Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật vật liệu, polyme nanocompozit là hướng nghiên cứu thu hút sự quan tâm nhờ khả năng tích hợp các ưu điểm của vật liệu vô cơ (độ cứng, độ bền nhiệt) và polyme hữu cơ (tính mềm dẻo, khối lượng riêng thấp, dễ gia công). Việc kết hợp pha gia cường có kích thước nanomet (1–100 nm) mang lại diện tích bề mặt tiếp xúc liên pha lớn, cải thiện truyền ứng suất và tạo ra các tính chất cơ lý mới cho nền polyme.

Cao su nitril butadien (NBR) là loại cao su có tính kháng dầu mỡ và dung môi hữu cơ tốt, tuy nhiên khi không có chất độn gia cường thì độ bền kéo đứt rất thấp. Nhựa polyvinyl clorua (PVC) có độ bền cơ học cao, khả năng chống cháy và bền thời tiết tốt. Sự kết hợp giữa hai polyme phân cực này tạo thành hệ blend NBR/PVC mang đầy đủ các đặc tính ưu việt của cả hai cấu tử: vừa bền dầu, vừa có độ bền cơ lý và khả năng chịu thời tiết cao. Để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong sản xuất sản phẩm cao su kỹ thuật, việc bổ sung các chất độn gia cường như than đen (CB) và ống nano cacbon (CNT) là giải pháp trọng tâm.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Minh Dung (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, 2017) với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của than đen và ống nano cacbon tới tính chất của cao su blend NBR/PVC" tập trung vào việc khảo sát hiệu quả gia cường đơn lẻ của than đen và hiệu quả cộng hưởng khi thay thế một phần than đen bằng ống nano cacbon đa tường (MWCNT).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá khả năng phối hợp gia cường giữa ống nano cacbon và than đen cho vật liệu cao su blend NBR/PVC.
  2. Định hướng ứng dụng của vật liệu compozit chế tạo được trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm cao su kỹ thuật.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng than đen (10–50 phần khối lượng - pkl) tới tính chất cơ học của blend NBR/PVC.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của việc phối hợp thay thế một phần than đen bằng ống nano cacbon (0,5–3,0 pkl) tới các tính chất cơ lý của vật liệu.
  3. Phân tích cấu trúc hình thái bề mặt gãy của các mẫu vật liệu thông qua kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ (FESEM).
  4. Đánh giá độ bền nhiệt và quá trình phân hủy nhiệt của vật liệu bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Cao su blend NBR/PVC (tỷ lệ 70/30), chất độn than đen N330 và ống nano cacbon đa tường (MWCNT).
  • Không gian thực hiện: Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Trung tâm Phát triển công nghệ cao và Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
  • Thời gian: Hoàn thành vào tháng 05 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

  • Vật liệu polyme/cao su nanocompozit: Hệ vật liệu gồm pha nền polyme/cao su và pha gia cường có ít nhất một chiều kích thước nằm trong khoảng 1–100 nm. Phân loại theo số chiều nano: loại 1 (cả 3 chiều nano như nano silica $\text{SiO}_2$, $\text{CaCO}_3$), loại 2 (2 chiều nano như ống/sợi nano cacbon CNT), loại 3 (1 chiều nano dạng phiến/lớp như khoáng sét montmorillonit, graphen).
  • Cao su blend NBR/PVC: NBR là chất đồng trùng hợp từ butadien-1,3 và acrylonitrin; có độ phân cực cao do nhóm $-\text{CN}$. PVC là polyme nhiệt dẻo phân cực nhờ liên kết $\text{C}-\text{Cl}$. Hai polyme này có mức độ tương hợp cao, khi phối trộn tạo thành hệ blend có tính đồng nhất cao, dung hòa tính đàn hồi kháng dầu của NBR và độ bền cơ lý của PVC.
  • Than đen (Carbon Black - CB): Chất độn gia cường vi mô truyền thống gồm các hạt cacbon vô định hình liên kết thành chuỗi cấu trúc. CB làm tăng môđun, độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn thông qua tương tác vật lý - hóa học với mạch cao su.
  • Ống nano cacbon (CNT): Cấu trúc hình trụ một trục tạo bởi các tấm graphen cuộn lại, nguyên tử cacbon ở trạng thái lai hóa $\text{sp}^2$. MWCNT có môđun đàn hồi cao (~1200 GPa), độ bền kéo lớn (~150 GPa), diện tích bề mặt riêng gấp 500 lần sợi cacbon thường cùng tính dẫn nhiệt, dẫn điện cao.

