Tổng quan nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp lọc hóa dầu hiện đại, việc sản xuất các olefin nhẹ như ethylene và propylene đóng vai trò then chốt đối với chuỗi cung ứng vật liệu polyme toàn cầu. Xúc tác zeolite hiện chiếm hơn 27% tổng lượng tiêu thụ chất xúc tác hàng năm trên thế giới, trong đó quá trình cracking xúc tác tầng sôi (FCC) sử dụng hơn 95% lượng zeolite này. Zeolite ZSM-5 với cấu trúc MFI đặc trưng sở hữu độ bền nhiệt lên đến 1000 °C cùng tính chọn lọc hình học cao, trở thành vật liệu xúc tác tiêu chuẩn cho các phản ứng chuyển hóa hydrocacbon. Tuy nhiên, kích thước vi mao quản hẹp xấp xỉ 5,5 Å của ZSM-5 tạo ra rào cản khuếch tán lớn, hạn chế sự tiếp cận của các phân tử chất phản ứng đến tâm axit nội tại và thúc đẩy quá trình tạo cốc làm giảm tuổi thọ xúc tác.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2022 nhằm giải quyết triệt để rào cản này. Đề tài tập trung nghiên cứu biến tính ZSM-5 tạo cấu trúc phân cấp chứa hệ mao quản trung bình (mesopores) bằng hai phương pháp: gia nhiệt truyền thống và bức xạ vi sóng ở tần số 2,45 GHz. Nghiên cứu thực hiện khảo sát toàn diện trên hai nguồn vật liệu có tỉ số Si/Al = 15 và Si/Al = 200. Đồng thời, vật liệu sau biến tính được ứng dụng trực tiếp làm xúc tác cho phản ứng cracking n-heptane trong dải nhiệt độ từ 400 °C đến 600 °C. Công trình mang lại ý nghĩa kinh tế và kỹ thuật vượt trội khi rút ngắn thời gian tổng hợp gấp 12 lần, tăng diện tích bề mặt mao quản trung bình từ 1,4 đến 13 lần và gia tăng độ chuyển hóa phản ứng cracking lên 4,4% - 5,2%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý thuyết của luận văn dựa trên nền tảng hóa học chất rắn, động học xúc tác dị thể và cơ chế biến tính cấu trúc mạng tinh thể zeolite:

  • Cấu trúc mạng tinh thể MFI của Zeolite ZSM-5: Khung mạng ba chiều được xây dựng từ các đơn vị cấu trúc thứ cấp SBU 5-1 với đối xứng orthorhombic. Hệ thống mao quản 10 vòng oxy có đường kính khoảng 5,5 Å tạo nên tính chọn lọc hình thái cao. Sự thay thế đồng hình giữa tứ diện SiO4 trung hòa và tứ diện AlO4 mang điện tích âm hình thành các tâm axit Bronsted khi được bù trừ bởi ion H+, và tâm axit Lewis khi mất nước ở nhiệt độ cao.
  • Cơ chế khử Silic (Desilication) tạo mao quản trung bình: Quá trình xử lý kiềm với dung dịch NaOH 0,2 M tấn công chọn lọc vào các liên kết Si-O-Si, hòa tan silic ra khỏi khung mạng tinh thể để hình thành các hốc mao quản trung bình có kích thước từ 2 đến 50 nm. Sự hiện diện của nhôm trong bộ khung đóng vai trò như tác nhân bảo vệ, ngăn chặn quá trình hòa tan quá mức gây sập mạng tinh thể.
  • Cơ chế phản ứng Cracking xúc tác qua ion cacboni: Phản ứng bẻ gãy mạch hydrocacbon diễn ra qua 3 giai đoạn liên tiếp: hình thành ion cacboni thông qua tương tác giữa phân tử n-heptane với tâm axit Bronsted hoặc Lewis; quá trình biến đổi ion cacboni qua các phản ứng đồng phân hóa và cắt mạch tại vị trí beta; giai đoạn dừng phản ứng giải phóng các olefin nhẹ và tái tạo tâm hoạt tính xúc tác.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hai nhóm mẫu đại diện: Zeolite ZSM-5 có tỉ số Si/Al = 15 được tổng hợp tại phòng thí nghiệm và mẫu thương mại có tỉ số Si/Al = 200 do Công ty Đông Phương JSC cung cấp. Lượng mẫu 2,5 g được xử lý trong 75 mL dung dịch NaOH 0,2 M theo hai quy trình: gia nhiệt nhiệt độ 80 °C trong 120 phút và gia nhiệt bằng lò vi sóng công suất cao trong 10 phút. Toàn bộ mẫu sau đó được trao đổi ion 3 lần với 100 mL dung dịch NH4Cl 1 M ở 80 °C trong 1 giờ để chuyển sang dạng H-ZSM-5, sấy qua đêm ở 80 °C và nung hoạt hóa tại 400 °C trong 2 giờ dưới dòng khí N2 tinh khiết trên 99,99%.

