Cấu trúc sở hữu và cấu trúc vốn của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam: Nghiên cứu chuyên sâu

Chuyên khảo kinh tế phân tích Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở cấu trúc sở hữu và cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2024

84
18
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.6. KẾT CẤU ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC SỞ HỮU ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1.1. Khái niệm cấu trúc sở hữu

2.1.2. Phân loại cấu trúc sở hữu

2.1.2.1. Sở hữu nhà nước
2.1.2.2. Sở hữu nước ngoài và trong nước

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấu Trúc Sở Hữu Cấu Trúc Vốn

Quyết định về cấu trúc vốn là yếu tố then chốt không chỉ cho các ngân hàng thương mại Việt Nam mà còn cho các doanh nghiệp nói chung. Với vai trò trung gian tài chính, các NHTM đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, cấu trúc vốn của các NHTM có sự khác biệt lớn so với doanh nghiệp phi tài chính do tài sản chủ yếu là tài sản tài chính. Các ngân hàng sử dụng đòn bẩy tài chính rất lớn, tạo ra ảnh hưởng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế. Do đó, các ngân hàng cần đáp ứng nhiều chỉ tiêu an toàn và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Cấu trúc sở hữu của NHTM được xem là cơ chế giám sát nội bộ, có tác động đến quản trị rủi ro. Mục tiêu tối đa hóa giá trị ngân hàng có thể dẫn đến việc chấp nhận đòn bẩy cao hơn và nhiều rủi ro hơn để thu lợi nhuận. Mặt khác, ngân hàng có thể vừa là chủ sở hữu của doanh nghiệp thông qua nắm giữ cổ phần, vừa là người cho vay, gây ra xung đột lợi ích và làm tăng rủi ro.

1.1. Tầm Quan Trọng của Cấu Trúc Vốn Ngân Hàng Thương Mại

Cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại, bao gồm tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả, đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và khả năng sinh lời của ngân hàng. Việc lựa chọn một cấu trúc vốn phù hợp giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu của Gropp và Heider (2010) nhấn mạnh rằng cấu trúc vốn của NHTM khác biệt lớn so với doanh nghiệp phi tài chính, đòi hỏi cách tiếp cận phân tích riêng biệt.

1.2. Ảnh Hưởng của Cấu Trúc Sở Hữu Đến Hiệu Quả Hoạt Động

Cấu trúc sở hữu của ngân hàng, bao gồm tỷ lệ sở hữu của nhà nước, tổ chức và cá nhân, có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động và mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng. Các chủ sở hữu khác nhau có thể có mục tiêu khác nhau, dẫn đến các quyết định kinh doanh khác nhau. Theo Amo (2017), cấu trúc sở hữu được xem là cơ chế kiểm tra và giám sát nội bộ, có tác động nhất định đến quản trị rủi ro trong ngân hàng. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc xây dựng cấu trúc sở hữu phù hợp để đảm bảo lợi ích của tất cả các bên liên quan.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Cấu Trúc Vốn Ngân Hàng Việt Nam

Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã bộc lộ yếu kém của hệ thống NHTM, như mất thanh khoản, nợ xấu cao, và sở hữu chéo. Chính phủ đã tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, làm thay đổi cấu trúc sở hữu, từ đó thay đổi rủi ro và cấu trúc vốn. Nhiều nghiên cứu đánh giá tác động của CTSH đến CTV, nhưng chủ yếu tập trung vào lĩnh vực phi tài chính. Các nghiên cứu về ngân hàng thường phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả hoạt động hoặc rủi ro, nhưng chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động của CTSH đến CTV của NHTM Việt Nam. Bên cạnh đó, việc sử dụng chỉ tiêu tổng nợ trên tổng tài sản để đánh giá cấu trúc vốn thường thiếu chính xác. Nghiên cứu này đề xuất sử dụng chỉ tiêu mới dựa trên tiền gửi khách hàng và nợ phi tiền gửi, giúp phản ánh chính xác hơn cấu trúc vốn.

