Luận án về ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất cơ lý của vật liệu polypropylen

Nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất cơ lý và tương tác pha của vật liệu tổ hợp từ nhựa polypropylen.

Chuyên ngành

Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

Tóm tắt

I. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Nghiên cứu về biến đổi bề mặt của khoáng chất đến tính chất vật liệu polypropylen là một lĩnh vực quan trọng trong ngành vật liệu. Polypropylen là một trong những loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi nhất, nhờ vào khả năng biến đổi tính chất linh hoạt. Việc gia cường polypropylen bằng các chất độn dạng hạt đã được chứng minh là có thể cải thiện đáng kể các tính chất cơ họctính chất hóa học của vật liệu. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu composite có tính năng ưu việt hơn. Theo các nghiên cứu trước đây, sự tương tác giữa bề mặt khoáng chấtpolypropylen có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong tính chất cơ lý của vật liệu, từ đó ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng trong thực tế.

II. Ảnh hưởng của bề mặt khoáng chất đến tính chất vật liệu

Sự biến đổi bề mặt của khoáng chất có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính chất vật liệu polypropylen. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi khoáng chất được xử lý bề mặt, nó có thể cải thiện đáng kể độ bền kéo đứt và độ bền va đập của vật liệu composite. Việc xác định rõ vai trò của lớp tương tác giữa khoáng chấtpolypropylen là rất cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của chúng. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng, sự thay đổi trong cấu trúc phân tử của polypropylen có thể dẫn đến sự thay đổi trong tính chất cơ học của vật liệu. Đặc biệt, việc sử dụng phương pháp phổ cộng hưởng từ trạng thái rắn (ss-NMR) đã giúp xác định được tính linh động của các phân tử trong vật liệu composite, từ đó làm rõ hơn mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất của vật liệu.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Luận án đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau để chế tạo các vật liệu composite từ polypropylen và các chất độn dạng hạt. Các phương pháp thực nghiệm bao gồm việc khảo sát hình thái tương tác pha và xác định các tính chất cơ của vật liệu như độ bền kéo đứt và độ bền va đập. Kết quả cho thấy rằng, việc xử lý bề mặt khoáng chất có thể làm tăng đáng kể tính bềntính đàn hồi của vật liệu composite. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, sự tương tác giữa khoáng chấtpolypropylen có thể tạo ra một lớp polyme có tính chất khác biệt, ảnh hưởng đến quá trình kết tinh của vật liệu. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu composite có tính năng ưu việt hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong các ứng dụng thực tế.

IV. Ứng dụng thực tiễn và giá trị của nghiên cứu

Nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất vật liệu polypropylen không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Các vật liệu composite được phát triển từ nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như linh kiện ô tô, đồ nội thất, và thiết bị điện. Việc cải thiện tính chất cơ họctính chất hóa học của polypropylen thông qua việc sử dụng các chất độn dạng hạt sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng góp phần vào việc phát triển các vật liệu thân thiện với môi trường, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tính bền vững trong sản xuất vật liệu.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Nhựa nhiệt dẻo polypropylen 1. Giới thiệu chung Trong các giai đoạn lịch sử khác nhau xuyên suốt chiều dài phát triển nền văn minh của con người, vật liệu luôn được sử dụng để chế tạo công cụ, xây dựng nên nhà cửa hay tạo ra các sản phẩm cụ thể khác. Quá trình này bắt đầu từ thời kỳ đồ đá, tiếp đến là thời kỳ của kim loại (đồ đồng và đồ sắt) và đến những vật liệu phát triển tiên tiến hơn nữa [2].

Sang đến thế kỷ thứ 20, được coi là kỷ nguyên của chất dẻo và nó đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của con người cho đến tận ngày nay. Các phương tiện như ô tô hay các sản phẩm dân dụng ngày càng chứa nhiều hơn các bộ phận được làm từ nhựa. Thậm chí quần áo của chúng ta mặc hàng ngày cũng được làm từ nhựa tổng hợp. Chúng đã khẳng định mình là một ngành vật liệu quan trọng với rất nhiều lý do khác nhau.

