Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mặn Đến Sinh Trưởng Cây Lúa

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lkclo3 cano32 đến một số chỉ tiêu sinh lý hóa sinh sinh trưởng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về cây lúa

2.2. Vị trí và phân loại cây lúa

2.3. Đặc điểm sinh hóa của cây lúa

2.4. Giá trị kinh tế của cây lúa

2.5. Giá trị dinh dưỡng

2.6. Giá trị thương mại

2.7. Tổng quan về đất mặn và sự xâm nhập mặn

2.7.1. Đất mặn

2.7.2. Tình hình đất nhiễm mặn trên thế giới

2.7.3. Tình hình đất nhiễm mặn ở Việt Nam

2.8. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của mặn đến lúa trên thế giới và trong nước

2.8.1. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng mặn đến lúa trên thế giới

2.8.2. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng mặn đến lúa ở Việt Nam

2.8.3. Một số kết quả về giống lúa chịu mặn ở Việt Nam

2.9. Sự tác động của mặn đến thực vật

2.9.1. Cơ chế tác động của mặn đến thực vật

2.9.2. Sự tác động mặn đến sinh trưởng, phát triển của thực vật

2.9.3. Cơ chế chống chịu mặn của thực vật

2.9.4. Những biến đổi giải phẫu, hình thái và sinh lý thích nghi với tính chịu mặn của thực vật

2.9.5. Những biến đổi của cây đến tính chịu mặn thực vật

2.9.6. Di truyền tính chống chịu mặn

2.9.7. Vai trò của kali và canxi đối với thực vật

2.9.7.1. Vai trò của kali đối với thực vật
2.9.7.2. Vai trò của canxi đối với thực vật

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm trong đĩa peptri

3.4.2. Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiên cứu

3.4.3. Điều kiện canh tác

3.4.4. Các chỉ tiêu và phương pháp xác định

4. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Một số chỉ tiêu trong đất trước và sau khi gieo trồng thí nghiệm

4.2. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của lúa ở giai đoạn cây mầm dưới ảnh hưởng của KClO3, Ca(NO3)2

4.3. Ảnh hưởng của KClO3, Ca(NO3)2 đến tỉ lệ nảy mầm của hạt

4.4. Ảnh hưởng của KClO3, Ca(NO3)2 đến chiều dài cây mầm và rễ mầm của lúa

4.5. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của lúa ở giai đoạn cây mạ dưới tác động của KClO3, Ca(NO3)2

4.6. Tỉ lệ cây chết

4.7. Chiều cao cây mạ

4.8. Một số chỉ tiêu sinh lí, sinh hóa trong lá giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng của lúa trồng trong chậu

4.9. Hàm lượng nước và chất khô trong lá

4.10. Hàm lượng diệp lục trong lá lúa qua các giai đoạn

4.11. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của lúa trồng trên đất nhiễm mặn trong chậu

4.11.1. Chiều cao cây lúa trồng trong chậu

4.11.2. Động thái đẻ nhánh của lúa trồng trong chậu

4.11.3. Khả năng đẻ nhánh và số nhánh hữu hiệu của lúa trồng trong chậu

4.11.4. Thời gian sinh trưởng lúa trồng trên đất nhiễm mặn trong chậu

4.11.5. Một số chỉ tiêu hình thái của lúa trồng trên đất nhiễm mặn trong chậu

4.12. Chiều dài bông

4.13. Khả năng chống chịu sâu, bệnh

4.14. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lúa trồng trên đất nhiễm mặn và đất nhiễm mặn trong chậu

4.14.1. Các yếu tố cấu thành năng suất lúa

4.14.2. Chỉ tiêu phẩm chất lúa trồng trên đất nhiễm mặn

4.14.3. Năng suất lúa trồng ngoài ruộng có xử lý KClO3 và Ca(NO3)2

4.14.4. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lúa

4.14.5. Năng suất lúa trồng ngoài ruộng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI (bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Mặn Đến Cây Lúa Nghiên Cứu

Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực quan trọng, cung cấp nguồn sống cho hàng tỷ người trên thế giới. Tại Việt Nam, lúa gạo đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực và kinh tế. Tuy nhiên, diện tích đất trồng lúa đang bị thu hẹp do đô thị hóa, biến đổi khí hậu và đặc biệt là xâm nhập mặn. Theo Ngân hàng Thế giới, tác động của biến đổi khí hậu đến xâm nhập mặn chưa được quan tâm đúng mức. Ước tính hàng trăm triệu ha đất trên toàn thế giới bị nhiễm mặn, gây khó khăn cho việc phát triển sản lượng nông sản và an ninh lương thực. Đất nhiễm mặn làm giảm năng suất lúa, đặc biệt ở các vùng ven biển như Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải miền Trung. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của mặn đến sinh trưởng cây lúa và tìm kiếm giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực này.

1.1. Vị Trí và Phân Loại Cây Lúa Tổng quan chi tiết

Cây lúa thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), chi Oryza. Có hai loài lúa chính là Oryza sativa (lúa châu Á) và Oryza glaberrima (lúa châu Phi). Oryza sativa được chia thành ba loài phụ: Indica, Japonica và Javanica. Loài phụ Indica được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam. Lúa trồng có nguồn gốc từ lúa dại (Oryza fatua, Oryza off Cinalis, Oryza minuta) do quá trình chọn lọc tự nhiên và nhân tạo lâu dài tạo nên. Lúa trồng hiện nay có nguồn gốc từ lúa dại (Oryza fatua, Oryza off Cinalis, Oryza minuta) do quá trình chọn lọc tự nhiên và nhân tạo lâu dài tạo nên [1].

1.2. Giá Trị Kinh Tế Dinh Dưỡng và Thương Mại của Cây Lúa

Lúa gạo là nguồn lương thực quan trọng, góp phần ổn định an ninh lương thực thế giới. Sản phẩm chính của cây lúa là gạo, được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau. Các bộ phận khác của cây lúa như tấm, cám, trấu, rơm rạ cũng có giá trị kinh tế cao. Gạo cung cấp tinh bột, protein, lipid, vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế quốc gia. Trên thế giới, cây lúa được 250 triệu nông dân trồng, là lương thực chính của 1,3 tỉ người nghèo nhất trên thế giới, là sinh kế chủ yếu của nông dân.

II. Thực Trạng Đất Nhiễm Mặn Thách Thức Cho Cây Lúa

Đất nhiễm mặn là đất chứa một lượng muối hòa tan cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại cây, giống cây, thời gian sinh trưởng và các yếu tố môi trường khác. Đất mặn có thể chia thành hai nhóm chính: mặn ven biển và mặn bên trong đất. Theo Liên Hiệp Quốc, khoảng 2.000 ha đất màu mỡ bị mất đi mỗi ngày do muối. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của xâm nhập mặn, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải miền Trung. Tình trạng này đe dọa đến năng suất lúa và đời sống của người nông dân. Đất bị ảnh hưởng mặn chiếm 7% diện tích đất trên toàn thế giới, Đất bị ảnh hưởng mặn ở Châu Âu và Bắc Mỹ rất ít có khả năng trồng trọt.

2.1. Tình Hình Đất Nhiễm Mặn Trên Thế Giới Báo động

Nhiều vùng trên phạm vi 75 quốc gia bị nhiễm mặn, gồm lưu vực biển Aral ở Trung Á, lưu vực sông Ấn – Hằng ở Ấn Độ và lưu vực sông Hoàng Hà ở Trung Quốc gây ảnh hưởng đến năng suất nhiều loại cây trồng quan trọng. Ví dụ, ở Ấn Độ, sản lượng lúa mỳ, lúa gạo, mía đường và bông đang gặp rủi ro, những cây trồng này đều thiết yếu đối với đời sống con người. Ở lưu vực sông Cô-lô-ra-đô của Mỹ, báo cáo cho thấy thiệt hại do muối gây ra có thể lên tới 750 triệu USD mỗi năm [28].