2.1. Hạn Chế của Các Nghiên Cứu Trước Về Cấu Trúc Vốn

Các nghiên cứu trước đây về cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại thường sử dụng chỉ tiêu tổng nợ trên tổng tài sản, đây là một chỉ số có thể thiếu chính xác và khó so sánh hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng. Gropp và Heider (2010), Pham và cộng sự (2022) chỉ ra rằng cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại có sự khác biệt rất lớn so với cấu trúc vốn của các doanh nghiệp phi tài chính, do đó cần có những chỉ số và phương pháp phân tích phù hợp hơn. Việc sử dụng tiền gửi khách hàng và nợ phi tiền gửi giúp phản ánh chính xác hơn cấu trúc vốn của ngân hàng và cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn.

2.2. Sự Thay Đổi Cấu Trúc Sở Hữu Sau Tái Cơ Cấu Ngân Hàng

Quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng sau khủng hoảng tài chính 2008 đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc sở hữu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc sáp nhập, mua lại và thoái vốn nhà nước đã tạo ra những thay đổi lớn trong cơ cấu cổ đông và tỷ lệ sở hữu. Nghiên cứu của Hammami và Boubaker (2015) cho thấy việc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng có thể làm thay đổi rủi ro của các ngân hàng và cấu trúc vốn của ngân hàng nói riêng. Do đó, việc đánh giá tác động của sự thay đổi cấu trúc sở hữu này đến cấu trúc vốn là rất quan trọng.

III. Cách Xác Định Cấu Trúc Sở Hữu Ảnh Hưởng Cấu Trúc Vốn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, phân tích hồi quy để đánh giá tác động của cấu trúc sở hữu đến cấu trúc vốn của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2020. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng phần mềm Stata, sử dụng các phương pháp hồi quy Pooled OLS, FEM, REM. Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp. Phương pháp FGLS và GMM được sử dụng nếu mô hình có khuyết tật. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng phương pháp Bayes, một cách tiếp cận mới và ưu việt hơn so với các phương pháp truyền thống, để xử lý các hạn chế và đóng góp vào cơ sở lý thuyết.

3.1. Mô Hình Nghiên Cứu và Các Biến Số Sử Dụng

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến để đánh giá tác động của cấu trúc sở hữu đến cấu trúc vốn của ngân hàng. Các biến số độc lập bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, và các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời, tài sản thanh khoản, tỷ lệ lạm phát, và tăng trưởng GDP. Biến số phụ thuộc là cấu trúc vốn, được đo lường bằng tỷ lệ tiền gửi khách hàng và nợ phi tiền gửi trên tổng tài sản. Bảng 3.1 trong tài liệu gốc cung cấp danh sách chi tiết các biến số sử dụng trong mô hình nghiên cứu.

3.2. Ưu Điểm của Phương Pháp Bayes Trong Phân Tích

Phương pháp Bayes cung cấp một cách tiếp cận mới và có nhiều ưu điểm hơn so với các phương pháp truyền thống như FEM, REM, FGLS, GMM. Theo Gelman và cộng sự (2013), phương pháp Bayes cho phép tích hợp thông tin tiên nghiệm vào quá trình ước lượng, cung cấp một cách tiếp cận rõ ràng để xem xét và đánh giá sự biến đổi của dữ liệu, và cung cấp thông tin về mức độ tin cậy của ước lượng. Điều này giúp khắc phục những hạn chế của các phương pháp hồi quy truyền thống và mang lại kết quả phân tích chính xác hơn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Sở Hữu Nhà Nước

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố đặc điểm cấu trúc sở hữu tác động đến cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam bao gồm sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài. Ngoài ra, các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời, tài sản thanh khoản, tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng GDP có tác động đến cấu trúc vốn. Nghiên cứu này là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá tác động của CTSH đến CTV của NHTM, mang đến góc nhìn mới và kiến thức giá trị. Các bảng 3.4, 3.5, 3.6, 3.7, 3.8 trong tài liệu gốc tóm tắt kết quả theo các phương pháp Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, SGMM, Bayes.

