Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp cận và làm chủ ngữ pháp tiếng Anh, người học Việt Nam nói chung và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh nói riêng thường gặp nhiều rào cản phức tạp. Một trong những mảng kiến thức gây nhiều nhầm lẫn là cấu trúc câu bị động (passive voice). Người học thường gặp khó khăn trong việc nhận diện và phân biệt câu bị động với câu chủ động (ví dụ giữa cấu trúc "The dog bit the man" và "The man was bitten by a dog"), cách phối hợp trợ động từ "to be" theo thì cùng quá khứ phân từ (past participle), cũng như cách vận dụng linh hoạt cấu trúc này vào các bài viết luận hoặc giao tiếp thực tế.

Về mặt ngôn ngữ học đối chiếu, cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng cấu trúc bị động nhằm mục đích truyền đạt thông tin chính xác và chuyển dịch trọng tâm thông báo. Tuy nhiên, cơ chế hình thành và quy tắc biểu đạt giữa hai ngôn ngữ có sự khác biệt rõ rệt. Tiếng Anh sử dụng phương thức ngữ pháp hình thái học với trợ động từ "to be" và động từ ở dạng phân từ hai ($V_{3}/V\text{-ed}$), trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ phi hình thái, chủ yếu dựa vào các hư từ mang ý nghĩa tiếp nhận/tình thái như "bị", "được", "do", "bởi" hoặc dựa vào trật tự từ và ngữ cảnh. Sự khác biệt này dẫn đến nhiều thách thức trong quá trình chuyển dịch Anh - Việt.

Khóa luận tốt nghiệp "A study on English passive voice in 'After Twenty Years' with reference to Vietnamese equivalents" (Nghiên cứu câu bị động tiếng Anh trong tác phẩm 'After twenty years' và tương đương trong tiếng Việt) của tác giả Hà Thùy Dương được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề trên.

Mục đích nghiên cứu (Aims): Cung cấp cho người học tiếng Anh nền tảng kiến thức hệ thống về cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh và các dạng tương đương trong tiếng Việt thông qua việc phân tích tác phẩm văn học "After Twenty Years", từ đó hỗ trợ nâng cao kỹ năng diễn đạt và dịch thuật.

Nhiệm vụ/Mục tiêu nghiên cứu (Objectives):

  1. Miêu tả chi tiết cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh và các phương thức biểu đạt ý nghĩa bị động trong tiếng Việt.
  2. Nhận diện, phân loại và thống kê các dạng cấu trúc câu bị động xuất hiện trong truyện ngắn "After Twenty Years" của O. Henry và bản dịch tiếng Việt của Thân Trọng Sơn.
  3. So sánh, đối chiếu cấu trúc câu bị động giữa hai ngôn ngữ để làm rõ các điểm tương đồng, khác biệt và phương pháp chuyển đổi cấu trúc trong dịch thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc câu bị động tiếng Anh và các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt.
  • Phạm vi ngữ liệu: Truyện ngắn tiếng Anh "After Twenty Years" của nhà văn O. Henry, in trong tập truyện "The Four Million" xuất bản năm 1906 (độ dài khoảng 7 trang, từ trang 107 đến 114) và bản dịch tiếng Việt "Sau 20 năm" của dịch giả Thân Trọng Sơn (phiên bản năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu ngữ pháp chuẩn mực trong nước và quốc tế:

  • Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh trong nước: "Giáo trình Ngữ pháp tiếng Anh" (Lê Văn Quán, Bùi Minh Toán, Nguyễn Thị Thu Thủy, 2018); "Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao" (Nguyễn Minh Thọ, 2019); "Giao tiếp tiếng Anh" (Phan Thị Thu Hà, Bùi Minh Toán, Nguyễn Thị Thu Thủy, 2017).
  • Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh quốc tế: "A Comprehensive Grammar of the English Language" (Randolph Quirk, Sidney Greenbaum, Geoffrey Leech, Jan Svartvik, 1985); "English Grammar" (Raymond Murphy, 2012); "A Short Course in English Grammar" (Bruce Thomson, Andrew Conklin, 2019); "The Handbook of English Grammar" (Ronald Carter, Michael McCarthy, Karen Reah, 2006); "Grammar and Usage" (A. Thomson, Martin Davies, 2015).
  • Cơ sở lý luận ngữ pháp tiếng Việt: Các quan điểm về câu bị động tiếng Việt của Nguyễn Tài Cẩn (2007), Bùi Văn Tiếng (2020), Hoàng Trọng Phiên (1980), cùng các phân tích về nguồn gốc và ngữ nghĩa của hai hư từ "bị" và "được".

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Trình bày hệ thống các quy tắc ngữ pháp, cấu tạo và cách sử dụng câu bị động trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu (Comparative and contrasting method): Đối chiếu các câu bị động trong nguyên tác tiếng Anh với bản dịch tiếng Việt tương ứng nhằm làm sáng tỏ điểm tương đồng, sai biệt và chiến lược xử lý dịch thuật.
  • Phương pháp thống kê và phân loại (Classification and statistical analysis): Thu thập toàn bộ các câu bị động trong văn bản tác phẩm, lập bảng dữ liệu, phân loại theo thì và cấu trúc cú pháp.

Nguồn dữ liệu: Toàn văn tác phẩm gốc "After Twenty Years" của O. Henry và văn bản dịch tiếng Việt "Sau 20 năm" do dịch giả Thân Trọng Sơn thực hiện.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về câu bị động trong tiếng Anh và tiếng Việt (Literature Review)

Chương 1 tổng thuật các nghiên cứu lý thuyết về thể bị động trong tiếng Anh và tiếng Việt. Tác giả phân định rõ tiền đề phân loại nội động từ (intransitive verbs - không có tân ngữ đi kèm, không chuyển sang bị động) và ngoại động từ (transitive verbs - bắt buộc có tân ngữ, là điều kiện tạo lập câu bị động).

Khóa luận hệ thống hóa 5 bước chuyển đổi câu chủ động sang bị động trong tiếng Anh:

  1. Xác định chủ ngữ ($S$) và tân ngữ ($O$) trong câu chủ động.
  2. Đưa tân ngữ ($O$) của câu chủ động lên làm chủ ngữ ($S$) của câu bị động.
  3. Chia trợ động từ "to be" theo đúng thì và số của chủ ngữ mới.
  4. Chuyển động từ chính sang dạng quá khứ phân từ ($V_{3}/V\text{-ed}$).
  5. Thêm cụm tác nhân "by + tân ngữ" nếu cần thiết (có thể lược bỏ nếu tác nhân không quan trọng hoặc không xác định).

Khóa luận trình bày chi tiết cấu trúc bị động theo các thì và các dạng đặc biệt:

  • Bị động với động từ khuyết thiếu: $S + \text{modal verb} + \text{be} + V_{3}/V\text{-ed}$.
  • Cấu trúc sai khiến: $S + \text{have/get} + O_{\text{vật}} + V_{3}/V\text{-ed} + (\text{by } O_{\text{người}})$.
  • Cấu trúc với 2 tân ngữ (trực tiếp $O_{d}$ và gián tiếp $O_{i}$): Chuyển đổi linh hoạt lấy $O_{i}$ hoặc $O_{d}$ làm chủ ngữ mới.
  • Các trường hợp không dùng dạng bị động: Động từ chỉ trạng thái, cảm xúc (love, like, want, seem, belong to, lack, resemble), hoặc khi tân ngữ là đại từ phản thân (himself, herself).
  • Phân biệt các cấu trúc chất liệu: made of (giữ nguyên bản chất vật liệu), made from (vật liệu bị biến đổi trạng thái), made out of (nhấn mạnh quy trình gia công), made with (chỉ một trong nhiều thành phần).

Đối với tiếng Việt, khóa luận dẫn luận quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn (2007) và Hoàng Trọng Phiên (1980), chỉ rõ tiếng Việt biểu đạt ý nghĩa bị động thông qua hai từ nòng cốt:

  • Từ "được": Biểu thị ý nghĩa tiếp nhận may mắn, thuận lợi, tích cực hoặc sự cho phép.
  • Từ "bị": Biểu thị ý nghĩa tiếp nhận điều không may, bất lợi, tiêu cực hoặc thiệt hại.
  • Các phương thức bị động không dùng "bị/được": Sử dụng đại từ thay thế, sử dụng vị từ tự nhiên ("Cái cây bị đổ" $\rightarrow$ "Cây đổ"), sử dụng kết cấu chủ ngữ ẩn hoặc dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh.
Tiêu chí so sánh Thể bị động tiếng Anh Thể bị động tiếng Việt
Cấu trúc ngữ pháp $S + \text{be} + V_{3}/V\text{-ed} + (\text{by } O)$ $S + \text{bị/được} + V + (\text{bởi/do } O)$
Hình thái động từ Biến đổi theo thì và dạng thức phân từ Không biến đổi hình thái (dùng từ chỉ thời gian đã, đang, sẽ)
Tác nhân thực hiện Biểu thị bằng cụm "by + O" hoặc lược bỏ Biểu thị bằng "bởi/do + O" hoặc lược bỏ
Phạm vi sử dụng từ Áp dụng rộng rãi với hầu hết ngoại động từ Không áp dụng với động từ chỉ trạng thái, tính chất
Ý nghĩa tình thái Trung tính, nhấn mạnh đối tượng tiếp nhận Mang tính đánh giá rõ rệt (tích cực với "được", tiêu cực với "bị")

Chương 1 cũng tóm tắt cốt truyện "After Twenty Years" của O. Henry: Câu chuyện kể về cuộc hẹn sau 20 năm giữa hai người bạn thân thời niên thiếu là Bob và Jimmy Wells tại New York. Khi đến điểm hẹn (vốn là nhà hàng Big Joe Brady đã bị phá dỡ), Bob gặp một viên cảnh sát tuần tra và kể lại giao ước. Sau đó, một người tự xưng là Jimmy xuất hiện, nhưng Bob nhanh chóng nhận ra đó không phải bạn mình mà là cảnh sát chìm. Thực chất, viên cảnh sát tuần tra ban đầu chính là Jimmy Wells; khi Bob quẹt diêm hút thuốc, Jimmy nhận ra bạn mình chính là tên tội phạm "Silky" Bob đang bị cảnh sát Chicago truy nã. Vì không nỡ đích thân bắt bạn, Jimmy đã nhờ một đồng nghiệp mặc thường phục đến thực hiện lệnh bắt giữ.


Chương 2: Khảo sát và phân tích câu bị động trong nguyên tác "After Twenty Years" và bản dịch tiếng Việt

Tác giả lựa chọn bản dịch năm 2017 của Thân Trọng Sơn trong số ba bản dịch (1942, 2017, 2019) vì đây là phiên bản phản ánh sát cấu trúc ngữ pháp nguyên tác nhất. Khóa luận đã trích xuất, phân loại và phân tích sâu 7 trường hợp câu bị động và cấu trúc mang ý nghĩa bị động tiêu biểu trong tác phẩm:

STT Vị trí văn bản Câu nguyên tác tiếng Anh Cấu trúc ngữ pháp và phân tích ngữ nghĩa
1 Dòng 6, 7 ...but the majority of the doors belonged to business places that had long since been closed. Thì quá khứ hoàn thành bị động (had been closed). Nhấn mạnh trạng thái đóng cửa của các cửa hiệu từ trước thời điểm câu chuyện diễn ra, tạo không gian vắng vẻ, hiu quạnh của đường phố về đêm.
2 Dòng 19, 20 He and I were raised here in New York, just like two brothers, together. Thì quá khứ đơn bị động (were raised). Chủ ngữ "He and I" là đối tượng tiếp nhận hành động nuôi dưỡng; tác nhân nuôi dưỡng được ẩn đi, tập trung vào mối quan hệ gắn bó thân thiết như anh em.
3 Dòng 21 It was torn down then. Cụm động từ bị động ở thì quá khứ đơn (was torn down). Chủ ngữ "It" thay thế cho nhà hàng Big Joe Brady; nhấn mạnh sự việc tòa nhà đã bị phá hủy 5 năm trước mà không cần nêu rõ tác nhân phá dỡ.
4 Dòng 31 The waiting man pulled out a handsome watch, the lids of it set with small diamonds. Cấu trúc rút gọn mệnh đề bị động (set with small diamonds). Đóng vai trò bổ nghĩa miêu tả chi tiết chiếc nắp đồng hồ được đính kim cương nhỏ, phản ánh sự giàu có của nhân vật Bob.
5 Dòng 59, 60 The man from the West, his egotism enlarged by success, was beginning to outline the history of his career. Cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động (his egotism enlarged by success). Đóng vai trò bổ ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích cái tôi và sự tự cao của Bob tăng lên là do những thành công ở miền Tây.
6 Dòng 66, 67 “You’ve been under arrest for ten minutes, ‘Silky’ Bob...” Cấu trúc bị động chỉ trạng thái ở thì hiện tại hoàn thành (have been under arrest). Biểu thị trạng thái bị bắt giữ của Bob đã kéo dài được 10 phút, tác nhân bắt giữ là lực lượng cảnh sát.
7 Dòng 69, 70 ...here’s a note I was asked to hand you. Thì quá khứ đơn bị động của cấu trúc hai tân ngữ (was asked to hand you). Chuyển tân ngữ gián tiếp "me" thành chủ ngữ "I", nhấn mạnh người nhận yêu cầu trao mảnh thư thay vì người đưa ra yêu cầu (Jimmy).

Qua phân tích đối chiếu với bản dịch của Thân Trọng Sơn, tác giả làm rõ:

  • Trong nhiều ngữ cảnh, dịch giả chuyển đổi câu bị động tiếng Anh sang câu chủ động hoặc câu miêu tả trạng thái trong tiếng Việt để câu văn tự nhiên, tránh lạm dụng từ "bị/được".
  • Trong những ngữ cảnh bắt buộc nhấn mạnh kết quả hoặc sự tiếp nhận mang sắc thái tiêu cực/tích cực, dịch giả duy trì việc sử dụng các từ "bị" hoặc "được" để giữ trọn vẹn hàm ý nghệ thuật của O. Henry.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và kết luận (Results and Conclusions)

Chương 3 tổng kết số liệu từ các bảng thống kê và biểu đồ phân bố tần suất xuất hiện các dạng câu bị động trong truyện ngắn "After Twenty Years":

  • Các dạng cấu trúc bị động xuất hiện đa dạng: từ bị động ở các thì cơ bản (quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hiện tại hoàn thành) đến các cấu trúc phức hợp (rút gọn mệnh đề phân từ, cụm phân từ làm bổ ngữ, cụm giới từ chỉ trạng thái bị động).
  • Tỷ lệ chuyển dịch cấu trúc: Phần lớn các câu bị động tiếng Anh trong tác phẩm được chuyển hóa linh hoạt khi sang tiếng Việt. Dịch giả ưu tiên cấu trúc chủ động tự nhiên khi dịch sang tiếng Việt, và chỉ dùng "bị" hoặc "được" khi cần thể hiện thái độ tiếp nhận hoặc nhấn mạnh tình thái của nhân vật.
  • Tác giả đưa ra các kết luận sư phạm ứng dụng cho người học và giáo viên giảng dạy tiếng Anh trong việc tiếp cận ngữ pháp và dịch thuật hai chiều.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa toàn diện các quy tắc ngữ pháp về thể bị động trong tiếng Anh (các thì, cấu trúc đặc biệt, điều kiện chuyển đổi) và các phương thức biểu đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Khảo sát và lập bảng thống kê chi tiết 7 ngữ cảnh sử dụng câu bị động tiêu biểu trong truyện ngắn "After Twenty Years", phân tích cấu trúc cú pháp và vai nghĩa của từng thành phần.
  • Chứng minh rằng việc chuyển dịch câu bị động tiếng Anh sang tiếng Việt không tuân theo nguyên tắc cơ học (không phải lúc nào cũng gán ghép từ "bị" hoặc "được"), mà phụ thuộc chặt chẽ vào ngữ cảnh, cấu trúc tiếp nhận và văn phong tiếng Việt.

Kiến nghị và đề xuất của tác giả:

  • Đối với người học tiếng Anh:
    • Cần nắm vững bản chất vai nghĩa của chủ ngữ và động từ, phân biệt chính xác ngoại động từ và nội động từ trước khi biến đổi câu.
    • Tránh thói quen dịch từng từ (word-by-word) khi xử lý câu bị động; linh hoạt chuyển đổi sang câu chủ động tiếng Việt nếu cấu trúc gốc không mang ý nhấn mạnh đặc biệt.
    • Chú ý phân biệt sắc thái ngữ nghĩa giữa "bị" (tiêu cực) và "được" (tích cực) khi lựa chọn từ dịch trong tiếng Việt.
  • Đối với giáo viên giảng dạy tiếng Anh:
    • Đổi mới phương pháp dạy câu bị động bằng cách đặt câu trong ngữ cảnh văn bản hoặc tác phẩm văn học cụ thể thay vì chỉ cung cấp các câu đơn rời rạc.
    • Tăng cường bài tập đối chiếu song ngữ Anh - Việt để người học nhận biết sự khác biệt về loại hình giữa hai ngôn ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Ngữ liệu khảo sát của khóa luận giới hạn trong phạm vi một truyện ngắn duy nhất ("After Twenty Years" với dung lượng 7 trang) và phân tích đối chiếu trên một văn bản dịch duy nhất (bản dịch của Thân Trọng Sơn năm 2017). Do đó, số lượng câu bị động được khảo sát chưa bao quát toàn bộ các biến thể ngữ pháp hiếm gặp của thể bị động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều tác phẩm văn học khác của O. Henry hoặc các tác giả văn học Anh - Mỹ khác để tăng dung lượng dữ liệu thống kê.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu đa phiên bản, so sánh đồng thời 3 bản dịch tiếng Việt của tác phẩm (năm 1942, 2017 và 2019) để đánh giá sự thay đổi trong chiến lược dịch thuật câu bị động qua các thời kỳ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo hệ thống lý thuyết chuẩn mực về câu bị động, các bước chuyển đổi và các trường hợp ngoại lệ.
  • Sinh viên và người thực hành Biên - Phiên dịch: Học hỏi phương pháp phân tích ngữ pháp phục vụ chuyển ngữ, đặc biệt là kỹ thuật xử lý câu bị động tiếng Anh sang câu chủ động/trạng thái tự nhiên trong tiếng Việt.
  • Giảng viên giảng dạy ngữ pháp và dịch thuật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo để thiết kế bài giảng đối chiếu cú pháp Anh - Việt và bài tập dịch thuật văn học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác phẩm văn học nào được lựa chọn làm ngữ liệu khảo sát trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng truyện ngắn kinh điển "After Twenty Years" của nhà văn Mỹ O. Henry (in trong tập "The Four Million", xuất bản năm 1906, dài 7 trang, từ trang 107 đến 114) và bản dịch tiếng Việt mang tên "Sau 20 năm".

2. Vì sao tác giả lựa chọn bản dịch năm 2017 của Thân Trọng Sơn thay vì các bản dịch khác?
Tác phẩm có 3 bản dịch tiếng Việt vào các năm 1942, 2017 và 2019. Tác giả chọn bản dịch năm 2017 của Thân Trọng Sơn vì đây là phiên bản có cấu trúc diễn đạt và ngữ nghĩa bám sát với nguyên tác tiếng Anh nhất, phù hợp cho việc phân tích đối chiếu ngôn ngữ học.

3. Tiếng Việt có cấu trúc câu bị động như một phạm trù hình thái học giống tiếng Anh không?
Không. Tiếng Việt không có phạm trù hình thái học cho thể bị động như tiếng Anh (không biến đổi động từ sang phân từ). Ý nghĩa bị động trong tiếng Việt được biểu đạt thông qua các hư từ mang tính tiếp nhận/tình thái như "bị" (tiêu cực), "được" (tích cực), từ chỉ tác nhân "do", "bởi", hoặc thông qua cấu trúc vị từ tự nhiên và ngữ cảnh.

4. Những cấu trúc bị động tiêu biểu nào xuất hiện trong tác phẩm "After Twenty Years"?
Các cấu trúc xuất hiện trong tác phẩm gồm: bị động thì quá khứ hoàn thành (had been closed), quá khứ đơn (were raised, was torn down, was asked to), hiện tại hoàn thành kết hợp trạng từ trạng thái (have been under arrest), và các dạng rút gọn mệnh đề phân từ bị động (set with small diamonds, his egotism enlarged by success).

5. Khóa luận rút ra kết luận gì về quy tắc dịch câu bị động từ tiếng Anh sang tiếng Việt?
Nghiên cứu chỉ ra rằng trong nhiều trường hợp, câu bị động tiếng Anh nên được chuyển thành câu chủ động trong tiếng Việt để phù hợp với quy chuẩn ngữ pháp và thói quen diễn đạt tự nhiên của người Việt. Cấu trúc bị động với "bị" hoặc "được" chỉ nên giữ lại khi cần duy trì trọng tâm nhấn mạnh hoặc thái độ ngữ nghĩa của câu gốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thùy Dương đã giải quyết hệ thống cơ sở lý thuyết và thực tiễn về cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh và các dạng tương đương trong tiếng Việt. Bằng phương pháp miêu tả và so sánh đối chiếu trên ngữ liệu truyện ngắn "After Twenty Years" cùng bản dịch của Thân Trọng Sơn, công trình đã làm sáng tỏ sự khác biệt về cơ chế hình thái - cú pháp giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp những phát hiện có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác học tập, giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh và thực hành dịch thuật Anh - Việt.