Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), là cây lương thực có củ quan trọng đứng thứ ba tại Việt Nam sau lúa và ngô, đồng thời đóng vai trò then chốt trong công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi và sản xuất nhiên liệu sinh học. Theo số liệu thống kê năm 2011, diện tích trồng sắn tại Việt Nam đạt khoảng 550.000 ha với sản lượng 9,87 triệu tấn; kim ngạch xuất khẩu sắn và các sản phẩm sắn đạt 960,2 triệu USD. Tuy nhiên, sản xuất sắn đang đối mặt với nhiều thách thức dịch bệnh nghiêm trọng như sâu xanh (Chloridae obsoleta F.), bệnh thối thân củ do nấm Phytophthora spp., bệnh virus khảm lá sắn (Potexvirus), bệnh đốm xanh (Comoviridae), cùng các dịch hại mới xâm nhiễm như rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) và bệnh chổi rồng do phytoplasma.

Phương pháp nhân giống truyền thống bằng hom thân dài 20–30 cm có hệ số nhân giống rất thấp (1 cây chỉ cho khoảng 10 hom/năm, cần tới 4 năm mới đủ 10.000 hom cho 1 ha), không đảm bảo độ đồng nhất di truyền và là con đường lây truyền dịch bệnh chính qua các thế hệ. Do đó, việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật nhằm nhân nhanh các dòng giống sạch bệnh, đồng nhất về di truyền và tạo nguồn vật liệu khởi đầu đạt chuẩn cho công nghệ chuyển gen là yêu cầu cấp thiết của ngành công nghệ sinh học nông nghiệp.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là: Xác định ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng tái sinh in vitro của một số giống sắn nhằm tạo nguồn vật liệu phục vụ chuyển gen. Các nhiệm vụ/yêu cầu cụ thể gồm 7 nội dung:

  1. Xác định ảnh hưởng của một số chất khử trùng đến khả năng tạo nguồn vật liệu sạch cho nuôi cấy.
  2. Xác định ảnh hưởng của nồng độ đường Sucrose đến khả năng tái sinh chồi sắn.
  3. Xác định ảnh hưởng của nồng độ $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$ đến khả năng tái sinh chồi sắn.
  4. Xác định ảnh hưởng của nồng độ 6-Benzyladenine (BA) đến khả năng tái sinh chồi sắn.
  5. Xác định ảnh hưởng của nồng độ BA kết hợp $\alpha\text{-Naphthalene Acetic Acid}$ (NAA) đến khả năng nhân nhanh chồi sắn.
  6. Xác định ảnh hưởng của nồng độ Gibberellic Acid ($\text{GA}_3$) đến khả năng kéo dài chồi sắn.
  7. Xác định ảnh hưởng của nồng độ Indole-3-Butyric Acid (IBA) đến khả năng ra rễ sắn in vitro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng thực vật: Đoạn thân non chứa mắt ngủ của 5 giống sắn: Xanh Vĩnh Phú, KM98-7, KM440, KM414 (SVN1) và KM94 do Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên cung cấp.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá tác động của chất khử trùng (Javel, $\text{HgCl}_2$, Presept), nguồn cacbon (đường Sucrose), khoáng vi lượng ($\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$) và các chất điều hòa sinh trưởng (BA, NAA, $\text{GA}_3$, IBA) đến từng giai đoạn sinh trưởng in vitro.
  • Thời gian và địa điểm: Thực hiện từ tháng 12/2013 đến tháng 06/2014 tại Phòng thí nghiệm Công nghệ tế bào thực vật, Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý luận sinh học tế bào thực vật và kỹ thuật in vitro:

  • Tính toàn năng của tế bào thực vật (Cellular Totipotency): Theo học thuyết của Haberlandt (1902), mọi tế bào thực vật đã biệt hóa đều chứa hệ gen hoàn chỉnh và có khả năng tiềm tàng để tái sinh thành một cơ thể hoàn chỉnh khi được cung cấp môi trường dinh dưỡng và tín hiệu điều hòa thích hợp.
  • Sự phân hóa và phản phân hóa tế bào: Quá trình điều khiển tế bào mô đã chuyên hóa trên đoạn thân sắn quay trở lại trạng thái phôi sinh (phản phân hóa), sau đó phân chia và biệt hóa thành chồi, lá, rễ (phân hóa) dưới sự tương tác của tỷ lệ Auxin/Cytokinin (Miller và Skoog, 1957, 1963).
  • Môi trường dinh dưỡng cơ bản: Môi trường MS (Murashige & Skoog, 1962) gồm các muối khoáng đa lượng, vi lượng, vitamin nhóm B (Thiamine HCl, Pyridoxine HCl, Axit Nicotinic), Myo-inositol kết hợp đường Sucrose làm nguồn năng lượng và cacbon cấu trúc.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm thực nghiệm sinh học in vitro bố trí theo khối ngẫu nhiên (RCBD), thực hiện 3 lần nhắc lại. Thí nghiệm khử trùng và tái sinh sử dụng 45 mẫu/công thức (15 mẫu/lần nhắc lại); thí nghiệm nhân nhanh và kéo dài sử dụng 30 mẫu/công thức (10 mẫu/lần nhắc lại).
  • Quy trình khử trùng mẫu: Đoạn thân non 5–7 lá được rửa xà phòng loãng, tráng nước cất vô trùng, lắc trong cồn $70^\circ$ trong 2 phút, sau đó xử lý bằng các chất khử trùng ($\text{Javel } 0{,}5%$, $\text{HgCl}_2\ 0{,}1%$, $\text{Presept } 0{,}1%$) trong thời gian 10 phút trước khi cắt đoạn nhỏ 0,5–0,7 cm chứa mắt ngủ.
  • Điều kiện nuôi cấy: Môi trường nền MS bổ sung 5 g/l agarose, nồng độ pH điều chỉnh 5,6–5,8; khử trùng nhiệt ở $121^\circ\text{C}$, áp suất 1,1 atm trong 20 phút. Phòng nuôi duy trì nhiệt độ $25 \pm 2^\circ\text{C}$, thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày, cường độ ánh sáng 2000–2500 lux.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu theo các chỉ tiêu tỷ lệ mẫu nhiễm (%), tỷ lệ bật chồi (%), chất lượng chồi (+, ++, +++), hệ số nhân chồi, số rễ trung bình và chiều dài rễ (cm). Số liệu được tính toán trên Excel 2003 và phân tích phương sai, so sánh trung bình bằng trắc nghiệm Duncan/LSD ở mức ý nghĩa $P < 0{,}05$, kiểm tra độ biến động qua hệ số $CV%$, sử dụng phần mềm chuyên dụng IRRISTART 4.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò kinh tế - công nghiệp của cây sắn tại Việt Nam và áp lực dịch bệnh gây thoái hóa giống. Khẳng định giới hạn của phương pháp nhân giống truyền thống bằng hom, từ đó xác định mục tiêu xây dựng quy trình tái sinh in vitro cho 5 giống sắn phục vụ chuyển gen. Xác lập 7 nội dung nghiên cứu tương ứng 7 giai đoạn kỹ thuật, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu in vitro và ý nghĩa thực tiễn cung ứng giống sạch bệnh cho các tỉnh Trung du, Miền núi phía Bắc.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa nguồn gốc chi Manihot với 4 trung tâm phát sinh loài sắn hoang dại (Nasar, 1978; Rogers và Appan, 1973). Tổng hợp thành phần dinh dưỡng, tính chất hóa lý của tinh bột sắn (15–25% amylose, 75–85% amylopectin) và giá trị ứng dụng trong sản xuất thức ăn gia súc, cồn sinh học, dược phẩm. Trình bày đặc tính nông học, hình thái, thời gian sinh trưởng, năng suất và hàm lượng tinh bột của 5 giống sắn nghiên cứu: KM94 (tinh bột 25–30%), KM98-7 (tinh bột 28–29%), Xanh Vĩnh Phú (năng suất củ tươi 34,5 tấn/ha), KM440 (tinh bột 26,1–28,7%) và KM414 (năng suất 42,3–52,3 tấn/ha). Tổng quan tình hình sản xuất sắn toàn cầu (châu Phi, châu Á, châu Mỹ) và các nghiên cứu nuôi cấy mô sắn tại CIAT, IITA và các viện nghiên cứu tại Việt Nam.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu thực vật từ 5 giống sắn. Liệt kê toàn bộ hóa chất tinh khiết của Sigma, Duchefa và trang thiết bị chuyên dụng (tủ cấy vô trùng Airtech cấp II, máy đo pH Hanna HI2210, nồi hấp ALP, tủ sấy Memmert). Trình bày chi tiết quy trình bố trí 7 thí nghiệm:

  • Thí nghiệm 1: Khử trùng bằng Javel 0,5%, $\text{HgCl}_2\ 0{,}1%$, Presept 0,1%.
  • Thí nghiệm 2: Tái sinh chồi trên môi trường MS bổ sung Sucrose ở các dải nồng độ 2%, 3%, 4%, 5%.
  • Thí nghiệm 3: Bổ sung $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$ ở nồng độ 0,5; 1,0; 2,0; 3,0 mM.
  • Thí nghiệm 4: Bổ sung BA ở các nồng độ 0,5; 1,0; 1,5; 2,0 mg/l.
  • Thí nghiệm 5: Nhân nhanh chồi kết hợp BA tối ưu với NAA (0,1; 0,2; 0,3; 0,4 mg/l).
  • Thí nghiệm 6: Kéo dài chồi bằng $\text{GA}_3$ (0,5; 1,0; 1,5; 2,0 mg/l).
  • Thí nghiệm 7: Tạo rễ hoàn chỉnh bằng IBA (0,5; 1,0; 1,5; 2,0 mg/l). Quy định các công thức toán học tính tỷ lệ nhiễm, tỷ lệ bật chồi, hệ số nhân và quy chuẩn thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày và phân tích dữ liệu thực nghiệm qua các bảng số liệu, biểu đồ và trắc nghiệm Duncan/LSD:

  • Hiệu quả khử trùng mẫu: $\text{HgCl}_2\ 0{,}1%$ trong 10 phút đạt tỷ lệ mẫu sạch không nhiễm cao nhất ở cả 5 giống, dao động từ 62,2% đến 73,3% (tỷ lệ nhiễm thấp nhất ở KM98-7 là 26,7%). Presept 0,1% cho tỷ lệ nhiễm rất cao (60,0%–95,6%), trong khi Javel 0,5% đạt tỷ lệ không nhiễm trung bình (48,9%–55,6%).
  • Ảnh hưởng của đường Sucrose: Nồng độ Sucrose tối ưu có sự phân hóa theo giống. KM440 và KM94 đạt tỷ lệ bật chồi cao nhất ở nồng độ 2% (lần lượt là 97,8% và 84,4%). Trong khi đó, Sắn Xanh, KM414 và KM98-7 đạt tỷ lệ bật chồi tối ưu ở nồng độ 3% (lần lượt là 88,9%; 93,3% và 77,8%). Nồng độ 5% gây ức chế sinh trưởng, chồi còi cọc và chuyển vàng.
  • Ảnh hưởng của $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$: Nồng độ $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$ kích thích phát sinh hình thái chồi mạnh mẽ: KM94 đạt tỷ lệ bật chồi tối đa 97,8% ở 1,0 mM; Sắn Xanh (82,2%), KM414 (84,4%) và KM98-7 (84,4%) tối ưu ở 2,0 mM; giống KM440 đạt cao nhất (82,2%) ở nồng độ 3,0 mM.
  • Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng BA: BA nồng độ 0,5 mg/l cho hiệu quả tái sinh chồi vượt trội trên KM414 (97,8%), KM98-7 (91,1%) và KM440 (84,4%). Giống Sắn Xanh đạt tỷ lệ cao nhất (84,4%) ở 1,0 mg/l BA, và KM94 đạt tối đa (91,1%) ở 1,5 mg/l BA. Nồng độ BA 2,0 mg/l làm giảm tỷ lệ tái sinh ở tất cả các giống (chỉ đạt 26,7%–44,4%) do hiện tượng thừa hoocmon gây ức chế trao đổi chất.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các thông số kỹ thuật tối ưu đã được kiểm chứng cho từng giống sắn trong điều kiện in vitro. Đưa ra khuyến nghị tiếp tục mở rộng nghiên cứu giai đoạn ra rễ, thuần hóa cây con ngoài vườn ươm (giai đoạn chuyển từ dị dưỡng sang tự dưỡng) và ứng dụng nguồn mẫu vô trùng này vào quy trình biến nạp gen bằng Agrobacterium tumefaciens hoặc bắn gen vi đạn.


Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các kết quả thực nghiệm nổi bật được trích xuất từ văn bản khóa luận:

Yếu tố khảo sát Mức xử lý / Nồng độ Sắn Xanh Vĩnh Phú Giống KM440 Giống KM414 Giống KM94 Giống KM98-7
Chất khử trùng
(Tỷ lệ mẫu không nhiễm sau 10 ngày)
Javel 0,5%
$\text{HgCl}_2\ 0{,}1%$
Presept 0,1%
53,3%
64,4%
24,4%
48,9%
62,2%
22,2%
51,1%
66,7%
17,8%
55,6%
68,9%
40,0%
55,6%
73,3%
4,4%
Đường Sucrose
(Tỷ lệ bật chồi sau 14 ngày)
Sucrose 2%
Sucrose 3%
Sucrose 4%
Sucrose 5%
68,9%
88,9% (+++)
53,3%
31,1%
97,8% (+++)
80,0%
60,0%
33,3%
68,9%
93,3% (+++)
84,4%
35,6%
84,4% (+++)
66,7%
55,6%
31,1%
48,9%
77,8% (+++)
64,4%
37,8%
$\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$
(Tỷ lệ bật chồi sau 14 ngày)
0,5 mM
1,0 mM
2,0 mM
3,0 mM
37,8%
55,6%
82,2% (+++)
64,4%
33,3%
57,8%
64,4%
82,2% (+++)
33,3%
51,1%
84,4% (+++)
62,2%
57,8%
97,8% (+++)
82,2%
68,9%
37,8%
66,7%
84,4% (+++)
57,8%
Nồng độ BA
(Tỷ lệ bật chồi sau 14 ngày)
0,5 mg/l
1,0 mg/l
1,5 mg/l
2,0 mg/l
71,1%
84,4% (+++)
57,8%
44,4%
84,4% (+++)
64,4%
55,6%
37,8%
97,8% (+++)
80,0%
60,0%
44,4%
60,0%
77,8%
91,1% (+++)
44,4%
91,1% (+++)
68,9%
44,4%
26,7%

Ghi chú đánh giá chất lượng chồi: (+): Chồi nhỏ, màu vàng; (++): Chồi nhỏ, màu xanh nhạt; (+++): Chồi mập, màu xanh đậm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được dung dịch $\text{HgCl}_2\ 0{,}1%$ khử trùng trong thời gian 10 phút là phương pháp xử lý tối ưu nhất đối với đoạn thân non cây sắn, cho tỷ lệ mẫu sống sạch không nhiễm đạt từ 62,2% đến 73,3% trên toàn bộ 5 giống khảo nghiệm.
  • Xác định chính xác nồng độ carbon (Sucrose) thích hợp cho tái sinh chồi từng giống: 2% Sucrose cho giống KM440 (97,8%) và KM94 (84,4%); 3% Sucrose cho giống KM414 (93,3%), Sắn Xanh Vĩnh Phú (88,9%) và KM98-7 (77,8%).
  • Khẳng định vai trò kích thích phát sinh hình thái của vi lượng đồng: Bổ sung $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$ ở nồng độ 1,0 mM đạt tỷ lệ bật chồi tối ưu ở KM94 (97,8%); nồng độ 2,0 mM tối ưu ở Sắn Xanh (82,2%), KM414 (84,4%), KM98-7 (84,4%); nồng độ 3,0 mM tối ưu ở KM440 (82,2%).
  • Xác định nồng độ Cytokinin (BA) cảm ứng bật chồi tối ưu: Nồng độ 0,5 mg/l BA mang lại hiệu quả cao nhất cho KM414 (97,8%), KM98-7 (91,1%) và KM440 (84,4%); nồng độ 1,0 mg/l BA tối ưu cho Sắn Xanh (84,4%); nồng độ 1,5 mg/l BA tối ưu cho KM94 (91,1%).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về sự phản ứng khác nhau của 5 giống sắn (bao gồm giống địa phương và giống nhập nội cải tiến) đối với các chất khử trùng, khoáng vi lượng đồng và hormone tăng trưởng thực vật.
  • Thiết lập quy trình tái sinh chồi in vitro từ đoạn thân non có mắt ngủ với tỷ lệ sống và bật chồi cao (đều đạt trên 84% đến 97,8%), tạo tiền đề vật liệu khởi đầu đồng nhất và sạch bệnh phục vụ nghiên cứu chuyển gen kháng sâu bệnh trên cây sắn tại khu vực phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Đề tài tập trung chủ yếu vào giai đoạn tái sinh và phát sinh hình thái chồi in vitro trong phòng thí nghiệm; chưa triển khai theo dõi toàn diện quy trình thuần hóa cây con chuyển ra giá thể đất vườn ươm và đồng ruộng trong chu kỳ sinh trưởng dài hạn.
  • Nghiên cứu dừng lại ở bước tối ưu hóa tái sinh tạo vật liệu khởi đầu, chưa thực hiện trực tiếp bước chuyển gen kháng bệnh (như gen kháng rệp sáp hay kháng virus) vào mô sắn trong phạm vi thời gian 6 tháng của khóa luận.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hoàn thiện và chuẩn hóa đồng bộ quy trình từ nhân nhanh, kéo dài thân, kích thích ra rễ đến thuần hóa cây in vitro ngoài nhà lưới trên giá thể đất tự nhiên cho cả 5 giống sắn.
  • Sử dụng trực tiếp nguồn chồi và mô tái sinh vô trùng từ nghiên cứu này để triển khai các thí nghiệm chuyển nạp gen chỉ thị (GUS, GFP) và các gen chức năng kháng bệnh thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ Sinh học thực vật, Di truyền và Chọn giống cây trồng, Nông học.
  • Giá trị ứng dụng:
    • Cung cấp công thức pha chế môi trường nuôi cấy MS cải tiến (bổ sung đường, vi lượng $\text{CuSO}_4$, BA) chuyên biệt cho từng giống sắn cụ thể.
    • Cung cấp quy trình khử trùng mẫu đoạn thân sắn chi tiết, giúp hạn chế tối đa tỷ lệ nhiễm nấm và vi khuẩn nội sinh mà không làm cháy mô thực vật.
    • Là tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên và phân tích thống kê nông học bằng phần mềm IRRISTART 4 và trắc nghiệm Duncan/LSD.

