Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng sản xuất

Thanh long (Hylocereus spp.) là cây ăn quả nhiệt đới có giá trị kinh tế và kim ngạch xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn (2014 - 2016), cả nước có trên 35.665 ha trồng thanh long với tổng sản lượng đạt khoảng 614.000 tấn, trong đó kim ngạch xuất khẩu 8 tháng đầu năm 2016 đạt tới 567,88 triệu USD (chiếm 49,8% tổng kim ngạch nhóm rau quả). Mặc dù các vùng chuyên canh truyền thống tập trung chủ yếu ở Nam Trung Bộ và Nam Bộ (Bình Thuận, Tiền Giang, Long An chiếm 93% diện tích và 95% sản lượng), việc di thực và mở rộng diện tích thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) chất lượng cao lên các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc đang là hướng đi chiến lược.

Tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, điều kiện địa hình dốc thoải, núi đất xen đá vôi và bãi bồi ven sông mở ra triển vọng nông nghiệp hàng hóa giá trị cao. Tuy nhiên, toàn tỉnh chỉ có khoảng 34,8 ha với năng suất bình quân chỉ đạt 38,2 tạ/ha (3,82 tấn/ha), sản lượng 69,7 tấn—thấp hơn nhiều so với tiềm năng sinh học của giống.

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Thanh long ruột đỏ H14 là giống cây lai có yêu cầu dinh dưỡng rất khắt khe trong giai đoạn phân hóa mầm hoa và nuôi quả. Tại vùng đất đồi dốc huyện Nguyên Bình, tập quán bón phân gốc truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Tỷ lệ thất thoát phân bón cao: Phân bón gốc bị rửa trôi mạnh do địa hình dốc, lân bị đất giữ chặt (tới 80%), rễ chỉ hấp thu được 40 - 50% dinh dưỡng bón vào.
  • Hiện tượng rụng nụ và hoa: Biến động nhiệt ẩm vùng cao khiến cây mẫn cảm, tỷ lệ rụng nụ non cao, kích thước quả nhỏ (<320g), hàm lượng chất rắn hòa tan chưa đạt tối ưu.
  • Thiếu hụt chất điều hòa sinh trưởng và vi lượng: Đất đồi dốc thiếu hụt các nguyên tố vi lượng (B, Zn, Cu, Fe, Mn) và chất kích thích sinh trưởng nội sinh (Auxin, Gibberellin), làm giảm khả năng đậu quả và kéo dài thời gian sinh trưởng của quả.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các chế phẩm phân bón lá (Thiên Nông và Đầu Trâu 701) đến thời gian nở hoa và chu kỳ phát triển quả giống thanh long ruột đỏ H14 5 năm tuổi.
  2. Xác định tác động của việc bổ sung dưỡng chất và kích thích tố qua lá đến các chỉ tiêu cấu thành năng suất: số nụ/trụ, tỷ lệ đậu quả (%), kích thước và khối lượng quả.
  3. Đánh giá phẩm chất quả (tỷ lệ phần ăn được, độ dày vỏ, hàm lượng đường tổng số qua chỉ số độ Brix).
  4. Xây dựng quy trình kỹ thuật bón phân qua lá tối ưu nhằm gia tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng thanh long tại xã Minh Thanh, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.

Phạm vi và giới hạn

  • Đối tượng: Giống thanh long ruột đỏ H14 giai đoạn kinh doanh (5 năm tuổi), sinh trưởng đồng đều trên trụ bê tông.
  • Thời gian và địa điểm: Từ tháng 06/2016 đến tháng 12/2016 tại vườn nông hộ xã Minh Thanh, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.
  • Giới hạn nghiên cứu: Tập trung vào vụ quả chính vụ và muộn; so sánh giữa 2 dòng chế phẩm phân bón lá thương phẩm đại diện (dòng hữu cơ kích kháng - điều hòa sinh trưởng và dòng vô cơ NPK bổ sung vi lượng chelate).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng dinh dưỡng và giải pháp bổ sung qua lá

Bề mặt tiếp xúc dinh dưỡng của tán lá thanh long lớn hơn 8 - 10 lần diện tích đất che phủ. Dinh dưỡng phun qua khí khổng và lớp biểu bì được vận chuyển nội mô theo chiều dọc với vận tốc khoảng 30 cm/h, cho hệ số hấp thu đạt 90 - 95% (cao gấp 2 lần so với rễ).

