Nghiên Cứu Ăn Mòn Ứng Lực Thép Không Gỉ Mác 304 và 316 Trong Môi Trường Khí Quyển Nhiệt Đới Việt Nam

Nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ 304 và 316 trong môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam, cung cấp giải pháp bảo vệ hiệu quả.

Chuyên ngành

Kim loại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Định nghĩa về ăn mòn ứng lực và điều kiện để ăn mòn ứng lực xảy ra

0.2. Cơ chế ăn mòn ứng lực

0.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới ăn mòn ứng lực

0.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ ion clorua đối với ăn mòn ứng lực

0.5. Ảnh hưởng của ứng suất kéo tới ăn mòn ứng lực thép không gỉ

0.6. Ăn mòn ứng lực trong điều kiện khí quyển

0.7. Cơ chế và quá trình ăn mòn ứng lực trong môi trường khí quyển

0.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến ăn mòn ứng lực trong khí quyển

0.9. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm

0.10. Ảnh hưởng của lượng ion clorua sa lắng trên bề mặt

0.11. Ảnh hưởng của điều kiện gia công

0.12. Các phương pháp nghiên cứu ăn mòn ứng lực

0.13. Tình hình nghiên cứu ăn mòn ứng lực và ăn mòn ứng lực trong khí quyển tự nhiên ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu và mẫu nghiên cứu

2.1.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.2. Phương pháp chuẩn bị

2.1.3. Chuẩn bị mẫu nghiên cứu

2.2. Thử nghiệm gia tốc

2.3. Thử nghiệm tự nhiên

2.3.1. Thử nghiệm bán gia tốc trong khí quyển tự nhiên Hà Nội

2.3.2. Thử nghiệm trong môi trường khí quyển tự nhiên tại Hà Nội, Đồ Sơn và Đồng Hới

2.4. Đánh giá hiện trạng ăn mòn ứng lực

2.4.1. Kết quả thử nghiệm gia tốc - Ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đến độ nhạy ăn mòn ứng lực của thép

2.4.1.1. Trong môi trường NaCl
2.4.1.2. Trong môi trường MgCl2

2.4.2. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý mẫu

2.4.2.1. Mẫu thép cán nguội thương mại và nhạy hóa
2.4.2.2. Mẫu thép cán nguội thương mại và mẫu thép xử lý nhiệt tạo dung dịch rắn đồng nhất

2.4.3. Ảnh hưởng của ứng suất

2.4.4. Kết quả thử nghiệm tự nhiên: Thử nghiệm bán gia tốc trong môi trường khí quyển Hà Nội - Ảnh hưởng của các điều kiện nhiệt ẩm khí quyển đến độ nhạy và sự phát triển ăn mòn ứng lực của thép 304 và 316

2.4.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm không khí đến độ nhạy ăn mòn ứng lực thép không gỉ
2.4.4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm không khí đến tốc độ phát triển vết nứt do ăn mòn ứng lực của thép 304 và thép 316
2.4.4.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ không khí đến tốc độ phát triển vết nứt
2.4.4.4. Kết quả thử nghiệm tự nhiên các mẫu thép không nhỏ muối tại Đồ Sơn, Đồng Hới và Hà Nội
2.4.4.5. Ảnh hưởng của các điều kiện môi trường tới độ nhạy SCC của thép
2.4.4.6. Tốc độ phát triển vết nứt do ăn mòn ứng lực của thép không gỉ. Cơ chế lan truyền vết nứt

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ ĐIỂM MỚI

Ý NGHĨA THỰC TIỄN

DỰ KIẾN NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ăn Mòn Ứng Lực Thép 304 316

Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu ăn mòn ứng suất (SCC) của thép không gỉ mác 304316 trong điều kiện khắc nghiệt của môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam. SCC là một hiện tượng phá hủy nguy hiểm, xảy ra khi thép không gỉ chịu đồng thời tác động của ứng suất kéo và môi trường ăn mòn đặc biệt. Ở Việt Nam, khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao và nồng độ ion clorua lớn, đặc biệt ở vùng ven biển và khu công nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình ăn mòn ứng suất diễn ra. Việc nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ cơ chế, xác định các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất các giải pháp phòng chống ăn mòn ứng suất hiệu quả cho thép không gỉ.

