Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống danh xưng học (onomastics) và phân ngành nghiên cứu tên gọi các thực thể nhân tạo do con người thiết lập (ergonymics), tên gọi của các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống công cộng (заведения общественного питания - ЗОП) chiếm một dung lượng lớn và phản ánh sinh động bức tranh kinh tế, văn hóa của đô thị. Từ cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI, sự chuyển dịch kinh tế thị trường tại Nga và Việt Nam đã thúc đẩy sự bùng nổ về số lượng các cơ sở ăn uống với nhiều mô hình dịch vụ đa dạng. Sự gia tăng nhanh chóng này kéo theo các xu hướng định danh mới, phong phú về cấu trúc ngôn ngữ và ngữ nghĩa.
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về tên gọi doanh nghiệp, thương hiệu và cơ sở ẩm thực tại từng quốc gia hoặc từng khu vực riêng lẻ, các công trình khảo sát so sánh đối chiếu có quy mô ngữ liệu chuẩn xác giữa các thành phố lớn của Nga và Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Để giải quyết khoảng trống học thuật này, khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Nga của tác giả Trần Thị Tường Vi (người hướng dẫn khoa học: TS. Hoàng Thị Hồng Hạnh) tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh đã tiến hành phân tích đối chiếu hệ thống tên gọi cơ sở ăn uống tại thủ đô Moskva (Liên bang Nga) và Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam).
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định thành phần cấu tạo và miêu tả một cách có hệ thống đặc điểm cấu trúc - ngữ pháp của tên gọi các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống tại Moskva và TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt tập trung vào nhóm tên gọi có cấu trúc dạng cụm từ.
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, tác giả xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định và thiết lập ngữ liệu tên gọi các cơ sở dịch vụ ăn uống công cộng tại TP. Moskva và TP. Hồ Chí Minh.
- Phân tích các đặc trưng của thành phần thuật ngữ danh pháp (номенклатурные термины) thuộc lĩnh vực kinh doanh nhà hàng tại hai thành phố.
- Khảo sát, phân loại và so sánh đặc thù cấu trúc - ngữ pháp của các tên gọi cơ sở ăn uống tại hai thành phố.
- Đối tượng nghiên cứu: Tên gọi của các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống công cộng (restoranonim / рестораннонимы) trên địa bàn TP. Moskva và TP. Hồ Chí Minh.
- Khách thể nghiên cứu: Đặc điểm cấu trúc - ngữ pháp của các restoranonim tại TP. Moskva và TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian và thời gian: Ngữ liệu được thu thập tại TP. Moskva (Nga) và TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam), hoàn thành nghiên cứu vào tháng 4 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết ergonym học và định danh học trong ngôn ngữ học tiếng Nga và quốc tế:
- Khái niệm ergonym (эргоним): Dẫn chiếu định nghĩa của N. V. Podolskaya (1978), xem ergonym là tên riêng của một tập hợp hoạt động của con người, bao gồm liên minh, tổ chức, cơ quan, tập đoàn, doanh nghiệp, hội, cơ sở, câu lạc bộ.
- Khái niệm và tính hợp thức của thuật ngữ restoranonim (рестораноним): Tác giả tiếp thu đề xuất của Hoàng Thị Hồng Hạnh (2017, 2018) đưa thuật ngữ "restoranonim" vào sử dụng nhằm khắc phục sự thiếu chuẩn xác của các cách gọi chung chung trước đó (như urbanonym, phirmonym, chrematonym, trofonym, trapezoonym). Thuật ngữ này thỏa mãn các tiêu chí xây dựng thuật ngữ khoa học của D. S. Lotte (1941) và N. V. Podolskaya (1987) về tính đơn nghĩa, tính minh xác nội tại, tính hệ thống, tính quốc tế và tính súc tích.