2.2. Thực Trạng Đất Nhiễm Mặn Ở Việt Nam Chi tiết

Đất bị nhiễm mặn ở Việt Nam có diện tích lớn, tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải miền Trung. Tình trạng này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa. Xâm nhập mặn ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu và các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững. Cần có các giải pháp đồng bộ để quản lý và cải tạo đất mặn, bảo vệ sản xuất lúa gạo và đời sống của người dân. Đồng bằng sông Cửu Long là một trong hai vựa lúa lớn của cả nước, vùng cung cấp gạo xuất khẩu cho đất nước. Tuy nhiên, diện tích đất trồng lúa nhiễm mặn khá lớn khoảng 700.

2.3. Tình Hình Xâm Nhập Mặn Ở Bình Định Nghiên cứu điển hình

Bình Định là một trong những tỉnh Duyên hải miền Trung chịu ảnh hưởng nặng nề của xâm nhập mặn. Nhiều huyện như Tuy Phước, Phù Cát, Phù Mỹ, Hoài Nhơn thường xuyên bị tình trạng này đe dọa, gây khó khăn cho sản xuất lúa. Cần có các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp để hạn chế tác hại của mặn đến năng suất lúa, ổn định sản xuất cho người trồng lúa ở vùng bị xâm nhiễm mặn. Đặc biệt ở Bình Định có rất nhiều huyện bị nhiễm mặn như ở Tuy Phước, Phù Cát, Phù Mỹ, Hoài Nhơn … là các huyện thường xuyên bị tình trạng xâm nhập mặn đe dọa nên việc sản xuất lúa chưa mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân.

III. Cơ Chế Chịu Mặn Của Cây Lúa Giải Pháp Tiềm Năng

Cây lúa có một số cơ chế sinh lý và sinh hóa giúp chống chịu với stress mặn. Các cơ chế này bao gồm: điều chỉnh áp suất thẩm thấu, tích lũy các chất bảo vệ, tăng cường hệ thống chống oxy hóa và điều chỉnh hấp thu ion. Nghiên cứu về cơ chế chịu mặn của cây lúa giúp tìm ra các giống lúa chịu mặn tốt hơn và phát triển các biện pháp canh tác phù hợp. Việc hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để nâng cao năng suất lúa trên đất nhiễm mặn. Những biến đổi giải phẫu, hình thái và sinh lý thích nghi với tính chịu mặn của thực vật . Những biến đổi của cây đến tính chịu mặn thực vật . Di truyền tính chống chịu mặn.

3.1. Tác Động Của Mặn Đến Sinh Trưởng và Phát Triển Của Thực Vật

Mặn gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sinh trưởng và phát triển của thực vật, bao gồm: giảm khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng, gây độc cho tế bào, ức chế quá trình quang hợp và hô hấp. Các tác động này dẫn đến giảm năng suất và chất lượng cây trồng. Cần có các biện pháp để giảm thiểu tác động của mặn và tăng cường khả năng chịu mặn của cây trồng. Sự tác động mặn đến sinh trưởng, phát triển của thực vật . Cơ chế chống chịu mặn của thực vật.

3.2. Vai Trò Của Kali và Canxi Đối Với Khả Năng Chịu Mặn Của Lúa

Kali và canxi là hai nguyên tố dinh dưỡng quan trọng giúp cây lúa tăng cường khả năng chịu mặn. Kali giúp điều chỉnh áp suất thẩm thấu và duy trì sự cân bằng ion trong tế bào. Canxi giúp ổn định cấu trúc màng tế bào và giảm thiểu tác động độc hại của natri. Bổ sung kali và canxi hợp lý có thể giúp cây lúa vượt qua stress mặn và đạt năng suất cao. Ngoài ra kali và canxi còn làm tăng tính chống đỗ và chống chịu sâu, bệnh cho cây lúa.

IV. Giống Lúa Chịu Mặn Tuyển Chọn và Phát Triển Giống Mới

Tuyển chọn và phát triển giống lúa chịu mặn là một trong những giải pháp quan trọng để đối phó với tình trạng xâm nhập mặn. Các giống lúa chịu mặn có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt hơn trên đất nhiễm mặn, cho năng suất cao hơn so với các giống thông thường. Cần có các chương trình nghiên cứu và phát triển giống lúa chịu mặn để đáp ứng nhu cầu sản xuất lúa gạo trong điều kiện biến đổi khí hậu. Một số kết quả về giống lúa chịu mặn ở Việt Nam .

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đánh Giá Khả Năng Chịu Mặn Của Giống Lúa

Có nhiều phương pháp nghiên cứu và đánh giá khả năng chịu mặn của giống lúa, bao gồm: thí nghiệm trong nhà kính, thí nghiệm ngoài đồng ruộng và phân tích di truyền. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: tỷ lệ nảy mầm, chiều cao cây, số nhánh, năng suất và chất lượng gạo. Kết quả nghiên cứu giúp xác định các giống lúa có khả năng chịu mặn tốt và phù hợp với điều kiện địa phương. Phương pháp bố trí thí nghiệm trong đĩa peptri . Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiên cứu . Điều kiện canh tác.

4.2. Ứng Dụng KClO3 và Ca NO3 2 Giải pháp tăng khả năng chịu mặn

Nghiên cứu ảnh hưởng của KClO3 và Ca(NO3)2 đến khả năng chịu mặn của giống lúa ĐV108. Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý, hóa sinh, sinh trưởng, năng suất và phẩm chất của lúa trồng trên đất nhiễm mặn. Xác định loại hóa chất và nồng độ thích hợp để giảm tác hại của mặn đối với giống ĐV108. Qua kết quả nghiên cứu sẽ đề xuất cách sử dụng các loại công thức phù hợp làm giảm tác hại mặn góp phần làm tăng năng suất cho cây lúa, đồng thời phổ biến vào thực tiễn sản xuất, góp phần làm tăng thu nhập cho người trồng lúa ở vùng bị ngập mặn

V. Biện Pháp Canh Tác Lúa Trên Đất Nhiễm Mặn Hướng Dẫn

Ngoài việc sử dụng giống lúa chịu mặn, cần áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp để giảm thiểu tác động của mặn và nâng cao năng suất lúa. Các biện pháp này bao gồm: cải tạo đất, quản lý nước, bón phân hợp lý và phòng trừ sâu bệnh. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho cây lúa sinh trưởng và phát triển trên đất nhiễm mặn. Để góp phần giảm thiểu rủi ro và ổn định sản xuất cho người trồng lúa ở vùng bị xâm nhiễm mặn, cần đề ra những biện pháp kỹ thuật canh tác thích 3 hợp, nhằm hạn chế tác hại của mặn đến năng xuất lúa.

5.1. Cải Tạo Đất Nhiễm Mặn Phương pháp hiệu quả

Cải tạo đất nhiễm mặn là quá trình loại bỏ hoặc giảm thiểu lượng muối trong đất. Các phương pháp cải tạo đất bao gồm: rửa mặn, bón vôi, sử dụng chất hữu cơ và trồng cây chịu mặn. Việc lựa chọn phương pháp cải tạo đất phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của đất và điều kiện địa phương. Đất mặn chứa một lượng muối hòa tan trong nước ở vùng rễ cây, làm thiệt hại đến hoạt động sinh trưởng của cây trồng. Mức độ gây hại của đất mặn tùy thuộc vào loại cây trồng, giống cây, thời gian sinh trưởng, các yếu tố môi trường đi kèm theo nó và tính chất của đất.

5.2. Quản Lý Nước Trong Ruộng Lúa Bí quyết thành công

Quản lý nước là yếu tố quan trọng trong canh tác lúa trên đất nhiễm mặn. Cần đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây lúa, đồng thời kiểm soát mực nước để tránh tích tụ muối trên bề mặt đất. Các biện pháp quản lý nước bao gồm: tưới tiêu hợp lý, xây dựng hệ thống thoát nước và sử dụng nước tưới có chất lượng tốt. Đồng bằng sông Cửu Long là một trong hai vựa lúa lớn của cả nước, vùng cung cấp gạo xuất khẩu cho đất nước. Tuy nhiên, diện tích đất trồng lúa nhiễm mặn khá lớn khoảng 700. Trong những năm gần đây, do sự biến đổi của khí hậu toàn cầu nguồn nước tưới cho cây lúa vùng ĐBSCL ở các sông lớn mỗi năm một giảm và tình hình xâm nhập mặn mỗi năm một tăng.

VI. Kết Luận Ảnh Hưởng Của Mặn Đến Lúa và Giải Pháp

Ảnh hưởng của mặn đến sinh trưởng cây lúa là một vấn đề nghiêm trọng, đe dọa đến an ninh lương thực và đời sống của người nông dân. Cần có các giải pháp đồng bộ để đối phó với tình trạng này, bao gồm: tuyển chọn và phát triển giống lúa chịu mặn, áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp và cải tạo đất nhiễm mặn. Nghiên cứu về ảnh hưởng của mặn đến cây lúa cần được tiếp tục để tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn. Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu nên sản xuất nông nghiệp bị giảm do có sự xâm nhập mặn của nước biển.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Lúa Chịu Mặn Đề xuất

Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chịu mặn của cây lúa, tìm kiếm các gen chịu mặn và ứng dụng công nghệ sinh học để tạo ra các giống lúa siêu chịu mặn. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến xâm nhập mặn và phát triển các mô hình dự báo để chủ động ứng phó. Nghiên cứu về các biện pháp canh tác bền vững trên đất nhiễm mặn, bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống của người nông dân.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Nông Dân Vùng Nhiễm Mặn Kiến nghị

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ nông dân vùng nhiễm mặn, bao gồm: cung cấp giống lúa chịu mặn, hỗ trợ kỹ thuật canh tác, đầu tư vào hệ thống thủy lợi và khuyến khích các hoạt động cải tạo đất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân để giải quyết vấn đề ảnh hưởng của mặn đến cây lúa một cách hiệu quả. Để góp phần giảm thiểu rủi ro và ổn định sản xuất cho người trồng lúa ở vùng bị xâm nhiễm mặn, cần đề ra những biện pháp kỹ thuật canh tác thích 3 hợp, nhằm hạn chế tác hại của mặn đến năng xuất lúa.

04/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lkclo3 cano32 đến một số chỉ tiêu sinh lý hóa sinh sinh trưởng năng suất phẩm chất của giống lúa đv108 trồng trên đất nhiễm mặn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Giới thiệu chung về cây lúa. Nguồn gốc Về nguồn gốc cây lúa đã có nhiều tác giả đề cập đến nhưng đến nay vẫn chưa có những dữ liệu chắc chắn và thống nhất. Nhưng có một điều là lịch sử của cây lúa đã có từ lâu đời, sự tiến hóa của cây lúa gắn liền với lịch sử tiến hóa của loài người đặc biệt là ở Châu Á.

Makkey cho rằng vết tích cây lúa cổ xưa nhất được tìm thấy trên các di chỉ đào được vùng Penjab Ấn Độ, cách đây khoảng 2000 năm [1]. Vavilov (1926), trong nghiên cứu về sự phân bố đa dạng di truyền của cây trồng cho rằng lúa trồng phát triển từ Ấn Độ. Chowdhury và Ghosh thì cho rằng những hạt thóc hóa thạch cổ nhất của thế giới đã được tìm thấy ở Hasthinapur (Ấn Độ) vào khoảng 1000 – 750 TCN cách đây hơn 2500 năm. Sampath & Rao (1951) cho rằng sự hiện diện của nhiều loại lúa hoang dại Ấn Độ và Đông Nam Á chứng tỏ rằng Ấn Độ, Miến Điện hay Đông Dương là nơi xuất sứ của lúa trồng.

Đinh Dĩnh (Trung Quốc) dựa vào sự phát triển lúa hoang ở trong nước cho rằng lúa trồng xuất xứ ở Trung Quốc. Một số nhà nghiên cứu ở Việt Nam lại cho rằng nguồn gốc cây lúa là ở miền Nam nước ta và Campuchia. Tuy có nhiều ý kiến trái ngược nhau nhưng căn cứ vào các tư liệu lịch 5 sử, di tích khảo cổ, đặc điểm sinh thái học của cây lúa và sự có mặt của các loài hoang dại trong khu vực đã thống nhất rằng nguồn gốc cây lúa là ở vùng đầm lầy Đông Nam Á rồi từ đó lan dần đến các nơi [4]. Vị trí và phân loại cây lúa Cây lúa (Oryza sativa L.) là một trong năm loại cây lương thực hàng đầu thế giới, cùng với ngô (Zea mays L.), sắn (Manihot esculenta Crantz) và khoai tây (Solanum tuberosum L.

