Nghiên Cứu Chế Độ Thoát Khí Metan Khi Khai Thác Xuống Sâu Trong Mỏ Than Hầm Lò Vùng Quảng Ninh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế độ thoát khí mê tan trong khai thác than hầm lò sâu tại Quảng Ninh, góp phần nâng cao an toàn lao động.

Chuyên ngành

Khai Thác Mỏ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Kỹ Thuật

2019

142
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.4. Nội dung nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài

0.7. Những điểm mới của luận án

0.8. Luận điểm khoa học

0.9. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỘ THOÁT KHÍ MÊTAN TRONG CÁC MỎ THAN HẦM LÒ TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

1.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ KHÍ MÊ TAN

1.1.1. Đặc điểm của khí mê tan tại các mỏ than hầm lò

1.1.2. Nguồn gốc hình thành khí mê tan tại các mỏ than

1.2. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu độ thoát khí mê tan ở các mỏ than hầm lò trên thế giới

1.3. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu độ thoát khí mê tan ở các mỏ than hầm lò ở Việt Nam

1.4. Nhận xét chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỘ CHỨA KHÍ MÊ TAN CỦA CÁC VỈA THAN TẠI CÁC MỎ THAN HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH

2.1. Đặc điểm chung về độ chứa khí mê tan trong các vỉa than

2.2. Đặc điểm địa chất vùng than Quảng Ninh

2.3. Kết quả xác định độ chứa khí mê tan trong vỉa than của các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh

2.4. Nghiên cứu quy luật phân bố độ chứa khí mê tan trong vỉa than của các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh

2.5. Nhận xét chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ THOÁT KHÍ MÊ TAN KHI KHAI THÁC XUỐNG SÂU TẠI CÁC MỎ THAN HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH

3.1. Nghiên cứu độ thoát khí mê tan tại các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh

3.2. Dự báo độ thoát khí mê tan ở các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh khi khai thác xuống sâu

3.3. Nhận xét chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA CHÁY NỔ KHÍ MÊ TAN CHO CÁC MỎ THAN HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH

4.1. Các biện pháp phòng ngừa mối nguy hiểm từ khí mê tan

4.2. Các biện pháp chủ động loại trừ mối nguy hiểm của khí mê tan

4.3. Nhận xét chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thoát Khí Metan Hầm Lò Quảng Ninh

Nghiên cứu thoát khí metan trong khai thác than hầm lò tại vùng Quảng Ninh là vấn đề cấp thiết. Quyết định 403/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh việc tăng sản lượng than, đồng nghĩa với việc khai thác xuống sâu hơn và mở rộng quy mô. Điều này dẫn đến lượng khí metan thoát ra ngày càng nhiều, tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ khí mỏ than. Các nghiên cứu hiện tại chưa mang tính tổng thể và thiếu dự báo cho khai thác xuống sâu. Việc xác định chế độ thoát khí là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Cần nghiên cứu định lượng độ chứa khí metanđộ thoát khí metan để áp dụng các biện pháp phòng chống cháy nổ phù hợp. Theo Quyết định số 403/QĐ-TTg ngày 14 tháng 3 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ, sản lượng than thương phẩm sản xuất toàn ngành sẽ đạt khoảng 41 - 44 triệu tấn vào năm 2016; 47 - 50 triệu tấn vào năm 2020; 51 - 54 triệu tấn vào năm 2025 và 55 - 57 triệu tấn vào năm 2030.

1.1. Đặc Điểm Chung Về Khí Metan Trong Mỏ Than Hầm Lò

Khí metan (CH4) là một hydrocacbon bão hòa, không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí. Nó có khả năng hòa tan trong etanol và ete, nhưng ít tan trong nước. Khí metan không ảnh hưởng trực tiếp đến hô hấp, nhưng nồng độ cao có thể gây thiếu oxy. Đặc biệt, khí metan là một chất dễ cháy nổ, với giới hạn nổ từ 5% đến 15% trong không khí. Hỗn hợp nổ mạnh nhất khi nồng độ khí metan đạt 9,5%. Giới hạn nổ phụ thuộc vào áp suất, nhiệt độ và vị trí cháy. Phản ứng cháy của khí metan tạo ra CO2, H2O và nhiệt lượng lớn.

