Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lù Mí Sùng thuộc chuyên ngành Trồng trọt, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2015 dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Lan Anh. Đề tài tập trung giải quyết vấn đề nhân giống và xác định thời vụ gieo trồng thích hợp cho cây Hoàng Bá (Phellodendron amurense Rupr.), một loài cây dược liệu quý thân gỗ lâu năm đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt tại vùng núi cao phía Bắc Việt Nam.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ nhu cầu sử dụng dược liệu tự nhiên trong y học cổ truyền và công nghiệp dược phẩm hiện đại (như chiết xuất Berberin). Trước đây, nguồn cung dược liệu trong nước chủ yếu dựa vào khai thác tự nhiên hoặc nhập khẩu. Do phương thức khai thác mang tính tận diệt (chặt cả cây, đào tận gốc rễ) để bán thô sang thị trường Trung Quốc, tài nguyên cây thuốc bản địa suy giảm nghiêm trọng. Tỉnh Cao Bằng sở hữu diện tích tự nhiên 6.690,72 km² với hơn 90% là rừng núi, nằm ở độ cao 600 – 1.300 m so với mực nước biển, là nơi cư trú của khoảng 1/4 đến 1/3 tổng số loài cây thuốc của cả nước. Mặc dù có tiềm năng khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho cây Hoàng Bá, địa phương vẫn phải đối mặt với tình trạng xuất bán dược liệu thô rẻ mạt và sau đó phải nhập khẩu lại các chế phẩm thương phẩm với giá cao gấp 15 lần. Để chủ động bảo tồn nguồn gen và phát triển vùng nguyên liệu bền vững, Khoa Nông học – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã phối hợp với địa phương triển khai thử nghiệm di thực và nhân giống cây Hoàng Bá tại vùng Phia Đén, huyện Nguyên Bình.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu, đánh giá ảnh hưởng của các thời vụ gieo hạt khác nhau đến thời gian nảy mầm, tỷ lệ nảy mầm và mức độ gây hại của sâu hại đối với cây Hoàng Bá giai đoạn vườn ươm.
- Yêu cầu (nhiệm vụ) nghiên cứu:
- Xác định được ảnh hưởng của thời vụ gieo hạt đến thời gian bắt đầu và kết thúc nảy mầm của hạt giống Hoàng Bá.
- Xác định tỷ lệ nảy mầm của hạt giống theo từng thời vụ gieo.
- Đánh giá mức độ và tỷ lệ gây hại của sâu xám đối với cây con Hoàng Bá ở từng thời vụ thử nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây Hoàng Bá (Phellodendron amurense Rupr.) nhân giống bằng hạt. Hạt giống được thu hái từ các cây mẹ từ 6 năm tuổi trở lên vào tháng 10 và tháng 11 năm 2013, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.
- Phạm vi không gian: Trạm thực nghiệm thuộc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng Ôn đới (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) đặt tại Phia Đén, xã Thành Công, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng (khu vực có độ cao từ 700 m đến 1.391 m so với mực nước biển).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai theo dõi thực địa từ tháng 2 năm 2014 đến tháng 10 năm 2014, trong đó thời điểm gieo hạt thí nghiệm phân bố vào các tháng 2, 3 và 4 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên mối quan hệ giữa sinh vật và ngoại cảnh trong khoa học nông học: điều kiện nhiệt độ, bức xạ mặt trời, độ ẩm đất và lượng mưa chi phối trực tiếp đến quá trình phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của phôi hạt giống ôn đới và sự phát sinh của sâu bệnh hại cây con. Cây Hoàng Bá ưa khí hậu mát mẻ, chịu lạnh tốt, phân bố tự nhiên ở độ cao trên 1.000 m, nhiệt độ trung bình năm thích hợp từ 15 – 20°C, lượng mưa khoảng 2.500 mm/năm. Về mặt hóa sinh và dược lý, vỏ thân cây chứa khoảng 1,6% Berberin cùng các alkaloid (Phellodendrin, Magnoflorin, Jatrorrhizin, Palmatin, Candixin, Menisperin), Limonin (Obakullacton), Obakunon và Nexrutine, có tác dụng kháng khuẩn gram dương và gram âm, kháng nấm, hạ huyết áp, bảo vệ sụn khớp và ức chế khối u.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng (vườn ươm) được bố trí theo các nguyên tắc nông học tiêu chuẩn:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) gồm 3 công thức tương ứng với 3 thời vụ gieo hạt khác nhau trong vụ xuân năm 2014, lặp lại 3 lần:
- Công thức 1 (CT1): Gieo hạt vào tháng 2/2014.