- Mô hình cấu tạo tổng quát của restoranonim: Được xác định theo công thức gồm hai thành phần: «Thuật ngữ danh pháp + Tên riêng» (Термин + Оним), trong đó "Thuật ngữ" là phần bổ trợ định danh/chỉ loại (nomenclatural identifier/classifier) và "Onym" là tên riêng phân biệt (differentiator).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp so sánh đối chiếu (сопоставительный метод): Làm rõ nét tương đồng và dị biệt về cấu trúc ngôn ngữ giữa hai hệ thống tên gọi thuộc hai ngôn ngữ có loại hình khác nhau (tiếng Nga - ngôn ngữ hòa kết biến tố; tiếng Việt - ngôn ngữ đơn lập).
- Phương pháp miêu tả đồng đại (синхронно-описательный метод): Kết hợp các thủ pháp quan sát, phân loại, mô hình hóa và khái quát hóa.
- Phương pháp phân tích thống kê định lượng (количественно-статистический анализ): Dùng để xác định dung lượng mẫu và tỷ lệ phân bố của các mô hình cấu trúc.
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Taro Yamane để xác định dung lượng ngữ liệu đại diện với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, $q = 1 - p = 0{,}5$ và sai số mẫu $e = 0{,}03$:
$$N = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2} = \frac{(1{,}96)^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{(0{,}03)^2} \approx 1067{,}11$$
Như vậy, dung lượng mẫu tối thiểu cho mỗi địa bàn là 1068 đơn vị. Tổng ngữ liệu khảo sát của khóa luận là 2136 tên gọi (1068 tên tại TP. Moskva và 1068 tên tại TP. Hồ Chí Minh).
Nguồn ngữ liệu được trích xuất có chọn lọc từ các danh mục, cổng thông tin trực tuyến uy tín:
- Tại Moskva: Rosstat (Росстат), Restoclub, TripAdvisor.
- Tại TP. Hồ Chí Minh: Foody, Pasgo, TripAdvisor.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lược sử nghiên cứu restoranonim. Vấn đề phạm vi thuật ngữ "restoranonim" và vị trí của nó trong phân ngành ergonym học
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về danh xưng học đô thị và phân ngành ergonym học:
- Xác lập vị trí của thuật ngữ: Khảo cứu quá trình hình thành các thuật ngữ chỉ tên gọi cơ sở thương mại (Vsevolodova, Dubrovina, Minaeva, Kryukova, Romanova, Superanskaya...). Tác giả phân tích sự phân hóa giữa các nhóm chrematonym, phirmonym, urbanonym và khẳng định restoranonim thuộc nhóm ergonym thương mại (коммерческие эргонимы).
- Tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Nghiên cứu của M. Belenkina (2016) so sánh 471 tên cơ sở ăn uống tại Saint Petersburg và Tallinn, chỉ ra xu hướng vay mượn tiếng nước ngoài để thu hút du khách.
- Nghiên cứu của E. Ovsyannikova (2016) khảo sát 2430 tên gọi tại Moskva và Voronezh, phân tích các đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ dụng.
- Nghiên cứu của S. Shpitina (2018) về 300 tên gọi lai ghép (hybrid naming) tại Moskva, Saint Petersburg và Chelyabinsk.
- Nghiên cứu của N. Feoktistova (2018) về 1790 tên gọi tại Kazan và Nizhny Novgorod dưới góc độ giao tiếp đa văn hóa.
- Nghiên cứu của A. Isakova (2022) phân tích 5000 tên gọi tiếng Nga, Anh, Pháp tại Tyumen, Spokane và Toulouse.
- Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam của Hoàng Thị Vẹn (2018, so sánh 2400 tên thương mại giữa Minsk và Hà Nội) và Hoàng Thị Hồng Hạnh (2016, 2018, nghiên cứu đặt tên nhà hàng tại TP. Hồ Chí Minh và bảo vệ luận án tiến sĩ tại Nga).
- Kết luận chương 1: Khẳng định việc nghiên cứu đối chiếu restoranonim giữa Moskva và TP. Hồ Chí Minh trên mô hình hai thành phần «Thuật ngữ danh pháp + Tên riêng» có tính cấp thiết khoa học cao.
