Nền Tảng Nocode IIoT Kết Hợp Mô-đun Dự Báo Chất Lượng Sản Phẩm Cho Doanh Nghiệp Nhựa Vừa Và Nhỏ

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật điều khiển và tự động hóa xây dựng nền tảng nocode iiot platform kết hợp môđun dự báo chất, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Đại học Bách Khoa - ĐHQG-HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2024

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nền tảng Nocode IIoT cho Doanh Nghiệp Nhựa

Nền tảng Nocode IIoT đang trở thành một giải pháp quan trọng cho các doanh nghiệp nhựa, đặc biệt là trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Nền tảng này cho phép doanh nghiệp tự động hóa quy trình sản xuất mà không cần lập trình phức tạp. Việc áp dụng công nghệ IIoT giúp doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu sản xuất một cách hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

1.1. Khái niệm về Nền tảng Nocode IIoT

Nền tảng Nocode IIoT cho phép người dùng cấu hình và quản lý hệ thống mà không cần kiến thức lập trình. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí triển khai, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ cho các doanh nghiệp nhỏ.

1.2. Lợi ích của Nền tảng Nocode IIoT cho Doanh Nghiệp Nhựa

Việc áp dụng nền tảng Nocode IIoT giúp doanh nghiệp nhựa cải thiện quy trình sản xuất, giảm thiểu lỗi và tăng cường khả năng giám sát chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp có thể dễ dàng thu thập dữ liệu và phân tích để đưa ra quyết định kịp thời.

II. Thách thức trong việc áp dụng IIoT cho Doanh Nghiệp Nhựa

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc áp dụng IIoT cho doanh nghiệp nhựa cũng gặp phải nhiều thách thức. Các doanh nghiệp nhỏ thường thiếu nguồn lực và kiến thức cần thiết để triển khai công nghệ này. Hơn nữa, việc tích hợp các thiết bị và hệ thống cũ vào nền tảng mới cũng là một vấn đề lớn.

2.1. Thiếu hụt nguồn lực và kiến thức

Nhiều doanh nghiệp nhựa không có đủ nguồn lực tài chính và nhân lực để triển khai các giải pháp IIoT. Điều này dẫn đến việc họ không thể tận dụng tối đa các lợi ích mà công nghệ này mang lại.

2.2. Khó khăn trong việc tích hợp hệ thống

Việc tích hợp các thiết bị cũ và hệ thống hiện tại vào nền tảng IIoT mới có thể gặp khó khăn. Doanh nghiệp cần phải đầu tư vào các giải pháp công nghệ để đảm bảo tính tương thích và hiệu quả.

III. Phương pháp triển khai Nền tảng Nocode IIoT cho Doanh Nghiệp Nhựa

Để triển khai nền tảng Nocode IIoT hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện một số bước quan trọng. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu và yêu cầu của hệ thống. Sau đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn các công cụ và giải pháp phù hợp để xây dựng nền tảng.

3.1. Xác định mục tiêu và yêu cầu

Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu của việc áp dụng IIoT, từ đó đưa ra các yêu cầu cụ thể cho hệ thống. Điều này giúp đảm bảo rằng nền tảng được xây dựng đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.

3.2. Lựa chọn công cụ và giải pháp phù hợp

Việc lựa chọn công cụ Nocode phù hợp là rất quan trọng. Doanh nghiệp nên tìm hiểu và so sánh các giải pháp khác nhau để chọn ra công cụ tốt nhất cho nhu cầu của mình.

IV. Mô đun Dự báo Chất lượng Sản phẩm trong Nền tảng IIoT

Mô-đun dự báo chất lượng sản phẩm là một phần quan trọng trong nền tảng Nocode IIoT. Mô-đun này sử dụng dữ liệu thu thập được từ quá trình sản xuất để dự đoán chất lượng sản phẩm, từ đó giúp doanh nghiệp có thể điều chỉnh quy trình sản xuất kịp thời.

4.1. Cách thức hoạt động của mô đun dự báo

Mô-đun dự báo sử dụng các thuật toán máy học để phân tích dữ liệu sản xuất. Dựa trên các thông số đầu vào, mô-đun có thể dự đoán chất lượng sản phẩm và cảnh báo khi có sự bất thường.

4.2. Lợi ích của việc dự báo chất lượng sản phẩm

Việc dự báo chất lượng sản phẩm giúp doanh nghiệp giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm chi phí. Doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng.

V. Ứng dụng thực tiễn của Nền tảng Nocode IIoT trong Doanh Nghiệp Nhựa

Nền tảng Nocode IIoT đã được áp dụng thành công tại nhiều doanh nghiệp nhựa, giúp họ cải thiện quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp này đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể trong hiệu suất và giảm thiểu lỗi sản phẩm.

5.1. Các trường hợp thành công điển hình

Nhiều doanh nghiệp nhựa đã áp dụng nền tảng Nocode IIoT và đạt được kết quả tích cực. Họ đã cải thiện quy trình sản xuất và giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu.

5.2. Tác động đến hiệu suất sản xuất

Việc áp dụng nền tảng Nocode IIoT đã giúp doanh nghiệp nhựa tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian chết và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

VI. Kết luận và Tương lai của Nền tảng Nocode IIoT cho Doanh Nghiệp Nhựa

Nền tảng Nocode IIoT đang mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp nhựa trong việc tự động hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tương lai của nền tảng này hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều giá trị cho doanh nghiệp.

6.1. Triển vọng phát triển của Nền tảng Nocode IIoT

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, nền tảng Nocode IIoT sẽ ngày càng trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn cho các doanh nghiệp nhựa. Điều này sẽ giúp họ nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

6.2. Những thách thức cần vượt qua

Mặc dù có nhiều tiềm năng, doanh nghiệp vẫn cần phải đối mặt với một số thách thức trong việc triển khai nền tảng Nocode IIoT. Việc đào tạo nhân lực và đảm bảo tính tương thích của hệ thống là những vấn đề cần được giải quyết.

10/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đã và đang tác động mạnh mẽ đến xu hướng nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất của các công ty. Hầu hết các doanh nghiệp, công ty, nhà máy sản xuất đang đứng trước tình thế bắt buộc phải cải tiến để có thể thích nghi và nâng cao hiệu suất hoạt động của mình. Xu hướng tự động hóa và tin học hóa dữ liệu đang rất được quan tâm bởi các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Trong đó, vấn đề cốt lõi và quan trọng nhất là nền tảng Industrial Internet of Things (IIoT) phải được áp dụng hoàn thiện cho tầng hiện trường sản xuất của nhà máy. Tuy nhiên, thực tế các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam hiện nay hầu như chưa hoàn thiện về khâu thu thập và truyền dữ liệu sản xuất. Đơn cử các doanh nghiệp mà tôi đã và đang tham gia thực tập và làm việc, đa số họ đều đánh giá hiệu suất và sản lượng dựa trên phần lớn là kinh nghiệm của người công nhân và người quản lí. Chính điều đó vô hình trung làm cho năng lực sản xuất của nhà máy bị thụ động, dẫn đến khả năng sản xuất và đáp ứng đơn hàng của nhà máy không được phát huy tối đa.

Vì lí do đó, luận văn này đề xuất một giải pháp thu thập dữ liệu sản xuất được xây dựng trên nền tảng No-code IIoT nhằm hỗ trợ doanh nghiệp giám sát và thu thập dữ liệu sản xuất của máy móc, cụ thể là máy ép phun nhựa. Giải pháp nhằm giải quyết triệt để bài toán giám sát dữ liệu sản xuất của máy. Đồng thời, cung cấp một công cụ giúp dự báo chất lượng sản phẩm làm ra dựa vào phương pháp máy học. Nguồn dữ liệu được truyền đến các cấp quản lí của doanh nghiệp thông qua các công cụ trực quan Web-based SCADA nhằm phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và ra lệnh sản xuất phù hợp.

Đề tài áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất sử dụng máy ép phun nhựa – vẫn còn giám sát thủ công dữ liệu sản xuất và chưa áp dụng phương pháp điều hành sản xuất cụ thể nào. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn bao gồm những mục tiêu sau: 2 • Xây dựng giao diện cấu hình gateway từ xa theo kiểu no-code. • Thiết kế IoT gateway và lập trình vi điều khiển có chức năng tự động cấu hình và khởi tạo giao tiếp và thu thập dữ liệu của các thiết bị trường thông qua I/Os hoặc các giao thức truyền thông khác. • Xây dựng được cấu trúc IoT Server giúp lưu trữ dữ liệu và điều khiển các thiết bị trường.

Đồng thời dễ dàng trao đổi dữ liệu tới các ứng dụng thứ cấp khác. • Xây dựng mô-đun dự báo chất lượng sản phẩm ép nhựa dựa trên tập dữ liệu thô thu được từ IoT Server. • Viết được giao diện để trực quan hóa quá trình thu thập dữ liệu của nền tảng No-code IIoT Platform. Các kết quả được trình bày và đánh giá thông qua mô phỏng và thực nghiệm.

TỔNG QUAN Công nghiệp 4.0 và IIoT là hai xu hướng quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất và vận hành tầng thiết bị trường để tìm kiếm nhiều hơn nữa những lợi ích trong hiệu quả vận hành, tìm kiếm khả năng sản xuất có quy mô lớn hơn và thậm chí đi sâu hơn nữa vào giám sát các hoạt động sản xuất. Một số ví dụ điển hình đã cho thấy tốc độ tích hợp IoT vào sản xuất đã thực sự diễn ra và ngày càng mạnh mẽ: năm 2021, 94% các công ty thực hiện chiến lược IIoT (theo Microsoft) [4]. Quy mô thị trường này đạt 1,177 tỉ USD trong năm 2023 và dự kiến đạt hơn 2,227 tỉ USD vào năm 2028 (theo Statista) [8]. Ở nước ta, quá trình ứng dụng công nghệ IoT luôn được các bộ ban ngành đặc biệt quan tâm phát triển.

Cụ thể, vào ngày 03/06/2020, thủ tướng chính phủ đã phê duyệt quyết định ban hành “Chương trình chuyển đổi số quốc gia năm 2025, định hướng đến năm 2030” hướng Việt Nam tới một quốc gia số, ổn định và thịnh vượng, tiên phong thử nghiệm các công nghệ và mô hình mới [13]. Thế giới đang biến đổi từng ngày và sản xuất cũng thay đổi theo, và tất yếu con người chúng ta cũng phải bắt kịp theo nhịp thay đổi đó. Thực trạng hiện nay đã cho thấy người lao động lành nghề vẫn còn đang gặp khó khăn để bắt nhịp trên toàn cầu. Khi các nhà sản xuất liên tục tìm kiếm cơ hội để tăng trưởng lợi nhuận thì họ đã nhận thấy rằng lực lượng lao động của mình sẽ bị giới hạn năng lực làm việc nếu không nắm bắt và trau dồi chuyên môn, từ đó dễ khiến cho ảnh hưởng đến chất lượng sản xuất.

Bên cạnh đó, từ phía khách hàng và đối tác cũng liên tục thay đổi mong muốn và nhu cầu đối với sản phẩm của mình đã đặt ra những thách thức không nhỏ đối với mỗi doanh nghiệp sản xuất. Họ đang giải quyết tác động này bằng cách sử dụng công nghệ để truy xuất dữ liệu từ hoạt động sản xuất của mình và thu thập thông tin có giá trị. Nói đến đây, có thể một câu hỏi sẽ đặt ra là “Nếu chỉ truy xuất dữ liệu từ hoạt động sản xuất thì với hệ thống SCADA truyền thống đã làm được, vậy tại sao phải thay đổi?”. Câu trả lời xuất phát từ những hạn chế của các hệ thống đó.