- Công thức 2 (CT2): Gieo hạt vào tháng 3/2014.
- Công thức 3 (CT3): Gieo hạt vào tháng 4/2014.
- Dung lượng mẫu: Mỗi lần nhắc lại gồm 10 bầu đất; mỗi công thức gồm 30 bầu (tổng cộng 90 bầu đất theo dõi trên toàn bộ thí nghiệm). Vật liệu sử dụng gồm túi bầu, đất tầng mặt qua sàng nhỏ trộn phân bón, cuốc, xẻng.
Các chỉ tiêu và công thức theo dõi được tác giả áp dụng:
- Tỷ lệ nảy mầm (%):
$$\text{Tỷ lệ nảy mầm (%)} = \frac{\sum \text{hạt nảy mầm}}{\sum \text{hạt gieo}} \times 100$$
- Thời gian nảy mầm (ngày): Xác định từ ngày gieo hạt đến khi đạt 50% số cá thể hạt trong công thức nảy mầm nhô lên khỏi mặt đất vườn ươm.
- Tỷ lệ hại của sâu xám (%):
$$\text{Tỷ lệ hại sâu xám (%)} = \frac{\sum \text{cây bị hại}}{\sum \text{cây điều tra}} \times 100$$
(Quan sát giai đoạn cây con từ lúc mới nhú mầm đến khi đạt 6 – 7 cành lá).
Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý:
- Dữ liệu khí tượng thủy văn năm 2014 do Trung tâm Khí tượng Thủy văn huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng cung cấp.
- Số liệu thực nghiệm đếm cá thể nảy mầm và cây bị hại được tính toán các đại lượng thống kê cơ bản (tổng số, giá trị trung bình) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và xử lý phương sai, so sánh thống kê qua phần mềm SAS phiên bản 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển cây dược liệu tại Việt Nam. Nguồn dược liệu mọc hoang dại bị suy giảm nhanh do khai thác thiếu kỹ thuật. Nhiều loài cây thuốc vùng lạnh cho hàm lượng hoạt chất cao hơn vùng đồng bằng. Tác giả phân tích tiềm năng của vùng núi cao Cao Bằng và thực trạng đồng bào miền núi nhổ bán rễ cây sang Trung Quốc. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của các thời vụ gieo hạt tháng 2, tháng 3, tháng 4 năm 2014 nhằm tìm ra thời điểm gieo thích hợp cho cây Hoàng Bá tại vùng Phia Đén.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học liên quan đến đối tượng nghiên cứu:
- Đặc điểm thực vật học: Hoàng Bá (Phellodendron amurense Rupr., họ Cam - Rutaceae) là cây thân gỗ lớn cao 10 – 25 m, đường kính thân 50 – 60 cm. Vỏ ngoài màu xám nâu sần sùi, lớp vỏ trong màu vàng tươi chứa mô mềm và sợi tinh thể calci oxalat hình thoi, vị rất đắng. Lá kép lông chim mọc đối có 5 – 13 lá chét hình trứng thuôn, rụng lá vào mùa đông. Hoa đơn tính khác gốc, nở vào tháng 5 – 7; quả chín vào tháng 9 – 11.
- Phân bố và di thực: Nguồn gốc Đông Á (Đông Bắc Trung Quốc, Mãn Châu, Hàn Quốc, Nhật Bản, vùng Amur - Nga). Cây được di thực về Việt Nam cuối thập niên 1960 tại Sa Pa (Lào Cai), Sìn Hồ (Lai Châu), Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Đà Lạt (Lâm Đồng).
- Y học cổ truyền và dược lý hiện đại: Vỏ thân chứa hoạt chất chính Berberin (khoảng 1,6%). Tổng hợp các bài thuốc đông y cổ phương có mặt Hoàng Bá (Tri Bá Bát Vị Hoàn, Chân Châu Phấn Hoàn, Thanh Tâm Hoàn, Lục Vân Tán...) và các chế phẩm đang lưu hành tại Việt Nam (Kim Đởm Khang, Nữ Vương, Kim Miễn Khang, Tràng Phục Linh của Công ty LOHHA).
- Khí tượng địa phương: Dẫn liệu khí hậu năm 2014 tại huyện Nguyên Bình cho thấy nhiệt độ trung bình tăng dần từ tháng 1 (12,5°C) đến tháng 5 (25,0°C); lượng mưa cao nhất vào tháng 3 (45,5 mm) và thấp nhất vào tháng 1 (16,8 mm); độ ẩm trung bình duy trì mức cao 80 – 90%.
