Nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT theo PL Việt Nam & QT - Khóa luận Bùi Ngọc Thảo Vy

Phân tích nghĩa vụ các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo pháp luật Việt Nam và quốc tế. Đánh giá thực tiễn, đề xuất giải pháp pháp lý hiệu quả.

2021

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái quát chung về Nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT Nền tảng pháp lý vững chắc

Hoạt động thương mại quốc tế ngày càng phát triển mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng của các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (HĐMBHHQT). Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu rõ nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT theo pháp luật Việt Nam và quốc tế là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của các giao dịch. Bài viết này tập trung phân tích sâu rộng những quy định pháp lý cơ bản điều chỉnh nghĩa vụ của bên bánnghĩa vụ của bên mua trong HĐMBHHQT. Sự phức tạp của các giao dịch xuyên biên giới đòi hỏi các bên phải nắm vững không chỉ luật pháp quốc gia mà còn các điều ước quốc tế, đặc biệt là Công ước Viên 1980 (CISG)Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế.

Sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia có thể dẫn đến những bất đồng và tranh chấp nếu các bên không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Do đó, việc xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT ngay từ khâu đàm phán hợp đồng là vô cùng quan trọng. Mục tiêu chính của việc này là thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc, giúp các doanh nghiệp Việt Nam tự tin hội nhập và mở rộng thị trường quốc tế. Nội dung này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về khái niệm, đặc điểm, hình thức của HĐMBHHQT, đồng thời làm rõ các nguồn luật điều chỉnh nghĩa vụ chính yếu. Thông qua việc phân tích các quy định cụ thể của pháp luật Việt Nam về HĐMBHHQT và các luật quốc tế về HĐMBHHQT, bài viết hướng đến việc trang bị kiến thức cần thiết để các chủ thể tham gia giao dịch có thể chủ động phòng ngừa rủi ro và giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả. Việc nắm vững các trách nhiệm pháp lý HĐMBHHQT sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, giảm thiểu chi phí và tăng cường uy tín trên thị trường toàn cầu. Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Ngọc Thảo Vy (2021) đã chỉ ra tầm quan trọng của việc này trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

1.1. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Khái niệm và đặc điểm cốt lõi

Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế được hiểu là thỏa thuận giữa các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau, theo đó bên bán cam kết chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa và giao hàng cho bên mua, còn bên mua cam kết nhận hàng và thanh toán tiền. Khái niệm này được quy định chi tiết trong Luật Thương mại Việt Nam 2005 và Công ước Viên 1980. Đặc điểm nổi bật của loại hình hợp đồng này là yếu tố quốc tế, thể hiện qua sự khác biệt về quốc tịch hoặc địa điểm kinh doanh của các bên, cũng như qua việc hàng hóa thường phải di chuyển qua biên giới quốc gia. Ngoài ra, HĐMBHHQT còn mang tính chất thương mại rõ rệt, mục đích chính là lợi nhuận. Hình thức của hợp đồng cũng khá linh hoạt, không bắt buộc phải bằng văn bản theo Công ước Viên 1980, mặc dù pháp luật Việt Nam thường khuyến khích hình thức này để dễ dàng trong việc chứng minh và giải quyết tranh chấp.

1.2. Nguồn luật điều chỉnh nghĩa vụ Pháp luật Việt Nam và Công ước Viên 1980

Việc xác định nguồn luật điều chỉnh nghĩa vụ trong HĐMBHHQT là một vấn đề phức tạp. Pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật Thương mại 2005 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2019) và Bộ luật Dân sự 2015, là nguồn luật quốc gia quan trọng. Tuy nhiên, khi Việt Nam đã là thành viên của Công ước Viên 1980 (CISG), công ước này trở thành nguồn luật chủ đạo, có hiệu lực ưu tiên trong nhiều trường hợp. CISG cung cấp một bộ quy tắc thống nhất về nghĩa vụ của bên bánnghĩa vụ của bên mua, giúp giảm thiểu sự xung đột pháp luật. Ngoài ra, Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế cũng thường được các bên tham khảo như một tập quán thương mại quốc tế, đặc biệt khi các bên không thỏa thuận chọn luật áp dụng. Sự lựa chọn nguồn luật sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm pháp lý HĐMBHHQT và cơ chế giải quyết tranh chấp.