1.1. Định Nghĩa và Điều Kiện Ăn Mòn Ứng Suất Thép Không Gỉ

Ăn mòn ứng suất (SCC) là một dạng ăn mòn xảy ra dưới tác dụng đồng thời của ứng suất kéo và một môi trường ăn mòn đặc biệt. Điều kiện cần thiết để SCC xảy ra bao gồm: sự hiện diện của một loại thép không gỉ nhạy cảm, ứng suất kéo đủ lớn (có thể là ứng suất dư hoặc ứng suất do tải trọng bên ngoài), và một môi trường cụ thể có khả năng gây ăn mòn, thường chứa các ion clorua. Theo tài liệu gốc, SCC thường xảy ra ở nhiệt độ cao và nồng độ ion clorua lớn.

1.2. Cơ Chế Ăn Mòn Ứng Suất SCC Thép Không Gỉ 304 316

Cơ chế ăn mòn ứng suất của thép không gỉ là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn. Ban đầu, ăn mòn cục bộ (ví dụ: ăn mòn lỗ) xảy ra tại các vị trí khuyết tật trên bề mặt. Các ion clorua xâm nhập vào các lỗ ăn mòn, tạo ra môi trường axit cục bộ, làm tăng tốc độ ăn mòn. Đồng thời, ứng suất kéo tập trung tại đỉnh các lỗ ăn mòn, tạo điều kiện cho sự hình thành và phát triển vết nứt. Vết nứt có thể lan truyền theo biên hạt hoặc xuyên hạt, tùy thuộc vào thành phần hóa học, cấu trúc vi mô của thép và điều kiện môi trường. Quá trình này dẫn đến suy giảm đáng kể độ bền cơ học và cuối cùng là phá hủy kết cấu.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Môi Trường Nhiệt Đới Đến Thép 304 316

Môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam là một thách thức lớn đối với độ bền của thép không gỉ, đặc biệt là thép mác 304316. Độ ẩm cao, nhiệt độ dao động lớn, và sự hiện diện của các chất ăn mòn như ion clorua, SO2, và NOx trong không khí thúc đẩy quá trình ăn mòn, bao gồm cả ăn mòn ứng suất. Các khu vực ven biển và khu công nghiệp chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do nồng độ muối và chất ô nhiễm cao. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, tốc độ ăn mòn ở các khu vực này có thể cao hơn nhiều so với các khu vực khác.

2.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Nhiệt Độ và Độ Ẩm Khí Hậu Việt Nam

Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố khí hậu quan trọng ảnh hưởng đến ăn mòn ứng suất. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ các phản ứng hóa học, bao gồm cả các phản ứng ăn mòn. Độ ẩm cao tạo điều kiện cho sự hình thành lớp điện giải trên bề mặt thép, cho phép các ion di chuyển và tham gia vào quá trình ăn mòn. Sự kết hợp của nhiệt độ cao và độ ẩm cao tạo ra môi trường lý tưởng cho ăn mòn ứng suất diễn ra. Độ ẩm cao còn làm tăng tốc độ hòa tan các ion clorua trên bề mặt thép, làm tăng tính ăn mòn của môi trường.

2.2. Tác Động Của Ion Clorua Trong Môi Trường Biển và Công Nghiệp

Ion clorua là một trong những tác nhân ăn mòn nguy hiểm nhất đối với thép không gỉ. Trong môi trường biển, nồng độ ion clorua cao trong nước biển và không khí ven biển tạo ra môi trường ăn mòn mạnh. Trong môi trường công nghiệp, ion clorua có thể có nguồn gốc từ khí thải công nghiệp, hóa chất sử dụng trong sản xuất, hoặc nước thải. Ion clorua phá vỡ lớp oxit bảo vệ trên bề mặt thép, tạo điều kiện cho ăn mòn cục bộăn mòn ứng suất. Việc kiểm soát nồng độ ion clorua trong môi trường là một biện pháp quan trọng để phòng chống ăn mòn.

