Tổng quan luận án
Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn về việc kiểm soát các loài côn trùng gây hại thuộc bộ Hai cánh (Diptera), đặc biệt là ruồi nhà (Musca domestica) và các loài muỗi truyền bệnh (Anopheles gambiae, Aedes aegypti, Culex tritaeniorhynchus). Các biện pháp hóa học hiện nay bộc lộ nhiều hạn chế do chi phí cao, nguy cơ gây ô nhiễm môi trường và hiện tượng kháng thuốc ở côn trùng. Vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) là tác nhân sinh học có khả năng tạo protein tinh thể độc diệt côn trùng với độ an toàn cao đối với người và sinh vật có ích. Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết là việc thiếu hụt các nghiên cứu có hệ thống về chủng Bacillus thuringiensis bản địa mang gen cry2A có hoạt tính diệt côn trùng bộ Hai cánh tại Việt Nam, cũng như việc tìm kiếm nguồn cơ chất rẻ tiền từ phế thải công nghiệp nhằm hạ giá thành sản xuất chế phẩm sinh học.
Hệ thống mục tiêu của luận án được xác định cụ thể như sau:
Mục tiêu chung:
Tuyển chọn được chủng Bacillus thuringiensis bản địa có khả năng sinh protein tinh thể độc diệt côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera) cao. Biểu hiện, tinh sạch được protein mã hóa tinh thể độc diệt côn trùng bộ Hai cánh trong vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) phục vụ nghiên cứu chuyên sâu và sản xuất được chế phẩm sinh học Bacillus thuringiensis có hoạt lực diệt ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica) từ nguồn bã thải của nhà máy bia.
Mục tiêu cụ thể:
- Thu thập và sàng lọc được chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis từ các mẫu đất, lá tại một số tỉnh của Việt Nam có khả năng sinh gen cry2A mã hóa protein tinh thể độc diệt côn trùng bộ Hai cánh và xác định được trình tự nucleotide của gen cry2A này.
- Biểu hiện và tinh sạch được protein tái tổ hợp (rCry2A) trong E. coli.
- Tìm ra được phương pháp xử lý bã malt bia làm môi trường nuôi cấy vi khuẩn Bacillus thuringiensis và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và sinh tổng hợp protein tinh thể của vi khuẩn Bacillus thuringiensis khi sử dụng bã malt bia làm môi trường nuôi cấy ở quy mô phòng thí nghiệm; đồng thời đánh giá được sơ bộ hiệu quả diệt côn trùng bộ Hai cánh của chế phẩm BT từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis tuyển chọn trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis phân lập từ mẫu đất và lá tại Việt Nam; gen cry2A và protein tái tổ hợp rCry2A; bã malt bia từ nhà máy sản xuất bia; ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica).
- Phạm vi không gian: Mẫu đất và lá được thu thập tại 7 vùng địa lý sinh thái của Việt Nam; các thí nghiệm chuyên sâu thực hiện tại Viện Công nghệ sinh học và Viện Công nghệ Môi trường.
- Phạm vi đối tượng sinh học: Khảo sát tập trung vào chủng Bacillus thuringiensis serovar kurstaki MSS 8.4 và đánh giá hoạt tính sinh học trên ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu Bacillus thuringiensis trên thế giới và tại Việt Nam:
- Lịch sử nghiên cứu thế giới: Louis Pasteur phát hiện vi khuẩn gây bệnh ở tằm (Bacillus bombyces, 1870); Sigetane Ishiwata phát hiện Bacillus soto (1901); Berliner phân lập vi khuẩn từ sâu Anagasta kuhniella và đặt tên Bacillus thuringiensis (1911, 1915). Chế phẩm BT thương mại đầu tiên xuất hiện tại Pháp năm 1938. Hannay và Fitzjame (1953) xác định bản chất protein của thể vùi; Angus (1956) chứng minh hoạt tính diệt sâu là do tinh thể độc. De Barjac và Bonnefoi (1962, 1973) thiết lập hệ thống phân loại theo typ huyết thanh kháng nguyên H. Goldberg và Margarit (1977) phát hiện B. israelensis có hoạt tính diệt ấu trùng ruồi và muỗi. Năm 1981, gen mã hóa protein tinh thể đầu tiên được tách dòng và giải trình tự.