Câu hỏi thường gặp

1. Chất khử trùng nào mang lại hiệu quả vô trùng mẫu đoạn thân sắn cao nhất trong nghiên cứu?
Chất khử trùng $\text{HgCl}_2\ 0{,}1%$ xử lý trong 10 phút mang lại hiệu quả cao nhất trên cả 5 giống sắn, cho tỷ lệ mẫu không nhiễm đạt từ 62,2% đến 73,3% (tỷ lệ nhiễm chỉ từ 26,7% đến 37,8%). Ngược lại, Presept 0,1% cho hiệu quả kém nhất với tỷ lệ nhiễm lên tới 60,0%–95,6%.

2. Nhu cầu nồng độ đường Sucrose để tái sinh chồi sắn giữa các giống khác nhau như thế nào?
Nồng độ đường Sucrose 2% cho tỷ lệ bật chồi cao nhất ở hai giống KM440 (97,8%) và KM94 (84,4%). Trong khi đó, nồng độ Sucrose 3% là tối ưu cho ba giống KM414 (93,3%), Sắn Xanh Vĩnh Phú (88,9%) và KM98-7 (77,8%). Khi tăng nồng độ lên 5%, tỷ lệ bật chồi ở tất cả các giống đều suy giảm mạnh (chỉ còn 31,1%–37,8%).

3. Việc bổ sung khoáng vi lượng $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$ có tác động gì đến khả năng bật chồi của sắn?
Vi lượng $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$ nâng cao rõ rệt tỷ lệ bật chồi và chất lượng chồi mập, xanh đậm. Nồng độ tối ưu có sự khác biệt giữa các giống: đạt 97,8% ở 1,0 mM đối với KM94; đạt 82,2%–84,4% ở 2,0 mM đối với Sắn Xanh, KM414 và KM98-7; và đạt 82,2% ở 3,0 mM đối với KM440.

4. Nồng độ chất kích thích sinh trưởng BA bao nhiêu cho tỷ lệ bật chồi in vitro cao nhất?
Nồng độ BA 0,5 mg/l tối ưu cho ba giống KM414 (97,8%), KM98-7 (91,1%) và KM440 (84,4%). Nồng độ BA 1,0 mg/l tối ưu cho giống Sắn Xanh (84,4%), và nồng độ BA 1,5 mg/l tối ưu cho giống KM94 (91,1%). Sử dụng BA ở nồng độ cao 2,0 mg/l gây ức chế sinh trưởng, làm giảm mạnh tỷ lệ bật chồi trên tất cả các giống.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ và tiêu chuẩn thống kê nào để xử lý số liệu thực nghiệm?
Số liệu được tổng hợp trên phần mềm Excel 2003 và xử lý phân tích thống kê sinh học trên phần mềm IRRISTART 4. Khóa luận sử dụng trắc nghiệm Duncan và phép ước lượng sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa LSD (Least Significant Difference) ở độ tin cậy 95% ($P < 0{,}05$), kết hợp đánh giá hệ số biến động $CV%$ để kiểm định độ tin cậy của các công thức thí nghiệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hằng đã nghiên cứu thực nghiệm thành công ảnh hưởng của chất khử trùng, nồng độ đường Sucrose, khoáng vi lượng $\text{CuSO}_4\cdot5\text{H}_2\text{O}$ và hormone BA đến khả năng phát sinh hình thái của 5 giống sắn (Manihot esculenta Crantz). Nghiên cứu đã xác lập được bộ thông số môi trường tối ưu cho từng giống sắn riêng biệt với tỷ lệ bật chồi in vitro đạt từ 84,4% đến 97,8% và chồi sinh trưởng khỏe mạnh. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp quy trình tạo nguồn vật liệu sạch bệnh phục vụ đắc lực cho công tác nhân giống vô tính và công nghệ chuyển gen cải tạo cây sắn tại Việt Nam.