Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông, lâm nghiệp hai huyện biên giới Việt - Lào thuộc tỉnh Kon Tum" của nghiên cứu sinh Phan Hoàng Linh, chuyên ngành Địa lí tự nhiên (mã số 9.17), được hoàn thành tại Khoa Địa lí, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội năm 2019, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lại Vĩnh Cẩm.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Luận án xuất phát từ thực trạng hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi — vùng biên giới tiếp giáp CHDCND Lào — là khu vực nghèo, dân cư phụ thuộc vào khai thác tài nguyên đất và rừng, gây sức ép lớn lên các hệ sinh thái. Tác giả xác định rằng công tác khai thác, sử dụng nguồn lực địa phương "thiếu tính lâu dài và đồng bộ trên toàn khu vực, thiếu những cơ sở khoa học". Trong khi đó, các nghiên cứu trước về nông lâm nghiệp ở khu vực này "mới chỉ chú ý các điều kiện phát triển một số loại cây trồng nhất định" và "chưa có công trình nghiên cứu nào tiến hành đánh giá cảnh quan để làm cơ sở cho sự phát triển của nông, lâm nghiệp và các vùng chuyên canh ở địa phương". Các nghiên cứu có liên quan đều ở tỷ lệ nhỏ (khái quát), không thể hiện sự phân hóa chi tiết trong cảnh quan hai huyện ở quy mô trung bình (1:50.000).

Mục tiêu nghiên cứu

Xác định các quy luật phát sinh, đặc điểm phân hóa, cấu trúc, chức năng của cảnh quan nhằm xác lập căn cứ khoa học cho: (1) định hướng không gian phát triển nông lâm nghiệp; (2) định hướng phát triển vùng chuyên canh đối với 3 loài cây lâu năm điển hình, có ưu thế — cà phê chè, cao su, bời lời — tại hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi.

Nhiệm vụ nghiên cứu

(i) Xây dựng cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu, đánh giá cảnh quan phục vụ định hướng không gian phát triển nông lâm nghiệp và các vùng chuyên canh cây lâu năm; (ii) Nghiên cứu đặc trưng, vai trò các nhân tố thành tạo cảnh quan, xây dựng hệ thống phân loại và thành lập bản đồ cảnh quan; (iii) Phân tích đặc điểm đơn vị phân loại cảnh quan; (iv) Đánh giá thích nghi sinh thái và xác lập không gian ưu tiên phát triển nông lâm nghiệp; (v) Đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây lâu năm và xác lập không gian ưu tiên phát triển vùng chuyên canh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Không gian: Hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum — tổng diện tích tự nhiên 2.339,06 km², gồm 20 đơn vị hành chính cấp xã và thị trấn (Đắk Glei: 1.495,26 km², 11 xã và 1 thị trấn; Ngọc Hồi: 843,8 km², 7 xã và 1 thị trấn). Khu vực có đường biên giới dài 130 km với hai huyện Sanxai và Phuvong, tỉnh Attapeu, Lào.
  • Phạm vi khoa học: Nghiên cứu cảnh quan ở tỷ lệ 1:50.000; đánh giá thích nghi sinh thái đối với nông lâm nghiệp theo đơn vị loại cảnh quan; đánh giá thích nghi sinh thái đối với 3 cây lâu năm theo đơn vị dạng cảnh quan; định hướng phát triển theo đơn vị hành chính cấp huyện và cấp xã.
  • Thời gian: Dữ liệu khảo sát thực địa giai đoạn 2013–2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới mà tác giả điểm lại

Tác giả tổng quan các trường phái nghiên cứu cảnh quan (CQ) Nga — Liên Xô với đại diện như L. (tên viết tắt trong văn bản), B. Polưnov, Markov, Perelman, N. Gvozdexki, F. (tên viết tắt), Ixatsenko A. — và trường phái Phương Tây — Bắc Mỹ với các công trình của Tress Bärbel và Tress Gunther (2001), Wu (2006), Naveh (2007), Wu và Hobbs (2007), Bloemers (2010), Axelsson (2011, 2013), Angelstam (2013), Bastian (2000), Brown và cộng sự (2011), Frondoni và cộng sự (2011), Levin (2007), Veerle Van Eetvelde và Antrop M. (2004), Fujihara M. và cộng sự (2011), Schmid A. (2001), René Tissen — Frank Lekanne Deprez (2008), Carolin Gallera và cộng sự (2016). Về hướng nghiên cứu vùng chuyên canh, tác giả điểm lại các công trình của Chunlong Shi và cộng sự (2011), Yanming Zhang và cộng sự (2011), David Pimentel và cộng sự (2012), Erickson và cộng sự (2013), Kaixian Wu và Bozhi Wu (2014), Niemmanee và cộng sự (2015), Semporea và cộng sự (2015), Chiara Vallebona và cộng sự (2016).