Các hệ SCADA 4 truyền thống sử dụng cơ chế thăm dò để thu thập dữ liệu quy trình, theo đó công cụ truyền thông SCADA phải chủ động thăm dò lần lượt tất cả các cảm biến và thiết bị đại diện cho trạng thái quy trình tại thời điểm đó để lấy dữ liệu mới. Và trong hầu hết các trường hợp, điều này được thực hiện bằng cách sử dụng các giao thức điểm- điểm. Một kiến trúc như vậy dễ bị lỗi giao tiếp do ứng dụng bị chặn, không thể dễ dàng mở rộng quy mô vì bị giới hạn bởi băng thông và vì chúng được kết nối khá phức tạp nên đòi hỏi những người vận hành phải thực sự am hiểu về cách mà chúng có thể trao đổi với nhau [3]. So với công nghệ Industrial Internet of Things (IIoT) ngày nay, nơi mà dữ liệu của mọi thiết bị được hòa vào chung một mạng bằng nguyên tắc xuất bản/ đăng kí (publish/ subscribe), theo đó không cần có công cụ giao tiếp nào xung quanh các thiết bị và cảm biến đó phải đi thăm dò dữ liệu mới.

Thay vào đó, các thiết bị tự đóng gói dữ liệu thành các topic và publish nó đến một nơi trung gian bất cứ khi nào có nhu cầu giao tiếp. Tất cả các ứng dụng và thiết bị khác quan tâm đến dữ liệu đó chỉ cần subscribe đến các topic tương tự trên địa chỉ trung gian đó và dữ liệu mới sẽ được chuyển đến chúng khi có thông báo dữ liệu mới gửi về. Bằng cách này về cơ bản đã làm thay đổi cách thức trao đổi dữ liệu mà các hệ thống truyền thống trước đây đã làm. Vì thế, một lượng lớn dữ liệu không cần thiết đã được loại bỏ khiến cho băng thông sử dụng được giảm đáng kể.

Bằng cách áp dụng các công nghệ đó, các công ty có thể giảm chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển và chi phí quản lý chất lượng từ 10-30% [1],[2]. Nghiên cứu của Muhammad F. Faqih và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng sử dụng IIoT giúp giảm thời gian chu kỳ sản xuất mà vẫn duy trì chất lượng sản phẩm dẫn đến tối ưu hóa được quy trình sản xuất của doanh nghiệp [9]. Một nghiên cứu khác nữa của Md Abdur Rahman và cộng sự (2023) đã cho thấy được tiềm năng IIoT bằng cách tạo ra một khung IIoT được kích hoạt bởi AI để thu thập dữ liệu trong thời gian thực và khai thác dữ liệu để tạo ra thông tin giá trị [5].

Ngoài ra còn nhiều nghiên cứu khác về xây dưng cơ sở hạ tầng kết nối các thiết bị thông minh, máy móc với tầng quản lý sản xuất [2],[6],[7],[9]-[11]. Chính vì có rất nhiều loại máy móc và 5 thiết bị tiên tiến có hỗ trợ IIoT của nhiều hãng sản xuất khác nhau nên việc triển khai các giải pháp IIoT cũng gặp nhiều thách thức như là khả năng truy cập, đa ngôn ngữ, bảo mật, nguyên tắc phân quyền, các tiêu chuẩn mở, phần mềm mã nguồn mở và các giải pháp đa phương [12]. Giới thiệu máy ép phun nhựa 3. Khái niệm Máy ép nhựa (Injection Molding Machine), hay còn gọi là máy ép phun, máy ép keo, máy thành hình.

