Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng thương mại toàn cầu. Theo số liệu từ Cục Xuất nhập khẩu, tính đến năm 2022, Việt Nam có khoảng 5.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics quốc tế. Trong các phương thức vận tải, giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không giữ vị trí chiến lược đối với các mặt hàng đòi hỏi tốc độ cao, tính an toàn và giá trị lớn như thiết bị y tế, dược phẩm, mỹ phẩm và linh kiện điện tử.

Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam là doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder) thành lập năm 2018, chuyên cung cấp các dịch vụ logistics và giải pháp thủ tục chuyên ngành cho nhóm hàng thiết bị y tế, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Dù đạt được những bước tăng trưởng nhất định, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia và các công ty nội địa, cùng với biến động kinh tế toàn cầu giai đoạn hậu Covid-19 và suy thoái kinh tế 2021–2023. Do đó, việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không trở thành yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian xử lý và duy trì thị phần.

Tác giả đã tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến đề tài:

  • Phan Đình Quyết (2021) nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ logistics tại tỉnh Cao Bằng, xác định các cấu phần năng lực tổng quát nhưng chưa đi sâu vào từng phương thức vận tải đặc thù.
  • Lâm Tuấn Hưng và Lê Trịnh Minh Châu (2022) phân tích bài học từ các tập đoàn toàn cầu như FedEx, UPS; tuy nhiên mô hình này có khoảng cách lớn với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam vốn đóng vai trò trung gian và phụ thuộc vào các hãng hàng không.
  • Nguyễn Thị Thu Hương (2022) và Vũ Ngọc Ánh (2021) phân tích năng lực giao nhận đường hàng không tại Công ty CTX và Melody Logistics, nhưng dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn trước năm 2021, chưa phản ánh biến động chuỗi cung ứng giai đoạn 2021–2023.
  • Sheng Teng Huang và cộng sự (2019) khảo sát chất lượng dịch vụ forwarder tại Đông Á nhưng chủ yếu tập trung vào góc độ khách hàng, chưa bao quát đầy đủ các yếu tố nội lực doanh nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là việc thiếu vắng công trình đánh giá thực chứng năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu đường hàng không tại một doanh nghiệp logistics chuyên biệt ngách hàng y tế trong bối cảnh thương mại giai đoạn 2021–2023.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam giai đoạn 2021–2023.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ này tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý thuyết và thực trạng liên quan đến năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không và các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng giai đoạn 2021–2023; định hướng giải pháp cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý luận chuyên ngành kinh tế và kinh doanh quốc tế, kết hợp các định nghĩa pháp lý và học thuật:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Dựa trên Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 và Luật Thương mại năm 2005 (Khoản 9 Điều 3 về hoạt động cung ứng dịch vụ).
  • Khái niệm năng lực: Kế thừa quan điểm của Sanchez và Heene (1996, 2004), định nghĩa năng lực là khả năng duy trì, triển khai và phối hợp các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu trong môi trường cạnh tranh.
  • Đặc điểm dịch vụ nhận hàng nhập khẩu đường hàng không: Mang đầy đủ đặc tính chung của dịch vụ logistics (tính vô hình, tính không lưu giữ được, tính không tách rời, tính không ổn định, tính không sở hữu) và các đặc tính riêng của phương thức hàng không (tốc độ vận chuyển cao gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô, 8 lần tàu hỏa; tính cơ động; tính an toàn cao do bay ở độ cao trên 9.000m ít chịu tác động thời tiết tiêu cực trong hành trình).
  • Hệ thống 6 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng: (1) Năng lực quản lý của lãnh đạo; (2) Năng lực nghiệp vụ của nhân viên; (3) Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ; (4) Năng lực tổ chức quy trình cung ứng; (5) Năng lực liên kết với đối tác, khách hàng và cơ quan chức năng; (6) Năng lực ứng dụng khoa học công nghệ.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố khách quan (bối cảnh quốc tế, hệ thống chính trị - pháp luật, các hiệp định CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP, môi trường kinh tế, điều kiện thời tiết, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, tiềm lực tài chính, cơ sở hạ tầng - phương tiện kỹ thuật).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế thông qua quá trình tác nghiệp, thực tập tại Phòng Kinh doanh và các bộ phận chuyên môn của ASC Trans Việt Nam.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh, hồ sơ năng lực của công ty giai đoạn 2021–2023; kết hợp văn bản pháp luật, tạp chí chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh - đối chiếu chuỗi số liệu theo thời gian, phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động. Tác giả tổng thuật 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống về mặt thực tiễn đối với loại hình doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ chuyên sâu phương thức hàng không. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian (2021–2023), đồng thời xây dựng quy trình phương pháp luận bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và các phương pháp xử lý dữ liệu thống kê, phân tích, tổng hợp.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng không. Tác giả làm rõ khái niệm, bản chất kinh tế và 5 đặc điểm chung của dịch vụ theo lý thuyết marketing dịch vụ, cùng 3 ưu thế vận hành vượt trội của phương thức hàng không. Trọng tâm của chương là khung phân tích 6 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng của doanh nghiệp forwarder:

  1. Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo: Thể hiện qua năng lực tổ chức, năng lực giao tiếp và năng lực đổi mới tư duy chiến lược.
  2. Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên: Kỹ năng xử lý hồ sơ chứng từ, thông quan, đàm phán cước và giải quyết sự cố phát sinh.
  3. Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ: Hệ thống lưu trữ, chia sẻ dữ liệu nội bộ và tính chính xác của hồ sơ hải quan.
  4. Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ: Mức độ chuẩn hóa, tính liên tục và linh hoạt giữa các bước nghiệp vụ từ tiếp nhận thông tin đến bàn giao hàng hóa.
  5. Năng lực liên kết với đối tác, khách hàng và cơ quan chức năng: Mạng lưới đại lý (agents) quốc tế, quan hệ với các hãng hàng không (airlines), cơ quan hải quan và khách hàng xuất nhập khẩu.
  6. Năng lực ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ: Mức độ số hóa trong quản lý đơn hàng (track & trace), phần mềm hải quan và tự động hóa kho bãi.

Chương này cũng phân loại chi tiết các nhóm nhân tố khách quan và chủ quan tác động trực tiếp đến hiệu quả cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng về năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam

Chương 3 tập trung phân tích thực chứng tại Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam (thành lập ngày 20/11/2018, vốn điều lệ 10 tỷ VNĐ, mã số thuế 0108519721, thành viên Hiệp hội Logistics toàn cầu JCtrans ID 112794). Doanh nghiệp sở hữu 2 văn phòng chính tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và 5 văn phòng liên kết tại Hải Phòng, Đà Nẵng, Bắc Ninh.

Tiêu chí nhân sự Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tỷ trọng năm 2023 (%)
Tổng số nhân sự 50 54 56 100,0
Phân theo phòng ban:
- Hội đồng quản trị 4 4 4 7,1
- Ban Giám đốc 2 2 2 3,6
- Phòng Kinh doanh 25 30 32 57,1
- Phòng Kế toán 4 3 3 5,4
- Phòng Chứng từ 5 6 6 10,7
- Phòng Agent – Pricing 6 5 5 8,9
- Phòng Giao nhận hiện trường 4 4 4 7,2
Phân theo trình độ học vấn:
- Đại học trở lên 43 47 50 89,3
- Cao đẳng / Trung cấp 7 7 6 10,7
Phân theo độ tuổi:
- Nhóm 22 – 30 tuổi - - 39 69,6
- Nhóm trên 30 tuổi - - 17 30,4

Về tài chính, tổng tài sản năm 2023 đạt xấp xỉ 12,3 tỷ VNĐ, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 70,24% và tài sản dài hạn chiếm 29,76% (tăng từ mức đầu tư mở rộng văn phòng TP.HCM năm 2022). Nguồn vốn duy trì cân bằng giữa vốn chủ sở hữu (49,77%, đạt 8,7 tỷ VNĐ) và nợ ngắn hạn (49,39%), nợ dài hạn chỉ chiếm 0,84%.

