Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Các Chất Xúc Tiến M-Co/Al2O3 Đến Quá Trình Sản Xuất Khí Nhiên Liệu Tổng Hợp

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Khảo sát ảnh hưởng của các chất xúc tiến m co al2o3 m ce dy eu nd đến quá trình sản xuất khí nhiên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2021

51
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Báo cáo thống kê

2. Mục Lục

2.1. Báo cáo thống kê

2.2. Nội dung khoa học công nghệ đã thực hiện

2.2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng

2.2.3.1. Cách tiếp cận
2.2.3.2. Phương pháp tổng hợp xúc tác
2.2.3.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính xúc tác
2.2.3.4. Phương pháp đánh giá đặc tính xúc tác
2.2.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

2.3. Kết quả và thảo luận

2.3.1. Kết quả tổng hợp xúc tác

2.3.2. Kết quả đánh giá hoạt tính xúc tác

2.3.2.1. Ảnh hưởng của chất xúc tiến đến sản phẩm khí sau phản ứng
2.3.2.2. Ảnh hưởng của hàm lượng chất xúc tiến đến sản phẩm khí sau phản ứng

2.3.3. Kết quả phân tích đặc tính hóa lý của xúc tác

2.3.3.1. Đặc tính hóa lý của tiền chất xúc tác
2.3.3.2. Đặc tính hóa lý của xúc tác sau phản ứng

2.3.4. Kết quả tính toán động học phản ứng

2.3.5. Tiến độ bài báo khoa học

Mở đầu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chất Xúc Tiến M Co Al2O3 Quan Trọng

Nghiên cứu về chất xúc tiến M-Co/Al2O3 đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh các ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ và nhu cầu năng lượng tăng cao. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để chuyển đổi các khí nhà kính như CO2 và CH4 thành khí nhiên liệu tổng hợp là một ưu tiên hàng đầu. Khí tổng hợp (Syngas), sản phẩm chính của quá trình này, có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng, từ nhiên liệu đốt đến nguyên liệu cho các quy trình hóa học. Tuy nhiên, hiệu quả và độ bền của chất xúc tác vẫn là một thách thức lớn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của chất xúc tác cụ thể, M-Co/Al2O3, đến quá trình sản xuất khí nhiên liệu tổng hợp. Việc tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của chất xúc tác này có thể mở ra những cơ hội mới cho việc sản xuất năng lượng sạch và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo [1,2], mức tiêu thụ năng lượng toàn cầu tăng nhanh, phần lớn từ năng lượng hóa thạch.

1.1. Tầm quan trọng của Khí Tổng Hợp Syngas

Khí tổng hợp (Syngas) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nó có thể được sử dụng trực tiếp làm nhiên liệu, hoặc làm nguyên liệu cho quá trình Tổng hợp Fischer-Tropsch (FTS), tạo ra các hydrocarbon lỏng, các loại nhiên liệu. Hơn nữa, khí tổng hợp có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả khí thải CO2, biến nó thành một giải pháp tiềm năng cho việc giảm lượng khí thải nhà kính.

1.2. Thách thức trong sản xuất Khí Nhiên Liệu Tổng Hợp hiệu quả

Mặc dù có tiềm năng lớn, quá trình sản xuất khí nhiên liệu tổng hợp còn đối mặt với nhiều thách thức. Hiệu quả và độ bền của chất xúc tác là hai trong số những vấn đề quan trọng nhất. Chất xúc tác thường bị suy giảm hoạt tính do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự thiêu kết và sự tạo cốc. Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu và phát triển liên tục để tìm ra những chất xúc tác có hiệu suất cao và độ bền tốt hơn.

II. Vấn Đề Cốt Lõi Tại Sao Chất Xúc Tác Mất Hoạt Tính Nhanh

Một trong những vấn đề lớn nhất trong sản xuất khí nhiên liệu tổng hợp là sự mất hoạt tính nhanh chóng của chất xúc tác. Điều này làm giảm hiệu suất xúc tác và tăng chi phí sản xuất. Nguyên nhân chính của sự mất hoạt tính này là do sự thiêu kết của các hạt kim loại và sự hình thành cốc trên bề mặt chất xúc tác. Sự thiêu kết làm giảm diện tích bề mặt riêng của chất xúc tác, trong khi sự hình thành cốc làm tắc nghẽn các tâm hoạt tính, ngăn cản các phân tử phản ứng tiếp cận. Vì vậy, việc tìm kiếm các phương pháp để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình này là rất quan trọng để nâng cao độ bền xúc tác. Bảng 1 liệt kê các phản ứng trong quá trình DRM [8].

