Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và cung ứng con giống chất lượng cao cho thị trường. Để nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn ngoại sinh sản quy mô trang trại, công tác quản lý giống, dinh dưỡng, chuồng trại và đặc biệt là vệ sinh thú y phòng trị bệnh đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, các bệnh lý sản khoa như viêm tử cung, sát nhau và sảy thai thường xuyên xảy ra với tỷ lệ cao trên đàn nái sinh sản, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản của đàn lợn mẹ, kéo dài khoảng cách lứa đẻ, gây chậm sinh, vô sinh hoặc kế phát hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), viêm phúc mạc và tử vong. Đồng thời, bệnh lý ở lợn mẹ còn trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy (phân trắng) ở lợn con theo mẹ, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Bùi Thị Bích đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y với đề tài: "Nghiên cứu tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại Đặng Đức Khang xã Hướng Đạo, Tam Dương, Vĩnh Phúc và so sánh 2 phác đồ điều trị bệnh". Đây là công trình nghiên cứu thuộc lĩnh vực Thú y học ứng dụng, kết hợp giữa phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng tại chỗ và bố trí thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu quả điều trị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản ở đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
- Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái sau khi được can thiệp điều trị bệnh.
- Thử nghiệm và đánh giá so sánh hiệu lực, độ an toàn cùng hiệu quả kinh tế của hai phác đồ điều trị.
Yêu cầu của đề tài:
- Xác định đầy đủ các triệu chứng, biểu hiện lâm sàng đặc trưng của từng thể bệnh sinh sản trên đàn nái.
- Xác định chính xác hiệu lực điều trị và độ an toàn của từng phác đồ thuốc kháng sinh thử nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản với tổng số lượng theo dõi là 660 con.
- Phạm vi nội dung: Tình hình mắc một số bệnh sinh sản thường gặp (viêm tử cung, sát nhau, sảy thai), công tác phòng trị bệnh thú y tại cơ sở và hiệu quả của 2 phác đồ điều trị bằng thuốc thú y.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ ngày 25/05/2015 đến ngày 18/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và lý thuyết bệnh học
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết giải phẫu - sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên lợn:
- Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo hệ sinh dục cái gồm cơ quan sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và cơ quan sinh dục trong (âm đạo dài 10–12 cm; tử cung hai sừng với sừng tử cung dài 50–100 cm, thân tử cung 3–5 cm, cổ tử cung 10–18 cm có các cột thịt cài răng lược; buồng trứng và ống dẫn trứng). Chu kỳ động dục trung bình 19–21 ngày; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (chia thành chửa kỳ I: 84 ngày đầu và chửa kỳ II: từ ngày 85 đến khi đẻ); năng suất sinh sản trung bình 1,8–2,2 lứa/năm.
- Bệnh viêm tử cung: Phân loại theo 3 thể giải phẫu bệnh gồm: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Tác nhân vi sinh vật cơ hội thường gặp gồm Escherichia coli, Streptococcus spp., Staphylococcus aureus, Proteus vulgaris, Klebsiella spp.... Viêm tử cung cấp tính kích thích nội mạc tiết Prostaglandin F2α ($PGF_{2\alpha}$), gây thoái hóa thể vàng, giảm nhanh Progesterone dẫn đến tăng co bóp cơ trơn tử cung gây sảy thai hoặc tiết độc tố ức chế Prolactin tuyến yên làm mất sữa. Viêm mãn tính làm tổn thương nội mạc, duy trì thể vàng tồn lưu, khiến nái không thể động dục trở lại.
- Bệnh sảy thai: Xảy ra ở dạng hoàn toàn hoặc không hoàn toàn do nguyên nhân phi truyền nhiễm (dinh dưỡng thiếu hụt vitamin A, D, E, B2, khoáng Ca, Fe, Mn, Iot; ngộ độc nấm mốc zearalenone, fumonisin; nhiệt độ môi trường cao trên 32°C) hoặc do các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS - Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp do Arterivirus, bệnh do Parvovirus, bệnh Giả dại do virus Aujeszky, sảy thai truyền nhiễm do Brucella suis).