III. Giải Pháp Phương Pháp Nghiên Cứu Ăn Mòn Ứng Lực Thép 304 316

Nghiên cứu ăn mòn ứng suất đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm thí nghiệm gia tốc trong phòng thí nghiệm và thí nghiệm phơi mẫu ngoài trời. Thí nghiệm gia tốc cho phép đánh giá nhanh chóng tính nhạy ăn mòn của thép trong các điều kiện môi trường khác nhau. Thí nghiệm phơi mẫu ngoài trời cung cấp thông tin về ăn mòn trong điều kiện thực tế. Các phương pháp phân tích bề mặt và vi cấu trúc, như kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi quang học, được sử dụng để xác định cơ chế ăn mòn và đánh giá mức độ hư hỏng.

3.1. Thử Nghiệm Gia Tốc Ăn Mòn Trong Môi Trường NaCl và MgCl2

Thử nghiệm gia tốc thường được thực hiện trong dung dịch NaCl và MgCl2 ở các nồng độ và nhiệt độ khác nhau. Các mẫu thép chịu ứng suất kéo được ngâm trong dung dịch và theo dõi sự hình thành vết nứt. Thời gian đến khi xuất hiện vết nứt (time to failure) được sử dụng để đánh giá tính nhạy ăn mòn. Kết quả từ các thí nghiệm gia tốc cung cấp thông tin quan trọng về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến tốc độ ăn mòn và cơ chế phá hủy.

3.2. Thử Nghiệm Tự Nhiên Đánh Giá Ăn Mòn Trong Khí Quyển Việt Nam

Thử nghiệm tự nhiên bao gồm phơi mẫu thép tại các địa điểm khác nhau ở Việt Nam, đại diện cho các môi trường khí quyển khác nhau (ví dụ: môi trường biển, môi trường công nghiệp, môi trường nông thôn). Các mẫu được kiểm tra định kỳ để đánh giá mức độ ăn mòn, sự hình thành vết nứt, và sự thay đổi tính chất cơ học. Dữ liệu thu thập được từ các thí nghiệm tự nhiên giúp xác định các yếu tố môi trường quan trọng ảnh hưởng đến ăn mòn ứng suất và xây dựng các mô hình dự đoán độ bền.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Điều Kiện Nhiệt Đới Đến Tốc Độ Ăn Mòn

Kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường nhiệt đới có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ ăn mòn của thép không gỉ mác 304316. Các mẫu thử nghiệm trong môi trường biểnmôi trường công nghiệp bị ăn mòn nhanh hơn so với các mẫu thử nghiệm trong môi trường nông thôn. Nhiệt độ cao và độ ẩm cao làm tăng tốc độ ăn mòn. Ion clorua đóng vai trò quan trọng trong quá trình ăn mòn ứng suất. Thép mác 304 có xu hướng nhạy ăn mòn ứng suất hơn so với thép mác 316.

4.1. So Sánh Tốc Độ Phát Triển Vết Nứt Ăn Mòn Giữa Thép 304 và 316

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về tốc độ phát triển vết nứt do ăn mòn ứng suất giữa thép mác 304316. Thép 304 thường có tốc độ phát triển vết nứt nhanh hơn so với thép 316 trong cùng điều kiện ăn mòn. Điều này có thể là do sự khác biệt về thành phần hóa học và cấu trúc vi mô giữa hai mác thép. Thép 316 chứa molypden, một nguyên tố giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là ăn mòn lỗăn mòn khe kẽ.

4.2. Cơ Chế Lan Truyền Vết Nứt Ăn Mòn Trong Môi Trường Nhiệt Đới

Cơ chế lan truyền vết nứt do ăn mòn ứng suất có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường và mác thép. Trong một số trường hợp, vết nứt lan truyền theo biên hạt, trong khi ở những trường hợp khác, vết nứt lan truyền xuyên hạt. Các yếu tố như nồng độ ion clorua, ứng suất kéo, và cấu trúc vi mô của thép có thể ảnh hưởng đến cơ chế lan truyền vết nứt. Việc hiểu rõ cơ chế lan truyền vết nứt là rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng chống ăn mòn hiệu quả.

V. Ứng Dụng Phương Pháp Phòng Chống Ăn Mòn Ứng Lực Thép 304 316

Để phòng chống ăn mòn ứng suất cho thép không gỉ mác 304316 trong môi trường khí quyển nhiệt đới, cần áp dụng các biện pháp đồng bộ. Lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện môi trường cụ thể là rất quan trọng. Thép mác 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép mác 304 trong môi trường chứa clorua. Giảm thiểu ứng suất kéo bằng cách kiểm soát quá trình gia công và sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt. Áp dụng lớp phủ bảo vệ để ngăn chặn sự tiếp xúc của thép với môi trường ăn mòn. Kiểm soát nồng độ ion clorua trong môi trường bằng cách sử dụng các chất ức chế ăn mòn và thực hiện các biện pháp vệ sinh công nghiệp.

5.1. Lựa Chọn Vật Liệu Thép Phù Hợp Với Môi Trường Khí Hậu

Việc lựa chọn vật liệu thép không gỉ phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu nguy cơ ăn mòn ứng suất. Trong môi trường có nồng độ ion clorua cao, nên ưu tiên sử dụng thép mác 316 hoặc các mác thép có hàm lượng molypden cao hơn. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như độ bền cơ học, khả năng gia công, và chi phí. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng các loại thép hợp kim cao hoặc các vật liệu phi kim loại để thay thế thép không gỉ.

5.2. Kiểm Soát Ứng Suất và Xử Lý Bề Mặt Chống Ăn Mòn

Việc kiểm soát ứng suất kéo và xử lý bề mặt là các biện pháp quan trọng để phòng chống ăn mòn ứng suất. Cần tránh tạo ra ứng suất dư cao trong quá trình gia công. Có thể sử dụng các phương pháp xử lý nhiệt để giảm ứng suất. Các phương pháp xử lý bề mặt như phun bi, đánh bóng, và mạ điện có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn của thép. Áp dụng lớp phủ bảo vệ, như sơn, polyme, hoặc lớp phủ kim loại, cũng là một biện pháp hiệu quả để ngăn chặn sự tiếp xúc của thép với môi trường ăn mòn.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Ăn Mòn Ứng Suất

Nghiên cứu về ăn mòn ứng suất của thép không gỉ mác 304316 trong môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam là rất quan trọng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của các công trình và thiết bị. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và nồng độ ion clorua có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ ăn mòn. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp, kiểm soát ứng suất, và áp dụng các biện pháp xử lý bề mặt là các biện pháp quan trọng để phòng chống ăn mòn ứng suất. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và các phương pháp phòng chống ăn mòn hiệu quả hơn.

6.1. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Về Độ Bền Ăn Mòn

Kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn đối với nhiều ngành công nghiệp ở Việt Nam, bao gồm xây dựng, giao thông vận tải, hóa chất, và năng lượng. Việc áp dụng các biện pháp phòng chống ăn mòn hiệu quả có thể giúp giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ của các công trình và thiết bị, và nâng cao độ an toàn. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy định về lựa chọn vật liệu và phòng chống ăn mòn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cơ Chế Ăn Mòn Ứng Suất

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc làm rõ cơ chế ăn mòn ứng suất ở cấp độ vi mô và nano. Sử dụng các kỹ thuật phân tích bề mặt tiên tiến để nghiên cứu sự tương tác giữa thépmôi trường ăn mòn. Phát triển các mô hình dự đoán độ bền có độ chính xác cao hơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường khác, như bức xạ mặt trời và ô nhiễm không khí, đến ăn mòn ứng suất. Thử nghiệm các loại lớp phủ bảo vệ mới có khả năng tự phục hồi và chống ăn mòn hiệu quả.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 316 trong môi trường khí quyển nhiệt đới việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Định nghĩa về ăn mòn ứng lực và điều kiện để ăn mòn ứng lực xảy ra Ăn mòn ứng lực (SCC) là sự nứt vật liệu do sự tác động kết hợp của ứng suất kéo và môi trường có tác nhân gây ăn mòn lên vật liệu nhạy với SCC (hình 1. SCC chỉ xảy ra khi hội tụ đủ ba điều kiện sau: - Vật liệu kim loại phải là vật liệu nhạy SCC. - Môi trường phải có các tác nhân gây SCC đối với vật liệu liên quan.

