Tổng Quan Năng Lượng Điện Cảm Trên Ô Tô - Đồ Án Tốt Nghiệp SPKT TP.HCM

Điện cảm trên ô tô là gì? Tổng quan về vai trò, ứng dụng của năng lượng điện cảm trong hệ thống điện ô tô hiện đại. Tìm hiểu chi tiết ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan hệ thống điện ô tô

2.2. Hệ thống cung cấp điện

2.3. Các loại phụ tải điện trên ô tô

2.4. Công suất tiêu thụ của tải điện

2.5. Hiện tượng tự cảm

2.6. Các thiết bị có cuộn cảm

2.7. Van điện từ

2.8. Các giải pháp đã và đang sử dụng để xử lý suất điện động tự cảm

2.9. Phương pháp dùng diode

2.10. Phương pháp dùng điện trở

2.11. Phương pháp dùng tụ điện

2.12. Nhận định khoa học

2.13. Các giải pháp thu hồi thực thi

2.14. Bộ thu hồi sử dụng biến áp và diode

2.15. Bộ thu hồi sóng sin có tụ kẹo

2.16. Mạch thu hồi sử dụng cuộn cảm lõi xuyến

2.17. Tính toán cho bộ thu hồi lõi xuyến

2.18. Đánh giá bộ thu hồi cuộn cảm lõi xuyến

2.19. Tính toán lựa chọn thiết bị lưu trữ

2.20. Siêu tụ là gì?

2.21. Cấu tạo siêu tụ

2.22. So sánh siêu tụ điện với các thiết bị lưu trữ khác

2.23. Ứng dụng siêu tụ vào việc tích trữ nguồn năng lượng điện thu được từ các xung suất điện động tự cảm

3. CHƯƠNG 3: CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC

3.1. Công trình 1

3.2. Công trình 2

3.3. Công trình 3

3.4. Công trình 4

3.5. Công trình 5

3.6. Công trình 6

3.7. Công trình 7

3.8. Công trình 8

3.9. Công trình 9

3.10. Công trình 10

3.11. Công trình 11

3.12. Công trình 12

3.13. Công trình 13

3.14. Công trình 14

4. CHƯƠNG 4: CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC

4.1. Công trình 1

4.2. Công trình 2

4.3. Công trình 3

4.4. Công trình 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lượng Điện Cảm Trên Ô Tô Tiềm Năng Ứng Dụng

Năng lượng điện cảm trên ô tô, một nguồn tài nguyên bị bỏ quên, đang dần thu hút sự chú ý. Các bộ phận chấp hành sử dụng cuộn cảm như bobine đánh lửa, kim phun, van điện từ và relay hoạt động dựa trên nguyên lý đóng ngắt dòng điện. Quá trình này tạo ra các suất điện động tự cảm, với điện áp dao động từ 80V đến 400V. Các xung điện áp này, nếu không được xử lý, có thể gây hại cho các thiết bị điện tử khác trên xe. Thêm vào đó, dao động tắt dần từ các xung điện này tạo ra nhiệt, dẫn đến tổn thất năng lượng. Các phương pháp truyền thống thường tập trung vào việc triệt tiêu các xung điện áp này bằng tụ điện, điện trở hoặc diode. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bỏ qua tiềm năng tái sử dụng nguồn năng lượng đáng kể này. Đồ án tốt nghiệp "Tổng quan năng lượng điện cảm trên ô tô" của Nguyễn Văn Yên và Nguyễn Thành Vinh (2020) đã chỉ ra những tiềm năng to lớn của việc thu hồi và tái sử dụng nguồn năng lượng này. Theo nghiên cứu, việc thu hồi năng lượng điện cảm có thể góp phần giảm tiêu hao nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử trên xe. Nếu năng lượng được lưu trữ vào siêu tụ điện, nó có thể được sử dụng cho các thiết bị tải gián đoạn, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu khoảng 1,2%. Hơn nữa, nếu năng lượng được sử dụng lại trong hệ thống đánh lửa Hybrid, lượng nhiên liệu tiêu thụ có thể giảm tới 55g/100km so với hệ thống đánh lửa truyền thống. Tuy năng lượng thu được từ mỗi xung điện cảm không lớn, nhưng khi xét đến số lượng ô tô đang lưu hành, tiềm năng tiết kiệm năng lượng là rất đáng kể.

