Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân tại Việt Nam – quốc gia có khoảng 2/3 dân số sinh sống bằng nghề nông. Trong bối cảnh gia tăng dân số nhanh và tốc độ đô thị hóa mở rộng, quỹ đất nông nghiệp dần bị thu hẹp. Thực tế này đòi hỏi ngành chăn nuôi phải chuyển dịch cơ cấu vật nuôi, khai thác tối đa tiềm năng bản địa và áp dụng tiến bộ kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, chất lượng. Xu hướng sản xuất hiện nay tập trung vào định hướng "An toàn sinh học", hạn chế việc lạm dụng kháng sinh và hóa chất để kiểm soát dịch bệnh, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và cải thiện môi trường chăn nuôi.

Chim cút là đối tượng gia cầm có giá trị kinh tế đáng kể, thích hợp với các mô hình chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ. Thịt chim cút có hàm lượng dinh dưỡng cao, giá bán thương phẩm bình quân trên thị trường đạt khoảng 60.000 đồng/kg. Chim cút có chu kỳ sinh trưởng ngắn, đạt độ tuổi thành thục sinh dục sớm (5 – 6 tuần tuổi bắt đầu đẻ trứng) và đạt sản lượng lên tới 260 – 300 trứng/mái/năm. Để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế, các nhà khoa học thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm chế phẩm men vi sinh TUAF – Multibio vào năm 2015. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm thử nghiệm và đánh giá hiệu quả thực tế của chế phẩm này trước khi triển khai sản xuất ở quy mô lớn hơn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của men TUAF – Multibio tới sức sống và khả năng sinh trưởng của chim cút.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của men TUAF – Multibio tới khả năng phòng bệnh đường tiêu hóa ở chim cút.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chim cút Nhật Bản giai đoạn nuôi thịt từ 1 ngày tuổi đến 35 ngày tuổi (5 tuần tuổi).
  • Nhân tố thí nghiệm: Chế phẩm men vi sinh TUAF – Multibio bổ sung vào thức ăn.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết vi sinh vật học đường ruột, sinh lý học tiêu hóa gia cầm và tác động sinh học của các chế phẩm probiotic. Về định nghĩa khoa học, probiotic được xác định là các quần thể vi sinh vật sống (vi khuẩn hoặc nấm men) khi đưa vào cơ thể vật chủ với lượng thích hợp sẽ tạo ra các tác động có lợi cho sức khỏe bằng cách cải thiện hệ vi sinh vật bản địa đường ruột (Parker, 1974; Fuller, 1989; Havenaar, 1992). Cơ chế hoạt động của probiotic bao gồm: cạnh tranh vị trí bám dính trên niêm mạc ruột nhằm thiết lập hàng rào vật lý chống vi khuẩn gây bệnh; tiết ra các axit hữu cơ (axit lactic, axit axetic) làm giảm pH đường ruột; sản sinh các chất kháng khuẩn tự nhiên (bacteriocin, hydrogen peroxide) và kích thích hệ thống miễn dịch tiết kháng thể IgA.

Chế phẩm men vi sinh TUAF – Multibio được nghiên cứu là hỗn hợp vi sinh vật đa chủng, gồm ba thành phần hoạt tính chính:

  • Bacillus subtilis: Mật độ đạt từ $10^9$ đến $10^{10}\text{ CFU/kg}$. Đây là vi khuẩn Gram dương, tạo nội bào tử bền vững với môi trường axit dịch vị dạ dày, nảy mầm tại ruột non, có khả năng tiết enzyme protease, $\alpha$-amylase, tổng hợp vitamin nhóm B ($7,8,\mu\text{g riboflavin/g}$ sinh khối khô) và các chất kháng sinh tự nhiên (Bacitracin, Bacilysin, Subtilin...).
  • Lactobacillus spp.: Mật độ đạt từ $10^9$ đến $10^{10}\text{ CFU/kg}$. Vi khuẩn kỵ khí Gram dương, có khả năng lên men carbohydrate tạo axit lactic, phân giải protein thành polypeptide mạch ngắn, thủy phân lipid nhờ enzyme lipase và chuyển hóa đường lactose qua enzyme $\beta$-galactosidase.
  • Saccharomyces cerevisiae: Mật độ đạt từ $10^9$ đến $10^{10}\text{ CFU/kg}$. Nấm men đơn bào có vách tế bào dày khoảng $25\text{ nm}$ cấu tạo từ glucan và mannan (chiếm 25% khối lượng khô), giàu protein (khoảng 10% ở thành tế bào) và khoáng chất, đóng vai trò kích thích miễn dịch và hỗ trợ cân bằng sinh thái đường ruột.
  • Chất mang vừa đủ $1\text{ kg}$; hoàn toàn không chứa kháng sinh, dược liệu hoặc hoocmon.

