Ảnh Hưởng Acid Ascorbic Đến Nano Đồng Kháng Khuẩn Trên Vải Lọc Polyester (Đồ án HCMUTE)

Công nghệ nano đồng trên vải lọc polyester tạo lớp màng kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp nâng cao hiệu quả lọc và bảo vệ sức khỏe người sử dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2017

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẲT

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về công nghệ nano

1.2. Nguồn gốc và khái niệm công nghệ nano

1.2.1. Nguồn gốc công nghệ nano

1.2.2. Khái niệm công nghệ nano

1.3. Phân loại vật liệu nano

1.4. Cơ sở khoa học công nghệ nano

1.5. Hiệu ứng bề mặt

1.6. Kích thước tới hạn

1.7. Ứng dụng vật liệu nano - ứng dụng trong công nghệ thực phẩm

1.8. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano

1.8.1. Phương pháp từ trên xuống (Top-down)

1.8.2. Phương pháp từ dưới lên (Bottom-up)

1.9. Giới thiệu về nano đồng

1.10. Đặc tính kháng khuẩn của đồng kim loại và nano đồng

1.11. Khả năng và cơ chế kháng khuẩn của nano đồng

1.12. Các phương pháp chế tạo nano đồng

1.12.1. Phương pháp khử hoá học (Chemical Reduction)

1.12.2. Phương pháp phân huỷ nhiệt (Thermal Decompostion)

1.12.3. Phương pháp quang hoá

1.12.4. Phương pháp tổng hợp từ thực vật

1.13. Vi khuẩn Escherichia Coli

1.13.1. Phân loại khoa học

1.13.2. Đặc điểm sinh học

1.13.3. Tính chất nuôi cấy

1.13.4. Khả năng gây bệnh

1.14. Vải lọc Polyester

1.15. Tình hình nghiên cứu trước đây về tổng hợp nano đồng và khả năng kháng khuẩn

1.15.1. Nghiên cứu trong nước

1.15.2. Nghiên cứu ngoài nước

1.16. Lý do chọn đề tài

1.17. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vải lọc PES

2.2. Chủng giống Escherichia Ecol

2.3. Hoá chất và thiết bị

2.4. Phương pháp

2.4.1. Gắn CuNPs lên vải lọc PES

2.4.2. Kiểm tra hoạt tính kháng Escherichia Ecoli cảu vải lọc polyester được cố định nano đồng

2.4.3. Xác định hàm lượng nano đồng trên vải lọc polyester

2.4.4. Xác định lượng nano đồng rữa trôi

2.4.5. Kính hiển vi điện tử quét ( SEM)

2.4.6. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Khảo sát ảnh hưởng của dung dịch acid ascorbic đến đến lượng nano đồng tạo thành trên vải lọc

3.2. Hình thái và kích thước của hạt nano đông

3.3. Ảnh hưởng của hàm lượng CuNPs có trên vải lọc PES đến hoạt tính kháng khuẩn của E

3.4. Xác định hàm lượng CuNPs bị rữa trôi

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nano Đồng Vải Lọc Polyester Giải Pháp Kháng Khuẩn Mới

Sự phát triển của khoa học vật liệu đã mở ra những hướng đi đột phá trong việc bảo vệ sức khỏe con người. Một trong những tiến bộ nổi bật là việc ứng dụng công nghệ nano đồng để tạo ra các vật liệu có tính năng kháng khuẩn vượt trội. Vải lọc polyester, với những đặc tính ưu việt như độ bền cao, kháng hóa chất và giá thành hợp lý, đã trở thành vật liệu nền lý tưởng để tích hợp công nghệ này. Sự kết hợp giữa hạt nano đồng và sợi polyester tạo ra một thế hệ vật liệu lọc kháng khuẩn mới, hứa hẹn giải quyết nhiều thách thức trong lĩnh vực y tế, công nghiệp thực phẩm và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu gần đây, tiêu biểu là công trình của Lê Ngọc Thiện (2017) tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc cố định nano đồng lên bề mặt vải polyester. Phương pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả diệt khuẩn của vật liệu mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi, từ sản xuất vải làm khẩu trang y tế, màng lọc nước đến các sản phẩm dệt may kỹ thuật tiên tiến. Bài viết này sẽ phân tích sâu về công nghệ, phương pháp tổng hợp, cơ chế hoạt động và kết quả thực tiễn của giải pháp nano đồng trên vải lọc polyester.

