Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính bề mặt hệ nano dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus hiv

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu tổng hợp biến tính bề mặt hệ nano dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus hiv, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

169
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

DANH MỤC PHỤ LỤC

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án

1.3. Đóng góp mới của luận án

1.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG 1: Virus HIV/AIDS và thuốc điều trị

2.1. Virus HIV/AIDS

2.2. Lịch sử phát triển liệu pháp điều trị HIV/AIDS

2.3. Cơ chế tác động của thuốc điều trị HIV

2.4. Tenofovir disoproxil fumarat

2.5. Liệu pháp điều trị ARV kết hợp

2.6. Những tồn tại của liệu pháp kháng HIV thông thường

2.7. Giải pháp thuốc phóng thích kéo dài

2.8. Ưu điểm của phóng thích kéo dài

2.9. Nhược điểm của phóng thích kéo dài

2.10. Các chiến lược điều trị HIV hướng đến hiện nay

2.10.1. Thuốc hướng đích

2.10.2. Thuốc có tác dụng kéo dài

2.10.3. Vacccin điều trị

2.11. Dendrimer PAMAM biến tính và tiềm năng mang thuốc

2.12. Các tác nhân biến tính

3. Tình hình nghiên cứu về thuốc ARV sử dụng chất mang nano

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1. Nguyên liệu - hóa chất, dụng cụ - thiết bị