- Quy trình kỹ thuật gieo trồng tham khảo: Thu hái quả vào tháng 11 từ cây mẹ trên 6 năm tuổi, ủ 7 – 10 ngày cho mềm vỏ, đãi sạch phơi đạt độ ẩm 13%. Chuẩn bị đất luống cao 15 – 120 cm, bón lót 20 tấn phân chuồng/ha. Khi trồng hố (kích thước 0,8 – 1,0 m; sâu 0,4 – 0,6 m), bón 10 – 15 kg phân chuồng hoai mục kết hợp 75 g supe lân; mật độ trồng 1.000 cây/ha. Thu hoạch vỏ sau tối thiểu 6 năm tuổi vào tháng 6 – 7 bằng phương pháp rạch phiến 60 – 70 cm, bọc lạt 40 cm tương tự như bóc vỏ quế để không làm chết cây.
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại Trung tâm Thực nghiệm Phia Đén (xã Thành Công), dụng cụ túi bầu và hạt giống thu hoạch cuối năm 2013 được bảo quản lạnh. Mô tả sơ đồ bố trí 3 công thức thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn toàn (3 công thức x 3 lần nhắc lại x 10 bầu), xác lập phương pháp đo đếm 3 chỉ tiêu sinh học và quy trình xử lý số liệu bằng Excel 2010 và SAS 9.1.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương trình bày hai mảng kết quả:
- Khái quát điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội: Huyện Nguyên Bình có diện tích 837 km², dân số 38.000 người, địa hình núi hiểm trở với các đỉnh cao Phia Oắc (1.935 m), Niot Ti (1.574 m), Phia Đén (1.391 m). Địa phương có độ che phủ rừng trên 90%, khí hậu mát quanh năm nhưng gặp nhiều hạn chế do thiếu hệ thống thủy lợi, sản xuất manh mún, trình độ canh tác tự cung tự cấp.
- Kết quả thực nghiệm chuyên môn: Phân tích chi tiết số liệu thời gian nảy mầm của 30 hạt trong từng công thức gieo (Bảng 4.1), tỷ lệ nảy mầm (Bảng 4.2) và tỷ lệ cây con bị sâu xám cắn đứt ngang thân (Hình 3).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về thời gian nảy mầm, tỷ lệ nảy mầm và mức độ gây hại của sâu xám theo từng tháng; đề xuất các hướng nghiên cứu lặp lại và mở rộng theo dõi sinh trưởng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu được các số liệu thực nghiệm cụ thể thông qua quá trình theo dõi 90 hạt giống Hoàng Bá gieo ở 3 thời điểm khác nhau tại vườn ươm Phia Đén:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Công thức 1 (Gieo tháng 2/2014) |
Công thức 2 (Gieo tháng 3/2014) |
Công thức 3 (Gieo tháng 4/2014) |
| Tổng số ngày nảy mầm (30 hạt) |
837 ngày |
558 ngày |
557 ngày |
| Thời gian nảy mầm trung bình |
27,9 ngày |
18,6 ngày |
18,6 ngày (18,57 ngày) |
| Tỷ lệ hạt nảy mầm |
100% |
100% |
100% |
| Tỷ lệ hại của sâu xám trên cây con |
15,4% |
17,3% |
21,5% |
Các phát hiện thực nghiệm quan trọng được rút ra từ số liệu:
- Về thời gian nảy mầm: Hạt gieo vào tháng 2/2014 cần thời gian dài nhất để nảy mầm (trung bình 27,9 ngày sau gieo). Nguyên nhân do nhiệt độ không khí tháng 2 tại địa phương còn thấp (nhiệt độ trung bình tháng là 15,8°C), làm chậm quá trình hoạt hóa của phôi hạt. Ngược lại, hạt gieo vào tháng 3 và tháng 4/2014 có thời gian nảy mầm rút ngắn đáng kể và tương đương nhau (cùng đạt 18,6 ngày) do nhiệt độ trung bình tháng đã tăng lên tương ứng là 18,5°C và 21,6°C.
- Về khả năng nảy mầm: Ở cả 3 thời vụ gieo từ tháng 2 đến tháng 4, tỷ lệ nảy mầm của hạt giống đều đạt tuyệt đối 100%. Điều này chứng minh phương pháp sơ chế quả chín vào tháng 11, phơi khô đạt độ ẩm 13% và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh (được bọc giấy báo trong túi nilon) giúp duy trì hoàn hảo sức sống của phôi hạt Hoàng Bá qua mùa đông.