Đơn phối chế thực nghiệm

Thành phần phối chế cơ bản cho 100 phần khối lượng blend NBR/PVC được trình bày trong bảng sau:

STT Thành phần nguyên liệu Hàm lượng (pkl) Vai trò / Ghi chú
1 NBR/PVC (tỷ lệ 70/30) 100 Nền polyme blend (NBR7030 - LG Chem)
2 Kẽm oxit ($\text{ZnO}$) 5,0 Chất hoạt hóa lưu hóa
3 Axit stearic 1,0 Chất hoạt hóa và trợ gia công
4 Chất phòng lão D 1,0 Chất chống lão hóa nhiệt, oxy
5 Chất xúc tiến CZ 1,5 Xúc tiến lưu hóa nhóm sunfenamit
6 Chất xúc tiến DM 0,5 Xúc tiến lưu hóa nhóm thiazol
7 Lưu huỳnh 2,0 Chất lưu hóa (tạo cầu nối liên kết ngang)
8 Than đen (CB N330) 10 – 50 Chất độn gia cường chính
9 Ống nano cacbon (MWCNT) 0,5 – 3,0 Phụ gia gia cường nano (độ tinh khiết 90%, $\Phi \approx 80\text{ nm}$)

Quy trình chế tạo vật liệu

Quy trình chế tạo mẫu cao su blend NBR/PVC nanocompozit được tiến hành qua 4 giai đoạn:

  1. Tiền phân tán CNT: Phân tán hạt CNT trong dung môi etanol $96^\circ$ bằng hệ khuấy cơ học kết hợp rung siêu âm nhằm gỡ các bó ống kết tụ, sau đó cho bay hơi dung môi để thu được CNT dạng bột nhão (paste).
  2. Trộn hợp sơ bộ: Phối trộn CNT dạng paste vào blend NBR/PVC trên máy trộn kín Brabender ở nhiệt độ $100^\circ\text{C}$, tốc độ trục quay 50 vòng/phút trong thời gian 8 phút.
  3. Cán luyện hỗn hợp: Chuyển hỗn hợp sang máy cán hai trục ở nhiệt độ phòng, lần lượt bổ sung than đen N330, các chất hoạt hóa ($\text{ZnO}$, axit stearic), chất phòng lão D, chất xúc tiến (CZ, DM) và lưu huỳnh; tiến hành đảo trộn đều và xuất tấm.
  4. Ép lưu hóa: Đưa tấm hỗn hợp cao su vào khuôn, ép lưu hóa trên máy ép thủy lực gia nhiệt Toyoseiki (Nhật Bản) ở áp suất $20\text{ kG/cm}^2$, nhiệt độ $155^\circ\text{C}$ trong thời gian 20 phút.

Phương pháp kiểm tra và phân tích

  • Xác định độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt: Theo tiêu chuẩn TCVN 4509:2006, sử dụng mẫu đo hình mái chèo trên máy đo lực vạn năng Gester (Trung Quốc). Độ bền kéo đứt tính theo $S_đ = F/(a \cdot b)$.
  • Xác định độ cứng: Theo tiêu chuẩn TCVN 1595-1:2007, đo độ cứng Shore A bằng đồng hồ TECLOCK JIS K 7215 A (Nhật Bản) tại 5 vị trí trên bề mặt mẫu.
  • Xác định độ mài mòn: Theo tiêu chuẩn TCVN 1594-87 (soát xét 2008), đo trên máy mài mòn AKRON Y-634 (Đài Loan), tải trọng đè 27,2 N, đá mài A36-P5, hành trình mài 1,61 km. Độ mài mòn biểu thị bằng thể tích hao hụt $V = (m_1 - m_2)/d$.
  • Phân tích cấu trúc hình thái (FESEM): Quan sát bề mặt gãy của mẫu sau khi phủ lớp màng mỏng Platin (Pt) trong môi trường chân không, thực hiện trên kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ Hitachi S-4800 (Nhật Bản).
  • Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA): Thực hiện trên thiết bị Labsys Evo S60/58988 (Setaram, Pháp) trong môi trường không khí từ nhiệt độ phòng đến $600^\circ\text{C}$, tốc độ gia nhiệt $10^\circ\text{C/phút}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về vật liệu polyme nanocompozit và cao su nanocompozit

Chương 1 tổng hợp các cơ sở lý luận về cấu trúc, phân loại, cơ chế gia cường và phương pháp chế tạo vật liệu polyme/cao su nanocompozit. Nội dung làm rõ mối tương quan giữa kích thước hạt độn và bề mặt riêng: khi kích thước giảm từ micromet xuống nanomet, diện tích bề mặt riêng tăng vọt, làm tăng mật độ tương tác liên pha giữa chất độn và mạch đại phân tử.