- Cấu trúc và cơ chế độc tố: Morse và cộng sự (2001), Li và cộng sự (1991), Galitsky và cộng sự (2001), Boonserm và cộng sự (2005, 2006) làm sáng tỏ cấu trúc tinh thể tia X của các protein Cry (Cry1Aa, Cry2Aa, Cry3Aa, Cry4Aa, Cry4Ba). Độc tố Cry gồm 3 vùng chức năng (Domain I, II, III). Winder và Whiteley (1989) nghiên cứu tách dòng các gen cry2A và cry2B.
- Cơ chất lên men từ phế phụ phẩm: Các nghiên cứu tận dụng bùn thải sinh học (Maria và cs., 2001), bột lông vũ (Subbiah và cs., 2012), giá thể nấm sau thu hoạch (Songqing và cs., 2014) làm môi trường lên men Bt.
- Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Trải qua 3 giai đoạn chính từ năm 1971 với các công trình của Nguyễn Công Bình, Phạm Bá Nhạ, Ngô Đình Bính, Võ Thị Thứ, Lê Thị Thu Hiền, Phan Tường Lộc. Năm 1998, bộ 34 kháng huyết thanh H được ứng dụng để phân loại; các gen cry1, cry4A được tách dòng và biểu hiện trong E. coli.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn:
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các chủng Bt diệt côn trùng bộ Cánh vảy (Lepidoptera) mang gen cry1 hoặc diệt muỗi mang gen cry4. Việc nghiên cứu một cách bài bản từ phân lập, định danh huyết thanh, tách dòng, biểu hiện gen cry2A từ chủng bản địa (B. thuringiensis serovar kurstaki MSS 8.4) có hoạt tính diệt côn trùng bộ Hai cánh, kết hợp giải pháp công nghệ sử dụng phế thải bã malt bia làm môi trường lên men chưa được thực hiện đầy đủ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
- Cơ chế tác động của độc tố Cry: Tinh thể protein tan trong môi trường kiềm ruột giữa côn trùng $\rightarrow$ protease (trypsin/chymotrypsin) cắt bỏ đoạn đầu C để tạo độc tố hoạt hóa $\rightarrow$ Vùng II và III gắn đặc hiệu với thụ thể màng tế bào biểu mô $\rightarrow$ Vùng I với cấu trúc bó xoắn $\alpha$ chèn vào màng hình thành kênh ion (lỗ rò đại phân tử) làm mất cân bằng thẩm thấu, ly giải tế bào ruột dẫn đến côn trùng tử vong (Grochulski và cs., 1995; Jurat-Fuentes và cs., 2002; Canh và cs., 2004).
- Hệ thống biểu hiện gen dị phân: Sử dụng vector pET-22b(+) chứa promoter T7 mạnh, kiểm soát bởi chất cảm ứng Isopropyl-$\beta$-D-thiogalactoside (IPTG), có đoạn mã hóa đuôi 6xHistidine (His-Tag) ở đầu C để hỗ trợ tinh sạch protein qua sắc ký ái lực ion kim loại cố định ($Ni^{2+}$).
- Quy hoạch thực nghiệm: Ứng dụng phương pháp đáp ứng bề mặt (Response Surface Methodology - RSM) với mô hình hồi quy bậc hai nhằm tối ưu hóa các yếu tố dinh dưỡng môi trường lên men.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp vi sinh học:
- Phân lập vi khuẩn Bt từ đất và lá cây thu thập tại 7 vùng sinh thái; nuôi cấy trên môi trường MPA, LB ở nhiệt độ 28–30°C.
- Quan sát hình thái tế bào, bào tử và thể tinh thể dưới kính hiển vi đối pha ở độ phóng đại 10.000 lần.