4.1. Tác Động của Sở Hữu Nhà Nước Đến Cấu Trúc Vốn

Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu nhà nước có tác động đáng kể đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Sự tham gia của nhà nước trong cấu trúc sở hữu có thể ảnh hưởng đến quyết định về mức độ sử dụng nợ, chính sách cổ tức, và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Theo La Porta và cộng sự (2002), sự hiện diện của chính phủ là cần thiết đặc biệt trong trường hợp các doanh nghiệp có vai trò quan trọng về mặt kinh tế, xã hội và chiến lược đối với quốc gia.

4.2. Ảnh Hưởng của Sở Hữu Nước Ngoài Đến Khả Năng Sinh Lời

Sở hữu nước ngoài cũng có tác động đến cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các chủ sở hữu nước ngoài thường mang đến kỹ năng và năng lực kỹ thuật tiên tiến, giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của ngân hàng. Theo Pham và Pham (2021), các chủ sở hữu nước ngoài, đặc biệt là những chủ sở hữu từ các nền kinh tế phát triển, có thể đánh giá nguồn vốn cần thiết để thành lập và/hoặc phát triển các doanh nghiệp trong nước.

V. Gợi Ý Chính Sách Tối Ưu Cấu Trúc Sở Hữu Ngân Hàng

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các kết luận và gợi ý chính sách đối với các nhà quản lý các NHTM nhằm xây dựng cấu trúc sở hữu hợp lý hơn, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố khác đến cấu trúc vốn, và xem xét các yếu tố định tính. Việc xây dựng cấu trúc sở hữu hợp lý sẽ giúp các NHTM Việt Nam phát triển bền vững và an toàn hơn.

5.1. Xây Dựng Cấu Trúc Sở Hữu Phù Hợp Với Từng Ngân Hàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý ngân hàng cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố đặc thù của ngân hàng mình để xây dựng cấu trúc sở hữu phù hợp. Việc cân nhắc giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, và tỷ lệ sở hữu tư nhân là rất quan trọng để đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế xã hội và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Cần có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh cấu trúc sở hữu để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và chính sách.

5.2. Tăng Cường Quản Trị Rủi Ro và Tính Minh Bạch

Bên cạnh việc xây dựng cấu trúc sở hữu hợp lý, các ngân hàng cần tăng cường quản trị rủi ro và tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Việc quản lý rủi ro hiệu quả giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của các yếu tố bên ngoài đến cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Tính minh bạch giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngân hàng.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Cấu Trúc Vốn Ngân Hàng Thương Mại

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ tác động của cấu trúc sở hữu đến cấu trúc vốn của NHTM Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào phân tích tác động của các yếu tố khác như quy định pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, và sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) đến cấu trúc vốn. Đồng thời, cần có những nghiên cứu so sánh giữa các NHTM Việt Nam và các ngân hàng trong khu vực để rút ra những bài học kinh nghiệm.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng cách xem xét thêm các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của ngân hàng, chẳng hạn như quy định pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, và sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech). Việc phân tích tác động của các yếu tố này sẽ giúp có cái nhìn toàn diện hơn về cấu trúc vốn của ngân hàng và đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp.

6.2. Nghiên Cứu So Sánh và Bài Học Kinh Nghiệm Quốc Tế

Cần có những nghiên cứu so sánh giữa các ngân hàng thương mại Việt Nam và các ngân hàng trong khu vực và trên thế giới để rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Việc so sánh cấu trúc vốn, cấu trúc sở hữu, và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng sẽ giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu, và cơ hội phát triển của các ngân hàng Việt Nam.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC SỞ HỮU ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.1 Khái niệm cấu trúc sở hữu Gedajlovic và Shapiro (2002), cùng với Perrini và cộng sự (2008), định nghĩa CTSH là tỷ lệ phần trăm của tổng số cổ phần bởi năm cổ đông lớn nhất của các công ty. Wei và cộng sự (2005) phân loại cơ cấu sở hữu của các công ty ở Trung Quốc dựa trên tỷ lệ cổ phần nắm giữ thành ba loại: sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài và sở hữu tổ chức. Định nghĩa này có nét tương đồng với định nghĩa của Kang và Kim (2012) khi phân loại CTSH của các công ty Trung Quốc thành cổ đông chính phủ, cổ đông doanh nghiệp và cổ đông tư nhân.

