Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tiếng Anh (Doctor of Philosophy Major in English) với đề tài "Morphological and Syntactic Competencies of First Year College Students of Thai Nguyen University System: Bases for Integrative Learning Exercises" do nghiên cứu sinh Duong Thi Hoa Lu thực hiện dưới sự hướng dẫn của Dr. Dimaano, được hoàn thành vào tháng 6 năm 2015 trong khuôn khổ chương trình hợp tác giữa Đại học Thái Nguyên (Việt Nam) và Đại học Quốc gia Batangas (Batangas State University, Philippines).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chính sách mở cửa tại Việt Nam, tiếng Anh được xác định là phương tiện giao tiếp quốc tế trong thương mại, truyền thông, văn hóa, nghệ thuật và giáo dục. Tiếng Anh là môn học bắt buộc từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông. Tuy nhiên, người học tiếng Anh tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt cơ bản giữa tiếng Việt và tiếng Anh về hệ thống cấu trúc, phát âm và từ vựng. Quá trình tiếp thu ngôn ngữ đòi hỏi sự tích hợp của bốn kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết) cùng các thành tố ngữ pháp, cấu trúc, từ vựng, chính tả và phát âm. Trong đó, ngữ pháp và từ vựng đóng vai trò nền tảng.
Nghiên cứu sinh chỉ ra rằng sinh viên năm nhất tại hệ thống Đại học Thái Nguyên gặp nhiều trở ngại về mặt hình thái học (morphology) như cấu tạo từ, gắn phụ tố, tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa, ghép từ, cũng như gặp khó khăn về mặt cú pháp học (syntax) trong việc xác định trật tự từ, chức năng cú pháp, kết hợp từ thành cụm từ, mệnh đề và câu hoàn chỉnh. Mặc dù các kỹ năng này có vai trò then chốt đối với năng lực học thuật và giao tiếp của sinh viên, việc khảo sát thực nghiệm kết hợp đối chiếu giữa năng lực thực tế của sinh viên và nhận định của giảng viên nhằm thiết kế các bài tập học tập tích hợp (integrative learning exercises) vẫn là một khoảng trống cần được giải quyết cụ thể.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định mức độ năng lực hình thái học và cú pháp học tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại hệ thống Đại học Thái Nguyên, phân tích đánh giá của giảng viên, so sánh mối tương quan giữa các nhóm năng lực và giữa kết quả kiểm tra với nhận định của giảng viên, từ đó đề xuất hệ thống bài tập học tập tích hợp nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ cho người học.
Luận án xác định 6 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Mức độ thể hiện của sinh viên năm nhất đối với các năng lực hình thái học sau đây là gì: (1.1) nghĩa của gốc từ; (1.2) tiền tố, phụ tố và hậu tố; (1.3) phái sinh từ; (1.4) cấu tạo từ; (1.5) ghép từ?
- Mức độ thể hiện của sinh viên trong việc sử dụng cú pháp học đối với các nội dung sau là gì: (2.1) cụm từ; (2.2) mệnh đề; (2.3) câu; (2.4) chức năng cú pháp?
- Mức độ thể hiện giữa năng lực hình thái học và năng lực cú pháp học được so sánh như thế nào? Có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa chúng hay không?
- Giảng viên tiếng Anh đánh giá mức độ thể hiện của sinh viên về năng lực hình thái học và cú pháp học như thế nào (về tần suất sử dụng và mức độ quan trọng)?
- Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa mức độ thể hiện thực tế của sinh viên về hình thái học, cú pháp học với kết quả đánh giá của giảng viên tiếng Anh hay không?
- Những bài tập học tập tích hợp nào về hình thái học và cú pháp học có thể được đề xuất để cải thiện năng lực ngôn ngữ của sinh viên?
Giả thuyết nghiên cứu
Luận án kiểm định giả thuyết không (null hypothesis): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa mức độ năng lực hình thái - cú pháp của sinh viên và kết quả đánh giá của giảng viên tiếng Anh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực hình thái học (nghĩa của gốc từ, phụ tố, tiền tố, hậu tố, phái sinh từ, cấu tạo từ, ghép từ) và năng lực cú pháp học (cụm từ, mệnh đề, câu, chức năng cú pháp) của sinh viên; nhận định của giảng viên; hệ thống bài tập học tập tích hợp.