- Bệnh sát nhau: Hiện tượng màng nhau không được đẩy ra ngoài sau khi đẻ quá 10–60 phút ở lợn, gồm thể sát nhau hoàn toàn, không hoàn toàn hoặc từng phần do tử cung co bóp yếu, thiếu canxi/photpho, sa liệt tử cung hoặc dính nhau cơ học do viêm nhiễm.
- Dược lý thú y: Thuốc sử dụng trong thử nghiệm gồm kháng sinh phổ rộng Pendistrep (phối hợp Procaine benzylpenicillin, Benzathine benzylpenicillin và Dihydrostreptomycin sulphate), Vetrimoxin LA (hoạt chất Amoxicillin trihydrate tác dụng kéo dài) và hormone Oxytocin kích thích co bóp cơ trơn tử cung.
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Nghiên cứu kết hợp các phương pháp thu thập số liệu dịch tễ học và bố trí thử nghiệm điều trị lâm sàng:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học: Lập sổ sách theo dõi toàn bộ 660 lợn nái tại trang trại, khám lâm sàng hàng ngày để ghi nhận triệu chứng (thân nhiệt, dịch tiết âm hộ, phản xạ đau, tình trạng ăn uống, chu kỳ động dục) nhằm xác định tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian (6 tháng), theo lứa đẻ, theo từng dãy chuồng và theo tình trạng đẻ (đẻ bình thường so với đẻ can thiệp cơ học).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Chọn các lợn nái có triệu chứng lâm sàng điển hình, phân bổ đều vào 2 phác đồ điều trị để so sánh đối chứng.
| Bệnh lý |
Tiêu chí theo dõi |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| Viêm tử cung |
Số lượng nái điều trị Kháng sinh Liều lượng & Đường dùng Thuốc bổ trợ & Thụt rửa |
29 con Pendistrep 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp, 1 lần/3 ngày) Oxytocin: 3 ml/con/ngày (tiêm mép âm môn, 3 ngày liên tục); thụt rửa dung dịch NaCl 0,9% |
29 con Vetrimoxin LA 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp, 1 lần/2 ngày) Oxytocin: 3 ml/con/ngày (tiêm mép âm môn, 3 ngày liên tục); thụt rửa dung dịch NaCl 0,9% |
| Sát nhau |
Số lượng nái điều trị Kháng sinh Liều lượng & Đường dùng Thuốc bổ trợ & Can thiệp |
3 con Pendistrep 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp, 1 lần/3 ngày) Oxytocin: 3 ml/con/ngày (tiêm 3 ngày); bóc tách nhau và thụt rửa khi cần |
3 con Vetrimoxin LA 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp, 1 lần/2 ngày) Oxytocin: 3 ml/con/ngày (tiêm 3 ngày); bóc tách nhau và thụt rửa khi cần |
| Sảy thai |
Số lượng nái điều trị Kháng sinh & Liều lượng Thuốc bổ trợ |
11 con Pendistrep (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 1 lần/3 ngày) Oxytocin: 3 ml/con/ngày (tiêm 3 ngày) |
11 con Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 1 lần/2 ngày) Oxytocin: 3 ml/con/ngày (tiêm 3 ngày) |
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm MiniTab phiên bản 14.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe sinh sản đàn nái ngoại trong chăn nuôi lợn tập trung, nhấn mạnh tác hại của các bệnh sản khoa đối với tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con và tuổi thọ kinh tế của lợn nái. Phần này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc cung cấp dữ liệu cơ sở nhằm xây dựng quy trình phòng trị bệnh hiệu quả cho các trang trại chăn nuôi công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về giải phẫu học và sinh lý học sinh sản lợn nái, phân tích sâu các chỉ tiêu sinh lý (tuổi động dục, tuổi phối giống lần đầu, thời gian mang thai, năng suất lứa đẻ). Tác giả tổng quan chi tiết nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và tổn thương bệnh lý của 3 bệnh sản khoa chính: viêm tử cung (phân tích bảng so sánh đặc điểm lâm sàng giữa 3 thể viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc), bệnh sảy thai (phân loại nguyên nhân truyền nhiễm và không truyền nhiễm) và bệnh sát nhau (các thể sát nhau và chỉ định bóc tách cơ học). Đồng thời, chương này tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình...) và nghiên cứu quốc tế (Straw, Bilkei, Urban, Sobko, Neva...) về căn bệnh học vi sinh và các hướng can thiệp thuốc thú y.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy mô đàn nái nghiên cứu gồm 660 con tại trại Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc trong thời gian từ 25/05/2015 đến 18/11/2015. Tác giả mô tả chi tiết các chỉ tiêu theo dõi, các công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian, lứa đẻ, dãy chuồng, tình trạng đẻ, tỷ lệ phối giống đạt kết quả, phương pháp hạch toán chi phí sử dụng thuốc và sơ đồ thiết kế thử nghiệm lâm sàng cho từng bệnh lý. Quy trình xử lý số liệu thực nghiệm được chuẩn hóa trên phần mềm MiniTab 14.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương 4 phản ánh các kết quả thực nghiệm và công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở:
- Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và kỹ thuật chăn nuôi:
- Nái chửa: Nuôi chuồng riêng; từ tuần 1–14 cho ăn thức ăn hỗn hợp 566SF (2,0–2,5 kg/con/ngày); từ tuần 14–16 cho ăn thức ăn hỗn hợp 567SF (2,5–3,0 kg/con/ngày).
- Nái chờ đẻ và nái đẻ: Chuyển lên chuồng đẻ trước 5–7 ngày; giảm dần thức ăn trước đẻ 3 ngày xuống còn 1,0 kg/con/ngày (nái gầy 1,5 kg/con/ngày) để tránh chèn ép đường sinh dục. Sau khi đẻ 2 ngày, tăng dần khẩu phần lên 2–5 kg/con/ngày.
- Đàn lợn con theo mẹ: Lợn con 1 ngày tuổi được mài nanh, cắt đuôi, uống Amoxicol (2 ml/con), tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con) phối hợp kháng sinh Nova AmColi (1 ml/con) và bấm số tai theo mã trại/tuần đẻ; 2–3 ngày tuổi uống Totrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng; 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn thức ăn hỗn hợp 550SF; tiến hành cai sữa sớm ở 3 tuần tuổi.
- Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo: Khai thác tinh dịch đực giống định kỳ 3–5 ngày/lần, bổ sung Vitamin AD3E (10 ml) và Vetrimoxin (20 ml); bảo quản tinh ở 16–20°C, nâng nhiệt trước khi phối; thực hiện dẫn tinh với thời gian thao tác 5–10 phút/con.
- Công tác vệ sinh thú y và phòng bệnh bằng vắc xin:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng chuồng trại bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1:400 đối với hố sát trùng/phương tiện và 1:3200 đối với chuồng có lợn), xả vôi gầm định kỳ 1 lần/tuần, rắc vôi bột (30 kg vôi/100 $m^2$ nền đất). Ghi nhận kết quả thực hiện: thay chậu sát trùng 13 lần, phun sát trùng 2 lần, quét mạng nhện 17 lần, vệ sinh phòng tinh 36 lần, vệ sinh dụng cụ đỡ đẻ 27 lần, tổng vệ sinh toàn khu 24 lần.
- Áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin toàn diện: vắc xin Hyogen phòng Suyễn lợn con (7 ngày tuổi); đối với nái hậu bị tiêm lần lượt theo tuần các vắc xin Porcilis PRRS (Tai xanh), Porcilis Parvo (Khô thai - 2 lần), Porcilis CSF Live (Dịch tả - 2 lần), vắc xin FMD (Lở mồm long móng), Porcilis Begonia (Giả dại) và tẩy giun bằng Flubenol 5%; nái mang thai tiêm Giả dại (85 ngày thai), Dịch tả (90 ngày thai) và trị ve ghẻ bằng Ecotraz 250 (110 ngày thai); nái sau đẻ tiêm Khô thai (1 tuần), Tai xanh (2 tuần), FMD (3 tuần).
- Kết quả điều trị bệnh tại trại:
- Bệnh phân trắng lợn con: Điều trị 178 ca bằng phác đồ CP-Nor 100 hoặc Nova-AmColi kết hợp Vitamin AD3E (bổ sung Atropin và truyền dịch NaCl 0,9% phúc mạc cho ca nặng), chữa khỏi 173 con, đạt tỷ lệ khỏi 97,19%.