Anderson và Reeb (2003) phân loại cơ cấu sở hữu thành hai nhóm: công ty gia đình và công ty ngoài gia đình dựa trên tỷ lệ vốn sở hữu do gia đình nắm giữ và mức độ tham gia của các thành viên gia đình vào ban giám đốc. Họ cũng đề xuất một định nghĩa khác về cơ cấu sở hữu dựa trên mức độ tập trung quyền sở hữu, xem xét tỷ lệ sở hữu của 5 cổ đông lớn nhất. Arosa và cộng sự (2010) cho rằng ở Tây Ban Nha, một công ty được xem là thuộc sở hữu gia đình nếu tỷ lệ vốn sở hữu của gia đình nắm giữ tối thiểu 20%. Fauzi và Locke (2012) lại chia cơ cấu sở hữu thành hai nhóm: sở hữu quản lý và sở hữu cổ đông, được đo lường bởi tỷ lệ cổ phần do các cổ đông là người quản lý và 20 chủ sở hữu cấp cao nhất nắm giữ.2 Phân loại cấu trúc sở hữu Sở hữu nhà nước 8 Nhà nước tham gia vào hoạt động kinh doanh chủ yếu với mục tiêu phát triển.

Sự hiện diện của chính phủ là cần thiết đặc biệt trong trường hợp các doanh nghiệp có vai trò quan trọng về mặt kinh tế, xã hội và chiến lược đối với quốc gia (La Porta & cộng sự, 2002). Đồng thời, ở các quốc gia mà hệ thống tài chính chưa phát triển, việc sở hữu nhà nước cho phép chính phủ đảm bảo sự ổn định tài chính và quản lý rủi ro (Le & Tannous, 2016). Tuy nhiên, có thể xảy ra xung đột lợi ích giữa các loại chủ sở hữu khác nhau. Ví dụ, các ngân hàng thường phải vừa làm nhiệm vụ cho vay vừa là chủ sở hữu, trong khi chính phủ có trách nhiệm vừa quản lý vừa là chủ sở hữu (Kubo & Phan, 2019).

Riêng với mỗi chủ sở hữu, sở thích của họ về chiến lược của công ty có thể tạo ra một sự đánh đổi giữa giá trị của cổ đông và các mục tiêu khác. Dauda và đồng nghiệp (2023) đã nhận thấy rằng sở hữu nhà nước thường không hiệu quả và có mức độ can thiệp cao; Chính phủ thường không có động lực để tích cực theo đuổi mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Nhiều nhà nghiên cứu đã đưa ra các lập luận phản đối sở hữu nhà nước, bao gồm chính sách giá cả, can thiệp chính trị và thách thức về vốn con người (Lazzarini & Musachio, 2018). Cerdeiro và Ruane (2022) chỉ ra rằng bất chấp những thách thức, sở hữu nhà nước có thể giúp giải quyết các vấn đề thất bại thị trường và có thể hồi phục sức mua.

Sở hữu nước ngoài và trong nước Sở hữu nước ngoài thường gắn liền với dòng vốn nước ngoài (Le & Tannous, 2016). Ở các nước đang phát triển, chủ sở hữu nước ngoài giúp tạo ra hiệu quả hoạt động tích cực vì họ thường có kỹ năng và năng lực kỹ thuật tiên tiến. Ngoài ra, các chủ sở hữu nước ngoài, đặc biệt là những chủ sở hữu từ các nền kinh tế phát triển, có thể đánh giá nguồn vốn cần thiết để thành lập và/hoặc phát triển các doanh nghiệp trong nước (Pham & Pham, 2021). Tuy nhiên, do thiếu thông tin chính xác về hoạt động của nền kinh tế, hệ thống tài chính và các yêu cầu pháp lý địa phương, chủ sở hữu nước ngoài có thể gặp bất lợi (Shrivastav & Kalsie, 2017).