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 47,18 63,29 59,10 +34,15 -6,60
- Vận tải đường biển 17,55 23,00 21,90 +31,05 -4,78
- Vận tải đường hàng không 15,83 21,00 19,53 +32,66 -7,00
- Dịch vụ hải quan 12,73 17,00 15,85 +33,54 -6,76
- Dịch vụ khác 1,07 2,29 1,82 +114,02 -20,52
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 5,95 7,40 5,54 +24,37 -25,08

Trong cơ cấu doanh thu theo thị trường xuất nhập khẩu năm 2023, thị trường Trung Quốc dẫn đầu chiếm 31,16%, thị trường châu Âu chiếm 17,20%, còn lại là Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản. Riêng mảng nhận hàng nhập khẩu đường hàng không đạt doanh thu 12,5 tỷ VNĐ (2021), 16,0 tỷ VNĐ (2022) và gần 14,0 tỷ VNĐ (2023, chiếm 23,7% tổng doanh thu toàn công ty và chiếm 83–85% doanh thu vận tải hàng không). Hơn 90% cơ cấu mặt hàng là thiết bị y tế (máy thở, kit test, vật tư y tế), mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và linh kiện điện tử.

Tác giả phân tích chi tiết quy trình 8 bước nhận hàng nhập khẩu đường hàng không tại ASC Trans:

  • Bước 1: Tiếp nhận thông tin vận chuyển từ khách hàng (Incoterms, chủng loại hàng, MSDS nếu là hàng nguy hiểm/chứa pin).
  • Bước 2: Kiểm tra giá và lịch bay dự kiến với đại lý nước ngoài (Agent-Pricing).
  • Bước 3: Xác nhận thông tin vận đơn HAWB và MAWB.
  • Bước 4: Tiếp nhận và kiểm tra bộ chứng từ (Sales contract, Commercial Invoice, AWB, Packing List, C/O, giấy phép chuyên ngành, kiểm tra mã HS).
  • Bước 5: Lên tờ khai hải quan điện tử và tiếp nhận phân luồng.
  • Bước 6: Thông báo thuế và thực hiện nộp thuế.
  • Bước 7: Làm thủ tục thông quan và lấy hàng tại kho hàng sân bay (Nội Bài/Tân Sơn Nhất).
  • Bước 8: Quyết toán chi phí, thanh toán và bàn giao chứng từ gốc cho khách hàng.

Về công nghệ, công ty đã triển khai ứng dụng Robot nhà kho thông minh (SWR - Smart Warehousing Robot) từ năm 2019 trong khâu phân loại và lưu trữ kho bãi; vận hành hệ thống trao đổi dữ liệu qua mạng LAN và email nội bộ.

Đánh giá thực trạng cho thấy:

  • Thành công: Ban lãnh đạo có hơn 10 năm kinh nghiệm; lực lượng lao động trẻ hóa (69,6% dưới 30 tuổi), trình độ đại học đạt 89,3%; thiết lập mạng lưới đối tác quốc tế (JCtrans, Starlinct, Gateway, Geis, Monova, Vectorspa); quy trình 8 bước phân định rõ ràng.
  • Hạn chế: Nhân sự trẻ còn thiếu kinh nghiệm xử lý biến động thị trường; chưa có đội xe vận chuyển nội địa (trucking) riêng mà phải thuê ngoài 100%; mạng lưới đại lý tại một số tuyến mới còn mỏng gây khó khăn khi lấy booking mùa cao điểm; công nghệ quản trị thông tin chưa có cổng tra cứu trực tuyến (portal) riêng cho khách hàng, vẫn quản lý thủ công qua email và Zalo.
  • Nguyên nhân: Cạnh tranh giảm giá gay gắt trong ngành; chính sách quản lý chuyên ngành thay đổi liên tục; công tác đào tạo nội bộ chưa có lộ trình dài hạn; tiềm lực tài chính hạn chế chưa cho phép đầu tư đội xe và hạ tầng phần mềm tích hợp chuyên sâu.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam

Chương 4 xác định các định hướng chiến lược đến năm 2030: giữ vững thế mạnh ngách hàng thiết bị y tế và mỹ phẩm, mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế, từng bước số hóa nghiệp vụ. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ; phân luồng chuyên môn hóa giữa nhân sự mảng hàng không (Air) và đường biển (Sea); nâng cao kỹ năng ngoại ngữ và cập nhật quy định hải quan chuyên ngành.
  2. Đầu tư và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin: Xây dựng hệ thống quản lý giao nhận và cổng thông tin trực tuyến (customer portal) cho phép khách hàng tự tra cứu tình trạng đơn hàng (track & trace) theo thời gian thực thay vì liên hệ thủ công.
  3. Mở rộng và củng cố mạng lưới liên kết đối tác: Tận dụng mạng lưới JCtrans để ký kết hợp đồng đại lý tại các thị trường mới; đàm phán hạn mức tín dụng và giữ chỗ cố định với các hãng hàng không lớn (Vietnam Airlines, Cargolux, Qatar Airways...).
  4. Chuẩn hóa và tối ưu quy trình giao nhận: Thiết lập bảng kiểm tra (checklist) chứng từ chi tiết trước khi truyền tờ khai; phân cấp rõ trách nhiệm xử lý sự cố hàng hóa tại kho sân bay; rút ngắn thời gian thông quan luồng vàng và luồng đỏ.
  5. Nâng cao năng lực tài chính và phương tiện hỗ trợ: Tăng cường quản trị công nợ khách hàng để thu hồi vốn lưu động; nghiên cứu phương án liên kết dài hạn hoặc đầu tư từng phần vào đội xe tải nhỏ chuyên chở hàng y tế từ sân bay về kho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính từ văn bản khóa luận:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của ASC Trans: Doanh thu năm 2022 tăng trưởng đỉnh điểm 34,15% (đạt 63,29 tỷ VNĐ) nhờ nhu cầu nhập khẩu vật tư y tế phòng dịch, sau đó điều chỉnh giảm 6,6% vào năm 2023 (đạt 59,10 tỷ VNĐ) do suy thoái kinh tế; lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 5,54 tỷ VNĐ.
  • Định lượng rõ vai trò của dịch vụ hàng không: Chiếm 33,05% tổng doanh thu năm 2023, trong đó khâu nhận hàng nhập khẩu đóng góp 83–85% doanh thu mảng hàng không và trên 90% tập trung vào hàng y tế, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng.
  • Xác lập mô hình phân tích năng lực toàn diện gồm 6 trụ cột gắn liền với thực tế vận hành của một forwarder tầm trung tại Việt Nam.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Cụ thể hóa khung năng lực cung ứng dịch vụ logistics cho riêng phương thức vận tải hàng không và phân khúc hàng hóa có điều kiện bảo quản/thủ tục chuyên ngành phức tạp.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp giải pháp quản trị thực tế cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam nhằm khắc phục các nút thắt về đội xe trung chuyển, tính chuyên môn hóa của nhân sự và mức độ tự động hóa trong quản lý đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát thực tế trong kỳ thực tập và phỏng vấn nội bộ, chưa tiến hành điều tra khảo sát bằng bảng hỏi quy mô lớn đối với toàn bộ khách hàng để lượng hóa chỉ số thỏa mãn dịch vụ (CSI).
  • Nghiên cứu tập trung vào phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (ASC Trans) với phân khúc thị trường ngách (hàng y tế, mỹ phẩm), do đó một số giải pháp mang tính đặc thù cao, chưa bao quát toàn bộ các mặt hàng vận tải hàng không tổng hợp (như hàng siêu trường, hàng tươi sống).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn về sự hài lòng của chủ hàng nhập khẩu đường hàng không tại nhiều doanh nghiệp forwarder trên địa bàn Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Nghiên cứu sâu về bài toán chi phí biên và mô hình tích hợp hệ thống quản lý vận tải (TMS) kết hợp trí tuệ nhân tạo trong kiểm soát rủi ro thủ tục hải quan chuyên ngành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng năng lực doanh nghiệp, cấu trúc báo cáo tài chính và cơ cấu nhân sự thực tế của một công ty logistics.
  • Nhân viên mới gia nhập ngành logistics/forwarding: Học hỏi chi tiết quy trình tác nghiệp 8 bước giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không, bộ hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu (HAWB, MAWB, C/O, Packing List, Sales Contract) và kỹ năng tra cứu mã HS cho hàng hóa chuyên ngành.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo bài học thực tiễn về ứng dụng robot nhà kho thông minh (SWR), kinh nghiệm phát triển mạng lưới đại lý quốc tế qua hiệp hội JCtrans và các biện pháp ứng phó trong giai đoạn suy thoái kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam tập trung vào phân khúc khách hàng và mặt hàng nhập khẩu đường hàng không nào?
Doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào các khách hàng nhập khẩu thiết bị y tế (kit test, máy thở, giường bệnh, vật tư y tế), thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và linh kiện điện tử. Các nhóm mặt hàng này chiếm trên 90% tổng doanh thu từ dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của công ty.