Phương pháp / Loại phân Thành phần hoạt chất chính Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế Khả năng ứng dụng
Bón gốc NPK truyền thống $N-P-K$ vô cơ hạt thông thường Cung cấp nền dinh dưỡng cơ bản, giá thành rẻ Bị rửa trôi mạnh trên đất dốc; 80% P bị giữ chặt trong đất; hấp thu chậm Bắt buộc làm phân lót/bón gốc định kỳ
CT Đối chứng (Không phun) Không bổ sung phân bón lá Không phát sinh chi phí vật tư phân bón lá Tỷ lệ rụng nụ cao, quả nhỏ (320,53g), năng suất lý thuyết thấp (1,5 tấn/ha) Hiệu quả kinh tế thấp, chất lượng không đồng đều
Phân bón lá Đầu Trâu 701 $15% N, 30% P_2O_5, 15% K_2O$ + TE ($Ca, Mg, Zn, Fe, Cu, Mn, B$) + 50 ppm NAA + 50 ppm GA3 Cân đối đa - trung - vi lượng khoáng chelate; thúc phân hóa hoa tốt Nồng độ phytohormone thấp (50 ppm), khả năng kích thích giãn tế bào thịt quả vừa phải Phù hợp giai đoạn kích ra hoa và nuôi quả chuẩn
Phân bón lá Thiên Nông $\alpha$-NAA 2%, $\beta$-NOA 0.5%, GA3 0.1% Nồng độ phytohormone đậm đặc; kích hoạt kéo dài tế bào, chống rụng quả non vượt trội Cần phối hợp với phân bón gốc giàu khoáng để tránh kiệt cây Rất tối ưu cho tăng trọng lượng quả và rút ngắn chu kỳ

Thiết kế thí nghiệm và công thức xử lý dinh dưỡng

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 3 công thức, 3 lần nhắc lại, mỗi ô thí nghiệm gồm 3 trụ (tổng quy mô 27 trụ thanh long H14 đồng nhất):

  • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Chăm sóc nền nông học tiêu chuẩn, không phun phân bón lá (chỉ phun nước lã làm sạch bụi bề mặt).
  • Công thức 2 (CT2 - Thiên Nông): Phun chế phẩm Thiên Nông với nồng độ $20\text{ g}/10\text{ lít nước}$ ($2\text{ g/L}$).
    • Cơ chế hoạt hóa: $\alpha$-Naphthaleneacetic Acid ($20.000\text{ ppm}$) phối hợp $\beta$-Naphthoxyacetic Acid ($5.000\text{ ppm}$) và Gibberellic Acid ($1.000\text{ ppm}$) kích hoạt quá trình phân chia và dãn nở tế bào periderm và cùi thịt quả, ức chế tầng rời cuống quả.
  • Công thức 3 (CT3 - Đầu Trâu 701): Phun chế phẩm Đầu Trâu 701 với nồng độ $20\text{ g}/10\text{ lít nước}$ ($2\text{ g/L}$).
    • Cơ chế hoạt hóa: Cung cấp tỷ lệ lân cao ($30% P_2O_5$) dạng hòa tan nhanh cùng mạng lưới vi lượng chelate hóa ($0,25% Mn, 0,05% Zn, Cu, Mg, Ca, 0,03% B$) xúc tác tổng hợp diệp lục và phosphoryl hóa quang hợp.