Tổng sản lượng polyme trên toàn thế giới tính đến thời điểm 2015 ước đạt 300 triệu tấn [3]. Vật liệu polyme có thể chia thành 3 nhóm: (i) nhóm các chất dẻo thông dụng (CP), (ii) các chất dẻo kỹ thuật và (iii) các polyme đặc biệt.1 trình bày sự phân bố các loại polyme trong thị trường toàn cầu. Phân bố tiêu thụ nguyên liệu trên thị trường toàn cầu năm 2015 theo loại sản phẩm [3] 5 Như có thể được quan sát, 85% khối lượng thị trường thuộc về nhóm các chất dẻo thông dụng như: PE, PP, PVC, PS, PUR và PET (các chất dẻo có sản lượng tiêu thụ trên 5% mỗi năm). Ở châu Âu, tổng sản lượng tiêu thụ các sản phẩm nhựa trong năm 2016 đạt 49,9 triệu tấn trong đó PP chiếm khối lượng lớn nhất với hơn 9 triệu tấn trong cả 2015 và 2016 [4].

Đến năm 2019, quy mô thị trường nhựa toàn cầu được định giá vào khoảng 568,7 tỷ USD. Dự đoán đến năm 2027 tốc độ tăng trưởng dựa trên doanh thu các sản phẩm nhựa đạt khoảng 3,5% mỗi năm, trong đó PE, PP và PU vẫn là các sản phẩm chủ đạo (hình 1. Sản lượng nhựa tính theo giá trị thị trường giai đoạn 2016 - 2027 Các sản phẩm nhựa nhiệt dẻo có sự kết hợp tốt của các tính chất như tính chất cơ học và cách điện tốt, tỷ trọng thấp và khả năng định hình cao. Ứng dụng thành công nhựa nhiệt dẻo trong thực tế đã được khẳng định khi tạo ra được các sản phẩm có tính chất tốt với giá cả hợp lý, điều mà mà khó có thể đạt được với các vật liệu truyền thống khác như thủy tinh, gỗ, kim loại, polyme nhiệt rắn hay gốm sứ.

Nhựa nhiệt dẻo, như đúng theo tên gọi của chúng, là loại vật liệu có thể chảy mềm ở nhiệt độ cao và đông cứng lại khi nguội. Chúng có thể được gia công bằng các kỹ thuật khác nhau như ép phun, thổi hay đúc ly tâm. Đặc biệt, phương pháp ép phun nhựa nhiệt dẻo cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp và có thể hàn nối các chi tiết nhỏ với các bộ phận lớn hơn, do đó có thể tiết kiệm chi phí lắp ráp. Với việc dễ dàng xử lý khi nóng chảy, nhựa nhiệt dẻo có khả năng được tái chế bằng cách làm chảy mềm để tạo thành các vật liệu mới, hoặc bị đốt cháy để tạo ra năng lượng điện.

Hiện nay, các quy định luật pháp mới đang được đặt ra để khuyến khích tái chế các sản phẩm có thể tái sử dụng được này. Quá trình sản xuất PP thương mại bắt đầu vào năm 1957 ở Mỹ và năm 1958 ở Châu Âu. Mặt khác, PP đứng đầu trong nhóm các sản phẩm nhựa nhiệt dẻo được sử dụng với khối lượng lớn nhất như: polyetylen (PE), polyvinyl clorit (PVC) và polystyren (PS). Mức tiêu thụ trung bình của PP tăng khoảng 10% mỗi năm và dự báo về xu hướng sử dụng PP trong tương lai vẫn còn khá lạc quan.

Tính linh hoạt của PP là yếu tố chính đem đến thành công cho loại vật liệu này. Cấu trúc và đặc tính (bao gồm cả khả năng gia công) của PP có thể được điều chỉnh theo yêu cầu sử dụng. PP là một polyme hình sao, tồn tại dưới các đồng phân lập thể khác nhau và trong các hình dạng tinh thể khác nhau ảnh hưởng đến đặc tính tổng thể của nó. PP có nhiều tính chất được xem là lợi thế như tỷ trọng thấp, chịu hóa chất, quá trình gia công dễ dàng và có khả năng tái chế.