Các công trình ở Việt Nam mà tác giả điểm lại

Về lý luận cảnh quan: Vũ Tự Lập (1976), Nguyễn Cao Huần (1992, 2005), Phạm Hoàng Hải và cộng sự (1997), Phạm Quang Anh và cộng sự (1985, 1996), Trương Quang Hải (1991), Nguyễn Ngọc Khánh (1992), Phạm Quang Tuấn (2003), Nguyễn An Thịnh (2007), Đỗ Văn Thanh (2011), Hoàng Đức Triêm (hệ thống phân loại 6 cấp).

Về nghiên cứu cảnh quan ứng dụng định hướng nông lâm nghiệp: Nguyễn An Thịnh (2007) — luận án về Sa Pa, Lào Cai; Bùi Thị Mai (2010) — luận án về lưu vực sông Ba; Trương Quang Hải (2010) — Ninh Bình; Đỗ Văn Thanh (2011) — Bắc Giang; Trương Thị Tư (2011) — Quảng Bình; Trần Anh Tuấn (2013) — Quảng Ninh (Quảng Bình); Dương Thị Nguyên Hà (2013) — Quảng Ngãi; Nguyễn Minh Nguyệt (2014) — Hà Tĩnh; Nguyễn Ánh Hoàng (2016) — Yên Bái.

Về vùng chuyên canh: Nguyễn Cao Huần và cộng sự (2000, 2004) — Sa Pa, Lào Cai; Phạm Quang Tuấn (2006) — Hữu Lũng, Lạng Sơn; Trương Quang Hải (2008) — Ninh Bình; Hà Văn Hành và cộng sự (2012) — Quảng Bình.

Về khu vực Tây Nguyên và địa bàn nghiên cứu: Nguyễn Văn Chiển (chủ biên, 1985) — Chương trình Tây Nguyên I; Lê Duy Thước (chủ nhiệm, 1986–1990) — Chương trình Tây Nguyên II; Trần Nghi (2003) — đề tài trọng điểm cấp Nhà nước về biên giới phía Tây; Nguyễn Đăng Hội (2004) — nghiên cứu cảnh quan nhân sinh Kon Tum; Nguyễn Cao Huần (2009) — phân vùng cảnh quan lãnh thổ Việt–Lào; Phạm Hoàng Hải (2017) — đề tài Chương trình Tây Nguyên 3; Đặng Xuân Phong (2015) — đề tài Chương trình Tây Nguyên 3 về vùng biên giới Kon Tum — Attapeu.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả xác định ba khoảng trống cụ thể: (1) Chưa có công trình nào đánh giá cảnh quan làm cơ sở phát triển nông lâm nghiệp và vùng chuyên canh tại Đắk Glei và Ngọc Hồi; (2) Các nghiên cứu có liên quan đều ở tỷ lệ nhỏ, không thể hiện phân hóa chi tiết ở quy mô 1:50.000; (3) Chưa có công trình nghiên cứu tổng hợp điều kiện địa lý nhằm làm rõ đặc điểm và sự phân hóa cảnh quan cho định hướng sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường trong phát triển nông lâm nghiệp ở quy mô trung bình tại địa bàn này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án sử dụng khái niệm cảnh quan theo quan niệm đơn vị kiểu loại — "Cảnh quan là tổng thể tự nhiên, là sản phẩm hoạt động tổng hợp của các thành tạo cảnh quan, có cấu trúc và chức năng đặc trưng". Khung phân tích gồm ba thành phần: (i) cấu trúc không gian (cấu trúc đứng và cấu trúc ngang); (ii) cấu trúc thời gian; (iii) cấu trúc chức năng (chức năng tự nhiên, chức năng kinh tế — xã hội, chức năng bảo vệ môi trường). Về chức năng cảnh quan, tác giả kế thừa định nghĩa của Ixatsenko (1976), Forman (1981), Niemann (1977), De Groot (1992). Về đánh giá cảnh quan, tác giả vận dụng quy trình và phương pháp đánh giá thích nghi sinh thái theo đề xuất của Nguyễn Cao Huần (2005); tham chiếu hệ thống phân loại phương pháp đánh giá của Marks và cộng sự (1992) với 4 nhóm phương pháp.