Phương pháp nghiên cứu và quản trị chất lượng số liệu

# Thuật toán tính toán các chỉ tiêu sinh học và năng suất thanh long H14
def calculate_agronomic_metrics(total_buds, pre_flower_buds, fruits_harvested, total_flowers, avg_fruit_weight_g, tree_density_per_ha=1000):
    """
    Tính toán tỷ lệ rụng nụ, tỷ lệ đậu quả, năng suất lý thuyết và thực thu
    """
    # Tỷ lệ rụng nụ non (%)
    bud_drop_rate = ((total_buds - pre_flower_buds) / total_buds) * 100
    
    # Tỷ lệ đậu quả (%)
    fruit_set_rate = (fruits_harvested / total_flowers) * 100
    
    # Năng suất lý thuyết (Tấn/ha)
    theoretical_yield_tons_ha = (avg_fruit_weight_g * fruits_harvested * tree_density_per_ha) / 1000000.0
    
    return {
        "bud_drop_rate_pct": round(bud_drop_rate, 2),
        "fruit_set_rate_pct": round(fruit_set_rate, 2),
        "yield_theoretical_ton_ha": round(theoretical_yield_tons_ha, 2)
    }

# Thuật toán kiểm định phương sai ANOVA và LSD (Least Significant Difference) tại mức alpha = 0.05
def check_statistical_significance(mean_diff, lsd_005):
    """
    Kiểm định sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất P < 0.05
    """
    if abs(mean_diff) > lsd_005:
        return "Sai khác có ý nghĩa thống kê (P < 0.05)"
    return "Sai khác không có ý nghĩa thống kê (P >= 0.05)"
  • Phần mềm xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành nông học IRRISTAR v5.0 và Microsoft Excel để xử lý phương sai ANOVA, phân tích tương quan và so sánh sai biệt $LSD_{0.05}$ giữa các công thức.

Implementation và kết quả thực nghiệm

Quy trình kỹ thuật phun xử lý ngoài đồng ruộng

Quy trình phun được lập trình nghiêm ngặt theo các pha phát triển sinh lý của cành quả:

  1. Pha 1 (Sau xuất hiện nụ 10 ngày): Phun ướt đều các cành mang nụ và tán cây để định hình phân hóa phát hoa.
  2. Pha 2 (Sau hoa nở rộ / tắt hoa 10 ngày): Phun trực tiếp vào quả non và tán cành nhằm kích hoạt dãn màng tế bào.
  3. Pha 3 (Chu kỳ nuôi quả): Định kỳ 10 ngày phun nhắc lại 1 lần vào buổi sáng sớm (trước 9h) hoặc chiều mát (sau 16h).
  4. Pha 4 (Cách ly thu hoạch): Ngừng phun trước thời điểm thu hoạch 2 ngày để đảm bảo an toàn sinh học.

Kết quả ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng và phát dục

Việc bổ sung phân bón lá tác động trực tiếp đến thời gian phân hóa và hoàn thiện chu kỳ quả của giống thanh long H14:

Chỉ tiêu theo dõi CT1: Đối chứng (Không phun) CT2: Thiên Nông CT3: Đầu Trâu 701 Hiệu quả rút ngắn thời gian (CT2 so với ĐC)
Ngày xuất hiện nụ đầu tiên 19/05/2016 19/05/2016 19/05/2016 Đồng pha khởi điểm sinh học
Ngày hoa nở rộ 09/06/2016 08/06/2016 09/06/2016 Sớm hơn 1 ngày
Thời gian từ nụ đến nở hoa 21 ngày 19 ngày 20 ngày Rút ngắn 2 ngày
Thời gian kết thúc thu hoạch 15/07/2016 12/07/2016 14/07/2016 Sớm hơn 3 ngày
Tổng chu kỳ (Nụ $\rightarrow$ Thu hoạch) 58 ngày 54 ngày 56 ngày Rút ngắn 4 ngày (giảm 6,9%)

