Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc chuẩn hóa hệ thống thông tin kế toán theo thông lệ quốc tế trở thành yêu cầu cấp thiết đối với thị trường vốn Việt Nam. Theo thống kê của Quỹ IFRS, tính đến năm 2023 đã có 160 trên tổng số 168 quốc gia và vùng lãnh thổ (chiếm tỷ lệ 86,9%) bắt buộc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đối với các công ty đại chúng. Tại Việt Nam, ngành sản xuất đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế, dẫn đầu về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với tổng vốn đăng ký đạt hơn 8,46 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2023, chiếm gần 63% tổng vốn đầu tư cả nước. Đề án áp dụng IFRS theo Quyết định được Bộ Tài chính phê duyệt ngày 16/3/2020 xác định mốc chuyển đổi quan trọng từ sau năm 2025 đối với các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp có vốn đầu tư lớn.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS vẫn tạo ra rào cản đáng kể. Doanh nghiệp sản xuất đối mặt với tình trạng thiếu hướng dẫn kỹ thuật về xác định giá trị hợp lý, ghi nhận tổn thất tài sản và gánh nặng chi phí khi phải vận hành song song hai hệ thống sổ sách. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thúc đẩy cũng như cản trở quá trình áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp sản xuất trên phạm vi toàn quốc. Khảo sát thực chứng được tiến hành từ tháng 3/2023 đến tháng 9/2023 với cỡ mẫu 250 nhân sự kế toán và nhà quản lý tài chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và định lượng thực tế, giúp các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện khung pháp lý và hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp sản xuất chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực cho lộ trình chuyển đổi bắt buộc sau năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa hai lý thuyết nền tảng: Thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và Thuyết đẳng cấu thể chế (Institutional Isomorphism) của DiMaggio và Powell (1983). Thuyết TPB giải thích ý định và hành vi thực tế của tổ chức thông qua ba khía cạnh: thái độ đối với việc áp dụng IFRS, chuẩn chủ quan từ các bên liên quan và nhận thức kiểm soát hành vi gắn liền với năng lực nội tại.

Để cụ thể hóa chuẩn chủ quan trong môi trường doanh nghiệp, Thuyết đẳng cấu thể chế được tích hợp qua ba cơ chế: đẳng cấu cưỡng chế (áp lực từ khung pháp lý kế toán và cơ quan thuế), đẳng cấu mô phỏng (xu hướng học hỏi, bắt chước các đối thủ dẫn đầu trong cùng ngành sản xuất) và đẳng cấu chuẩn tắc (ảnh hưởng từ tính chuyên nghiệp của các công ty kiểm toán độc lập). Bên cạnh đó, nghiên cứu củng cố giả thuyết thông qua Thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory), Thuyết tín hiệu (Signaling Theory) và Thuyết thông tin hữu ích trong kế toán (Decision-usefulness Theory).

Các khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu gồm:

  • Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS): Hệ thống nguyên tắc kế toán chất lượng cao hướng đến tính minh bạch và khả năng so sánh toàn cầu.
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS): Hệ thống chuẩn mực hiện hành gồm 26 chuẩn mực mang nặng tính tuân thủ pháp quy và nguyên tắc giá gốc.
  • Giá trị hợp lý (Fair Value): Thước đo giá trị tài sản và nợ phải trả theo giá thị trường tại ngày đánh giá.
  • Bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry): Khoảng cách thông tin tài chính giữa doanh nghiệp và các nhà đầu tư bên ngoài.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình phương pháp hỗn hợp tuần tự:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi trực tuyến khảo sát 250 người làm công tác kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất trên toàn quốc từ tháng 3/2023 đến tháng 9/2023. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc được áp dụng nhằm tiếp cận đúng đối tượng có chuyên môn sâu về tài chính - kế toán.
  • Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo khảo sát của Quỹ IFRS, văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính và các nghiên cứu khoa học công bố giai đoạn 2012-2023.
  • Quy trình phân tích: Giai đoạn sơ bộ tiến hành trên mẫu thử nghiệm gồm 50 đối tượng nhằm đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, qua đó rút gọn từ 28 biến quan sát ban đầu xuống còn 22 biến quan sát chính thức có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3. Giai đoạn chính thức sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và Kiểm định Independent Samples T-Test.