Chương 2: Đặc điểm cấu trúc - ngữ pháp của restoranonim tại Moskva và Thành phố Hồ Chí Minh
Chương 2 là nội dung thực nghiệm trọng tâm, đi sâu phân tích hai phần cấu thành của restoranonim:
1. Đặc điểm thành phần thuật ngữ danh pháp (Номенклатурная часть)
Thành phần danh pháp trong tên gọi cơ sở ăn uống tại hai thành phố được phân loại theo ba nhóm nguồn gốc và phương thức cấu tạo:
| Nhóm thuật ngữ | TP. Moskva | TP. Hồ Chí Minh |
|---|---|---|
| Thuật ngữ truyền thống | ресторан, закусочная, столовая, чайная, пельменная, блинная, кафе, буфет, кантина, трактир, рюмочная, кондитерская... | nhà hàng, quán, căng tin, bún bò, phở, quán nhậu, bánh xèo, cà phê, phòng trà, bánh mì, tiệm bánh ngọt, phòng tiệc... |
| Thuật ngữ vay mượn tiếng nước ngoài | бистро, стейк-хаус, бургерная, спагеттерия, пиццерия, бар, паб, брассерия, антикафе, фудтрак... | restaurant, bistro, steakhouse, burger, pizza, bar, lounge, vegetarian, hotpot, rooftop, cafe & restaurant, kitchen & bar... |
| Thuật ngữ kết hợp / hỗn hợp | арт-кафе, кафе-столовая, ресторан-кафе, кафе-бар, спорт-бар, караоке-бар, кафе-кондитерская... | lẩu & nướng, hủ tiếu & bánh tằm, nướng & bia, trung tâm hội nghị & tiệc cưới, cơm niêu & cua Singapore, món Âu - món Việt... |
Về mặt từ loại, thành phần danh pháp gồm:
- Danh từ ($N$): ресторан, бар, quán, nhà hàng, bún bò, cơm tấm...
- Tính từ ($Adj$): блинная, пельменная, hot & fresh...
- Danh từ kết hợp tính từ ($N + Adj$): кафе-столовая, nhà hàng chay, Vietnamese restaurant...
- Các dạng khác (động từ, phó từ): гриль, барбекю, quán nướng, BBQ, grill...
Thành phần danh pháp truyền tải 7 nhóm đặc trưng thông tin định danh chính:
- Loại hình ẩm thực (Тип кухни): Đơn quốc gia, đa quốc gia hoặc vùng miền (Moskva chuộng ẩm thực phương Tây: Đức, Pháp, Ý, Hy Lạp; TP.HCM phong phú ẩm thực phương Đông: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và ẩm thực địa phương: Hà Nội, Huế, miền Trung, Nha Trang).
- Chuyên môn hóa thực đơn (Специализация меню): Nhấn mạnh món ăn đặc trưng (мясной ресторан, пирожковая, bún bò, phở, cơm tấm, lẩu bò, bánh mì, bún đậu mắm tôm, dimsum...).
- Dinh dưỡng lành mạnh (Здоровое питание): Cơ sở thuần chay, hữu cơ (вегетарианское кафе, органик-кафе, quán chay, nhà hàng chay, vegetarian restaurant... - ghi nhận mật độ tại TP.HCM cao hơn Moskva).
- Cấp độ cơ sở (Уровень заведения): гранд-кафе, элитный ресторан, lounge, steakhouse...
- Vị trí địa lý (Место размещения): Trên tàu/thuyền (ресторан-яхта, nhà hàng du thuyền), tầng thượng (rooftop, skybar, кафе-терраса), đường phố (street food, quán vỉa hè), sảnh khách sạn (лобби-кафе).
- Dịch vụ kèm theo (Сопутствующие услуги): Kết hợp văn hóa - nghệ thuật - giải trí (ресторан-музей, арт-кафе, боулинг-кафе, trung tâm hội nghị & tiệc cưới, pool & restaurant... - tại Moskva dịch vụ đi kèm đa dạng hơn).
- Phương thức chế biến (Способ приготовления пищи): гриль-бар, кафе-коптильня, lẩu nướng, BBQ house, teppanyaki...
2. Phân tích cấu trúc - ngữ pháp của phần tên riêng (Онимная часть)
Tác giả phân chia restoranonim thành 3 dạng hình thức cấu trúc:
| Hình thức tên gọi | TP. Moskva (%) | TP. Hồ Chí Minh (%) |
|---|---|---|
| Tên đơn từ (Однословные названия) | 41% | 23% |
| Tên dạng câu (Названия-предложения) | 4% | 2% |
| Tên dạng cụm từ (Названия-сочетания слов) | 55% | 75% |
Nhóm tên dạng cụm từ chiếm đa số tại cả hai đô thị và được phân tích chi tiết qua các mô hình cú pháp:
| Mô hình cấu trúc | TP. Moskva (Ví dụ điển hình) | TP. Hồ Chí Minh (Ví dụ điển hình) |
|---|---|---|
| Mô hình $N + N$ | - $N_1 + N_1$ (cùng cách 1): Паран котлет, Линия фронта - $N_1 + N_2$ (cách 1 + cách 2): Вокруг света, Перекресток миров, Точка отрыва |
Ghép trực tiếp 2 danh từ: Hương Đồng Quê, Lẩu Đồng Quê, Xưởng Phở, Vua Đậu, Góc Hà Nội, Bánh cuốn Tây Sơn, Phở Lý Gia, Tàu Sài Gòn |
| Mô hình $Num + N$ | - $Num + N_1$: Номер 15, Дом 12, Высота 5642 - $Num + N_2$: 12 столиков, 7 вечеров, 5 звезд, 33 зуба, 8 Марта |
Tên món/loại hình + Địa chỉ số nhà: Phố 79, Sài Gòn 938, 63 Cao Thắng, Bún Mắm 144, Bếp Nhà 196, 666 Trường Sa, Phở 24, Phở 1983 |
| Mô hình $Adj + N$ | Tính từ chỉ thuộc tính + Danh từ: Хорошая республика, Белый лис, Зеленая дверь, Синий троллейбус |
Tính từ mô tả + Danh từ: Nhà Đỏ, Happy Thai, Bê Vàng, Thái Ngon Ngon, Tuấn Béo, Vợ đẹp, Lâu đài vàng |
| Mô hình $Prep + N$ | Đa dạng giới từ đi kèm các biến cách: - $У + N_2$: У Пиросмани, У Швейка, У самовара - $На + N_6$: На Мосфильмовской, На Руси, На лестнице - $В + N_6$: В раю, В своей тарелке - $До + N_2$: До Дна; $За + N_5$: За бортом, За пивом |
Hầu như không xuất hiện trong ngữ liệu tiếng Việt |
| Mô hình $Pro + N$ | Rất ít gặp: Рыба моя, Мой Борщ, Мое Кафе |
Rất phổ biến (Đại từ nhân xưng / từ xưng hô gia đình + Tên riêng): Chị Tư, Ông Năm, Dì Mai, Chị Hoa, Chú Chén, Cô Nga, Cô Tư, Dì Lý, Dì Năm, Cô Lan, Dì Út |
| Cụm từ liên từ (& / và) | Мясо&Рыба, Хмель и Солод, Лепим и Варим, Сосна и липа | Tuấn & Tú, Pizza & Bia, Lẩu Dê & Cua, Sườn nướng & Bia |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Thống kê định lượng cấu trúc: Chứng minh dạng tên cụm từ chiếm tỷ trọng chi phối tại cả hai thành phố (55% tại Moskva và 75% tại TP. Hồ Chí Minh). Tỷ lệ tên đơn từ tại Moskva (41%) cao gần gấp đôi so với TP. Hồ Chí Minh (23%), trong khi tên dạng câu chiếm tỷ lệ rất nhỏ ở cả hai nơi (4% và 2%).
