Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, khu vực nông thôn Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế - xã hội khi vừa là nơi cung cấp nguồn nhân lực, vừa tạo ra nguồn của cải vật chất lớn cho quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế đi kèm với việc đầu tư cơ sở hạ tầng, giao thông và mở rộng sản xuất nông nghiệp đã gây sức ép nặng nề lên chất lượng môi trường đất, nước và không khí. Tại các vùng nông thôn miền núi, bên cạnh các giải pháp kỹ thuật và pháp lý, công tác giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ cấp thiết.
Tỉnh Cao Bằng là một tỉnh miền núi biên giới phía Đông Bắc. Dù có tỷ lệ che phủ rừng lớn, môi trường tại đây đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm bụi dọc các trục giao thông chính do hoạt động khai thác khoáng sản tự phát, thiếu kiểm soát. Các nguồn nước mặt cũng bị suy thoái do tình trạng xả rác bừa bãi và khai thác cát sỏi. Huyện Bảo Lạc nằm ở phía Tây tỉnh Cao Bằng, cách trung tâm tỉnh lỵ 134 km theo Quốc lộ 34 (tuyến Cao Bằng - Hà Giang), tiếp giáp biên giới với Trung Quốc. Trong những năm gần đây, việc khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức cùng nhận thức hạn chế của người dân địa phương đã làm tổn hại đến hệ sinh thái tự nhiên.
Xã Hưng Thịnh là một xã vùng cao đặc biệt khó khăn của huyện Bảo Lạc, được chia tách từ xã Hưng Đạo vào năm 2007. Xã có địa hình chia cắt phức tạp, giao thông đi lại khó khăn và mạng lưới điện quốc gia chưa hoàn thiện (đến đầu năm 2014 mới bắt đầu tiếp cận). Hoạt động sinh kế chính của người dân là trồng trọt và chăn nuôi. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng kỹ thuật, cùng với thói quen vứt rác thải sinh hoạt bừa bãi và chưa có hệ thống thu gom xử lý rác, đang đe dọa trực tiếp đến môi trường sống và cảnh quan bản làng. Khóa luận "Tìm hiểu sự hiểu biết của người dân về môi trường nông thôn ở xã Hưng Thịnh, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng" được thực hiện nhằm phản ánh đúng thực trạng nhận thức của người dân tại địa bàn.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định mức độ hiểu biết của người dân về môi trường nông thôn, làm cơ sở đề xuất các giải pháp giáo dục và truyền thông phù hợp nhằm nâng cao nhận thức và ý thức bảo vệ môi trường sống của cộng đồng.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại xã Hưng Thịnh, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng.
- Đánh giá nhận thức của người dân về các vấn đề ô nhiễm môi trường, suy thoái môi trường và các nguyên nhân gây ô nhiễm.
- Đánh giá sự hiểu biết của người dân đối với Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam và các văn bản pháp luật liên quan.
- Đánh giá ý thức và thái độ thực hành của người dân đối với công tác bảo vệ môi trường trên địa bàn xã.
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hiểu biết, nhận thức và ý thức thực hành của người dân về các vấn đề môi trường nông thôn.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Hưng Thịnh, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng (khảo sát thực tế tại 8 xóm: Vằng Lình, Chàng Hạ, Thượng A, Thượng B, Khuổi Mực, Khâu Sú, Bản Cuốn, Phiêng Buống).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 8/2014 đến tháng 12/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa của Luật Bảo vệ Môi trường năm 2014 và các tài liệu chuyên ngành:
- Khung pháp lý và khái niệm môi trường: Vận dụng hệ thống thuật ngữ quy định tại Luật Bảo vệ Môi trường 2014, bao gồm: môi trường, thành phần môi trường, hoạt động bảo vệ môi trường, phát triển bền vững, ô nhiễm môi trường, sự cố môi trường, chất gây ô nhiễm, chất thải, quản lý chất thải, biến đổi khí hậu, ứng phó với biến đổi khí hậu và thông tin môi trường. Ngoài ra, tác giả đưa ra định nghĩa về mưa axit (nước mưa có pH < 5,6 chứa gốc nitơ và lưu huỳnh).