- Khách thể khảo sát: 400 sinh viên năm nhất và 70 giảng viên giảng dạy học phần Tiếng Anh cơ bản (Basic English Course).
- Không gian nghiên cứu: Hệ thống Đại học Thái Nguyên (Thai Nguyen University System), Việt Nam.
- Thời gian nghiên cứu: Năm học 2014 - 2015.
- Phạm vi giới hạn: Nghiên cứu không khảo sát sinh viên các năm thứ hai, thứ ba và thứ tư; kết quả nghiên cứu chỉ dựa trên dữ liệu thu thập được từ các đối tượng tham gia khảo sát trong phạm vi nêu trên.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp các cơ sở lý luận về ngôn ngữ học và các phân ngành liên quan để xác định vị trí nghiên cứu:
Các hướng nghiên cứu và tác giả được điểm lại
- Năng lực ngôn ngữ trong môi trường lớp học: Tác giả trích dẫn mô hình của Tikunoff (1983) về ba loại năng lực cần thiết cho người học tiếng Anh hạn chế: năng lực tham gia (participative competence), năng lực tương tác (interactional competence) và năng lực học thuật (academic competence). Để hoạt động hiệu quả, sinh viên phải thực hiện ba chức năng chính: giải mã và thấu hiểu yêu cầu nhiệm vụ cũng như thông tin mới; tham gia hoàn thành nhiệm vụ với độ chính xác cao; nhận phản hồi chuẩn xác.
- Bản chất của ngôn ngữ học và các phân ngành: Trích dẫn Nasr (1984) về ngôn ngữ học là ngành nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ và lời nói con người; Powers và cộng sự về sự phân biệt giữa năng lực ngôn ngữ (linguistic competence - tiềm năng) và hoạt động ngôn ngữ (linguistic performance - sự hiện thực hóa tiềm năng).
- Ngữ âm học và âm vị học: Trích dẫn Fromkin và cộng sự về ngữ âm học (phonetics) là việc nghiên cứu âm thanh lời nói, các đặc tính vật lý và cơ chế tạo âm, thụ cảm âm thanh; âm vị học (phonology) là nghiên cứu hệ thống và mô hình âm thanh đặc trưng của một ngôn ngữ.
- Hình thái học (Morphology): Trích dẫn Parker (1986) định nghĩa hình thái học là khoa học nghiên cứu về "kiến trúc của từ" (architecture of words); Delahunty và cộng sự (1994) xác định hình vị (morpheme) là đơn vị ý nghĩa nhỏ nhất cấu thành từ, phân loại hình vị liên kết (bound morphemes) và các phụ tố; Napoli (1996) phân tích quá trình cấu tạo từ và cấu trúc hình vị; Bauer (2003) phân tích các quá trình biến hình (inflection), phái sinh (derivation) và ghép từ (compounding).
- Cú pháp học (Syntax): Trích dẫn Chomsky (2002) định nghĩa cú pháp là hệ thống các quy tắc, nguyên lý và quy trình chi phối cấu trúc câu trong một ngôn ngữ cụ thể, đảm bảo sự sắp xếp chuẩn mực về mặt ngữ pháp của từ ngữ thành cụm từ, mệnh đề và câu hoàn chỉnh.
- Ngữ nghĩa học, Ngữ dụng học và Phân tích diễn ngôn: Khảo cứu ngữ nghĩa học (Semantics) về ý nghĩa từ vựng và câu; Finch (2000) về ngữ dụng học (Pragmatics) tập trung vào các hàm ý ngữ cảnh và lực ngôn trung; Abrams và cộng sự (2005) về phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) phân tích cấu trúc ngôn ngữ vượt khỏi cấp độ câu trong mối liên hệ với thực hành xã hội.