Chương này phân tích các yếu tố quyết định tính chất của polyme blend bao gồm: cấu trúc hình thái pha, tính tương hợp nhiệt động học, năng lượng bám dính bề mặt pha và điều kiện lưu hóa. Các đặc tính hóa lý của hai polyme thành phần NBR, PVC cùng hai chất gia cường CB, CNT được hệ thống hóa chi tiết. Bên cạnh đó, tác giả tổng quan tình hình nghiên cứu cao su gia cường CNT trên thế giới và tại Việt Nam, chỉ ra các rào cản kỹ thuật chính như hiện tượng kết tụ của CNT do lực hút Van der Waals và tương tác liên pha kém nếu không có giải pháp phân tán thích hợp.

Chương 2: Thiết bị và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

Chương 2 trình bày thông số kỹ thuật của các trang thiết bị phân tích và nguồn gốc hóa chất sử dụng trong đề tài. Đơn phối chế thực nghiệm cho hệ blend NBR/PVC được xây dựng chi tiết với tỷ lệ NBR/PVC cố định là 70/30. Quy trình công nghệ gồm 4 bước từ khâu phân tán CNT dạng paste bằng siêu âm, trộn hợp Brabender, cán luyện trên máy cán hai trục đến chế độ ép lưu hóa ($155^\circ\text{C}$, $20\text{ kG/cm}^2$, 20 phút) được mô tả chuẩn hóa.

Chương này cũng xác lập đầy đủ quy trình thực nghiệm và công thức tính toán cho 4 phép thử cơ tính tiêu chuẩn (kéo đứt, dãn dài, độ cứng Shore A, mài mòn Akron) cùng hai phương pháp phân tích hiện đại là FESEM và TGA.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu về các kết quả đạt được:

  1. Ảnh hưởng của hàm lượng than đen đơn lẻ (10–50 pkl):

    • Độ bền kéo đứt tăng mạnh từ 0 đến 40 pkl CB (tăng 47% so với mẫu không có CB), đạt cực đại tại 40 pkl, sau đó giảm ở mức 50 pkl.
    • Độ mài mòn giảm dần và đạt giá trị thấp nhất tại 40 pkl CB, sau đó tăng trở lại ở 50 pkl.
    • Độ dãn dài khi đứt giảm liên tục khi tăng hàm lượng CB do mật độ nút mạng và sự cản trở chuyển động của các xích phân tử cao su tăng lên.
    • Độ cứng Shore A tăng tuyến tính theo hàm lượng than đen bổ sung.
    • Giải thích cơ chế: Tại hàm lượng 40 pkl, các hạt CB phân tán đồng đều tạo thành mạng lưới đan xen chặt chẽ với mạng lưới hydrocacbon của cao su. Khi vượt quá 40 pkl, than đen dư thừa kết tụ thành các pha riêng biệt, gây khuyết tật cấu trúc và làm suy giảm cơ tính. Do đó, 40 pkl CB được chọn làm mốc tối ưu.
  2. Ảnh hưởng của việc phối hợp thay thế CB bằng CNT: Khảo sát hệ mẫu với tổng lượng chất độn giữ cố định ở 40 pkl gồm: M0 (40CB), M1 (39,5CB/0,5CNT), M2 (39CB/1CNT), M3 (38,5CB/1,5CNT), M4 (38CB/2CNT), M5 (37CB/3CNT).

    • Mẫu M2 (thay thế 1 pkl CB bằng 1 pkl CNT) cho tính chất cơ lý tối ưu nhất: độ bền kéo đứt đạt cực đại (tăng thêm 11,2% so với mẫu đối chứng M0 chỉ dùng 40CB); độ dãn dài khi đứt đạt giá trị cao nhất trong dãy khảo sát; độ mài mòn giảm xuống mức thấp nhất.
    • Khi hàm lượng CNT thay thế vượt quá 1 pkl (M3–M5), độ bền kéo đứt và độ dãn dài giảm dần, độ mài mòn tăng lên do các ống nano cacbon bị kết tụ, tạo ra các điểm tập trung ứng suất.
    • Độ cứng của vật liệu tăng dần từ M0 đến M5 do bản thân cấu trúc CNT có môđun và độ cứng cao hơn than đen.
  3. Cấu trúc hình thái học (FESEM):