- Về đối tượng sâu hại: Trong giai đoạn vườn ươm, cây con Hoàng Bá ít bị các loài sâu bệnh phá hoại, đối tượng gây hại duy nhất được ghi nhận là sâu xám. Sâu xám chỉ gây hại từ giai đoạn mầm mới nhú lên khỏi mặt đất cho đến khi cây đạt 6 – 7 cành lá bằng cách cắn đứt ngang thân cây, làm giảm mật độ cây con. Tỷ lệ hại của sâu xám tăng dần theo thời vụ gieo: thấp nhất ở công thức gieo tháng 2 (15,4%), tăng lên ở tháng 3 (17,3%) và đạt mức cao nhất ở tháng 4 (21,5%), do điều kiện thời tiết tháng 4 ấm hơn và độ ẩm cao tạo môi trường thuận lợi cho sâu xám phát sinh.
Giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Khóa luận đóng góp dẫn liệu thực nghiệm ban đầu về kỹ thuật nhân giống hữu tính cây Hoàng Bá tại vùng núi cao Cao Bằng, xác định rõ gieo hạt vào tháng 3 hoặc tháng 4 giúp hạt mọc nhanh hơn gieo vào tháng 2 gần 10 ngày, tuy nhiên gieo muộn vào tháng 4 lại chịu áp lực hại từ sâu xám cao hơn.
- Tác giả đề xuất định hướng kết hợp giữa cơ quan chuyên môn với các đơn vị bộ đội hoặc trại giam công an đóng trên địa bàn tỉnh để triển khai các mô hình vườn ươm và trồng rừng dược liệu, tận dụng quỹ đất, nguồn nhân lực sẵn có và hỗ trợ công tác tuyên truyền bảo vệ nguồn gen.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ rõ trong văn bản:
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Thí nghiệm thực địa chỉ kéo dài từ tháng 2/2014 đến tháng 10/2014, do đó đề tài mới chỉ dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu nảy mầm và sâu hại giai đoạn cây con trong vườn ươm, chưa đủ thời gian theo dõi các giai đoạn sinh trưởng thân lá sau khi đưa cây con ra trồng ngoài thực địa ruộng sản xuất.
- Giới hạn về phạm vi thí nghiệm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 3 mốc thời vụ gieo hạt trong vụ xuân (tháng 2, tháng 3, tháng 4), chưa so sánh với thời vụ gieo vụ đông (tháng 11, 12). Đồng thời, đề tài chưa kiểm nghiệm được hàm lượng hoạt chất Berberin và các hợp chất alkaloid trong cây trồng thử nghiệm tại Phia Đén.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề nghị:
- Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của thời vụ gieo hạt đến các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá tiếp theo của cây Hoàng Bá để xây dựng quy trình kỹ thuật chăm sóc vườn ươm hoàn chỉnh.
- Tiến hành lặp lại các thí nghiệm về thời vụ gieo hạt Hoàng Bá qua nhiều vụ khác nhau nhằm kiểm chứng độ tin cậy và đưa ra kết luận chuẩn xác hơn cho vùng sinh thái Phia Đén.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng và hoạt động học thuật sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Lâm nghiệp và Dược liệu: Khóa luận cung cấp quy trình mẫu về thiết kế thí nghiệm kiểu khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) trên vườn ươm cây lâm nghiệp/dược liệu lâu năm, phương pháp xử lý số liệu nông học cơ bản qua phần mềm SAS 9.1 và Excel 2010.
- Cán bộ khuyến nông và cơ sở nghiên cứu giống cây thuốc ôn đới: Bản tổng quan tài liệu trong khóa luận cung cấp hệ thống thông tin đầy đủ về đặc tính thực vật học, cấu tạo vi phẫu vỏ thân, đặc tính phát quang bột dược liệu dưới tia tử ngoại, cùng số liệu khí tượng thực tế tại vùng núi cao Phia Đén - Cao Bằng.
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình thu hái và bảo quản hạt giống Hoàng Bá trong ngăn mát tủ lạnh (đạt tỷ lệ nảy mầm 100%), kỹ thuật khai thác vỏ bền vững theo phương pháp rạch khoanh tương tự vỏ quế để bảo tồn cây mẹ, và dẫn liệu số liệu về quy luật gây hại của sâu xám trên cây con giai đoạn vườn ươm.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời vụ gieo hạt ảnh hưởng như thế nào đến thời gian nảy mầm của hạt Hoàng Bá tại Phia Đén?
Theo kết quả theo dõi thực nghiệm trên 30 hạt cho mỗi công thức gieo:
- Hạt gieo vào tháng 2/2014 có thời gian nảy mầm dài nhất, đạt trung bình 27,9 ngày (tổng số ngày theo dõi là 837 ngày).
- Hạt gieo vào tháng 3/2014 và tháng 4/2014 có thời gian nảy mầm rút ngắn rõ rệt và tương đương nhau, đạt trung bình 18,6 ngày (tổng số ngày theo dõi lần lượt là 558 ngày và 557 ngày).