4.1.1. Nguyên liệu - hóa chất

4.1.2. Dụng cụ - thiết bị

4.2. Tổng hợp dendrimer PAMAM

4.2.1. Tổng hợp dendrimer PAMAM từ G-0

4.2.2. Tổng hợp dendrimer PAMAM G-0

4.2.3. Tổng hợp dendrimer PAMAM G0

4.3. Biến tính PAMAM dendrimer

4.3.1. Chuẩn bị tác nhân biến tính

4.3.2. Tổng hợp PAMAM dendrimer biến tính

4.4. Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định các ARV

4.4.1. Xây dựng phương pháp xác định AZT, 3TC, TDF VÀ RTV

4.4.2. Xác định AZT, 3TC và xác định đồng thời AZT, 3TC

4.4.3. Xác định TDF, RTV và xác định đồng thời TDF và RTV

4.4.4. Thẩm định phương pháp xác định AZT, 3TC, TDF và RTV

4.4.5. Tính tương thích hệ thống HPLC

4.4.6. Tính đặc hiệu, LOD và LOQ

4.4.7. Tính tuyến tính

4.5. Tạo hệ dẫn truyền thuốc nano

4.5.1. Chuẩn bị dung dịch hoạt chất

4.5.2. Chuẩn bị dung dịch hệ G3

4.5.3. Dẫn truyền hoạt chất

4.5.3.1. Loại hoạt chất tự do

4.6. Đánh giá khả năng giải phóng hoạt chất in vitro và thử hoạt tính sinh học

4.6.1. Đánh giá khả năng giải phóng hoạt chất

4.6.2. Thử hoạt tính sinh học

4.6.3. Thử độc tính tế bào

4.6.4. Thử hoạt tính ức chế pepsin

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

6. TỔNG HỢP DENDRIMER PAMAM THẾ HỆ G-0

6.1. Phổ hồng ngoại FTIR

6.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR

6.3. Phổ khối lượng MS và sắc ký lọc gel GPC

6.4. Tính toán khối lượng phân tử dendrimer PAMAM bằng phổ 1H-NMR

6.5. Hiệu suất phản ứng tổng hợp dendrimer PAMAM

7. BIẾN TÍNH PAMAM DENDRIMER G3.0 VỚI mPEG VÀ PLURONIC F127

7.1. Hình thái, kích thước

7.2. Phổ hồng ngoại FTIR

7.3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR

8. KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP

8.1. Tính tương thích của hệ thống sắc ký

8.2. Tính đặc hiệu

8.3. Tính tuyến tính

8.4. Độ chính xác trung gian

9. KẾT QUẢ DẪN TRUYỀN HÓA HOẠT CHẤT

9.1. Kết quả dẫn truyền hóa hoạt chất tạo hệ dẫn truyền thuốc đơn

9.2. Hình thái, kích thước

9.3. Phổ hồng ngoại FTIR

9.4. Kết quả dẫn truyền hoạt chất đơn

9.5. Kết quả dẫn truyền hóa hoạt chất kết hợp

10. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG GIẢI PHÓNG HOẠT CHẤT

10.1. Kết quả giải phóng hoạt chất trên hệ dẫn truyền thuốc đơn

10.2. Kết quả giải phóng hoạt chất trên hệ dẫn truyền thuốc kết hợp

11. KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC

11.1. Kết quả thử độc tính tế bào

11.2. Kết quả thử hoạt tính ức chế pepsin

12. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển hệ thống nano dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV. Biến tính bề mặt của dendrimer nhằm cải thiện khả năng dẫn truyền thuốc và giảm độc tính. Virus HIV là một trong những nguyên nhân chính gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Việc sử dụng thuốc kháng virus (ARV) hiện tại gặp nhiều khó khăn do tính kháng thuốc và tác dụng phụ. Do đó, việc phát triển các hệ thống dẫn truyền thuốc mới là cần thiết để nâng cao hiệu quả điều trị.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là tổng hợp và biến tính hệ nano dendrimer PAMAM với methoxy polyethylen glycol (mPEG) và pluronic F127 để tạo ra hệ dẫn truyền thuốc HIV có khả năng phóng thích kéo dài. Nghiên cứu sẽ xác định cấu trúc của các dẫn xuất và đánh giá hiệu suất dẫn truyền của chúng. Việc này không chỉ giúp cải thiện khả năng hấp thu của thuốc mà còn giảm thiểu tác dụng phụ, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân HIV.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các hệ chất mang nano cho thuốc kháng virus HIV. Hệ thống này không chỉ giúp giảm độc tính mà còn cho phép phát triển các liệu pháp kết hợp, từ đó cải thiện việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Việc sử dụng công nghệ nano trong y học có thể mở ra hướng đi mới trong việc điều trị các bệnh mãn tính như HIV/AIDS, giúp giảm chi phí và nguồn lực xã hội trong chiến lược điều trị.

II. Tổng quan về virus HIV và thuốc điều trị

Virus HIV thuộc họ Retroviridae, có khả năng tấn công tế bào miễn dịch của cơ thể. Việc điều trị HIV hiện tại chủ yếu dựa vào các loại thuốc ARV, nhưng vẫn gặp nhiều thách thức. Các thuốc này thường phải được sử dụng kết hợp để giảm thiểu khả năng kháng thuốc. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng dendrimer mang thuốc có thể cải thiện khả năng dẫn truyền và giảm thiểu tác dụng phụ. Hệ thống này có thể giúp tăng cường hiệu quả của các liệu pháp điều trị hiện tại.

2.1. Cơ chế tác động của thuốc điều trị HIV

Các thuốc ARV hoạt động bằng cách ức chế các enzyme cần thiết cho sự sao chép của virus HIV. Việc sử dụng các hệ thống dẫn truyền như dendrimer PAMAM có thể giúp tăng cường hiệu quả của thuốc bằng cách cải thiện khả năng hấp thu và giảm thiểu tác dụng phụ. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc điều trị HIV, nơi mà việc tuân thủ điều trị là rất cần thiết để ngăn ngừa sự phát triển của virus kháng thuốc.

2.2. Những thách thức trong điều trị HIV

Mặc dù có nhiều loại thuốc ARV hiện có, nhưng việc điều trị HIV vẫn gặp nhiều khó khăn. Các vấn đề như phản ứng có hại, khả năng kháng thuốc và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là những thách thức lớn. Việc phát triển các hệ thống dẫn truyền thuốc mới như nano dendrimer có thể giúp giải quyết những vấn đề này, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hóa học hiện đại để tổng hợp và biến tính dendrimer PAMAM. Các phương pháp như FTIR, 1H-NMR, và GPC được áp dụng để xác định cấu trúc và tính chất của các dẫn xuất. Hệ thống dẫn truyền thuốc được đánh giá thông qua khả năng giải phóng hoạt chất và thử nghiệm độc tính tế bào. Việc này giúp đảm bảo rằng các hệ thống dẫn truyền thuốc không chỉ hiệu quả mà còn an toàn cho người sử dụng.

3.1. Tổng hợp dendrimer PAMAM

Quá trình tổng hợp dendrimer PAMAM được thực hiện qua nhiều bước, từ việc tổng hợp các tiền chất đến việc biến tính bề mặt. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất. Việc sử dụng các polymer sinh học như mPEG và Pluronic F127 giúp cải thiện tính tương hợp sinh học của hệ thống, từ đó nâng cao khả năng dẫn truyền thuốc.

3.2. Đánh giá hiệu suất dẫn truyền

Hiệu suất dẫn truyền của hệ thống được đánh giá thông qua khả năng giải phóng hoạt chất trong các môi trường pH khác nhau. Kết quả cho thấy rằng hệ thống có khả năng phóng thích kéo dài, điều này rất quan trọng trong việc điều trị HIV. Thử nghiệm độc tính tế bào cũng được thực hiện để đảm bảo rằng các hệ thống dẫn truyền thuốc an toàn cho người sử dụng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Virus HIV/AIDS và thuốc điều trị 1. Virus HIV/AIDS Virus HIV (gồm HIV-1 và HIV-2) thuộc vào họ Retroviridae, giống Lentivirus. Những virus này có dạng hình cầu, có vỏ, kích thước hạt virus 80 -100 nm về đường kính, genom chứa ARN chuỗi đơn.

Quá trình sao chép acid nucleic của chúng (ARN) tạo ra chuỗi đôi cDNA (ADN bổ sung) qua trung gian của enzyme reverse transcriptase. Sự hình thành dạng tiền virus ở chromosom của tế bào vật chủ là một bước bắt buộc trong chu kỳ phát triển của chúng [6] Genom của HIV có kích thước 9,8 kb (kilobase), gen mã hoá của các HIV có 3 đoạn lớn đó là đoạn gen gag mã hoá cho sự tổng hợp cho các protein cấu trúc của lõi của virus, gen pol mã hoá cho sự hình thành các protein enzyme của virus (integrase, reverse transcriptase/RNase, protease) và đoạn gen env mã hoá cho sự hình thành các glycoprotein của vỏ virus (gp 120, gp 41). Nhiều đoạn gen nhỏ mã hoá cho các protein có vai trò trong quá trình nhiễm trùng và phát triển của virus trong tế bào [6]. • Chu kỳ sinh học của HIV trong tế bào: Sau khi xâm nhập vào cơ thể, HIV bắt đầu tấn công một loại tế bào trong máu có tên là tế bào CD4 (hay lympho bào T4).

Chu trình của HIV trong tế bào vật chủ bao gồm các bước (xem Hình 1:1) Hình 1. Chu trình nhân bản HIV (1) Xâm nhập vào tế bào luan an tien si 5 Để xâm nhập vào tế bào, gp120 của HIV gắn vào các receptor của tế bào gồm phân tử CD4+ và receptor CCR5 (2) Sao chép ngược từ ARN thành AND Trong nguyên tương của tế bào ARN sợi đơn của virus được sao mã ngược để trở thành ADN chuổi đôi qua trung gian của enzyme reverse transcriptase (3) Tích hợp vào bộ gen của tế bào vật chủ ADN chuỗi đôi tạo thành được chuyển vào nhân tế bào và tích hợp vào nhiễm sắc thể của tế bào, gọi là tiền virus (provirus), qua trung gian của enzym integrase (4) Sao chép và dịch mã gen của virus ADN tiền virus là bản nền (template) cho việc tạo ra ARN của virus mới và ARN thông tin cho sự tổng hợp protein của virus (5) Tổ hợp và xâm nhiễm các tế bào khác Sự tổ hợp và hình thành virus mới xảy ra ở màng tế bào. Ở đây ARN mới tạo thành của virus được gói trong các protein của lõi capsid. Capsid tiếp đó nhận được vỏ ngoài khi hạt virus đi qua màng tế bào bằng phương thức đẩy từ từ hạt virus ra ngoài như sự nảy mầm cây [6].

Ở người lớn khỏe mạnh số lượng CD4 dao động khoảng 500 - 1500 tế bào/mm3 máu. Ở người mắc HIV, nếu CD4 ở mức từ 350 - 500 tế bào/mm3 máu tức là hệ miễn dịch suy giảm nhẹ. Nếu CD4 ≤ 200 tế bào/mm3 máu đồng nghĩa với việc hệ miễn dịch bị suy giảm nặng, HIV chuyển sang AIDS và không có khả năng chống đỡ các bệnh nhiễm trùng thông thường, cơ thể xuất hiện các bệnh nhiễm trùng cơ hội, ung thư và chính các bệnh này thường là nguyên nhân gây tử vong cho người bệnh [7]. Lịch sử phát triển liệu pháp điều trị HIV/AIDS Năm 1985, thuốc điều trị HIV đầu tiên được phát triển và đưa vào thử nghiệm lâm sàng là azidothymidin (AZT, sau này gọi là zidovudin) - một dẫn chất thuộc nhóm ức chế enzym sao chép ngược tương tự nucleosid (NRTI).

Mặc dù vẫn còn những hạn chế và tác dụng phụ (như giảm bạch cầu, thiếu máu, viêm cơ, buồn nôn và nôn), AZT đã được phê duyệt vào năm 1987 để điều trị cho những bệnh nhân nhiễm HIV mức độ nặng [8]. Năm 1995, việc nghiên cứu ra lamivudin (3TC) đã đem đến một bước tiến mới trong điều trị HIV/AIDS. Trong khi sự kháng thuốc diễn ra nhanh chóng với các liệu pháp đơn trị liệu, lamivudin đã có tác dụng hiệp đồng với các nucleosid khác và khả luan an tien si 6 năng dung nạp tương đối tốt. Tuy nhiên, vẫn không có phối hợp kép nào có thể kiểm soát lây nhiễm HIV được lâu dài [8].

Liệu pháp điều trị HIV tiếp theo là sự phát triển của các thuốc thuộc nhóm ức chế enzym sao chép ngược không có cấu trúc nucleosid (NNRTI) và nhóm ức chế enzym protease (PI), cả hai nhóm này đều tác động trực tiếp lên HIV. Nevirapin là thuốc thuộc nhóm NNRTI đầu tiên được phê duyệt vào năm 1996. Sự kháng thuốc phát triển nhanh chóng nếu chỉ sử dụng nevirapin đơn trị liệu. Tuy nhiên, khi kết hợp nevirapin với 2 thuốc thuộc nhóm NNRT thành phác đồ phối hợp 3 thuốc đem lại hiệu quả điều trị mong muốn.

Các thử nghiệm đầu tiên chứng minh hiệu quả này được thực hiện tại Ý, Hà Lan, Canada và Úc. Năm 2002, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã ban hành Hướng dẫn điều trị HIV/AIDS đầu tiên, khuyến cáo sử dụng phác đồ phối hợp 3 thuốc bao gồm 2 thuốc nhóm NRTI và 1 thuốc nhóm NNRTI (hoặc PI), hoặc 3 thuốc nhóm NRTI. Phác đồ ưu tiên là phác đồ có chứa AZT hoặc d4T. Tuy nhiên, đến năm 2010, Tổ chức Y tế thế giới đã khuyến cáo không sử dụng d4T trong phác đồ điều trị HIV/AIDS do gây ra ADR nghiêm trọng bao gồm nhiễm toan chuyển hóa lactic, rối loạn phân bố mỡ và bệnh lý thần kinh ngoại vi.