- Khái niệm nhận thức: Trích dẫn các quan điểm nhận thức học từ Từ điển Triết học, Từ điển Bách khoa Việt Nam, Từ điển Giáo dục học và các nghiên cứu của Nguyễn Văn Tường (2010), định vị nhận thức là quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào tư duy con người thông qua hai giai đoạn nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính.
- Tổng quan các vấn đề môi trường toàn cầu và Việt Nam: Tác giả tổng hợp các báo cáo từ Hội đồng liên Chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC - Báo cáo lần thứ tư về mức tăng nhiệt độ 0,7°C và kịch bản tăng 1,8°C - 6,4°C đến năm 2100), Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốc (UNEP 2007 về đa dạng sinh học và suy thoái 75% ngư trường), công trình nghiên cứu của Giáo sư Võ Quý (2011) về suy thoái rừng, suy giảm đất nông nghiệp trên đầu người (Việt Nam xếp thứ 159/200 quốc gia) và thực trạng ô nhiễm nguồn nước mặt nông thôn (chỉ 30-40% dân số nông thôn được tiếp cận nước hợp vệ sinh).
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước: Đề tài phân tích đối chiếu kết quả khảo sát từ chương trình hợp tác nâng cao nhận thức tại Hà Giang, Nghệ An, Bà Rịa - Vũng Tàu; khảo sát nhận thức biến đổi khí hậu tại TP. Hồ Chí Minh của Lê Văn Khoa; nghiên cứu phân loại rác thải của Đại học Bình Dương ($N=49$); và nghiên cứu KAP (Kiến thức - Thái độ - Thực hành) về vệ sinh môi trường nông thôn của Hoàng Thái Sơn ($N=400$).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo thống kê kinh tế - xã hội, địa giới hành chính, địa chất, thủy văn, thổ nhưỡng và quy hoạch sử dụng đất từ UBND huyện Bảo Lạc, UBND xã Hưng Thịnh và các tư liệu chuyên ngành.
- Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng và mở; áp dụng phương pháp lấy mẫu bốc thăm ngẫu nhiên với quy mô mẫu $N = 50$ hộ gia đình, đại diện cho các tầng lớp dân cư tại 8 xóm thuộc xã Hưng Thịnh. Tiến hành phát phiếu kết hợp phỏng vấn trực tiếp và quan sát thực địa.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng toán thống kê mô tả, tổng hợp và phân tích tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Microsoft Excel 2010 và soạn thảo tài liệu trên Microsoft Word 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số miền núi. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa học thuật trong việc rèn luyện kỹ năng điều tra xã hội học môi trường và ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở dữ liệu cho chính quyền cấp xã. Đồng thời, văn bản nêu rõ 5 yêu cầu kỹ thuật: tính đại diện của mẫu khảo sát, tính trung thực khách quan của số liệu và tính khả thi của các kiến nghị chính sách.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về lý thuyết và thực tiễn môi trường. Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa theo Luật Bảo vệ Môi trường 2014 và phân tích 7 vấn đề môi trường toàn cầu: nạn phá rừng (mất 40% diện tích rừng trong 300 năm qua, phát thải 6 tỷ tấn $\text{CO}_2$/năm), suy giảm đa dạng sinh học (tuyệt chủng lần thứ sáu với 45% trong số 45.000 loài bị đe dọa), cạn kiệt tài nguyên nước ngọt (chỉ chiếm 0,01% lượng nước ngọt hữu dụng), khủng hoảng năng lượng hóa thạch, hiện tượng ấm lên toàn cầu, bùng nổ dân số và suy giảm tầng ôzôn do khí $\text{NO}_x$, $\text{VOC}$.