2.1. Ảnh hưởng của sự Thiêu Kết đến Hiệu Suất Xúc Tác

Sự thiêu kết của các hạt kim loại là một quá trình trong đó các hạt nhỏ kết tụ lại thành các hạt lớn hơn. Quá trình này làm giảm diện tích bề mặt riêng của chất xúc tác, làm giảm số lượng tâm hoạt tính có sẵn cho phản ứng. Điều này dẫn đến giảm hiệu suất xúc táctính chọn lọc sản phẩm. Các yếu tố như nhiệt độ và thời gian phản ứng có thể ảnh hưởng đến tốc độ thiêu kết.

2.2. Vai trò của Coke trong việc làm giảm Độ Bền Xúc Tác

Coke là một loại vật liệu carbon hình thành trên bề mặt chất xúc tác trong quá trình phản ứng. Coke có thể tắc nghẽn các lỗ xốp của chất xúc tác, ngăn cản các phân tử phản ứng tiếp cận các tâm hoạt tính. Điều này dẫn đến giảm hiệu suất xúc tácđộ bền xúc tác. Các yếu tố như tỷ lệ H2/CO và nhiệt độ phản ứng có thể ảnh hưởng đến tốc độ hình thành coke.

III. Phương Pháp Cải Thiện Chất Xúc Tiến M Co Al2O3 Hoạt Động Thế Nào

Để giải quyết vấn đề mất hoạt tính của chất xúc tác, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc sử dụng chất xúc tiến. Chất xúc tiến là các chất được thêm vào chất xúc tác để cải thiện hiệu suất xúc tác, tính chọn lọc sản phẩm, hoặc độ bền xúc tác. Trong trường hợp của chất xúc tiến M-Co/Al2O3, kim loại chuyển tiếp (M) có thể giúp cải thiện sự phân tán của cobalt (Co) trên nền nhôm oxit (Al2O3), tăng diện tích bề mặt riêng và ngăn chặn sự thiêu kết. Ngoài ra, kim loại chuyển tiếp (M) có thể tạo ra các tâm hoạt tính mới, cải thiện hiệu suất xúc táctính chọn lọc sản phẩm. Nguyên lý tối ưu hóa xúc tác được thể hiện ở hình 2 [14].

3.1. Vai trò của Kim Loại Chuyển Tiếp M trong Chất Xúc Tiến M Co Al2O3

Kim loại chuyển tiếp (M) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện các tính chất của chất xúc tác M-Co/Al2O3. Nó có thể giúp cải thiện sự phân tán của Cobalt (Co) trên nền nhôm oxit (Al2O3), tăng diện tích bề mặt riêng và ngăn chặn sự thiêu kết. Điều này dẫn đến cải thiện hiệu suất xúc tácđộ bền xúc tác. Sự lựa chọn kim loại chuyển tiếp (M) phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu.

3.2. Ảnh hưởng của Phương Pháp Điều Chế Xúc Tác đến Hiệu Suất

Phương pháp điều chế xúc tác có ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất của chất xúc tác, chẳng hạn như kích thước hạt kim loại, độ phân tán kim loại, và diện tích bề mặt riêng. Các phương pháp như tẩm ướt, đồng kết tủa, và sol-gel có thể được sử dụng để điều chế chất xúc tác M-Co/Al2O3. Lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất xúc tác tối ưu. Hao và cộng sự [16] chứng minh phương pháp sol-gel kết hợp bay hơi siêu tốc có nhiều ưu điểm so với phương pháp tẩm ướt.

IV. Nghiên Cứu Chi Tiết Ảnh Hưởng của Chất Xúc Tiến đến Sản Phẩm Khí

Nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của chất xúc tiến đến sản phẩm khí là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế hoạt động của chất xúc tác và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Các yếu tố như thành phần pha, kích thước hạt kim loại, và độ phân tán kim loại có thể ảnh hưởng đến tính chọn lọc sản phẩmhiệu suất xúc tác. Việc phân tích sản phẩm khí bằng các phương pháp như sắc ký khí (GC) có thể cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ H2/CO, khử CO2, và sự hình thành các sản phẩm phụ như metan hóa. Các nguyên tố đất hiếm như cerium có thể ảnh hưởng đến cấu trúc xúc tác [25-27].

