành cho trẻ em dưới 36 tháng tuổi không vượt quá 1 mg/kg thực phẩm (≤ 1 ppm). Các loại thực phẩm khác không vượt quá 2,5 mg/kg thực phẩm (≤ 2,5 ppm) [18]. Các cách để phát hiện melamine Ngày nay, có rất nhiều cách để phát hiện ra melamine và các hợp chất liên quan như phương pháp sắc ký lỏng (LC), phương pháp sắc ký khí (GC), xét nghiệm miễn dịch hấp phụ liên kết với Enzyme (ELISA), polymer in dấu phân tử (MIP), điện di mao quản [19], phương pháp phát hiện điện hoá, đo quang phổ… Bảng 1.1: So sánh các phương pháp phát hiện melamine hiện nay Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Tiền xử lý mẫu LC và GC kết Phương pháp xác nhận hiệu quả nhất để phân Giá thành cao hợp với MS tích melamine và các hợp chất liên quan Tốn nhiều thời gian Cho ra kết quả nhanh hơn Để chắc chắn hơn thì cần ELISA Đơn giản phải được kiểm tra lại Chi phí thấp Phương pháp phân tích hiệu quả Điện di mao Tiết kiệm chi phí Dùng cho các chất có thể quản Tốc độ tách nhanh điện li Các bước tiền xử lý không phức tạp Độ nhạy cao Tốn nhiều thời gian để Cảm biến Khả năng chọn lọc với phân tử mục tiêu lớn.

tính toán hàm lượng sử MIP Thời gian nhanh chóng dụng. Không cần tiền xử lý phức tạp 4 Tuy nhiên, vẫn có một số khó khăn chung khi phân tích melamine như độ hòa tan của phức hợp melamine-cyanuric acid, ô nhiễm nền và một số phương pháp vẫn cần phải kiểm tra lại. Chính vì thế, cần phải giải quyết những khó khăn này, nghiên cứu và cải tiến các phương pháp sàng lọc di động, đơn giản và có độ chính xác cao [20]. Polymer in dấu phân tử (Molecularly imprinted polymer) 1.

Khái niệm Cùng với sự phát triển của công nghiệp hoá, hiện đại hoá, hàng loạt những chất ô nhiễm độc hại như thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, kim loại nặng, các chất độc trong thực phẩm,… đã và đang dần xuất hiện ngày càng nhiều và được thải ra ngoài môi trường hay đi dần vào cơ thể con người. Chỉ với một lượng rất nhỏ, chúng có thể gây ra ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khoẻ thậm chí là gây ra tử vong. Chính vì thế, các nhà khoa học vẫn luôn tìm và phát triển một công cụ có thể xác định nhanh chóng, có tính đặc hiệu cao với phân tử mục tiêu. Kỹ thuật in dấu phân tử chính là một trong những công cụ sáng giá và được phát triển gần đây.

Công nghệ in dấu ấn phân tử (Molecularly Imprinted Technology-MIT) là một kỹ thuật thiết kế các thụ thể nhân tạo với độ chọn lọc và độ đặc hiệu được xác định trước đối với một chất phân tích nhất định [21]. Polymer in dấu phân tử (MIP) là thụ thể nhân tạo của các phân tử mục tiêu và hoạt động tương tự như hệ thống kháng nguyên − kháng thể tự nhiên. Nói cách khác, cơ chế của chúng giống như “ổ khoá và chìa khoá”[22]. Những thành phần chính để tạo nên các MIP là khuôn mẫu (template), monomer chức năng, chất liên kết chéo và chất khơi mào.

Hiện nay, có rất nhiều phương pháp để chế tạo MIP như tổng hợp MIP từ monomer với sự có mặt của khuôn mẫu, đảo pha sử dụng kết tủa polymer bằng cách thêm dung môi không tương thích hoặc làm bay hơi dung môi từ dung dịch polymer cộng với khuôn mẫu và in khắc mềm hoặc dập bề mặt [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Chế Tạo Polymer In Dấu Phân Tử Sử Dụng Polydopamine Để Phát Hiện Melamine trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển một loại polymer mới có khả năng phát hiện melamine, một chất độc hại thường có trong thực phẩm. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp phương pháp chế tạo polymer hiệu quả mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát hiện các chất ô nhiễm trong thực phẩm, từ đó bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm hiểu biết sâu sắc về công nghệ polymer và ứng dụng của nó trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Đồ án hcmute nghiên cứu tổng hợp semi ipn hydrogel thông minh trên cơ sở n n diethylacrylamide, nơi cung cấp cái nhìn về các loại hydrogel thông minh và ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ polymer và các ứng dụng của nó trong nghiên cứu và thực tiễn.