    • Ảnh FESEM của mẫu 25CB cho thấy than đen phân bố tương đối đều nhưng bề mặt gãy còn gồ ghề, lồi lõm.
    • Mẫu 40CB có bề mặt gãy mịn, đồng nhất, chứng minh cấu trúc liên kết chặt chẽ.
    • Mẫu 50CB xuất hiện rõ các đám kết khối cục bộ của hạt than đen, phá vỡ tính liên tục của nền polyme.
    • Mẫu M2 (39CB/1CNT) thể hiện sự phân tán đồng đều của cả CB và CNT, các hạt phân tán mịn và bám dính tốt với nền cao su blend.
  4. Độ bền nhiệt của vật liệu (TGA): Phân tích giản đồ TGA từ nhiệt độ phòng đến $600^\circ\text{C}$ cho thấy quá trình phân hủy nhiệt diễn ra qua hai giai đoạn chính (giai đoạn 1 liên quan đến sự phân hủy mạch PVC và tách $\text{HCl}$, giai đoạn 2 liên quan đến sự phân hủy khung mạch cao su NBR).


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Bảng tổng hợp các thông số phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) của các mẫu vật liệu tiêu biểu:

Mẫu vật liệu Nhiệt độ bắt đầu phân hủy ($T_{bđ}$, $^\circ\text{C}$) Nhiệt độ phân hủy mạnh nhất giai đoạn 1 ($T_{max1}$, $^\circ\text{C}$) Nhiệt độ phân hủy mạnh nhất giai đoạn 2 ($T_{max2}$, $^\circ\text{C}$) Tổn hao khối lượng đến $330^\circ\text{C}$ (%)
NBR/PVC (chưa độn) 192,33 266,33 430,09 17,531
NBR/PVC/40CB (M0) 196,46 267,30 436,70 13,412
NBR/PVC/39CB/1CNT (M2) 206,30 368,30 434,40 13,045

Số liệu trích xuất từ Bảng 3.1 trong văn bản khóa luận.

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  1. Xác lập tỷ lệ phối chế tối ưu: Xác định hàm lượng chất độn đơn lẻ tối ưu cho blend NBR/PVC (70/30) là 40 pkl than đen N330. Tại tỷ lệ này, độ bền kéo đứt tăng 47% so với mẫu blend không độn.
  2. Khám phá hiệu ứng cộng hưởng CB/CNT: Chứng minh việc thay thế 1 pkl than đen bằng 1 pkl MWCNT (mẫu NBR/PVC/39CB/1CNT) mang lại sự vượt trội về cơ lý tính: tăng thêm 11,2% độ bền kéo đứt so với mẫu chỉ dùng than đen, đồng thời tối ưu hóa khả năng chống mài mòn và nâng cao độ dãn dài khi đứt.
  3. Cải thiện rõ rệt độ bền nhiệt: Sự có mặt của 1 pkl CNT giúp nâng nhiệt độ bắt đầu phân hủy nhiệt của vật liệu từ $196,46^\circ\text{C}$ lên $206,30^\circ\text{C}$ (tăng gần $10^\circ\text{C}$) và giảm tỷ lệ tổn hao khối lượng ở $330^\circ\text{C}$ xuống còn 13,045%.
  4. Định hướng ứng dụng: Kết quả tạo tiền đề công nghệ cho việc ứng dụng hệ độn lai nano/micro cacbon trong chế tạo các chi tiết cao su kỹ thuật chịu dầu, chịu mài mòn và làm việc trong môi trường nhiệt độ cao (như gioăng, phớt, ống dẫn nhiên liệu).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận:
    • Ống nano cacbon MWCNT sử dụng trong nghiên cứu là loại thương phẩm chưa qua biến tính hóa học bề mặt (chưa gắn nhóm chức như $-\text{COOH}$, silan), do đó khi tăng hàm lượng CNT lên trên 1 pkl hiện tượng kết khối lại xuất hiện làm giảm cơ tính.
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ trộn nhỏ trên máy trộn kín Brabender và máy cán 2 trục), chưa khảo sát ở quy mô bán công nghiệp.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu chức hóa bề mặt CNT bằng các tác nhân hóa học (axit hóa, silan hóa với APTS/TESPT) nhằm tăng cường độ phân tán và tương tác liên pha với cao su blend ở các hàm lượng CNT cao hơn.
    • Khảo sát thêm tính chất kháng trương nở trong các môi trường dầu mỡ, nhiên liệu thực tế và độ bền lão hóa nhiệt - oxy hóa dài hạn của vật liệu NBR/PVC/CB/CNT nanocompozit.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học: Chuyên ngành Hóa học, Công nghệ Vật liệu Polyme - Compozit, Kỹ thuật Hóa học tham khảo về phương pháp xây dựng đơn phối chế, quy trình gia công cao su blend và kỹ thuật phân tán hạt nano.
  • Kỹ sư công nghệ cao su: Nắm bắt quy trình công nghệ kết hợp thiết bị trộn kín và cán hở để phân tán ống nano cacbon, cũng như các tiêu chuẩn thử nghiệm cơ lý (TCVN 4509, TCVN 1595, TCVN 1594).
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Chương 2 (quy trình chế tạo chi tiết) và Chương 3 (phân tích tương quan giữa hình thái FESEM, giản đồ TGA và tính chất cơ lý).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn nền polyme là blend NBR/PVC thay vì cao su NBR nguyên chất?