Chúng được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền công nghệ ép phun. Máy ép nhựa có tác dụng giữ khuôn đóng cố định trong quá trình đẩy nhựa nóng chảy bằng một áp lực phun vào lõi khuôn để điền đầy lòng khuôn và mở khuôn sau khi sản phẩm được làm nguội. Sản phẩm sau đó sẽ được đẩy ra ngoài thông qua hệ thống lói.1 Máy ép phun nhựa (Nguồn: Haitian) 3. Cấu tạo chung Máy ép nhựa bao gồm 2 thành phần chính: phần phun nhựa và kẹp khuôn.

Ngoài ra, cấu tạo của máy sẽ bao gồm thêm một số bộ phận khác: hệ thống làm nguội, hệ thống hỗ trợ, robot,… Hình 3.2 Cấu tạo máy ép phun 7 3. Nguyên lí hoạt động Máy ép nhựa có nguyên lý hoạt động giống như một bơm tiêm. Đầu tiên, nhựa sẽ được đưa vào phễu chứa. Sau đó, chúng sẽ được hóa lỏng mỏi thanh gia nhiệt ở nhiệt độ thích hợp.

Tiếp theo, toàn bộ nhựa lỏng sẽ di chuyển lên phía trước nhờ trục vít. Đồng thời, trục vít sẽ lùi về phía sau để tạo ra khoảng trống cho nhựa chảy vào phía trước đầu phun. Nhờ áp lực đẩy của trục vít, nhựa nóng sẽ được bom và khuôn. Cuối cùng, hệ thống làm mát sẽ làm nguội sản phẩm trước khi lấy sản phẩm ra ngoài.3 Nguyên lí hoạt động của máy ép phun Trong đề tài, tôi thực hiện thu thập dữ liệu của dòng máy ép phun do hãng Haitian sản xuất.

Sản phẩm ép Sản phấm ép ra từ Máy ép phun bao gồm hai dòng sản phẩm chính là nắp bàn cầu và cụm cấp xả được thể hiện bên dưới.4 Sản phẩm nắp bàn cầu 8 Nắp bàn cầu gồm: 20 dòng nắp đế, 3 dòng pas, 3 dòng cột hơi, 7 dòng phụ kiện.5 Cụm cấp xả Cụm cấp xả gồm: 3 dòng cụm cấp, 3 dòng cụm xả, 10 dòng cụm nhấn. Thực trạng nhà máy đang gặp phải những vấn đề cấp bách như sau: - Hàng lỗi ép ra không được phát hiện và sửa chữa kịp thời, từ đó làm giảm sản lượng ép và kéo theo làm giảm hiệu suất sản xuất của nhà máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nền Tảng Nocode IIoT Kết Hợp Mô-đun Dự Báo Chất Lượng Sản Phẩm Cho Doanh Nghiệp Nhựa Vừa Và Nhỏ" do tác giả Phạm Ngọc Hiệu thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Ngọc Huy tại Đại học Bách Khoa - ĐHQG-HCM, tập trung vào việc phát triển nền tảng Nocode cho các doanh nghiệp nhựa, với mục tiêu cải thiện chất lượng sản phẩm thông qua mô-đun dự báo. Bài viết này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ IIoT mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan như Đồ Án Thi Công Mô Hình Đo Và Giám Sát Độ Rung Động Của Máy Bằng PLC S7-1200, nơi bạn sẽ tìm thấy các ứng dụng của PLC trong giám sát và tự động hóa, hay Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu động học và điều khiển hệ thống tự động xử lý xác gia súc gia cầm bị dịch bệnh, cung cấp cái nhìn về tự động hóa trong các hệ thống xử lý khác. Cuối cùng, Luận văn về ứng dụng hệ thống SCADA trong truyền tải điện cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng công nghệ tự động hóa trong các lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và công nghệ hiện đại trong ngành tự động hóa và điều khiển.