1.1. Tổng quan về công nghệ nano đồng và tiềm năng ứng dụng

Công nghệ nano đồng (Copper Nanotechnology) là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các hạt nano đồng (CuNPs) có kích thước từ 1-100 nanomet. Ở kích thước này, vật liệu đồng thể hiện những đặc tính vật lý, hóa học và sinh học hoàn toàn khác biệt so với dạng khối. Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cực lớn giúp các hạt nano đồng tăng cường khả năng tương tác với môi trường xung quanh, đặc biệt là với tế bào vi sinh vật. Tiềm năng lớn nhất của nano đồng nằm ở khả năng kháng khuẩn, kháng viruschống nấm mốc mạnh mẽ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ion đồng diệt khuẩn được giải phóng từ bề mặt hạt nano có thể phá vỡ màng tế bào, ức chế enzyme và làm hỏng DNA của vi khuẩn. So với nano bạc hay vàng, nano đồng có ưu thế vượt trội về chi phí, khiến nó trở thành lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng quy mô lớn trong xử lý nước, bao bì thực phẩm, sơn kháng khuẩn và thiết bị y tế.

1.2. Lý do vải lọc polyester là vật liệu nền lý tưởng

Vải lọc polyester (PES) là một loại vải không dệt polyester được sản xuất từ sợi tổng hợp có nguồn gốc dầu mỏ. Loại vải này sở hữu nhiều đặc tính phù hợp cho việc tích hợp nano đồng. Thứ nhất, sợi polyester có độ bền cơ học cao, chịu được lực kéo và mài mòn, đảm bảo tuổi thọ của màng lọc polyester trong quá trình vận hành. Thứ hai, polyester kháng tốt với hầu hết các loại acid, dung môi và chất oxy hóa thông thường, cho phép nó hoạt động trong nhiều môi trường hóa học khắc nghiệt. Thứ ba, cấu trúc xốp của vải không dệt tạo ra vô số vị trí để các hạt nano đồng có thể bám dính và cố định. Bề mặt sợi polyester có thể được biến tính hóa học để tăng cường liên kết với các hạt nano, hạn chế tình trạng rửa trôi. Chính những ưu điểm này làm cho vải lọc polyester trở thành một nền tảng vững chắc và hiệu quả để phát triển các vật liệu lọc kháng khuẩn thế hệ mới.

II. Thách Thức Diệt Khuẩn Hạn Chế Của Vải Lọc Thông Thường

Các loại vải lọc truyền thống, dù có hiệu suất lọc bụi và cặn bẩn cao, vẫn tồn tại một nhược điểm cố hữu: chúng không có khả năng tiêu diệt vi sinh vật. Bề mặt của màng lọc, với độ ẩm và dưỡng chất tích tụ từ quá trình lọc, vô tình trở thành môi trường lý tưởng cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển. Sự tăng sinh của vi sinh vật không chỉ gây bít tắc, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của màng lọc mà còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn chéo nghiêm trọng. Trong các ứng dụng nhạy cảm như lọc nước uống, chế biến thực phẩm hay sản xuất thiết bị y tế, vi khuẩn bị giữ lại trên màng lọc có thể tái xâm nhập vào sản phẩm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Vấn đề này đặc biệt đáng báo động trong bối cảnh các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Do đó, việc phát triển một loại vật liệu lọc kháng khuẩn chủ động, có khả năng tự làm sạch và tiêu diệt mầm bệnh ngay tại chỗ, là một yêu cầu cấp thiết. Đây chính là thách thức mà công nghệ phủ nano đồng lên vải ra đời để giải quyết.

2.1. Nguy cơ nhiễm khuẩn từ vật liệu lọc không kháng khuẩn

Vật liệu lọc thông thường hoạt động như một cái bẫy vật lý, giữ lại vi sinh vật nhưng không tiêu diệt chúng. Vi khuẩn E.coli, Staphylococcus aureus, hay Legionella có thể tồn tại và nhân lên trên bề mặt sợi vải. Theo thời gian, chúng hình thành các màng sinh học (biofilm) – một cộng đồng vi khuẩn có cấu trúc, được bao bọc bởi lớp chất nền polymer ngoại bào. Lớp màng này không chỉ gây tắc nghẽn vật lý mà còn bảo vệ vi khuẩn khỏi các tác nhân diệt khuẩn từ môi trường. Khi dòng chảy đi qua, các mảng biofilm có thể bị vỡ ra, giải phóng một lượng lớn vi khuẩn vào nước hoặc không khí đã qua xử lý, gây ra hiện tượng ô nhiễm thứ cấp. Đây là một rủi ro lớn đối với các hệ thống vải lọc nước sinh hoạt và hệ thống vải lọc không khí trong các tòa nhà, bệnh viện.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về vải làm khẩu trang y tế và lọc thực phẩm