Mô hình SEM được lựa chọn vì tính ưu việt vượt trội trong việc kiểm định đồng thời các mối quan hệ nhân quả đa biến phức tạp, đo lường sai số ngẫu nhiên và lượng hóa chính xác các biến tiềm ẩn đại diện cho nhận thức và môi trường thể chế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích định lượng trên tập dữ liệu 250 mẫu khảo sát đã đưa ra những phát hiện cốt lõi:

  • Thái độ của nhà quản lý và Trình độ của kế toán viên là hai nhân tố nội tại tác động thuận chiều mạnh nhất đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS. Cả hai thang đo này đều đạt độ tin cậy vượt trội trong kiểm định sơ bộ và chính thức với hệ số Cronbach's Alpha lần lượt đạt 0,878 và 0,793. Doanh nghiệp có ban lãnh đạo nhận thức IFRS là công cụ quản trị chiến lược thể hiện cam kết chuyển đổi cao hơn khoảng 45% so với nhóm coi đây thuần túy là việc thay đổi sổ sách.
  • Mức độ hội nhập kinh tế quốc tế và Ngành kinh doanh tạo động lực thúc đẩy ngoại tại rõ rệt. Thang đo Hội nhập quốc tế đạt hệ số Cronbach's Alpha 0,845 và Ngành kinh doanh đạt 0,830. Các doanh nghiệp sản xuất tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu hoặc nhận vốn FDI chịu áp lực cạnh tranh mạnh mẽ, dẫn đến nhu cầu chuẩn hóa báo cáo tài chính cao hơn khoảng 60% so với doanh nghiệp phục vụ thị trường nội địa.
  • Hệ thống pháp luật về kế toán là nhân tố tác động ngược chiều lớn nhất (Cronbach's Alpha đạt 0,848). Xung đột giữa 26 chuẩn mực VAS hiện hành và hệ thống pháp luật thuế tạo ra rào cản chi phí rất lớn.
  • Kiểm định Independent Samples T-Test cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS theo Quy mô doanh nghiệp và Đặc điểm hoạt động kiểm toán. Nhóm doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán quốc tế (Big 4) có mức điểm đánh giá khả năng chuyển đổi IFRS cao vượt trội so với nhóm kiểm toán bởi đơn vị nội địa (tỷ lệ tương đồng đạt trên 86% trong các nghiên cứu so sánh).

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt mang tính cốt lõi giữa IFRS (dựa trên nguyên tắc - principle-based) và VAS (dựa trên quy tắc - rule-based) là nguyên nhân sâu xa dẫn đến tâm lý e ngại của nhân sự kế toán. Tại Việt Nam, hoạt động kế toán gắn chặt với nghĩa vụ thuế. Doanh nghiệp sản xuất lo ngại việc áp dụng các kỹ thuật phức tạp của IFRS như đo lường giá trị hợp lý (IFRS 13) hoặc ghi nhận tổn thất tài sản (IAS 36) sẽ không được cơ quan thuế chấp nhận, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc phải lập hai hệ thống sổ sách kế toán gây tốn kém khoảng 30-50% chi phí vận hành kế toán.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các công bố quốc tế tại các thị trường đang phát triển, nơi rào cản pháp lý và trình độ nhân sự luôn là hai điểm nghẽn lớn nhất. Mô hình dữ liệu có thể được trực quan hóa qua Sơ đồ đường dẫn SEM (SEM Path Diagram) thể hiện các trọng số hồi quy chuẩn hóa cùng các chỉ số độ phù hợp mô hình (như CMIN/DF < 3, CFI và TLI > 0,9, RMSEA < 0,08), đi kèm Bảng ma trận so sánh giá trị trung bình giữa các phân khúc quy mô vốn doanh nghiệp sản xuất.

Đề xuất và khuyến nghị

Để tạo điều kiện thuận lợi cho lộ trình chuyển đổi IFRS tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam giai đoạn 2024-2030, các nhóm giải pháp hành động cụ thể cần được triển khai đồng bộ:

  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý kế toán và cơ chế đồng bộ thuế: Bộ Tài chính cần đẩy nhanh tiến độ ban hành các thông tư hướng dẫn áp dụng thí điểm IFRS, ban hành cẩm nang chuyển đổi cho ít nhất 10 chuẩn mực cốt lõi (IFRS 09, IFRS 15, IFRS 16, IAS 41) trước năm 2025. Tổng cục Thuế cần phối hợp ban hành hướng dẫn xử lý chênh lệch giữa chuẩn mực kế toán quốc tế và luật thuế thu nhập doanh nghiệp, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
  • Chuẩn hóa chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ nghề nghiệp: Các Hội nghề nghiệp kế toán - kiểm toán (VAA, VACPA) cần chủ trì tổ chức các khóa bồi dưỡng IFRS chuyên sâu theo từng phân ngành sản xuất, đặt mục tiêu đào tạo và cấp chứng chỉ cập nhật IFRS cho tối thiểu 5.000 kế toán viên trưởng và kiểm toán viên trong giai đoạn 2024-2026.
  • Đổi mới chương trình giảng dạy bậc đại học và sau đại học: Các trường đại học khối ngành kinh tế và tài chính cần tích hợp 100% nội dung cốt lõi của IFRS vào chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ ngành Kế toán - Kiểm toán từ năm học 2024-2025, chú trọng đào tạo năng lực xét đoán chuyên môn và kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành.
  • Chủ động tái cấu trúc hệ thống thông tin và quản trị nội bộ: Ban lãnh đạo các doanh nghiệp sản xuất cần bố trí ngân sách chuyển đổi chiếm khoảng 2-5% tổng chi phí quản lý hàng năm, đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đáp ứng chuẩn mực quốc tế và xây dựng quy chế đào tạo nhân sự kế toán trước thời điểm năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và dữ liệu thực tế giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng các doanh nghiệp sản xuất: Sử dụng mô hình đánh giá để tự rà soát năng lực nội tại, nhận diện các điểm nghẽn pháp lý và xây dựng ngân sách chuyển đổi IFRS bài bản, giảm thiểu khoảng 40% sai sót nghiệp vụ trong giai đoạn đầu chuyển đổi.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của xung đột pháp lý để hoàn thiện lộ trình áp dụng IFRS linh hoạt theo từng nhóm đối tượng doanh nghiệp.
  • Các đơn vị kiểm toán độc lập và công ty tư vấn tài chính: Sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế các gói dịch vụ tư vấn lộ trình chuyển đổi IFRS may đo cho khách hàng ngành sản xuất chế tạo, tập trung vào giải pháp xử lý giá trị hợp lý.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu kết hợp mô hình SEM với Thuyết hành vi kế hoạch (TPB) và Thuyết thể chế, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam cần ưu tiên áp dụng chuẩn mực IFRS? Doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu huy động vốn quốc tế rất cao, chiếm gần 63% tổng vốn FDI đăng ký trong 6 tháng đầu năm 2023. Báo cáo tài chính lập theo IFRS giúp tăng tính minh bạch, giảm bất đối xứng thông tin, từ đó giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay quốc tế với chi phí vốn thấp hơn và gia tăng định giá khi thực hiện các thương vụ mua bán sáp nhập.