- Phân loại dưới loài bằng phản ứng ngưng kết kháng nguyên tiêm mao H với 34 bộ kit kháng huyết thanh chuẩn.
- Phương pháp sinh học phân tử:
- Tách chiết DNA tổng số; thực hiện phản ứng PCR với cặp mồi đặc hiệu để sàng lọc sự hiện diện của gen cry2A.
- Tách dòng gen vào vector, biến nạp vào tế bào vi khuẩn, kiểm tra dòng tái tổ hợp bằng PCR khuẩn lạc và cắt giới hạn bằng enzyme BamHI và XhoI.
- Giải trình tự nucleotide của gen cry2A; phân tích so sánh độ tương đồng bằng công cụ tin sinh học (GenBank BLAST) và mô phỏng cấu trúc protein 3D.
- Phương pháp hóa sinh và biểu hiện protein:
- Biểu hiện protein tái tổ hợp rCry2A trong chủng vật chủ E. coli BL21 (DE3); khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy, nồng độ chất cảm ứng IPTG và thời gian cảm ứng.
- Kiểm tra sự biểu hiện protein bằng điện di SDS-PAGE trên gel polyacrylamide 12,6% và kỹ thuật Western blot.
- Tinh sạch protein rCry2A có gắn đuôi His-Tag bằng cột sắc ký ái lực ProBond Nickel Resin ($Ni^{2+}$).
- Phương pháp công nghệ lên men và tối ưu hóa:
- Xử lý cơ chất bã malt bia bằng phương pháp thủy phân để tạo dịch thủy phân bã bia (DTPBB).
- Khảo sát các yếu tố dinh dưỡng đơn lẻ bổ sung vào DTPBB: nguồn đạm hữu cơ (bột đậu tương), muối khoáng ($MgSO_4$, $MnSO_4$), pH ban đầu và nhiệt độ lên men.
- Thiết kế ma trận thực nghiệm và phân tích thống kê bề mặt đáp ứng bằng phần mềm Design-Expert 10.
- Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học (Bioassay):
- Đánh giá tỷ lệ gây chết của protein tinh thể tự nhiên, protein tái tổ hợp rCry2A và chế phẩm BT đối với ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica) ở quy mô phòng thí nghiệm và hiện trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết cơ sở lý luận về phân loại học, hệ gen, cấu trúc độc tố và công nghệ sản xuất Bacillus thuringiensis.
| Độc tố Cry đại diện |
Đối tượng côn trùng đặc trưng |
Tổng số axit amin tồn dư |
Vùng bảo thủ hiện diện |
% Tương đồng trình tự với Cry1Aa |
% Tương đồng trình tự với Cry2Aa |
% Tương đồng trình tự với Cry3Aa |
% Tương đồng trình tự với Cry4Ba |
| Cry1Aa |
Lepidoptera |
577 |
1, 2, 3, 4, 5 |
100% |
23% |
39% |
30% |
| Cry2Aa |
Diptera / Lepidoptera |
584 |
1, 2 |
23% |
100% |
21% |
20% |
| Cry3Aa |
Coleoptera |
584 |
1, 2, 3, 4, 5 |
39% |
21% |
100% |
36% |
| Cry4Ba |
Diptera |
558 |
1, 2, 3, 4, 5 |
30% |
20% |
36% |
100% |
Bảng tổng hợp đặc điểm cấu trúc một số protein Cry theo tinh thể học tia X (Boonserm và cs., 2006).