Sự chênh lệch này do nhiệt độ trung bình tháng 2 tại Nguyên Bình chỉ đạt 15,8°C, trong khi tháng 3 đạt 18,5°C và tháng 4 đạt 21,6°C.
2. Tỷ lệ nảy mầm của hạt giống Hoàng Bá trong các công thức thí nghiệm đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ nảy mầm của hạt giống Hoàng Bá ở cả 3 công thức thí nghiệm (gieo tháng 2, tháng 3 và tháng 4/2014) đều đạt mức tuyệt đối 100%. Kết quả này chứng minh hạt giống thu hoạch từ quả chín vào tháng 11/2013, sau khi được ủ mềm vỏ, phơi khô đạt độ ẩm 13% và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh (gói bằng giấy báo và túi nilon) có khả năng giữ sức sống rất tốt và nảy mầm đồng đều khi gặp điều kiện ẩm độ thích hợp.
3. Loài sâu bệnh nào gây hại chủ yếu trên cây con Hoàng Bá ở vườn ươm và mức độ gây hại theo từng thời vụ ra sao?
Trong giai đoạn vườn ươm, loài sâu hại duy nhất được ghi nhận là sâu xám. Sâu xám gây hại bằng cách cắn đứt ngang thân cây con ở giai đoạn từ khi mới nhú mầm đến khi cây có 6 – 7 cành lá. Tỷ lệ hại của sâu xám tăng dần theo thời vụ gieo hạt:
- Gieo tháng 2/2014: Tỷ lệ hại thấp nhất, đạt 15,4%.
- Gieo tháng 3/2014: Tỷ lệ hại trung bình, đạt 17,3%.
- Gieo tháng 4/2014: Tỷ lệ hại cao nhất, đạt 21,5%.
4. Quy trình thu hái và xử lý hạt giống Hoàng Bá được tác giả ghi nhận như thế nào?
Theo tổng quan kỹ thuật của khóa luận, hạt giống Hoàng Bá phải được lấy từ những cây mẹ từ 6 năm tuổi trở lên, thu hái vào tháng 11 khi quả đã chín mọng. Sau khi hái về, quả được ủ từ 7 đến 10 ngày cho vỏ quả mềm nhũn, sau đó dùng tay bóp nát để đãi sạch hạt. Hạt sạch được đem phơi khô đến khi độ ẩm đạt 13% rồi bảo quản đến mùa xuân năm sau mới đem gieo.
5. Phương pháp khai thác vỏ thân Hoàng Bá bền vững được tác giả giới thiệu ra sao?
Cây Hoàng Bá chỉ nên khai thác vỏ khi đạt tối thiểu 6 năm tuổi trở lên, thời điểm thu hoạch thích hợp là cuối mùa hè (khoảng tháng 6 – 7) khi lá chưa rụng và trời có mưa nhiều giúp vỏ dễ bóc tách. Kỹ thuật bóc vỏ thực hiện tương tự như bóc vỏ quế: dùng lạt buộc ngang thân cây hoặc cành với khoảng cách 40 cm, dùng dao sắc rạch dọc từng phiến dài 60 – 70 cm rồi dùng dao tre vót mỏng hoặc nạy thép mềm để cạy tách vỏ. Tác giả lưu ý chỉ nên bóc cách khoảng (năm bóc phía này, năm bóc phía khác) và chọn cành to bóc trước, tuyệt đối không hạ đổ cả cây để bảo vệ nguồn gen khai thác lâu dài.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lù Mí Sùng đã khảo sát và đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của 3 thời vụ gieo hạt vụ xuân đối với khả năng nảy mầm và tình hình sâu hại của cây dược liệu Hoàng Bá tại vùng núi cao Phia Đén, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng. Kết quả nghiên cứu xác định gieo hạt vào tháng 3 và tháng 4 giúp rút ngắn thời gian nảy mầm xuống còn 18,6 ngày (nhanh hơn gieo tháng 2 gần 10 ngày), trong khi tỷ lệ nảy mầm ở cả ba thời vụ đều đạt 100%. Tuy nhiên, thời vụ gieo tháng 4 lại có tỷ lệ cây con bị sâu xám cắn ngang thân cao nhất (21,5%), cho thấy thời vụ gieo tháng 3 là thời điểm dung hòa tốt nhất giữa tốc độ nảy mầm và mức độ hạn chế sâu hại. Đề tài cung cấp những dẫn liệu thực tế có giá trị khoa học cho công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển vùng trồng cây thuốc Hoàng Bá tại các tỉnh miền núi phía Bắc.