2. Tỷ trọng doanh thu dịch vụ nhận hàng nhập khẩu đường hàng không trong tổng doanh thu của ASC Trans giai đoạn 2021–2023 biến động như thế nào?
Dịch vụ vận tải hàng không nói chung luôn đứng thứ 2 về tỷ trọng doanh thu (chiếm 33,05% năm 2023, tương đương 19,53 tỷ VNĐ), chỉ sau dịch vụ vận tải đường biển (37,07%). Trong đó, riêng hoạt động nhận hàng nhập khẩu chiếm từ 83% đến 85% tổng doanh thu mảng hàng không, đóng góp xấp xỉ 23,7% tổng doanh thu toàn công ty năm 2023.

3. Cơ cấu trình độ học vấn và độ tuổi của đội ngũ nhân sự tại ASC Trans có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến năm 2023, tổng số nhân sự của công ty là 56 người. Lực lượng lao động có tính trẻ hóa cao với 69,6% nhân viên trong độ tuổi từ 22 đến 30 tuổi. Về trình độ học vấn, có tới 89,3% (50 nhân viên) đạt trình độ đại học trở lên, trong đó 45 người được đào tạo đúng chuyên ngành Logistics và Xuất nhập khẩu từ các trường như Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Thương mại.

4. Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại ASC Trans gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự: (1) Nhận thông tin vận chuyển từ khách hàng; (2) Kiểm tra giá và lịch bay dự kiến; (3) Xác nhận thông tin vận đơn (HAWB/MAWB); (4) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (5) Lên tờ khai hải quan điện tử; (6) Thông báo thuế; (7) Làm thủ tục thông quan và lấy hàng tại kho; (8) Thanh toán và bàn giao chứng từ gốc.

5. Những hạn chế lớn nhất trong năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu đường hàng không của ASC Trans là gì?
Các hạn chế chính gồm: đội ngũ nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống phát sinh phức tạp; chưa sở hữu đội xe tải chuyên dụng riêng mà phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ trucking thuê ngoài; mạng lưới đại lý còn mỏng tại các thị trường mới; hệ thống phần mềm quản trị thông tin chưa có cổng tra cứu trực tuyến riêng cho khách hàng mà vẫn trao đổi qua email và Zalo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Kim Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không và phân tích sâu sắc bức tranh vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần ASC Trans Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ giữa 6 yếu tố cấu thành năng lực nội tại với kết quả kinh doanh mảng hàng không chuyên biệt cho nhóm hàng y tế và mỹ phẩm. Các nhóm giải pháp đề xuất về đào tạo nhân sự, đầu tư công nghệ số hóa và chuẩn hóa quy trình mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.