Nhu cầu dinh dưỡng của vi khuẩn Bt được tổng kết qua các môi trường lên men truyền thống sử dụng bột đậu tương (18,0–40,0 g/l), bột ngô, nước ngâm ngô, glucose (10,0–45,0 g/l), rỉ đường cùng các muối vô cơ ($KH_2PO_4$, $CaCO_3$, $(NH_4)_2SO_4$). Tác giả cũng phân tích đặc điểm vòng đời ruồi nhà (Musca domestica) qua 4 giai đoạn: trứng (dài 1 mm), ấu trùng (dòi, qua 3 lần lột xác đạt 10–12 mm), nhộng (dài 6 mm) và cá thể trưởng thành; đồng thời tổng kết các giai đoạn phát triển dưới nước của muỗi.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết vật liệu, hóa chất, thiết bị và các quy trình phân tích được sử dụng trong luận án:
- Vật liệu sinh học: Các chủng Bt bản địa (trong đó có chủng MSS8.4, LNT7.44); chủng E. coli BL21 (DE3); vector biểu hiện pET-22b(+) (kích thước 5493 bp mang promoter T7, gen kháng ampicillin, lac operator và trình tự His-Tag).
- Hóa chất và dung dịch: Dung dịch đệm TE, môi trường LB, môi trường MPA, chất cảm ứng IPTG, cơ chất X-gal, ethidium bromide (EtBr), bovine serum albumin (BSA), gel polyacrylamide, hóa chất nhuộm màu và dung dịch thôi cột sắc ký.
- Quy trình thí nghiệm: Thiết lập điều kiện phản ứng PCR khuếch đại gen cry2A; quy trình cắt và nối DNA tái tổ hợp bằng enzym giới hạn BamHI và XhoI; quy trình tách dòng và kiểm tra thể biến nạp; kỹ thuật điện di SDS-PAGE 12,6% và Western blot; thiết kế ma trận thực nghiệm RSM trên phần mềm Design-Expert 10; phương pháp lên men chìm, thu sinh khối và đông khô tạo chế phẩm dạng bột thấm ướt (WP).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:
- Phân lập và định danh: Thu thập mẫu đất và lá tại 7 vùng địa lý sinh thái của Việt Nam. Phân lập được các chủng Bt có khả năng sinh tinh thể protein độc hình quả trám, hình tròn hoặc hình trứng dưới kính hiển vi đối pha (10.000x). Kết quả phân loại bằng phản ứng ngưng kết huyết thanh H và sàng lọc PCR đã xác định được 7 chủng mang gen cry2A, trong đó chủng ký hiệu MSS 8.4 thuộc thứ loài B. thuringiensis serovar kurstaki thể hiện hiệu lực kháng côn trùng bộ Hai cánh rõ rệt.
- Tách dòng và biểu hiện gen cry2A: Gen cry2A từ chủng MSS 8.4 được tách dòng thành công vào vector pET-22b(+) sau khi cắt kiểm tra bằng hai enzyme BamHI và XhoI. Trình tự nucleotide của gen được giải mã và so sánh với dữ liệu GenBank quốc tế; trình tự axit amin suy diễn được phân tích để thiết lập cây quan hệ phát sinh loài và xây dựng mô hình cấu trúc không gian 3D của protein Cry2Aa từ chủng MSS 8.4.
- Tối ưu hóa biểu hiện và tinh sạch protein rCry2A: Quá trình biểu hiện protein rCry2A trong E. coli BL21 (DE3) được khảo sát ở các điều kiện nhiệt độ nuôi cấy, nồng độ IPTG và thời gian cảm ứng khác nhau. Sản phẩm protein được phân tích trên gel SDS-PAGE 12,6% và khẳng định bằng Western blot. Protein tái tổ hợp rCry2A được tinh sạch qua cột sắc ký ái lực ProBond Nickel Resin. Thử nghiệm sinh học cho thấy cả protein tinh thể tự nhiên từ chủng MSS 8.4 và protein tái tổ hợp rCry2A đều có hoạt tính diệt ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica).
- Nghiên cứu cơ chất bã bia và tối ưu hóa môi trường lên men:
- Đánh giá thành phần hóa học của dịch thủy phân bã bia (DTPBB) và ảnh hưởng của tỷ lệ DTPBB đến sinh trưởng, sinh tổng hợp protein tinh thể của chủng MSS 8.4.