1.1. Các Thiết Bị Điện Cảm Chính Trên Ô Tô Vai Trò Đặc Điểm

Ô tô hiện đại được trang bị nhiều thiết bị sử dụng cuộn cảm, bao gồm bobine đánh lửa, kim phun, van điện từ và relay. Mỗi thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của xe. Bobine đánh lửa tạo ra điện áp cao để đốt cháy nhiên liệu. Kim phun cung cấp nhiên liệu vào buồng đốt. Van điện từ điều khiển luồng chất lỏng và khí. Relay đóng vai trò là công tắc điện tử, cho phép điều khiển các thiết bị công suất lớn bằng tín hiệu nhỏ. Hoạt động của mỗi thiết bị này đều tạo ra các xung điện áp tự cảm. Nguồn năng lượng này, mặc dù nhỏ lẻ, cộng dồn lại có thể tạo ra một nguồn năng lượng đáng kể để tái sử dụng.

1.2. Tại Sao Thu Hồi Năng Lượng Điện Cảm Lại Quan Trọng Lợi Ích Tiềm Năng

Thu hồi năng lượng điện cảm mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Thứ nhất, nó giúp tiết kiệm năng lượng và giảm tiêu hao nhiên liệu. Năng lượng thu hồi có thể được sử dụng để cung cấp điện cho các thiết bị khác trên xe, giảm gánh nặng cho ắc quy và máy phát điện. Thứ hai, nó giúp bảo vệ các thiết bị điện tử khác khỏi các xung điện áp cao. Việc thu hồi năng lượng này giúp giảm thiểu tác động của các xung điện áp lên các thiết bị nhạy cảm. Thứ ba, nó góp phần vào sự phát triển của các loại xe thân thiện với môi trường. Bằng cách tái sử dụng năng lượng lãng phí, chúng ta có thể giảm lượng khí thải và ô nhiễm môi trường.

II. Thách Thức Trong Thu Hồi Năng Lượng Điện Cảm Rào Cản Giải Pháp

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc thu hồi năng lượng điện cảm trên ô tô vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là điện áp xung điện động tự cảm có dạng xung nhọn, biên độ lớn và chu kỳ ngắn. Điều này đòi hỏi các mạch thu hồi phải có khả năng xử lý nhanh chóng và hiệu quả. Một thách thức khác là kích thước và trọng lượng của các thiết bị thu hồi và lưu trữ năng lượng. Trong một không gian hạn chế như ô tô, việc tích hợp các thiết bị này đòi hỏi sự tối ưu hóa về kích thước và trọng lượng. Cuối cùng, chi phí là một yếu tố quan trọng. Để thu hồi năng lượng điện cảm trở nên khả thi, chi phí của các thiết bị thu hồi và lưu trữ phải cạnh tranh với các giải pháp truyền thống.

2.1. Khó Khăn Về Mặt Kỹ Thuật Xử Lý Xung Điện Áp Hiệu Suất

Việc xử lý các xung điện áp tự cảm đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt. Các mạch thu hồi phải có khả năng chuyển đổi năng lượng từ xung điện áp thành dạng năng lượng có thể lưu trữ hoặc sử dụng ngay lập tức. Điều này đòi hỏi các linh kiện điện tử có tốc độ đáp ứng nhanh và hiệu suất cao. Bên cạnh đó, hiệu suất của mạch thu hồi là một yếu tố quan trọng. Mạch thu hồi phải có khả năng thu hồi một lượng lớn năng lượng từ các xung điện áp, đồng thời giảm thiểu tổn thất năng lượng trong quá trình chuyển đổi.

2.2. Yếu Tố Chi Phí Kích Thước Tính Khả Thi Trong Thực Tiễn

Để thu hồi năng lượng điện cảm trở nên phổ biến, chi phí và kích thước của các thiết bị thu hồi và lưu trữ phải phù hợp với thị trường ô tô. Chi phí của các linh kiện điện tử, mạch điện và thiết bị lưu trữ phải cạnh tranh với các giải pháp truyền thống. Kích thước và trọng lượng của các thiết bị này cũng phải được tối ưu hóa để dễ dàng tích hợp vào ô tô mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc tính an toàn.

III. Phương Pháp Thu Hồi Năng Lượng Điện Cảm Các Kỹ Thuật So Sánh

Có nhiều phương pháp thu hồi năng lượng điện cảm khác nhau. Một phương pháp phổ biến là sử dụng mạch chỉnh lưu và tụ điện. Mạch chỉnh lưu chuyển đổi xung điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều, và tụ điện lưu trữ năng lượng. Một phương pháp khác là sử dụng biến áp và diode. Biến áp tăng điện áp của xung điện áp, và diode chỉnh lưu điện áp. Ngoài ra, có các mạch thu hồi sử dụng cuộn cảm lõi xuyến. Các mạch này tận dụng khả năng lưu trữ năng lượng của cuộn cảm. PGS. Đỗ Văn Dũng (2020) đã chỉ ra rằng, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

3.1. Mạch Chỉnh Lưu Tụ Điện Đơn Giản Dễ Triển Khai

Mạch chỉnh lưu và tụ điện là một giải pháp đơn giản và dễ triển khai để thu hồi năng lượng điện cảm. Mạch chỉnh lưu chuyển đổi xung điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều, và tụ điện lưu trữ năng lượng. Tuy nhiên, phương pháp này có hiệu suất tương đối thấp và kích thước của tụ điện có thể lớn.

3.2. Biến Áp Diode Tăng Điện Áp Hiệu Quả Cao Hơn

Sử dụng biến áp và diode là một phương pháp hiệu quả hơn để thu hồi năng lượng điện cảm. Biến áp tăng điện áp của xung điện áp, giúp giảm tổn thất năng lượng trong quá trình truyền tải. Diode chỉnh lưu điện áp để lưu trữ vào tụ điện hoặc sử dụng trực tiếp. Tuy nhiên, phương pháp này phức tạp hơn và đòi hỏi các linh kiện có thông số kỹ thuật phù hợp.

3.3. Cuộn Cảm Lõi Xuyến Lưu Trữ Năng Lượng Ứng Dụng Tiềm Năng

Các mạch thu hồi sử dụng cuộn cảm lõi xuyến có tiềm năng lớn trong việc thu hồi năng lượng điện cảm. Cuộn cảm lõi xuyến có khả năng lưu trữ năng lượng cao và có thể được sử dụng để chuyển đổi năng lượng một cách hiệu quả. Phương pháp này vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển, nhưng hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích trong tương lai.

IV. Lưu Trữ Năng Lượng Điện Cảm Ắc Quy Tụ Điện Siêu Tụ So Sánh

Năng lượng điện cảm thu hồi được cần được lưu trữ để sử dụng sau này. Có nhiều thiết bị lưu trữ năng lượng khác nhau, bao gồm ắc quy, tụ điện và siêu tụ điện. Ắc quy có dung lượng lớn, nhưng tốc độ sạc/xả chậm và tuổi thọ ngắn. Tụ điện có tốc độ sạc/xả nhanh, nhưng dung lượng nhỏ. Siêu tụ điện kết hợp ưu điểm của cả hai, với dung lượng lớn và tốc độ sạc/xả nhanh. Việc lựa chọn thiết bị lưu trữ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

4.1. Ắc Quy Dung Lượng Lớn Tốc Độ Chậm Tuổi Thọ Giới Hạn

Ắc quy là một lựa chọn phổ biến để lưu trữ năng lượng. Chúng có dung lượng lớn, cho phép lưu trữ một lượng lớn năng lượng. Tuy nhiên, ắc quy có tốc độ sạc/xả chậm, nghĩa là chúng không thể cung cấp năng lượng nhanh chóng. Ngoài ra, ắc quy có tuổi thọ giới hạn và cần được thay thế định kỳ.

4.2. Tụ Điện Tốc Độ Nhanh Dung Lượng Nhỏ Ứng Dụng Hạn Chế

Tụ điện có tốc độ sạc/xả nhanh, cho phép chúng cung cấp năng lượng một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, tụ điện có dung lượng nhỏ, nghĩa là chúng không thể lưu trữ một lượng lớn năng lượng. Điều này hạn chế ứng dụng của tụ điện trong việc lưu trữ năng lượng điện cảm.

4.3. Siêu Tụ Điện Kết Hợp Ưu Điểm Giải Pháp Lưu Trữ Tối Ưu

Siêu tụ điện là một giải pháp lưu trữ năng lượng tối ưu, kết hợp ưu điểm của cả ắc quy và tụ điện. Chúng có dung lượng lớn và tốc độ sạc/xả nhanh. Điều này cho phép siêu tụ điện lưu trữ một lượng lớn năng lượng và cung cấp năng lượng một cách nhanh chóng. Siêu tụ điện đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc lưu trữ năng lượng điện cảm.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tế Tiết Kiệm Nhiên Liệu Bảo Vệ Thiết Bị

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc thu hồi và tái sử dụng năng lượng điện cảm trên ô tô. Các nghiên cứu cho thấy việc thu hồi năng lượng điện cảm có thể giúp giảm tiêu hao nhiên liệu, kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử và cải thiện hiệu suất tổng thể của xe. Các ứng dụng thực tế bao gồm sử dụng năng lượng thu hồi để cung cấp điện cho các thiết bị tải gián đoạn, như hệ thống chiếu sáng, hệ thống điều hòa không khí và hệ thống giải trí. Ngoài ra, năng lượng thu hồi có thể được sử dụng lại trong hệ thống đánh lửa Hybrid, giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và cải thiện hiệu suất động cơ. Theo Yên và Vinh (2020) các kết quả thực nghiệm cho thấy tiềm năng to lớn trong việc ứng dụng rộng rãi.

5.1. Giảm Tiêu Hao Nhiên Liệu Tiềm Năng Kinh Tế Môi Trường

Thu hồi năng lượng điện cảm có thể giúp giảm tiêu hao nhiên liệu đáng kể. Năng lượng thu hồi có thể được sử dụng để cung cấp điện cho các thiết bị khác trên xe, giảm gánh nặng cho động cơ và giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho người dùng và lợi ích môi trường cho xã hội.

5.2. Kéo Dài Tuổi Thọ Thiết Bị Giảm Chi Phí Bảo Trì Sửa Chữa

Thu hồi năng lượng điện cảm giúp bảo vệ các thiết bị điện tử khác khỏi các xung điện áp cao, kéo dài tuổi thọ của chúng. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và sửa chữa, và tăng độ tin cậy của xe.

VI. Tương Lai Năng Lượng Điện Cảm Hướng Phát Triển Cơ Hội Mới

Tương lai của năng lượng điện cảm trên ô tô là rất hứa hẹn. Với sự phát triển của công nghệ, các thiết bị thu hồi và lưu trữ năng lượng ngày càng nhỏ gọn, hiệu quả và chi phí thấp. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho việc ứng dụng rộng rãi năng lượng điện cảm trên ô tô. Các hướng phát triển chính bao gồm tối ưu hóa mạch thu hồi, phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng tiên tiến và tích hợp hệ thống thu hồi năng lượng vào các hệ thống khác trên xe. Thu hồi năng lượng điện cảm có tiềm năng trở thành một công nghệ quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô, góp phần vào sự phát triển của các loại xe tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường và hiệu suất cao.

6.1. Tối Ưu Hóa Mạch Thu Hồi Nâng Cao Hiệu Suất Giảm Kích Thước

Tối ưu hóa mạch thu hồi là một hướng phát triển quan trọng để nâng cao hiệu suất và giảm kích thước của các thiết bị thu hồi năng lượng điện cảm. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc sử dụng các linh kiện điện tử tiên tiến, thiết kế mạch thông minh và thuật toán điều khiển tối ưu để đạt được hiệu suất cao nhất.

6.2. Thiết Bị Lưu Trữ Tiên Tiến Dung Lượng Lớn Tốc Độ Nhanh Tuổi Thọ Cao

Phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng tiên tiến là một yếu tố then chốt để ứng dụng rộng rãi năng lượng điện cảm. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các loại siêu tụ điện mới với dung lượng lớn hơn, tốc độ sạc/xả nhanh hơn và tuổi thọ cao hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Ngày nay, các bộ phận chấp hành có kết cấu từ cuộn cảm được sử dụng rất phổ biến trên hệ thống điện ô tô như: bobine đánh lửa, kim phun, van điện tử, relay, … Tuy nhiên trong quá trình hoạt động, khi dòng điện đi qua các thiết bị này bị đóng ngắt đột ngột bởi thiết bị điều khiển, ở các cuộn cảm sẽ xuất hiện các suất điện động tự cảm từ 80V đến 400V, gây hại cho các thiết bị điện tử khác. Thêm vào đó dao động tắt dần xuất phát từ các xung điện nêu trên sinh nhiệt trên mạch điện là nguyên nhân gây tổn thất năng lượng. Để hạn chế các ảnh hưởng tiêu cực trên, trước đây, sức điện động tự cảm trên sẽ được tích lũy vào môt tụ điện được mắc song song với thiết bị đóng ngắt mạch.

Tuy nhiên biện pháp này lại chưa tận dụng được lượng năng lượng tích lũy trên tụ. Đồ án đề ra giải pháp tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng lại phần năng lượng thừa này. Trên thế giới, việc chế tạo ra những chiếc ô tô tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường là một trong những tiêu chí hàng đầu của các nhà sản xuất ô tô. Bên cạnh việc sử dụng nguồn năng lượng mới thay thế cho năng lượng truyền thống như xăng và diesel thì các nhà sản xuất ô tô hiện nay đang có xu hướng trang bị hệ thống mới có khả năng thu hồi và tái sử dụng năng lượng đã qua sử dụng từ hệ thống phanh, treo, lái như hệ thống i-Loop của Mazda, … Sau quá trình tìm hiểu chúng tôi quyết định thực hiện đề tài: “Tổng quan năng lượng điện cảm trên ô tô” nhằm đánh giá khả năng tích lũy năng lượng điện cảm trên ô tô.

Mục đích nghiên cứu. - Đánh giá sơ bộ tổng giá trị năng lượng do các sức điện động tự cảm gây ra. - Đánh giá sơ bộ khả năng thu hồi và tái sử dụng nguồn năng lượng này. - Nghiên cứu, phân tích, so sánh và đánh giá hiệu quả thiết bị thu hồi điện cảm.

- Nghiên cứu, phân tích về các công trình trong và ngoài nước. Nhiệm vụ nghiên cứu. Qua những phân tích các nghiên cứu về thu hồi năng lượng điện cảm trên ô tô. Phần lớn các xe ô tô trên thế giới hiện nay vẫn chưa ứng dụng những công nghệ vào giải quyết lượng năng lượng điện cảm thất thoát từ bộ phận điện tử mang năng lượng lớn trên xe như bobine, relay, kim phun,…Hoặc thu hồi năng lượng nhưng với hiệu suất chưa cao.

Đồ án “Tổng quan về năng lượng điện cảm trên ô tô” sẽ tập tung nghiên cứu về: - Đánh giá sơ bộ tổng năng lượng điện tiêu hao trên các thiết bị điện. - Nghiên cứu, phân tích, so sánh các thiết bị thu hồi và tích trữ được nguồn năng lượng điện cảm bị lãng phí. - Xác định các thông số của liên quan năng lượng điện cảm, thiết lập phương trình toán cho hệ thống. - Tìm hiểu nghiên cứu trong việc tăng hiệu suất thu hồi năng lượng và hiệu suất tích lũy năng lượng của ắc quy, siêu tụ điện.

- Nghiên cứu, phân tích các công trình trong và ngoài nước 1. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. - Đối tượng nghiên cứu: Các mạch điện có cuộn cảm, các tải điện, nguồn điện trên ô tô. - Phạm vi nghiên cứu: hệ thống điện trên ô tô.

- Phương pháp nghiên cứu: • Nghiên cứu, phân tích tổng hợp, hệ thống hóa lý thuyết. • Đặt giả thuyết • Nghiên cứu, phân tích các công trình liên quan 1. Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của đề tài. Đề tài “Tổng quan năng lượng điện cảm trên ô tô” giúp tìm hiểu và đánh giá được hiệu suất tốt nhất của bộ thu hồi năng lượng điện cảm, nguồn năng lượng thu hồi được từ các xung suất điện động tự cảm phát ra từ bobine, kim phun,…góp phần bảo vệ thiết bị điện tránh hư hỏng bởi các xung điện áp cao và giảm lượng nhiệt sinh ra cho các thiết bị điện.

Sử dụng nguồn năng lượng này để cung cấp cho một số phụ tải trên xe hoạt động, 2 hoặc có thể tích năng lượng vào tụ điện và sử dụng cho lần đánh lửa tiếp theo, giảm tiêu hao nhiên liệu. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan hệ thống điện ô tô. Hệ thống cung cấp điện.

Hệ thống cung cấp điện trên ô tô gồm có: ắc quy-máy phát. Đảm nhiệm chức năng cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị tải điện hoạt động với một điện áp ổn định trong mọi điều kiện làm việc của động cơ. Sơ đồ hệ thống điện: Hình 2. Sơ đồ hệ thống cung cấp điện tổng quát Ô tô được trang bị một số hệ thống và thiết bị điện để đảm bảo an toàn và tiện nghi khi sử dụng.

Chúng cần điện năng trong suốt thời gian họat động và cả khi động cơ đã dừng. Vì thế, chúng cần cả ắcquy và nguồn điện một chiều như nguồn năng lượng. Một hệ thống cung cấp điện trang bị trên xe cung cấp nguồn một chiều cho những hệ thống và thiết bị vừa nêu. Tuy nhiên ắc quy sẽ phóng điện khi động cơ dừng và dần hết điện.

Các loại phụ tải điện trên ô tô. Phụ tải điện trên xe có thể chia ra thành 3 loại: Tải thường trực là những phụ tải liên tục hoạt động khi xe đang chạy, tải gián đoạn trong thời gian dài và tải gián đoạn trong thời gian ngắn. Các loại phụ tải điện trên ô tô được mắc song song và có thể chia làm 3 loại: - Phụ tải làm việc liên tục: Bơm nhiên liệu (50 ÷ 70W); Hệ thống đánh lửa (20W), kim phun (70 ÷ 100W), … - Phụ tải làm việc không liên tục: Gồm các đèn pha (mỗi cái 60W), cốt (mỗi cái 55W), đèn kích thước (mỗi cái 10W), radio car (10 ÷ 15W), các đèn báo trên tableau (mỗi cái 2W), … - Phụ tải làm việc trong thời gian ngắn: Đèn báo rẽ (4 x 21W + 2 x 2W); đèn thắng (2 x 21W); motor điều khiển kính 150W, quạt làm mát động cơ (200W), quạt điều hòa nhiệt độ (2 x 80W), motor gạt nước (30 ÷ 65W); còi (25 ÷ 40W); đèn sương mù (mỗi cái 35 ÷ 50W); còi lui (21W), máy khởi động (800 ÷ 3000W), mồi thuốc (100W); hệ thống xông máy (động cơ diesel) (100 ÷ 150W), … Ngoài ra, người ta cũng phân biệt phụ tải điện trên ô tô theo công suất, điện áp làm việc, … 2. Công suất tiêu thụ của tải điện.

Tiêu thụ điện của các tải điện hoạt động liên tục và các tải điện hoạt động gián đoạn. Tiêu thụ điện của các tải điện hoạt động liên tục. Tải điện hoạt động liên tục Công suất (W) Hệ thống đánh lửa 20 Bơm nhiên liệu 70 Hệ thống phun nhiên liệu 100 Radio, cassette 12 Đèn đầu (pha hoặc cos) 110 Đèn kích thước 10 5 Đèn bảng số 10 Đèn soi sáng tableau 10 Tổng công suất Pw1=350W Bảng 2. Tiêu thụ điện của các tải điện hoạt động gián đoạn.

Tải điện hoạt động Giá trị thực (W) Hệ số Công suất tương gián đoạn đương (W) Quạt điều hòa giàn nóng 80 0.5 40 và giàn lạnh Xông kính 120 0.25 15 Quạt tản nhiệt 0.2 Đèn tín hiệu báo rẽ 70 0.2 Đèn sương mù 70 0.1 7 Đèn báo sương mù 35 0.5 Tổng công suất Pw = 134W Như vậy, tổng công suất của tải hoạt động liên tục lớn hơn rất nhiều so với tải hoạt động gián đoạn 6 2. Hiện tượng tự cảm. Một cuộn dây có N vòng và mang một dòng điện có cường độ I theo chiều ở hình 2. Trường hợp dòng điện đi qua cuộn dây là không đổi, thì từ thông đi qua cuộn dây cũng sẽ là hằng số.

Trường hợp dòng điện biến thiên theo thời gian đi qua cuộn dây, thì một sức điện động sẽ được sinh ra để chống lại sự thay đổi đó. Các đặc tính trong cuộn dây, trong đó từ trường của chính cuộn dây sẽ chống lại bất kỳ sự biến thiên nào của dòng điện trên cuộn dây đó gọi là hiện tượng tự cảm, và sức điện động sinh ra trên cuộn dây lúc này được gọi là sức điện động tự cảm, được kí hiệu là 𝜀𝐿. Tất cả các cuộn dây có dòng điện đi qua thay đổi theo thời gian đều có đặc tính này. Từ thông qua cuộn dây Xét một cuộn dây có N vòng dây, dòng I chạy trong mạch ngược chiều kim đồng hồ.

Từ thông qua cuộn dây: ⃗ , 𝑛⃗) 𝜙 = BA cos (𝐵 (2-1) đơn vị: Wb (Weber), với 𝑛⃗ là vectơ pháp tuyến của mặt phẳng vòng dây Với cảm ứng từ B: 𝜇0 𝑁 B= 𝐼 (2-2) 𝑙 đơn vị: T (Tesla), với A: tiết diện (m2) N: số vòng quấn (vòng) 𝜇0 : Đo độ từ thẩm, trong môi trường chân không: 𝜇0 = 4𝜋10-7 (H / m) 𝑙: chiều dài cuộn dây (m) 7 𝐼: cường độ dòng điện qua cuộn dây (A) Độ từ thẩm 𝜇0 = 4𝜋10-7 (H / m) là độ từ thẩm của chân không. Tuy nhiên, tỉ số giữa độ từ thẩm của không khí và độ từ thẩm của chân không là 1,000000373 nên có thể xem độ từ thẩm của không khí xấp xỉ 4𝜋10-7 (H / m). Khi dòng điện qua cuộn dây không thay đổi, từ thông qua cuộn dây không thay đổi, sức điện động cảm ứng không xuất hiện. Các thiết bị có cuộn cảm.

Trên các hệ thống nêu trên thì cuộn cảm được sử dụng rất nhiều với những công dụng khác nhau. Điều đó cho thấy cuộn cảm đóng vai trò rất quan trọng trong hệ thống điện và điện tử trên ôtô. Giá trị điện trở thuần và độ tự cảm của một số cuộn cảm được sử dụng trên ô tô là: Bảng 2. Điện trở thuần và độ tự cảm của một số cuộn cảm được sử dụng trên ô tô.

Điện trở (Ω) Độ tự cảm (mH) Relay 1 69,7 91,7 2 70,8 96,1 3 75,5 98,5 4 81,2 101,6 Kim phun 1 2,3 7,3 2 3,3 2,2 3 11,2 12,7 4 13,9 12,56 5 14,3 23,8 Bobine 1 0,7 1 2 1 6 3 1,4 5,5 4 1 6 8 2. Cấu tạo bobine. Mạch điện điều khiển bobine ➢ Nguyên lí hoạt động: Khi Transistor T dẫn, trong mạch sơ cấp sẽ có dòng điện i từ accu đến điện trở phụ Rf, rồi qua L1, đến T rồi về mass. Dòng điện i1 tăng từ từ do sức điện động tự cảm sinh ra trên cuộn sơ cấp L1 chống lại sự tăng trưởng của dòng điện.

Mạch thứ cấp của hệ thống đánh 9 lửa ở giai đoạn T dẫn này hầu như không bị ảnh hưởng đến quá trình tăng dòng ở mạch sơ cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