- Chịu tác động của một ứng suất kéo đủ lớn gây nên SCC. Điều kiện xảy ra ăn mòn SCC Thép không gỉ có độ bền ăn mòn cao, tính hàn tốt nên được sử dụng trong các công trình xây dựng phục vụ cuộc sống như làm cột chống trần bể bơi, thanh giằng của các cây cầu… Trong công nghiệp, các thép này được dùng làm thùng chứa, đường ống dẫn chất lỏng/khí trong các nhà máy hóa chất, phân bón và đặc biệt các thùng chứa chất thải trong công nghiệp điện hạt nhân [6-11]. Phần lớn các chi tiết/thiết bị này đều làm việc, vận hành trong môi trường có chứa ion clorua; Trong các cụm công nghiệp ven biển hoặc trong một số môi trường đặc biệt (nhiệt độ cao, có tính axit…), do đó, chúng luôn đối mặt với nguy cơ bị SCC rất cao [12-15]. Dạng hư hỏng do SCC rất nguy hiểm, vì nó xảy ra âm ỉ bên trong vật liệu, dù lượng kim loại tổn hao rất ít nhưng gây ảnh hưởng đáng kể đến độ bền cơ học của vật liệu.

Sự khởi đầu của SCC thường khó phát hiện khi thanh, kiểm tra/bảo dưỡng, (LUAN.nam an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN.nam 7 nên các vết nứt tiếp tục phát triển trong khi các chi tiết/thiết bị vẫn đang làm việc và là nguyên nhân dẫn đến quá trình gẫy cơ học rất nhanh, đột ngột và gây nên những sự cố/hư hỏng thảm khốc. Các hệ SCC thường gặp [16] Vật liệu Môi trường Nồng độ Nhiệt độ Kiểu gãy Thép hợp kim thấp Nước - TB T (Cr-Mo, Cr-Mo-V) Nước (y>1200 M Pa) thấp M Các loại thép bền Clorua (y>800 M Pa) thấp M (strong steel) Sun phít (y>600 MPa) thấp M Thép không gỉ Clorua cao cao T Austenit Hydroxit cao rất cao M Thép không gỉ Nước thông khí - rất cao I Austenit Thép không gỉ Thiosulphate/ polythionate thấp thấp I Thép không gỉ Clorua cao rất cao T Duplex Thép không gỉ Clorua + H2S cao TB T Martensit Clorua (thường + H2S) TB thấp T Thép độ bền cao Hơi nước - thấp T Ghi chú: T – Xuyên hạt, I – biên hạt, M – Biên hạt và xuyên hạt Nồng độ Nhiệt độ Thấp đến 10-2M Môi trường Trung bình (TB) đến 1M <100oC Cao xung quanh 1M Quanh nhiệt độ sôi Rất cao gần bão hòa Cao hơn nhiệt độ sôi Bảng 1.1 trình bày một số cặp vật liệu (thép) và môi trường tương ứng khi kết hợp với nhau sẽ xảy ra SCC. Các điều kiện nhiệt độ, nồng độ chất xâm thực và kiểu gãy tương ứng với các cặp vật liệu - môi trường cũng được trình bày chi tiết. Các nghiên cứu trước đây cho thấy, thép không gỉ thường bị SCC trong môi trường có lượng ion clorua cao, nhiệt độ cao và kiểu gãy do ăn mòn ứng lực đặc trưng là theo cơ chế biên hạt, xuyên hạt hoặc cả hai [16].

Một số điều kiện về môi trường và nhiệt độ thử nghiệm gây SCC đối với thép không gỉ 304 và 316 được công bố trong công trình [17] (bảng 1. Trong môi trường nhiệt độ cao (~100oC) các loại thép này đều bị gãy trong thời gian rất ngắn (3 tháng đến 1 năm).nam an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN. SCC thép không gỉ trong dung dịch có chứa ion clorua [17] Thép Dung dịch Nhiệt độ Đánh giá 316 Axít axêtíc +Cl- 115-120oC Mẫu gãy sau 4 tháng 316L Tricloro Etylen + HCl + Cl- 100-120oC Gãy mẫu sau 6 tháng 316L Nước làm mát +200ppm Cl- Dưới 150oC Gãy sau 3 tháng 304 Hydro các bon + Cl- 149oC Gãy sau 1 năm Gãy trong thời gian 304 Nước ngưng + Cl- 60-82oC ngừng hoạt động Nhiệt độ sôi 304L Na2SO4 + 4000ppm Cl- Gãy sau 6 tuần của dung dịch SCC vẫn có thể xảy ra ngay khi các chi tiết/thiết bị chịu một giá trị ứng suất thấp, ví dụ ứng suất dư - hình thành trong quá trình hàn hoặc quá trình gia công chi tiết/thiết bị, sau đó, vết nứt do ăn mòn ứng lực lan truyền theo hướng vuông góc với phương của ứng suất kéo, và phát triển theo biên hạt, xuyên hạt hoặc kết hợp cả hai (hình 1.2) tùy theo mức độ nhạy SCC của thép và độ lớn của ứng suất [18]. Biên hạt Xuyên hạt a/ b/ Hình 1.