Đại dịch và các vấn đề về an toàn thực phẩm đã làm nổi bật nhu cầu về các vật liệu bảo vệ hiệu quả hơn. Vải làm khẩu trang y tế cần có khả năng không chỉ lọc các giọt bắn và hạt bụi mịn mà còn phải bất hoạt virus và vi khuẩn bám trên bề mặt. Một chiếc khẩu trang thông thường có thể trở thành nguồn lây nhiễm nếu người dùng vô tình chạm tay vào bề mặt ngoài rồi đưa lên mắt, mũi, miệng. Tương tự, trong ngành công nghiệp thực phẩm, các loại màng lọc polyester được dùng để lọc sữa, nước trái cây, dầu ăn. Nếu màng lọc bị nhiễm khuẩn, nó sẽ trở thành nguồn lây nhiễm cho toàn bộ lô sản phẩm. Việc phát triển vải kháng khuẩn tích hợp công nghệ nano đồng cung cấp một giải pháp chủ động, giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng một cách hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp Phủ Nano Đồng Lên Vải Lọc Polyester Hiệu Quả

Để tạo ra vật liệu lọc kháng khuẩn, việc phát triển một phương pháp tổng hợp và cố định nano đồng lên vải polyester là bước đi then chốt. Có nhiều kỹ thuật khác nhau, nhưng phương pháp khử hóa học (Chemical Reduction) được xem là hiệu quả, dễ kiểm soát và có khả năng mở rộng quy mô sản xuất. Nghiên cứu của Lê Ngọc Thiện (2017) đã tập trung vào việc sử dụng acid ascorbic (Vitamin C) làm tác nhân khử. Đây là một lựa chọn an toàn, không độc hại, phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến thực phẩm và y tế. Quy trình bắt đầu bằng việc ngâm vải lọc polyester vào dung dịch chứa phức chất của đồng, ví dụ như [Cu(OH)4]2-. Sau đó, tấm vải được chuyển sang dung dịch acid ascorbic và gia nhiệt. Acid ascorbic sẽ khử ion Cu2+ thành đồng kim loại (Cu0) ngay trên bề mặt và bên trong cấu trúc sợi vải. Các nguyên tử đồng sau đó kết tụ lại, hình thành các hạt nano đồng phân bố đều. Ưu điểm của phương pháp này là acid ascorbic không chỉ đóng vai trò chất khử mà còn là chất bao bọc (capping agent), giúp ổn định các hạt nano, ngăn chúng kết tụ thành đám lớn và chống lại quá trình oxy hóa, từ đó duy trì tính năng kháng khuẩn lâu dài.

3.1. Quy trình tổng hợp hạt nano đồng bằng acid ascorbic

Quy trình tổng hợp tại chỗ (in-situ synthesis) hạt nano đồng trên sợi polyester tẩm nano bao gồm các bước chính. Đầu tiên, vải PES được xử lý để làm sạch bề mặt. Tiếp theo, vải được ngâm trong dung dịch muối đồng, thường là phức [Cu(OH)4]2- được tạo từ CuSO4 và NaOH dư, để các ion đồng thẩm thấu và bám vào cấu trúc sợi. Bước quan trọng nhất là quá trình khử. Tấm vải sau khi ngâm được đưa vào dung dịch acid ascorbic ở nồng độ và nhiệt độ được kiểm soát (ví dụ, 80°C). Phản ứng khử xảy ra: C6H8O6 (acid ascorbic) khử Cu2+ thành Cu+ (dưới dạng Cu2O) và sau đó thành Cu0. Nồng độ acid ascorbic ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và mật độ của các hạt nano đồng. Nồng độ càng cao, tốc độ khử càng nhanh, có xu hướng tạo ra các hạt nhỏ hơn và phân bố dày đặc hơn. Sau phản ứng, vải được rửa sạch bằng nước cất để loại bỏ hóa chất dư thừa và sấy khô.

3.2. Vai trò của acid ascorbic trong việc khử ion đồng diệt khuẩn

Acid ascorbic (C6H8O6) là một chất khử hữu cơ hiệu quả và thân thiện với môi trường. Trong phản ứng, nó nhường electron để khử ion Cu2+ thành đồng kim loại (Cu). Phương trình tổng quát có thể được biểu diễn như sau: 2Cu2+ + C6H8O6 → 2Cu+ + C6H6O6 + 2H+, sau đó 2Cu+ có thể tiếp tục bị khử hoặc tạo thành đồng oxit nano (CuO) hoặc Cu2O. Ngoài chức năng khử, acid ascorbic còn có vai trò là chất ổn định. Các phân tử acid ascorbic có thể hấp phụ lên bề mặt hạt nano đồng mới hình thành, tạo ra một lớp vỏ bảo vệ. Lớp vỏ này ngăn cản các hạt nano kết tụ lại với nhau, giúp duy trì kích thước nano và phân tán đồng đều trên bề mặt màng lọc polyester. Đồng thời, lớp vỏ này cũng hoạt động như một chất chống oxy hóa, làm chậm quá trình oxy hóa đồng thành các oxit kém hoạt tính, qua đó kéo dài hiệu quả diệt khuẩn của vật liệu.

IV. Bí Quyết Kháng Khuẩn Cơ Chế Tác Động Của Hạt Nano Đồng

Hiệu quả kháng khuẩn vượt trội của vải lọc nano đồng đến từ cơ chế tác động đa chiều của các hạt nano đồng lên tế bào vi sinh vật. Không giống như kháng sinh chỉ nhắm vào một mục tiêu cụ thể, nano đồng tấn công vi khuẩn từ nhiều hướng cùng lúc, khiến chúng khó có thể phát triển cơ chế đề kháng. Cơ chế chính bao gồm: giải phóng ion đồng, tạo ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), và tương tác vật lý trực tiếp. Khi tiếp xúc với môi trường ẩm, các hạt nano đồng từ từ oxy hóa và giải phóng các ion đồng diệt khuẩn (Cu2+). Các ion này có ái lực cao với các nhóm chức như sulfhydryl (-SH) và amine (-NH2) có trong protein và enzyme của vi khuẩn. Sự liên kết này làm biến tính protein, phá vỡ cấu trúc màng tế bào, gây rò rỉ các thành phần nội bào và ức chế các quá trình trao đổi chất quan trọng. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt với các vi khuẩn Gram âm như E.coli do chúng có lớp thành peptidoglycan mỏng hơn. Cơ chế đa tác động này đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn cao và bền vững cho vật liệu lọc kháng khuẩn.

4.1. Phá vỡ màng tế bào và tương tác với DNA

Màng tế bào là hàng rào bảo vệ đầu tiên của vi khuẩn. Các ion đồng diệt khuẩn giải phóng từ bề mặt nano gây ra sự mất ổn định điện tích trên màng, dẫn đến hình thành các lỗ thủng. Đồng thời, các hạt nano đồng với kích thước đủ nhỏ có thể trực tiếp xuyên qua màng tế bào. Khi vào bên trong, các ion đồng tiếp tục gây hại bằng cách liên kết với DNA của vi khuẩn. Sự tương tác này phá hủy cấu trúc xoắn kép của phân tử DNA, ngăn cản quá trình sao chép và phiên mã, từ đó làm cho tế bào không thể phân chia và tổng hợp protein. Sự phá hủy đồng thời cả màng tế bào và vật chất di truyền là một đòn tấn công chí mạng, đảm bảo tiêu diệt vi khuẩn một cách triệt để.

4.2. Tạo gốc oxy hóa phản ứng ROS tăng hiệu quả diệt khuẩn

Một cơ chế quan trọng khác là việc hạt nano đồng xúc tác cho việc hình thành các gốc oxy hóa phản ứng (Reactive Oxygen Species - ROS), chẳng hạn như gốc hydroxyl (•OH). Các ion đồng có thể tham gia vào các phản ứng kiểu Fenton (Fenton-like reaction): Cu+ + H2O2 → Cu2+ + OH- + •OH. Gốc hydroxyl là một trong những chất oxy hóa mạnh nhất, có khả năng tấn công và phá hủy hầu hết các phân tử sinh học quan trọng trong tế bào, bao gồm lipid, protein và acid nucleic. Quá trình này được gọi là stress oxy hóa. Sự tích tụ của ROS gây ra tổn thương không thể phục hồi cho tế bào, góp phần đáng kể vào hiệu quả diệt khuẩn chung của vật liệu. Sự kết hợp giữa tác động của ion và stress oxy hóa tạo ra một cơ chế diệt khuẩn mạnh mẽ và toàn diện.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Diệt Khuẩn Của Vải Lọc Nano Đồng Mới

Tính hiệu quả của vải lọc polyester phủ nano đồng đã được kiểm chứng qua các nghiên cứu thực nghiệm chi tiết. Công trình của Lê Ngọc Thiện (2017) đã cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng. Trong thí nghiệm, các mẫu vải được tổng hợp với nồng độ acid ascorbic khác nhau, tạo ra hàm lượng nano đồng dao động từ 0,15 đến 0,32 µg/mm². Khả năng kháng khuẩn được đánh giá trên chủng vi khuẩn E.coli, một chỉ thị phổ biến cho ô nhiễm vi sinh. Kết quả cho thấy hiệu quả diệt khuẩn tỷ lệ thuận với hàm lượng nano đồng. Với mẫu có hàm lượng nano đồng cao nhất (0,32 µg/mm²), hiệu suất diệt E.coli trong dung dịch đệm PBS đạt tới 96%. Điều này chứng tỏ khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ của vật liệu trong điều kiện lý tưởng. Phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) cũng xác nhận sự hình thành và phân bố của các hạt nano đồng trên bề mặt sợi polyester, với kích thước hạt có xu hướng giảm khi tăng nồng độ chất khử. Các kết quả này là bằng chứng vững chắc cho tiềm năng ứng dụng thực tiễn của công nghệ.

5.1. Kết quả kháng khuẩn E.coli trong môi trường thực phẩm

Để đánh giá khả năng ứng dụng trong thực tế, thí nghiệm cũng được tiến hành trên mẫu thực phẩm là sữa tươi. Kết quả cho thấy hiệu suất diệt khuẩn có giảm so với môi trường dung dịch đệm. Cụ thể, mẫu vải có hàm lượng nano đồng cao nhất chỉ đạt hiệu suất khoảng 51% khi lọc sữa tươi nhiễm E.coli. Sự suy giảm này có thể được giải thích do các thành phần phức tạp trong sữa như protein, lipid và carbohydrate. Các phân tử này có thể bám lên bề mặt hạt nano đồng, tạo ra một lớp màng cản trở sự tiếp xúc trực tiếp giữa nano đồng và tế bào vi khuẩn, làm giảm tính năng kháng khuẩn. Mặc dù hiệu suất thấp hơn, kết quả này vẫn rất có ý nghĩa, cho thấy vật liệu vẫn có hoạt tính trong môi trường thực phẩm và mở ra hướng nghiên cứu cải tiến để tối ưu hóa hiệu quả.

5.2. Phân tích hình thái hạt nano đồng và độ bền vật liệu

Hình ảnh từ Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy các hạt nano đồng được hình thành có hình dạng đa dạng và phân bố trên bề mặt các sợi polyester tẩm nano. Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ acid ascorbic cao hơn giúp tạo ra các hạt nano có kích thước nhỏ hơn, dao động trong khoảng 100-150 nm, trong khi nồng độ thấp hơn tạo ra hạt lớn hơn (250-300 nm). Kích thước hạt nhỏ hơn thường cho hiệu quả diệt khuẩn cao hơn do tỷ lệ diện tích bề mặt lớn. Một yếu tố quan trọng khác là độ bền liên kết và khả năng rửa trôi. Thí nghiệm cho thấy một lượng đáng kể nano đồng (khoảng 42%) bị rửa trôi trong lần lọc đầu tiên, có thể là các hạt liên kết lỏng lẻo. Tuy nhiên, ở các lần lọc tiếp theo, lượng rửa trôi giảm đi đáng kể. Hàm lượng đồng trong nước sau lọc vẫn nằm dưới ngưỡng cho phép theo quy chuẩn Việt Nam, đảm bảo tính an toàn cho da và sức khỏe người dùng.

VI. Tương Lai Vải Lọc Nano Đồng Ứng Dụng Trong Dệt May Kỹ Thuật

Sự thành công trong việc tích hợp công nghệ nano đồng vào vải lọc polyester đã mở ra một chương mới cho ngành dệt may kỹ thuật. Tiềm năng của loại vật liệu này không chỉ giới hạn ở các ứng dụng đã được nghiên cứu. Trong tương lai, vật liệu lọc kháng khuẩn này có thể được tối ưu hóa và thương mại hóa cho nhiều lĩnh vực khác nhau, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện độ bền liên kết của nano đồng trên sợi vải, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm giá thành, và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên một phổ rộng hơn các vi sinh vật, bao gồm cả kháng viruschống nấm mốc. Việc phát triển các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng và an toàn, chẳng hạn như tiêu chuẩn AATCC 100, cũng là yếu tố cần thiết để đưa sản phẩm ra thị trường. Với những ưu điểm vượt trội về hiệu quả và chi phí, vải lọc nano đồng hứa hẹn sẽ trở thành một vật liệu chủ chốt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao.

6.1. Tiềm năng trong sản xuất vải lọc không khí và vải lọc nước

Trong lĩnh vực xử lý môi trường, vải lọc nano đồng có thể được ứng dụng để sản xuất các hệ thống vải lọc không khí hiệu suất cao cho bệnh viện, phòng thí nghiệm và nhà ở. Chúng không chỉ giữ lại bụi mịn PM2.5 mà còn tiêu diệt vi khuẩn, virus và bào tử nấm trong không khí. Đối với ngành xử lý nước, vải lọc nước tích hợp nano đồng có thể được sử dụng trong các hệ thống lọc nước sinh hoạt tại điểm sử dụng, cung cấp nguồn nước uống an toàn mà không cần đến hóa chất khử trùng như clo. Các ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản để kiểm soát mầm bệnh cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Sự linh hoạt trong thiết kế cho phép tạo ra các màng lọc polyester với kích thước lỗ lọc và độ dày khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu cụ thể.

6.2. Hướng phát triển vật liệu an toàn cho da và thân thiện môi trường

Một trong những ưu tiên hàng đầu trong tương lai là đảm bảo vật liệu vừa hiệu quả vừa an toàn tuyệt đối. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ lượng ion đồng bị rửa trôi để đảm bảo vật liệu an toàn cho da khi sử dụng làm vải làm khẩu trang y tế hoặc quần áo bảo hộ. Hướng phát triển bền vững bao gồm việc sử dụng các tác nhân khử và ổn định có nguồn gốc sinh học, thân thiện với môi trường hơn, thay thế cho các hóa chất tổng hợp. Việc nghiên cứu các phương pháp phủ nano đồng lên vải tiêu thụ ít năng lượng và hóa chất hơn cũng là một mục tiêu quan trọng. Tương lai của dệt may kỹ thuật sẽ thuộc về các sản phẩm thông minh, đa chức năng, hiệu quả và bền vững, và vải lọc nano đồng chính là một đại diện tiêu biểu cho xu hướng đó.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về công nghệ nano. Nguồn gốc và khái niệm công nghệ nano. Nguồn gốc công nghệ nano.

Ý tưởng cơ bản về công nghệ nano được đưa ra năm 1959 bởi nhà vật lý học người Mỹ Richard Feynman (Viện kỹ thuật Massatchusets-MIT). Ông đề ra một thuyết táo bạo: “Thay vì phân chia vật chất, tại sao chúng ta không đi từ cái vô cùng nhỏ?”. Từ đó ông cho rằng khoa học đã đi vào chiều sâu của cấu trúc vật chất đến từng phân tử, nguyên tử và sâu hơn nữa. Mười năm sau, Eric Drexler lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ “Nanotechnology” - công nghệ nano.

Nhưng thuật ngữ “công nghệ nano” mới bắt đầu được sử dụng vào năm 1974 do Nario Taniguchi một nhà nghiên cứu tại trường đại học Tokyo sử dụng để đề cập khả năng chế tạo cấu trúc vi hình của mạch vi điện tử. Năm 1985, hai nhà nghiên cứu Gerd Bining (Đức) và Heinrich Rohrer (Thụy Sỹ) tạo ra kính hiển vi, có khả năng nhìn những vật chỉ nhỏ bằng 1/25 kích thước phân tử. Năm 1990, một nhà nghiên cứu của hãng IBM Don Eigler đạt được những thành công từ kỹ thuật nano, là vẽ lại được biểu tượng của nhiều công ty bằng những dạng vật chất siêu nhỏ, từ kỹ thuật siêu nhỏ. Từ đó nano xem như được công chúng biết đến.

Khái niệm công nghệ nano. Theo định nghĩa của NASA ( Cơ Quan Hàng Không Vũ Trụ Mỹ), công nghệ nano là công nghệ liên quan đến việc tạo ra các vật liệu, thiết bị, hệ thống thiết thực thông qua việc kiểm soát vật chất ở kích thước nano từ 1-100nm và sự khám phá ra những hiện tượng và tính chất mới lạ (vật lý, hoá học, sinh học…) ở kích thước đó. Nghiên cứu và phát triển công nghệ nano là hướng tới sự hiểu biết và tạo ra các vật liệu, thiết bị và hệ thống cải tiến khai thác những đặc tính mới này. Phân loại vật liệu nano.