Các kỹ thuật phân tích hiện đại được lựa chọn nhằm đánh giá toàn diện tính chất vật liệu:

  • Nhiễu xạ tia X (XRD) trên máy D2 Phaser Bruker với bức xạ Cu K-alpha (bước sóng 1,5406 Å, điện áp 40 kV, cường độ dòng 30 mA, góc quét 2θ từ 5° đến 50° với bước nhảy 0,02°/giây) nhằm xác định thành phần pha và độ tinh thể.
  • Hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt N2 ở -196 °C trên thiết bị NOVA 2200e Quantachrome kết hợp các mô hình BET, t-plot và BJH để đo diện tích bề mặt riêng, phân bố thể tích vi mao quản và mao quản trung bình.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát hình thái học bề mặt tinh thể.
  • Đánh giá hoạt tính xúc tác cracking n-heptane bằng hệ phản ứng dòng liên tục với 0,05 g xúc tác ép viên kích thước 1,5 mm, phân tích định lượng thành phần sản phẩm bằng sắc ký khí GC đầu dò ion hóa ngọn lửa FID.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực nghiệm mang lại các phát hiện khoa học quan trọng về sự biến đổi hóa lý và hiệu năng xúc tác của vật liệu:

  • Tăng trưởng vượt bậc của diện tích bề mặt mao quản trung bình: Đối với mẫu có tỉ số Si/Al cao (Si/Al = 200), diện tích bề mặt meso sau biến tính tăng từ 12 đến 13 lần so với mẫu ZSM-5 ban đầu. Trong khi đó, mẫu có tỉ số Si/Al thấp (Si/Al = 15) ghi nhận mức tăng diện tích meso khoảng 1,4 lần khi xử lý vi sóng và tăng khoảng 3 lần khi xử lý nhiệt.
  • Độ ổn định diện tích bề mặt riêng tổng thể: Mẫu Z-200 ban đầu có diện tích bề mặt BET đạt 329,0 m2/g; sau khi biến tính vi sóng đạt 307,3 m2/g và biến tính nhiệt đạt 304,1 m2/g. Tương tự, mẫu Z-15 ban đầu đạt 330,6 m2/g, sau biến tính vi sóng đạt 338,6 m2/g và biến tính nhiệt đạt 336,4 m2/g. Điều này chứng minh cấu trúc khung mạng tinh thể cơ bản không bị sụp đổ.
  • Tối ưu hóa thời gian tổng hợp bằng công nghệ vi sóng: Phương pháp vi sóng hoàn tất quá trình tạo mao quản trung bình chỉ trong 10 phút, nhanh hơn 12 lần so với phương pháp gia nhiệt thông thường (120 phút) nhưng vẫn thu được các đặc trưng bề mặt tương đương trên mẫu Si/Al = 200.
  • Cải thiện rõ rệt hiệu suất cracking n-heptane: Các mẫu sau biến tính đều cho hoạt tính xúc tác cao hơn mẫu gốc ở khoảng nhiệt độ từ 400 °C đến 600 °C. Cụ thể, độ chuyển hóa n-heptane của mẫu biến tính Si/Al = 15 tăng thêm từ 4,4% đến 5,2% so với mẫu Z-15 chưa xử lý.

Thảo luận kết quả

Kết quả giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) thể hiện các đỉnh peak đặc trưng của khung cấu trúc MFI tại góc 2θ = 7-9° và 23-25° trên toàn bộ các mẫu biến tính, không phát hiện pha lạ. Tuy nhiên, cường độ peak nhiễu xạ có xu hướng suy giảm nhẹ so với mẫu ban đầu, phản ánh sự mất trật tự cục bộ do quá trình khử một phần nguyên tử silic khỏi mạng tinh thể. Mẫu MZ-15-TH có cường độ peak giảm sâu hơn so với MZ-15-MW, cho thấy gia nhiệt kéo dài 2 giờ gây xáo trộn mạng lưới nhiều hơn so với chiếu xạ vi sóng 10 phút.

Dữ liệu đẳng nhiệt hấp phụ N2 được trình bày trực quan qua biểu đồ đường cong t-plot và đường phân bố kích thước lỗ xốp BJH. Các mẫu sau biến tính xuất hiện vòng trễ trễ hấp phụ dạng H4 ở vùng áp suất tương đối cao, minh chứng cho sự hình thành thành công của hệ thống mao quản trung bình kết nối trực tiếp với các vi mao quản sẵn có. Sự khác biệt về hiệu quả biến tính giữa hai mẫu được giải thích dựa trên hàm lượng nhôm: ở mẫu Si/Al = 15, mật độ tứ diện AlO4 tích điện âm cao đóng vai trò như hàng rào tĩnh điện cản trở ion OH- tấn công liên kết Si-O-Si, làm giảm tốc độ hòa tan Si. Ngược lại, mẫu Si/Al = 200 có ít nguyên tử Al cản trở, giúp quá trình tạo mao quản trung bình diễn ra đồng đều và sâu rộng. Nhờ hệ thống mesopore mở rộng, trở lực khuếch tán giảm mạnh, giúp các phân tử n-heptane dễ dàng tiếp cận tâm axit Bronsted, từ đó tăng độ chuyển hóa và hạn chế tối đa sự ngưng tụ tạo cốc bám trên bề mặt xúc tác.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm và tiềm năng ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:

  • Nâng cấp quy mô công nghệ vi sóng liên tục: Chuyển đổi từ hệ thống vi sóng gián đoạn quy mô phòng thí nghiệm sang lò phản ứng vi sóng dòng chảy liên tục công suất 2,45 GHz - 5 kW. Mục tiêu nâng công suất xử lý lên 10 - 50 kg vật liệu/mẻ trong vòng 12 đến 18 tháng, do các viện nghiên cứu và doanh nghiệp hóa chất phối hợp triển khai.
  • Tối ưu hóa nồng độ tác nhân kiềm cho mẫu Si/Al thấp: Đối với zeolite ZSM-5 có tỉ số Si/Al = 15, cần nâng nồng độ dung dịch NaOH từ 0,2 M lên khoảng 0,3 - 0,4 M hoặc kết hợp xử lý kiềm có bổ sung muối kim loại kiềm để tăng diện tích bề mặt meso lên trên 5 lần trong lộ trình nghiên cứu 6 tháng tới.
  • Thử nghiệm cracking trên nguyên liệu dầu mỏ thực tế: Mở rộng đánh giá hoạt tính xúc tác từ phân tử mô hình n-heptane sang các phân đoạn hydrocarbon thực tế như phân đoạn naphtha hoặc gasoil nặng ở nhiệt độ 450 - 550 °C. Mục tiêu gia tăng độ chọn lọc thu hồi ethylene và propylene thêm 3% - 5% trong giai đoạn 2024 - 2025 tại các nhà máy lọc dầu.
  • Xây dựng quy trình tái sinh xúc tác chuẩn hóa: Thiết lập chu trình tái sinh nhiệt oxy hóa định kỳ tại 500 °C trong 3 giờ để đốt cháy hoàn toàn lượng cốc lắng đọng, đảm bảo xúc tác duy trì trên 90% hoạt tính ban đầu sau 10 chu kỳ phản ứng liên tục.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Kỹ sư vận hành tại các nhà máy lọc hóa dầu: Áp dụng quy trình biến tính ZSM-5 phân cấp để tối ưu hóa phụ gia xúc tác cho phân xưởng cracking xúc tác (FCC), giúp nâng cao hiệu suất thu hồi khí hóa lỏng LPG và các phân đoạn olefin nhẹ có giá trị cao.
  • Nhà nghiên cứu và học viên sau đại học ngành Kỹ thuật Hóa học: Tiếp cận phương pháp tổng hợp vật liệu vô cơ xốp tiên tiến, nắm vững kỹ thuật gia nhiệt vi sóng 10 phút thay thế gia nhiệt truyền thống và quy trình phân tích chuyên sâu qua XRD, BET và GC-FID.
  • Doanh nghiệp sản xuất vật liệu hấp phụ và xử lý môi trường: Tận dụng diện tích mao quản trung bình tăng từ 12 đến 13 lần để chế tạo vật liệu hấp phụ khí ethylene trong bảo quản nông sản sau thu hoạch hoặc thu gom các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) trong xử lý khí thải công nghiệp.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo chuyên ngành Hóa học: Sử dụng các dữ liệu phân tích hóa lý và cơ chế phản ứng ion cacboni trong luận văn làm tài liệu giảng dạy thực tế cho các môn học Xúc tác dị thể, Hóa lý và Quá trình chế biến Dầu mỏ.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp vi sóng có ưu thế vượt trội nào so với phương pháp nhiệt truyền thống?
Phương pháp vi sóng sử dụng bức xạ 2,45 GHz tương tác trực tiếp với dung môi phân cực, tạo cơ chế gia nhiệt thể tích đồng đều. Quá trình này rút ngắn thời gian biến tính từ 120 phút xuống chỉ còn 10 phút (giảm 12 lần) mà vẫn duy trì diện tích bề mặt riêng BET đạt 307,3 m2/g, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ.

