Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Việt Nam là một trong những cái nôi thuần hóa động vật với tập đoàn gia súc, gia cầm phong phú. Trong các giống gia cầm bản địa tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), gà Nòi là giống được nuôi phổ biến nhất nhờ khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu địa phương, chất lượng thịt và trứng thơm ngon. Tuy nhiên, chăn nuôi gà Nòi tại các nông hộ hiện nay chủ yếu theo phương thức truyền thống, bộc lộ các hạn chế: con giống bị lai tạp, tốc độ tăng trưởng chậm và năng suất sinh sản thấp (trung bình chỉ đạt 40–50 trứng/mái/năm, tỷ lệ ấp nở 70–80%).
Năng suất sinh sản là tính trạng số lượng chịu sự chi phối của môi trường, dinh dưỡng và hệ thống nội tiết do nhiều gen quy định. Việc chọn lọc theo phương pháp hình thái truyền thống đối với các tính trạng có hệ số di truyền thấp đòi hỏi thời gian dài và hiệu quả không cao. Tại thời điểm thực hiện đề tài, các nghiên cứu di truyền ở mức độ phân tử trên gà Nòi còn rất hạn chế, thiếu các dẫn liệu khoa học về tính đa dạng di truyền quần thể cũng như vai trò của các gen ứng viên liên quan đến năng suất sinh sản. Do đó, việc nghiên cứu đặc điểm ngoại hình, đánh giá đa dạng di truyền và ứng dụng chỉ thị phân tử để chọn tạo nâng cao năng suất sinh sản gà Nòi là vấn đề cấp thiết đối với thực tiễn chăn nuôi tại ĐBSCL.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định đặc điểm ngoại hình và đánh giá đa dạng di truyền giữa các nhóm gà Nòi tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- Xác định sự ảnh hưởng của một số gen ứng viên liên quan đến năng suất sinh sản ở gà Nòi.
- Chọn tạo để cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi mang kiểu gen cho năng suất sinh sản cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Giống gà Nòi bản địa (Gallus gallus).
- Phạm vi không gian: Khảo sát ngoại hình và thu thập mẫu di truyền tại 6 tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long gồm: Cần Thơ, Sóc Trăng, Kiên Giang, Bến Tre, Trà Vinh và Đồng Tháp. Các thí nghiệm theo dõi năng suất và chọn tạo được thực hiện tại cơ sở thí nghiệm của Trường Đại học Cần Thơ.
- Phạm vi thời gian và thế hệ: Đánh giá năng suất sinh sản của đàn gà Nòi qua 12 tháng đẻ liên tục ở thế hệ xuất phát và đánh giá hiệu quả chọn tạo qua 6 tháng theo dõi ở thế hệ 1 (F1).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm luận
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm nội dung chính:
-
Đặc điểm sinh học, ngoại hình và năng suất của gà Nòi:
- Nguyễn Ân và ctv. (1983) phân loại vị trí phân loại học của gà nhà.
- Nguyễn Hữu Vũ và Nguyễn Đức Lưu (2001), Nguyễn Mạnh Dũng và Huỳnh Hồng Hải (2006) ghi nhận gà Nòi được nuôi phổ biến cả nước và còn gọi là gà Chọi.
- Trần Thị Kim Anh và ctv. phân tích các kiểu màu lông của gà Nòi (gà ô, điều, xám, nhạn, nâu bịp, mã mây, ngũ sắc, mã chuối).
- Lê Hồng Mận và Hoàng Hoa Cương (2005), Nguyễn Văn Quyên (2010) công bố các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh sản: gà mái 18 tuần tuổi nặng 1.178,68 g, tuổi đẻ đầu 219,1 ngày, sản lượng 48,35 trứng/mái/năm; mức năng lượng 2.750 kcal ME và 16% CP cho năng suất trứng 96 quả/12 tháng đẻ.
-
Cơ sở di truyền ngoại hình và tính trạng sinh sản:
- Các nghiên cứu của Bateson (1902), Bateson and Punnett (1906), Punnett (1923), Deakin and Robertson (1935), Cavalie and Merat (1965) về quy luật di truyền các locus quy định màu lông ($C, I, E$), màu da chân ($Id, W, Y$), màu mào và hình dạng mào ($R, P, He$).
- Brandsch and Bilchel (1978), Nguyễn Chí Bảo (1978), Bùi Hữu Đoàn và ctv., Nguyễn Thị Mai và ctv. (2009) về các chỉ tiêu sức đẻ trứng, tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ ấp nở và hệ số di truyền của tính trạng sinh sản (sản lượng trứng: 30%, tuổi đẻ đầu: 25%, khối lượng trứng: 60%, tỷ lệ ấp nở: 15%).
- Tuiskula-Haavisto et al. (2002) lập bản đồ QTL cho các tính trạng chất lượng và sản xuất trứng trên các nhiễm sắc thể Z, 2, 3, 4, 5 và 8.
-
Đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị Microsatellite:
- Bộ 30 chỉ thị microsatellite khuyến cáo cho gia cầm bởi ISAG/FAO (2004).
- Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam: Singhapol (2003), Dorji et al. (2010), Hillel et al. (2003, 2007a, 2007b), Tadano et al. (2007a), Granevitze et al. (2007), Cuc et al. (2006, 2010), Berthouly et al. (2009), Babar et al. (2012). Cuc et al. (2010) khảo sát 33 cá thể gà Nòi và chỉ ra nguồn gốc di truyền phối hợp giữa giống gà Trung Quốc và gà bản địa Việt Nam.
-
Nghiên cứu các gen ứng viên liên quan đến sinh sản:
- Gen Prolactin (PRL): Cui et al. (2006), Zhou et al. (2008), Sharp et al. (1998) nghiên cứu đột biến 24-bp Indel và các SNP vùng promoter liên quan đến tập tính đòi ấp và sản lượng trứng.
- Gen Vasoactive Intestinal Peptide (VIP): McFarlin et al. (1995), Zhou et al. (2010) phát hiện đa hình AGG indel và C+338T ảnh hưởng đến số lượng trứng và thời gian ấp.
- Gen Bone Morphogenetic Proteins Receptor IB (BMPR-IB): Sumitomo et al. (1993), Onagbesan et al. (2003), Zhang et al. (2008) với SNP A287G trên exon 6–7 liên quan đến sản lượng trứng.
- Gen Melatonin Receptor 1C (MTNR1C): Ebisawa et al. (1994), Li et al. (2013), Sundaresan et al. (2009) về thụ thể điều hòa sinh lý buồng trứng.
- Gen Chicken Growth Hormone (cGH): Tanaka et al. (1992), Mou et al. (1995), Kuhnlein et al. (1997), Thakur et al. (2009), Hrabia (2015).
- Gen Neuropeptide Y (NPY): Dunn et al. (2004), Zhou et al. (2005), Li et al. (2009), Fatemi et al. (2012) xác định liên kết của gen NPY với tuổi đẻ trứng đầu và sản lượng trứng.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây mới chỉ khảo sát gà Nòi ở mức độ nông hộ, tính trạng kiểu hình đơn lẻ hoặc cỡ mẫu microsatellite nhỏ, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện cấu trúc di truyền quần thể gà Nòi trên diện rộng 6 tỉnh ĐBSCL. Đồng thời, chưa có nghiên cứu kiểm chứng đa hình các gen ứng viên (PRL, VIP, BMPR-IB, MTNR-1C, GH, NPY) và ứng dụng chỉ thị SNP/RFLP vào thực nghiệm chọn giống để nâng cao năng suất sinh sản cho quần thể gà Nòi địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
Luận án ứng dụng lý thuyết di truyền số lượng kết hợp với chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection - MAS). Cơ sở lý thuyết dựa trên việc tiếp cận gen ứng viên (candidate gene approach) để xác định các đột biến điểm (Single Nucleotide Polymorphism - SNP) tại các locus điều hòa trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục, kết hợp định luật cân bằng di truyền Hardy-Weinberg (HWE), đánh giá độ dị hợp tử quan sát ($H_o$), mong đợi ($H_e$) và hệ số cận huyết ($F_{is}$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu được triển khai thông qua 3 nội dung thực nghiệm chính:
[Nội dung 1: Khảo sát ngoại hình (6 tỉnh ĐBSCL) & Đa dạng di truyền (10 locus Microsatellite)]
[Nội dung 2: Theo dõi năng suất sinh sản 12 tháng (thế hệ xuất phát) & PCR-RFLP 8 đa hình gen]
[Nội dung 3: Chọn lọc cá thể mang kiểu gen tối ưu (DD gen NPY) & Đánh giá năng suất thế hệ F1]
-
Nội dung 1: Điều tra đặc điểm ngoại hình và phân tích đa dạng di truyền:
- Khảo sát kiểu hình: Ghi nhận màu lông, màu mắt, màu mỏ, màu da chân, dạng mào, cân khối lượng và đo kích thước các chiều đo cơ thể trên gà Nòi trưởng thành tại 6 tỉnh ĐBSCL.