Quyền sở hữu trong nước có thể thuộc về các cổ đông cá nhân, tổ chức và chính phủ. Dunning (1979) chỉ ra rằng có ba lợi thế được xác định đối với chủ sở hữu nước ngoài. Thứ nhất là lợi thế sở hữu xuất phát từ lợi thế cạnh tranh mà doanh nghiệp nước 9 ngoài có được so với doanh nghiệp trong nước. Thứ hai là lợi thế về vị trí nhờ đó các quốc gia hoặc khu vực thay thế sẽ cung cấp thêm giá trị.

Lợi thế nội địa hóa phát sinh từ việc tạo ra và khai thác các năng lực cốt lõi. Lợi ích ròng của việc nội địa hóa thị trường xuyên biên giới càng cao thì công ty càng có nhiều khả năng muốn tham gia vào các liên doanh nước ngoài. Trong đó, lợi thế sở hữu phát sinh từ các tài sản hữu hình và vô hình mà công ty có và có được nhờ khả năng công ty chuyển các tài sản này qua biên giới. Bergström và Rydqvist (1990), Pedersen và Thompson (1997) nhận thấy rằng lợi thế của sở hữu nước ngoài phát sinh từ việc trở thành một phần của mạng lưới các chi nhánh và tăng quy mô.

Helpman và cộng sự (2004) chỉ những thực thể nước ngoài có lợi nhuận mới mua cổ phần trong các công ty nước ngoài, điều này là do việc thâm nhập thị trường nước ngoài đòi hỏi chi phí cố định cao. Vì vậy, sự cải thiện hiệu quả hoạt động của một công ty có vốn nước ngoài phụ thuộc vào tài sản độc quyền của công ty mẹ. Theo Helpman và cộng sự (2004), các nhà đầu tư nước ngoài có thể chuyển giao công nghệ và phương pháp quản lý ưu việt cho các công ty con trong nước, làm tăng phí sở hữu nước ngoài. Theo Bentivogli và Mirenda (2017), hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nước ngoài thường tốt hơn doanh nghiệp trong nước nhờ khả năng kiểm soát doanh nghiệp.

Các chủ sở hữu nước ngoài có khuynh hướng lựa chọn mở rộng hoạt động, điều này càng được cải thiện, dẫn đến sự khác biệt về hiệu quả hoạt động của các công ty do các đơn vị nước ngoài kiểm soát và các công ty do các công ty trong nước kiểm soát. Lập luận này xuất phát từ nghiên cứu của Manne (1965), người đã đưa ra giả thuyết rằng các công ty nước ngoài chọn các công ty hoạt động kém để mua lại, tức là lựa chọn tiêu cực. Thực thể nước ngoài loại bỏ quyền quản lý của công ty trong nước hoạt động kém hiệu quả và áp dụng các biện pháp để khai thác tối đa tiềm năng thu nhập của công ty bị mua lại. Ngoài ra, Manne (1965) cho rằng các cơ hội lựa chọn tiêu cực phát sinh do mức độ bất cân xứng thông tin cao về chất lượng của công ty trong nước được mua lại.

Guadalupe và cộng sự (2012) chỉ ra rằng cũng có những yếu tố lựa chọn tích cực dẫn đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nước ngoài tốt hơn so với doanh nghiệp trong nước. Sự lựa chọn tích cực phát sinh từ sự bổ sung giữa các thực thể nước ngoài và trong nước. Sở hữu tổ chức 10 Chủ sở hữu tổ chức thường đề cập đến các tổ chức như tổ chức tài chính, quỹ hưu trí, quỹ phòng hộ, công ty bảo hiểm, quỹ tương hỗ và các doanh nghiệp quản lý tài sản nhỏ. Thông thường, những tổ chức này mua số lượng lớn cổ phiếu đang lưu hành của công ty với mục đích kiểm soát và có ảnh hưởng đáng kể đến quản lý công ty (Ceylan, 2018; Aguiler & Jackson, 2003).