Tại sao tỉ lệ Si/Al lại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tạo mao quản trung bình?
Tỉ lệ Si/Al quyết định mật độ nhôm trong cấu trúc zeolite. Khi tỉ số Si/Al = 200, ít nhôm bảo vệ giúp dung dịch NaOH 0,2 M dễ dàng hòa tan silic, tăng diện tích meso từ 12 đến 13 lần. Ngược lại, mẫu Si/Al = 15 có nồng độ Al cao tích điện âm đẩy ion OH-, hạn chế hòa tan Si nên diện tích meso chỉ tăng 1,4 - 3 lần.

Cấu trúc tinh thể ZSM-5 có bị phá hủy sau quá trình biến tính bằng kiềm không?
Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận toàn bộ mẫu sau xử lý kiềm đều giữ nguyên các peak nhiễu xạ đặc trưng ở góc 2θ = 7-9° và 23-25°. Diện tích bề mặt BET vẫn duy trì ổn định trong khoảng 304 - 338 m2/g, chứng minh cấu trúc khung mạng MFI không bị sập.

Hiệu quả xúc tác trong phản ứng cracking n-heptane được cải thiện ra sao?
Sau khi tạo hệ thống mao quản trung bình, độ chuyển hóa n-heptane ở dải nhiệt độ 400 - 600 °C của mẫu Si/Al thấp tăng thêm 4,4% - 5,2% so với mẫu Z-15 ban đầu. Cấu trúc mao quản phân tầng giúp phân tử n-heptane khuếch tán nhanh chóng đến các tâm axit Bronsted và làm giảm hiện tượng tắc nghẽn do tạo cốc.

Vật liệu mesoporous ZSM-5 có thể ứng dụng trong các lĩnh vực nào ngoài lọc dầu?
Ngoài xúc tác lọc dầu chiếm 95% lượng tiêu thụ zeolite, vật liệu ZSM-5 mao quản trung bình còn được ứng dụng hiệu quả để làm chất hấp phụ chọn lọc khí ethylene giúp bảo quản trái cây, thu gom các hợp chất hữu cơ độc hại VOCs trong không khí và làm chất mang dẫn truyền hoạt chất trong y sinh.

Kết luận

  • Luận văn đã tổng hợp thành công vật liệu Zeolite ZSM-5 có cấu trúc mao quản phân cấp (micro-mesoporous) từ hai nguồn có tỉ số Si/Al = 15 và Si/Al = 200 bằng cả phương pháp nhiệt và phương pháp vi sóng.
  • Phương pháp vi sóng 2,45 GHz chứng minh tính ưu việt vượt trội khi rút ngắn thời gian phản ứng xuống còn 10 phút, nhanh hơn 12 lần so với phương pháp nhiệt 120 phút truyền thống nhưng vẫn đảm bảo cấu trúc xốp tối ưu.
  • Diện tích bề mặt mao quản trung bình của mẫu Si/Al = 200 tăng vọt từ 12 đến 13 lần, trong khi diện tích bề mặt riêng BET toàn phần vẫn duy trì ổn định trên 304 m2/g mà không làm sập bộ khung tinh thể MFI.
  • Ứng dụng xúc tác trong phản ứng cracking n-heptane ở nhiệt độ 400 - 600 °C cho thấy độ chuyển hóa tăng từ 4,4% đến 5,2% trên mẫu Si/Al thấp, giảm thiểu trở lực khuếch tán và ức chế hình thành cốc bám bề mặt.
  • Khung cấu trúc tinh thể và các tâm hoạt tính axit được bảo toàn hoàn hảo, khẳng định tiềm năng to lớn trong việc thay thế các chất xúc tác cracking thương mại truyền thống.

Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 12 tháng tới tập trung vào việc thử nghiệm độ bền làm việc liên tục của xúc tác qua 50 chu kỳ phản ứng và mở rộng quy mô tổng hợp vi sóng dòng liên tục. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm đến công nghệ xúc tác dị thể tiên tiến hãy liên hệ trực tiếp với nhóm tác giả tại Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh để cùng hợp tác phát triển và chuyển giao công nghệ.