- Phân tích đa dạng di truyền: Sử dụng 10 chỉ thị microsatellite theo khuyến cáo của ISAG/FAO. Phân tích sản phẩm PCR trên gel polyacrylamide 10% và agarose 5%, xử lý khoảng cách di truyền và cây quan hệ di truyền bằng phần mềm Biodiversity Pro.
-
Nội dung 2: Đánh giá năng suất sinh sản thế hệ xuất phát và xác định đa hình gen:
- Theo dõi các chỉ tiêu sinh sản qua 12 tháng đẻ: Tuổi đẻ trứng đầu, khối lượng khi vào đẻ, khối lượng trứng, sản lượng trứng/mái/năm, tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ nở, số gà con nở ra.
- Tách chiết ADN từ mẫu cuống lông gà.
- Khuếch đại PCR và cắt bằng enzyme giới hạn tương ứng (kỹ thuật PCR-RFLP) cho 8 đa hình gen ứng viên:
PRL/AluI và PRL/Csp6I (gen Prolactin)
VIP/ApoI (gen Vasoactive Intestinal Peptide)
BMPR-IB/HindIII (gen Bone Morphogenetic Proteins Receptor IB)
MTRN1C/MboI (gen Melatonin Receptor 1C)
GH/SacI và GH/MspI (gen Growth Hormone)
NPY/DraI (gen Neuropeptide Y)
- Phân tích tương quan giữa các kiểu gen với các chỉ tiêu năng suất sinh sản.
-
Nội dung 3: Chọn tạo và đánh giá thế hệ 1 (F1):
- Chọn lọc các cá thể mang kiểu gen cho năng suất cao nhất từ thế hệ xuất phát (kiểu gen DD của đa hình
NPY/DraI) để ghép phối tạo thế hệ 1.
- Theo dõi, đối chứng các chỉ tiêu sinh sản của thế hệ 1 so với thế hệ xuất phát trong 6 tháng đẻ.
Xử lý số liệu
Số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi, so sánh giá trị trung bình giữa các kiểu gen bằng phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Duncan/Tukey ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng năng suất sinh sản thấp của gà Nòi tại ĐBSCL. Tác giả trình bày 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong công tác giống gia cầm bản địa, cùng 3 điểm mới cốt lõi của luận án về ngoại hình, phân tử microsatellite và chọn tạo bằng gen ứng viên.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học về:
- Đặc điểm sinh học, ngoại hình, sinh trưởng, sinh sản, tập tính thay lông và nhu cầu dinh dưỡng của gà Nòi.
- Cơ sở di truyền chi phối các tính trạng ngoại hình (màu da, lông, mắt, mào).
- Ứng dụng chỉ thị microsatellite trong đánh giá đa dạng di truyền quần thể gia cầm quốc tế và Việt Nam.
- Khả năng sinh sản của gia cầm, các yếu tố môi trường (nhiệt độ, stress nhiệt, ánh sáng, dinh dưỡng) và hệ số di truyền của các tính trạng sinh sản.
- Bản đồ QTL và cơ chế sinh lý - di truyền phân tử của 6 gen ứng viên (PRL, VIP, BMPR-IB, MTNR1C, GH, NPY) liên quan đến năng suất trứng.
Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết:
- Địa bàn nghiên cứu (Đồng Tháp, Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Kiên Giang, Cần Thơ).
- Trang thiết bị phòng thí nghiệm, hóa chất tách chiết ADN từ cuống lông, hệ thống máy luân nhiệt PCR.
- Danh mục 10 cặp mồi microsatellite theo ISAG/FAO, trình tự mồi của các gen ứng viên, chu trình nhiệt PCR tối ưu, thành phần phản ứng cắt enzyme giới hạn và sơ đồ bố trí thí nghiệm cho 3 nội dung nghiên cứu.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm với các kết quả cụ thể:
1. Đặc điểm ngoại hình và đa dạng di truyền (10 microsatellite)
- Kiểu hình ngoại hình: Gà Nòi trống có màu lông đỏ đen chiếm ưu thế (42,2%), gà mái có màu lông nâu chiếm tỷ lệ cao nhất (55,6%). Tần số xuất hiện màu da chân vàng đạt từ 42,5% đến 46,4% ở cả hai phái.