Pacheco (2022) và Boehmer (2000) đều đưa ra quan điểm rằng chủ sở hữu tổ chức đóng vai trò những người được ủy quyền giám sát, chủ yếu do khả năng họ thu thập thông tin liên quan đến hoạt động của công ty. Sở hữu gia đình Theo Pacheco (2022) và Block (2010), quyền sở hữu gia đình có hai khía cạnh chính, đó là quản lý gia đình và quyền sở hữu gia đình. Khía cạnh quản lý gia đình được biểu thị thông qua việc một thành viên trong gia đình sáng lập công ty giữ vai trò như giám đốc điều hành hoặc chủ tịch. Trong khi đó, khía cạnh quyền sở hữu gia đình được thể hiện qua tỷ lệ cổ phần mà gia đình sáng lập giữ.

Soler và đồng nghiệp (2017), cùng với Astrachan và Jaskiewicz (2008), cho rằng quyền sở hữu gia đình ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua việc quản lý, sở hữu, và quản trị. Pacheco (2022) và Block (2010) đã chứng minh rằng trong các trường hợp gia đình là chủ sở hữu hoặc người quản lý công ty, mối liên kết với công ty của họ thường mạnh mẽ hơn so với những người không có mối quan hệ gia đình. Sở hữu của nhà quản lý Le và Tannous (2016), Fahlenbrach và Stulz (2009) chỉ ra rằng quyền sở hữu quản lý phát sinh khi các nhà quản lý công ty mua cổ phiếu của công ty. Theo Boshnak (2023), quyền sở hữu của người quản lý hầu hết gắn liền với các công ty chưa trưởng thành; khi các công ty trở nên trưởng thành hơn thì mức độ sở hữu của người quản lý thường giảm đi.

Nguyen (2017) cho rằng quyền sở hữu của ban quản lý đóng vai trò là một chỉ số đánh giá chất lượng của công ty. Các nhà quản lý tăng cổ phần của họ khi công ty có giá trị hơn; cho các nhà đầu tư biết rằng công ty có triển vọng tốt. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng quyền sở hữu quản lý gây ra nhiều xung đột nhất. Ban quản lý thường điều chỉnh lợi ích của họ, đôi khi gây tranh cãi, với lợi ích của các bên liên quan khác (Ogabo & cộng sự, 11 2021).

Pedersen và Thomsen (2000) khẳng định rằng hiệu quả hoạt động của công ty phụ thuộc vào khả năng quản lý trong việc hiện thực hóa lợi ích của họ.3 Các lý thuyết về cấu trúc sở hữu Lý thuyết đại diện Lý thuyết này được đưa ra bởi Jensen và Meckling (1976). Lý thuyết này giữ một vị trí quan trọng trong việc giải thích tầm ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt "Nghiên cứu cấu trúc sở hữu và cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa quyền sở hữu và cách các ngân hàng thương mại Việt Nam huy động vốn. Nghiên cứu này có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách các quyết định về sở hữu ảnh hưởng đến chiến lược tài chính của ngân hàng, từ đó tác động đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhà đầu tư, nhà quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách.

Nếu bạn quan tâm đến các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả của ngân hàng, hãy tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ tác động của rủi ro tín dụng đến tỷ suất sinh lời tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam qua đường dẫn: Luận án tiến sĩ tác động của rủi ro tín dụng đến tỷ suất sinh lời tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam. Tài liệu này đi sâu vào cách rủi ro tín dụng ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Hoặc, để hiểu thêm về tác động của chính sách tiền tệ, bạn có thể tham khảo Luận văn tốt nghiệp ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh thăng long năm 2014 2015: Luận văn tốt nghiệp ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh thăng long năm 2014 2015.