Về phân loại thực vật, cây lúa thuộc: Giới (kingdom/regnum): Thực vật (Plantae). Loài (species): Lúa châu Á: Oryza sativa Lúa châu Phi: Oryza glaberima Phân loài/ thứ: Lúa nhiệt đới: Oryza sativa var indica (sub species): Lúa ôn đới: Oryza sativa var japonica Lúa rẩy: Oryza sativa var javanica Lúa trồng (Oryza sativa L.) là cây trồng có từ lâu đời và gắn liền với quá trình phát triển của loài người, nhất là ở những nước thuộc châu Á. Lúa trồng hiện nay có nguồn gốc từ lúa dại (Oryza fatua, Oryza off Cinalis, Oryza minuta) do quá trình chọn lọc tự nhiên và nhân tạo lâu dài tạo nên [1]. Lúa thuộc ngành thực vật hạt kín (Angiospermatophyta), lớp 1 lá mầm (Mono Cotyledones), bộ hòa thảo có hoa (Poales), họ hòa thảo (Poaceace), thân bụi, lá mềm.

Lúa trồng thuộc chi (Oryzae) với nhiều loài khác nhau. Trong 23 loài có 2 loài là O. sativa được trồng cấy. Loài 6 (Oryza sativa L.) được trồng phổ biến khắp thế giới và phần lớn tập trung ở Châu Á.

glaberrima được trồng chủ yếu ở một số nước Miền Tây Châu Phi [1]. sativa được chia thành 3 loài phụ: Indica, Japonica, Javanica. - Loài phụ Japonica phân bố ở những nơi có vĩ độ cao (Bắc Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên ), có những đặc điểm như chịu rét cao, nhưng ít chịu sâu bệnh. - Loài phụ Indica được trồng nhiều ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Việt Nam, Ấn Độ, Mianma, Philippin).

Loài phụ Indica có đặc điểm, hạt dài, thân cao, mềm dễ đổ, chịu sâu bệnh khá, mẫn cảm với chu kỳ sáng. - Loài phụ Javanica có hình thái trung gian. Hạt dài nhưng dài và rộng hơn hạt Indica, Javanica chỉ được trồng ở một vài nơi thuộc Indonesia Loài Oryza sativa có số nhiễm sắc thể là 2n = 24. Tám trong số 23 loài lúa dại có bộ gen ở thể tứ bội, còn lại đa số các loại lúa dại và lúa trồng hiện nay có bộ gen là thể lưỡng bội.

Thống kê của tổ chức lương thực thế giới FAO năm 2015 sản lượng lúa gạo đạt 749,1 triệu tấn và có xu thế giảm trong những năm tiếp theo Châu Á: Chiếm tới 90,4% toàn thế giới, tức là 677,7 triệu tấn. Theo thống kê, sản lượng lúa gạo cao chủ yếu nhờ sản lượng tăng mạnh tại Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan và Việt Nam. Trong đó, sản lượng lúa gạo của Việt Nam năm 2015 đạt tới 44,7 triệu tấn. Châu Phi: Đạt 28,7 triệu tấn, sản lượng tăng tại các nước Tây Phi đã bù đắp những thiếu hụt do sự suy giảm tại một nước ở Đông và Nam Phi.

Trung Mỹ và Caribe sản lượng lúa gạo duy trì ở mức ổn định 3 triệu tấn. Vùng nam Mỹ sản lượng lúa gạo đạt 25,4 triệu tấn năm, sản lượng lúa gạo tại châu Âu giữ ở mức ổn định đạt 4,1 triệu tấn năm 2015. Đặc điểm sinh hóa của cây lúa Lúa là cây thân thảo sinh sống hằng năm. Thời gian sinh trưởng của các giống lúa khác nhau và nằm trong khoảng 60-250 ngày, tùy theo giống ngắn ngày hay dài ngày, vụ lúa đông xuân, vụ lúa xuân hè, vụ hè thu, cấy sớm hay cấy muộn.