Hệ thống phân loại cảnh quan ứng dụng trong luận án gồm 8 cấp phân vị: từ kiểu, lớp, phụ lớp, hạng, loại đến dạng cảnh quan. Trong đó, loại cảnh quan là đơn vị cơ sở để đánh giá nông lâm nghiệp; dạng cảnh quan là đơn vị cơ sở để đánh giá 3 loại cây lâu năm.

Luận án vận dụng các quan điểm: hệ thống, tổng hợp, lãnh thổ, lịch sử — viễn cảnh, phát triển bền vững.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án thuộc hướng hỗn hợp, kết hợp phân tích không gian định lượng (GIS, bản đồ, đánh giá cho điểm có trọng số) với khảo sát thực địa định tính:

  • Phương pháp khảo sát thực địa: Ba tuyến khảo sát chính trong giai đoạn 2016–2018 (Tuyến 1: Plei Kần — Đắk Kan — Sa Loong — Bờ Y — Đắk Glei, tháng 6/2016; Tuyến 2: Plei Kần — Đắk Glei — Đắk Pét — Đắk Plô, tháng 2/2018; Tuyến 3: Đắk Glei — Mường Hoong — Ngọc Linh, tháng 2/2018). Kết hợp phỏng vấn cán bộ địa phương và người dân về tình hình sản xuất nông lâm nghiệp.
  • Phương pháp phân tích liên hợp bản đồ thành phần: Chồng xếp các bản đồ địa chất, địa mạo, thổ nhưỡng, khí hậu, thảm thực vật để xác định ranh giới, diện tích, vị trí các đơn vị cảnh quan.
  • Phương pháp phân tích nhân tố trội: Xác định nhân tố chủ đạo cho từng cấp phân vị (lớp/phụ lớp: mẫu chất và kiểu địa hình; kiểu/phụ kiểu: đặc điểm khí hậu; loại cảnh quan: loại đất và thảm thực vật; dạng cảnh quan: độ dốc và độ dày tầng đất).
  • Phương pháp bản đồ và GIS: Sử dụng phần mềm MapInfo 12.0 và ArcGIS 10.5 để xây dựng và biên tập toàn bộ hệ thống bản đồ chuyên đề.
  • Phương pháp đánh giá thích nghi sinh thái: Đánh giá cho điểm có trọng số theo từng chỉ tiêu sinh thái, tổng hợp kết quả và phân hạng mức độ thích nghi.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống bản đồ hợp phần kế thừa từ đề tài TN3/T12 thuộc Chương trình Tây Nguyên III (bản đồ địa chất, địa mạo, sinh khí hậu, thổ nhưỡng, thảm thực vật).
  • Bản đồ thổ nhưỡng từ Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp; Bản đồ hiện trạng rừng từ Viện Điều tra Quy hoạch Rừng — Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
  • Kết quả phân tích mẫu đất thực địa (đất xám đỏ vàng điển hình, đất xám mùn tích nhôm, đất xám có tầng sỏi sạn, đất phù sa).
  • Số liệu khảo sát thực địa 2013–2018; tài liệu quy hoạch và thống kê của hai huyện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và phương pháp nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp

Chương này thiết lập toàn bộ nền tảng lý luận và phương pháp luận cho luận án. Tác giả tổng quan các quan niệm về cảnh quan theo ba khía cạnh (cá thể địa lý, kiểu loại, khái niệm chung) của hai trường phái chính (Nga — Liên Xô và Phương Tây — Bắc Mỹ), rồi lựa chọn quan niệm cảnh quan kiểu loại làm cơ sở thành lập bản đồ. Chương trình bày hệ thống phân loại cảnh quan 8 cấp phân vị và vai trò của từng nhân tố thành tạo (địa chất, địa hình, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng, thảm thực vật, hoạt động nhân sinh) trong cấu trúc đứng và cấu trúc ngang của cảnh quan. Phần lý luận về đánh giá cảnh quan tập trung vào phương pháp đánh giá thích nghi sinh thái theo quy trình của Nguyễn Cao Huần (2005). Chương xây dựng quy trình 6 bước nghiên cứu với sơ đồ hóa tại Hình 1.1 (trang 36), từ xác định mục tiêu — thu thập tài liệu — khảo sát thực địa — thành lập bản đồ cảnh quan — đánh giá thích nghi — định hướng không gian.