Hình ảnh vết nứt do SCC theo (a) biên hạt và (b) xuyên hạt của thép không gỉ 304 [19-20] 1. Cơ chế ăn mòn ứng lực Quá trình SCC thường được nghiên cứu ở khía cạnh khởi đầu (ươm mầm, và tạo mầm SCC) và phát triển được minh họa như hình 3. Theo đó thì giai đoạn chuyển từ ăn mòn cục bộ sang bắt đầu nứt do ăn mòn ứng lực và phát triển thường thường không phân tách rõ ràng.nam an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN. Các giai đoạn xuất hiện và phát triển SCC theo các yếu tố điện hóa và cơ học [21] Trên phương diện ăn mòn, hai phản ứng cơ bản khống chế quá trình SCC là phản ứng anốt và phản ứng catốt, vì vậy, có thể phân thành hai cơ chế SCC: Cơ chế SCC anôt được nhìn nhận là phản ứng hòa tan và làm mất kim loại ở đầu mũi của vết nứt; Cơ chế SCC catốt là do sự thoát và tích tụ hyđro tại các vị trí catốt trên bề mặt kim loại hoặc trên bề mặt vết nứt, sau đó hấp thụ vào mạng tinh thể và làm giòn kim loại [21].

Mặc dù còn nhiều tranh luận, quá trình SCC thường được giả thiết có ba giai đoạn: Bắt đầu (ủ bệnh và tạo các tâm SCC), vết nứt lan truyền với tốc độ ổn định và gãy cơ học vật liệu (hình 1. Quá trình SCC của vật liệu [21] (LUAN.nam an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN.nam 10 Giai đoạn xuất hiện vết nứt Trong giai đoạn đầu (ủ bệnh và xuất hiện vết nứt), vết nứt thường xuất hiện ở những vị trí bề mặt bị khuyết tật hoặc bị ăn mòn. Các rãnh xước, chỗ sắc cạnh, chỗ nối hình thành trong quá trình gia công chi tiết, v.v… đều có thể trở thành các vị trí để vết nứt bắt đầu. Vết nứt do ăn mòn ứng lực cũng có thể bắt đầu từ các lỗ ăn mòn (corrosion pits), từ những vị trí tạp chất trong vật liệu hoặc từ các vị trí màng bảo vệ bị phá vỡ.

Trên phương diện điện hóa, lỗ ăn mòn được hình thành khi điện thế vượt quá điện thế ăn mòn lỗ (pitting corrosion). Vết nứt cũng được bắt đầu do ăn mòn biên hạt hoặc do sự hòa tan các mặt trượt [21]. Theo thời gian, nồng độ chất xâm thực lắng đọng trong các lỗ/khe tăng lên, kết hợp với tác động của một ứng suất kéo nhất định, có thể là ứng suất dư tồn tại trong vật liệu, thậm chí có thể thấp hơn ứng suất đàn hồi của vật liệu, SCC xuất hiện và phát triển, hình 1. Sự hình thành vết nứt từ các lỗ/khe ăn mòn dẫn đến SCC Giai đoạn lan truyền vết nứt và gãy cơ học Sự xuất hiện vết nứt và lan truyền vết nứt là hai quá trình có liên quan nhưng khác nhau.

