Tổng quan luận án

Chế định vật quyền giữ vị trí nền tảng trong hệ thống pháp luật dân sự, đóng vai trò xác lập trật tự pháp lý đối với việc chiếm hữu, khai thác và chuyển dịch các giá trị vật chất trong xã hội. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu khách quan của đời sống kinh tế - xã hội Việt Nam trong bối cảnh hoàn thiện khung khổ pháp lý về tài sản và quyền sở hữu. Trước khi Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 được ban hành, các quy định về vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam (đặc biệt là BLDS năm 1995 và BLDS năm 2005) nằm tản mát ở nhiều phần, chương khác nhau, thiếu tính hệ thống và chưa được xây dựng dựa trên một nền tảng lý thuyết vật quyền hoàn chỉnh. Các vật quyền hạn chế (vật quyền trên tài sản của người khác) như quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch chưa được ghi nhận đầy đủ hoặc chưa được định danh rõ ràng, gây khó khăn cho việc tối ưu hóa giá trị khai thác tài sản và bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch.

Khoảng trống nghiên cứu mà đề tài tập trung giải quyết bao gồm:

  1. Sự thiếu hụt một hệ thống phân loại vật quyền logic, phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội và truyền thống pháp lý Việt Nam.
  2. Việc phân định chưa rõ ràng giữa các quyền thực sự mang bản chất vật quyền với các quyền tài sản mang tính trái quyền hoặc thủ tục hành chính/tố tụng (như quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên, quyền cầm giữ, quyền quản lý kinh tế, biện pháp bảo lưu quyền sở hữu).
  3. Bất cập và khoảng trống pháp lý trong cơ chế xác lập, thực hiện và chấm dứt vật quyền, đặc biệt là quy định về thời điểm xác lập vật quyền tại Điều 161 BLDS năm 2015 và sự thiếu đồng bộ với các luật chuyên ngành như Luật Đất đai năm 2013, Luật Nhà ở năm 2014.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của công trình là xây dựng hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về chế định vật quyền; tái hiện tiến trình lịch sử phát triển của các quy định vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ; đánh giá thực trạng các quy định của BLDS năm 2015; từ đó đề xuất các giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện chế định này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể được xác định:

  • Thứ nhất, hệ thống hóa các học thuyết pháp lý tiêu biểu trên thế giới về phân loại vật quyền và xác định mô hình phân loại phù hợp cho pháp luật dân sự Việt Nam.
  • Thứ hai, luận giải bản chất pháp lý của các quyền tài sản gây tranh cãi để xác định tiêu chí một quyền có được coi là vật quyền hay không.
  • Thứ ba, làm rõ quy luật phát triển của chế định vật quyền qua các giai đoạn lịch sử pháp luật Việt Nam: thời kỳ phong kiến (thời Ngô - Đinh - Tiền Lê, Lý - Trần - Hồ, Hậu Lê, Nguyễn), thời kỳ Pháp thuộc (Dân luật Bắc Kỳ năm 1931, Hoàng Việt Trung Kỳ hộ luật năm 1936), giai đoạn BLDS năm 1995, 2005 và 2015.
  • Thứ tư, phân tích căn cứ, thời điểm xác lập vật quyền, chỉ ra những xung đột quy phạm hiện hành và đề xuất giải pháp sửa đổi cụ thể.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ vật quyền trong lịch sử và hiện tại ở Việt Nam, các học thuyết pháp lý về vật quyền, cùng các quy định tương ứng trong pháp luật của một số quốc gia tiêu biểu (Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản, Campuchia, Trung Quốc, luật La Mã cổ đại).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam trong mối quan hệ so sánh với pháp luật dân sự một số quốc gia đại diện cho hệ thống Civil Law.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu từ thời kỳ phong kiến thế kỷ X đến giai đoạn thi hành BLDS năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu cho thấy vấn đề vật quyền đã thu hút sự quan tâm của nhiều chuyên gia luật học hàng đầu tại Việt Nam qua các giai đoạn:

  • Nghiên cứu của PGS. Bùi Đăng Hiếu (2014) trong kỷ yếu hội thảo "Sửa đổi các quy định về tài sản và quyền sở hữu trong Bộ luật dân sự Việt Nam năm 2005" tại Đại học Luật Hà Nội đã phân tích toàn diện hệ thống các vật quyền trong pháp luật dân sự và đề xuất tái cấu trúc các quyền này trong dự thảo sửa đổi.
  • PGS. Nguyễn Ngọc Điện (2010, 2016) qua bài viết "Sự cần thiết của việc xây dựng các chế định vật quyền và trái quyền trong luật dân sự" trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp và công trình Giáo trình luật dân sự tập 1 (NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) đã cung cấp luận cứ lý thuyết nền tảng về bản chất jus in re, sự phân định giữa vật quyền và trái quyền, cũng như tác động trực tiếp của người có vật quyền lên giá trị tiền tệ của tài sản.
  • TS. Nguyễn Minh Tuấn (2016) trong công trình Bình luận khoa học những điểm mới của Bộ luật dân sự năm 2015 (NXB Tư pháp) đã phân tích sự phân chia vật quyền chính và vật quyền phụ dựa trên mức độ tác động của chủ thể đối với vật.
  • TS. Vũ Thị Hồng Yến (2015) qua tham luận "Các vật quyền khác trong Dự thảo sửa đổi Bộ luật Dân sự năm 2005 — Một số nhận xét và đánh giá" đã phân tích bản chất các vật quyền phái sinh và sự phụ thuộc của chúng vào quyền sở hữu.
  • Tác giả Ngô Huy Cương (2015) trong Tổng luận về chế định tài sản trong Dự thảo Bộ luật Dân sự 2005 sửa đổi đã luận giải cấu trúc phân loại vật quyền từ luật La Mã đến hiện đại.
  • TS. Lê Thị Hoàng Thanh và ThS. Đỗ Thị Thuý Hằng (2015) trên Tạp chí Thông tin Khoa học pháp lý đã giới thiệu các mô hình phân loại vật quyền của Cộng hòa Liên bang Đức và tổng hợp các tiêu chí vật quyền luật định, vật quyền ước định.
  • PGS.TS. Đỗ Văn Đại (Chủ biên, 2016) trong Bình luận khoa học những điểm mới của Bộ luật dân sự năm 2015 (NXB Hồng Đức) đã phân tích các quy định xác lập quyền sở hữu và quyền hưởng hoa lợi, lợi tức.
  • TS. Nguyễn Ngọc Đào (1994) trong giáo trình Luật La Mã đã làm rõ chế định dịch quyền (Servitus), phân định giữa dịch quyền thuộc vật (predial servitude) và dịch quyền thuộc người (personal servitude).

Vị trí của luận án: Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu trên, đồng thời giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu về mặt hệ thống hóa bằng cách:

  1. Đưa ra quan điểm phân loại nhất quán giữa vật quyền gốc và vật quyền phái sinh;
  2. Thiết lập khung tiêu chí khoa học để kiểm chứng và loại trừ các quyền không đủ tính chất vật quyền trong pháp luật Việt Nam;
  3. Khảo cứu toàn diện và có hệ thống tiến trình lịch sử quy định vật quyền từ thế kỷ X đến BLDS năm 2015;
  4. Chỉ ra những lỗ hổng kỹ thuật lập pháp tại Điều 161 BLDS năm 2015 về thời điểm xác lập quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng học thuyết vật quyền truyền thống bắt nguồn từ luật La Mã (jus in re - quyền trực tiếp và ngay lập tức lên vật/tài sản mà không cần sự hợp tác của người khác). Các khái niệm và khung phân tích lý thuyết chính gồm:

  • Tính chất của vật quyền: Tính tuyệt đối (đối kháng với mọi người), tính đối vật (tác động trực tiếp lên tài sản), tính theo đuổi/dõi theo vật (droit de suite), và tính chuyển dịch được.
  • Các mô hình phân loại vật quyền:
    • Mô hình mức độ tác động của chủ thể đối với vật: Phân chia thành Vật quyền chính (cho phép kiểm soát vật chất và khai thác toàn bộ hoặc một phần giá trị kinh tế của tài sản, gồm quyền sở hữu, quyền bề mặt, quyền địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền thuê dài hạn) và Vật quyền phụ (vật quyền bảo đảm, trao quyền năng hạn chế nhằm bảo đảm nghĩa vụ và xử lý giá trị tiền tệ của tài sản).
    • Mô hình quá trình hình thành và phương thức tồn tại: Phân chia thành Vật quyền chính yếu (tồn tại độc lập, gồm quyền sở hữu) và Vật quyền phụ thuộc (tồn tại phụ thuộc vào quyền sở hữu, gồm các quyền hưởng dụng, địa dịch, bề mặt, thuê dài hạn, bảo đảm).
    • Mô hình đối tượng tác động (Luật La Mã): Phân chia thành Quyền trên tài sản của mình (jus in re propria - quyền sở hữu) và Quyền trên tài sản của người khác (jura in re aliena), gồm dịch quyền thuộc vật (predial servitude) và dịch quyền thuộc người (personal servitude như quyền dụng ích, quyền sử dụng, quyền ngụ cư, quyền thuê dài hạn, quyền bề mặt).
    • Mô hình phân loại của Đức: Vật quyền về nội dung (quy định trong BLDS, luật chuyên ngành) và Vật quyền về hình thức (quy định về thủ tục, đăng ký tài sản/bất động sản).
    • Mô hình căn cứ xác lập: Vật quyền luật định (quy định bắt buộc bởi nhà nước) và Vật quyền ước định (xác lập dựa trên hợp đồng).
    • Mô hình quan điểm tác giả đề xuất: Vật quyền gốc (quyền sở hữu ban đầu) và Vật quyền phái sinh (các quyền hạn chế được tách ra từ quyền sở hữu).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án tiếp cận nghiên cứu hoàn toàn theo hướng định tính, kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích lịch sử - cụ thể: Khảo cứu có hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật qua các triều đại phong kiến Việt Nam (Hình thư, Hình luật triều Trần, Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ), thời Pháp thuộc và giai đoạn pháp luật hiện đại để chỉ ra quy luật vận động của chế định vật quyền.
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu quy định về vật quyền giữa Việt Nam và các hệ thống pháp luật điển hình như Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản, Campuchia, Trung Quốc.
  • Phương pháp phân tích quy phạm và logic pháp lý: Giải mã các điều luật thực định trong BLDS năm 2015, Luật Nhà ở năm 2014, Luật Đất đai năm 2013, làm rõ sự tương thích giữa quy định chung và quy định chuyên ngành.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu sử dụng bao gồm: văn bản luật cổ (bản dịch các bộ luật phong kiến Việt Nam), các bộ dân luật thời kỳ Pháp thuộc, văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam; bản dịch các bộ luật dân sự nước ngoài (BLDS Pháp, Đức, Nhật Bản, Campuchia, Luật Tài sản Trung Quốc); các công trình nghiên cứu, kỷ yếu hội thảo khoa học và bài báo chuyên ngành luật học.


Nội dung chính theo từng chương

Chuyên đề 1: Lý luận chung và phân loại hệ thống chế định vật quyền

Chuyên đề tập trung xây dựng cơ sở lý luận về phân loại vật quyền và làm rõ các mối liên hệ nội tại trong hệ thống vật quyền.

  1. Phân loại vật quyền: Học thuyết pháp lý châu Âu phổ biến cách chia thành vật quyền chính và vật quyền phụ dựa trên mức độ tác động của quyền đối với vật. Điển hình như pháp luật Pháp chia vật quyền chính gồm 5 quyền (sở hữu, bề mặt, hưởng dụng, địa dịch, thuê dài hạn) và vật quyền phụ là vật quyền bảo đảm. Pháp luật Nhật Bản phân định thành vật quyền chính yếu (quyền sở hữu) và vật quyền phụ thuộc (bề mặt, canh tác, hưởng dụng, địa dịch, thuê bất động sản trường kỳ).