- Làm rõ sự tương phản về ngữ pháp:
- Tiếng Nga khai thác triệt để hệ thống biến cách (cách 1, cách 2, cách 5, cách 6) kết hợp với các giới từ không gian, chỉ vị trí hoặc sở hữu ($У, На, В, За, До$).
- Tiếng Việt sử dụng cấu trúc nối tiếp không biến hình, đặc biệt phát triển mạnh mô hình kết hợp số nhà địa chỉ ($Num + N$) và mô hình định danh bằng đại từ thân tộc ($Pro + N$: Cô, Dì, Chú, Bác, Chị...), phản ánh tâm lý giao tiếp gần gũi, tính gắn kết cộng đồng và văn hóa gia đình truyền thống.
- Phân hóa thành phần danh pháp:
- Tại Moskva, danh pháp thể hiện sự đa dạng về các dịch vụ giải trí, văn hóa đi kèm (bảo tàng, thể thao, triển lãm nghệ thuật, karaoke).
- Tại TP. Hồ Chí Minh, danh pháp chứng kiến sự thâm nhập áp đảo của thuật ngữ vay mượn tiếng Anh (lounge, hotpot, rooftop, vegetarian, bistro...) và sự phân hóa sâu sắc của các món ăn đặc sản vùng miền cùng hệ thống quán ăn chay.
- Đóng góp khoa học:
- Bổ sung cơ sở dữ liệu đối chiếu 2136 đơn vị tên gọi cơ sở ẩm thực Nga - Việt vào kho ngữ liệu ergonym học.
- Cung cấp tài liệu thực chứng cho giảng dạy từ vựng học, ngữ pháp học, lý thuyết định danh, giao thoa văn hóa và dịch thuật chuyên ngành Nga - Việt.
- Hỗ trợ thực tiễn cho các doanh nghiệp, chủ cơ sở F&B trong hoạt động sáng tạo thương hiệu (naming/branding) phù hợp với thị hiếu khách hàng tại từng khu vực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Ngữ liệu được tác giả giới hạn thu thập qua các nền tảng số và danh mục trực tuyến tại hai đô thị lớn đại diện (Moskva và TP. Hồ Chí Minh). Đề tài chủ yếu tập trung vào bình diện cấu trúc - ngữ pháp mà chưa đi sâu khảo sát toàn diện các yếu tố tâm lý - xã hội học, thị hiếu tiêu dùng hoặc các biến đổi theo thời gian lịch sử của tên gọi.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối chiếu sang các thành phố thứ cấp hoặc các vùng ngoại ô, nông thôn của Nga và Việt Nam; đồng thời mở rộng phân tích restoranonim dưới các góc độ ngữ dụng học (pragmatics), ký hiệu học (semiotics) và tiếp thị đa phương thức.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ Nga, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu và Lý thuyết dịch.
- Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực danh xưng học (Onomastics), địa danh học và ngôn ngữ học đô thị.
- Phần Bảng 1, Bảng 2 và Bảng 3 tại Chương 2 cùng Phụ lục từ điển thuật ngữ là nguồn tư liệu hữu ích cho việc tra cứu mô hình ngữ pháp và thuật ngữ ngành ẩm thực, dịch vụ nhà hàng.
- Các chuyên viên marketing, chuyên gia sáng tạo thương hiệu trong việc lựa chọn tên gọi thương mại và thiết kế bảng hiệu kinh doanh F&B.
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức Taro Yamane được tác giả áp dụng như thế nào để xác định dung lượng mẫu nghiên cứu?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu ngẫu nhiên:
$$N = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$
Với mức ý nghĩa thống kê tương ứng độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ phân bố $p = 0{,}5$, $q = 1 - p = 0{,}5$ và sai số mẫu tối đa $e = 0{,}03$. Kết quả tính toán cho ra dung lượng mẫu tối thiểu cần khảo sát là $1067{,}11$, do đó tác giả đã thu thập chuẩn xác 1068 đơn vị restoranonim tại Moskva và 1068 đơn vị tại TP. Hồ Chí Minh (tổng cộng 2136 đơn vị).