- Đánh giá tác động độc lập của các yếu tố bổ sung: bột đậu tương (nguồn đạm hữu cơ), muối $MgSO_4$ và $MnSO_4$ (khoáng chất kích thích sinh tổng hợp độc tố), nhiệt độ nuôi cấy và pH ban đầu (dao động từ pH 5,8 đến trên 8,0 sau 48 giờ lên men).
- Sử dụng phần mềm Design-Expert 10 để phân tích hồi quy và xây dựng đồ thị bề mặt đáp ứng, xác định nồng độ tối ưu của các thành phần môi trường nhằm đạt hàm lượng protein tinh thể cao nhất sau 48 giờ lên men.
- Nghiên cứu tạo chế phẩm và thử nghiệm thực tế:
- Quy trình lên men chìm được vận hành trên thiết bị lên men pilot, thu nhận sinh khối vi khuẩn và tiến hành đông khô.
- Phối chế các công thức chế phẩm BT dạng bột thấm ướt (WP).
- Kết quả thử nghiệm hoạt tính diệt ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica) của chế phẩm BT cho thấy hiệu quả diệt dòi cao ở cả quy mô phòng thí nghiệm và các điểm thử nghiệm ngoài hiện trường.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Phân lập và tuyển chọn được 7 chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis bản địa mang gen cry2A có hoạt tính diệt côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera).
- Là công trình nghiên cứu có hệ thống tại Việt Nam về gen cry2A từ chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis serovar kurstaki MSS 8.4 phân lập trong nước, chứng minh khả năng diệt côn trùng bộ Hai cánh phục vụ định hướng phát triển thuốc trừ sâu sinh học.
- Bổ sung dữ liệu trình tự nucleotide và đặc tính sinh học của nguồn gen cry2A từ các chủng Bacillus thuringiensis Việt Nam vào cơ sở dữ liệu chung.
- Xây dựng quy trình xử lý bã malt bia – phụ phẩm công nghiệp ngành sản xuất đồ uống – làm nguồn dinh dưỡng (cacbon, nitơ, khoáng chất) thay thế các hợp chất hữu cơ tổng hợp đắt tiền trong công nghệ lên men sản xuất chế phẩm sinh học BT.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Ứng dụng quy trình công nghệ lên men từ bã malt bia ở quy mô bán công nghiệp và công nghiệp nhằm tận dụng phế phụ phẩm, giảm phát thải ô nhiễm và hạ giá thành chế phẩm sinh học.
- Đề xuất mở rộng các thử nghiệm sinh học đối với chế phẩm BT từ chủng MSS 8.4 trên các đối tượng côn trùng bộ Hai cánh khác trong thực tế dịch tễ học và nông nghiệp, đặc biệt là ấu trùng các loài muỗi truyền bệnh (Aedes, Culex, Anopheles) và ruồi đục quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thử nghiệm hoạt tính sinh học và khảo sát hiệu lực thực địa của chế phẩm BT trong luận án chủ yếu tập trung đánh giá trên ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica); các loài côn trùng bộ Hai cánh khác như muỗi mới được tiếp cận ở phạm vi tổng quan lý thuyết và định hướng mục tiêu. Dữ liệu hiện trường mới dừng lại ở các thử nghiệm bước đầu trên diện hẹp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng đánh giá hiệu lực diệt ấu trùng muỗi (Aedes aegypti, Culex tritaeniorhynchus, Anopheles gambiae) của protein tinh thể từ chủng MSS 8.4 và protein rCry2A.
- Nghiên cứu nâng cao tính ổn định, thời gian bảo quản và độ bám dính của chế phẩm dạng bột thấm ướt ngoài đồng ruộng và bãi rác thải.
- Hoàn thiện dây chuyền công nghệ lên men quy mô lớn hơn để chuyển giao sản xuất thương mại.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Vi sinh vật học, Công nghệ sinh học: Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm từ phân lập vi sinh vật bản địa, định danh huyết thanh H, sàng lọc PCR, tách dòng biểu hiện gen dị phân trong E. coli bằng hệ vector pET, đến kỹ thuật tinh sạch protein bằng sắc ký ái lực ProBond Nickel Resin và mô hình hóa bề mặt đáp ứng RSM (Design-Expert 10).
- Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu bảo vệ thực vật: Luận án là tài liệu tham khảo về phân loại các nhóm độc tố Bacillus thuringiensis (Cry, Cyt, Vip), cơ chế phân tử của độc tố tinh thể 3 domain và tương tác giữa độc tố với thụ thể tế bào ruột côn trùng.
- Đối với doanh nghiệp sản xuất chế phẩm sinh học: Cung cấp giải pháp kỹ thuật về việc tái sử dụng bã thải nhà máy bia làm môi trường lên men, giúp giảm chi phí sản xuất thuốc trừ sâu sinh học phục vụ nông nghiệp hữu cơ và vệ sinh môi trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis nào được lựa chọn nghiên cứu chuyên sâu trong luận án và thuộc phân loài nào?
Chủng được tuyển chọn để nghiên cứu chuyên sâu là chủng ký hiệu MSS 8.4, được phân loại thuộc thứ loài Bacillus thuringiensis serovar kurstaki, mang gen cry2A có hoạt tính diệt côn trùng bộ Hai cánh.
2. Độc tố Cry2A có đặc điểm cấu trúc và phổ hoạt tính như thế nào so với các độc tố Cry khác?
Protein Cry2A có khối lượng phân tử khoảng 70–71 kDa, gồm 3 vùng chức năng (Domain I, II, III). Khác với Cry2B và Cry2C chỉ gây độc cho côn trùng bộ Cánh vảy (Lepidoptera), Cry2A có hoạt tính diệt đồng thời cả côn trùng bộ Cánh vảy và bộ Hai cánh (Diptera).
3. Hệ thống vector và tế bào chủ nào được sử dụng để biểu hiện gen cry2A tái tổ hợp?
Luận án sử dụng vector biểu hiện pET-22b(+) (chứa promoter T7 và đoạn mã hóa đuôi 6xHis-Tag) và tế bào chủ là vi khuẩn Escherichia coli chủng BL21 (DE3), được cảm ứng biểu hiện bằng IPTG và tinh sạch qua cột sắc ký ái lực ProBond Nickel Resin ($Ni^{2+}$).
4. Phế phụ phẩm công nghiệp nào được sử dụng làm môi trường lên men và các yếu tố dinh dưỡng nào được tối ưu hóa?
Bã malt bia từ nhà máy sản xuất bia được thủy phân thành dịch thủy phân bã bia (DTPBB) làm nguồn cơ chất chính. Các yếu tố được khảo sát và tối ưu hóa bằng phần mềm Design-Expert 10 gồm: nồng độ bột đậu tương bổ sung, nồng độ muối khoáng $MgSO_4$ và $MnSO_4$, pH ban đầu và nhiệt độ lên men.
5. Hoạt tính sinh học của chủng vi khuẩn và chế phẩm BT được đánh giá chủ yếu trên loài côn trùng nào?
Hoạt tính sinh học của protein tái tổ hợp rCry2A, protein tinh thể tự nhiên và chế phẩm BT (dạng đông khô, bột thấm ướt) được đánh giá trực tiếp trên ấu trùng (dòi) của loài ruồi nhà (Musca domestica) ở cả quy mô phòng thí nghiệm và thực địa.
Kết luận
Luận án đã phân lập, định danh và tuyển chọn thành công chủng vi khuẩn bản địa Bacillus thuringiensis serovar kurstaki MSS 8.4 mang gen cry2A có hoạt tính diệt côn trùng bộ Hai cánh. Công trình đã thực hiện tách dòng, giải trình tự, biểu hiện thành công protein tái tổ hợp rCry2A trong E. coli BL21 và tinh sạch qua sắc ký ái lực. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình công nghệ tận dụng phế thải bã malt bia để lên men sản xuất chế phẩm sinh học BT có hiệu lực diệt ấu trùng ruồi nhà (Musca domestica) ở quy mô phòng thí nghiệm và hiện trường.