- Từ điển học, Phong cách học và Tâm lý ngôn ngữ học: Mugglestone (2011) về từ điển học lý thuyết và thực hành; Barry (2002) về phong cách học (Stylistics) ứng dụng dữ liệu định lượng và cấu trúc tu từ; các nghiên cứu về tâm lý ngôn ngữ học (Psycholinguistics) năm 1997 về quá trình tâm lý trong việc thụ đắc, sản sinh và thấu hiểu lời nói.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình tập trung vào việc mô tả lý thuyết đơn lẻ về hình thái học hoặc cú pháp học, hoặc nghiên cứu phương pháp giảng dạy kỹ năng giao tiếp tổng quát. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống thực nghiệm: đánh giá định lượng đồng thời cả hai trục năng lực hình thái học và cú pháp học trên cùng một mẫu khách thể sinh viên năm nhất đại học tại Việt Nam, kiểm định tương quan thống kê giữa hai nhóm kỹ năng này, đồng thời đối chiếu với nhận định sư phạm của giảng viên để làm căn cứ thực tế xây dựng bộ bài tập học tập tích hợp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Khung phân tích của luận án dựa trên mô hình nghiên cứu (Research Paradigm - Figure 1) vận dụng quy trình Đầu vào - Quá trình - Đầu ra (Input - Process - Output):
- Đầu vào (Input): Năng lực hình thái học (gốc từ, tiền tố, phụ tố, hậu tố, phái sinh từ, cấu tạo từ, ghép từ) và năng lực cú pháp học (cụm từ, mệnh đề, câu, chức năng cú pháp) của sinh viên năm nhất; hồ sơ đánh giá của giảng viên dạy Tiếng Anh cơ bản.
- Quá trình (Process): Đo lường thực nghiệm thông qua bài kiểm tra năng lực và bảng hỏi khảo sát; xử lý thống kê mô tả và thống kê suy luận (so sánh trung bình, kiểm định t-test).
- Đầu ra (Output): Bộ bài tập học tập tích hợp về hình thái - cú pháp (Integrative Learning Exercises on Morpho-Syntactic Competencies) được thiết kế dựa trên các tiêu chí cụ thể nhằm khắc phục các điểm hạn chế của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu mô tả (descriptive method of research) kết hợp định lượng:
- Mẫu nghiên cứu: 400 sinh viên năm nhất và 70 giảng viên tham gia giảng dạy học phần Tiếng Anh cơ bản tại hệ thống Đại học Thái Nguyên trong năm học 2014-2015.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bài kiểm tra do giảng viên thiết kế (Teacher-made test): Đo lường năng lực thực tế của sinh viên trên 9 thành tố (5 thành tố hình thái học và 4 thành tố cú pháp học).
- Bảng câu hỏi khảo sát (Survey questionnaire): Dành cho giảng viên để thu thập dữ liệu về mức độ đồng thuận với các chỉ báo đánh giá, tần suất sinh viên sử dụng kỹ năng trong lớp học và mức độ quan trọng của từng kỹ năng.
- Kỹ thuật xử lý thống kê:
- Tỷ lệ phần trăm (Percentage): Đánh giá tỷ lệ điểm số, mức độ làm đúng của sinh viên và tỷ lệ đồng thuận của giảng viên.
- Điểm trung bình trọng số (Weighted mean) và Độ lệch chuẩn (Standard deviation): Đo lường mức độ thể hiện năng lực và mức độ đánh giá của giảng viên.
- Kiểm định t độc lập (Independent t-test): So sánh sự khác biệt giữa các điểm trung bình năng lực hình thái và cú pháp, cũng như giữa năng lực thực tế của sinh viên và đánh giá của giảng viên, với mức ý nghĩa $p < 0.05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: The Problem (Vấn đề nghiên cứu)
Chương này giới thiệu bối cảnh, tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực tiếng Anh tại Việt Nam; làm rõ vai trò của hình thái học và cú pháp học trong phát triển kỹ năng ngôn ngữ; xác định 6 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, giới hạn nghiên cứu; trình bày ý nghĩa thực tiễn đối với ban giám hiệu, Khoa Ngoại ngữ, sinh viên năm nhất, giảng viên và các nhà nghiên cứu tương lai.