Ngoài ra, tính chất cơ của nó rất phù hợp với các chất dẻo kỹ thuật. Tuy nhiên, PP cũng có một số nhược điểm như suy giảm tính chất ở nhiệt độ thấp và độ bền va đập kém. Đây là động lực của nhiều nghiên cứu để phát triển thương mại hoá các copolyme PP khác nhau cũng như các blend của chúng. Điều chế và cấu trúc phân tử [5] PP được điều chế bởi phản ứng trùng hợp propylen, một sản phẩm phụ của quá trình lọc hóa dầu, với sự có mặt của xúc tác và các điều kiện phản ứng (nhiệt độ và áp suất) được kiểm soát chặt chẽ.

PP được hình thành là một hydrocacbon mạch thẳng no thuần túy hay có một phần nhỏ không no, có công thức cấu tạo là: CH2 CH n CH3 Khi xem xét công thức hóa học của PP nhận thấy, do có nhóm -CH3 nên cho phép tạo thành 3 loại đồng phân lập thể: - Isotactic polypropylen H H H H H H H H H H H H H H H H. CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H 7 - Syndiotactic polypropylen: CH3 H H H CH3 H H H CH3 H H H CH3 H H H. H H CH3 H H H CH3 H H H CH3 H H H CH3 H - Atactic polypropylen: CH3 H CH3 CH3 C CH2 C CH2 C CH2 C H CH3 H H n Ở hình thái cấu trúc isotactic, các nhóm –CH3 đều sắp xếp cùng một phía. Ở syndiotactic các nhóm -CH3 sắp xếp cách đều trên - dưới.

Còn ở dạng atactic, nhóm –CH3 sắp xếp một cách ngẫu nhiên. Sự khác nhau về cách sắp xếp này dẫn đến sự khác nhau về tính chất giữa PP isotactic, syndiotactic và atactic. Chỉ có sự sắp xếp isotactic cho phép các phân tử bó kết chặt chẽ trong cấu trúc tinh thể. Trong khi đó, sự sắp xếp syndiotactic và atactic, nhóm metyl bên cạnh là khá lớn nên không cho phép phân tử bó kết chặt chẽ trong vùng tinh thể.

Do vậy, PP isotactic cứng và chắc hơn PP syndiotactic và PP atactic có bản chất tựa cao su. Với các sản phẩm PP thương mại được sản xuất phần lớn là PP isotactic, trong khi chỉ có một phần nhỏ là syndiotactic và atactic. Phân tử PP có nguyên tử H ở cacbon bậc ba linh động do đó PP dễ bị oxi hóa hay lão hóa. Sự có mặt nhóm metyl luân phiên ở cacbon mạch chính của PP làm thay đổi một số tính chất của polyme.

Ví dụ, nhóm metyl tham gia vào tính đối xứng phân tử nên làm tăng nhiệt độ nóng chảy. Trong trường hợp của PP isotactic có cấu trúc điều hòa nhiệt độ nóng chảy cao hơn PE 50ºC. Nhóm metyl bên cạnh ảnh hưởng đến bản chất hóa học của PP. Cacbon bậc ba là vị trí dễ bị oxi hóa nên PP ít bền oxi hóa so với PE [5].