II. Phân tích chi tiết Nghĩa vụ của bên bán trong HĐMBHHQT Trách nhiệm then chốt

Để đảm bảo một giao dịch HĐMBHHQT diễn ra suôn sẻ, nghĩa vụ của bên bán đóng vai trò cực kỳ quan trọng và được quy định cụ thể trong cả pháp luật Việt Nam về HĐMBHHQTluật quốc tế về HĐMBHHQT. Việc nắm vững các nghĩa vụ bên bán HĐMBHHQT không chỉ giúp các doanh nghiệp tránh được các vi phạm hợp đồng mà còn xây dựng được uy tín trong thương mại quốc tế. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), các nghĩa vụ cơ bản của bên bán bao gồm giao hàng, giao chứng từ liên quan đến hàng hóa, và chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa theo đúng hợp đồng. Bên cạnh đó, hàng hóa phải đảm bảo chất lượng, số lượng và chủng loại như đã thỏa thuận, không có khiếm khuyết ẩn tì. Nếu bên bán không thực hiện đúng các nghĩa vụ này, có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý HĐMBHHQT, bao gồm bồi thường thiệt hại, giảm giá hàng, hoặc thậm chí hủy hợp đồng.

Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật Thương mại 2005, cũng quy định tương tự về nghĩa vụ của bên bán, nhấn mạnh sự phù hợp của hàng hóa với mô tả trong hợp đồng và các tiêu chuẩn chất lượng. Đặc biệt, nghĩa vụ giao hàng đúng thời hạn và địa điểm là một trong những điểm trọng yếu. Bên bán phải thông báo cho bên mua về việc giao hàng và cung cấp các thông tin cần thiết để bên mua có thể nhận hàng. Sự khác biệt giữa các quy định đôi khi đòi hỏi sự tinh tế trong việc áp dụng, đặc biệt khi có xung đột giữa luật quốc gia và điều ước quốc tế. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các nghĩa vụ chính của bên bán trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động xuất khẩu, giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với mọi tình huống pháp lý. Những thách thức trong việc thực hiện các nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT cũng sẽ được làm rõ, cung cấp cái nhìn thực tế cho doanh nghiệp.

2.1. Nghĩa vụ giao hàng theo Luật Thương mại và CISG 1980 Điểm khác biệt cần lưu ý

Nghĩa vụ giao hàng là một trong những trọng tâm của nghĩa vụ bên bán HĐMBHHQT. Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, bên bán phải giao hàng đúng số lượng, chất lượng, chủng loại, bao bì, và các yêu cầu khác đã thỏa thuận trong hợp đồng. Thời điểm và địa điểm giao hàng cũng cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Trong khi đó, Công ước Viên 1980 (CISG) có các quy định chi tiết hơn về thời điểm giao hàng (Điều 33) và địa điểm giao hàng (Điều 31), cho phép linh hoạt hơn tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên. Một điểm khác biệt quan trọng là CISG không yêu cầu giao hàng phải bằng văn bản, trong khi luật Việt Nam thường khuyến nghị. Các điều khoản Incoterms thường được tích hợp vào hợp đồng để làm rõ nghĩa vụ giao hàngthời điểm chuyển rủi ro, giúp các bên dễ dàng xác định trách nhiệm pháp lý HĐMBHHQT của mình.

2.2. Nghĩa vụ liên quan đến chất lượng và chứng từ hàng hóa Yếu tố đảm bảo giao dịch

Bên bán có nghĩa vụ liên quan đến chất lượng hàng hóa, đảm bảo hàng hóa phù hợp với mục đích sử dụng thông thường, phù hợp với mẫu mã hoặc mô tả, và có các phẩm chất của hàng hóa cùng loại. Nếu hàng hóa không đạt chất lượng, bên mua có quyền yêu cầu bên bán khắc phục, giảm giá, hoặc thậm chí hủy hợp đồng. Song song đó, nghĩa vụ giao chứng từ hàng hóa cũng hết sức thiết yếu. Bên bán phải cung cấp các chứng từ liên quan đến hàng hóa, như hóa đơn thương mại, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận chất lượng, v.v., tại thời điểm và địa điểm đã thỏa thuận. Việc thiếu sót hoặc sai lệch về chứng từ có thể dẫn đến việc hàng hóa bị ách tắc tại cửa khẩu, phát sinh chi phí lưu kho, và gây chậm trễ cho bên mua, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT.

