Giới thiệu dự án

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% dân số tại các quốc gia đang phát triển phụ thuộc vào y học cổ truyền và dược liệu tự nhiên để chăm sóc sức khỏe ban đầu. Thị trường dược liệu toàn cầu đạt quy mô doanh thu trên 80 tỷ USD/năm, với mức tăng trưởng hơn 20%/năm tại các thị trường lớn như Trung Quốc (26 tỷ USD), Hoa Kỳ (17 tỷ USD) và Liên minh Châu Âu EU (nhập khẩu 750–800 triệu USD/năm). Tại Việt Nam, hệ thực vật có mạch sở hữu khoảng 4.000 loài cây thuốc trên tổng số 12.000 loài thực vật bậc cao. Trong đó, Sói rừng (Sarcandra glabra (Thunb) Nakai), thuộc họ Hoa sói (Chloranthaceae), là cây thuốc quý có chứa các hoạt chất thứ cấp giá trị cao như Chloranoside A, tertorigenin 7-glucoside1β, 3β-Dihydroxylup-20(29)-en. Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm khẳng định cao chiết Sói rừng có khả năng kháng khuẩn đối với tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), trực khuẩn lỵ, ức chế nấm men Saccharomyces cerevisiae (MIC = 100 µg/ml), nấm mốc Fusarium oxysporum (MIC = 200 µg/ml), đồng thời ức chế khối u rắn S180 trên mô hình chuột trắng đạt tỷ lệ lên tới 70% ở liều 20 g/kg thể trọng và kích thích tăng sinh dòng lympho $CD8^+$ (tế bào T gây độc).

Thực trạng khai thác tự nhiên thiếu kiểm soát tại các tỉnh miền núi phía Bắc (Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên, Hòa Bình) đã dẫn đến nguy cơ suy thoái nghiêm trọng nguồn gen bản địa. Trong khi đó, việc gây trồng tập trung nhằm tạo sinh khối dược liệu đạt chuẩn Thực hành tốt trồng trọt và thu hái cây thuốc (GACP-WHO) gặp nhiều rào cản do thiếu quy trình nhân giống chuẩn hóa tại vườn ươm, đặc biệt là chế độ điều tiết bức xạ ánh sáng trực xạ trong giai đoạn cây con sau khi ra rễ từ cành giâm.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Xác định tỷ lệ sống của cây Sói rừng nhân giống từ cành hom dưới 4 công thức che sáng ($0%$, $25%$, $50%$, $75%$) trong chu kỳ 90 ngày theo dõi.
  2. Định lượng các chỉ tiêu sinh trưởng sinh khối: Đường kính cổ rễ ($D_{00}$), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) và động thái phát sinh số lá mới theo từng giai đoạn 30, 60 và 90 ngày tuổi.
  3. Phân tích phương sai một nhân tố (Single-Factor ANOVA) để kiểm chứng mức độ ảnh hưởng của yếu tố che sáng đến từng chỉ tiêu sinh trưởng với độ tin cậy $\alpha = 0.05$.
  4. Đánh giá phẩm chất cây con và xác lập tỷ lệ xuất vườn đạt chuẩn xuất vườn thương phẩm cho vùng trung du miền núi Bắc Bộ.

Phương pháp tiếp cận giải pháp dựa trên thiết kế khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD), sử dụng giàn che lưới đen chuyên dụng điều tiết quang lượng, chăm sóc đồng nhất về chế độ tưới ẩm và dinh dưỡng đạm $0{,}01%$. Đề tài giới hạn phạm vi tại vườn thực vật Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với nguồn vật liệu cành hom đồng nhất ($D_{00} = 0{,}18\text{ cm}$, $H_{vn} = 6{,}1\text{ cm}$).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong kỹ thuật lâm sinh và nhân giống cây dược liệu dưới tán, việc lựa chọn chế độ che sáng đóng vai trò quyết định đến cơ chế quang hợp, thoát hơi nước và quang phân ly nước trong mô tế bào non.

Chế độ che sáng Đặc điểm sinh lý Ưu điểm Nhược điểm / Rủi ro
Không che phủ (Đối chứng - $0%$) Bức xạ trực xạ tối đa ($100%$), nhiệt độ mặt luống tăng cao. Tiết kiệm chi phí vật liệu giàn che ban đầu. Cháy lá non, ức chế quang hợp (photoinhibition), tỷ lệ sống giảm xuống $88{,}88%$.
Che sáng nhẹ ($25%$) Cắt giảm $1/4$ cường độ trực xạ, bảo lưu ánh sáng tán xạ tối ưu. Cân bằng nhiệt - ẩm hoàn hảo, quang hợp đạt đỉnh, mô phân sinh phát triển cực đại. Cần thiết kế khung giàn chuẩn kỹ thuật.
Che sáng trung bình ($50%$) Bức xạ khả dụng giảm một nửa, độ ẩm tầng thấp duy trì cao. Cây duy trì sinh trưởng ổn định, tỷ lệ sống cao ($96{,}66%$). Tốc độ tích lũy sinh khối thân, rễ bắt đầu chậm hơn mức che $25%$.
Che sáng dày ($75%$) Thiếu hụt quang năng trầm trọng, ánh sáng khuếch tán yếu. Giảm thiểu tối đa bốc thoát hơi nước mặt luống. Hiện tượng vống cây cục bộ, lá mỏng, đường kính gốc kém ($0{,}53\text{ cm}$), tỷ lệ sống chỉ $84{,}44%$.

Mô hình phân loại yêu cầu kỹ thuật theo thang đo MoSCoW:

  • Must have: Tỷ lệ sống cây giống sau 90 ngày đạt $> 90%$, tỷ lệ xuất vườn đạt tiêu chuẩn $> 85%$.
  • Should have: Đường kính cổ rễ trung bình $D_{00} > 0{,}75\text{ cm}$, chiều cao $H_{vn} > 11\text{ cm}$.
  • Could have: Tích hợp bón phân qua lá bằng dung dịch Urea $(NH_2)_2CO$ nồng độ $0{,}01%$ định kỳ 14 ngày/lần từ tháng thứ 3.
  • Won't have: Sử dụng chất kích thích sinh trưởng hóa học tổng hợp không rõ nguồn gốc trong giai đoạn luyện cây.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

Thực nghiệm bố trí theo mô hình khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh 1 nhân tố (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 3 lần lặp lại, tổng dung lượng mẫu đạt $N = 360$ cây ($30\text{ cây/công thức} \times 4\text{ công thức} \times 3\text{ lần lặp}$).

Mức độ che sáng hữu hiệu ($CS%$) của hệ thống khung giàn lưới nylon đen cao $1{,}2\text{ m}$ được chuẩn hóa theo công thức toán học thực nghiệm của Nguyễn Hữu Thước (1964):

$$CS% = \frac{(X + a)^2 - X^2}{(X + a)^2} \times 100$$

Trong đó:

  • $CS%$: Tỷ lệ che sáng danh định của giàn che ($%$).
  • $X$: Khoảng cách thực tế giữa các nan/sợi dệt ($mm$).
  • $a$: Bản rộng của nan sợi chắn sáng ($mm$).
  • $(X + a)^2$: Tổng diện tích ô mạng tính toán chắn quang ($mm^2$).

Công cụ và điều kiện kỹ thuật

  • Phần mềm xử lý thống kê: Microsoft Excel Data Analysis Toolpak và SPSS v13.0 for Windows (kiểm định ANOVA một chiều).
  • Thiết bị đo trắc lượng hình thái: Thước kẹp Panme cơ khí/kỹ thuật số (độ chính xác $\pm 0{,}01\text{ mm}$) đo $D_{00}$; thước đo độ dài lâm nghiệp chuyên dụng (độ chính xác $\pm 0{,}1\text{ cm}$) đo $H_{vn}$.
  • Điều kiện nông hóa thổ nhưỡng: Đất Feralit đỏ vàng phát triển trên đá sa thạch, tầng canh tác $> 40\text{ cm}$, chua gắt ($pH_{KCl} = 3{,}5 - 3{,}9$), nghèo mùn ($1{,}766%$ ở tầng mặt $0-10\text{ cm}$), hàm lượng $P_2O_5$ và $K_2O$ dễ tiêu rất thấp ($0{,}90 - 4{,}65\text{ mg/100g đất}$).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực địa

Quá trình tạo phôi giống và thực nghiệm kỹ thuật lâm sinh được tiến hành qua 4 giai đoạn tiêu chuẩn:

  1. Giai đoạn 1 (Chuẩn bị giá thể & vật liệu): Cày bừa làm đất tơi xốp, khử trùng bề mặt, lên luống $25–30\text{ cm}$, phân luống thành các ô diện tích $1\text{ m} \times 3\text{ m}$. Cắt cành hom bánh tẻ dài $10\text{ cm}$, đường kính trung bình $0{,}18\text{ cm}$, giữ nguyên $2–3$ mắt mầm.
  2. Giai đoạn 2 (Dựng giàn & điều tiết quang lượng): Dựng cọc tre, đóng khung giàn cao $1{,}2\text{ m}$, phủ lưới che nilon đen theo đúng 4 công thức: CT1 ($0%$), CT2 ($25%$), CT3 ($50%$), CT4 ($75%$).
  3. Giai đoạn 3 (Chăm sóc & bổ sung dinh dưỡng): Tưới ẩm duy trì $75–80%$ ẩm độ đất. Từ ngày thứ 60, tưới thúc định kỳ 14 ngày/lần dung dịch Urea $(NH_2)_2CO$ $0{,}01%$.
  4. Giai đoạn 4 (Thu thập số liệu trắc lượng): Đo $D_{00}$, $H_{vn}$, đếm số lá trên 30 cây cố định của mỗi ô tiêu chuẩn vào các mốc thời gian 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày.

Đoạn mã phân tích dữ liệu thực nghiệm viết bằng Python (sử dụng thư viện scipy.stats) minh họa mô hình hóa thuật toán ANOVA:

import numpy as np
from scipy import stats

# Du lieu chieu cao cay Hvn (cm) sau 90 ngay tai 4 cong thuc (3 lan lap)
ct1_hvn = [9.15, 9.42, 9.43]
ct2_hvn = [11.85, 12.21, 12.35]
ct3_hvn = [10.12, 10.45, 10.48]
ct4_hvn = [9.05, 9.28, 9.39]

# Thuc hien kiem dinh Single-Factor ANOVA
f_stat, p_val = stats.f_oneway(ct1_hvn, ct2_hvn, ct3_hvn, ct4_hvn)

print(f"--- KET QUA PHAN TICH ANOVA CHO CHIEU CAO HVN ---")
print(f"Gia tri F tinh toan: {f_stat:.6f}")
print(f"P-value: {p_val:.6e}")

alpha = 0.05
if p_val < alpha:
    print("Ket luan: Bac bo H0. Che do che sang anh huong ro ret den sinh truong Hvn (p < 0.05).")

Kiểm chứng thống kê thực nghiệm (ANOVA Validation)

Kết quả phân tích phương sai một nhân tố tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (90 ngày) chứng minh ảnh hưởng rõ rệt của cường độ che sáng:

Chỉ tiêu phân tích $SS_{Between}$ $df_{Between}$ $MS_{Between}$ Giá trị $F_{tính}$ $P\text{-value}$ $F_{chuẩn (\alpha=0.05)}$ Kết luận ý nghĩa
Tỷ lệ sống (%) $182{,}9167$ 3 $60{,}9722$ $17{,}8455$ $0{,}000665$ $4{,}0662$ Khác biệt cực kỳ rõ rệt ($p < 0{,}001$)
Đường kính cổ rễ ($D_{00}$) $0{,}1289$ 3 $0{,}0430$ $5{,}5321$ $0{,}023674$ $4{,}0662$ Khác biệt có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) $16{,}2870$ 3 $5{,}4290$ $5{,}8043$ $0{,}020893$ $4{,}0662$ Khác biệt có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Số lượng lá (Lá/cây) $24{,}2118$ 3 $8{,}0706$ $10{,}7483$ $0{,}003523$ $4{,}0662$ Khác biệt rất rõ rệt ($p < 0{,}01$)

Do toàn bộ các giá trị $F_{tính} > F_{crit} = 4{,}0662$ và $P\text{-value} < 0{,}05$, giả thuyết $H_0$ bị bác bỏ, khẳng định sự sai khác giữa các công thức che sáng là do tác động có tính quy luật của yếu tố thực nghiệm, không phải do sai số ngẫu nhiên.

Kết quả sinh trưởng tổng hợp sau 90 ngày

   TỶ LỆ CÂY XUẤT VƯỜN ĐẠT CHUẨN SAU 90 NGÀY THEO DÕI
   0%        20%       40%       60%       80%       100%
Công thức thí nghiệm Tỷ lệ sống 90 ngày (%) $D_{00}$ tích lũy (cm) $H_{vn}$ tích lũy (cm) Số lá bình quân (lá/cây) Cây phẩm chất Tốt (%) Tỷ lệ xuất vườn dự kiến (%)
CT1 (Không che) $88{,}88$ $0{,}64$ $9{,}33$ $7{,}49$ $72{,}50$ $90{,}00$
CT2 (Che $25%$) $97{,}77$ $0{,}81$ $12{,}14$ $11{,}27$ $85{,}22$ $94{,}31$
CT3 (Che $50%$) $96{,}66$ $0{,}72$ $10{,}35$ $9{,}18$ $78{,}16$ $90{,}80$
CT4 (Che $75%$) $84{,}44$ $0{,}53$ $9{,}24$ $8{,}21$ $56{,}57$ $81{,}57$
Trung bình $91{,}93$ $0{,}67$ $10{,}27$ $9{,}04$ $73{,}11$ $89{,}17$
  • Đường kính cổ rễ ($D_{00}$): CT2 đạt $0{,}81\text{ cm}$, vượt trội $+26{,}56%$ so với CT1 ($0{,}64\text{ cm}$) và cao hơn $+52{,}83%$ so với CT4 ($0{,}53\text{ cm}$).
  • Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$): CT2 đạt $12{,}14\text{ cm}$, tăng trưởng $+30{,}12%$ so với đối chứng CT1 ($9{,}33\text{ cm}$) và $+31{,}39%$ so với CT4 ($9{,}24\text{ cm}$).
  • Động thái phát sinh lá: CT2 sinh trưởng mạnh nhất với $11{,}27\text{ lá/cây}$, tăng $+50{,}47%$ so với đối chứng CT1 ($7{,}49\text{ lá/cây}$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa chế độ quang lượng vi khí hậu cho Sói rừng giâm cành: Lần đầu tiên xây dựng được khoảng che sáng tối ưu định lượng ($25%$ che sáng) tại vùng sinh thái trung du Bắc Bộ, giải quyết tình trạng áp dụng cảm tính các chế độ che bóng lâm nghiệp truyền thống.
  2. Nâng cao tỷ lệ sống và tỷ lệ xuất vườn thực tế: Công thức che sáng $25%$ giúp tỷ lệ sống đạt $97{,}77%$ (chỉ hao hụt $2{,}23%$ sau 90 ngày) và nâng tỷ lệ cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn lên $94{,}31%$, cao hơn hẳn nghiệm thức che dày $75%$ ($81{,}57%$) tới $12{,}74%$.
  3. Cung ứng nguồn dược liệu đạt chuẩn sinh học cao: Tối ưu hóa bề mặt quang hợp giúp cây non tích lũy nhiều tầng lá xanh đậm ($11{,}27\text{ lá/cây}$), hệ rễ nhánh phát triển bám chặt bầu đất, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tích lũy hoạt chất tự nhiên Chloranoside A khi đưa ra trồng thực địa.
  4. Đối chiếu cải tiến kỹ thuật:
Tiêu chí Canh tác tự nhiên / Không che (CT1) Che phủ quá mức $75%$ (CT4) Giải pháp tối ưu: Che $25%$ (CT2)
Tỷ lệ hao hụt cây giống $11{,}12%$ $15{,}56%$ $2{,}23%$ (Giảm hao hụt gấp 5–7 lần)
Mức độ tích lũy sinh khối thân Trung bình ($D_{00} = 0{,}64\text{ cm}$) Kém ($D_{00} = 0{,}53\text{ cm}$) Cực đại ($D_{00} = 0{,}81\text{ cm}$)
Phẩm chất cây loại Tốt $72{,}50%$ $56{,}57%$ $85{,}22%$ (Tăng $+28{,}65%$ so với CT4)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai sản xuất đại trà