Đối với Việt Nam, chương tổng quan chỉ rõ các thách thức: chất lượng rừng suy giảm (chỉ có 7% rừng nguyên sinh, gần 70% là rừng thứ sinh nghèo), đất nông nghiệp bị thu hẹp (mỗi năm chuyển đổi mục đích khoảng 72.000 ha), cùng các điểm nóng ô nhiễm nước và chất thải rắn nông thôn. Tác giả cũng tổng hợp các nghiên cứu xã hội học môi trường trong nước, chỉ ra rằng hiểu biết của người dân về Luật Bảo vệ Môi trường còn rất mơ hồ và tỷ lệ hộ gia đình chủ động phân loại rác trước xử lý còn thấp.
Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hiểu biết của người dân về môi trường.
- Địa bàn khảo sát: Toàn bộ địa giới hành chính xã Hưng Thịnh với 8 xóm đại diện.
- Thời gian nghiên cứu: 5 tháng (từ tháng 8/2014 đến tháng 12/2014).
- 4 nội dung nghiên cứu chính: Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội địa phương; hiện trạng cấp thoát nước, chất thải và công trình vệ sinh; điều tra nhận thức của người dân về khái niệm môi trường, biến đổi khí hậu, mưa axit, pháp luật bảo vệ môi trường; và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao nhận thức.
- Quy trình lấy mẫu ngẫu nhiên 50 hộ gia đình và các kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng bằng Microsoft Excel 2010.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả nghiên cứu tập trung vào 4 nhóm nội dung trọng tâm:
-
Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Hưng Thịnh:
Xã có diện tích tự nhiên 4.629,62 ha, nằm cách trung tâm huyện 24 km. Địa hình đồi núi dốc, độ cao từ 468m đến 1.320m. Khí hậu chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10, tập trung 90% lượng mưa, nhiệt độ trung bình 26°C) và mùa khô (tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ trung bình 18,8°C, có sương muối). Thủy văn có sông Neo cùng hệ thống suối Cuốn, suối Chàng, lưu lượng dòng chảy chênh lệch lớn giữa hai mùa. Về hiện trạng sử dụng đất: đất nông nghiệp chiếm 4.473,12 ha (96,62%), đất phi nông nghiệp 99,36 ha (2,15%), đất chưa sử dụng 30,4 ha (0,66%), đất khu dân cư nông thôn 26,74 ha (0,58%). Diện tích đất lâm nghiệp là 4.071 ha (chiếm 87,93% diện tích tự nhiên).
Toàn xã có 449 hộ với 2.474 nhân khẩu thuộc 5 dân tộc: Tày (56,1%), Dao (32,1%), Mông (8,7%), Sán Chỉ (2,3%) và Nùng (0,8%). Tỷ lệ hộ nghèo năm 2012 chiếm 74%. Tổng số lao động là 1.039 người (42% dân số), trong đó lao động nông nghiệp chiếm 90% (935 người). Cơ sở hạ tầng còn yếu kém: 130,7 km đường giao thông phần lớn là đường đất (trục xã nhựa hóa được 9/72 km); tỷ lệ hộ sử dụng điện an toàn thường xuyên đạt 0%.
-
Đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát ($N=50$):
Mẫu khảo sát có 37 nam (74%) và 13 nữ (26%). Trình độ học vấn của người dân rất thấp: mù chữ chiếm 42% (21 người), biết đọc biết viết chiếm 34% (17 người), tiểu học chiếm 14% (7 người), trình độ trung cấp/cao đẳng chiếm 6% (3 người), đại học/trên đại học chỉ chiếm 4% (2 người); không có đối tượng nào đạt trình độ THCS hoặc THPT. Về cơ cấu nghề nghiệp: làm nông nghiệp chiếm 84% (42 người), buôn bán/dịch vụ chiếm 4% (2 người), cán bộ công chức chiếm 6% (3 người), về hưu/già yếu chiếm 4% (2 người) và nghề khác chiếm 2% (1 người).