Chapter II: Review of Literature (Tổng quan tài liệu)
Chương II hệ thống hóa các tài liệu khái niệm (Conceptual Literature) về các phân ngành ngôn ngữ học (ngữ âm học, âm vị học, hình thái học, cú pháp học, ngữ nghĩa học, ngữ dụng học, phân tích diễn ngôn, từ điển học, xã hội ngôn ngữ học, phong cách học, tâm lý ngôn ngữ học, ngôn ngữ học ứng dụng); phân tích lý thuyết hình vị, cấu tạo từ, quy tắc cú pháp; tổng hợp các nghiên cứu liên quan; xây dựng khung lý thuyết, khung khái niệm, mô hình nghiên cứu (Figure 1), giả thuyết nghiên cứu và định nghĩa các thuật ngữ thao tác.
Chapter III: Research Method and Procedure (Phương pháp và quy trình nghiên cứu)
Chương III trình bày môi trường nghiên cứu (Research Environment) tại Đại học Thái Nguyên; cấu trúc phân bố dân số và mẫu nghiên cứu (Bảng 1); quy trình thiết kế, chuẩn hóa công cụ thu thập dữ liệu (bài kiểm tra và bảng hỏi); các bước tiến hành thu thập dữ liệu thực địa và các công thức xử lý thống kê mô tả, thống kê suy luận được áp dụng.
Chapter IV: Presentation, Analysis and Interpretation of Data (Trình bày, phân tích và diễn giải dữ liệu)
Chương IV trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thông qua hệ thống 15 bảng thống kê (từ Bảng 2 đến Bảng 16):
1. Năng lực hình thái học của sinh viên (Bảng 2 - Bảng 6)
- Nghĩa của gốc từ (Meaning of Root Words - Bảng 2): Đạt mức trung bình (average), cho thấy sinh viên nắm được mức độ cơ bản về nhận diện nghĩa gốc từ.
- Tiền tố, phụ tố và hậu tố (Prefixes, Affixes and Suffixes - Bảng 3): Điểm số trung bình đạt 59,12%, xếp loại trung bình (average).
- Phái sinh từ (Word Derivation - Bảng 4): Điểm số trung bình đạt 63,25%, xếp loại trung bình (average), cho thấy sinh viên có sự thuần thục tương đối trong việc nhận diện và sử dụng từ phái sinh.
- Cấu tạo từ (Word Formation - Bảng 5): Điểm số trung bình đạt 52,85%, xếp loại trung bình (average), phản ánh sinh viên gặp một số khó khăn nhất định ở kỹ năng này.
- Ghép từ (Compounding Words - Bảng 6): Điểm số trung bình đạt 61,15%, xếp loại trung bình (average), thể hiện sinh viên đã phát triển được kỹ năng kết hợp các từ đơn thành từ ghép.
2. Năng lực cú pháp học của sinh viên (Bảng 7 - Bảng 10)
- Cụm từ (Phrases - Bảng 7): Điểm số trung bình đạt 51,95%, xếp loại trung bình (average).
- Mệnh đề (Clauses - Bảng 8): Điểm số trung bình đạt 47,30%, xếp loại trung bình (average), tuy nhiên điểm số này nằm dưới ngưỡng chuẩn 50,00%, chỉ ra đây là vùng kiến thức sinh viên còn yếu.
- Câu (Sentences - Bảng 9): Điểm số trung bình đạt 60,50%, xếp loại trung bình (average), cho thấy sinh viên làm bài tốt hơn và có kỹ năng nâng cao hơn trong phân tích câu.
- Chức năng cú pháp (Functions - Bảng 10): Điểm số trung bình đạt 49,95%, xếp loại trung bình (average), nằm sát ngưỡng 50,00%.