Hiện nay, phác đồ điều trị ưu tiên là phác đồ có chứa TDF. Tóm lại, việc theo dõi, phát hiện, đánh giá và phòng tránh các ADR liên quan tới thuốc ARV có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả điều trị, tiết kiệm chi phí, ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc và góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh [8]. Cơ chế tác động của thuốc điều trị HIV Hiện nay trên thế giới có 5 nhóm thuốc ARV được phân chia theo tác động của chúng lên những bước khác nhau trong chu trình nhân bản của HIV trong tế bào vật chủ (Hình 2), bao gồm: (1) Nhóm ức chế enzym sao chép ngược tương tự nucleosid (NRTI); (2) Nhóm ức chế enzym sao chép ngược không có cấu trúc nucleosid (NNRTI); (3) Nhóm ức chế enzym protease (PI); (4) Nhóm ức chế enzym tích hợp (INSTI); (5) Nhóm ức chế xâm nhập và ức chế hòa màng (EI&FI) [8-9] luan an tien si 7 Hình 1. Cơ chế tác động của thuốc ARV lên chu trình nhân bản HIV (1) Các NRTI ức chế enzym sao chép ngược bằng cách gắn các nucleic giả vào ADN của virus mới được tạo thành làm dây ADN đó không thể kéo dài.

Độc tính của nhóm này gồm suy thận (TDF), thiếu máu (AZT), quá mẫn (ABC). (2) Các NNRTI ức chế enzym sao chép ngược bằng cách gắn trực tiếp vào enzym sao chép ngược tại vị trí xúc tác làm virus không thể trưởng thành và không có khả năng gây nhiễm. Nhóm này gây ra dị ứng, thường gặp nhất là với NVP; độc tính với gan cũng thường liên quan đến NVP và gặp ít hơn với EFV. EFV có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương.

(3) Các PI ức chế sự trưởng thành của virus. Do protease tác dụng ở giai đoạn cuối của chu kỳ phát triển của virus nên PI ức chế sự sao chép của HIV của bất cứ tế bào bị nhiễm nào và ở bất cứ giai đoạn nào của chu kỳ. PI làm rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, nôn), vàng da, viêm gan, các rối loạn chuyển hóa (tăng mỡ máu, rối loạn phân bố mỡ, tiểu đường). (4) Các INSTI ức chế enzym integrase - enzym tích hợp ADN của virus vào ADN của tế bào vật chủ, do đó ngăn cản quá trình sao chép tạo ra virus mới.

Độc tính của nhóm này là ức chế đào thải creatinin tại ống lượn gần của thận, làm tăng nhẹ creatinin huyết thanh. (5) Maraviroc - MVC là chất ức chế xâm nhập gắn chọn lọc vào thụ thể CCR5 trên màng tế bào vật chủ và ngăn cản tương tác giữa glycoprotein 120 của HIV-1 với CCR5, dẫn đến ngăn cản sự xâm nhập của HIV vào tế bào vật chủ. Enfuvirtid - chất ức chế hòa màng ngăn cản bước thứ 2 trong con đường hòa màng bằng cách gắn vào vùng HR1 của luan an tien si 8 glycoprotein 41 (gp41) và ngăn cản tương tác giữa HR1 và HR2, do đó ngăn cản sự thay đổi về hình dạng của gp41 để hoàn thành bước cuối cùng của quá trình hòa màng. Độc tính của MVC bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên, ho, sốt, phát ban và chóng mặt; độc tính với gan có thể xuất hiện sau phát ban nặng và các biểu hiện dị ứng toàn thân khác (sốt, tăng bạch cầu ái toan).