Tác giả đề xuất quan điểm: trong pháp luật dân sự Việt Nam nên phân loại vật quyền thành Vật quyền gốc (quyền sở hữu) và Vật quyền phái sinh (hưởng dụng, bề mặt, địa dịch, bảo đảm) dựa trên trình tự thành lập và quan hệ phái sinh quyền năng.

  1. Mối liên hệ trong hệ thống vật quyền:
  • Mối liên hệ giữa vật quyền chính và vật quyền phụ: Vật quyền chính là cơ sở phát sinh vật quyền phụ; cả hai cùng tác động lên vật nhưng vật quyền chính nhằm khai thác công dụng, còn vật quyền phụ nhằm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
  • Mối liên hệ giữa các vật quyền trong cùng nhóm: Quyền sở hữu giữ vị trí trung tâm, là gốc phát sinh các quyền khác; ngược lại, các quyền phái sinh giúp chủ sở hữu khai thác tối đa giá trị tài sản thông qua việc cấp quyền cho người khác.
  • Mối liên hệ chung: Mọi vật quyền đều cùng hướng tới tài sản nhưng thông qua các phương thức tác động khác nhau.
  1. Luận giải các quyền không được coi là vật quyền trong pháp luật Việt Nam:
  • Quyền thuê đất dài hạn: Không phải là vật quyền vì hình thành từ hợp đồng thuê quyền sử dụng đất; không thỏa mãn tính tuyệt đối (vẫn bị xâm phạm khi chủ sở hữu chấm dứt hợp đồng), không có tính dõi theo vật (khi đất bị kê biên trả nợ cho chủ sở hữu, người thuê chỉ được đòi bồi thường chứ không được tiếp tục thực hiện quyền) và thiếu tính dịch chuyển.
  • Quyền ưu tiên (đặc quyền lấy trước): Không phải vật quyền độc lập vì chỉ là thứ tự ưu tiên thanh toán (án phí, chi phí mai táng, tiền lương...), không có tính đối vật trực tiếp và việc thực hiện quyền sẽ làm chấm dứt quyền; chỉ nên quy định như một quy tắc thanh toán trong biện pháp bảo đảm.
  • Quyền cầm giữ: Chỉ phát sinh trong hợp đồng song vụ khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ; không có tính chuyển dịch độc lập cho bên thứ ba (khoản 3 Điều 349 BLDS quy định bên cầm giữ không được chuyển giao, sử dụng tài sản nếu không có sự đồng ý của bên có nghĩa vụ).
  • Quyền quản lý kinh tế: Không phải vật quyền vì người được giao quyền phục vụ lợi ích công cộng/chuyển giao lợi ích cho Nhà nước; không có tính tuyệt đối và không tự mình chuyển dịch quyền cho bên thứ ba.
  • Bảo lưu quyền sở hữu: Thực chất là biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng mua bán, tính phổ quát chưa cao, không cấu thành một vật quyền độc lập.

Bảng so sánh các vật quyền hạn chế tại một số BLDS điển hình (Nguồn: Tạp chí Khoa học Pháp lý, Số 5/2015):

Loại vật quyền hạn chế Pháp Nga Đức Nhật Tỷ lệ xuất hiện
Quyền hưởng dụng Có Có Có Có 3/4 (75%)
Quyền sử dụng, cư dụng Có Không Không Không 1/4 (25%)
Quyền bề mặt Có Không Có Có 2/4 (50%)
Quyền chiếm hữu đất thường xuyên Không Có Không Không 1/4 (25%)
Quyền quản lý kinh tế Không Có Không Không 1/4 (25%)
Quyền quản lý hoạt động Không Có Không Không 1/4 (25%)
Nợ điền địa Không Không Có Không 1/4 (25%)
Quyền địa dịch Có Có Có Có 4/4 (100%)
Quyền ưu tiên Có Không Không Có 2/4 (50%)
Cầm cố Có Có Có Có 4/4 (100%)
Thế chấp Có Có Có Có 4/4 (100%)
Cầm giữ Có Có Có Không 3/4 (75%)

Chuyên đề 2: Khái quát sự phát triển của chế định vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam

Chuyên đề hệ thống hóa lịch sử phát triển của các quy định vật quyền qua 4 thời kỳ chính:

  1. Thời kỳ phong kiến:
  • Thời Ngô, Đinh, Tiền Lê (thế kỷ X): Pháp luật sơ khai, lệ làng chiếm tỷ trọng lớn, chưa xuất hiện các quy định về vật quyền.
  • Thời Lý, Trần, Hồ: Pháp điển hóa với Hình thư (1042), Hình luật triều Trần (1230, 1244, 1341), Hán thương định quan chế và hình luật Đại Ngu. Ghi nhận sở hữu nhà nước (nhà vua là chủ sở hữu tối cao) và sở hữu tư nhân về ruộng đất qua các đạo chiếu (năm 1135, 1142, 1145, 1237, 1254, 1292, 1320) và tài sản khác (chiếu 1024, 1028, 1117). Chưa có chế định vật quyền độc lập, các quan hệ mua bán, cầm đợ mới manh nha.
  • Thời Hậu Lê (Quốc triều hình luật): Đỉnh cao lập pháp phong kiến. Ghi nhận 3 hình thức sở hữu: sở hữu nhà nước (chế độ lộc điền, quân điền; Điều 299, 327); sở hữu làng xã (Điều 350, 352, 353); sở hữu tư nhân (Điều 374, 376 phân chia phu tông điền sản, thê tông điền sản, tần tảo điền sản; Điều 591 trần lãi suất 15 đồng kẽm/1 quan tiền). Quy định nội dung chiếm hữu (Điều 356, 603), sử dụng (Điều 386), định đoạt; căn cứ xác lập qua lao động, khế ước (Điều 355, 363, 379, 534, 683), thừa kế, thời hiệu (Điều 387: 30 năm trong họ, 20 năm ngoài họ); căn cứ chấm dứt do khế ước (Điều 377, 378, 589, 590), tiêu hủy (Điều 611, 631), xử lý nghĩa vụ (Điều 435, 437, 448). Vật quyền khác chỉ manh nha (hưởng dụng của vợ góa, cầm cố).
  • Thời Nguyễn (Hoàng Việt luật lệ): Gồm 398 điều chia thành 22 quyển (Luật Hộ điều chỉnh dân sự). Quy định 2 hình thức sở hữu: sở hữu công (Điều 127, 229, 231, 234) và sở hữu tư (Điều 237-240). Điều chỉnh chi tiết các khế ước: đoạn mại (Điều 87), điển mại (Điều 89), thuê mướn (Điều 93), vay nợ (Điều 134), cầm cố (Điều 95).
  1. Thời kỳ Pháp thuộc: Áp dụng Bộ luật Dân sự, thương sự tố tụng Bắc Kì (1921), Dân luật Bắc Kì (1931, gồm 4 quyển, 1455 điều), Hoàng Việt Trung Kì hộ luật (1936, gồm 5 quyển). Dân luật Bắc Kì 1931 phân định động sản và bất động sản; thừa nhận 4 hình thức sở hữu: pháp nhân công (Điều 475, 476), pháp nhân tư (Điều 459), tư nhân (Điều 462), sở hữu chung (Điều 482). Quy định cụ thể các vật quyền: sở hữu, hưởng dụng, địa dịch, thuê dài hạn, cầm cố, thế chấp.

  2. Giai đoạn BLDS năm 1995, 2005 và 2015:

  • BLDS năm 1995 và 2005 quy định các quyền tài sản tản mát, chưa định hình chế định vật quyền.
  • Quá trình soạn thảo BLDS năm 2015 trải qua 9 dự thảo với nhiều tên gọi khác nhau: Dự thảo 1 (Quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản); Dự thảo 2 và phương án 2 Dự thảo 3 (Vật quyền); Dự thảo 4, 5, 6 (Quyền sở hữu và các vật quyền khác); Dự thảo 7, 8 (Quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản); Dự thảo 9 (Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản).
  • BLDS năm 2015 quy định tập trung tại Phần thứ hai, ghi nhận: (1) Quyền sở hữu (bổ sung chế định chiếm hữu riêng biệt); (2) Quyền đối với bất động sản liền kề/địa dịch (Điều 245, 246, 248, 256); (3) Quyền hưởng dụng (Điều 257, 258); (4) Quyền bề mặt (Điều 268).
  • Đánh giá hạn chế của BLDS năm 2015: Chưa ghi nhận vật quyền bảo đảm; chồng lấn nội hàm giữa quyền hưởng dụng và quyền sử dụng; thiếu cơ chế thực thi quyền bề mặt, quyền hưởng dụng.

Chuyên đề 3: Xác lập, thực hiện, chấm dứt vật quyền

Chuyên đề tập trung phân tích căn cứ và thời điểm xác lập vật quyền theo lý luận và thực tiễn BLDS năm 2015.

  1. Căn cứ xác lập vật quyền:
  • Theo ý chí chủ thể thông qua hợp đồng hoặc giao dịch một bên: Hợp đồng chuyển giao quyền (mua bán, tặng cho, chuyển giao quyền bề mặt, hưởng dụng, địa dịch); Giao dịch một bên (lập di chúc dành quyền hưởng dụng/bề mặt/địa dịch, hứa thưởng).
  • Theo quy định của pháp luật: Xác lập quyền sở hữu do sáp nhập, trộn lẫn, chế biến, nhặt được tài sản vô chủ, đánh rơi, chôn giấu; Xác lập quyền hưởng dụng khi chiếm hữu gia súc thất lạc (khoản 2 Điều 231 BLDS 2015: hưởng 1/2 số sinh ra hoặc 50% giá trị), gia cầm thất lạc (khoản 2 Điều 232: hưởng toàn bộ hoa lợi); Xác lập quyền địa dịch do vị trí tự nhiên (lối đi, đường dây điện, cấp thoát nước, tưới tiêu).
  • Theo các căn cứ riêng biệt: Bản án, quyết định của tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền; Xác lập theo thời hiệu.
  1. Thời điểm xác lập vật quyền: Được xác định theo 4 mốc: (1) Thời điểm đăng ký (đối với tài sản bắt buộc đăng ký như bất động sản, tàu bay, tàu biển, phương tiện cơ giới - theo kinh nghiệm Điều 9, 10 Luật Tài sản Trung Quốc; Điều 177 BLDS Nhật Bản; Điều 134 BLDS Campuchia); (2) Thời điểm luật quy định (trả hết tiền trong mua trả chậm, kết thúc thời hiệu chiếm hữu); (3) Thời điểm theo thỏa thuận hoặc ý chí của bên xác lập; (4) Thời điểm chuyển giao tài sản (nắm giữ, chiếm hữu pháp lý hoặc vật lý).

  2. Bất cập của Điều 161 BLDS năm 2015: Khoản 1 Điều 161 BLDS năm 2015 quy định thứ tự ưu tiên xác định thời điểm: (1) Thời điểm luật quy định; (2) Thời điểm các bên thỏa thuận; (3) Thời điểm chuyển giao tài sản.

Bất cập nảy sinh:

  • Điều 161 không lấy dấu hiệu "đăng ký" làm mốc xác lập vật quyền. Đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu như nhà ở, khoản 2 và khoản 3 Điều 12 Luật Nhà ở năm 2014 lại quy định thời điểm chuyển quyền sở hữu là thời điểm nhận bàn giao nhà hoặc thanh toán đủ tiền cho chủ đầu tư. Quy định này dẫn đến hệ quả: bên mua dù đã đăng ký quyền sở hữu nhưng chưa nhận bàn giao hoặc chưa trả đủ tiền thì vẫn chưa phải chủ sở hữu, làm triệt tiêu ý nghĩa của việc đăng ký tài sản và gây rủi ro cho giao dịch tiếp theo.
  • Đối với giao dịch một bên (như di chúc ấn định thời điểm người hưởng dụng được thực hiện quyền khi đủ 18 tuổi - sau thời điểm mở thừa kế), điều luật chưa quy định cụ thể, dẫn đến cách hiểu không thống nhất.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng hệ thống phân loại vật quyền dựa trên tiêu chí nguồn gốc và quá trình hình thành, phân định rõ ràng giữa Vật quyền gốc (quyền sở hữu) và Vật quyền phái sinh (quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch, vật quyền bảo đảm).
  • Xác lập khung lý thuyết luận giải tính chất "đối vật", tính "tuyệt đối", tính "dõi theo vật" để xác định và loại trừ các quyền không đủ điều kiện cấu thành vật quyền độc lập trong pháp luật Việt Nam (quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên, quyền cầm giữ, quyền quản lý kinh tế, bảo lưu quyền sở hữu).
  • Hệ thống hóa toàn diện quá trình tiến hóa của các quy định vật quyền trong lịch sử lập pháp Việt Nam từ thế kỷ X đến BLDS năm 2015.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị lập pháp

  • Chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa Điều 161 BLDS năm 2015 với Luật Nhà ở năm 2014 (Điều 12) và Luật Đất đai năm 2013 (Điều 95).
  • Kiến nghị sửa đổi nguyên tắc xác định thời điểm xác lập vật quyền trong BLDS theo hướng: đối với tài sản phải đăng ký thì thời điểm xác lập vật quyền bắt buộc là thời điểm đăng ký.
  • Đề xuất bổ sung quy định xác định thời điểm xác lập vật quyền phát sinh từ giao dịch pháp lý đơn phương (theo ý chí của người lập giao dịch, ví dụ như thời điểm ấn định trong di chúc).
  • Đề xuất định danh và hoàn thiện các biện pháp cầm cố, thế chấp thành nhóm "Vật quyền bảo đảm" chính thức trong tương lai; đồng thời xây dựng Luật Đăng ký tài sản để tạo cơ chế công khai, minh bạch vật quyền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn sử liệu pháp luật thời kỳ phong kiến sơ khai (thế kỷ X đến thế kỷ XIV) còn phân tán và chủ yếu mang tính hình sự, việc khảo cứu các quan hệ dân sự - vật quyền thời kỳ này chủ yếu dựa trên các văn bản chiếu chỉ và ghi chép tản mát. Đồng thời, do BLDS năm 2015 mới đưa vào các chế định mới (quyền bề mặt, quyền hưởng dụng), thực tiễn tranh chấp tại Tòa án liên quan đến các quyền này trong giai đoạn đầu áp dụng còn hạn chế về mặt án lệ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế vận hành và đăng ký chuyên biệt đối với quyền bề mặt và quyền hưởng dụng trong mối quan hệ với pháp luật đất đai, xây dựng và nhà ở.
    • Nghiên cứu hoàn thiện chế định vật quyền bảo đảm và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm trong pháp luật dân sự và tố tụng dân sự Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Dân sự: Cung cấp khung lý luận so sánh chuyên sâu về học thuyết vật quyền Châu Âu, Luật La Mã và hệ thống hóa tư liệu lịch sử pháp luật Việt Nam qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn và thời Pháp thuộc.
  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc sửa đổi, bổ sung BLDS năm 2015, xây dựng Luật Đăng ký tài sản và hoàn thiện các luật chuyên ngành (Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản).
  • Đối với thẩm phán, luật sư và chuyên viên pháp lý: Là tài liệu tham khảo giá trị trong việc nhận diện bản chất quyền đối kháng, thời điểm phát sinh hiệu lực vật quyền và xử lý các tranh chấp về quyền đối với bất động sản liền kề, quyền hưởng dụng và các giao dịch chuyển giao tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đề xuất mô hình phân loại vật quyền nào cho pháp luật dân sự Việt Nam?

Tác giả đề xuất mô hình phân loại vật quyền dựa trên quá trình hình thành và nguồn gốc quyền năng, gồm hai nhóm: Vật quyền gốc (chỉ bao gồm quyền sở hữu) và Vật quyền phái sinh từ vật quyền gốc (bao gồm quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch và vật quyền bảo đảm). Quyền sở hữu hình thành trước, đóng vai trò nền tảng và là cơ sở phái sinh ra các vật quyền khác; ngược lại, các vật quyền phái sinh hỗ trợ chủ sở hữu khai thác tối đa giá trị tài sản.