3. So sánh tương quan giữa năng lực hình thái học và cú pháp học (Bảng 11)
Kết quả so sánh giữa các cặp giá trị trung bình của năng lực hình thái học và cú pháp học cho thấy:
- Trong 22 trên tổng số 28 phép so sánh trung bình, giá trị $p < 0,05$. Điều này chứng minh rằng các năng lực hình thái học và cú pháp học tương ứng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê và không có mối tương quan thuận chiều với nhau.
- Trong 6 trên tổng số 28 phép so sánh, giá trị $p > 0,05$, cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các thành tố này.
- Kết luận tổng thể: Nhìn chung không tồn tại mối quan hệ tương quan đồng nhất giữa các kỹ năng ngôn ngữ này ở mẫu khảo sát.
4. Đánh giá của giảng viên tiếng Anh (Bảng 12 - Bảng 14)
- Sự đồng thuận về tiêu chí đánh giá (Bảng 12): 100% giảng viên đồng ý rằng tất cả các tiêu chí đưa ra đều phù hợp để đánh giá năng lực hình thái và cú pháp của sinh viên.
- Tần suất sử dụng kỹ năng của sinh viên (Bảng 13): 11 trong số 12 chỉ báo có điểm trung bình xấp xỉ 3,0 (tương đương mức "thỉnh thoảng" - sometimes); chỉ có 1 chỉ báo đạt điểm trung bình xấp xỉ 4,0 (mức "thường xuyên" - often). Điều này phản ánh nhận định của giảng viên rằng sinh viên không thực hành các kỹ năng này thường xuyên trong lớp.
- Mức độ quan trọng của các kỹ năng (Bảng 14): Cả 12 chỉ báo đều đạt điểm trung bình xấp xỉ 4,0 (tương đương mức "quan trọng vừa phải" - moderately important).
5. Khác biệt giữa năng lực sinh viên và đánh giá của giảng viên (Bảng 15)
Khi so sánh giữa kết quả bài kiểm tra thực tế của sinh viên và đánh giá của giảng viên, kết quả kiểm định t-test cho thấy 8 trong số 11 thành tố có giá trị $p < 0,05$. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê này chỉ ra rằng nhận định chủ quan của giảng viên không phản ánh tương ứng với năng lực thực tế của sinh viên trên bài kiểm tra.
6. Cơ sở thiết kế bài tập học tập tích hợp (Bảng 16)
Bảng 16 xác định các tiêu chí cụ thể được sử dụng làm căn cứ thiết kế bài tập học tập tích hợp, tập trung giải quyết các điểm nghẽn về cấu tạo từ, mệnh đề và chức năng cú pháp đã được lượng hóa.
Chapter V: Summary, Conclusion and Recommendation (Tóm tắt, kết luận và kiến nghị)
Chương V tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, rút ra kết luận khoa học về mức độ năng lực ngôn ngữ của sinh viên năm nhất và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho công tác quản lý, giảng dạy và nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm của luận án
| Thành tố khảo sát | Tỷ lệ % / Điểm trung bình | Xếp loại bằng lời (Verbal Equivalent) | Ý nghĩa / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hình thái học | |||
| Nghĩa của gốc từ (Root Words) | Mức trung bình | Average | Thể hiện mức năng lực hợp lý |
| Tiền tố, phụ tố, hậu tố (Affixes) | 59,12% | Average | Tương đương mức độ hiểu gốc từ |
| Phái sinh từ (Word Derivation) | 63,25% | Average | Đạt độ thuần thục nhất định |
| Cấu tạo từ (Word Formation) | 52,85% | Average | Sinh viên gặp một số khó khăn |
| Ghép từ (Compounding Words) | 61,15% | Average | Có kỹ năng ghép từ tốt |
| Cú pháp học | |||
| Cụm từ (Phrases) | 51,95% | Average | Thể hiện mức độ thành thạo nhất định |
| Mệnh đề (Clauses) | 47,30% | Average | Dưới ngưỡng chuẩn 50,00% |
| Câu (Sentences) | 60,50% | Average | Làm bài tốt hơn, kỹ năng nâng cao hơn |