Kết quả về số nụ, hoa, tỷ lệ đậu quả và động thái tăng trưởng

Chỉ tiêu thực nghiệm CT1 (Đối chứng) CT2 (Thiên Nông) CT3 (Đầu Trâu 701) $P$-value $CV%$ $LSD_{0.05}$
Số nụ/trụ (nụ) 14,00 16,67 13,78 $< 0,05$ 11,4 1,42
Số hoa/trụ (hoa) 11,09 11,22 10,78 $> 0,05$ 4,2 1,05
Số quả lúc thu hoạch (quả/trụ) 8,00 8,67 8,11 $< 0,05$ 4,6 0,91
Tỷ lệ đậu quả (%) 82,00 85,67 84,33 $> 0,05$ 5,6 10,66
Chiều dài quả 28 ngày (cm) 10,91 11,74 11,48 $< 0,05$ 4,5 0,84
Đường kính quả 28 ngày (cm) 7,27 7,56 7,30 $< 0,05$ 5,0 0,84

Động thái tăng trưởng chiều dài và đường kính quả diễn ra mạnh mẽ nhất trong giai đoạn từ sau tắt hoa 7 ngày đến 21 ngày. Tại thời điểm sau tắt hoa 28 ngày (giai đoạn ổn định hình thái), công thức Thiên Nông đạt chiều dài 11,74 cm (+7,6% so với đối chứng) và đường kính 7,56 cm (+4,0% so với đối chứng).

Năng suất và các yếu tố cấu thành chất lượng quả

Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật CT1 (Đối chứng) CT2 (Thiên Nông) CT3 (Đầu Trâu 701) $LSD_{0.05}$ Mức tăng trưởng CT2 vs ĐC (%)
Khối lượng trung bình quả (g) 320,53 388,27 363,84 20,01 +21,13%
Khối lượng thịt quả (g) 240,84 291,72 264,57 31,51 +21,13%
Khối lượng vỏ quả (g) 89,69 96,55 99,26 7,05 +7,65%
Độ dày thịt quả (cm) 26,44 29,97 29,63 6,10 +13,35%
Tỷ lệ phần ăn được (%) 69,67 73,00 71,00 3,28 +3,33% (tuyệt đối)
Năng suất thực thu (kg/trụ) 2,33 2,67 2,67 0,75 +14,59%
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) 1,50 2,20 1,80 0,38 +46,67%
                       SO SÁNH NĂNG SUẤT VÀ KHỐI LƯỢNG QUẢ
  Năng suất lý thuyết (Tấn/ha)                 Khối lượng quả (Gram/quả)

Đổi mới và đóng góp khoa học

Những điểm cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Ứng dụng phức hợp Phytohormone đậm đặc: Khác biệt với các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng đơn lẻ $GA_3$ (Nguyễn Như Hiến, 1998) hoặc $KNO_3$ (Nguyễn Ngọc Ấn, 1999), việc kết hợp $\alpha$-NAA (2%) + $\beta$-NOA (0.5%) + $GA_3$ (0.1%) trong chế phẩm Thiên Nông tạo ra hiệu ứng cộng hưởng kép (synergistic effect), kích thích cả phân chia tế bào (cell division) và dãn dài màng tế bào (cell elongation).
  2. Khắc phục rào cản xói mòn phân bón vùng đồi núi: Giải quyết triệt để vấn đề cố định lân và rửa trôi khoáng chất trên nền đất dốc xã Minh Thanh thông qua cơ chế hấp thụ trực tiếp 90 - 95% qua khí khổng bề mặt thân cành tam giác.
  3. Rút ngắn chu kỳ thu hoạch thương phẩm: Rút ngắn thời gian từ ra nụ đến thu hoạch từ 58 ngày xuống 54 ngày (sớm hơn 4 ngày), tạo ưu thế thu hoạch sớm đầu vụ để bán với mức giá đỉnh (lên tới 60.000 VNĐ/kg).

Đóng góp thực tiễn cho ngành trồng trọt miền núi

Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác đầu tiên về phân bón qua lá trên cây thanh long ruột đỏ H14 tại tiểu vùng khí hậu Nguyên Bình, Cao Bằng; chuyển giao luận cứ khoa học tin cậy cho Trạm Khuyến nông và Sở Nông nghiệp & PTNT tỉnh Cao Bằng trong đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng giá trị cao.