2. Cấu trúc tổng quát của một "restoranonim" được tác giả xác lập gồm những thành phần nào?
Restoranonim được xác lập trên mô hình hai thành phần: «Thuật ngữ danh pháp + Tên riêng» (Термин + Оним). Trong đó, "Thuật ngữ" là thành phần định danh/chỉ loại hình kinh doanh (ví dụ: ресторан, кафе, quán, nhà hàng, bún bò...) và "Onym" là tên riêng phân biệt được chủ cơ sở đặt ra (ví dụ: Кукушка, Паран котлет, Hương Đồng Quê, Huỳnh Hoa...).
3. Tỷ lệ phân bố giữa các dạng cấu trúc tên gọi tại Moskva và TP. Hồ Chí Minh có sự chênh lệch ra sao?
Cả hai đô thị đều có dạng tên cụm từ chiếm ưu thế tuyệt đối (Moskva đạt 55%, TP.HCM đạt 75%). Tuy nhiên, Moskva có tỷ lệ tên đơn từ cao hơn đáng kể (41% so với 23% của TP.HCM). Tên dạng câu chiếm tỷ lệ rất thấp ở cả hai thành phố (Moskva đạt 4%, TP.HCM đạt 2%).
4. Nét khác biệt ngữ pháp nổi bật nhất trong nhóm tên dạng cụm từ giữa hai thành phố là gì?
Tại Moskva, tên dạng cụm từ thể hiện sự phức tạp của hệ thống biến cách tiếng Nga với các cấu trúc giới từ đa dạng ($У + N_2, На + N_6, В + N_6, До + N_2, За + N_5$). Ngược lại, tại TP. Hồ Chí Minh, ngữ pháp tiếng Việt thể hiện rõ tính đơn lập qua việc ghép trực tiếp từ ngữ, đặc biệt thịnh hành cấu trúc đại từ thân tộc ($Pro + N$: Chị Tư, Dì Mai, Cô Nga, Chú Chén...) và cấu trúc gắn với số nhà địa chỉ ($Num + N$: Phở 24, Phố 79, Sài Gòn 938...).
5. Yếu tố văn hóa ẩm thực thể hiện qua thành phần danh pháp tại TP. Hồ Chí Minh khác gì so với Moskva?
Tại TP. Hồ Chí Minh, thành phần danh pháp phản ánh rõ nét ẩm thực phương Đông (Nhật, Hàn, Thái, Trung) và sự phong phú của ẩm thực bản địa theo từng món ăn đặc trưng (bún bò, phở, bánh mì, hủ tiếu, bánh xèo, bún đậu) cùng số lượng cơ sở ăn chay lớn. Trong khi đó, tại Moskva, thành phần danh pháp thể hiện sự ưa chuộng ẩm thực phương Tây (Đức, Pháp, Ý, Hy Lạp) và tích hợp phong phú các loại hình dịch vụ giải trí kèm theo (bảo tàng, triển lãm nghệ thuật, phòng đọc, bowling).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Tường Vi đã khảo cứu toàn diện và đối chiếu có hệ thống 2136 tên gọi cơ sở dịch vụ ăn uống tại Moskva và TP. Hồ Chí Minh trên nền tảng lý thuyết ergonym học hiện đại. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa đặc trưng loại hình ngữ pháp (hòa kết biến tố của tiếng Nga và đơn lập của tiếng Việt) với phương thức định danh thương mại đô thị. Kết quả đề tài không chỉ đóng góp ngữ liệu thực chứng giá trị cho chuyên ngành Ngôn ngữ Nga và Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu mà còn mang lại ý nghĩa ứng dụng thiết thực cho hoạt động truyền thông và sáng tạo thương hiệu ẩm thực.