4.1. Tác động của Tỷ Lệ H2 CO đến Quá Trình Tổng Hợp Fischer Tropsch

Tỷ lệ H2/CO trong sản phẩm khí có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình Tổng hợp Fischer-Tropsch. Tỷ lệ tối ưu thường nằm trong khoảng 2:1, nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại chất xúc tác và các sản phẩm mong muốn. Việc điều chỉnh tỷ lệ H2/CO có thể được thực hiện bằng cách thay đổi các điều kiện phản ứng, hoặc bằng cách sử dụng chất xúc táctính chọn lọc sản phẩm khác nhau.

4.2. Nghiên cứu quá trình Khử CO2 trong Sản Xuất Khí Tổng Hợp

Quá trình Khử CO2 là một phần quan trọng của quá trình sản xuất Khí Tổng Hợp thân thiện môi trường. Việc sử dụng Chất Xúc Tác M-Co/Al2O3 có thể cải thiện hiệu quả quá trình Khử CO2, biến đổi CO2 thành CO, một thành phần quan trọng của Khí Tổng Hợp. Nghiên cứu quá trình Khử CO2 giúp tối ưu hóa quá trình và đóng góp vào các giải pháp năng lượng bền vững.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tiềm Năng của Khí Nhiên Liệu Tổng Hợp Lớn Ra Sao

Khí nhiên liệu tổng hợp có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong nhiều lĩnh vực. Nó có thể được sử dụng làm nhiên liệu cho các nhà máy điện, các phương tiện giao thông, và các quy trình công nghiệp. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các quy trình sản xuất các hóa chất, polyme và các vật liệu khác. Việc sử dụng khí nhiên liệu tổng hợp có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm lượng khí thải nhà kính, và tạo ra các cơ hội kinh tế mới. Năng suất khí tối đa trong công nghiệp có thể đạt 133,000 Nm3/h [13].

5.1. Khí Nhiên Liệu Tổng Hợp trong Sản Xuất Năng Lượng Sạch

Khí nhiên liệu tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất Năng Lượng Sạch. Nó có thể được sử dụng trong các nhà máy điện khí, hoặc làm nguyên liệu cho các pin nhiên liệu. Việc sử dụng khí nhiên liệu tổng hợp thay thế cho nhiên liệu hóa thạch giúp giảm lượng khí thải CO2, góp phần vào việc chống biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

5.2. Khí Nhiên Liệu Tổng Hợp và các Ứng Dụng trong Công Nghiệp Hóa Chất

Khí Nhiên Liệu Tổng Hợp không chỉ là một nguồn năng lượng, mà còn là một nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp hóa chất. Nó có thể được sử dụng để sản xuất metanol, amoniac, và nhiều hóa chất khác. Việc sử dụng khí nhiên liệu tổng hợp giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu hóa thạch, và tạo ra các sản phẩm hóa chất thân thiện hơn với môi trường.

VI. Kết Luận Triển Vọng Hướng Đi Mới cho Nghiên Cứu Xúc Tác

Nghiên cứu về chất xúc tiến M-Co/Al2O3 đã mở ra những hướng đi mới cho việc sản xuất khí nhiên liệu tổng hợp hiệu quả và bền vững. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của chất xúc tác và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và giảm chi phí sản xuất. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các chất xúc tácđộ bền xúc tác cao hơn, tính chọn lọc sản phẩm tốt hơn, và khả năng hoạt động ở các điều kiện khắc nghiệt. Nghiên cứu về động học phản ứng cũng là một hướng đi quan trọng [22].

6.1. Hướng Phát Triển Chất Xúc Tác Dị Thể hiệu quả hơn

Phát triển Chất Xúc Tác Dị Thể hiệu quả hơn là một hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu suất và độ bền của các quá trình hóa học. Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc điều chỉnh kích thước hạt kim loại, độ phân tán kim loại, và diện tích bề mặt riêng của chất xúc tác, cũng như việc sử dụng các chất xúc tiến mới để cải thiện tính chọn lọc sản phẩm.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về Cơ Chế Phản Ứng và Động Học Phản Ứng

Hiểu rõ Cơ Chế Phản ỨngĐộng Học Phản Ứng là rất quan trọng để tối ưu hóa các điều kiện phản ứng và phát triển các chất xúc tác hiệu quả hơn. Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định các bước phản ứng chính, xác định các tâm hoạt tính, và đo lường tốc độ phản ứng. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế các chất xúc táchiệu suất xúc tác cao hơn và tính chọn lọc sản phẩm tốt hơn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Ngày nay, sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp cùng với thực trạng gia tăng dân số nhanh ở Việt Nam nói riêng và trên toàn thế giới nói chung đã có những ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là không khí. Từ nửa cuối thế kỷ 20, mức tiêu thụ năng lượng hàng năm trên thế giới tăng một cách nhanh chóng với phần lớn đến từ các nguồn năng lượng hóa thạch như dầu mỏ, than đá hay khí thiên nhiên (Hình 1) [1, 2]. Các nguồn năng lượng hóa thạch này tạo ra một lượng phác thải khí CO2 vô cùng lớn, cùng với methane- thành phần cơ bản trong khí thiên nhiên là hai nguồn chính gây nên hiệu ứng nhà kính, tác động xấu đến sự biến đổi khí hậu trên trái đất [3]. Mức tiêu thụ năng lượng trên thế giới qua từng thời kỳ, phân loại theo nguồn năng lượng [1].

Từ hiện trạng ô nhiễm môi trường cũng như đảm bảo an ninh năng lượng khi các nguồn năng lượng hóa thạch có xu hướng cạn kiệt theo thời gian [4, 5], việc giảm thải và chuyển 11 hóa các khí nhà kính thành các nguồn năng lượng có ích càng ngày càng thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới. Tính đến thời điểm hiện tại, quá trình Dry Reforming of Methane (DRM) là giải pháp tốt nhất để chuyển đổi khí CO2 và CH4 thành hỗn hợp khí nhiên liệu cho các quá trình hóa học khác. Khí tổng hợp (syngas) là sản phẩm điển hình của quá trình DRM có thành phần chính bao gồm carbon monoxide (CO) và hydrogen (H2) với mật độ năng lượng bằng khoảng 50% khí thiên nhiên [6]. Khí tổng hợp thường được sử dụng trực tiếp trong đèn đô thị và làm nhiên liệu đốt trong các quá trình công nghiệp cũng như sản xuất điện năng [7].

Ngoài ra, chúng còn được sử dụng như là nhiên liệu đầu vào cho rất nhiều quy trình sản xuất các hợp chất hóa học khác sử dụng quá trình Fischer-Tropsch (FTS). Xúc tác luôn đóng vai trò then chốt trong bất kỳ quá trình hóa học nào và phản ứng reforming khô của methane không phải là một ngoại lệ. Sự mất hoạt tính của xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành liên tục cũng như chất lượng của sản phẩm đầu ra. Các phản ứng xảy ra trong quá trình DRM khá phức tạp và được liệt kê trong bảng 1.

Các phản ứng có thể xảy ra trong quá trình reforming khô của methane [8]. Số Phản ứng ΔH298 thứ tự (kJ/mol) 1 CH4 + CO2 ↔ 2CO + 2H2 247 2 CO2 + H2 ↔ CO + H2O 41 3 2CH4 + CO2 ↔ C2H6 +CO +H2O 106 4 2CH4 + 2CO2 ↔ C2H4 +2CO +2H2O 284 5 C2H6 ↔ C2H4 +H2 136 6 CO + 2H2 ↔ CH3OH -90.6 7 CO2 + 3H2 ↔ CH3OH +H2O -49.3 12 2CH3OH ↔CH3OCH3 + H2O -37 13 CH3OCH3 + CO2 ↔ 3CO + 3H2 258.4 14 3H2O +CH3OCH3 ↔ 2CO2 + 6H2 136 15 CH3OCH3 + H2O ↔ 2CO + 4H2 204.8 16 CO2+ 4H2 ↔ CH4 + 2H2O -165 17 CO + 3H2 ↔ CH4 +H2O -206.2 Ưu điểm lớn nhất của DRM so với các quá trình chuyển hóa khí nhà kính khác như oxi- hóa một phần của methane (POM), autothermal reforming (ATR) và methane steam reforming (MSR) đó là hiệu suất chuyển hóa cao, có thể lên đến gần 100% và tỷ lệ khí sản phẩm phù hợp cho các quá trình FTS [9] cũng như tổng hợp các chất phụ gia [10]. Tuy nhiên, khả năng ứng dụng của quá trình này bị giới hạn bởi sự suy giảm hoạt tính tương đối nhanh của xúc tác. Quá trình này do hai nguyên nhân chính tác động trực tiếp lên tâm xúc tác bao gồm sự thiêu kết và sự che phủ tạo bởi carbon sinh ra trong các phản ứng phụ từ (8) đến (11) trong bảng 1 [11, 12].

