Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Đoàn Nguyễn Gia Hân (Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Minh Ngọc. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh công nghệ thông tin và thiết bị di động phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, kết hợp với các biến động từ đại dịch Covid-19 tác động trực tiếp đến nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Theo các số liệu thứ cấp được tác giả trích dẫn trong văn bản:

  • Trang Statista.com ghi nhận số lượng người sử dụng điện thoại thông minh trên toàn cầu năm 2021 đạt 6,4 tỷ người và dự kiến tăng lên 7,5 tỷ người vào năm 2026.
  • Báo cáo Digital Marketing Việt Nam 2020 (Statista, 2021) ghi nhận số lượng thuê bao di động có kết nối đạt 145,8 triệu (tương đương 150% dân số) và số người dùng Internet đạt 68,17 triệu người (chiếm 70% dân số), tăng lần lượt 1,9% và 10% so với năm 2019. Thời gian truy cập Internet trung bình trên thiết bị di động của mỗi cá nhân là 3 giờ 8 phút mỗi ngày, chiếm khoảng 25% quỹ thời gian trong ngày.
  • Thị trường ứng dụng di động tính đến quý 1/2020 đã ghi nhận 2,847 triệu ứng dụng trên hai kho lưu trữ Google Play và App Store.
  • Báo cáo của Google năm 2020 cho thấy lượng tìm kiếm các từ khóa "các ứng dụng/thiết bị chăm sóc sức khỏe" tại Việt Nam tăng 50%, trong đó lượt tải xuống ứng dụng y tế tăng 38%. Ứng dụng khai báo y tế và truy vết Bluezone do Chính phủ triển khai đạt 21 triệu lượt tải sau 4 tháng và đạt 40 triệu lượt tải tính đến ngày 12/07/2021.
  • Fortune Business Insights dự báo quy mô thị trường dịch vụ khám chữa bệnh từ xa (telehealth) toàn cầu sẽ tăng trưởng từ 34,3 tỷ USD năm 2018 lên 185,7 tỷ USD vào năm 2026 với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 23,5%.
  • Tại Việt Nam, Fitch Solutions ghi nhận tổng chi tiêu y tế năm 2019 đạt trên 17 tỷ USD (chiếm 6,5% GDP) và dự báo đạt 23 tỷ USD vào năm 2022 với mức tăng trưởng kép khoảng 10,7%.

Bên cạnh tiềm năng thị trường, hệ thống y tế công lập tại Việt Nam đối mặt với tình trạng quá tải nghiêm trọng ở các bệnh viện tuyến cuối, thiếu nhân lực chuyên trách và nguy cơ lây nhiễm chéo cao trong thời kỳ dịch bệnh. Nhằm giải quyết bất cập này, ngày 22/06/2020, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 2628/QĐ-BYT phê duyệt Đề án "Khám, chữa bệnh từ xa" giai đoạn 2020 – 2025 với sự tham gia kết nối của 24 bệnh viện tuyến trên. Đồng thời, thị trường ghi nhận sự tham gia của các đơn vị tư nhân và startup công nghệ như eDoctor, JioHealth, Med247, Medigo, ViCare, MediThank. Tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn còn tâm lý nghi ngờ tính chuẩn xác của kết quả chẩn đoán trực tuyến và e ngại các sự cố kỹ thuật. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng tới quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng trên địa bàn TP.HCM và phát triển thang đo những yếu tố này.
  2. Xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng trên địa bàn TP.HCM, từ đó định vị mức độ tác động (tầm quan trọng) và đo lường giá trị của thực trạng các yếu tố này.
  3. Đề xuất các hàm ý chính sách rút ra từ kết quả nghiên cứu nhằm giúp các doanh nghiệp hoạch định chiến lược để phát triển ứng dụng chăm sóc sức khỏe và giải pháp thu hút người tiêu dùng trên địa bàn TP.HCM biết đến và sử dụng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố ảnh hưởng được đo lường như thế nào và mối quan hệ giữa các yếu tố này ảnh hưởng ra sao?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng tại TP.HCM như thế nào?
  3. Giải pháp nào giúp nâng cao quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng tại TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng các ứng dụng chăm sóc sức khỏe.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã và đang sử dụng các ứng dụng chăm sóc sức khỏe trong khu vực TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại một số khu vực trên địa bàn TP.HCM (Quận 1, Quận 5, Quận 6, Quận 10...).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành từ ngày 08/11/2021 đến ngày 14/11/2021.
  • Hình thức khảo sát: Phỏng vấn kết hợp hình thức trực tuyến (online) và trực tiếp (offline).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng kết hợp khảo sát hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tiếp thị dịch vụ công nghệ (Marketing). Tác giả tổng hợp các nền tảng lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển để xây dựng khung phân tích:

  1. Khái niệm hành vi và tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng: Tiếp cận theo mô hình của Philip Kotler (1967, 2005) bao gồm các kích thích marketing, "hộp đen" ý thức của người tiêu dùng và các phản ứng đáp lại. Tiến trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau mua.
  2. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối của hai tiền tố chính là thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  3. Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control).
  4. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1986, 1989): Giải thích ý định chấp nhận hệ thống thông tin thông qua hai yếu tố cốt lõi: Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
  5. Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT & UTAUT2 - Venkatesh et al., 2003, 2012): Tác giả kế thừa các biến số độc lập nền tảng của UTAUT gồm Kỳ vọng hiệu suất (Performance Expectancy - HS), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy - NL), Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions - TL) và Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - XH).
  6. Nhân tố bổ sung - Nhận thức rủi ro (Perceived Risk - RR): Xuất phát từ tính chất đặc thù của dịch vụ y tế trực tuyến liên quan đến độ chính xác thăm khám và bảo mật hồ sơ sức khỏe cá nhân, biến Nhận thức rủi ro được đưa vào mô hình nghiên cứu đề xuất như một yếu tố độc lập mang tính cản trở quyết định sử dụng.
Yếu tố trong mô hình đề xuất Ký hiệu mã hóa Định hướng tác động giả thuyết
Kỳ vọng hiệu suất HS Tác động cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng
Kỳ vọng nỗ lực NL Tác động cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng
Điều kiện thuận lợi TL Tác động cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng
Ảnh hưởng xã hội XH Tác động cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng
Nhận thức rủi ro RR Tác động ngược chiều (-) đến Quyết định sử dụng
Quyết định sử dụng QĐ Biến phụ thuộc

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận tay đôi với các chuyên gia và người dùng để kiểm tra tính rõ ràng của ngôn ngữ, từ đó hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát nháp thành bảng câu hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát) và công thức hồi quy tuyến tính bội ($N \ge 50 + 8m$, với $m$ là số biến độc lập). Dữ liệu thu thập đạt 300 phiếu, sau bước làm sạch còn lại 241 phiếu phản hồi hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3); phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng kiểm định KMO và Bartlett, hệ số tải nhân tố factor loading > 0,5); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS; dò tìm các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ Histogram, đồ thị P-P Plot, liên hệ tuyến tính); kiểm định sự khác biệt đặc điểm nhân khẩu học bằng kiểm định Independent Sample T-Test (đối với giới tính, kiểm tra qua phép thử Levene) và kiểm định ANOVA / Robust Tests (đối với độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập hàng tháng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài nghiên cứu dựa trên sự gia tăng mạnh mẽ của thiết bị di động, nhu cầu chăm sóc sức khỏe gia tăng trong đại dịch Covid-19 và tiềm năng phát triển của dịch vụ y tế số tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát (thực hiện tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ 08/11/2021 đến 14/11/2021). Ngoài ra, chương này nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống thang đo hành vi người tiêu dùng đối với ứng dụng y tế, ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ các nhà phát triển giải pháp y tế số, cùng kết cấu toàn bộ đề tài gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 tổng quan toàn diện về thị trường chăm sóc sức khỏe thông minh tại Việt Nam, giới thiệu khái niệm ứng dụng chăm sóc sức khỏe trực tuyến và phân tích các nền tảng thực tế đang hoạt động:

  • eDoctor: Ứng dụng hỗ trợ tối ưu hóa thời gian tìm kiếm bác sĩ, phòng khám gần nhất, cung cấp gói khám ưu đãi và kết nối bác sĩ chuyên khoa.
  • JioHealth và Med247: Ứng dụng cung cấp dịch vụ thăm khám sức khỏe tại nhà, tư vấn từ xa qua video call/tin nhắn và giao thuốc tận nơi trong vòng 2 giờ.
  • Medigo: Nền tảng kết nối trực tiếp đơn thuốc của người bệnh với mạng lưới nhà thuốc và dược sĩ quanh khu vực, hỗ trợ giao thuốc ngày và đêm.

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler, 1967; 2005) và các mô hình nghiên cứu gồm TRA, TPB, TAM, UTAUT và UTAUT2. Đồng thời, tác giả khảo sát 8 mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến ứng dụng y tế thông minh (mHealth, hồ sơ sức khỏe cá nhân điện tử tại Ai Cập, Hà Lan, Trung Quốc...). Sau khi phân tích tần suất xuất hiện của các yếu tố ảnh hưởng (Bảng 2.1), tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập (Kỳ vọng hiệu suất, Kỳ vọng nỗ lực, Điều kiện thuận lợi, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức rủi ro) tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc Quyết định sử dụng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức. Trong nghiên cứu sơ bộ, tác giả xây dựng thang đo nháp (Bảng 3.1) và tiến hành thảo luận tay đôi nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với ngôn ngữ thực tế tại Việt Nam. Kết quả hoàn thiện hệ thống thang đo chính thức gồm:

  • Thang đo Kỳ vọng hiệu suất (Bảng 3.2: 4 biến quan sát).
  • Thang đo Kỳ vọng nỗ lực (Bảng 3.3: 4 biến quan sát).
  • Thang đo Điều kiện thuận lợi (Bảng 3.4: 4 biến quan sát).
  • Thang đo Ảnh hưởng xã hội (Bảng 3.5: 4 biến quan sát).
  • Thang đo Nhận thức rủi ro (Bảng 3.6: 4 biến quan sát).
  • Thang đo Quyết định sử dụng (Bảng 3.7: 3 biến quan sát).

Quy trình nghiên cứu chính thức được cụ thể hóa bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, xác định cỡ mẫu theo công thức EFA và hồi quy bội, thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ, tổ chức thu thập dữ liệu và xác lập quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 241 mẫu khảo sát hợp lệ:

  1. Thông tin mẫu nghiên cứu (Bảng 4.1): Thống kê cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập hàng tháng của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  2. Phân tích độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha (Bảng 4.2 đến Bảng 4.14): Kiểm định độ tin cậy lần lượt cho các biến Kỳ vọng hiệu suất, Kỳ vọng nỗ lực, Điều kiện thuận lợi, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức rủi ro và Quyết định sử dụng. Toàn bộ các thang đo đều đạt hệ số Alpha trên 0,7 và các biến quan sát có tương quan biến - tổng đạt tiêu chuẩn.
  3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.15 đến Bảng 4.18): Kiểm định KMO và Bartlett cho các biến độc lập đạt giá trị phù hợp, các nhân tố trích xuất giải thích phương sai tích lũy đạt chuẩn. EFA biến phụ thuộc khẳng định cấu trúc đơn hướng của biến Quyết định sử dụng, xác lập mô hình nghiên cứu chính thức (Hình 4.1).
  4. Phân tích ma trận tương quan (Bảng 4.19): Kiểm tra hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc nhằm xác nhận điều kiện chạy hồi quy.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.20 đến Bảng 4.22): Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$-test) và xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa $\beta$.
  6. Kiểm định các giả định hồi quy: Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Hình 4.2), Đồ thị P-P Plot (Hình 4.3) và Biểu đồ liên hệ tuyến tính (Hình 4.4) xác nhận không vi phạm các giả định hồi quy.
  7. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu: Xác nhận Nhận thức rủi ro có tác động ngược chiều mạnh nhất; Kỳ vọng nỗ lực và Ảnh hưởng xã hội có tác động cùng chiều. Điều kiện thuận lợi và Kỳ vọng hiệu suất bị loại bỏ do không đạt mức ý nghĩa thống kê.
  8. Kiểm định khác biệt nhân khẩu học (Bảng 4.23 đến Bảng 4.30): Sử dụng T-Test kiểm tra khác biệt giới tính; kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene; sử dụng Robust Tests kiểm tra khác biệt giữa các nhóm độ tuổi và nhóm nghề nghiệp; sử dụng ANOVA kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm thu nhập.

Chương 5: Kết luận và đề xuất giải pháp

Chương 5 tóm tắt các phát hiện thực nghiệm cốt lõi của đề tài và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các biến số có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy:

  • Thống kê mô tả và kiến nghị cho biến "Nhận thức rủi ro" (Bảng 5.1).
  • Thống kê mô tả và kiến nghị cho biến "Kỳ vọng nỗ lực" (Bảng 5.2).
  • Thống kê mô tả và kiến nghị cho biến "Ảnh hưởng xã hội" (Bảng 5.3).

Cuối cùng, chương làm rõ các mặt hạn chế của nghiên cứu về cỡ mẫu, phạm vi khảo sát và đề ra hướng nghiên cứu tiếp theo cho các công trình tương lai.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu xử lý mẫu khảo sát gồm 241 người tiêu dùng hợp lệ tại TP.HCM trên phần mềm SPSS, mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

Kết quả kiểm định mô hình hồi quy và giả thuyết

Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định được 3 nhân tố thực sự tác động có ý nghĩa thống kê đến Quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng tại TP.HCM. Cường độ tác động được sắp xếp theo thứ tự giảm dần:

Thứ tự tác động Yếu tố ảnh hưởng Chiều hướng tác động Mức độ tác động Kết quả kiểm định
1 Nhận thức rủi ro (RR) Ngược chiều (-) Tác động mạnh nhất Chấp nhận giả thuyết
2 Kỳ vọng nỗ lực (NL) Cùng chiều (+) Tác động thứ hai Chấp nhận giả thuyết
3 Ảnh hưởng xã hội (XH) Cùng chiều (+) Tác động thứ ba Chấp nhận giả thuyết
- Kỳ vọng hiệu suất (HS) Không có ý nghĩa - Bác bỏ giả thuyết
- Điều kiện thuận lợi (TL) Không có ý nghĩa - Bác bỏ giả thuyết

Kết quả thực nghiệm cho thấy Nhận thức rủi ro là rào cản lớn nhất đối với người dùng (hệ số tác động âm lớn nhất), xuất phát từ tâm lý lo sợ việc chẩn đoán từ xa qua màn hình không chuẩn xác bằng khám trực tiếp, nguy cơ lộ thông tin bệnh án và rủi ro gián đoạn kỹ thuật. Ngược lại, Kỳ vọng nỗ lực tác động tích cực, cho thấy ứng dụng càng dễ thao tác, giao diện càng thân thiện thì người dùng càng nhanh chóng đưa ra quyết định. Biến Ảnh hưởng xã hội khẳng định vai trò của các lời khuyên từ bác sĩ, người thân và gia đình trong việc định hướng hành vi sử dụng dịch vụ y tế số. Đáng chú ý, hai nhân tố Kỳ vọng hiệu suất và Điều kiện thuận lợi không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong tập dữ liệu khảo sát này.

Giải pháp và kiến nghị quản trị do tác giả đề xuất

  1. Giảm thiểu Nhận thức rủi ro: Các doanh nghiệp và nhà phát triển ứng dụng cần cam kết tính minh bạch về chuyên môn y khoa; xây dựng cơ chế xác thực danh tính và chứng chỉ hành nghề của đội ngũ bác sĩ; công khai chính sách bảo mật hồ sơ sức khỏe điện tử; thiết lập quy trình xử lý sự cố kết nối và bồi hoàn rõ ràng khi đơn thuốc hoặc quá trình tư vấn gặp trục trặc.
  2. Tối ưu hóa Kỳ vọng nỗ lực: Cải tiến giao diện người dùng (UI/UX) theo hướng trực quan, đơn giản hóa các bước đăng ký tài khoản, tối ưu hóa thao tác đặt lịch hẹn khám tại nhà, gọi video call và thanh toán tiền thuốc trực tuyến để mọi đối tượng người dùng (kể cả người lớn tuổi) đều có thể tiếp cận dễ dàng.
  3. Khai thác Ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông truyền miệng (Word-of-Mouth); phối hợp với các y bác sĩ uy tín, chuyên gia y tế đầu ngành để tham gia tư vấn trực tiếp trên app; khuyến khích tính năng đánh giá, phản hồi công khai từ những bệnh nhân đã trải nghiệm dịch vụ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung minh chứng thực nghiệm cho mô hình UTAUT tại Việt Nam trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thông minh (smart healthcare). Việc bổ sung biến "Nhận thức rủi ro" giúp hoàn thiện khung lý thuyết giải thích hành vi tiếp nhận công nghệ y tế trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm và số liệu cụ thể về nhận thức của người tiêu dùng tại TP.HCM, làm cơ sở dữ liệu tham khảo cho các nhà quản trị doanh nghiệp viễn thông, bệnh viện và các startup (như eDoctor, JioHealth, Med247, Medigo) trong việc xây dựng sản phẩm và phân bổ ngân sách marketing phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự chỉ ra các mặt hạn chế cụ thể của đề tài trong văn bản:

  1. Phạm vi không gian khảo sát hạn chế: Khảo sát chỉ mới tiếp cận được người tiêu dùng tại một số khu vực quận trung tâm và lân cận của TP.HCM (như Quận 1, Quận 5, Quận 6, Quận 10...), chưa bao quát hết các khu vực huyện ngoại thành và các vùng đô thị khác trên cả nước.
  2. Thời gian thu thập ngắn và bối cảnh dịch bệnh: Thời gian phát phiếu khảo sát diễn ra trong vòng 7 ngày (08/11/2021 đến 14/11/2021) ngay sau giai đoạn giãn cách xã hội do Covid-19, do đó tâm lý người dân có thể chịu sự thiên lệch nhất thời về nhu cầu y tế khẩn cấp, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng trong điều kiện bình thường mới kéo dài.
  3. Kích thước mẫu khảo sát: Mẫu phân tích dừng lại ở 241 quan sát hợp lệ, dù đáp ứng đủ tiêu chuẩn thống kê phân tích EFA và hồi quy nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn bộ cư dân TP.HCM chưa thực sự cao.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh thành phố khác và tăng quy mô mẫu khảo sát để nâng cao giá trị tổng quát hóa của thang đo.
  • Tiếp tục theo dõi và kiểm chứng mô hình trong giai đoạn bình thường hóa sau dịch bệnh nhằm đánh giá mức độ duy trì sử dụng (continuance intention) lâu dài của người tiêu dùng đối với các ứng dụng y tế số.
  • Nghiên cứu bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết (như thói quen, giá trị cảm nhận từ mô hình UTAUT2 hoặc sự lo âu công nghệ).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Truyền thông Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về một nghiên cứu ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ (UTAUT kết hợp biến Nhận thức rủi ro), phương pháp hiệu chỉnh thang đo và quy trình xử lý dữ liệu SPSS từ kiểm định độ tin cậy, EFA đến hồi quy đa biến và kiểm định vi phạm giả định.
  • Nhà phát triển sản phẩm công nghệ y tế (MedTech startups) và Ban giám đốc bệnh viện: Các dữ liệu phân tích về mức độ tác động của Nhận thức rủi ro và Kỳ vọng nỗ lực là căn cứ thực tế để ưu tiên nguồn lực tối ưu hóa giao diện ứng dụng, chuẩn hóa chất lượng đội ngũ y bác sĩ trực tuyến và xây dựng chính sách truyền thông minh bạch nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi người dùng.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận: Hệ thống thang đo sơ bộ và thang đo chính thức (Chương 3) cùng quy trình chi tiết về kiểm định các giả định hồi quy (biểu đồ phần dư, P-P Plot) và kiểm định ANOVA / Robust Tests nhân khẩu học (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu vấn đề gì và được thực hiện tại địa bàn nào?
Khóa luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe trực tuyến của người tiêu dùng, được thực hiện khảo sát thực tế tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (tập trung ở các khu vực như Quận 1, Quận 5, Quận 6, Quận 10).

2. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu chính của đề tài là gì?
Đề tài dựa trên Lý thuyết hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh et al. (2003) và bổ sung thêm biến Nhận thức rủi ro (Perceived Risk). Mô hình kiểm định tác động của 5 biến độc lập (Kỳ vọng hiệu suất, Kỳ vọng nỗ lực, Điều kiện thuận lợi, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức rủi ro) tới biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng.

3. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và xử lý bằng công cụ nào?
Tác giả đã thu thập tổng cộng 300 phiếu khảo sát thông qua hai hình thức trực tiếp và trực tuyến trong thời gian từ 08/11/2021 đến 14/11/2021. Sau bước sàng lọc dữ liệu, có 241 phiếu phản hồi hợp lệ được đưa vào phân tích định lượng trên phần mềm SPSS.

4. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng ứng dụng của người tiêu dùng trong kết quả nghiên cứu?
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra Nhận thức rủi ro là yếu tố có tác động mạnh nhất và mang chiều hướng nghịch (-). Hai yếu tố tác động cùng chiều (+) tiếp theo là Kỳ vọng nỗ lực và Ảnh hưởng xã hội. Hai yếu tố Điều kiện thuận lợi và Kỳ vọng hiệu suất không cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào từ kết quả nghiên cứu?
Tác giả đưa ra 3 nhóm giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Giảm thiểu nhận thức rủi ro của người dùng thông qua việc minh bạch thông tin bác sĩ, bảo mật hồ sơ sức khỏe và cam kết chất lượng tư vấn; (2) Tối ưu hóa kỳ vọng nỗ lực bằng cách đơn giản hóa quy trình giao diện ứng dụng; (3) Tận dụng ảnh hưởng xã hội thông qua truyền thông uy tín từ các chuyên gia y tế và lời giới thiệu từ người thân.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đoàn Nguyễn Gia Hân đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các yếu tố chi phối quyết định sử dụng ứng dụng chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng tại TP.HCM dựa trên khung lý thuyết UTAUT mở rộng. Kết quả phân tích định lượng trên 241 mẫu khảo sát đã làm rõ vai trò cản trở lớn nhất của nhân tố Nhận thức rủi ro, đồng thời khẳng định tác động thúc đẩy của Kỳ vọng nỗ lực và Ảnh hưởng xã hội. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị tham khảo cho các nhà quản trị doanh nghiệp số và nhà phát triển ứng dụng y tế trong việc nâng cao niềm tin và mở rộng tệp người dùng tại thị trường Việt Nam.