Chu kì sinh trưởng, phát triển của lúa bắt đầu từ hạt và kết thúc 1 chu kì của nó khi tạo ra hạt mới. Các nhân tố sinh thái (nhiệt độ, ánh sáng, nước, đất …) thường xuyên ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của lúa, trong đó nhiệt độ là một trong những yếu tố có tác dụng quyết định. Ở mỗi giai đoạn sinh trưởng và phát triển khác nhau, cây lúa yêu cầu nhiệt độ khác nhau, nhiệt độ thích hợp nhất là 280C – 320C, ngừng sinh trưởng khi nhiệt độ dưới 130C. Nhiệt độ thích hợp cho nảy mầm là 280C – 350C, ra rễ là 250C – 280C, vươn lá là 310C.

Đất bị nhiễm mặn (nước biển xâm lấn) cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của cây lúa [27]. Giá trị kinh tế của cây lúa Lúa gạo là nguồn lương thực quan trọng của con người trên thế giới. Trong khi dân số tăng còn diện tích trồng lúa ngày càng thu hẹp do nhiều nguyên nhân khác nhau. Do đó vấn đề lương thực cực kỳ quan trọng và đặt ra như mối đe dọa đến sự an ninh và ổn định của thế giới trong tương lai.

Chính vì vậy lúa gạo có giá trị hết sức quan trọng góp phần ổn định an ninh thế giới.Giá trị kinh tế Trên thế giới, cây lúa được 250 triệu nông dân trồng, là lương thực chính của 1,3 tỉ người nghèo nhất trên thế giới, là sinh kế chủ yếu của nông dân. Là nguồn cung cấp năng lượng lớn nhất cho con người, bình quân 180 - 200 kg gạo/ người/ năm tại các nước châu á, khoảng 10 kg/ người/ năm tại các nước châu Mỹ. Ở Việt Nam dân số trên 80 triệu và 100% người Việt Nam sử dụng lúa 8 gạo làm lương thực chính Sản phẩm chính của cây lúa là gạo làm lương thực. Từ gạo có thể nấu cơm, chế biến thành các loại món ăn khác như bánh đa nem, phở, bánh đa,bánh chưng, bún, rượu, bánh rán, bánh tét, bánh giò và hàng chục loại thực phẩm khác từ gạo.

Ngoài ra còn một số bộ phận của lúa như Tấm: Sản xuất tinh bột, rượu cồn, Axêtôn, phấn mịn và thuốc chữa bệnh. Cám: Dùng để sản xuất thức ăn tổng hợp, sản xuất vitamin B1 để chữa bệnh tê phù, chế tạo sơn cao cấp hoặc làm nguyên liệu xà phòng. Trấu: Sản xuất nấm men làm thức ăn gia súc, vật liệu đóng lót hàng, vật liệu độn cho phân chuồng, làm chất đốt. Rơm rạ: Được sử dụng cho công nghệ sản suất giầy, các tông xây dựng, đồ gia dụng (thừng, chão, mũ, …), làm thức ăn cho gia súc, sản xuất nấm.

Giá trị dinh dưỡng Bảng 1. Giá trị dinh dưỡng của lúa gạo tính theo % chất khô so với một số cây lấy hạt khác Hàm lượng Loại Tinh bột protein Lipid Cellulose Tro Nước hạt Lúa 62,4 7,9 2,2 9,9 5,7 11,9 Lúa mì 63,8 16,8 2,0 2,0 1,8 13,6 Ngô 69,2 10,6 4,3 2,0 1,4 12,5 Cao lương 71,7 12,7 3,2 1,5 1,6 9,9 Nguồn: Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 2010 Tinh bột: Hàm lượng tinh bột 62,4%. Là nguồn chủ yếu cung cấp calo. Giá trị nhiệt lượng của lúa là 3594 calo.