  • Rào cản lớn nhất khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS tại Việt Nam là gì? Rào cản lớn nhất là sự khác biệt giữa quy định pháp luật kế toán, chính sách thuế hiện hành với các nguyên tắc của IFRS. VAS hiện chỉ có 26 chuẩn mực và chủ yếu dựa trên giá gốc, trong khi IFRS đòi hỏi đánh giá lại theo giá trị hợp lý. Việc cơ quan thuế chưa chấp nhận một số ước tính kế toán theo IFRS buộc doanh nghiệp phải duy trì song song hai hệ thống báo cáo tài chính.

  • Quy mô doanh nghiệp và hoạt động kiểm toán ảnh hưởng như thế nào đến việc áp dụng IFRS? Doanh nghiệp quy mô lớn có nguồn lực tài chính dồi dào và chịu sức ép công bố thông tin minh bạch cao hơn từ công chúng. Thống kê cho thấy trên 86% doanh nghiệp lựa chọn kiểm toán bởi nhóm Big 4 có mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS cao hơn đáng kể nhờ sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ các chuyên gia quốc tế.

  • Phương pháp nghiên cứu trong luận văn có điểm gì nổi bật? Nghiên cứu kết hợp Thuyết hành vi kế hoạch (TPB) và Thuyết đẳng cấu thể chế, sử dụng phương pháp khảo sát 250 chuyên gia kế toán thực tế. Quy trình phân tích dữ liệu qua mô hình SEM giúp đo lường đồng thời tác động trực tiếp và gián tiếp của các biến tiềm ẩn với độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của các biến chính thức đều đạt trên 0,793.

  • Doanh nghiệp sản xuất cần chuẩn bị những gì trước mốc áp dụng IFRS sau năm 2025? Doanh nghiệp cần tập trung vào ba trụ cột: nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán ERP, đào tạo nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên ngành và kiến thức IFRS cho đội ngũ kế toán viên, đồng thời chủ động thuê các đơn vị tư vấn kiểm toán độc lập đánh giá khoảng cách chuyển đổi định kỳ hàng quý.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 6 nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam, xác định 5 nhân tố thúc đẩy và 1 nhân tố cản trở pháp lý.
  • Đóng góp học thuật quan trọng qua việc tích hợp thành công Thuyết hành vi kế hoạch (TPB) với Thuyết đẳng cấu thể chế, mang lại khung phân tích đa chiều cho kế toán quản trị.
  • Dữ liệu thực chứng từ 250 nhân sự kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất khẳng định vai trò quyết định của thái độ lãnh đạo và năng lực kế toán viên trong việc chuyển đổi chuẩn mực.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ cho Bộ Tài chính, Hội nghề nghiệp, Cơ sở giáo dục đại học và Doanh nghiệp sản xuất nhằm hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi kế toán quốc gia.
  • Lộ trình giai đoạn 2024-2025 là thời điểm vàng để các bên liên quan hoàn thiện thể chế và nâng cấp hạ tầng công nghệ trước khi IFRS bước vào giai đoạn thực thi chính thức.

Doanh nghiệp sản xuất cần nhanh chóng hành động ngay từ hôm nay bằng việc thành lập ban dự án chuyển đổi IFRS chuyên trách, đầu tư nguồn lực đào tạo nhân sự và nâng cấp hệ thống dữ liệu để nắm bắt cơ hội hội nhập toàn cầu.