  • Giai đoạn vườn ươm thương phẩm: Ứng dụng mô hình giàn che $25%$ ánh sáng trực xạ tại các trung tâm giống lâm nghiệp và hợp tác xã dược liệu quy mô từ 50.000 đến 500.000 cây giống/vụ.
  • Mô hình nông - lâm kết hợp: Cung cấp cây giống chất lượng đồng đều cho các dự án trồng cây dược liệu dưới tán rừng tự nhiên nghèo kiệt hoặc rừng trồng kinh tế (Keo, Bạch đàn, Quế, Hồi) tại Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Quảng Ninh.
                    QUY TRÌNH TRIỂN KHAI VƯỜN ƯƠM CÂY SÓI RỪNG

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Quy mô tính toán: Vườn ươm chuẩn $100.000\text{ cây giống/năm}$.
  • Chi phí giàn che lưới $25%$ bổ sung: Khung cọc tre + lưới nylon chuyên dụng: ~12.000.000 VNĐ (sử dụng tối thiểu 3 chu kỳ ươm).
  • Giá trị gia tăng thu được: Nhờ nâng tỷ lệ xuất vườn từ $81{,}57%$ (hoặc $90{,}00%$) lên $94{,}31%$, số lượng cây con thương phẩm tăng thêm $4.310 - 12.740\text{ cây}$. Với giá bán cây giống bình quân 5.000 VNĐ/cây, doanh thu gia tăng đạt từ 21.550.000 đến 63.700.000 VNĐ/vụ, thời gian hoàn vốn đầu tư khung giàn chỉ dưới 3 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Thời gian nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 90 ngày vườn ươm (tháng 1 đến tháng 5/2019), chưa theo dõi toàn diện động thái sinh trưởng ngoài thực địa sau khi xuất vườn trồng thành rừng.
  • Mẫu đất nghiên cứu là đất Feralit chua đặc thù của Thái Nguyên ($pH \approx 3{,}5 - 3{,}9$), cần hiệu chỉnh dinh dưỡng khi áp dụng trên các vùng thổ nhưỡng đá vôi hoặc đất cát pha.
  • Chưa phân tích định lượng trực tiếp hàm lượng hoạt chất Chloranoside A và flavonoid trong lá ở các chế độ chiếu sáng khác nhau.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả sinh khối giữa các phương pháp nhân giống: Giâm hom chồi ngọn, giâm cành thân bánh tẻ và nhân giống từ hạt thu hái tự nhiên.
  • Tích hợp hệ thống cảm biến IoT quan trắc tự động quang lượng ($Lux/PAR$), nhiệt - ẩm độ mặt luống và tự động hóa hệ thống phun sương.
  • Khảo nghiệm khả năng thích ứng và tích lũy dược tính của Sói rừng dưới tán các loài cây rừng trồng bản địa ở mật độ tán che khác nhau.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Nông - Lâm học, Dược liệu: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm RCBD, kỹ thuật tính toán giàn che Nguyễn Hữu Thước và phương pháp phân tích phương sai ANOVA trên Excel.
  • Cán bộ kỹ thuật lâm sinh & Chủ trang trại vườn ươm: Quy trình kỹ thuật rõ ràng, số liệu định lượng chi tiết giúp tối ưu hóa vốn đầu tư giàn che, giảm thiểu rủi ro hao hụt cây giống.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & Hợp tác xã Nông nghiệp: Tiếp cận nguồn cung ứng cây giống đồng đều, hệ rễ khỏe mạnh, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn tạo vùng trồng chuyên canh GACP-WHO.
  • Nhà nghiên cứu Dược học & Lâm sinh học: Dữ liệu thực nghiệm nền tảng về phản ứng sinh lý - hình thái của chi Sarcandra đối với bức xạ nhiệt - ẩm.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao chế độ che sáng $25%$ lại cho sinh trưởng vượt trội so với che sáng $50%$ và $75%$?
    Cây Sói rừng là loài cây bụi ưa bóng ẩm nhưng vẫn đòi hỏi lượng bức xạ khả dụng nhất định để kích hoạt phản ứng sáng của quá trình quang hợp. Che $25%$ loại bỏ hoàn toàn hiện tượng quá nhiệt do nắng gắt trực xạ nhưng bảo lưu $75%$ quang thông ánh sáng tán xạ, giúp khí khổng mở tối đa để hấp thụ $CO_2$ mà không làm cháy đỉnh sinh trưởng.

  2. Tiêu chuẩn kỹ thuật của cây con Sói rừng đủ điều kiện xuất vườn sau 90 ngày là gì?
    Cây con đủ chuẩn xuất vườn phải có chiều cao vút ngọn $H_{vn} \ge 11 - 12\text{ cm}$, đường kính cổ rễ $D_{00} \ge 0{,}75 - 0{,}80\text{ cm}$, số lá xanh tốt từ $10 - 12\text{ lá}$, không sâu bệnh, bộ rễ phân nhánh khỏe mạnh và bám chặt giá thể bầu đất.

  3. Có thể thay thế phân đạm Urea $0{,}01%$ bằng các loại phân bón hữu cơ sinh học không?
    Hoàn toàn có thể. Giai đoạn 60–90 ngày tuổi có thể thay thế hoặc luân phiên bằng phân trùn quế lỏng, đạm cá thủy phân pha loãng nồng độ $0{,}1 - 0{,}2%$ để thúc đẩy hệ vi sinh vật có ích và tăng sức đề kháng cho bộ rễ.

  4. Kỹ thuật tính tỷ lệ che sáng $CS%$ của giàn che được thực hiện thế nào?
    Áp dụng công thức Nguyễn Hữu Thước $CS% = \frac{(X + a)^2 - X^2}{(X + a)^2} \times 100$. Người sản xuất chỉ cần đo chiều rộng sợi nan chắn sáng ($a$) và khoảng trống thông quang giữa các sợi ($X$) trên giàn lưới để điều chỉnh tỷ lệ chính xác.

  5. Chi phí đầu tư giàn che $25%$ cho 1 ha vườn ươm là bao nhiêu và thời gian hoàn vốn?
    Chi phí xây dựng khung giàn tre/gỗ căng lưới nylon $25%$ dao động khoảng 100–120 triệu VNĐ/ha. Với công suất ươm 800.000 cây/ha/vụ, mức giảm hao hụt cây giống mang lại lợi nhuận tăng thêm trên 300 triệu VNĐ, hoàn vốn ngay trong vụ ươm đầu tiên.


Kết luận

Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng của cây Sói rừng (Sarcandra glabra) tại vườn ươm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chứng minh:

  • Chế độ che sáng $25%$ (Công thức 2) là giải pháp tối ưu toàn diện, mang lại tỷ lệ sống đạt $97{,}77%$, đường kính cổ rễ đạt $0{,}81\text{ cm}$, chiều cao thân đạt $12{,}14\text{ cm}$, số lá đạt $11{,}27\text{ lá/cây}$, và tỷ lệ xuất vườn thương phẩm đạt đỉnh $94{,}31%$.
  • Các công thức không che phủ ($0%$) hoặc che quá dày ($75%$) đều làm suy giảm nghiêm trọng phẩm chất cây con do sốc nhiệt hoặc thiếu hụt năng lượng quang hợp.
  • Kết quả phân tích thống kê ANOVA ($P\text{-value} < 0{,}05$) khẳng định tính khoa học, độ tin cậy và khả năng nhân rộng của quy trình.

Quy trình kỹ thuật này là cơ sở vững chắc để chuẩn hóa chuỗi cung ứng giống cây dược liệu Sói rừng chất lượng cao, phục vụ đắc lực cho công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển kinh tế nông - lâm nghiệp bền vững tại các địa phương miền núi Việt Nam. Các cơ sở ươm tạo giống và doanh nghiệp dược liệu có thể áp dụng ngay quy chuẩn kỹ thuật này để nâng cao hiệu suất sản xuất.