III. Hiểu rõ Nghĩa vụ của bên mua HĐMBHHQT Bí quyết tránh rủi ro pháp lý hiệu quả

Việc nắm vững nghĩa vụ của bên mua trong HĐMBHHQT là một bí quyết tránh rủi ro pháp lý không thể bỏ qua, giúp các doanh nghiệp nhập khẩu hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Cũng như bên bán, các nghĩa vụ bên mua HĐMBHHQT được quy định rõ ràng trong pháp luật Việt Nam về HĐMBHHQT và các điều ước quốc tế như Công ước Viên 1980 (CISG). Các nghĩa vụ cơ bản của bên mua bao gồm thanh toán tiền hàng và nhận hàng theo hợp đồng. Tuy nhiên, chi tiết về cách thức và thời điểm thực hiện các nghĩa vụ này thường là nguồn gốc của nhiều tranh chấp nếu không được xác định rõ ràng.

Theo CISG, bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng vào thời điểm và địa điểm đã định, đồng thời thực hiện mọi hành vi cần thiết để cho phép bên bán thực hiện việc giao hàng và quyền sở hữu hàng hóa. Bên cạnh đó, nghĩa vụ kiểm tra hàng hóa ngay sau khi nhận hàng cũng là một điểm quan trọng, giúp bên mua phát hiện sớm các khiếm khuyết và thông báo cho bên bán trong thời hạn hợp lý. Nếu không tuân thủ các nghĩa vụ nhận hàng và thanh toán, bên mua có thể phải chịu các hậu quả pháp lý như trả lãi chậm thanh toán, bồi thường thiệt hại, hoặc bị bên bán yêu cầu thực hiện hợp đồng. Việc phân tích nghĩa vụ bên mua theo Công ước Viên 1980 và Luật Thương mại Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong các giao dịch quốc tế. Các vấn đề liên quan đến nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT luôn cần được xem xét kỹ lưỡng để tối thiểu hóa trách nhiệm pháp lý HĐMBHHQT phát sinh.

3.1. Nghĩa vụ thanh toán tiền hàng Các phương thức và thời điểm quan trọng

Nghĩa vụ thanh toán tiền hàng là nghĩa vụ cốt lõi của bên mua. Theo Luật Thương mại 2005, bên mua có trách nhiệm thanh toán đủ tiền vào thời điểm và bằng phương thức đã thỏa thuận trong hợp đồng. Các phương thức thanh toán phổ biến trong HĐMBHHQT bao gồm chuyển tiền, thư tín dụng (L/C), nhờ thu, hoặc trả tiền khi nhận chứng từ (CAD). Việc lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp sẽ ảnh hưởng đến mức độ rủi ro của cả hai bên. Thời điểm thanh toán cũng rất quan trọng, có thể là trả trước, trả khi giao hàng, hoặc trả sau khi nhận hàng. CISG quy định rằng, nếu không có thỏa thuận khác, bên mua phải thanh toán khi hàng hóa hoặc chứng từ được đặt dưới sự định đoạt của họ. Việc chậm trễ hoặc không thanh toán đúng hạn có thể dẫn đến việc bên bán đình chỉ giao hàng, yêu cầu bồi thường, hoặc bán lại hàng hóa.

3.2. Nghĩa vụ nhận hàng và kiểm tra hàng hóa Quy định và thực tiễn áp dụng

Nghĩa vụ nhận hàng là trách nhiệm của bên mua phải thực hiện mọi hành động hợp lý để tiếp nhận hàng hóa từ bên bán. Điều này bao gồm việc sắp xếp phương tiện vận chuyển nếu cần, hoàn tất thủ tục hải quan nhập khẩu (nếu theo điều kiện hợp đồng), và tiếp nhận hàng hóa tại địa điểm và thời gian quy định. Sau khi nhận hàng, bên mua có nghĩa vụ kiểm tra hàng hóa trong thời hạn càng sớm càng tốt để phát hiện bất kỳ sự không phù hợp nào về số lượng, chất lượng hoặc chủng loại. Theo CISG, nếu bên mua không thông báo cho bên bán về sự không phù hợp trong một thời hạn hợp lý sau khi phát hiện hoặc đáng lẽ phải phát hiện, bên mua sẽ mất quyền khiếu nại. Thời hạn này thường được luật pháp hoặc tập quán quốc tế quy định cụ thể, ví dụ như trong thực tiễn giải quyết tranh chấp nghĩa vụ HĐMBHHQT, việc chậm trễ thông báo thường là điểm yếu của bên mua.