-
Hiện trạng sử dụng nước sinh hoạt:
100% hộ dân khảo sát (50/50 hộ) sử dụng nguồn nước tự nhiên từ khe núi, suối theo đường ống dẫn tự chảy về nhà; hoàn toàn không có nước máy, giếng khoan hay giếng đào do địa hình đồi núi dốc và mực nước ngầm nằm quá sâu. Về đánh giá cảm quan chất lượng nước: 86% hộ (43 hộ) cho rằng nước không có vấn đề bất thường, 14% hộ (7 hộ) phản ánh nước có vấn đề về màu sắc (đục vào mùa mưa lũ), 0% ghi nhận có mùi hoặc vị lạ.
-
Nhận thức của người dân về môi trường và pháp luật:
Do mặt bằng dân trí hạn chế và thiếu phương tiện truyền thông, nhận thức của người dân về các thuật ngữ môi trường chuyên sâu (mưa axit, suy thoái môi trường, biến đổi khí hậu, các quy định xử phạt trong Luật Bảo vệ Môi trường) ở mức thấp. Thói quen xử lý rác thải và chăn nuôi còn phụ thuộc vào tập quán cũ, chuồng trại gia súc gần nhà ở và rác thải sinh hoạt phần lớn tự tiêu hủy hoặc xả trực tiếp ra môi trường.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu thực địa, đánh giá nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế trong nhận thức môi trường của người dân (trình độ học vấn thấp, thiếu điện, hạ tầng giao thông cách trở). Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp can thiệp về giáo dục cộng đồng, đầu tư hạ tầng thiết yếu và cơ chế phối hợp giữa chính quyền cơ sở với các đoàn thể địa phương.
Kết quả và đóng góp
Bảng số liệu tổng hợp từ kết quả nghiên cứu
Bảng 1: Cơ cấu sử dụng đất và cơ cấu dân số xã Hưng Thịnh (Năm 2012)
| Hạng mục chỉ tiêu |
Phân loại chi tiết |
Quy mô / Diện tích |
Tỷ trọng (%) |
| Hiện trạng sử dụng đất |
Đất nông nghiệp |
4.473,12 ha |
96,62% |
| (Tổng: 4.629,62 ha) |
Đất lâm nghiệp (thuộc nhóm nông nghiệp) |
4.071,00 ha |
87,93% |
|
Đất phi nông nghiệp |
99,36 ha |
2,15% |
|
Đất khu dân cư nông thôn |
26,74 ha |
0,58% |
|
Đất chưa sử dụng |
30,40 ha |
0,66% |
| Cơ cấu dân tộc |
Dân tộc Tày |
1.388 người (ước tính) |
56,10% |
| (Tổng: 2.474 nhân khẩu) |
Dân tộc Dao |
794 người (ước tính) |
32,10% |
|
Dân tộc Mông |
215 người (ước tính) |
8,70% |
|
Dân tộc Sán Chỉ |
57 người (ước tính) |
2,30% |
|
Dân tộc Nùng |
20 người (ước tính) |
0,80% |
Bảng 2: Đặc điểm nhân khẩu và hiện trạng sử dụng nước của mẫu khảo sát ($N = 50$)
| Nhóm chỉ tiêu |
Phân nhóm tiêu chí |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
37 |
74,0% |
|
Nữ |
13 |
26,0% |
| Trình độ học vấn |
Mù chữ |
21 |
42,0% |
|
Biết đọc, biết viết |
17 |
34,0% |
|
Tiểu học |
7 |
14,0% |
|
Trung học cơ sở / Trung học phổ thông |
0 |
0,0% |
|
Trung cấp / Cao đẳng |
3 |
6,0% |
|
Đại học / Sau đại học |
2 |
4,0% |
| Nghề nghiệp |
Nông nghiệp |
42 |
84,0% |
|
Cán bộ, công nhân viên chức |
3 |
6,0% |
|
Buôn bán, dịch vụ |
2 |
4,0% |
|
Hưu trí, già yếu không làm việc |
2 |
4,0% |
|
Nghề khác |
1 |
2,0% |
| Nguồn nước sinh hoạt |
Nguồn suối, khe núi, ao hồ |
50 |
100,0% |
|
Nước máy, giếng khoan, giếng đào |
0 |
0,0% |
| Đánh giá chất lượng nước |
Nước bình thường (không có vấn đề) |
43 |
86,0% |
|
Nước có vấn đề về màu sắc (đục) |
7 |
14,0% |
|
Nước có mùi / vị lạ |
0 |
0,0% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về công tác giáo dục và truyền thông: Cần đổi mới phương thức tuyên truyền pháp luật và kiến thức bảo vệ môi trường sao cho trực quan, dễ hiểu, sử dụng tiếng dân tộc thiểu số và lồng ghép qua các buổi họp thôn bản, sinh hoạt đoàn thể để tiếp cận nhóm 42% người dân mù chữ và 34% chỉ biết đọc biết viết.