Tại Việt Nam, theo quyết định số 5968/QĐ-BYT của Bộ Y tế ngày 31 tháng 12 năm 2021 Về việc ban hành hướng dẫn Điều trị và chăm sóc HIV/AIDS trong đó phác đồ ARV bậc 1 phối hợp 3 thuốc là AZT + 3TC + RAL (Raltergravir-PI) là phác đồ ưu tiên sử dụng [10]. Do vậy, trong nghiên cứu này, bốn thuốc được chọn để nghiên cứu là: zidovudin, lamivudin, tenofovir disoproxil fumarat thuộc nhóm thuốc ức chế enzym sao chép ngược tương tự nucleosid và nucleotid (NRTI) và ritonavir thuộc nhóm thuốc ức chế men protease (PI) do là các thuốc nằm trong phác đồ điều trị HIV/AIDS của Bộ y tế và đại diện cho hai thuộc tính thuốc tan trong nước là AZT, 3TC và kém tan/không tan trong nước là TDF, RTV. Lamivudin Danh pháp IPAC: (3TC; 2',3'-dideoxy-3'- thiacytidine) Công thức phân tử: C8H11N3O3S Khối lượng phân tử: 229,26 g.mol-1 2′,3′-Dideoxy-3′-thiacytidin Lamivudin là chất thứ năm trong số các loại thuốc được cấp phép sử dụng tại Hoa kỳ. Chúng thuộc nhóm NRTI, lamivudin có hoạt tính kìm virus in vitro đối với HIV-1, HIV-2 và có hoạt tính kháng virus viêm gan B.

Trong tế bào, lamivudin được phosphoryl hóa và được chuyển đổi nhờ các enzym trong tế bào thành chất chuyển hóa có hoạt tính 5 - triphosphat. Thuốc cạnh tranh với deoxycytidin triphosphat tự nhiên để hợp nhất vào ADN của virus bởi enzym sao chép ngược, gây kết thúc sớm tổng hợp ADN của virus. Lamivudin có độc tính thấp đối với tế bào [8]. luan an tien si 9 1.

Zidovudin Danh pháp IPAC: (AZT; 3'-azido-2',3'-dideoxythymidine) Công thức phân tử: C10H13N5O4 Khối lượng phân tử: 267,24 g.mol-1 Thông tin qui chế: Thuốc độc bảng A. Zidovudin là thuốc đầu tiên được phê duyệt để điều trị HIV và là chất tương tự nucleosid nguyên mẫu. Khi được đưa vào cơ thể, zidovudin bị phosphoryl hoá 3 lần để tạo thành dạng có hoạt tính là triphosphat. Zidovudin triphosphat ức chế cạnh tranh với thymidin triphosphat của enzym sao chép ngược, nhưng vì trong cấu trúc của zidovudin triphosphat thiếu nhóm -OH ở vị trí 3 nên dây nối phosphodiester ở vị trí 3',5' không được tạo thành.

Vì vậy quá trình tổng hợp ADN bị kết thúc sớm [8]. Tenofovir disoproxil fumarat Danh pháp IPAC: Công thức phân tử: C19H30N5O10P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu biến tính bề mặt hệ nano dendrimer polyamidoamin trong điều trị virus HIV" của tác giả Nguyễn Thị Thịnh, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Cửu Khoa và TS. Hồ Việt Anh, được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ vào năm 2022. Bài nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các hệ nano dendrimer polyamidoamin có khả năng mang thuốc kháng virus HIV, nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc điều trị HIV mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về công nghệ nano trong y học.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến HIV và các phương pháp điều trị, bạn có thể tham khảo bài viết "Thực Trạng Tự Kỳ Thị và Yếu Tố Liên Quan ở Bệnh Nhân HIV/AIDS Tại Phòng Khám Đông Anh Hà Nội (2017)", nơi phân tích các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến bệnh nhân HIV. Ngoài ra, bài viết "Thực trạng công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu tại huyện Yên Dũng, Bắc Giang" cũng cung cấp cái nhìn về chăm sóc sức khỏe cộng đồng, trong đó có bệnh nhân HIV. Cuối cùng, bài viết "Thực trạng chăm sóc đường truyền tĩnh mạch ngoại vi của điều dưỡng tại bệnh viện đa khoa tỉnh Hà Giang" có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chăm sóc y tế liên quan đến điều trị bệnh nhân HIV. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực y tế liên quan đến HIV.