Xúc tác cho quá trình DRM là các kim loại quý như ruthenium (Ru), rhidium (Rh), platinum (Pt) hoặc các kim loại chuyển tiếp như cobalt (Ni) hoặc (Co). Mặc dù nhóm các kim loại quý cho kết quả phản ứng tốt hơn với khả năng chống tạo coke tốt hơn, nhưng ứng dụng của chúng còn hạn chế do các yếu tố như giá thành và độ sẵn có. Peter Mølgaard Mortensen và các cộng sự [13] đã thống kế các quá trình DRM ở quy mô công 13 nghiệp sử dụng các xúc tác truyền thống. Năng suất khí tối đa có thể đạt được là 133,000 Nm3/h nhưng quá trình này đòi hỏi sử dụng một lượng lớn hơi nước để loại bỏ carbon bám trên xúc tác.

Do đó, dể nâng cao hoạt tính và khả năng kháng tạo coke của xúc tác, nhiều nghiên cứu được tiến hành khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như đặc tính của chất mang, thay đổi tâm hoạt động từ đơn kim loại (mono-metallic) thành đa kim loại (bimetallic) cũng như sử dụng các chất xúc tiến. Nguyên lý cơ bản của việc tối ưu hóa xúc tác được thể hiện ở hình 2 [14]. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của xúc tác trong phản ứng DRM [14]. SergeySokolov và cộng sự [15] đã tiến hành khảo sát phản ứng DRM với xúc tác Ni trên các nền kim loại khác nhau bao gồm Al2O3, MgO, TiO2, SiO2, ZrO2, các hỗn hợp oxit kim loại SiO2-Al2O3 (Sasol, Siral 10), AlxMgyOz (Condea, Pural MG30) và La2O3-ZrO2 (MEL).

Kết quả cho thấy đặc trưng hóa học của chất mang (support) có ảnh hưởng rất lớn đến hoạt tính cũng như độ bền của xúc tác. Hoạt tính của xúc tác dựa trên hiệu suất hydrogen giảm theo thứ tự: Ni/La2O3-ZrO2 > Ni/ZrO2 > Ni/PuralMG30 > Ni/Siral 10 > Ni/TiO2 > Ni/MgO > Ni/Al2O3 > Ni/SiO2. Các chất mang có kích thước mao quản trung bình (mesoporous) thể hiện sự bền bỉ theo thời gian với hoạt tính không thay đổi nhiều sau 180 giờ. Mặt khác, trong hầu hết các phản ứng hóa học có sử dụng xúc tác, tâm hoạt tính có vai trò quyết định đến hiệu quả chuyển hóa của các chất phản ứng.

Với các phương pháp tổng hợp khác nhau, xúc tác có thể có các đặc tính khác nhau, đặc biệt là khi xúc tác phân bố tốt và có tương tác tối ưu với chất mang, hoạt tính xúc tác có thể được cải thiện rõ rệt. Hao và cộng sự [16] đã chuẩn bị một bộ các xúc tác trên nền chất mang Al2O3 bằng hai phương pháp khác nhau là sol-gel kết hợp với bay hơi siêu tốc và phương pháp tẩm ướt. Kết quả cho thấy phương pháp sol-gel kết hợp với bay hơi siêu tốc có thể tạo được xúc tác với bề mặt riêng lớn, độ phân tán của tâm 14 kim loại cao và tối ưu hóa được tương tác của kim loại với chất mang. Do đó, hiệu quả phản ứng DRM được cải thiện đáng kể so với sử dụng xúc tác thu được bằng phương pháp tẩm ướt.