Cao su NBR có ưu điểm nổi bật về tính kháng dầu mỡ nhưng độ bền kéo đứt và độ bền thời tiết kém. Nhựa PVC có độ bền cơ học cao, chịu thời tiết tốt và có tính phân cực tương đồng với NBR. Sự kết hợp NBR/PVC (tỷ lệ 70/30) giúp tạo ra vật liệu blend vừa có độ đàn hồi kháng dầu của NBR, vừa cải thiện độ bền cơ lý và khả năng chống lão hóa của PVC.

2. Hàm lượng than đen tối ưu cho hệ cao su blend NBR/PVC là bao nhiêu và vì sao?

Hàm lượng than đen N330 tối ưu là 40 pkl. Tại mức này, các hạt than đen tạo thành mạng lưới cấu trúc liên tục đan xen hoàn hảo với mạng lưới đại phân tử cao su, giúp độ bền kéo đứt tăng 47% và độ mài mòn đạt giá trị nhỏ nhất. Nếu vượt quá 40 pkl (như mẫu 50 pkl), than đen dư thừa kết khối tạo thành các pha riêng biệt và khuyết tật cấu trúc, làm giảm cơ tính.

3. Tỷ lệ thay thế ống nano cacbon (CNT) nào cho kết quả cơ lý tốt nhất?

Tỷ lệ tối ưu là thay thế 1 pkl than đen bằng 1 pkl CNT (tương ứng mẫu M2: 39 pkl CB + 1 pkl CNT). Tại tỷ lệ này, độ bền kéo đứt tăng thêm 11,2% so với mẫu chỉ dùng 40 pkl CB, độ mài mòn đạt giá trị thấp nhất và độ dãn dài khi đứt đạt cực đại.

4. Hiện tượng gì xảy ra khi tăng hàm lượng CNT thay thế lên từ 1,5 đến 3,0 pkl?

Khi hàm lượng CNT vượt quá 1 pkl, các ống nano cacbon có xu hướng kết tụ lại với nhau do lực hút bề mặt mạnh, làm giảm khả năng phân tán và tương tác liên pha với nền polyme. Sự kết tụ này tạo ra các điểm khuyết tật tập trung ứng suất, dẫn đến độ bền kéo đứt và độ dãn dài giảm, độ mài mòn tăng lên.

5. Sự kết hợp giữa CB và CNT cải thiện độ bền nhiệt của vật liệu như thế nào trên giản đồ TGA?

Mẫu phối hợp 39CB/1CNT có nhiệt độ bắt đầu phân hủy nhiệt đạt $206,30^\circ\text{C}$, cao hơn gần $10^\circ\text{C}$ so với mẫu chỉ chứa 40CB ($196,46^\circ\text{C}$) và cao hơn gần $14^\circ\text{C}$ so với mẫu NBR/PVC chưa độn ($192,33^\circ\text{C}$). Đồng thời, độ tổn hao khối lượng tại $330^\circ\text{C}$ giảm xuống mức 13,045% nhờ tính bền nhiệt tự nhiên của CNT và cấu trúc liên kết pha chặt chẽ.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Minh Dung đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu thực nghiệm về việc chế tạo và đánh giá vật liệu cao su blend NBR/PVC gia cường đồng thời bằng than đen và ống nano cacbon. Nghiên cứu xác định thành công hệ phối chế tối ưu gồm 39 pkl than đen kết hợp 1 pkl MWCNT, mang lại sự nâng cao đồng thời về độ bền kéo đứt, khả năng chống mài mòn và độ ổn định nhiệt. Các kết quả phân tích cấu trúc FESEM và nhiệt TGA cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cơ chế tương tác liên pha, tạo cơ sở khoa học tin cậy cho việc phát triển các sản phẩm cao su kỹ thuật chất lượng cao.