Ứng dụng thực tế và triển khai kinh tế

Kịch bản sản xuất và hiệu quả đầu tư (Hộ gia đình quy mô 1.000 trụ)

Hạng mục chi phí / Lợi nhuận Kịch bản 1: Không sử dụng phân bón lá (CT1) Kịch bản 2: Ứng dụng phân bón lá Thiên Nông (CT2) Chênh lệch gia tăng
Quy mô canh tác 1.000 trụ (1 ha) 1.000 trụ (1 ha) -
Sản lượng thực thu ước tính 2.330 kg 2.670 kg +340 kg
Giá bán trung bình (VNĐ/kg) 40.000 VNĐ 45.000 VNĐ (Do cấp quả to >380g, loại 1) +5.000 VNĐ/kg
Tổng doanh thu (VNĐ) 93.200.000 VNĐ 120.150.000 VNĐ +26.950.000 VNĐ
Chi phí phân bón lá + công phun 0 VNĐ 2.800.000 VNĐ +2.800.000 VNĐ
Lợi nhuận ròng tăng thêm Cơ sở so sánh 24.150.000 VNĐ / vụ Tỷ suất ROI: 1 : 8,6

Lộ trình chuyển giao công nghệ

  • Giai đoạn 1 (Tập huấn kỹ thuật): Tổ chức tập huấn kỹ thuật pha chế đúng nồng độ ($20\text{ g}/10\text{ L}$) và kỹ thuật phun bao phủ khí khổng cho các hộ dân tại xã Minh Thanh và các xã lân cận.
  • Giai đoạn 2 (Tích hợp quản lý dịch hại): Phối hợp phun phân bón lá với công tác kiểm soát ốc sên, bọ trĩ và nấm bệnh cành sau mưa ẩm.
  • Giai đoạn 3 (Xây dựng chuỗi VietGAP): Đưa quy trình bón phân lá có kiểm soát vào tiêu chuẩn VietGAP để liên kết tiêu thụ với các hệ thống siêu thị lớn (CoopMart, Big C, Lotte Mart).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tính phụ thuộc vi khí hậu: Thí nghiệm thực hiện trong vụ tháng 6 - tháng 12, chưa đánh giá đầy đủ tác động trong điều kiện mùa đông rét đậm, sương muối của miền núi phía Bắc.
  • Giới hạn số lượng chế phẩm: Mới kiểm chứng 2 dòng sản phẩm thương phẩm (Thiên Nông và Đầu Trâu 701), chưa khảo nghiệm sâu các dòng phân bón lá hữu cơ sinh học chứa Amino Acid hoặc Axit Humic/Fulvic tự nhiên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu kết hợp phân bón lá giàu Bo-Canxi nano trong giai đoạn bung hoa để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng thối hoa và nứt vỏ quả trong mùa mưa.
  • Đánh giá ảnh hưởng của phân bón lá đến thời gian bảo quản sau thu hoạch và khả năng kháng nấm bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum) trên cành thanh long ruột đỏ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Nông học: Tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên (RCBD), xử lý số liệu phương sai ANOVA trên IRRISTAR và kỹ thuật sinh lý thực vật ứng dụng.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Khuyến nông viên: Cẩm nang kỹ thuật chuyển giao trực tiếp cho nông dân, bao gồm liều lượng, chu kỳ phun và các mốc sinh trưởng cốt lõi.
  • Nông dân & Hợp tác xã trồng thanh long: Giải pháp trực quan giúp tăng năng suất 14,6 - 46,7%, cải thiện trọng lượng quả lên 388,27 g/quả và thu lãi ròng bổ sung trên 24 triệu VNĐ/ha/vụ.
  • Nhà hoạch định chính sách địa phương: Luận cứ định lượng phục vụ việc quy hoạch vùng sản xuất thanh long ruột đỏ hàng hóa tập trung tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi khi phun phân bón lá Thiên Nông trên thanh long H14?