- Về quản lý tài nguyên và hóa chất nông nghiệp: Tăng cường hướng dẫn người dân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng liều lượng, đúng kỹ thuật và thu gom vỏ bao bì hóa chất nông nghiệp đúng nơi quy định để tránh ô nhiễm đất, nguồn nước khe suối.
- Về vệ sinh môi trường nông thôn: Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng nhà tiêu hợp vệ sinh, di dời chuồng trại chăn nuôi gia súc ra xa nhà ở nhằm hạn chế dịch bệnh; tổ chức các phong trào vệ sinh đường làng ngõ xóm định kỳ.
- Về đầu tư cơ sở hạ tầng: Đề nghị các cấp chính quyền huyện Bảo Lạc và tỉnh Cao Bằng ưu tiên đầu tư hệ thống điện lưới quốc gia, kiên cố hóa các tuyến đường giao thông liên bản và hỗ trợ hệ thống bể lọc, đường ống dẫn nước sạch hợp vệ sinh từ khe núi cho người dân.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp một bộ dữ liệu điều tra thực nghiệm chi tiết về điều kiện tự nhiên, hạ tầng và hiện trạng nhận thức môi trường tại một xã vùng cao biên giới đặc biệt khó khăn mới thành lập. Công trình chỉ rõ mối tương quan giữa trình độ dân trí, rào cản hạ tầng kỹ thuật (thiếu điện, giao thông cách trở) với mức độ tiếp nhận thông tin môi trường và thực hành vệ sinh nông thôn của đồng bào dân tộc thiểu số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở mức $N = 50$ hộ gia đình do điều kiện địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh, giao thông đi lại khó khăn và nguồn lực thực hiện đề tài tốt nghiệp có hạn. Việc tiếp cận phỏng vấn phụ nữ gặp khó khăn do tập quán lao động (nữ giới thường xuyên đi làm nương rẫy xa nhà, dẫn đến tỷ lệ nam giới tham gia phỏng vấn chiếm tới 74%). Chưa triển khai phân tích xét nghiệm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh của mẫu nước thực tế mà chỉ đánh giá qua cảm quan của người dân.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên toàn bộ các xóm bản trong xã và các xã lân cận thuộc huyện Bảo Lạc; kết hợp đo đạc, lấy mẫu phân tích thực nghiệm các chỉ tiêu chất lượng nước mặt, nước thải sinh hoạt và đất canh tác; nghiên cứu sâu hơn về mô hình truyền thông môi trường đặc thù bằng tiếng bản địa dành cho đồng bào dân tộc thiểu số vùng cao.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Phát triển Nông thôn và Xã hội học Nông thôn khi thực hiện các đồ án, khóa luận điều tra xã hội học.
- Cán bộ quản lý cơ sở: Cung cấp thông tin thực chứng cho UBND xã Hưng Thịnh, Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Bảo Lạc cùng các tổ chức đoàn thể trong việc hoạch định chính sách tuyên truyền, quy hoạch hạ tầng nông thôn mới và quản lý tài nguyên nước tại vùng đồng bào thiểu số.