IV. Giải pháp xử lý rủi ro và tranh chấp nghĩa vụ HĐMBHHQT Từ lý thuyết đến thực tiễn

Việc xử lý rủi ro và giải quyết tranh chấp là một phần không thể tránh khỏi trong thương mại quốc tế, đặc biệt khi liên quan đến nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT. Mặc dù các quy định pháp luật đã khá chặt chẽ, những bất đồng vẫn có thể phát sinh do sự khác biệt trong cách diễn giải, thực tiễn kinh doanh, hoặc các yếu tố bất khả kháng. Để giảm thiểu trách nhiệm pháp lý HĐMBHHQT, các bên cần chú trọng đến các điều khoản về thời điểm chuyển rủi ro và các cơ chế giải quyết tranh chấp ngay từ giai đoạn soạn thảo hợp đồng. Sự hiểu biết sâu sắc về các quy định của pháp luật Việt Nam về HĐMBHHQTluật quốc tế về HĐMBHHQT sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn các phương án hiệu quả.

Các tranh chấp nghĩa vụ HĐMBHHQT thường xoay quanh các vấn đề như chất lượng hàng hóa, thời gian giao nhận, phương thức thanh toán, hoặc sự không phù hợp của chứng từ. Khi tranh chấp xảy ra, việc áp dụng các phương thức giải quyết tranh chấp nghĩa vụ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phổ biến như thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án là cần thiết. Mỗi phương thức đều có những ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi các bên phải cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn phương án tối ưu, đảm bảo quyền lợi của mình. Theo nhận định từ các chuyên gia, việc chủ động tìm kiếm hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ HĐMBHHQT để tránh rủi ro là chiến lược hiệu quả nhất. Khóa luận của Bùi Ngọc Thảo Vy (2021) đã phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật và chỉ ra những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.

4.1. Thời điểm chuyển rủi ro trong HĐMBHHQT Tầm quan trọng và ảnh hưởng

Thời điểm chuyển rủi ro là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong HĐMBHHQT, xác định khi nào trách nhiệm về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển từ bên bán sang bên mua. Các điều kiện Incoterms thường được sử dụng để xác định rõ thời điểm chuyển rủi ro, ví dụ như FOB (Free On Board) hay CIF (Cost, Insurance and Freight). Việc xác định chính xác thời điểm này có tầm quan trọng lớn vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý HĐMBHHQT của mỗi bên trong trường hợp xảy ra sự cố. Nếu rủi ro đã chuyển sang bên mua, bên mua phải chịu trách nhiệm về tổn thất, ngay cả khi hàng hóa chưa đến tay. Ngược lại, nếu rủi ro chưa chuyển, bên bán vẫn phải chịu trách nhiệm. Do đó, việc hiểu rõ các quy tắc chuyển rủi ro là yếu tố then chốt để quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi.

4.2. Tranh chấp nghĩa vụ HĐMBHHQT Những vấn đề pháp lý thường gặp

Các tranh chấp nghĩa vụ HĐMBHHQT có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Những vấn đề pháp lý thường gặp bao gồm việc bên bán giao hàng không đúng chất lượng, số lượng, hoặc chậm trễ; bên mua chậm thanh toán hoặc từ chối nhận hàng. Các tranh chấp về chứng từ hàng hóa cũng rất phổ biến, ví dụ như chứng từ không hợp lệ, thiếu sót, hoặc không khớp với hàng hóa thực tế. Hơn nữa, việc diễn giải khác nhau về các điều khoản Incoterms, Force Majeure (bất khả kháng), hoặc điều khoản về luật áp dụng cũng có thể dẫn đến mâu thuẫn. Thực tiễn giải quyết tranh chấp nghĩa vụ HĐMBHHQT cho thấy, việc thiếu sót trong việc xác định rõ ràng nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT ngay từ đầu là nguyên nhân gốc rễ của phần lớn các vấn đề này. Do đó, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