1.2. Nguồn Gốc Hình Thành Khí Metan Trong Vỉa Than

Khí metan trong vỉa than hình thành đồng thời với quá trình tạo than từ các chất hữu cơ. Quá trình oxy hóa thực vật tạo ra khí metan, CO2, hơi nước và axit hữu cơ. Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích quá trình lên men thực vật, giải phóng một lượng lớn khí metan và cacbonic. Lượng khí metan tạo ra phụ thuộc vào thành phần chất kích thích và điều kiện lên men. Khí metan tồn tại trong đất đá và khoáng sàng dưới dạng tự do và không tự do. Dạng tự do chiếm các lỗ hổng, còn dạng không tự do tồn tại dưới dạng hấp phụ, hấp phụ xâm nhập và hoạt hóa.

II. Thách Thức Quản Lý Khí Metan Khai Thác Than Hầm Lò

Trong khai thác than hầm lò, khí metan là một trong những thách thức lớn nhất. Các vụ cháy nổ khí metan đã gây ra nhiều tai nạn nghiêm trọng trên thế giới và ở Việt Nam, dẫn đến thiệt hại về người và tài sản. Việc quản lý khí metan đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm thông gió mỏ, thoát khí metan trước và trong quá trình khai thác, và sử dụng các thiết bị giám sát và cảnh báo khí metan. Ngoài ra, việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới để thu hồi và sử dụng khí metan cũng là một hướng đi quan trọng để giảm thiểu tác động môi trường và tạo ra nguồn năng lượng sạch.

2.1. Nguy Cơ Cháy Nổ Khí Metan Bài Học Kinh Nghiệm

Lịch sử khai thác than hầm lò ghi nhận nhiều vụ cháy nổ khí metan gây hậu quả thảm khốc. Các vụ tai nạn này cho thấy sự nguy hiểm tiềm tàng của khí metan và tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn. Việc phân tích nguyên nhân các vụ tai nạn giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu để cải thiện công tác phòng ngừa và ứng phó với nguy cơ cháy nổ khí metan.

2.2. Tác Động Môi Trường Từ Phát Thải Khí Metan Mỏ Than

Khí metan là một khí nhà kính mạnh, có tiềm năng làm nóng toàn cầu cao hơn nhiều so với CO2. Phát thải khí metan từ các mỏ than đóng góp vào biến đổi khí hậu. Việc giảm thiểu phát thải khí metan là một phần quan trọng trong nỗ lực toàn cầu để chống lại biến đổi khí hậu. Các giải pháp bao gồm thu hồi khí metan để sử dụng làm năng lượng, cải thiện hệ thống thông gió và áp dụng các công nghệ khai thác tiên tiến.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chế Độ Thoát Khí Metan Hiệu Quả

Nghiên cứu chế độ thoát khí metan đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm khảo sát địa chất mỏ, đo đạc độ chứa khí metan trong vỉa than, quan trắc độ thoát khí metan trong các đường lò, và sử dụng các mô hình toán học để dự báo độ thoát khí metan trong tương lai. Việc phân tích dữ liệu thu thập được giúp hiểu rõ quy luật thoát khí metan và đưa ra các giải pháp quản lý khí metan hiệu quả. Luận án sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu sau: - Phương pháp khảo sát, tổng hợp, kế thừa các tài liệu; - Phương pháp phân tích, thống kê và phương pháp đồ thị; - Phương pháp nội suy tuyến tính và phi tuyến tính.

3.1. Đo Đạc Độ Chứa Khí Metan Trong Vỉa Than Quảng Ninh

Việc đo đạc độ chứa khí metan trong vỉa than là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng thoát khí metan. Các phương pháp đo đạc bao gồm lấy mẫu than và phân tích trong phòng thí nghiệm, sử dụng các thiết bị đo khí metan trực tiếp trong vỉa than, và áp dụng các phương pháp gián tiếp dựa trên các thông số địa chất. Kết quả đo đạc giúp xác định độ chứa khí metan trung bình và sự phân bố khí metan trong vỉa than.

3.2. Quan Trắc Độ Thoát Khí Metan Tại Các Mỏ Than Hầm Lò

Quan trắc độ thoát khí metan trong các đường lò giúp theo dõi sự biến động của khí metan và đánh giá hiệu quả của các biện pháp thông gió. Các thiết bị quan trắc khí metan được lắp đặt tại các vị trí chiến lược trong mỏ để đo nồng độ khí metan liên tục. Dữ liệu quan trắc được sử dụng để cảnh báo nguy cơ tích tụ khí metan và điều chỉnh hệ thống thông gió.

IV. Giải Pháp Phòng Ngừa Cháy Nổ Khí Metan Vùng Quảng Ninh

Phòng ngừa cháy nổ khí metan là ưu tiên hàng đầu trong khai thác than hầm lò. Các giải pháp bao gồm thông gió hiệu quả, thoát khí metan trước và trong quá trình khai thác, sử dụng thiết bị chống nổ, và đào tạo công nhân về an toàn khí metan. Việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt và kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người lao động và tài sản. Để đánh giá được mức độ nguy hiểm của khí mê tan đối với mỗi mỏ than hoặc mỗi khu vực khai thác, cần phải xác định được chế độ thoát khí mê tan của mỏ hoặc khu vực khai thác đó.

4.1. Tối Ưu Hóa Hệ Thống Thông Gió Mỏ Than Hầm Lò

Hệ thống thông gió đóng vai trò quan trọng trong việc pha loãng và loại bỏ khí metan khỏi các đường lò. Việc thiết kế và vận hành hệ thống thông gió cần đảm bảo cung cấp đủ lượng gió tươi và loại bỏ hiệu quả khí metan. Các giải pháp bao gồm tăng cường lưu lượng gió, cải thiện bố trí đường gió, và sử dụng quạt thông gió hiệu suất cao.

4.2. Công Nghệ Thoát Khí Metan Tiên Tiến Trong Khai Thác

Thoát khí metan trước và trong quá trình khai thác giúp giảm lượng khí metan thoát ra trong các đường lò. Các công nghệ thoát khí metan bao gồm khoan lỗ thoát khí metan từ mặt đất hoặc từ các đường lò, sử dụng các hệ thống hút khí metan, và áp dụng các phương pháp kích thích thoát khí metan.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dự Báo Thoát Khí Metan Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu về chế độ thoát khí metan có thể được sử dụng để dự báo độ thoát khí metan trong các khu vực khai thác mới. Việc dự báo chính xác giúp lập kế hoạch khai thác an toàn và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu nguy cơ cháy nổ khí metan. Các mô hình dự báo cần được cập nhật và điều chỉnh thường xuyên dựa trên dữ liệu thực tế. Ý nghĩa khoa học của đề tài: - Xây dựng các hàm hồi quy theo phương pháp bình phương nhỏ nhất để dự báo độ chứa khíthoát khí mê tan tại các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh; - Dự báo được quá trình thoát khí mê tan vào các khu vực khai thác trên cơ sở xác định được độ thoát khí metan ở mức khai thác trên bà dự báo độ thoát khí metan cho mức khai thác tiếp theo.

5.1. Xây Dựng Mô Hình Dự Báo Thoát Khí Metan Cho Mỏ Than

Mô hình dự báo thoát khí metan cần dựa trên các yếu tố như độ chứa khí metan, đặc điểm địa chất, phương pháp khai thác, và hệ thống thông gió. Các mô hình có thể sử dụng các phương pháp thống kê, mô phỏng số, hoặc trí tuệ nhân tạo. Việc kiểm tra và hiệu chỉnh mô hình bằng dữ liệu thực tế là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác.

5.2. Đánh Giá Rủi Ro Cháy Nổ Khí Metan Dựa Trên Dự Báo

Kết quả dự báo thoát khí metan được sử dụng để đánh giá rủi ro cháy nổ khí metan trong các khu vực khai thác. Việc đánh giá rủi ro giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Các biện pháp này có thể bao gồm tăng cường thông gió, thoát khí metan, hoặc hạn chế hoạt động khai thác.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Nghiên Cứu Thoát Khí Metan

Nghiên cứu chế độ thoát khí metan trong khai thác than hầm lò tại vùng Quảng Ninh là một vấn đề phức tạp và đòi hỏi sự nỗ lực liên tục. Các kết quả nghiên cứu cần được áp dụng vào thực tiễn để cải thiện an toàn và hiệu quả khai thác. Cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, các công ty than, và các cơ quan quản lý để giải quyết các thách thức liên quan đến khí metan. Giá trị thực tiễn của đề tài: kết quả nghiên cứu góp phần xác định, dự báo độ thoát khí metan và khu vực khai thác tại các vỉa than của các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh khi khai thác xuống sâu để có biện pháp phòng ngừa cháy nổ khí metan phù hợp.

6.1. Đề Xuất Chính Sách Quản Lý Khí Metan Hiệu Quả

Cần có các chính sách khuyến khích các công ty than đầu tư vào công nghệ thoát khí metan và sử dụng khí metan làm năng lượng. Các chính sách cũng cần quy định các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt và kiểm tra định kỳ để đảm bảo tuân thủ. Việc hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới cũng là một phần quan trọng trong chính sách quản lý khí metan.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Thoát Khí Metan Mỏ Than

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào phát triển các mô hình dự báo thoát khí metan chính xác hơn, tìm kiếm các công nghệ thoát khí metan hiệu quả hơn, và nghiên cứu các phương pháp sử dụng khí metan làm năng lượng sạch. Việc hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm cũng là rất quan trọng để thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực này.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế độ thoát khí mê tan khi khai thác xuống sâu trong mỏ than hầm lò vùng quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỘ THOÁT KHÍ MÊTAN TRONG CÁC MỎ THAN HẦM LÒ TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ KHÍ MÊ TAN 1. Đặc điểm của khí mê tan tại các mỏ than hầm lò Tính chất hóa lý của khí mê tan Mêtan (CH ị) là loại Cacbuahyđrô bão hoà đơn giản nhất của nhóm paraíỉn. Là khí không mầu, không mùi, không vị.

Khối lượng riêng của nó trong điều kiện bình thường là 0,716 kg/ m 3 , nhẹ hơn nhiều lần so với không khí. Nó có thể hoà tan trong etanol, ete, hoà tan kém trong nước (đến 3,5% trong điều kiện bình thường). Mặc dù mê tan là khí không ảnh hưởng tới quá trình hô hấp nhưng hàm lượng đáng kể trong không khí sẽ gây nguy hiểm bởi vì khí mêtan đẩy khí ôxy (4,8% mêtan sẽ đẩy 1%ôxy). Mê tan là khí có khả năng cháy nổ.

Khi hàm lượng thể tích của mê tan nằm trong khoảng từ 5 - 15% và hàm lượng ôxy tối thiểu khoảng 8% hỗn hợp có khả năng nổ, hỗn hợp nổ mạnh nhất khi hàm lượng mê tan đạt 9,5%. Giới hạn nổ của khí mêtan không cố định và phụ thuộc vào áp suất, nhiệt độ, vị trí cháy, cường độ gia nhiệt ban đầu. Theo chiều giảm áp suất, giới hạn nổ sẽ thu nhỏ lại. Theo chiều gia tăng nhiệt độ - giới hạn nổ sẽ mở rộng ra và ngược lại.

Phản ứng cháy của khí mêtan được biểu thị như sau: CH4+ 2O2 ^ CO2 + 2H2O + 55594 KJ trên 1kg CH4 (1.1) Nhiệt độ tối đa khi nổ trong buồng kín là 26 500 C, áp suất tối đa khi nổ là 650kPa (6,5at). Nguồn gốc hình thành khí mê tan tại các mỏ than Khí mêtan ở những vỉa than được tạo thành cùng thời gian và cùng các chất hữu cơ với than trong quá trình hình thành tạo than. Trong quá trình ôxy hóa từ thực vật, nhờ ôxy riêng của nó, sẽ tạo nên những sản phẩm khí sau: CH4 , CO 2 , hơi nước axit hữu cơ dưới dạng chất bốc. Người ta thấy rằng vi 6 sinh vật, vi khuẩn đóng vai trò chủ yếu trong việc kích thích lên men thực vật.

Quá trình lên men thực vật sẽ giải phóng một lượng lớn mêtan và cacbonic, sự phân hủy xenlulô tiến hành như sau: 2C 6H 10O 5 = 5CH4 + 5CO 2 + 2C (1.3) Lượng khí mêtan tạo ra phụ thuộc vào thành phần của chất kích thích lên men và những điều kiện xảy ra quá trình lên men. Khí metan được tạo thành, nếu có điều kiện đi lên mặt đất thì nó sẽ mất đi. Ngược lại, ta có thể gặp mêtan ở mọi nơi mà ở đó đã xảy ra quá trình lên men thực vật khi không có điều kiện thoát ra ngoài khí quyển. Trong đất đá và khoáng sàng, mêtan sẽ tồn tại dưới hai dạng sau: dạng tự do và dạng không tự do.

- Dưới dạng tự do, mêtan sẽ chiếm tất cả những lỗ hổng trong lòng đất. Ianôscôi, lượng mêtan tự do chiếm tỷ lệ 5-22% tổng số hiện có ở dạng áp suất 50 barơ; 36% ở áp suất 100 barơ và 65% ở 800 barơ. - Dưới dạng không tự do, khí mêtan tồn tại theo ba kiểu sau: Hấp phụ: là liên kết các phân tử mêtan với bề mặt chất rắn dưới tác động của lực hút phân tử mà không có phản ứng hóa học. Hấp phụ xâm nhập : Xâm nhập phân tử mêtan vào chất rắn tạo ra “dung dịch rắn”, không có phản ứng hóa học.

Hoạt hóa: Liên kết hóa học nghịch một phần giữa các phân tử mêtan và chất rắn. Lượng khí mê tan tồn tại cơ bản trong khối than, đá ở dạng liên kết hấp phụ. Các điều kiện gây nổ của khí mêtan Hỗn hợp mêtan-không khí chỉ có thể nổ khi có sự tham gia đồng thời của các yếu tố sau: 1: Hàm lượng mêtan, 2: Hàm lượng ôxy trong không khí, 3: Nhiệt độ gây nổ, 4: Thời gian gây nổ Hàm lượng mêtan và ôxy Nếu hàm lượng mê tan dưới 5% thì mê tan sẽ cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt, trong khoảng từ 5 -16% thì xảy ra hiện tượng nổ, trên 16% cháy 7 tại bề mặt tiếp xúc với không khí. Khoảng giới hạn gây nổ của khí metan được gọi làm giới hạn nổ trên 16% và ở dưới 5%.

Hỗn hợp nổ mạnh nhất khi hàm lượng mê tan đạt 9,5%. 1- Vùng không tạo được hôn hợp nổ 2- Vùng hỗn hợp nổ 3- Vùng hôn hợp có thể nổ nếu có thêm không khí Hình 1. Hôn hợp nổ của mê tan với không khí Giới hạn nổ của khí mê tan không cố định và phụ thuộc vào áp suất, nhiệt độ, vị trí cháy, cừơng độ gia nhiệt ban đầu. Theo chiều giảm áp suất, giới hạn nổ sẽ thu nhỏ lại.

Theo chiều gia tăng nhiệt độ, giới hạn nổ sẽ mở rộng ra và ngược lại. Sự phụ thuộc của giới hạn nổ vào áp suất ban đầu được thể hiện trên hình 1. Giới hạn nổ phụ thuộc vào áp suất ban đầu 1. Nhiệt độ gây nổ Nhiệt độ gây nổ của hỗn hợp mêtan- không khí thay đổi phụ thuộc vào hàm lượng khí mêtan trong không khí.

Nhiệt độ gây nổ thấp nhất với hàm lượng khí khoảng 7,6 %. Sự phụ thuộc của nhiệt độ gây nổ vào hàm lượng khí mê tan trong hỗn hợp không khí và được giới thiệu trong bảng 1. Quan hệ về nhiệt độ và hàm lượng khí mê tan trong không khí dân đến cháy nổ CH4 , % 2 3,4 6,5 7,6 8,1 9,5 11 14 T 0 gây nổ 810 665 512 510 514 525 539 565 1. Thời gian ủ nhiệt dẫn đến cháy nổ khí mê tan Thời gian ủ nhiệt dẫn đến cháy nổ khí mê tan của khí mê tan là một tính chất đặc trưng.

Sự cháy, nổ không xảy ra ngay sau khi hỗn hợp khí tiếp xúc với nguồn nhiệt, mà xảy ra sau một thời gian nhất định. Thời gian này giảm đi nhiều khi nhiệt độ lên cao và tăng không đáng kể khi hàm lượng mê tan trong không khí tăng lên. Thời gian trễ khi cháy nổ khí mêtan được giới thiệu trong bảng 1. Thời gian ủ nhiệt của khỉ mê tan trong mối tương quan với hàm lượng khỉ và nhiệt độ nguồn lửa T°C 775 875 975 ch 4,% 6 1,08s 0,35s 0,12s 7 1,15s 0,36s 0,13s 8 1,25s 0,37s 0,14s 9 1,30s 0,39s 0,14s 1° 1,40s 0,41s 0,15s 12 1,64s 0 ,4 4 s 0,16s Ghi chú: s là thời gian tỉnh bằng giây Dựa vào thời gian ủ nhiệt của khí mê tan người ta chế tạo các loại thuốc nổ an toàn mà thời gian làm mát của các sản phẩm nổ ngắn hơn thời gian trễ khi nổ của mê tan trên cơ sở làm trễ thời gian này bằng các phụ gia trộn vào thuốc nổ.

Hậu quả của vụ nổ khí mê tan 1. Hiện tượng nổ mêtan Nổ khí mêtan có thể nổ dây chuyền, nghĩa là nổ đi, nổ lại nhiều lần. Hiện tượng này được giải thích như sau: khi nổ mêtan, các chất khí dãn nở rất lớn, làm cho nhiệt độ và áp suất xung quanh tâm nổ tăng lên nhanh chóng, tạo ra áp suất âm giữa tâm nổ do sự chênh lệch áp suất khí giữa đất đá xung quanh, khí metan dồn về tâm nổ. Mêtan là một chất khí linh động, nên dồn về tâm nổ, trên đường đi gặp nhiệt độ từ đợt nổ trước được gió đưa đến sẽ gây nổ lặp.

Với điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, mêtan lại gây nổ lần thứ hai. Hiện tượng nổ như vậy cứ diễn ra cho đến khi hết mêtan, hoặc hàm lượng oxy ở vùng giảm xuống không để gây nổ. Khi nổ mêtan sẽ sinh ra làn sóng nổ. Tốc độ lan truyền của sóng nổ, dọc theo đường lò, lúc đầu tăng theo sự tăng của hàm lượng mêtan trên 5.6%, nhưng sau đó giảm đến bằng không.

Tốc độ lan truyền này càng lớn nếu như trước khi nỏ, mêtan ở trạng thái di động. Trong quá trình lan truyền 10 của sóng nổ, dọc theo đường lò, nếu gặp phải các vật cản ở đường lò thì tốc độ làn truyền của sóng nổ càng tăng từ vài chúc mét đến hàng trăn mét trong một giây. Hậu quả nổ khí mêtan Khi nổ khí mêtan, ở trên nổ xảy ra hàng loạt quá trình biến đổi lý hóa. Nổ mêtan không có gì khác so với bất kỳ hiện tượng nổ khí nào, vì trong một thời gian hết sức ngắn, do sự cháy thể tích khí ban đầu biến thành một thể tích rất lớn các khí khác.

Trong thời gian nổ, nhiệt độ không khí tăng lên rất cao, do phản ứng hóa học giữa mêtan và oxy. Nhiều công trình nghiên cứu đã cho thấy, khí mêtan nổ trong một môi trường kín, nhiệt độ có thể tới 26500C. Trong thực tế mỏ, nhiết độ không vượt quá 18500C. Với nhiệt độ này, mọi vật thể đều có thể bị cháy thành tro bụi.

Ngoài ra nhiệt độ trên còn gây ra cháy làm tăng thêm hậu quả của vụ nổ. Một hậu quả khác của nổ mêtan là hậu quả cơ học. Do tác dụng này mà các toa tầu có thể bị lật đổ, đường tàu bị bẻ gãy, các thiết bị máy móc bị phá hủy, đường ống gió cục bộ, ống dẫn khí nén, máng cào cũng bị phá hủy, ngoài ra còn phá hủy khung chống lò hoặc phá sập đường lò. Hậu quả lớn nhất của nổ khí mêtan cũng như nổ bụi than là hậu quả hóa học.

Vì nổ khí mêtan sẽ ta ra một lượng lớn khí CO và với lượng khí này được gió đưa đến các đường lò và các hộ tiêu thụ gió gây tử vong cho người lao động do nhiễm khí độc. Mặt khác, khi nổ mêtan, do sự giãn nở của không khí mà bụi than đã lắng đọng ở nền lò hoặc trên các khung chống, bị tung lên hòa lẫn với không khí, có thể đạt đến hàm lượng nổ. Và khi ngọn lửa cháy mêtan đốt cháy hỗn hợp bụi than này thì cường độ của vụ nổ sẽ tăng lên, đồng thời làm tăng hàm lượng khí độc. Qua các tài liệu thống kê về các tác hại của các vụ nổ khí mêtan và bụi mỏ, người ta thấy răng: khoảng 8-10% số người chết do tác dụng cơ học khoảng, 25% bị chết do tác dụng nhiệt, còn khoảng 65% bị chết do tác dụng hóa học.4 giới thiệu một số vụ nổ khí mêtan điển hình ở các mỏ hầm lò trên thế giới và ở các mỏ than hầm lò ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Độ Thoát Khí Metan Trong Khai Thác Than Hầm Lò Vùng Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề thoát khí metan trong quá trình khai thác than hầm lò tại khu vực Quảng Ninh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chế độ thoát khí metan mà còn đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động của khí metan đến môi trường và an toàn lao động. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức quản lý khí thải, từ đó nâng cao hiệu quả khai thác và bảo vệ sức khỏe cho công nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế độ thoát khí metan khi khai thác xuống sâu trong mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nghiên cứu chuyên sâu và các phương pháp ứng dụng trong thực tiễn khai thác than.