- Phần nội dung giá trị nhất: Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về hiện trạng sử dụng đất, phân bố dân cư 8 xóm bản và bộ số liệu khảo sát xã hội học về trình độ học vấn, nguồn nước sinh hoạt tại xã Hưng Thịnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Trình độ học vấn của người dân xã Hưng Thịnh tham gia khảo sát được phân bổ như thế nào?
Trong số 50 người dân được phỏng vấn ngẫu nhiên, trình độ học vấn ở mức rất thấp: có 21 người mù chữ (chiếm 42%), 17 người biết đọc biết viết (chiếm 34%), 7 người có trình độ tiểu học (chiếm 14%), 3 người có trình độ trung cấp/cao đẳng (chiếm 6%) và 2 người có trình độ đại học/trên đại học (chiếm 4%). Không có trường hợp nào có trình độ THCS hoặc THPT.
2. Nguồn nước sinh hoạt chính của các hộ gia đình tại xã Hưng Thịnh là gì và chất lượng cảm quan ra sao?
100% hộ dân khảo sát (50/50 hộ) đều sử dụng nguồn nước từ khe suối, ao hồ tự nhiên dẫn qua đường ống từ trên núi xuống; địa phương không có nước máy, giếng khoan hay giếng đào do địa hình dốc và mạch nước ngầm sâu. Về chất lượng cảm quan, 86% số hộ (43 hộ) đánh giá nước bình thường, 14% số hộ (7 hộ) phản ánh nước bị đục (vấn đề màu sắc) khi có mưa lũ, không có hộ nào phản ánh nước có mùi hoặc vị lạ.
3. Cơ cấu dân tộc và tỷ lệ đói nghèo tại xã Hưng Thịnh vào thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì?
Toàn xã có 2.474 nhân khẩu (449 hộ) thuộc 5 dân tộc cùng chung sống: Tày chiếm đa số với 56,1%, Dao chiếm 32,1%, Mông chiếm 8,7%, Sán Chỉ chiếm 2,3% và Nùng chiếm 0,8%. Tỷ lệ hộ đói nghèo tại xã năm 2012 ở mức rất cao, chiếm 74% tổng số hộ, tập trung nhiều nhất ở đồng bào dân tộc Mông và Sán Chỉ.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để thu thập dữ liệu?
Tác giả đã kết hợp phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp từ UBND huyện Bảo Lạc, UBND xã Hưng Thịnh với phương pháp thu thập số liệu sơ cấp qua điều tra bảng hỏi, phỏng vấn trực tiếp 50 hộ gia đình tại 8 xóm theo phương pháp bốc thăm ngẫu nhiên kết hợp khảo sát thực địa. Số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
5. Cơ cấu sử dụng đất tự nhiên của xã Hưng Thịnh năm 2012 được ghi nhận như thế nào?
Tổng diện tích tự nhiên của xã là 4.629,62 ha, trong đó: đất nông nghiệp chiếm ưu thế tuyệt đối với 4.473,12 ha (96,62% tổng diện tích, riêng đất lâm nghiệp chiếm 4.071,00 ha), đất phi nông nghiệp chiếm 99,36 ha (2,15%), đất chưa sử dụng là 30,40 ha (0,66%) và đất khu dân cư nông thôn chiếm 26,74 ha (0,58%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Mùi Sỉnh đã phản ánh một cách chân thực bức tranh nhận thức về môi trường của cộng đồng dân cư tại xã vùng cao Hưng Thịnh, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng do tỷ lệ mù chữ cao (42%), kinh tế thuần nông phụ thuộc (84%) và hạ tầng kỹ thuật còn thiếu thốn, sự hiểu biết của người dân về pháp luật bảo vệ môi trường và các vấn đề sinh thái còn rất hạn chế. Các phát hiện và số liệu thực địa trong công trình là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp chính quyền địa phương xây dựng các chương trình giáo dục môi trường đặc thù và đầu tư nâng cấp hạ tầng cấp nước, vệ sinh nông thôn phù hợp với đồng bào miền núi.