Tinh bột được cấu tạo bởi Amylose và amylopectin. Amylose có cấu tạo mạch thẳng và có nhiều ở gạo tẻ. Amylopectin có cấu tạo mạch ngang và có nhiều ở gạo nếp. Protein: Các giống lúa Việt Nam có hàm lượng protein chủ yếu trong khoảng 7- 8%.

Các giống lúa nếp có hàm lượng protein cao hơn lúa tẻ. 9 Lipid: Chủ yếu ở lớp vỏ gạo. Nếu ở gạo xay là 2,02% thì ở gạo đã xát chỉ còn 0,52% Vitamin: Trong lúa gạo còn có 1 số vitamin nhất là vitamin nhóm B như B1, B2,B6, , PP. lượng vitamin B1 là 0,45 mg/100 hạt (trong đó ở phôi 47%, vỏ cám 34,5%, hạt gạo 3,8%).

Giá trị thương mại Mặc dù đã có quan ngại về những tác động do sản lượng gạo giảm trong niên vụ 2015-2016, nhưng giá gạo vẫn giảm do sức ép khi sắp bước vào vụ thu hoạch và nhu cầu giảm tại một số thị trường nhập khẩu truyền thống. Trong vài tháng trở lại đây, giá gạo xuất khẩu của Thái Lan giảm 13 USD xuống còn 378 USD/ tấn khi nguồn cung của mùa thu hoạch mới chuẩn bị được đưa vào thị trường. Giá lương thực của Ấn Độ giảm 5 USD xuống còn 350 USD/ tấn cũng trong bối cảnh mùa thu hoạch đang tới gần. Giá lương thực của Pakitstan giảm 15 USD xuống còn 325 USD/ tấn với sức ép của mùa thu hoạch sắp bắt đầu.

Giá lương thực của Việt Nam giảm 10% xuống còn 337 USD/ tấn với lượng giao dịch giảm tính đến thời điểm hiện tại.Tổng quan về đất mặn và sự xâm nhập mặn 1. Đất mặn Theo Bùi Chí Bửu và Nguyễn Thị Lang (2003) [3]: Đất mặn chứa một lượng muối hòa tan trong nước ở vùng rễ cây, làm thiệt hại đến hoạt động sinh trưởng của cây trồng. Mức độ gây hại của đất mặn tùy thuộc vào loại cây trồng, giống cây, thời gian sinh trưởng, các yếu tố môi trường đi kèm theo nó và tính chất của đất. Đất mặn có thể chia làm hai nhóm chính dựa theo nguồn gốc phát sinh mặn: Mặn ven biển (coastal salinity), vùng cửa sông do nước biển xâm nhập vào mùa khô, có thể trồng trọt bình thường trong mùa mưa và mặn bên trong đất do mao dẫn từ tầng dưới lên (inland salinity) có thể do phá rừng, không có tán cây che phủ.

10 Đào Xuân Học (2005) Tất cả các loại đất đều có chứa một lượng muối tan nào đó. Trong số đó có nhiều loại muối là các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mặn Đến Sinh Trưởng Cây Lúa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của độ mặn đến sự phát triển của cây lúa, một trong những loại cây trồng quan trọng nhất ở Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra những ảnh hưởng tiêu cực của mặn đến sinh trưởng và năng suất của cây lúa mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện khả năng chống chịu của cây trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học, tài liệu này mở ra cơ hội để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của oligochitosan lên sự sinh trưởng của lúa ir64 trong điều kiện mặn, nơi nghiên cứu về các biện pháp sinh học hỗ trợ cây lúa trong môi trường mặn.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu năng suất thành phần hoá học của một số giống cỏ hoà thảo và ảnh hưởng của các mức phân bón đạm đến cỏ mulato ii tại thái nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các yếu tố khác ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các điều kiện sinh thái và phát triển của cây trồng qua tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện sinh trưởng và phát triển đến chất lượng gỗ mỡ 10 tuổi trồng tại huyện chợ đồn bắc kạn làm cơ sở cho các nh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng trong nông nghiệp hiện đại.