2. Vì sao quyền thuê đất dài hạn và quyền ưu tiên không được coi là vật quyền độc lập?

  • Quyền thuê đất dài hạn phát sinh từ hợp đồng thuê quyền sử dụng đất, không có tính tuyệt đối (người thuê vẫn bị xâm phạm nếu chủ sở hữu chấm dứt hợp đồng) và không có tính dõi theo vật (khi thửa đất bị kê biên trả nợ cho chủ sở hữu, người thuê không được tiếp tục thực hiện quyền mà chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại).
  • Quyền ưu tiên (đặc quyền lấy trước) chỉ là quy tắc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán nghĩa vụ tiền tệ (án phí, chi phí mai táng, tiền lương...), không có đối tượng tác động trực tiếp là tài sản cụ thể (thiếu tính đối vật) và quyền sẽ chấm dứt ngay sau khi thanh toán xong.

3. Quốc triều hình luật thời Hậu Lê ghi nhận các hình thức sở hữu và căn cứ xác lập quyền sở hữu nào?

Quốc triều hình luật ghi nhận 3 hình thức sở hữu: sở hữu nhà nước (thực hiện qua chế độ lộc điền và quân điền theo Điều 299, 327); sở hữu làng xã (Điều 350, 352, 353); và sở hữu tư nhân (Điều 374, 376 chia thành phu tông điền sản, thê tông điền sản, tần tảo điền sản). Căn cứ xác lập quyền sở hữu gồm: lao động sản xuất; khế ước dân sự hợp pháp (Điều 355, 363, 379, 534, 683); thừa kế di sản (Điều 374, 375, 380, 390); và thời hiệu chiếm hữu quá niên hạn (Điều 387: 30 năm đối với người trong họ, 20 năm đối với người ngoài họ).

4. Bất cập cốt lõi của Điều 161 BLDS năm 2015 về thời điểm xác lập vật quyền là gì?

Điều 161 BLDS năm 2015 không lấy dấu hiệu "đăng ký" làm mốc xác lập vật quyền đối với tài sản phải đăng ký. Điều này dẫn tới xung đột với Luật Nhà ở năm 2014 (Điều 12 quy định thời điểm chuyển quyền sở hữu nhà ở là lúc bàn giao nhà hoặc thanh toán đủ tiền). Hệ quả là người mua nhà đã hoàn tất đăng ký quyền sở hữu tại cơ quan nhà nước nhưng chưa nhận bàn giao hoặc chưa trả hết tiền thì vẫn chưa được công nhận là chủ sở hữu, làm vô hiệu hóa ý nghĩa pháp lý của thủ tục đăng ký bất động sản.

5. Khái niệm quyền đối với bất động sản liền kề và quyền bề mặt được quy định như thế nào trong BLDS năm 2015?

  • Quyền đối với bất động sản liền kề (Điều 245): Là quyền được thực hiện trên một bất động sản (bất động sản chịu hưởng quyền) nhằm phục vụ cho việc khai thác một bất động sản khác thuộc quyền sở hữu của người khác (bất động sản hưởng quyền).
  • Quyền bề mặt (Điều 268): Là quyền của một chủ thể đối với mặt đất, mặt nước, khoảng không gian trên mặt đất, mặt nước và lòng đất mà quyền sử dụng đất đó thuộc về chủ thể khác, cho phép khai thác không gian theo chiều thẳng đứng để xây dựng công trình, canh tác.

Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định vật quyền trong pháp luật dân sự, luận giải sâu sắc bản chất của quyền sở hữu và các vật quyền hạn chế. Thông qua việc phân tích tiến trình lập pháp lịch sử từ thời kỳ phong kiến, Pháp thuộc đến BLDS năm 2015 và so sánh quốc tế, tác giả đã chứng minh tính tất yếu của việc tái cấu trúc hệ thống vật quyền theo mô hình vật quyền gốc và vật quyền phái sinh. Công trình đã chỉ rõ những xung đột pháp lý cụ thể tại Điều 161 BLDS năm 2015, cung cấp các luận cứ khoa học xác đáng cho việc hoàn thiện pháp luật về tài sản, đăng ký tài sản và bảo đảm thực hiện nghĩa vụ tại Việt Nam.