Phân loại theo hình dáng của vật liệu: đặt tên theo số chiều không có kích thước nano mét: (a) Vật liệu nano không chiều (cả ba chiều đều có kích thước nano), ví dụ hạt nano (nanoparticales) ; (b) Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó một chiều tự do, hai chiều có kích thước nano, ví dụ dây nano (nanowires), ống nano (nanotubes), nano que (nanorods) 1 ;(c) Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó hai chiều tự do, một chiều có kích thước nano, ví dụ màng mỏng (nanofilms), nano lớp (nanolayers). Ngoài ra còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nano, hoặc cấu trúc của nó có nano không chiều, một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau như Ag/silica. Phân loại theo tính chất vật liệu: thể hiện sự khác biệt ở tính chất nano: Vật liệu nano kim loại, vật liệu nano bán dẫn, vật liệu nano từ tính, vật liệu nano sinh học. Cơ sở khoa học công nghệ nano Khi vật liệu chuyển từ kích thước lớn sang kích thước nano sẽ thể hiện được những tính chất ngoài mong đợi mà khác hẳn so với các vật liệu có kích thước lớn (A.

Tamilvanan và cộng sự, 2014). Vật liệu nano có diện tích bề mặt trên mỗi đơn vị thể tích rất lớn. Kích thuớc và bề mặt riêng là những yếu tố quyết định tính chất của vật liệu nano. Hiệu ứng bề mặt Khi vật liệu có kích thước nano, các số nguyên tử nằm trên bề mặt sẽ chiếm tỉ lệ đáng kể so với tổng số nguyên tử.

Chính vì vậy các hiệu ứng có liên quan đến bề mặt, gọi tắt là hiệu ứng bề mặt sẽ trở nên quan trọng làm cho tính chất của vật liệu có kích thước nanomet khác biệt so với vật liệu ở dạng khối (The Royal Society & The Royal Academy of Engineering, London,2004). Số nguyên tử và năng lượng bề mặt của hạt nano hình cầu (Nguyễn Hoàng Hải, 2007) Đường Số Tỉ lệ số Năng Năng kính nguyên nguyên lượng bề lượng bề hạt tử tử trên mặt mặt trên nano bề mặt (erg/mol) năng (nm) (%) lượng tổng (%) 10 30000 20 4,8. Kích thước tới hạn Các tính chất vật lý, hóa học của các vật liệu đều có một giới hạn về kích thước. Nếu vật liệu mà nhỏ hơn kích thước này thì tính chất của nó hoàn toàn bị thay đổi.

Người ta gọi đó là kích thước tới hạn. Vật liệu nano có tính chất đặc biệt là do kích thước của nó có thể gần với kích thước tới hạn của các tính chất của vật liệu. Ứng dụng vật liệu nano - ứng dụng trong công nghệ thực phẩm Các ứng dụng công nghệ nano nhằm mục tiêu tạo sản phẩm hiệu quả, bền, nhẹ, rẻ và ít hao năng lượng. Một số vật liệu nano đã được sử dụng phổ biến trong sản xuất như hạt nano bạc được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau từ các sản phẩm quang, điện tử, các máy đo sinh học, thuốc dùng cho người và cây trồng, và nhiều sản phẩm tiêu dùng hàng ngày như xà bông, kem đánh răng, khử mùi, son môi, dụng cụ trang điểm, lược…; vật liệu nano carbon nhẹ, bền, dẫn điện và nhiệt tốt được sử dụng trong sản xuất pin, dụng cụ thể thao, bộ phận xe…; các hạt nano từ oxit sắt dùng truyền dẫn thuốc; TiO2 và ZnO kích thước nano chống nắng trong mỹ phẩm hay nano vàng được sử dụng chữa lành vết thương ( Anh Tùng, STINFO số 8/2015) Vật liệu nano còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Một trong những tính chất đặc trưng của các vật liệu nano là khả năng kháng khuẩn, do đó trong ngành công nghiệp thực phẩm nó được kết hợp với các vật liệu polymer để tổng hợp các loại bao bỳ thực phẩm có hoạt tính kháng vi sinh vật (Tanja I. Radusin và cộng sự, 2016). Hiện nay, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về việc kết hợp các nano kim loại vào các loại vật liệu polymer khác nhau cho khả năng kháng khuẩn mà làm tiền đề cho sự phát triển các loại bao bỳ thực phẩm có hoạt tính sinh học (Tanja I. Radusin và cộng sự, 2016).