- Quan hệ di truyền quần thể: Kết quả phân tích 10 locus microsatellite chia quần thể gà Nòi tại 6 tỉnh ĐBSCL thành 2 nhóm chính:
- Nhóm 1: Quần thể gà tại Đồng Tháp và Cần Thơ.
- Nhóm 2: Quần thể gà tại Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng và Kiên Giang.
2. Tác động của các đa hình gen ứng viên lên năng suất sinh sản
Luận án phát hiện các đột biến điểm và xác định mối liên kết di truyền của 8 đa hình gen:
- Đa hình
PRL/Csp6I có ảnh hưởng đến tuổi đẻ trứng đầu, khối lượng gà mái vào đẻ và khối lượng trứng.
- Đa hình
MTRN1C/MboI có ảnh hưởng đến khối lượng trứng, tổng số trứng và tỷ lệ trứng có phôi.
- Đa hình
GH/MspI liên kết có ý nghĩa đến tổng số trứng và số gà con nở ra.
- Đa hình
NPY/DraI thể hiện tác động rõ rệt nhất lên toàn bộ các chỉ tiêu kinh tế - sinh sản: gà mang kiểu gen DD có năng suất vượt trội so với kiểu gen đồng hợp II ($P < 0,05$).
| Chỉ tiêu theo dõi |
Kiểu gen DD (NPY/DraI) |
Kiểu gen II (NPY/DraI) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Tuổi đẻ quả trứng đầu (ngày) |
178 |
Cao hơn kiểu gen DD |
$P < 0,05$ |
| Khối lượng gà mái vào đẻ (kg) |
1,8 |
Khác biệt |
$P < 0,05$ |
| Khối lượng trứng (g) |
46,1 |
Nhỏ hơn kiểu gen DD |
$P < 0,05$ |
| Tổng sản lượng trứng (quả/12 tháng đẻ) |
100 |
Thấp hơn kiểu gen DD |
$P < 0,05$ |
| Tỷ lệ trứng có phôi (%) |
84,3 |
Thấp hơn kiểu gen DD |
$P < 0,05$ |
| Số gà con nở ra (con) |
72,1 |
Thấp hơn kiểu gen DD |
$P < 0,05$ |
3. Kết quả chọn tạo gà Nòi ở thế hệ 1 (F1)
Sử dụng các cá thể gà mang kiểu gen DD của đa hình NPY/DraI để nhân giống tạo thế hệ 1: đàn gà F1 cho tổng sản lượng trứng tăng 11,3% so với thế hệ xuất phát.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn
- Dữ liệu phân loại ngoại hình và cấu trúc di truyền: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về đặc điểm kiểu hình (màu lông, màu da chân, mào) và khoảng cách di truyền của gà Nòi tại 6 tỉnh ĐBSCL, chứng minh sự phân hóa thành 2 phân nhóm di truyền (Đồng Tháp - Cần Thơ và Bến Tre - Trà Vinh - Sóc Trăng - Kiên Giang).
- Xác định các chỉ thị SNP liên kết năng suất sinh sản: Xác định thành công 8 vị trí đa hình gen bằng PCR-RFLP trên mẫu ADN cuống lông. Làm rõ mối tương quan của các đa hình
PRL/Csp6I, MTRN1C/MboI, GH/MspI và đặc biệt là NPY/DraI đối với năng suất sinh sản gà Nòi.
- Ứng dụng chọn giống thành công: Chứng minh tính khả thi của việc sử dụng chỉ thị phân tử
NPY/DraI trong chọn giống: chọn lọc đàn mái mang kiểu gen DD giúp tăng 11,3% sản lượng trứng ngay ở thế hệ 1.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Ứng dụng kiểu gen DD ở đa hình
NPY/DraI làm chỉ thị phân tử phục vụ công tác chọn lọc và nhân giống nhằm nâng cao năng suất sinh sản của gà Nòi tại khu vực ĐBSCL.