Các xúc tác cobalt thường có hoạt tính thấp hơn nhưng lại có khả năng kháng coke cao hơn [17, 18]. Do đó trong những năm gần đây, nghiên cứu về xúc tác cobalt (Co) đang thu hút được nhiều sự quan tâm từ các nhà khoa học. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, kích thước tâm xúc tác Co có vai trò rất quan trọng trong phản ứng. Khi kích thước hạt Co lớn, sự thiêu kết bị giảm đi nhưng lại tạo nhiều coke hơn và ngược lại [19, 20].

Ở Việt Nam, trong những năm qua, nghiên cứu sản xuất năng lượng tái tạo nói chung và syngas nói riêng đang thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học. Phan Hồng Phương và đồng nghiệp [21] đã tiến hành các khảo sát ảnh hưởng của khối lượng xúc tác, thời gian nung và thời gian hoạt hóa xúc tác đến hoạt tính của Ni/SBA-15 trong phản ứng DRM. Kết quả cho thấy sự thiêu kết của tâm kim loại là rất rõ rệt, điều đó dẫn đến thời gian nung và thời gian khử cần phải được tối ưu. Bên cạnh đó, với lượng nickel lớn hơn 30%, sự chuyển hóa của CH4 và CO2 không có quá nhiều sự khác biệt.

Kết quả này cho thấy khi tăng lượng nickel quá 30%, số lượng tâm xúc tác không thay đổi nhiều do đó hoạt tính xúc tác không bị quá ảnh hưởng. Nguyễn Trí và cộng sự [22] đã tiến hành nghiên cứu động học phản ứng DRM sử dụng ba hệ xúc tác khác nhau bao gồm NiMg/Al, Ni/Ce, Ni/SBA. Qua đó, khả năng khử và tốc độ phản ứng tăng dần theo thứ tự NiMg/Al < Ni/Ce < Ni/SBA và năng lượng hoạt hóa tăng theo chiều ngược lại. Gần đây, Trần Thị Quỳnh và cộng sự [23] đã tiến hành các nghiên cứu về quá trình DRM trên nền chất mang hydroxyapatite.

Thông qua đó, mối quan hệ giữ Ca/P và độ bền xúc tác được làm rõ. Khi tăng tỷ lệ Ca/P, độ bền của xúc tác được cải thiện rõ rệt trong khi hoạt tính không thay đổi nhiều. Trong những năm gần đây, rất nhiều nghiên cứu về sử dụng các chất xúc tiến trong quá trình điều chế xúc tác. Chất xúc tiến có thể được chia ra làm hai loại dựa trên ảnh hưởng của chúng tới xúc tác.

Loại thứ nhất làm thay đổi cấu trúc xúc tác qua đó giảm thiểu sự thiêu kết của tâm hoạt động. Loại thứ hai làm thay đổi bản chất tâm hoạt động, tạo ra một cấu trúc tâm hoạt động mới có hoạt tính cao hơn. Các chất xúc tiến thường sử dụng có thể tới như vanadium oxide (V2O5) [24], các nguyên tố đất hiếm như cerium (Ce)[25-27], lanthanum (La) [28] và các nguyên tố kiềm thổ và kiềm như calcium (Ca) [29] and potassium (K) [30]. Sự có mặt của một lượng vừa đủ các chất xúc tiến có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất chuyển hóa khí và tuổi thọ của xúc tác cũng được tăng lên rõ rệt.

Sử dụng các chất xúc tiến đất hiếm để biến tính xúc tác đã và đang được nghiên cứu rộng rãi với những ưu điểm như không yêu cầu phải thay đổi kết cấu hệ phản ứng, liều lượng sử 15 dụng nhỏ cho hiệu quả cao. Sự có mặt của các nguyên tố đất hiếm có thể ảnh hưởng đến cấu trúc của xúc tác như thay đổi hình thái và sự phân bố của tâm hoạt động, cung cấp các kho dự trữ oxy nhằm mục đích chống lại sự hình thành coke trên bề mặt xúc tác. Tại Việt Nam, đất hiếm là một nguồn tài nguyên rất dồi dào, tuy vậy những ứng dụng của đất hiếm còn chưa xứng với tiềm năng ấy, đặc biệt sử dụng đất hiếm để biến đổi hoạt tính xúc tác cho phản ứng reforming khô của methane chưa có nhóm nghiên cứu nào sử dụng. Từ đó, nhóm nghiên cứu tại đại học Nguyễn Tất Thành đề xuất thực hiện các khảo sát thực nghiệm biến tính xúc tác cobalt bằng các chất xúc tiến hệ đất hiếm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