Về đặc điểm sinh lý tiêu hóa, chim cút có tốc độ di chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa nhanh ($30 - 39\text{ cm/giờ}$ ở chim non; $40 - 42\text{ cm/giờ}$ ở chim trưởng thành), thời gian lưu thức ăn ngắn ($2 - 4\text{ giờ}$), thể tích dạ dày cơ nhỏ, đòi hỏi thức ăn dễ tiêu hóa và cần có sỏi thạch anh hỗ trợ nghiền cơ học ($2,5 - 3\text{ mm}$ đối với chim non và $4 - 6\text{ mm}$ đối với chim trưởng thành).

Phương pháp nghiên cứu được tiến hành theo phương pháp thực nghiệm phân lô so sánh trong chăn nuôi. Đàn chim cút thí nghiệm gồm tổng số 900 con, được chia đều thành 2 lô nuôi đồng thời trong cùng điều kiện chuồng trại, tiểu khí hậu, mật độ nuôi, chế độ chiếu sáng và cùng một loại khẩu phần cơ sở (KPCS):

  • Lô Đối chứng (ĐC): Quy mô 450 con, sử dụng KPCS ăn tự do, không bổ sung men vi sinh.
  • Lô Thí nghiệm (TN): Quy mô 450 con, sử dụng KPCS có bổ sung chế phẩm men vi sinh TUAF – Multibio.
  • Chim cút được nuôi nhốt chung trống mái trên nền đệm lót trấu dày $5 - 10\text{ cm}$ đã được khử trùng bằng dung dịch sun-iodine ($0,4 - 1%$), theo dõi liên tục trong 35 ngày.

Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật được theo dõi gồm:

  • Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi chép số chim chết và sống hàng ngày, tính theo từng tuần và cộng dồn đến 5 tuần tuổi.
  • Khối lượng cơ thể tích lũy (g/con): Cân toàn bộ chim cút định kỳ 7 ngày/lần vào sáng sớm trước khi cho ăn.
  • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị g/con/ngày): Tính theo công thức $A = \frac{P_2 - P_1}{t}$, trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng ở hai lần cân kế tiếp, $t$ là khoảng thời gian (7 ngày).
  • Sinh trưởng tương đối ($R$, đơn vị %): Tính theo công thức $R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_2 + P_1}{2}} \times 100$.
  • Lượng thức ăn thu nhận và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR).

Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số thống kê gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$) trên phần mềm chuyên dụng Minitab phiên bản 15.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc áp dụng an toàn sinh học trong chăn nuôi gia cầm, chỉ rõ tiềm năng kinh tế của chim cút thương phẩm và yêu cầu thử nghiệm thực tế đối với chế phẩm men vi sinh TUAF – Multibio do Khoa Chăn nuôi Thú y sản xuất. Phần này xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tài liệu học tập, cùng ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở ứng dụng chế phẩm sinh học cho người chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết về probiotic, định nghĩa và 6 cơ chế tác động của vi sinh vật hữu ích trong ống tiêu hóa (loại trừ cạnh tranh, kháng khuẩn, tăng cường hấp thu dưỡng chất, giảm cholesterol máu, bảo vệ biểu mô ruột và điều hòa hệ vi sinh đường ruột). Tác giả phân tích chi tiết đặc tính sinh học của ba chủng vi sinh trong chế phẩm TUAF – Multibio gồm Bacillus subtilis, Lactobacillus spp. và Saccharomyces cerevisiae. Đồng thời, chương này mô tả giải phẫu và sinh lý ống tiêu hóa chim cút từ khoang miệng, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ (mề) đến ruột non và manh tràng; tổng quan các công trình nghiên cứu sử dụng probiotic và enzyme trong và ngoài nước (chế phẩm vittom 1.1, vittom 3 của Nga, công trình của Tuomula và Salminen, các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Quang Thạch, Võ Thị Hạnh với chế phẩm VEM, Phan Thanh Phượng với Lactovet, Phùng Đức Tiến với Avizyme 1502).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm thực hiện tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y Thái Nguyên trong thời gian từ 18/05/2016 đến 18/11/2016. Tác giả thiết kế sơ đồ thí nghiệm gồm 2 lô (ĐC và TN), mỗi lô 450 con chim cút khởi điểm ở 1 ngày tuổi với khối lượng trung bình $6,50\text{ g/con}$, theo dõi trong 35 ngày. Nội dung chương mô tả đầy đủ công thức toán học xác định tỷ lệ nuôi sống, khối lượng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, thu nhận thức ăn, tiêu tốn thức ăn và quy trình phân tích phương sai trên phần mềm Minitab 15.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh hai mảng công việc thực tế tại cơ sở:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình kỹ thuật chăn nuôi gà tại trại (chuẩn bị chuồng trại, sát trùng bằng sun-iodine $0,4 - 1%$, chọn giống, quy trình úm và chăm sóc qua các giai đoạn gà con 4 – 6 tuần, hậu bị 7 tuần đến đẻ bói, giai đoạn gà đẻ; sử dụng thức ăn hỗn hợp Japfa GT11 đến GT32; thực hiện chế độ chiếu sáng theo Bảng 4.1 của Viện Chăn nuôi). Đối với đàn chim cút, tác giả trình bày quy trình chuẩn bị lồng úm, trải đệm lót trấu $5 - 10\text{ cm}$, bổ sung nước uống pha B.complex, vitamin C và glucoza 5% ngay khi tiếp nhận, kỹ thuật cho ăn tự do và chuyển lồng sau 3 tuần tuổi.
  • Kết quả thực nghiệm:
    • Tỷ lệ nuôi sống (Bảng 4.2): Tỷ lệ sống cộng dồn đến 5 tuần tuổi ở lô TN đạt 98,22% (chết 8 con), cao hơn lô ĐC đạt 97,33% (chết 12 con). Giai đoạn 1 tuần tuổi chim non chết nhiều nhất do sức đề kháng yếu (ĐC chết 7 con, TN chết 5 con); tuần 3 ghi nhận ĐC chết 3 con do mổ nhau và kẹt lồng, TN chết 1 con do kẹt lồng; từ tuần 4 đến tuần 5 cả hai lô đều đạt tỷ lệ sống 100%.
    • Sinh trưởng tích lũy (Bảng 4.3): Khối lượng chim cút tăng dần qua các tuần. Đến tuần 5, lô TN đạt $195,41 \pm 1,62\text{ g/con}$, cao hơn lô ĐC ($183,59 \pm 1,33\text{ g/con}$) là $11,82\text{ g/con}$ (tương ứng cao hơn 6,04%). Hệ số biến dị của lô TN ($1,76 - 6,21%$) phản ánh độ đồng đều cao hơn lô ĐC ($1,02 - 6,78%$).
    • Sinh trưởng tuyệt đối (Bảng 4.4): Tăng trọng bình quân giai đoạn sơ sinh đến 5 tuần tuổi của lô TN đạt $5,39\text{ g/con/ngày}$, bằng 107,40% so với lô ĐC ($5,01\text{ g/con/ngày}$). Giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất ở cả hai lô là từ tuần 3 đến tuần 4 (lô TN đạt đỉnh $8,43\text{ g/con/ngày}$, lô ĐC đạt $6,87\text{ g/con/ngày}$).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Dựa trên mục lục văn bản, phần này tổng hợp các kết luận chính về tác động tích cực của men TUAF – Multibio lên tỷ lệ sống và tốc độ tăng khối lượng của chim cút, đồng thời nêu kiến nghị về việc áp dụng chế phẩm vi sinh này vào khẩu phần ăn của chim cút thịt ở quy mô sản xuất rộng hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các thông số thực nghiệm so sánh giữa lô đối chứng và lô bổ sung men vi sinh TUAF – Multibio trên đàn chim cút Nhật Bản qua 5 tuần nuôi:

Chỉ tiêu theo dõi Lô Đối chứng (ĐC) Lô Thí nghiệm (TN) So sánh (TN so với ĐC)
Quy mô ban đầu (con) 450 450 -
Khối lượng sơ sinh (g/con) $6,50 \pm 0,03$ $6,50 \pm 0,03$ Đồng đều ($Cv: 6,78%$ vs $6,23%$)
Tỷ lệ sống tuần 1 (%) 98,44 98,88 $+0,44%$
Tỷ lệ sống cộng dồn tuần 5 (%) 97,33 98,22 $+0,89%$
Khối lượng tuần 1 (g/con) $22,50 \pm 0,19$ $24,51 \pm 0,16$ $+2,01\text{ g}$
Khối lượng tuần 2 (g/con) $49,01 \pm 0,19$ $52,63 \pm 0,19$ $+3,62\text{ g}$
Khối lượng tuần 3 (g/con) $91,22 \pm 0,18$ $94,85 \pm 0,24$ $+3,63\text{ g}$
Khối lượng tuần 4 (g/con) $139,34 \pm 1,67$ $153,87 \pm 1,77$ $+14,53\text{ g}$
Khối lượng tuần 5 (g/con) $183,59 \pm 1,33$ $195,41 \pm 1,62$ $+11,82\text{ g}$ ($+6,04%$)
Sinh trưởng tuyệt đối tuần 1 (g/con/ngày) 2,28 2,57 $+0,29\text{ g/con/ngày}$
Sinh trưởng tuyệt đối tuần 2 (g/con/ngày) 3,79 4,02 $+0,23\text{ g/con/ngày}$
Sinh trưởng tuyệt đối tuần 3 (g/con/ngày) 6,03 6,03 Bằng nhau
Sinh trưởng tuyệt đối tuần 4 (g/con/ngày) 6,87 8,43 $+1,56\text{ g/con/ngày}$
Sinh trưởng tuyệt đối tuần 5 (g/con/ngày) 6,32 5,94 $-0,38\text{ g/con/ngày}$
Sinh trưởng tuyệt đối bình quân 0–5 tuần 5,01 5,39 $+0,38\text{ g/con/ngày}$ ($107,40%$)

Các giải pháp và quy trình kỹ thuật được tác giả đưa ra:

  • Khuyến nghị bổ sung chế phẩm vi sinh TUAF – Multibio vào thức ăn chăn nuôi chim cút ngay từ giai đoạn sơ sinh nhằm nâng cao sức sống và kích thích tăng trưởng.
  • Quy trình úm và nuôi dưỡng: Pha nước uống chứa B.complex + vitamin C + glucoza 5% trong 2 – 3 giờ đầu trước khi cho ăn; cho ăn tự do 6 lần/ngày trong tuần đầu và giảm dần; khử trùng chuồng và dụng cụ bằng dung dịch sun-iodine nồng độ $0,4 - 1%$; duy trì đệm lót trấu khô ráo, thay đệm lót 1 lần/tuần.

Đóng góp tự nêu của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm kiểm chứng tác động của chế phẩm men vi sinh TUAF – Multibio trên đối tượng gia cầm đặc thù là chim cút Nhật Bản.
  • Kết quả nghiên cứu về tỷ lệ nuôi sống ở tuần thứ 4 đạt mức cao hơn so với kết quả của tác giả Trần Thị Huệ (2015) trên cùng đối tượng ($98,22%$ so với $96,33%$, chênh lệch cao hơn 1,89%).
  • Khối lượng xuất chuồng ở tuần 5 của lô thí nghiệm ($195,41\text{ g/con}$) vượt qua kết quả công bố của Trần Thị Huệ năm 2015 ($193,83\text{ g/con}$, cao hơn $1,58\text{ g/con}$).
  • Bổ sung tư liệu thực tiễn phục vụ giảng dạy, nghiên cứu cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y tại các trường đại học nông lâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm chỉ được tiến hành trong phạm vi quy mô Trại gia cầm của Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chưa mở rộng ra các điều kiện chuồng trại nông hộ hoặc trang trại công nghiệp lớn.
  • Thời gian khảo nghiệm giới hạn trong chu kỳ nuôi thịt 35 ngày (5 tuần tuổi), chưa đánh giá ảnh hưởng dài hạn của men vi sinh TUAF – Multibio đối với chim cút trong giai đoạn sinh sản (sản lượng trứng, chất lượng vỏ trứng và tỷ lệ phôi, ấp nở).
  • Trong phạm vi văn bản được cung cấp, các số liệu liên quan đến tiêu thụ thức ăn chi tiết hàng ngày, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR/kg tăng khối lượng) và bài toán hạch toán chi phí giá thành sản xuất (được ghi nhận trong danh mục mục lục từ Bảng 4.6 đến Bảng 4.8) chưa hiển thị đầy đủ để đối chiếu số liệu định lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Thử nghiệm đánh giá hiệu quả của men TUAF – Multibio trên đàn chim cút sinh sản để xác định ảnh hưởng tới năng suất trứng và chu kỳ khai thác.
  • Phân tích sâu về vi sinh vật học định lượng (đếm khuẩn lạc E. coli, Salmonella, Lactobacillus) trong chất chứa manh tràng và phân của chim cút qua các giai đoạn nuôi.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế đầy đủ của chế phẩm trên các quy mô chăn nuôi trang trại với các mùa vụ khác nhau trong năm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và kỹ sư chăn nuôi. Đề tài đặc biệt phù hợp cho những người đang thiết kế các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá chế phẩm sinh học, probiotic hoặc phụ gia thức ăn chăn nuôi gia cầm.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong tài liệu bao gồm:

  • Thiết kế bố trí thí nghiệm phân lô so sánh (Bảng 3.1) chuẩn mực cho gia cầm với cỡ mẫu lớn ($n = 900\text{ con}$).
  • Hệ thống tổng quan chi tiết về giải phẫu, sinh lý ống tiêu hóa gia cầm/chim cút và cơ chế vi sinh vật của các chủng Bacillus subtilis, Lactobacillus, Saccharomyces cerevisiae.
  • Dữ liệu tham chiếu chuẩn về động thái sinh trưởng tích lũy và sinh trưởng tuyệt đối của chim cút Nhật Bản từ sơ sinh đến 5 tuần tuổi.
  • Quy trình kỹ thuật thực tế về vệ sinh chuồng trại, phòng dịch bằng sun-iodine và kỹ thuật úm chim non.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần sinh học và mật độ vi sinh vật trong chế phẩm men TUAF – Multibio là gì?
Chế phẩm men TUAF – Multibio do Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên nghiên cứu gồm 3 chủng vi sinh vật: Bacillus subtilis ($10^9 - 10^{10}\text{ CFU/kg}$), Lactobacillus spp. ($10^9 - 10^{10}\text{ CFU/kg}$) và Saccharomyces cerevisiae ($10^9 - 10^{10}\text{ CFU/kg}$), kết hợp chất mang vừa đủ $1\text{ kg}$; chế phẩm hoàn toàn không chứa kháng sinh, dược liệu và hoocmon.

2. Thí nghiệm được tổ chức trên đối tượng nào và quy mô bố trí ra sao?
Nghiên cứu tiến hành trên đàn chim cút Nhật Bản 1 ngày tuổi với tổng quy mô 900 con, chia thành 2 lô nuôi song song trong 35 ngày (Lô Đối chứng: 450 con ăn thức ăn cơ sở; Lô Thí nghiệm: 450 con ăn thức ăn cơ sở có bổ sung men TUAF – Multibio), nuôi nhốt trên nền đệm lót trấu tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn chim cút bổ sung men TUAF – Multibio đạt kết quả như thế nào so với đàn đối chứng?
Đến khi kết thúc 5 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của lô Thí nghiệm đạt $98,22%$ (chết 8 con), cao hơn so với lô Đối chứng đạt $97,33%$ (chết 12 con), chênh lệch cao hơn $0,89%$. Chim cút bị chết chủ yếu ở tuần đầu tiên do sức đề kháng non nớt và một số chết ở tuần thứ 3 do mổ nhau hoặc kẹt lồng.

4. Bổ sung men TUAF – Multibio làm tăng khối lượng chim cút xuất chuồng ở tuần thứ 5 bao nhiêu gam?
Ở 5 tuần tuổi, khối lượng trung bình của chim cút ở lô Thí nghiệm đạt $195,41 \pm 1,62\text{ g/con}$, cao hơn lô Đối chứng ($183,59 \pm 1,33\text{ g/con}$) là $11,82\text{ g/con}$, tương ứng với mức tăng trưởng cao hơn $6,04%$. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn kỳ của lô Thí nghiệm đạt $5,39\text{ g/con/ngày}$, bằng $107,40%$ so với lô Đối chứng ($5,01\text{ g/con/ngày}$).

5. Giai đoạn nào chim cút đạt tốc độ sinh trưởng tuyệt đối cao nhất trong suốt chu kỳ nuôi?
Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của cả 2 lô đều đạt mức cao nhất ở giai đoạn từ 3 đến 4 tuần tuổi; trong đó, lô Thí nghiệm đạt đỉnh tăng trọng $8,43\text{ g/con/ngày}$, vượt trội rõ rệt so với lô Đối chứng chỉ đạt $6,87\text{ g/con/ngày}$.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nông Thị Dịu đã thực hiện nghiêm túc thực nghiệm phân lô so sánh trên quy mô 900 con chim cút Nhật Bản nhằm kiểm chứng hiệu quả của chế phẩm vi sinh TUAF – Multibio tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu chứng minh việc bổ sung chế phẩm chứa Bacillus subtilis, Lactobacillus spp. và Saccharomyces cerevisiae giúp nâng tỷ lệ sống cộng dồn lên 98,22% và tăng khối lượng xuất chuồng ở 5 tuần tuổi lên 195,41 g/con (cao hơn lô đối chứng 6,04%). Đây là tài liệu học thuật có phương pháp luận rõ ràng, cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác và có giá trị ứng dụng thiết thực cho ngành chăn nuôi gia cầm an toàn sinh học.