Phải hòa tan hoàn toàn liều lượng $20\text{ g}$ chế phẩm trong $10\text{ lít nước}$ sạch ($2\text{ g/L}$). Phun bằng bình phun sương mịn ướt đều cả 3 mặt của cành tam giác và bề mặt vỏ quả non. Tuyệt đối không phun vào giữa trưa khi nhiệt độ $>35^\circ\text{C}$ vì khí khổng đóng lại và có nguy cơ gây cháy mép tai cành.

2. Có thể phối hợp phân bón lá với thuốc bảo vệ thực vật không?

Có thể phối hợp với hầu hết các loại thuốc trừ sâu, bệnh thông thường (như Mancozeb, gốc đồng hoặc hoạt chất trừ bọ trĩ). Tuy nhiên, cần tránh phối hợp với các dung dịch có tính kiềm cao (như vôi đặc hoặc Booc-đô đậm đặc) vì sẽ làm kết tủa các hợp chất vi lượng và bất hoạt hoạt tính của Auxin/Gibberellin.

3. Tại sao phân bón lá Thiên Nông lại cho kích thước quả vượt trội hơn Đầu Trâu 701?

Chế phẩm Thiên Nông chứa phức hệ Auxin hữu hiệu ($\alpha$-NAA 2%, $\beta$-NOA 0.5%) kết hợp $GA_3$ nồng độ cao. Các kích thích tố này kích thích trực tiếp vách tế bào giãn nở mềm dẻo và hút mạnh chất đồng hóa về mô quả non, giúp thể tích thịt quả gia tăng mạnh (đạt $291,72\text{ g}$ thịt/quả so với $264,57\text{ g}$ của Đầu Trâu 701).

4. Nếu gặp mưa ngay sau khi phun phân bón lá thì xử lý như thế nào?

Theo dữ liệu sinh lý học, đạm ure và phytohormone cần từ 30 phút đến 2 giờ để hấp thu được 50% qua biểu bì cành. Nếu mưa to xảy ra trong vòng 2 giờ sau phun, cần tiến hành phun bổ sung với 50% liều lượng khuyến cáo sau khi ráo tán cây.

5. Chi phí đầu tư cho phân bón lá chiếm bao nhiêu % tổng giá trị thu hoạch?

Chi phí mua phân bón lá và công lao động chỉ chiếm khoảng 2,3 - 3,0% tổng doanh thu thu hoạch (khoảng 2,8 triệu VNĐ/ha), nhưng mang lại giá trị gia tăng doanh thu lên đến gần 27 triệu VNĐ/ha nhờ quả đạt chuẩn cấp 3 và cấp 4 (trọng lượng $>380\text{ g}$), mang lại hiệu quả đầu tư vượt bậc.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu của tác giả Dương Thị Huân tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chứng minh tính ưu việt rõ rệt của giải pháp bổ sung dinh dưỡng và chất điều hòa sinh trưởng qua lá đối với thanh long ruột đỏ H14 tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng. Việc ứng dụng phân bón lá Thiên Nông định kỳ với nồng độ $20\text{ g}/10\text{ L}$ là phương án kỹ thuật tối ưu nhất:

  • Rút ngắn chu kỳ sinh trưởng quả từ ra nụ đến thu hoạch còn 54 ngày (sớm hơn 4 ngày so với đối chứng).
  • Tăng tỷ lệ đậu quả đạt 85,67%, số nụ đạt 16,67 nụ/trụ.
  • Nâng cao chất lượng quả toàn diện: trọng lượng quả trung bình đạt 388,27 g/quả (+21,13%), tỷ lệ phần ăn được đạt 73,00%, kích thước quả đạt $11,74\text{ cm} \times 7,56\text{ cm}$.
  • Đẩy năng suất lý thuyết lên 2,2 tấn/ha (+46,67%), mang lại hiệu quả kinh tế cao và giải quyết triệt để bài toán canh tác trên đất dốc miền núi.

Bà con nông dân và các cơ sở canh tác thanh long ruột đỏ nên áp dụng quy trình kỹ thuật này kết hợp tiêu chuẩn VietGAP để nâng cao phẩm cấp quả, gia tăng năng suất và phát triển kinh tế bền vững.