Tất cả được thể hiện tóm tắt ở bảng 1. Bảng tóm tắt các nghiên cứu kết hợp nano kim loại với các vật liệu polymer cho khả năng kháng các loại vi sinh vật làm tiền đề cho sự nghiên cứu bao bỳ thực phẩm có hoạt tính. Vi sinh vật được kiểm Hạt nano Loại polymer chứng Ag/ Staphylococus Areus, PLA ( polylactic acid) Chitosan Escherichia Coli Bột chuối agar (Agar Ag Escherichia Coli Banana Powder ) PVC ( Lysteria monocytogenes ZnO/Ag/Cu Salmonella typhimurium Polyvinylchloride) Lysteria monocytogenes Ag/ Cu Guar Gum Salmonella typhimurium Ag PE ( Polyethylen ) Escherichia Coli LDPE (Low density Bacillus subtilis; ZnO polyethylene ) Enterobacter 1. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano Có hai phương pháp tổng hợp vật liệu nano chính đó là phương pháp Top-down (từ trên xuống) và Bottom-up (từ dưới lên): 1.

Phương pháp từ trên xuống (Top-down) Phương pháp top-down là quá trình chia nhỏ vật liệu khối thành kích cỡ nano từ các quá trình như là nghiền cơ học ( mechanical milling), phóng điện( pulsed wire discharge),.Phương pháp này thuận lợi bởi đơn giản và tránh được quá trình bay hơi các độc tố thường có trong công nghệ bottom-up. Những hạt nano được tạo ra từ phươnng pháp top-down hay các phương pháp vật lý khác thì ít sự biến đổi nhưng chất lượng sản phẩm thì không tốt khi so với các phương pháp bottom-up và nó cũng yêu cầu các thiết bị đặc biệt và hệ thống chân không để tạo hạt nano (A. Tamilvanan và cộng sự, 2014). Mặt hạn chế chính của công nghệ này là vấn đề nhiễm tạp chất từ thiết bị nghiền, diện tích bề mặt hạt thấp, sự phân bố về hình dạng và kích thước không đều, và tốn nhiều năng lượng.

Hull và cộng sự, 2005). Phương pháp từ dưới lên (Bottom-up) 4 Phương pháp từ dưới lên (bottom-up) là phương pháp sử dụng các nguyên tử hay ion kết hợp lại với với nhau tạo thành các hạt nano. Một vài phương pháp tổng hợp nano như là: khử hoá học, điện hoá,… là những kỹ thuật chủ yếu tạo nano trong phương pháp bottom-up. Trong phương pháp khử hoá học, kích thước, hình thái và sự phân bố các hạt nano có thể được kiểm soát bằng việc tối ưu các điều kiện phản ứng như thời gian phản ứng, pH, chất khử, chất bảo vệ hạt nano…Do đó phương pháp này dễ kiểm soát hơn phương pháp top-down.

Hạt nano được tạo ra từ phương pháp bottom-up chủ yếu xây dựa trên cơ sở hóa học, việc tối ưu hoá các điều kiện phản ứng phản ứng hóa học trên sẽ tạo ra các hạt có kích thướt nhỏ từ đó dẫn đến chất lượng cũng như khả năng ứng dụng tốt hơn (A. Tamilvanan và cộng sự, 2014). Giới thiệu về nano đồng Các hạt nano đồng đã nhận được sự quan tâm đáng kể do các tính chất hóa lý của chúng chẳng hạn như nhiệt độ nóng chảy cao, từ tính, dẫn điện và dẫn nhiệt, hấp thụ ánh sáng và khả năng truyền nhiệt cao. Các hạt nano đồng có hoạt tính hoá học cao so với các hạt nano kim loại khác.

Do những tính chất đặc biệt và kích thước nhỏ này, các hạt nano đồng dùng trong các hệ thống truyền nhiệt, cảm biến, vật liệu có độ bền cao, chất xúc tác, các chất chống vi khuẩn… 1. Đặc tính kháng khuẩn của đồng kim loại và nano đồng Tác dụng chống vi khuẩn của hạt nano kim loại nhận được sự quan tâm đáng kể từ cả quan điểm y học và công nghệ. Các hạt kim loại đồng được sử dụng làm chất chống nhiễm trùng để thay thế bạc và các hợp chất của các kim loại quý khác và có các ứng dụng khác như xử lý nước, chế biến thực phẩm và bảo vệ dụng cụ y tế (A. Tamilvanan và cộng sự, 2014).

Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã chấp thuận đăng ký đồng như là một chất kháng khuẩn, có khả năng làm giảm các vi khuẩn có hại đặc biệt liên quan đến các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây chết người. Ngoài ra, chưa có nghiên cứu nào phát hiện ra bất cứ loại vi khuẩn nào có thể phát triển miễn dịch đối với đồng như chúng thường làm với chất kháng sinh. Sự xuất hiện của khoa học nano và công nghệ nano trong thập kỷ qua đã tạo cơ hội để khám phá tác dụng diệt khuẩn của các hạt nano kim loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