| Chức năng cú pháp (Functions) | 49,95% | Average | Thể hiện mức độ thành thạo trung bình |
| So sánh & Kiểm định | |||
| So sánh Hình thái vs. Cú pháp | 22/28 cặp $p < 0,05$ | Khác biệt có ý nghĩa | Không có mối quan hệ tương quan tổng thể |
| So sánh Hình thái vs. Cú pháp | 6/28 cặp $p > 0,05$ | Không khác biệt | Có mối liên hệ cục bộ giữa một số kỹ năng |
| Giảng viên: Sự đồng thuận tiêu chí | 100,00% | Agree | Nhất trí hoàn toàn về bộ công cụ đánh giá |
| Giảng viên: Tần suất sử dụng | 11/12 mục mean $\approx 3,0$ | Sometimes | Sinh viên ít thực hành thường xuyên |
| Giảng viên: Tần suất sử dụng | 1/12 mục mean $\approx 4,0$ | Often | Chỉ 1 kỹ năng được dùng thường xuyên |
| Giảng viên: Mức độ quan trọng | 12/12 mục mean $\approx 4,0$ | Moderately Important | Đánh giá ở mức quan trọng vừa phải |
| Năng lực thực tế vs. Đánh giá GV | 8/11 mục $p < 0,05$ | Khác biệt có ý nghĩa | Đánh giá của GV không tương quan với điểm SV |
Những đóng góp mới của luận án
- Về mặt học thuật và thực tiễn: Luận án cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về mức độ làm chủ các cấu trúc hình thái học và cú pháp học tiếng Anh của sinh viên năm nhất hệ thống Đại học Thái Nguyên; chỉ ra cụ thể các khâu yếu nhất của người học (mệnh đề đạt 47,30%, chức năng cú pháp đạt 49,95%, cấu tạo từ đạt 52,85%).
- Về mặt phương pháp và ứng dụng: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thống kê sự thiếu tương quan đồng nhất giữa năng lực hình thái và cú pháp (22/28 phép so sánh có $p < 0,05$), cũng như sự sai lệch giữa nhận định của giảng viên và năng lực thực tế của người học (8/11 chỉ báo có $p < 0,05$). Trên cơ sở đó, luận án thiết lập khung tiêu chí và xây dựng bộ bài tập học tập tích hợp (Integrative Learning Exercises) bám sát các thiếu hụt cụ thể của sinh viên.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Nhà trường và Khoa Ngoại ngữ cần khuyến khích, tạo điều kiện cho giảng viên tham gia thêm các khóa đào tạo, hội thảo và tập huấn chuyên sâu về lĩnh vực hình thái học và cú pháp học nhằm nâng cao kỹ thuật giảng dạy.
- Bộ bài tập học tập tích hợp được đề xuất cần được đưa vào thẩm định, rà soát và đánh giá thực tế trong chương trình giảng dạy Tiếng Anh cơ bản.
- Cần tiến hành các nghiên cứu tương tự trong tương lai để kiểm chứng và mở rộng kết quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ thu thập trên đối tượng sinh viên năm nhất (freshman college students) và 70 giảng viên dạy học phần Tiếng Anh cơ bản trong năm học 2014-2015 tại Đại học Thái Nguyên; không bao quát sinh viên năm thứ hai, thứ ba và thứ tư.
- Phạm vi kết luận bị giới hạn trong các biến số đo lường bằng bài kiểm tra do giảng viên thiết kế và bảng câu hỏi khảo sát cụ thể của đề tài.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đánh giá tác động và hiệu quả thực tế của bộ bài tập học tập tích hợp sau khi áp dụng vào giảng dạy cho sinh viên.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm sinh viên ở các năm học khác hoặc tại các cơ sở giáo dục đại học khác để đối chiếu kết quả.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:
- Cán bộ quản lý giáo dục và lãnh đạo trường đại học: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ thông tin đầu vào để xây dựng các chương trình phát triển chuyên môn giảng viên (Faculty Development Training Program) nhằm nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ.