Chương 2: Đặc điểm cảnh quan hai huyện biên giới Việt - Lào thuộc tỉnh Kon Tum

Chương phân tích chi tiết sáu nhân tố thành tạo cảnh quan: vị trí địa lí, địa hình — địa mạo, khí hậu, thổ nhưỡng, thảm thực vật và tài nguyên thực vật, hoạt động nhân sinh. Khu vực nằm trên Địa khối Kon Tum (nền móng kết tinh Tiền Cambri — Baikali), với các đứt gãy chính theo phương kinh tuyến (lớn nhất là đứt gãy sông Pô Kô, dài trên 40 km), phương tây bắc — đông nam (hệ đứt gãy Đắk Long) và phương đông bắc — tây nam. Tổng hợp số liệu khí hậu được trình bày tại Bảng 2.1. Kết quả phân tích bốn nhóm đất chính được tổng hợp tại Bảng 2.2 — 2.5 (đất xám đỏ vàng điển hình, đất xám mùn tích nhôm, đất xám có tầng sỏi sạn, đất phù sa). Thành phần dân tộc được trình bày tại Bảng 2.6. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống phân loại cảnh quan (Bảng 2.7) và thành lập Bản đồ cảnh quan tỷ lệ 1:50.000 (Hình 2.8 — 2.9), cùng hai lát cắt cảnh quan (A—B: Đắk Loong — Mường Hoong; C—D: Đắk Loong — Đắk Kan). Kết quả phân loại xác định 2 kiểu, 3 lớp, 7 phụ lớp, 14 hạng, 67 loại và 236 dạng cảnh quan, trong đó nhân tố địa hình thông qua quy luật đai cao đóng vai trò chủ đạo. Chương phân tích chức năng cảnh quan theo hai nhóm: chức năng phòng hộ — bảo vệ môi trường và chức năng khai thác — phát triển kinh tế; đồng thời phân tích động lực cảnh quan (trang 93 trở đi).

Chương 3: Đánh giá cảnh quan phục vụ định hướng không gian phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới Việt - Lào thuộc tỉnh Kon Tum

Đây là chương trọng tâm, gồm hai nội dung đánh giá lớn:

Đánh giá thích nghi cảnh quan cho nông lâm nghiệp (theo đơn vị loại cảnh quan)

Tác giả xác định trọng số và xây dựng bảng chuẩn riêng cho từng mục tiêu: sản xuất nông nghiệp (Bảng 3.1 — 3.4), rừng phòng hộ (Bảng 3.5 — 3.6), rừng sản xuất (Bảng 3.7 — 3.8). Kết quả đánh giá được trình bày tại Bảng 3.9 — 3.12 kèm diện tích theo từng xã. Đánh giá tổng hợp và phân hạng ưu tiên phát triển nông lâm nghiệp được thể hiện tại Bảng 3.13 và Hình 3.4. Quy trình đánh giá cảnh quan được sơ đồ hóa tại Hình 3.5 (trang 120).

Đánh giá cảnh quan cho định hướng vùng chuyên canh cây lâu năm (theo đơn vị dạng cảnh quan)

Khách thể đánh giá là đặc tính của 236 dạng cảnh quan thuộc 67 loại cảnh quan nằm trong 14 hạng cảnh quan. Chủ thể đánh giá là nhu cầu sinh thái của 3 loài cây: cà phê chè, cao su và bời lời. Tác giả xác định trọng số (Bảng 3.14) và xây dựng bảng chuẩn đánh giá thích nghi sinh thái riêng cho từng cây (Bảng 3.15 — 3.17). Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái cho từng cây được trình bày tại:

Cây trồng Bảng kết quả Bảng theo xã Bản đồ
Cà phê chè Bảng 3.18 Bảng 3.19 Hình 3.6
Cao su Bảng 3.20 Bảng 3.21 Hình 3.7
Bời lời Bảng 3.22 Bảng 3.23 Hình 3.8

Đánh giá tổng hợp cho vùng chuyên canh sử dụng thêm trọng số bổ sung (Bảng 3.24 — 3.25) nhằm xác định vùng lõi và vùng mở rộng chuyên canh (Bảng 3.26 — 3.28, Hình 3.9 — 3.11). Bản đồ tổng hợp định hướng không gian phát triển nông lâm nghiệp (Hình 3.11) tích hợp toàn bộ kết quả đánh giá.


Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả nêu hai nhóm đóng góp mới:

(i) Về lý luận và phương pháp: Luận án xây dựng được Bản đồ cảnh quan tỷ lệ 1:50.000 theo 8 cấp phân vị, với đơn vị cơ sở là cấp dạng cảnh quan, thể hiện khách quan sự phân hóa và phân bố có quy luật của các đơn vị cảnh quan. Luận án làm rõ tính quy luật hình thành, phân hóa cảnh quan khu vực — trong đó địa hình thông qua quy luật đai cao là nhân tố chủ đạo — dẫn đến cấu trúc 2 kiểu, 3 lớp, 7 phụ lớp, 14 hạng, 67 loại, 236 dạng cảnh quan.

(ii) Về thực tiễn: Luận án xác định được các mức độ thích nghi và xây dựng thành công các bản đồ tỷ lệ 1:50.000 gồm: (a) bản đồ định hướng không gian ưu tiên phát triển nông lâm nghiệp theo kết quả đánh giá các loại cảnh quan; (b) bản đồ định hướng không gian ưu tiên phát triển các vùng chuyên canh 3 cây trồng lâu năm chính (cà phê chè, cao su, bời lời) theo kết quả đánh giá các dạng cảnh quan.

Kiến nghị và ứng dụng đề xuất: Kết quả nghiên cứu được đề xuất làm cơ sở khoa học phục vụ: lập quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch phát triển tổng thể kinh tế — xã hội; rà soát và điều chỉnh các chính sách phát triển nông lâm nghiệp của hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi trong những năm tiếp theo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án không trình bày mục riêng về hạn chế nghiên cứu. Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, có thể ghi nhận: luận án giới hạn ở tỷ lệ 1:50.000 và phạm vi hai huyện, do đó kết quả không thể trực tiếp ngoại suy sang các huyện lân cận mà không có nghiên cứu riêng ở tỷ lệ tương đương; việc đánh giá thích nghi sinh thái chỉ tập trung vào 3 loài cây lâu năm ưu thế (cà phê chè, cao su, bời lời), chưa mở rộng sang các loài cây có triển vọng khác trong khu vực. Các yếu tố kinh tế — xã hội như giá thị trường, hạ tầng giao thông, lao động không được đưa vào mô hình đánh giá thích nghi sinh thái, là khía cạnh cần bổ sung trong nghiên cứu tiếp theo.


Giá trị tham khảo

Nhóm nghiên cứu và học thuật: Nghiên cứu sinh và giảng viên thuộc chuyên ngành Địa lí tự nhiên, Địa lí ứng dụng, Khoa học môi trường có thể tham khảo toàn bộ Chương 1 về cơ sở lý luận và khung phân loại cảnh quan 8 cấp phân vị, cùng quy trình đánh giá thích nghi sinh thái theo Nguyễn Cao Huần (2005) được vận dụng cụ thể tại Chương 3. Hệ thống 37 bảng số liệu và 18 bản đồ chuyên đề là tư liệu tra cứu về điều kiện tự nhiên hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi.

Nhóm làm chính sách và quy hoạch: Cán bộ quản lý và quy hoạch tại Ủy ban nhân dân huyện Đắk Glei, huyện Ngọc Hồi và tỉnh Kon Tum có thể tham khảo Chương 3 — đặc biệt các bản đồ định hướng không gian và các bảng phân hạng thích nghi theo đơn vị xã — để làm căn cứ điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển nông lâm nghiệp. Kết quả đánh giá vùng chuyên canh cà phê chè, cao su và bời lời có thể phục vụ trực tiếp công tác lập kế hoạch sản xuất hàng hóa quy mô địa phương.

Nhóm giảng dạy địa lý địa phương: Tác giả xác định luận án có thể làm "tài liệu tham khảo tin cậy trong nghiên cứu, giảng dạy và học tập phần địa lí địa phương ở huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi".


Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân loại cảnh quan hai huyện gồm bao nhiêu cấp và bao nhiêu đơn vị ở mỗi cấp?