V. Hoàn thiện Pháp luật về nghĩa vụ HĐMBHHQT Kiến nghị từ thực tiễn và định hướng phát triển

Để nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế, việc không ngừng hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ HĐMBHHQT là một yêu cầu cấp thiết. Mặc dù pháp luật Việt Nam về HĐMBHHQT đã có những bước tiến đáng kể, vẫn tồn tại những hạn chế cần được khắc phục để đồng bộ hơn với luật quốc tế về HĐMBHHQT và các tập quán thương mại toàn cầu. Những kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đưa ra không chỉ dựa trên phân tích lý luận mà còn từ thực tiễn áp dụng pháp luậtthực tiễn giải quyết tranh chấp nghĩa vụ HĐMBHHQT đã chỉ ra. Việc tối ưu hóa khung pháp lý sẽ giúp các bên tham gia HĐMBHHQT hiểu rõ hơn về nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT của mình, từ đó giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.

Sự gia tăng của thương mại điện tử và các phương thức giao dịch mới cũng đặt ra những thách thức mới cho việc xác định nghĩa vụ của bên bánnghĩa vụ của bên mua. Do đó, việc nghiên cứu và cập nhật các quy định phù hợp với xu thế phát triển là vô cùng quan trọng. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn, và đào tạo cho các doanh nghiệp về các quy định pháp luật liên quan đến nghĩa vụ các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Đồng thời, việc củng cố hệ thống giải quyết tranh chấp, đặc biệt là trọng tài và hòa giải, sẽ tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng hơn. Việc ảnh hưởng của pháp luật Việt Nam đến nghĩa vụ trong HĐMBHHQT cần được nghiên cứu sâu hơn để đưa ra các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Từ đó, hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ HĐMBHHQT để tránh rủi ro trở thành yếu tố cốt lõi trong chiến lược kinh doanh quốc tế.

5.1. Hạn chế trong thực hiện nghĩa vụ Đánh giá và phân tích nguyên nhân

Thực tiễn cho thấy, có một số hạn chế trong thực hiện nghĩa vụ của các bên trong HĐMBHHQT. Các nguyên nhân chính bao gồm: sự thiếu hiểu biết về pháp luật Việt Nam về HĐMBHHQTluật quốc tế về HĐMBHHQT; việc soạn thảo hợp đồng sơ sài, thiếu các điều khoản rõ ràng về nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT; và sự khác biệt về văn hóa kinh doanh. Một số doanh nghiệp còn chưa chủ động cập nhật các thay đổi trong quy định pháp luật hoặc các điều kiện thương mại quốc tế như Incoterms. Bên cạnh đó, năng lực thực thi pháp luật của một số cơ quan có thẩm quyền và sự phức tạp của thủ tục hải quan đôi khi cũng gây khó khăn cho việc thực hiện nghĩa vụ giao hàngnghĩa vụ nhận hàng. Những hạn chế nghĩa vụ này dẫn đến các tranh chấp không đáng có, gây thiệt hại về kinh tế và uy tín cho các doanh nghiệp.

5.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và cơ chế giải quyết tranh chấp Đề xuất chuyên sâu

Để hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ HĐMBHHQT, cần có giải pháp hoàn thiện pháp luật đồng bộ. Thứ nhất, cần rà soát và sửa đổi các quy định còn chồng chéo giữa luật quốc gia và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đặc biệt là Công ước Viên 1980. Thứ hai, cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng các điều khoản Incoterms và Bộ nguyên tắc Unidroit để các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc thực hiện nghĩa vụ các bên HĐMBHHQT. Thứ ba, tăng cường năng lực cho các cơ quan giải quyết tranh chấp, đặc biệt là trọng tài thương mại, thông qua việc đào tạo chuyên sâu về luật quốc tế về HĐMBHHQT. Cuối cùng, cần khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế như thương lượng và hòa giải để tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường sự hợp tác giữa các bên theo đề xuất trong khóa luận của Bùi Ngọc Thảo Vy (2021) về việc hoàn thiện pháp luật và cơ quan có thẩm quyền (trang 41-44).

14/04/2026
Nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo pháp luật việt nam và quốc tế đồ án tốt nghiệp đại học khoa luật