- Khoa Ngoại ngữ và giảng viên dạy tiếng Anh: Tham khảo dữ liệu về các điểm yếu của sinh viên (đặc biệt là mệnh đề, chức năng cú pháp, cấu tạo từ) để điều chỉnh phương pháp giảng dạy, chú trọng hướng dẫn trật tự từ và bối cảnh sử dụng; đồng thời có thể khai thác trực tiếp bộ bài tập học tập tích hợp được đề xuất.
- Sinh viên năm nhất: Nhận thức rõ các điểm yếu của bản thân trong kiến thức hình thái học và cú pháp học để có kế hoạch tự học và rèn luyện phù hợp.
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo quy trình nghiên cứu mô tả kết hợp kiểm định thống kê (t-test, so sánh trung bình) và cách thức xây dựng bài tập học tập dựa trên dữ liệu chẩn đoán thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu trên những nhóm năng lực ngôn ngữ cụ thể nào?
Luận án khảo sát hai nhóm năng lực chính:
- Năng lực hình thái học (Morphological competencies): Bao gồm nghĩa của gốc từ (meaning of root words), tiền tố/phụ tố/hậu tố (prefixes, affixes, suffixes), phái sinh từ (word derivation), cấu tạo từ (word formation) và ghép từ (compounding of words).
- Năng lực cú pháp học (Syntactic competencies): Bao gồm cụm từ (phrases), mệnh đề (clauses), câu (sentences) và chức năng cú pháp (functions).
2. Khách thể khảo sát và dung lượng mẫu của luận án là bao nhiêu?
Mẫu khảo sát của luận án gồm 400 sinh viên đại học năm nhất và 70 giảng viên giảng dạy học phần Tiếng Anh cơ bản (Basic English Course) thuộc hệ thống Đại học Thái Nguyên trong năm học 2014-2015.
3. Kết quả kiểm tra của sinh viên ở kỹ năng nào đạt cao nhất và kỹ năng nào thấp nhất?
- Cao nhất: Trong phần hình thái học là Phái sinh từ (Word Derivation) đạt 63,25% và Ghép từ (Compounding Words) đạt 61,15%; trong phần cú pháp học là Câu (Sentences) đạt 60,50%.
- Thấp nhất: Trong phần cú pháp học là Mệnh đề (Clauses) chỉ đạt 47,30% (dưới ngưỡng 50%) và Chức năng cú pháp (Functions) đạt 49,95%; trong phần hình thái học là Cấu tạo từ (Word Formation) đạt 52,85%.
4. Kết quả so sánh giữa năng lực hình thái học và năng lực cú pháp học chỉ ra điều gì?
Trong 22 trên tổng số 28 phép so sánh cặp giá trị trung bình giữa các thành tố hình thái và cú pháp, giá trị $p < 0,05$. Điều này chứng minh năng lực hình thái và năng lực cú pháp của sinh viên có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê và nhìn chung không tồn tại mối quan hệ tương quan đồng nhất giữa các kỹ năng ngôn ngữ này.
5. Kết quả đánh giá của giảng viên có tương đồng với kết quả bài kiểm tra của sinh viên không?
Không. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy 8 trong số 11 thành tố so sánh có giá trị $p < 0,05$. Điều này khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa đánh giá của giảng viên và năng lực thực tế của sinh viên, cho thấy nhận định sư phạm của giảng viên chưa phản ánh sát với kết quả kiểm tra thực tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Duong Thi Hoa Lu đã cung cấp một khảo sát thực nghiệm chi tiết về năng lực hình thái học và cú pháp học tiếng Anh của 400 sinh viên năm nhất và 70 giảng viên tại Đại học Thái Nguyên trong năm học 2014-2015. Kết quả kiểm định định lượng chỉ ra sinh viên đạt mức trung bình ở hầu hết các kỹ năng nhưng còn hạn chế rõ rệt ở phần mệnh đề (47,30%), chức năng cú pháp (49,95%) và cấu tạo từ (52,85%), đồng thời chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa giữa năng lực thực tế của người học và đánh giá của giảng viên. Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm, luận án đã xây dựng bộ bài tập học tập tích hợp làm tài liệu bổ trợ thiết thực nhằm nâng cao năng lực tiếng Anh cho sinh viên.