- Chú ý nâng cao tần số alen D của gen NPY trong các chương trình giống gà Nòi địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào 8 đa hình gen ứng viên đã chọn lọc và đánh giá hiệu quả chọn tạo qua 1 thế hệ (F1) trong phạm vi 6 tỉnh ĐBSCL.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các thế hệ sinh sản tiếp theo ($F_2, F_3$) để đánh giá độ ổn định di truyền của tính trạng; mở rộng khảo sát thêm các tổ hợp gen đa locus (haplotype) kết hợp giữa NPY, PRL, GH và MTRN1C trên các dòng gà bản địa khác.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Di truyền động vật: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ thu mẫu lông, tách chiết ADN, thiết kế mồi PCR-RFLP cho các gen sinh sản gia cầm đến phương pháp phân tích 10 locus microsatellite bằng Biodiversity Pro.
- Đối với giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo thực nghiệm về đặc điểm sinh học, di truyền số lượng và di truyền phân tử của giống gà Nòi ĐBSCL.
- Đối với các cơ sở nhân giống và nhà quản lý nông nghiệp: Cung cấp chỉ thị phân tử cụ thể (
NPY/DraI, alen D) để rút ngắn thời gian chọn giống gà Nòi đẻ sai, phục vụ định hướng bảo tồn và phát triển nguồn gen gia cầm bản địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Đặc điểm ngoại hình phổ biến nhất của gà Nòi khảo sát tại ĐBSCL là gì?
Gà trống có màu lông đỏ đen chiếm đa số (42,2%), trong khi gà mái có màu lông nâu phổ biến nhất (55,6%). Về màu da chân, cả gà trống và gà mái đều có màu da chân vàng chiếm tỷ lệ cao trong quần thể (42,5% đến 46,4%).
2. Quần thể gà Nòi tại 6 tỉnh ĐBSCL được phân chia thành các nhóm di truyền nào dựa trên 10 chỉ thị microsatellite?
Dựa vào 10 chỉ thị microsatellite, gà Nòi được chia thành 2 nhóm chính:
- Nhóm 1: Gồm các quần thể gà tại Đồng Tháp và Cần Thơ.
- Nhóm 2: Gồm các quần thể gà tại Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng và Kiên Giang.
3. Trong các gen ứng viên được khảo sát, đa hình gen nào mang lại năng suất sinh sản tối ưu nhất cho gà Nòi?
Đa hình NPY/DraI (gen Neuropeptide Y) mang lại hiệu quả cao nhất. Gà Nòi mang kiểu gen DD đạt tuổi đẻ đầu 178 ngày, khối lượng vào đẻ 1,8 kg, khối lượng trứng 46,1 g, tổng sản lượng trứng 100 quả/12 tháng đẻ, tỷ lệ trứng có phôi 84,3% và số gà con nở ra đạt 72,1 con, vượt trội có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với kiểu gen II.
4. Hiệu quả cải thiện sản lượng trứng ở thế hệ 1 (F1) sau khi chọn lọc kiểu gen DD đạt mức bao nhiêu?
Sau khi chọn tạo đàn gà mang kiểu gen DD ở đa hình NPY/DraI từ thế hệ xuất phát, tổng sản lượng trứng của gà Nòi ở thế hệ 1 cao hơn 11,3% so với thế hệ xuất phát.
5. Các đa hình gen PRL/Csp6I, MTRN1C/MboI và GH/MspI ảnh hưởng đến những chỉ tiêu cụ thể nào?
PRL/Csp6I: Ảnh hưởng đến tuổi đẻ trứng đầu, khối lượng gà mái khi vào đẻ và khối lượng trứng.
MTRN1C/MboI: Ảnh hưởng đến khối lượng trứng, tổng số trứng và tỷ lệ trứng có phôi.
GH/MspI: Ảnh hưởng đến tổng số trứng đẻ ra và số gà con nở ra.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Châu Thanh Vũ đã hệ thống hóa đặc điểm ngoại hình và xác định cấu trúc đa dạng di truyền của gà Nòi tại 6 tỉnh ĐBSCL qua 10 chỉ thị microsatellite. Công trình đã làm rõ mối liên kết giữa 8 đa hình gen ứng viên với các chỉ tiêu sinh sản, khẳng định kiểu gen DD của đa hình NPY/DraI là chỉ thị ưu thế giúp cải thiện 11,3% sản lượng trứng ở thế hệ F1. Đây là công trình hoàn chỉnh cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp chọn giống phân tử thiết thực cho ngành chăn nuôi gia cầm bản địa tại Đồng bằng sông Cửu Long.