- Bệnh viêm tử cung: Tham gia điều trị 58 lợn nái mắc bệnh theo các phác đồ kháng sinh kết hợp Oxytocin và thụt rửa dung dịch sinh lý 0,9% (3 lít/ngày trong 3 ngày liên tục đối với ca can thiệp cơ học), ghi nhận tỷ lệ hồi phục lâm sàng đạt 100%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện dịch tễ và hiệu quả thực nghiệm của các phác đồ điều trị bệnh sinh sản, đưa ra các khuyến nghị về việc tuân thủ quy trình vệ sinh sát trùng, kỹ thuật đỡ đẻ và quản lý thức ăn nhằm hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh sản khoa trên đàn lợn nái.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Khóa luận đã thu thập và phân tích hệ thống số liệu lâm sàng thực tế trên đàn lợn nái nuôi công nghiệp tại trại Đặng Đức Khang:
- Theo dõi toàn diện cơ cấu và tình trạng dịch tễ sản khoa trên quy mô 660 lợn nái sinh sản trong thời gian 6 tháng.
- Thử nghiệm điều trị 58 lợn nái viêm tử cung, chia đều cho 2 phác đồ kháng sinh Pendistrep (29 con) và Vetrimoxin LA (29 con) phối hợp với hormone Oxytocin và thụt rửa tử cung, đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
- Bố trí điều trị so sánh trên 6 nái bị sát nhau (3 nái/phác đồ) và 22 nái bị sảy thai (11 nái/phác đồ) bằng hai nhóm kháng sinh kết hợp thuốc co bóp tử cung.
- Trực tiếp điều trị 178 lợn con mắc bệnh phân trắng theo mẹ bằng kháng sinh đường tiêm kết hợp thuốc bổ trợ và bù dịch, cứu chữa thành công 173 con (tỷ lệ chữa khỏi đạt 97,19%).
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Cung cấp số liệu thực nghiệm về đáp ứng lâm sàng của lợn nái ngoại đối với hai nhóm kháng sinh phổ rộng (Aminopenicillin - Amoxicillin dạng tác dụng kéo dài so với Aminoglycoside kết hợp Benzylpenicillin) trong điều trị nhiễm trùng đường sinh sản sau đẻ; củng cố cơ sở lý luận về mối liên hệ giữa các biện pháp can thiệp sản khoa, vệ sinh chuồng trại và tỷ lệ phát sinh bệnh sinh sản.
- Về mặt thực tiễn: Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, quy trình thụ tinh nhân tạo và lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho từng nhóm lợn (lợn con, nái hậu bị, nái chửa, nái sau đẻ) tại trang trại chăn nuôi công nghiệp; xác lập phác đồ điều trị bệnh sinh sản có hiệu quả cao, an toàn và tối ưu về mặt chi phí thú y, giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát bệnh tật và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trang trại Đặng Đức Khang, tỉnh Vĩnh Phúc). Việc chẩn đoán các thể bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và tính chất dịch xuất tiết mà chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm nuôi cấy, phân lập vi sinh vật và làm kháng sinh đồ trực tiếp trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh tại trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều hệ thống chuồng trại với các phương thức nuôi dưỡng và quy mô đàn khác nhau; thực hiện phân lập định danh các chủng vi khuẩn gây viêm tử cung, sảy thai tại địa phương và kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh định kỳ; tiếp tục theo dõi dài hạn các chỉ tiêu năng suất sinh sản (tỷ lệ đậu thai lứa sau, số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng sơ sinh và cai sữa) qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của các nái sau khi được chữa khỏi.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và nội dung sau:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y; kỹ thuật viên trang trại lợn giống; cán bộ thú y cơ sở và các chủ trang trại chăn nuôi lợn tập trung.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình phân loại triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị cụ thể cho từng bệnh sản khoa (viêm tử cung, sát nhau, sảy thai).
- Quy trình chuẩn bị dụng cụ, bảo quản tinh, nâng nhiệt và thao tác thụ tinh nhân tạo trên lợn nái.
- Lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết theo từng tuần tuổi và từng giai đoạn mang thai/nuôi con của đàn lợn.
- Định mức khẩu phần và phương pháp điều chỉnh thức ăn hỗn hợp cho nái chửa và nái chờ đẻ trước và sau khi sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai phác đồ kháng sinh được đem ra thử nghiệm điều trị các bệnh sinh sản trong khóa luận có liều lượng và cách dùng như thế nào?
- Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Pendistrep liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp, định kỳ 1 lần/3 ngày (tiêm 1 lần); phối hợp tiêm thuốc bổ trợ Oxytocin liều 3 ml/con/ngày ở mép âm môn, tiêm 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục.
- Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp, định kỳ 1 lần/2 ngày (tiêm 1 lần); phối hợp tiêm Oxytocin liều 3 ml/con/ngày ở mép âm môn liên tục trong 3 ngày.
2. Quy trình dinh dưỡng cho lợn nái chửa và nái chờ đẻ được áp dụng tại trại Đặng Đức Khang như thế nào?
- Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 14 ăn thức ăn 566SF với khẩu phần 2,0–2,5 kg/con/ngày (nái hậu bị ăn 2,0 kg/ngày). Nái chửa từ tuần 14 đến 16 ăn thức ăn 567SF với khẩu phần 2,5–3,0 kg/con/ngày.
- Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm mỗi ngày 0,5 kg cám để đến ngày đẻ khẩu phần còn 1,0 kg/con/ngày (nái quá gầy cho ăn 1,5 kg/con/ngày) nhằm làm trống trực tràng, giúp lợn đẻ dễ. Sau khi đẻ 2 ngày, khẩu phần được tăng dần lên 2,0–5,0 kg/con/ngày chia làm 2 bữa sáng và chiều.
3. Đàn nái hậu bị mới nhập về trại được tiêm phòng những loại vắc xin nào theo lịch trình?
Lịch tiêm phòng cho nái hậu bị được thực hiện nghiêm ngặt theo từng tuần: Tuần 1 trộn thuốc Amoxicol; Tuần 2 tiêm vắc xin Porcilis PRRS (Tai xanh); Tuần 3 tiêm Porcilis Parvo (Khô thai lần 1); Tuần 4 tiêm Porcilis CSF Live (Dịch tả); Tuần 5 tiêm Porcilis Begonia (Giả dại) và vắc xin FMD (Lở mồm long móng); Tuần 6 tiêm Porcilis Parvo (Khô thai lần 2); Tuần 7 tiêm Porcilis CSF Live (Dịch tả); Tuần 8 dùng thuốc Flubenol 5% tẩy giun.
4. Kết quả can thiệp điều trị bệnh phân trắng ở lợn con và bệnh viêm tử cung ở đàn nái tại cơ sở thực tập đạt tỷ lệ chữa khỏi bao nhiêu?
Trong thời gian nghiên cứu tại trại, tác giả đã tham gia điều trị 178 lợn con mắc bệnh phân trắng và chữa khỏi 173 con, đạt tỷ lệ khỏi 97,19%. Đối với bệnh viêm tử cung trên đàn nái, 58 ca mắc bệnh được can thiệp điều trị bằng kháng sinh kết hợp Oxytocin và thụt rửa tử cung đều hồi phục hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi 100%.
5. Cơ chế nào giải thích hiện tượng lợn nái bị viêm tử cung cấp tính dễ dẫn đến sảy thai theo cơ sở lý thuyết của khóa luận?
Khi tử cung bị viêm cấp tính do nhiễm trùng, các tế bào nội mạc tử cung tăng cường tiết hormone Prostaglandin F2α ($PGF_{2\alpha}$). Chất này gắn vào tế bào thể vàng trên buồng trứng, làm thoái hóa mao quản và phân hủy thể vàng, làm sụt giảm nghiêm trọng nồng độ Progesterone trong máu. Sự suy giảm Progesterone làm mất tác dụng ức chế co bóp, khiến trương lực và tính co thắt của cơ trơn tử cung tăng mạnh, đồng thời làm giảm tiết dịch nuôi dưỡng phôi của niêm mạc, dẫn đến hiện tượng sảy thai hoặc thai chết lưu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Bích đã phản ánh toàn diện hiện trạng dịch tễ học và đánh giá hiệu quả can thiệp thú y đối với các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tập trung tại trại Đặng Đức Khang, Vĩnh Phúc. Công trình đã chứng minh tính khả thi và hiệu lực điều trị cao của các phác đồ phối hợp giữa kháng sinh phổ rộng (Pendistrep, Vetrimoxin LA) với hormone Oxytocin và dung dịch thụt rửa sát khuẩn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát bệnh sản khoa nhằm nâng cao năng suất đàn lợn nái sinh sản.