Hệ thống phân loại gồm 8 cấp phân vị. Tại khu vực hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi, luận án xác định được 2 kiểu, 3 lớp, 7 phụ lớp, 14 hạng, 67 loại và 236 dạng cảnh quan. Nhân tố địa hình, thông qua quy luật đai cao, đóng vai trò chủ đạo trong sự phân hóa này (Luận điểm 1).

2. Vì sao tác giả chọn cà phê chè, cao su và bời lời làm đối tượng đánh giá thích nghi sinh thái, không phải loài cây khác?

Tác giả lựa chọn ba loài này vì "đây là những cây trồng điển hình, có hiệu quả kinh tế cao, phù hợp với định hướng phát triển của hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi", được xác nhận qua phỏng vấn cán bộ địa phương và người dân trước khi tiến hành đánh giá.

3. Đơn vị không gian cơ sở nào được dùng để đánh giá nông lâm nghiệp và đánh giá cây lâu năm, và vì sao có sự khác biệt?

Đối với nông lâm nghiệp (rừng phòng hộ, rừng sản xuất, sản xuất nông nghiệp nói chung), đơn vị cơ sở là loại cảnh quan (67 loại). Đối với 3 loài cây lâu năm, đơn vị cơ sở là dạng cảnh quan (236 dạng). Sự khác biệt xuất phát từ yêu cầu độ phân giải: đánh giá vùng chuyên canh đòi hỏi thông tin chi tiết hơn về độ dốc và độ dày tầng đất — đây chính là nhân tố trội phân biệt cấp dạng cảnh quan, phù hợp với tỷ lệ nghiên cứu 1:50.000.

4. Phần mềm nào được sử dụng để xây dựng bản đồ và tổng số bản đồ chuyên đề trong luận án là bao nhiêu?

Luận án sử dụng MapInfo 12.0 và ArcGIS 10.5 để xây dựng và biên tập toàn bộ hệ thống bản đồ. Tổng số bản đồ chuyên đề được in khổ A3 là 18 bản đồ, bao gồm bản đồ hành chính, địa chất, địa mạo, khí hậu, thổ nhưỡng, thảm thực vật, bản đồ cảnh quan, các bản đồ đánh giá thích nghi và các bản đồ định hướng không gian.

5. Khu vực nghiên cứu có tổng diện tích và số đơn vị hành chính cấp xã là bao nhiêu, và tiếp giáp với những địa phương nào?

Tổng diện tích tự nhiên là 2.339,06 km² (Đắk Glei: 1.495,26 km²; Ngọc Hồi: 843,8 km²), gồm 20 đơn vị hành chính cấp xã và thị trấn. Khu vực tiếp giáp: phía bắc — huyện Phước Sơn (Quảng Nam); phía nam — huyện Sa Thầy (Kon Tum); phía đông — huyện Tu Mơ Rông, Đắk Tô (Kon Tum) và huyện Nam Trà My (Quảng Nam); phía tây — hai huyện Sanxai và Phuvong (tỉnh Attapeu, Lào) và huyện Veunxai (tỉnh Ratanakiri, Campuchia). Đường biên giới với Lào dài 130 km.


Kết luận

Luận án của Phan Hoàng Linh (2019) là công trình nghiên cứu địa lí tự nhiên ứng dụng, tập trung vào việc xây dựng cơ sở khoa học cho định hướng phát triển nông lâm nghiệp tại hai huyện biên giới Đắk Glei và Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum thông qua tiếp cận cảnh quan học. Luận án xác lập hệ thống phân loại cảnh quan 8 cấp phân vị với 236 dạng và 67 loại cảnh quan, thành lập hệ thống 18 bản đồ chuyên đề tỷ lệ 1:50.000 bằng phần mềm MapInfo 12.0 và ArcGIS 10.5. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái cho thấy mức độ phù hợp khác nhau giữa các đơn vị cảnh quan đối với sản xuất nông nghiệp, rừng phòng hộ, rừng sản xuất và ba loài cây lâu năm ưu thế (cà phê chè, cao su, bời lời). Các bản đồ định hướng không gian kết quả cung cấp căn cứ cụ thể, có thể tra cứu đến cấp xã, phục vụ công tác quy hoạch sử dụng đất và điều chỉnh chính sách phát triển nông lâm nghiệp của địa phương.