Tuy nhiên, về nguyên tắc, nếu vết nứt xuất hiện thì nó sẽ lan truyền nếu hội tụ đủ các điều kiện gây nên SCC và hậu quả là gẫy chi tiết. Có nhiều mô hình được giả thiết cho sự lan truyền vết nứt, trong đó có hai mô hình nổi bật hơn được đề cập, dựa trên quan điểm hòa tan hoặc trên quan điểm gẫy cơ học [21].  Mô hình hòa tan: Vết nứt phát triển do sự hòa tan ưu tiên ở đầu mút. Có nhiều mô hình được đề xuất, trong đó mô hình “Vỡ màng” được quan tâm hơn cả.

Mô hình này giả thiết rằng ứng suất có tác động mở vết nứt và phá vỡ màng bảo vệ (LUAN.nam an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN.nam 11 trên kim loại. Có 2 nhà nghiên cứu độc lập [22-23] cho rằng sự biến dạng dẻo cục bộ ở đầu mũi vết nứt làm cho màng thụ động bị phá vỡ, để lộ nền kim loại, khi đó nền kim loại còn tươi mới này sẽ bị hòa tan rất nhanh làm cho vết nứt lan ra. Một số nhà nghiên cứu khác [24-25] cho rằng mỗi lần vết nứt lan truyền thì ở đầu mũi của vết nứt lại lộ nền kim loại vì tốc độ vỡ màng lớn hơn tốc độ tái thụ động (hình 1. Một số tác giả khác [26-29] lại cho rằng tại điểm mũi của vết nứt, kim loại được tái thụ động hoàn toàn và sự vỡ chu kỳ là do các bước trượt (hình 1.

Sự vỡ màng và hòa tan ưu tiên sự gẫy theo biên hạt [21]. Sơ đồ tiêu biểu cho mô hình lan truyền vết nứt theo cơ chế vỡ màng [22-23]  Mô hình gẫy cơ học: Theo quan điểm này, người ta giả thiết rằng sự tập trung ứng suất tại các khe/rãnh khía ăn mòn hoặc tại các lỗ sẽ tăng lên đến giới hạn biến dạng dẻo và dẫn đến gẫy vật liệu. Những giả thiết sớm hơn cho rằng vết nứt lan truyền chủ yếu do sự hòa tan và để lại sự sai lệch (misaligment) rồi dẫn đến gẫy cơ học (dẻo hoặc giòn). Mô hình “đường hầm ăn mòn”, a) Sự xuất hiện vết nứt do sự hình thành các đường hầm ăn mòn tại các mặt trượt gây biến dạng dẻo và gẫy; b) Cơ chế đường hầm của SCC và sự hình thành các mặt có rãnh khía [21] (LUAN.nam an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN.nam 12 Cơ chế này cũng được các nhà nghiên cứu [30] hoàn thiện thêm và còn được gọi là cơ chế “đường hầm ăn mòn” (corrosion tunnel model).

Theo mô hình này, người ta giả thiết rằng có một “đường hầm ăn mòn” được hình thành tại mặt trượt (hình 1. Đường hầm này phát triển cả về đường kính và chiều dài cho đến khi ứng suất tăng lên đủ gây biến dạng dẻo và gẫy. Như vậy là vết nứt lan truyền bởi sự luân phiên giữa phát triển đường hầm ăn mòn và sự gẫy dẻo (hình 1. Vết nứt lan truyền theo cơ chế này sẽ tạo ra mặt gẫy có các rãnh do các lỗ trống liên kết lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ăn Mòn Ứng Lực Thép Không Gỉ Mác 304 và 316 Trong Môi Trường Khí Quyển Nhiệt Đới Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng ăn mòn ứng lực của thép không gỉ trong điều kiện khí hậu đặc trưng của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tính chất và độ bền của các loại thép không gỉ mà còn chỉ ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức cải thiện độ bền của thép không gỉ, từ đó áp dụng vào thực tiễn trong xây dựng và công nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu xác định hàm lượng xi măng hiện trường trong cọc soilcrete thi công bằng công nghệ jet grouting, nơi nghiên cứu về các vật liệu xây dựng và ứng dụng của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ứng dụng bột nghiền mịn điều chế từ tro trấu vào bê tông nhựa chặt 12 5mm cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc sử dụng các vật liệu tái chế trong xây dựng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ảnh hưởng của tro bay đến khả năng kháng nứt do co ngót của bê tông tự lèn, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của bê tông. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.