Quá trình kết tinh, cấu trúc và thành phần pha Trong quá trình kết tinh của polyme, đầu tiên, các phân tử polypropylen gấp lại và sắp xếp một cách có trật tự tạo thành các sợi tinh thể, các sợi tinh thể này tiếp tục kết tụ với nhau để hình thành các cấu trúc đại phân tử khác nhau (hình 1. Tinh thể dạng lớp được hình thành từ các sợi tinh thể được gấp lại của các phân tử polyme [1] Khi các tinh thể polyme chảy mềm ở nhiệt độ cao và sau đó được làm nguội, sự hình thành các dạng đại phân tử khác nhau có thể được phát triển, thông thường là các dạng hình cầu và hình trụ, ngoài ra còn có một số dạng hình khác như đa giác, hình cây thông,. Cấu trúc đại phân tử có thể được quan sát qua ảnh kính hiển vi điện tử phân cực, các tinh thể chính có thể được quan sát bởi ảnh kính hiển vi điện tử quét. Các đặc trưng cấu trúc đại phân tử bị ảnh hưởng mạnh bởi các điều kiện như nhiệt độ, tác động cơ học và sự xuất hiện của các tác nhân bên ngoài [7].

Isotactic polypropylen (iPP) là vật liệu đầu tiên của quá trình sản xuất các polyme có đồng phân lập thể và có xu hướng tạo tinh thể cao. iPP là một vật liệu đa hình với một số biến thể của tinh thể như đơn tà (α), lục giác (β) và tam tà (γ), trong đó phổ biến nhất là dạng đơn tà (α). Trong quá trình kết tinh sản phẩm iPP thương mại thông thường, về cơ bản dạng tinh thể đơn tà được hình thành và có thể đi kèm bởi hàm lượng nhỏ dạng lục giác (β) [7]. Sự phát triển của tinh thể isotactic polypropylene [8] Hình 1.

Mô hình cấu trúc polypropylen với tinh thể α (bên trái) và β (bên phải) [8] Sự hình thành cấu trúc đại phân tử dạng α và β lần đầu tiên được trình bày bởi Padden và Keith [8]. Dưới điều kiện kết tinh đặc biệt như phương pháp gradien nhiệt độ hoặc sử dụng tác nhân tạo mầm β, những vật liệu giầu tinh thể β được tạo thành. Varga và cộng sự [7] đã chế tạo tinh thể β tinh khiết trong sự có mặt của tác nhân tạo mầm β và lựa chọn điều kiện nhiệt độ thích hợp cho quá trình kết tinh. Dạng tinh thể γ có thể được hình thành ở dạng thấp trong trường hợp của PP khối lượng phân tử thấp hoặc các mẫu được kết tinh ở áp suất cao.

Trong quá trình làm nguội PP từ dạng chảy mềm, tồn tại một dạng tinh thể trung gian được chỉ ra bởi 2 10 đỉnh nhiễu xạ tia X, khác biệt với cả hai trạng thái tinh thể và vô định hình. Việc giải thích cấu trúc được hình thành vẫn còn đang được tiếp tục tranh luận. Do đó, isotactic polypropylen có thể bao gồm một loạt các cấu trúc đại phân tử trong các hình dạng tinh thể khác nhau. Tính chất vật lý và hóa học [1, 5] a) Tính chất vật lý PP không màu, không mùi, không vị và không độc.

PP cháy sáng với ngọn lửa màu xanh nhạt, có dòng chảy dẻo. Vật liệu PP thu được bằng phương pháp trùng hợp huyền phù có cấu trúc đồng đều (tỉ lệ isotactic cao), khối lượng phân tử trung bình từ 80.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án mang tiêu đề "Luận án về ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất cơ lý của vật liệu polypropylen" được thực hiện tại Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên, Hà Nội, năm 2023. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cách mà sự biến đổi bề mặt của các khoáng chất ảnh hưởng đến các tính chất cơ lý của vật liệu polypropylen, một loại nhựa phổ biến trong ngành công nghiệp. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa cấu trúc bề mặt khoáng chất và tính chất vật liệu mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc cải thiện chất lượng và ứng dụng của polypropylen trong thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực vật liệu, bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan như "Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman", nơi nghiên cứu về cấu trúc nano và ứng dụng của nó trong nhận biết phân tử hữu cơ, hay "Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride", nghiên cứu về tính chất xúc tác quang của các vật liệu composite, có thể liên quan đến việc cải thiện tính chất vật liệu. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các loại vật liệu và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu.