Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là một trong những động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Theo báo cáo của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), dòng vốn FDI toàn cầu năm 2022 đạt khoảng 1,3 nghìn tỷ USD. Tại Việt Nam, tính đến ngày 20/12/2023, vốn đầu tư nước ngoài đạt 23,18 tỷ USD, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước và phân bổ vào 18 trên tổng số 21 ngành kinh tế quốc dân. Để quản lý và thúc đẩy dòng vốn này, hệ thống hơn 3.300 Hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) đã được ký kết trên toàn cầu, bao gồm 2.932 Hiệp định đầu tư song phương (BITs) và 387 Điều ước quốc tế có quy định về đầu tư (TIPs), trong đó có 2.659 hiệp định đang có hiệu lực.

Tuy nhiên, các IIAs thế hệ cũ chủ yếu được thiết kế với mục tiêu bảo hộ quyền lợi và tài sản của nhà đầu tư nước ngoài, tạo ra sự bất cân xứng nghiêm trọng về mặt pháp lý khi áp đặt nhiều nghĩa vụ lên quốc gia tiếp nhận đầu tư nhưng lại thiếu vắng các quy định về nghĩa vụ của nhà đầu tư. Thực tiễn đã ghi nhận nhiều xung đột, tranh chấp giải quyết qua cơ chế Trọng tài giữa Nhà nước và nhà đầu tư (ISDS), cùng với các tác động tiêu cực đến môi trường, quyền lao động và lợi ích cộng đồng tại nước sở tại. Bối cảnh hậu đại dịch và xu thế phát triển bền vững đòi hỏi các quốc gia, bao gồm Việt Nam, phải chuyển dịch quan điểm từ thu hút FDI bằng mọi giá sang thu hút FDI có chọn lọc, gắn liền với bảo vệ lợi ích công cộng và tái cân bằng quan hệ pháp lý giữa Nhà nước và nhà đầu tư.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là phân tích cơ sở lý luận, các dạng quy định về nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài trong các IIAs, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp cho Việt Nam. Để đạt được mục đích này, tác giả đặt ra 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ bản chất nghĩa vụ của nhà đầu tư theo pháp luật đầu tư quốc tế, xác định xu hướng mở rộng phạm vi và khung pháp lý điều chỉnh nghĩa vụ này.
  2. Phân tích các dạng quy định pháp luật quốc tế và nước ngoài điều chỉnh nghĩa vụ của nhà đầu tư, đồng thời chỉ ra các khó khăn, thách thức trong việc thực thi.
  3. So sánh quy định pháp luật quốc tế, pháp luật nước ngoài với thực tiễn các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận về nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài; các điều khoản quy định nghĩa vụ trong các IIAs tiêu biểu; kinh nghiệm ký kết, giải quyết tranh chấp quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các điều ước quốc tế đa phương và song phương điển hình (như CPTPP, EVIPA, RCEP, các BITs thế hệ mới và cũ) cùng hệ thống quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến quản lý đầu tư nước ngoài và phát triển bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của công trình dựa trên các học thuyết về nguồn của pháp luật quốc tế theo Điều 38 Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ Statute), lý thuyết về chủ quyền quốc gia trong quản lý kinh tế - xã hội, khái niệm lợi ích công cộng theo Từ điển Luật học Black's Law Dictionary, và các nguyên tắc phát triển bền vững xác lập từ Báo cáo Brundtland (1987) cùng Tuyên bố Johannesburg (2002) với ba trụ cột cốt lõi: kinh tế, xã hội và môi trường. Đồng thời, nghiên cứu phân loại sự tiến hóa của IIAs qua 3 thế hệ:

  • Thế hệ thứ nhất: Tập trung bảo hộ quyền sở hữu của nhà đầu tư qua các nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT), Đối xử tối huệ quốc (MFN), bồi thường khi tước đoạt tài sản và cơ chế ISDS một chiều.
  • Thế hệ thứ hai: Mở rộng phạm vi và nội dung điều chỉnh đối xử đầu tư, bắt đầu lồng ghép một số điều khoản chế tài và ngoại lệ ngành.
  • Thế hệ thứ ba: Duy trì tiêu chuẩn bảo hộ nhưng mở rộng không gian chính sách công, áp dụng nguyên tắc chọn cho (positive list) hoặc chọn bỏ (negative list), đề cao phát triển bền vững và tái cân bằng quyền quản lý của nước sở tại.

Hệ thống văn bản pháp lý quốc tế làm nền tảng bao gồm: Điều XX Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT), Điều XIV Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS), Đạo luật Thúc đẩy Thương mại Hoa Kỳ (TPA 2002), Hiệp ước Lisbon (2009) của EU, cùng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVIPA, RCEP và các mẫu BIT tiêu biểu.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên biệt:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Áp dụng để phân tích các văn kiện pháp lý quốc tế, văn bản luật trong nước, tài liệu học thuật và báo cáo thống kê từ UNCTAD, OECD, IISD, sau đó tổng hợp thành các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận và thực tiễn: Nghiên cứu, đánh giá các án lệ trọng tài quốc tế điển hình (Metalclad v. Mexico, SD Myers v. Canada, Urbaser v. Argentina, Cortec Mining v. Kenya) để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp hệ thống hóa: Phân loại, sắp xếp các dạng điều khoản nghĩa vụ theo cấu trúc logic từ gián tiếp đến trực tiếp.

Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của UNCTAD, Tổng cục Thống kê Việt Nam, các tổ chức quốc tế (ISO, ILO, WCED), các tạp chí khoa học chuyên ngành luật và kỷ yếu hội thảo khoa học của Trường Đại học Luật Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về các hiệp định đầu tư quốc tế và nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài theo các hiệp định đầu tư quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm và phân loại các IIAs thành 3 nhóm cơ bản: Hiệp định đầu tư song phương (BITs) với khởi đầu lịch sử là BIT Đức - Pakistan (1959); Hiệp định có điều khoản về đầu tư (TIPs) như các FTA, EPA; và Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTT). Chương này nêu rõ hiện tượng chồng chéo pháp lý trong khu vực Đông Nam Á khi tồn tại song song Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) và 26 hiệp định BITs song phương giữa các nước thành viên (trong đó riêng Việt Nam có 7 hiệp định ASEAN - BIT). Về vai trò, IIAs mang lại 4 tác động lớn: thu hút và thúc đẩy hiệu quả dòng vốn FDI, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, hỗ trợ hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, và phi chính trị hóa tranh chấp đầu tư thông qua cơ chế ISDS.

Về nghĩa vụ của nhà đầu tư, tác giả phân biệt rõ giữa nghĩa vụ theo hợp đồng và nghĩa vụ theo hiệp định (nghĩa vụ "công"). Nguồn luật xác lập nghĩa vụ bao gồm: IIAs, tập quán quốc tế, các nguyên tắc chung của pháp luật (jus cogens), phán quyết tư pháp, luật mềm (các hướng dẫn của UN, OECD, ILO) và pháp luật nước sở tại. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm bảo đảm 6 nhóm nghĩa vụ gắn liền với lợi ích công cộng:

  1. Bảo vệ quyền con người và các tiêu chuẩn lao động.
  2. Bảo vệ môi trường sinh thái.
  3. Thực hiện nghĩa vụ thuế và tài chính.
  4. Bảo vệ các giá trị di sản văn hóa.
  5. Bảo vệ đạo đức xã hội.
  6. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Sự cần thiết phải đưa nghĩa vụ của nhà đầu tư vào IIAs xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân:

  • Lý do trực tiếp: Sức ép lập pháp từ các quốc gia xuất khẩu tư bản lớn (như Đạo luật TPA 2002 của Hoa Kỳ yêu cầu gắn kết mục tiêu thương mại với môi trường; Hiệp ước Lisbon 2009 của EU quy định trách nhiệm xã hội) và nhu cầu tạo cơ sở pháp lý cho nước tiếp nhận đầu tư thực hiện quyền phản tố trong các vụ kiện ISDS một chiều.
  • Lý do gián tiếp: Nhu cầu bảo vệ quyền quản lý và chủ quyền lập pháp của quốc gia sở tại trước các thách thức từ các vụ vi phạm nghiêm trọng (như thảm họa Bhopal tại Ấn Độ, vụ rò rỉ khí độc LG Polymers, các sự cố môi trường Formosa và Vedan tại Việt Nam), đồng thời bảo đảm thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDG) theo 3 trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường.

Chương 2: Cách thức quy định nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài trong hiệp định đầu tư quốc tế

Chương 2 phân tích chuyên sâu 4 phương thức thiết kế điều khoản nghĩa vụ nhà đầu tư trong thực tiễn lập pháp quốc tế:

Phương thức quy định Bản chất pháp lý Cơ chế áp dụng và ví dụ điển hình
Quyền quản lý và ngoại lệ của Nhà nước Gián tiếp mở rộng không gian chính sách công cho nước sở tại, không tạo nghĩa vụ trực tiếp cho nhà đầu tư nhưng định hướng hành vi tuân thủ lợi ích công. Mô phỏng Điều XX GATT và Điều XIV GATS. Yêu cầu kiểm tra 3 bước (chính sách hợp lệ, tính cần thiết, không phân biệt đối xử tùy tiện/bảo hộ trá hình). Xuất hiện tại BIT New Zealand - Trung Quốc (1988), CPTPP (Điều 9.16), BIT Chile - Trung Quốc (Điều 4).
Khuyến khích Trách nhiệm xã hội (CSR) Thúc đẩy doanh nghiệp tự nguyện áp dụng các tiêu chuẩn quản trị, xã hội, môi trường được quốc tế công nhận (như ISO 26000). Thường đặt ở Lời mở đầu hoặc điều khoản khuyến nghị (Soft law), như Điều 9.17 CPTPP.
Yêu cầu khoản đầu tư tuân thủ pháp luật sở tại Quy định điều kiện để khoản đầu tư được công nhận và bảo hộ theo hiệp định ("in accordance with host state law"). Áp dụng ở cả giai đoạn thành lập và vận hành. Vi phạm pháp luật nước sở tại dẫn tới việc Hội đồng Trọng tài từ chối thẩm quyền bảo hộ.
Áp đặt nghĩa vụ trực tiếp cho nhà đầu tư Quy định rõ ràng, mang tính ràng buộc pháp lý cụ thể về môi trường, chống tham nhũng, nhân quyền. Xuất hiện trong các BIT thế hệ mới như BIT Ấn Độ - Brazil (2020), BIT Maroc - Nigeria (2016), BIT Argentina - Qatar (2016), SADC Model BIT (2012).

Về thực tiễn giải quyết tranh chấp, chương này phân tích các án lệ quan trọng:

  • Vụ Metalclad Corporation v. United Mexican States: Phán quyết ICSID chỉ ra ranh giới phức tạp giữa quyền bảo hộ đầu tư chống tước đoạt tài sản (Điều 1110 NAFTA) và quyền ban hành sắc lệnh môi trường của chính quyền địa phương.
  • Vụ SD Myers v. Canada: Trọng tài NAFTA đánh giá tính hợp pháp của lệnh cấm xuất khẩu chất thải PCB, qua đó làm rõ yêu cầu biện pháp môi trường không được mang tính phân biệt đối xử nhằm bảo hộ ngành công nghiệp nội địa.
  • Vụ Cortec Mining v. Kenya: Trọng tài ICSID từ chối thụ lý khiếu nại của nhà đầu tư do dự án khai khoáng không tuân thủ thủ tục đánh giá tác động môi trường theo luật Kenya, khẳng định nguyên tắc khoản đầu tư bất hợp pháp không được hưởng quyền bảo hộ hiệp định.
  • Vụ Urbaser v. Argentina: Hội đồng Trọng tài công nhận quyền con người về tiếp cận nguồn nước sạch có thể trở thành cơ sở xem xét trách nhiệm của nhà đầu tư trong yêu cầu phản tố của quốc gia.

Chương 3: Một số vấn đề pháp lý đặt ra với Việt Nam từ các quy định nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài và một số khuyến nghị

Chương 3 rà soát thực trạng tham gia các IIAs của Việt Nam. Trước đây, các BITs thế hệ cũ của Việt Nam (như BIT với Indonesia năm 1991, Hà Lan năm 1994, Campuchia năm 2001, Nhật Bản năm 2003, Oman năm 2011) hầu như chỉ quy định nghĩa vụ của Nhà nước về bảo hộ và bồi thường, thiếu vắng các quy định loại trừ vì lợi ích công. Trong các FTAs thế hệ mới gần đây, Việt Nam đã có sự chuyển biến rõ nét:

  • Tái khẳng định quyền quản lý nhà nước: Điều 9.16 CPTPP cho phép duy trì các biện pháp nhạy cảm với môi trường và sức khỏe; Điều 2.1 EVIPA khẳng định quyền điều chỉnh chính sách vì mục tiêu công cộng; Chương 10 RCEP quy định các ngoại lệ an ninh và bảo lưu biện pháp không tương thích.
  • Điều khoản CSR gián tiếp: Điều 9.17 CPTPP ghi nhận nghĩa vụ khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện áp dụng chuẩn mực quốc tế. Việt Nam đã nội hóa thông qua việc ban hành Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 26000:2013 về Hướng dẫn trách nhiệm xã hội.

Từ thực trạng trên, tác giả đề xuất hai nhóm khuyến nghị trọng tâm cho Việt Nam:

  1. Về rà soát và đàm phán ký kết IIAs:
  • Tiến hành rà soát các BITs thế hệ cũ, đàm phán sửa đổi hoặc bổ sung các điều khoản ngoại lệ bảo vệ môi trường, an ninh, sức khỏe cộng đồng và đạo đức xã hội.
  • Bổ sung điều khoản loại trừ khiếu kiện và phụ lục chi tiết hóa các tiêu chí xác định hành vi tước đoạt tài sản gián tiếp nhằm thu hẹp nguy cơ bị kiện ISDS.
  • Xây dựng lộ trình đàm phán đưa các điều khoản nghĩa vụ trực tiếp vào các IIAs tương lai theo 3 cấp độ tăng dần: (i) Điều khoản định nghĩa khoản đầu tư hợp pháp gắn với luật nội địa; (ii) Điều khoản CSR có tính ràng buộc cao hơn; (iii) Điều khoản áp đặt nghĩa vụ trực tiếp trong các lĩnh vực cụ thể.
  1. Về tổ chức thực thi pháp luật:
  • Thiết lập quy trình đánh giá tác động toàn diện và giám sát việc tuân thủ pháp luật của khoản đầu tư xuyên suốt từ khâu thẩm định cấp phép đến quá trình vận hành định kỳ.
  • Nâng cao năng lực vận dụng các công cụ phòng vệ pháp lý trong tranh chấp ISDS: chủ động viện dẫn hành vi vi phạm pháp luật nội địa của nhà đầu tư để phản đối thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài (tương tự án lệ Cortec Mining); khai thác quyền phản tố (counterclaim) theo Điều 9.2 CPTPP và các tiền lệ quốc tế (án lệ Urbaser) để yêu cầu bồi thường hoặc khấu trừ nghĩa vụ bồi thường khi nhà đầu tư gây thiệt hại cho lợi ích công cộng.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về sự tiến hóa của chế định nghĩa vụ nhà đầu tư trong pháp luật đầu tư quốc tế từ giác độ lý luận và thực tiễn. Những kết quả nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Thống kê, phân loại cấu trúc điều khoản nghĩa vụ nhà đầu tư qua 3 thế hệ IIAs và phân tích thực trạng mạng lưới 26 hiệp định ASEAN - BIT (trong đó có 7 hiệp định của Việt Nam) cùng các cam kết thế hệ mới tại CPTPP, EVIPA, RCEP.
  • Phân tích kỹ thuật lập pháp quốc tế thông qua quy trình kiểm tra 3 bước của điều khoản ngoại lệ (mô phỏng GATT/GATS) và phân loại 4 phương thức quy định nghĩa vụ từ gián tiếp (quyền quản lý, CSR, tuân thủ luật sở tại) đến trực tiếp.
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm từ các án lệ quốc tế lớn (Metalclad, SD Myers, Cortec Mining, Urbaser) trong việc xử lý tranh chấp liên quan đến bảo vệ môi trường và nhân quyền.
  • Đóng góp hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho cơ quan quản lý nhà nước Việt Nam về lộ trình 3 bước đàm phán điều ước quốc tế và 2 công cụ tranh tụng trọng tài (phản đối thẩm quyền và thực thi quyền phản tố).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung chủ yếu vào việc phân tích các nghĩa vụ pháp lý công phát sinh từ các điều ước quốc tế về đầu tư, chưa đi sâu phân tích toàn diện các nghĩa vụ theo hợp đồng đầu tư tư nhân giữa Chính phủ và nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, do các điều khoản CSR và nghĩa vụ trực tiếp trong các IIAs thế hệ mới của Việt Nam (như EVIPA) đang trong quá trình phê chuẩn và thực thi bước đầu, nguồn dữ liệu án lệ thực tế có sự tham gia của Việt Nam liên quan đến quyền phản tố còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào việc đánh giá cơ chế chuyển hóa chi tiết các quy định CSR từ khuyến nghị thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc trong pháp luật đầu tư nội địa, cũng như xây dựng quy chế phối hợp liên ngành trong việc thu thập chứng cứ phục vụ yêu cầu phản tố tại các vụ kiện trọng tài quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế, Luật Quốc tế và Kinh tế Đối ngoại trong việc tiếp cận các vấn đề lý luận hiện đại về tái cân bằng quan hệ Nhà nước - nhà đầu tư. Bên cạnh đó, nội dung phân tích điều khoản hiệp định và các khuyến nghị kỹ thuật lập pháp tại Chương 2 và Chương 3 có giá trị ứng dụng thực tiễn đối với các chuyên viên pháp lý, cán bộ đàm phán và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp, Bộ Công Thương) trong công tác rà soát, đàm phán và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Các Hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) được phân loại thành những dạng chủ yếu nào trong nghiên cứu?
Các IIAs phổ biến gồm 3 loại: Hiệp định đầu tư song phương (BITs); Hiệp định có điều khoản về đầu tư (TIPs) như các FTA, EPA (tiêu biểu là CPTPP, RCEP, EVIPA); và Các hiệp định thuế quốc tế/Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTT).

2. Quy trình kiểm tra 3 bước khi quốc gia áp dụng điều khoản ngoại lệ công cộng (mô phỏng Điều XX GATT) trong IIAs gồm những gì?
Quy trình gồm: Bước 1 - Xác định chính sách áp dụng có thuộc danh mục mục tiêu được bảo vệ hay không (như môi trường, sức khỏe, an ninh); Bước 2 - Đánh giá biện pháp áp dụng có thỏa mãn tiêu chí "cần thiết" hoặc "liên quan đến" mục tiêu chính sách đó hay không; Bước 3 - Kiểm tra biện pháp có đáp ứng phần mở đầu (chapeau) nhằm bảo đảm không tạo ra sự phân biệt đối xử tùy tiện, vô lý hoặc hạn chế thương mại trá hình.

3. Án lệ Cortec Mining v. Kenya mang lại bài học gì về việc thực thi nghĩa vụ tuân thủ pháp luật nước sở tại của nhà đầu tư?
Án lệ khẳng định rằng khi nhà đầu tư không thực hiện đúng các thủ tục bắt buộc của pháp luật nội địa (cụ thể là không đánh giá tác động môi trường), khoản đầu tư sẽ không được công nhận là hợp pháp để hưởng sự bảo hộ theo hiệp định, cho phép Hội đồng Trọng tài từ chối thẩm quyền giải quyết khiếu nại của nhà đầu tư.

4. Hiệp định CPTPP ghi nhận quyền phản tố của quốc gia tiếp nhận đầu tư và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại những điều khoản nào?
Quyền phản tố của quốc gia tiếp nhận đầu tư được quy định tại Điều 9.2 (cho phép bên bị kiện kiện ngược nguyên đơn liên quan đến cơ sở thực tế, pháp lý hoặc để giảm trừ nghĩa vụ), trong khi nghĩa vụ khuyến khích CSR được quy định tại Điều 9.17 thuộc Chương 9 về Đầu tư.

5. Tác giả đề xuất lộ trình 3 bước nào để xây dựng các điều khoản áp đặt trực tiếp nghĩa vụ lên nhà đầu tư trong các IIAs tương lai của Việt Nam?
Lộ trình gồm: (1) Quy định định nghĩa khoản đầu tư gắn liền với điều kiện tuân thủ pháp luật nước sở tại; (2) Xây dựng điều khoản CSR trực tiếp đối với nhà đầu tư; (3) Thiết kế các điều khoản áp đặt trực tiếp nghĩa vụ trong các lĩnh vực cụ thể (môi trường, lao động, chống hối lộ).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Minh Châu đã làm rõ sự cần thiết khách quan của việc tái cân bằng quyền và nghĩa vụ trong pháp luật đầu tư quốc tế nhằm phục vụ mục tiêu phát triển bền vững. Công trình phân tích sâu sắc các phương thức quy định nghĩa vụ nhà đầu tư từ ngoại lệ chính sách công, cam kết CSR đến các điều khoản áp đặt nghĩa vụ trực tiếp qua các án lệ quốc tế kinh điển. Đây là công trình nghiên cứu có giá trị lý luận và tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học cho Việt Nam trong việc rà soát mạng lưới IIAs và nâng cao năng lực phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.