Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu hệ sinh thái nhiệt đới phong phú với tiềm năng tài nguyên cây thuốc lớn. Theo thống kê của Cục Trồng trọt (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), cả nước hiện có khoảng 5.117 loài và dưới loài thực vật được sử dụng làm thuốc, thuộc 1.823 chi và 360 họ thực vật bậc cao cùng một số loài rêu, tảo, nấm. Nhu cầu sử dụng dược liệu và thực phẩm chức năng ngày càng gia tăng (khoảng 50.000 tấn/năm cho sản xuất thực phẩm chức năng), trong khi nguồn cung trong nước mới đáp ứng khoảng 30%. Sức ép khai thác tự nhiên kéo dài, kết hợp với nguy cơ cháy rừng và biến đổi sinh cảnh, khiến nhiều loài cây thuốc quý đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nguồn gen.

Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông (tỉnh Bình Thuận) mang đặc trưng chuyển tiếp sinh thái giữa Nam Trung Bộ và Nam Bộ, là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc bản địa (Kinh, Raglai, Chăm, K'Ho) với kinh nghiệm sử dụng cây thuốc dân gian lâu đời. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình điều tra chuyên biệt nào về tài nguyên cây thuốc tại Tiểu khu 358 thuộc khu bảo tồn này. Đề tài "Điều tra một số loài cây dùng làm dược liệu tại Tiểu khu 358, Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông, tỉnh Bình Thuận" được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu thực địa phục vụ công tác quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Đánh giá đa dạng về thành phần loài, số lượng loài, dạng sống và phân bố của cây dược liệu tại khu vực nghiên cứu.
  2. Nắm bắt hiện trạng khai thác, sử dụng nguồn tài nguyên dược liệu của người dân địa phương.
  3. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển các loài cây dược liệu tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông, tỉnh Bình Thuận.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: 4 tuyến điều tra tại Tiểu khu 358, Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông (thuộc địa bàn xã Gia Huynh, huyện Tánh Linh, tỉnh Bình Thuận).
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 09/2022 đến tháng 02/2023.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài cây dược liệu dạng thân thảo, cây bụi, dây leo và một số loài cây gỗ phổ biến xuất hiện trên các tuyến điều tra; cùng 30 hộ dân địa phương (bao gồm thầy thuốc nam, người thu hái và kinh doanh dược liệu) tham gia khảo sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết phân loại thực vật học, đánh giá hiện trạng tài nguyên và điều tra tri thức bản địa thông qua các tài liệu chuyên ngành:

  • Định danh và tra cứu công dụng: Cây cỏ có vị thuốc ở Việt Nam (Phạm Hoàng Hộ, 2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam (Đỗ Tất Lợi, 2009/2015), Từ điển cây thuốc Việt Nam (Võ Văn Chi, 2012), Danh lục cây thuốc Việt Nam (Viện Dược liệu, 2016).
  • Đánh giá tình trạng bảo tồn: Sách đỏ Việt Nam (phần Thực vật, 2007) và Nghị định số 06/2019/NĐ-CP ngày 22/01/2019 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp ngoại nghiệp và nội nghiệp:

  • Phương pháp ngoại nghiệp:
    • Điều tra theo 4 tuyến khảo sát thực địa tại Tiểu khu 358; sử dụng điện thoại thông minh tích hợp định vị GPS để ghi nhận tọa độ điểm bắt gặp, hướng đi và chụp ảnh hình thái các loài cây thuốc.
    • Phỏng vấn nông thôn có sự tham gia (PRA) với 30 hộ dân sinh sống giáp ranh khu bảo tồn (xã Gia Huynh), phỏng vấn sâu người có kinh nghiệm bốc thuốc nam (ông Thẩm) và người chuyên thu hái để thu thập thông tin về tên địa phương, bộ phận dùng, bài thuốc và cách chế biến.
  • Phương pháp nội nghiệp:
    • Giám định mẫu thực vật, tra cứu tên khoa học và khóa phân loại.
    • Xử lý, thống kê dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010; tính toán tần suất xuất hiện $F_i$ của từng loài theo công thức: $$F_i = \left(\frac{N_i}{N}\right) \times 100%$$ (Trong đó: $N_i$ là số cá thể của loài $i$ ghi nhận được; $N$ là tổng số cá thể thu thập trên 4 tuyến điều tra).
    • Xây dựng bản đồ phân bố các vị trí bắt gặp cây dược liệu trên 4 tuyến điều tra bằng phần mềm chuyên dụng MapInfo Pro 15.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc tại Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu sử dụng thảo dược tăng cao nhưng nguồn nguyên liệu tự nhiên suy giảm. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu (cây thuốc dạng thảo, bụi, dây leo, gỗ nhỏ) và phạm vi nghiên cứu tại Tiểu khu 358 trong giai đoạn từ tháng 09/2022 đến tháng 02/2023.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cầu và trong nước về thị trường, khai thác và trồng trọt dược liệu:

  • Bối cảnh thế giới: Doanh thu thuốc thảo dược toàn cầu đạt trên 80 tỷ USD/năm; Trung Quốc và Ấn Độ là hai quốc gia sản xuất và xuất khẩu lớn nhất (chiếm 40% thị phần thế giới); xu hướng mở rộng diện tích canh tác dược liệu hữu cơ tăng mạnh.
  • Bối cảnh Việt Nam: Nhu cầu dược liệu toàn quốc từ 60.000 đến 80.000 tấn/năm; cả nước có 517 doanh nghiệp sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu nhưng vẫn phải nhập khẩu khoảng 80% đối với các vị thuốc bắc đầu vị (khoảng 20.000 tấn/năm từ Trung Quốc, kim ngạch 16–17 triệu USD/năm); thực trạng quy hoạch theo Quyết định số 1976/QĐ-TTg và diện tích thực tế trồng cây dược liệu đến năm 2020 đạt 77,4 nghìn ha.
  • Nghiên cứu tại khu vực: Tổng kết các công trình nghiên cứu dược liệu tiêu biểu trong nước và dẫn xuất số liệu điều tra năm 1991 tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông (ghi nhận 1.070 loài thực vật, trong đó có 348 loài cây dược liệu).

Chương 3: Đặc điểm khu vực, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên: Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông nằm ở cực Nam Trung Bộ, diện tích quy hoạch 25.468 ha; địa hình núi cao hiểm trở (đỉnh Núi Ông cao 1.302 m); thổ nhưỡng chủ yếu là đất feralit vàng nhạt phát triển trên đá granit và phù sa cổ; khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo với nhiệt độ trung bình năm 24,8°C, lượng mưa trung bình năm 2.429,3 mm, độ ẩm 80,7%; hệ thống thủy văn là đầu nguồn cấp nước cho sông La Ngà, sông Dinh, sông Phan. Hệ thực vật ghi nhận 1.070 loài (35 loài thuộc Sách đỏ Việt Nam như Cẩm lai, Giáng hương quả to, Lim xanh); hệ động vật ghi nhận 247 loài thuộc 32 bộ, 85 họ.
  • Tình hình dân sinh: Vùng đệm gồm 7 xã thuộc 2 huyện Tánh Linh và Hàm Thuận Nam, mật độ dân số bình quân 86 người/km²; kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào sản xuất nông nghiệp, làm nương rẫy, khai thác lâm sản phụ; cơ sở y tế gồm bệnh viện, trung tâm y tế và 120 cơ sở hành nghề y học cổ truyền.
  • Phương pháp điều tra: Quy trình lập 4 tuyến khảo sát thực địa, phỏng vấn 30 hộ dân bằng phiếu điều tra PRA, phương pháp giám định tên loài, tính toán tần suất xuất hiện và ứng dụng phần mềm MapInfo Pro 15.0 lập bản đồ phân bố.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm với các kết quả định lượng:

  • Thành phần loài: Ghi nhận 317 cá thể thuộc 26 loài của 23 họ thực vật. Họ Gừng (Zingiberaceae) chiếm số loài nhiều nhất với 3 loài (12%), họ Râu hùm (Taccaceae) có 2 loài (8%), 21 họ còn lại mỗi họ có 1 loài (chiếm 80%).
  • Đa dạng dạng sống: Nhóm thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất với 10 loài (38,5%), dây leo có 7 loài (26,9%), cây bụi có 6 loài (23,1%), gỗ nhỏ có 2 loài (7,7%) và gỗ lớn có 1 loài (3,8%).
  • Đa dạng bộ phận sử dụng: Rễ là bộ phận được dùng phổ biến nhất với 15 loài (38,5%), thân 12 loài (30,8%), lá 7 loài (17,9%), củ 3 loài (7,7%), quả và hạt 2 loài (5,1%).
  • Tần suất xuất hiện: Sâm cau có tần suất cao nhất ($F_i = 15,1%$, 48 cá thể), tiếp đến là An xoa ($14,5%$, 46 cá thể), Bách bệnh ($13,9%$, 44 cá thể), Kim cang ($7,3%$, 23 cá thể), Cứt lợn/Cộng sản ($6,3%$, 20 cá thể), Hà thủ ô ($5,0%$, 16 cá thể). Các loài quý hiếm như Huyết rồng, Dây gắm, Cốt toái bổ, Xáo tam phân, Ngải rợm có tần suất thấp ($0,9% - 1,3%$) do áp lực khai thác.
  • Mô tả chi tiết 26 loài cây thuốc: Đặc điểm hình thái, vùng phân bố, bộ phận dùng, công dụng trị liệu và cách thu hái, sơ chế của từng loài (như Ké hoa đào, Chè vằng, Thiên niên kiện, Bách bệnh, Thảo quả, Bướm bạc, Hà thủ ô, Sâm cau, Dây gắm, Cứt lợn, Ngũ gia bì chân chim, An xoa...).
  • Bản đồ phân bố: Xây dựng bản đồ định vị các điểm ghi nhận cây dược liệu trên 4 tuyến điều tra tại Tiểu khu 358 bằng phần mềm MapInfo Pro 15.0.
  • Hiện trạng khai thác, sử dụng và giải pháp: Phân tích áp lực thu hái tự nhiên, chỉ ra các thuận lợi, khó khăn trong quản lý; đề xuất 3 nhóm giải pháp bảo tồn kết hợp phát triển vùng đệm.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn diện các phát hiện nghiên cứu về số lượng loài, loài nguy cấp, tỷ lệ dạng sống, bộ phận sử dụng; đồng thời đưa ra các kiến nghị quản lý đối với Ban quản lý Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông và chính quyền địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết cơ cấu nguồn tài nguyên cây thuốc tại Tiểu khu 358 qua các bảng số liệu cụ thể:

Dạng sống Số lượng loài Tỷ lệ (%)
Thân thảo 10 38,5
Dây leo 7 26,9
Bụi 6 23,1
Gỗ nhỏ 2 7,7
Gỗ lớn 1 3,8
Tổng cộng 26 100,0

Bảng: Cơ cấu dạng sống của các loài cây dược liệu tại Tiểu khu 358

Bộ phận sử dụng Số lượng loài Tỷ lệ (%)
Rễ 15 38,5
Thân 12 30,8
Lá 7 17,9
Củ 3 7,7
Quả và hạt 2 5,1

Bảng: Thống kê bộ phận dùng làm thuốc của các loài điều tra

STT Tên loài Tên khoa học Số cá thể ($N_i$) Tần suất $F_i$ (%)
1 Sâm cau Curculigo orchioides Gaertn. 48 15,1
2 An xoa Helicteres hirsuta Lour. 46 14,5
3 Bách bệnh Eurycoma longifolia Jack 44 13,9
4 Kim cang Smilax sp. 23 7,3
5 Cứt lợn (Cộng sản) Eupatorium odoratum L. 20 6,3
6 Hà thủ ô Streptocaulon juventas (Lour.) Merr. 16 5,0
7 Dứa rừng Pandanus odoratissimus L. 14 4,4
8 Mía giò Costus speciosus Smith 13 4,1
9 Các loài khác (18 loài) — 93 29,4
— Tổng cộng — 317 100,0

Bảng: Tần suất xuất hiện của một số loài dược liệu chính trên 4 tuyến điều tra

Khóa luận xác định được 3 loài cây thuốc quý hiếm nằm trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và thuộc danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP:

  1. Sâm cau (Curculigo orchioides Gaertn.) – Cấp đánh giá: VU A1c,d.
  2. Ngải rợm (Tacca integrifolia Ker Gawl.) – Cấp đánh giá: VU A1a,c,d.
  3. Cốt toái bổ (Drynaria fortunei (Kunze) J. Sm.) – Cấp đánh giá: EN A1,c,d.

Các giải pháp quản lý và bảo tồn do tác giả đề xuất:

  1. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Tổ chức tập huấn cho người dân vùng đệm về kỹ thuật thu hái bền vững (như quy định chỉ thu hái thân rễ Thiên niên kiện dài trên 20 cm, chừa lại 2–3 cm phần gốc để tái sinh; không khai thác tận diệt cả gốc rễ cây quý).
  2. Trồng cây thuốc ở vùng đệm: Xây dựng mô hình di thực, nhân giống và trồng các loài dược liệu bản địa có giá trị kinh tế tại nương rẫy, vườn hộ nhằm giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên và lưu giữ bài thuốc dân gian.
  3. Bảo vệ và phát triển rừng: Tăng cường lực lượng kiểm lâm và tổ bảo vệ rừng tuần tra, kiểm soát chặt chẽ việc ra vào rừng tại Tiểu khu 358; lồng ghép công tác bảo vệ dược liệu vào kế hoạch quản lý chung của Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp danh lục thực địa cập nhật gồm 26 loài cây thuốc tại Tiểu khu 358 với đầy đủ thông tin phân loại học, dạng sống, bộ phận sử dụng và kinh nghiệm chế biến của người dân địa phương.
  • Số hóa dữ liệu điều tra thực địa và thiết lập bản đồ phân bố vị trí cây thuốc trên 4 tuyến khảo sát bằng phần mềm MapInfo Pro 15.0, tạo cơ sở dữ liệu số phục vụ theo dõi diễn biến tài nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian giới hạn trong 4 tuyến điều tra tại Tiểu khu 358, chưa thể phản ánh toàn diện nguồn tài nguyên cây thuốc trên toàn bộ diện tích hơn 25.000 ha của Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông.
  • Thời gian nghiên cứu diễn ra từ tháng 09/2022 đến tháng 02/2023, chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng, ra hoa và kết quả của toàn bộ các loài trong cả mùa khô và mùa mưa.
  • Dung lượng mẫu khảo sát xã hội học gồm 30 hộ dân tại xã Gia Huynh, chủ yếu tập trung vào các cá nhân có kinh nghiệm làm nghề thuốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi điều tra tuyến và lập ô tiêu chuẩn định lượng trên các tiểu khu khác thuộc Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông.
  • Đánh giá trữ lượng sinh khối và khả năng tái sinh tự nhiên của các loài nguy cấp, có giá trị thương mại cao (Sâm cau, Thiên niên kiện, Xáo tam phân, Bách bệnh).
  • Nghiên cứu thử nghiệm nhân giống và xây dựng quy trình kỹ thuật gây trồng bán tự nhiên dưới tán rừng đối với các loài dược liệu bản địa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh học thực vật và Dược liệu học làm tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra tuyến thực vật ngoài thực địa và kỹ thuật thu thập tri thức bản địa bằng công cụ PRA.
  • Cán bộ kỹ thuật và lực lượng quản lý bảo vệ rừng tại Ban Quản lý Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông và các khu rừng đặc dụng lân cận trong việc xây dựng phương án quản lý, bảo tồn nguồn gen thực vật nguy cấp.
  • Các nhà nghiên cứu dược liệu tham khảo phần mô tả hình thái, bộ phận dùng và các bài thuốc dân gian được tổng hợp trực tiếp từ cộng đồng bản địa xã Gia Huynh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận được bao nhiêu loài cây dược liệu và có những loài nào thuộc diện nguy cấp? Nghiên cứu ghi nhận được 317 cá thể thuộc 26 loài, 23 họ thực vật. Trong đó, có 3 loài thuộc diện nguy cấp theo Sách đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 06/2019/NĐ-CP gồm: Sâm cau (Curculigo orchioides - VU), Ngải rợm (Tacca integrifolia - VU) và Cốt toái bổ (Drynaria fortunei - EN).

2. Dạng sống và bộ phận sử dụng nào chiếm ưu thế trong các loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu? Về dạng sống, cây thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất với 10 loài (38,5%), tiếp theo là dây leo (26,9%) và cây bụi (23,1%). Về bộ phận sử dụng, rễ là bộ phận được dùng nhiều nhất với 15 loài (38,5%), sau đó là thân (30,8%) và lá (17,9%).

3. Những loài cây dược liệu nào có tần suất xuất hiện cao nhất trên 4 tuyến điều tra? Ba loài có tần suất xuất hiện cao nhất là Sâm cau (Curculigo orchioides) với 48 cá thể (chiếm 15,1%), An xoa (Helicteres hirsuta) với 46 cá thể (chiếm 14,5%) và Bách bệnh (Eurycoma longifolia) với 44 cá thể (chiếm 13,9%).

4. Tác giả đã sử dụng những phần mềm và công cụ kỹ thuật nào để thu thập và xử lý số liệu? Tác giả sử dụng điện thoại thông minh tích hợp định vị GPS để xác định tọa độ và hướng tuyến ngoài thực địa, phần mềm Microsoft Excel 2010 để tính toán thống kê và tần suất xuất hiện, cùng phần mềm MapInfo Pro 15.0 để xây dựng bản đồ phân bố các điểm cây dược liệu trên 4 tuyến điều tra.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm bảo vệ nguồn cây thuốc tại Tiểu khu 358? Khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp: (1) Tuyên truyền kỹ thuật thu hái bền vững (không khai thác tận diệt, chừa gốc tái sinh); (2) Quy hoạch và thử nghiệm trồng cây dược liệu tại vùng đệm; (3) Tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát rừng của Ban Quản lý khu bảo tồn nhằm ngăn chặn khai thác trái phép.

Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành việc điều tra thực địa và ghi nhận 26 loài cây dược liệu thuộc 23 họ tại Tiểu khu 358, Khu Bảo tồn thiên nhiên Núi Ông, trong đó xác định được 3 loài thực vật nguy cấp có tên trong Sách đỏ Việt Nam. Công trình đã phân tích chi tiết cơ cấu dạng sống, bộ phận sử dụng, tần suất xuất hiện và ứng dụng phần mềm MapInfo Pro 15.0 để lập bản đồ phân bố không gian trên 4 tuyến khảo sát. Các giải pháp đề xuất về nâng cao nhận thức khai thác, phát triển vùng trồng bán tự nhiên và tăng cường tuần tra bảo vệ rừng cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác quản lý tài nguyên thực vật tại địa phương.