Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê năng lượng toàn cầu, mức tiêu thụ năng lượng sơ cấp đã đạt tới 13.864,9 triệu tấn dầu quy đổi (TOE), trong đó dầu mỏ chiếm 33,6% và khí thiên nhiên chiếm 23,9%, với tốc độ gia tăng tiêu thụ hàng năm đạt khoảng 2,9%. Trong bối cảnh nguồn nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt, các động cơ đốt trong truyền thống chỉ chuyển hóa được khoảng 35% năng lượng hóa thạch thành cơ năng có ích, trong khi hơn 40% nhiệt lượng từ quá trình cháy bị thải trực tiếp ra môi trường xung quanh qua đường khí thải. Một nghiên cứu chuyên sâu của nhà khoa học Andrés F. Augello và cộng sự đã chỉ ra rằng khoảng 30% đến 35% lượng nhiệt thải này hoàn toàn có thể thu hồi, với nhiệt độ khí thải dao động phổ biến từ 110°C đến 320°C đối với xe thương mại và có thể lên tới trên 470°C đối với động cơ tĩnh tải, mang lại tiềm năng tiết kiệm 8% đến 9% suất tiêu hao nhiên liệu tổng thể.

Vấn đề then chốt hiện nay là hiệu suất chuyển đổi của bộ phát nhiệt điện trên đường ống xả còn bị hạn chế bởi sự truyền nhiệt kém của dòng khí và tổn thất áp suất ngược tác động tiêu cực lên công suất động cơ. Nghiên cứu này tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa kết cấu thu nhiệt cho bộ phát nhiệt điện ứng dụng trên động cơ diesel tĩnh tải 1 xy lanh Vikyno RV125 có dung tích 624 cm3. Mục tiêu cụ thể là phân tích sự tương tác dòng chảy nhiệt, xác định cách thức bố trí số lượng hàng và cột mô-đun nhiệt điện, đồng thời tìm ra bộ thông số hình học cánh thu nhiệt hoàn chỉnh nhằm đạt công suất phát điện tối đa với tổn thất áp suất thấp nhất. Đề tài được triển khai thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh trong mốc thời gian từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 12 năm 2022, tạo ra bước đột phá với khả năng nâng cao công suất phát điện lên tới 45,39%, mở ra tiềm năng thương mại hóa các hệ thống thu hồi nhiệt thải gọn nhẹ và kinh tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai lý thuyết nhiệt động lực học cốt lõi: Hiệu ứng nhiệt điện Seebeck và Định luật truyền nhiệt đối lưu - dẫn nhiệt. Hiệu ứng Seebeck mô tả quá trình chuyển hóa trực tiếp chênh lệch nhiệt độ giữa hai bề mặt vật liệu bán dẫn thành hiệu điện thế với công thức điện áp tỉ lệ thuận theo hệ số Seebeck. Quá trình truyền nhiệt từ dòng khí xả vào đế thu nhiệt tuân theo định luật làm nguội của Newton đối với đối lưu cưỡng bức và định luật Fourier đối với dẫn nhiệt qua vật rắn.

Mô hình nghiên cứu nhiệt điện đa vật lý tích hợp mô-đun nhiệt điện thương mại TEHP1-1994-1 đặt giữa bộ thu nhiệt bằng nhôm có hệ số dẫn nhiệt 202,4 W/mK và bộ tản nhiệt làm mát bằng nước tuần hoàn ở nhiệt độ 90°C (tương đương 363 K). Các khái niệm khoa học trọng tâm được áp dụng xuyên suốt bao gồm: Hệ số Seebeck đặc trưng cho độ nhạy điện thế, Hệ số phẩm chất nhiệt điện ZT phản ánh hiệu suất chuyển đổi lý thuyết của vật liệu bán dẫn (thường đạt hiệu suất thực tế khoảng 5%), Tổn thất áp suất dòng khí xả qua kênh dẫn, và Hệ số đánh đổi kỹ thuật R giữa công suất điện sinh ra và công suất tiêu hao do áp suất ngược. Hệ thống phương trình Navier-Stokes kết hợp phương trình bảo toàn năng lượng đóng vai trò mô hình toán học giải quyết tương tác nhiệt - thủy khí động lực học 3D.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu đầu vào phục vụ mô phỏng được thu thập trực tiếp thông qua thử nghiệm thực nghiệm trên động cơ diesel 4 kỳ Vikyno RV125 (công suất cực đại 12,5 HP tại 2400 vòng/phút). Tại chế độ tải vận hành 80% với công suất hữu ích 6,3 kW và tốc độ 1920 vòng/phút, lưu lượng nhiên liệu đo được là 0,00035 kg/s, lưu lượng không khí nạp là 0,00774 kg/s, và nhiệt độ khí thải đầu vào đạt 743 K.

Phương pháp phân tích số sử dụng mô phỏng thủy khí động lực học (CFD) trên phần mềm ANSYS Fluent với mô hình rối Standard k-epsilon để mô tả chính xác trường vận tốc và phân bố nhiệt độ trong kênh dẫn. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 16 phương án bố trí không gian mô-đun (từ ma trận 2 hàng x 2 cột đến 5 hàng x 5 cột) và 27 tổ hợp thông số hình học cánh thu nhiệt cơ sở, sau đó mở rộng khảo sát thêm 8 biến thể biên để xác định điểm cực trị. Phương pháp chọn mẫu ma trận quy hoạch thực nghiệm Taguchi được ứng dụng nhằm đánh giá tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N) và xác định mức độ tác động của từng thông số. Lựa chọn phương pháp CFD k-epsilon vì tính ổn định cao và khả năng hội tụ chuẩn xác cho dòng khí nén qua kênh cánh phẳng; kiểm tra độc lập lưới cho thấy lưới 4 triệu phần tử có độ sai lệch nhiệt độ bề mặt chỉ 0,2% so với lưới 5 triệu phần tử. Quá trình mô phỏng và xử lý số liệu được hoàn thành trong vòng 10 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cách thức bố trí mô-đun nhiệt điện ảnh hưởng sâu sắc đến công suất phát và phân bố dòng nhiệt. Cấu hình 3 hàng và 4 cột (tổng cộng 24 mô-đun nhiệt điện bố trí đối xứng hai mặt) là phương án tối ưu nhất. Khi tăng số cột, công suất phát tăng lên nhưng mức gia tăng giảm dần; cụ thể ở hàng tối ưu, cột thứ 5 chỉ đóng góp thêm 16% công suất so với cột đầu tiên, trong khi việc duy trì ở 4 cột đảm bảo mỗi mô-đun tăng thêm đóng góp trên 20% công suất hữu ích.

Thứ hai, tổn thất áp suất chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi số lượng hàng mô-đun. Khi tăng số hàng từ 2 lên 3, tổn thất áp suất giảm mạnh khoảng 100 Pa do diện tích mặt cắt ngang ống xả mở rộng làm giảm vận tốc dòng khí, và tiếp tục giảm thêm 28 Pa khi tăng lên 4 hàng, 14 Pa khi tăng lên 5 hàng.

Thứ ba, khảo sát 3 thông số hình học của bộ thu nhiệt cho thấy công suất phát tăng khi tăng số cánh, độ dày cánh và chiều cao cánh, nhưng sẽ suy giảm nếu chiều cao cánh vượt quá ngưỡng giới hạn trong điều kiện số cánh dày đặc. Bộ thông số kết cấu tối ưu tuyệt đối được xác định gồm: chiều cao cánh 40 mm, số lượng 28 cánh và độ dày cánh 1,0 mm.

Thứ tư, nhờ áp dụng bộ thông số kết cấu tối ưu, tổng công suất phát điện của hệ thống đã tăng vượt bậc 45,39% so với cấu hình kém nhất trong dải khảo sát. Phân tích Taguchi khẳng định số lượng cánh là thông số có tỷ lệ ảnh hưởng lớn nhất đến công suất phát điện, trong khi tổn thất áp suất phụ thuộc đồng thời vào số cánh và chiều cao cánh.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của hiện tượng gia tăng công suất phát khi tăng số cánh và độ dày cánh là do diện tích tiếp xúc truyền nhiệt đối lưu được mở rộng tối đa, giúp lượng nhiệt truyền từ dòng khí xả 743 K vào đế thu nhiệt tăng cao. Tuy nhiên, việc tăng quá mức số cánh tạo ra lực cản thủy lực lớn, làm gia tăng tổn thất áp suất khí thải. Khi chiều cao cánh tăng từ 20 mm lên 40 mm, hiệu quả hấp thụ nhiệt tăng rõ rệt, nhưng khi nâng lên 50 mm tại mật độ cánh cao, nhiệt độ ở đỉnh cánh bị suy giảm do sự tiêu tán nhiệt dọc chiều dài cánh, khiến gradient nhiệt độ không còn duy trì tuyến tính.

So sánh với công trình của các nhà nghiên cứu trước đây, điển hình như nghiên cứu của Xing Lu và cộng sự với mức cải thiện 177,4% công suất khi chuyển từ kết cấu vỏ rỗng sang kết cấu cánh phân bố, kết quả của luận văn này đã tiến xa hơn khi lượng hóa chính xác tỷ lệ đánh đổi năng lượng cho động cơ tĩnh tải. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ phân bố trường nhiệt độ 3D trên bề mặt đế nóng, đồ thị biến thiên công suất phát theo dải tải động cơ từ 3,6 kW đến 6,3 kW, và bảng so sánh hệ số đánh đổi R nhằm phục vụ công tác chế tạo thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa thiết kế chế tạo bộ thu nhiệt tích hợp trên đường ống xả động cơ diesel tĩnh tải: Tiến hành gia công bộ thu nhiệt bằng hợp kim nhôm đúc nguyên khối với chiều cao cánh chuẩn 40 mm, bố trí 28 cánh thẳng song song có bề dày chính xác 1,0 mm nhằm đảm bảo mục tiêu gia tăng 45% công suất nhiệt điện trong vòng 6 tháng tới, do các kỹ sư R&D cơ khí động lực đảm nhiệm.

Thứ hai, phát triển mạch điều khiển bám điểm công suất cực đại (MPPT) cho cụm 24 mô-đun nhiệt điện: Thiết kế hệ thống quản lý năng lượng điện tử thông minh nhằm phối hợp trở kháng tải ngoài phù hợp với điện trở trong của hệ thống mô-đun nhiệt điện, duy trì hiệu suất chuyển đổi trên 5% và ổn định điện áp sạc 12V đến 24V cho ắc quy trong thời gian 9 tháng, do nhóm kỹ sư điện tử chủ trì.

Thứ three, triển khai mô hình thử nghiệm thực địa trên các trạm máy bơm nông nghiệp và máy phát điện dự phòng: Lắp đặt thử nghiệm hệ thống thu hồi nhiệt trên 10 tổ máy diesel Vikyno RV125 tại các cơ sở sản xuất nông nghiệp trong vòng 12 tháng nhằm kiểm chứng khả năng giảm 8% chi phí tiêu hao dầu diesel thực tế, do các hợp tác xã và doanh nghiệp cơ khí địa phương phối hợp thực hiện.

Thứ tư, nghiên cứu ứng dụng vật liệu cách nhiệt gốm ceramic tiên tiến cho vỏ bọc ngoài ống xả: Phủ lớp vật liệu cách nhiệt có hệ số dẫn nhiệt dưới 0,05 W/mK tại các bề mặt không lắp mô-đun nhằm hạn chế 15% tổn thất nhiệt ra môi trường trong giai đoạn 2024 đến 2025, do viện nghiên cứu vật liệu chuyên trách thực thi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm kỹ sư nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) thuộc ngành công nghiệp ô tô, máy động lực và năng lượng: Tiếp cận toàn bộ phương pháp tính toán nhiệt - thủy khí động lực học 3D và bộ thông số kích thước tối ưu (chiều cao 40 mm, 28 cánh) để ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế bộ thu hồi nhiệt thải cho các dòng máy phát điện công nghiệp.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Nhiệt và Năng lượng tái tạo: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về việc ứng dụng phần mềm ANSYS Fluent k-epsilon kết hợp ma trận thực nghiệm Taguchi trong xử lý bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu phức tạp.

Doanh nghiệp sản xuất chế tạo máy nông nghiệp và thiết bị phụ trợ động cơ đốt trong: Khai thác giải pháp bố trí 24 mô-đun nhiệt điện nhỏ gọn, chi phí sản xuất thấp để tích hợp vào các dòng động cơ diesel hiện hữu, giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm và cắt giảm 8% đến 9% mức tiêu hao nhiên liệu cho người dùng.

Các nhà quản lý môi trường và chuyên gia tư vấn chuyển dịch năng lượng xanh: Tham khảo các dữ liệu định lượng khoa học về khả năng thu hồi nguồn năng lượng nhiệt thải ở 470°C nhằm xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật về hiệu suất năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính cho máy móc tĩnh tải.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cấu hình bố trí 3 hàng và 4 cột lại đạt hiệu quả tối ưu nhất cho bộ phát nhiệt điện? Cấu hình 3 hàng giúp giảm thiểu vận tốc khí thải cục bộ, làm giảm tổn thất áp suất hơn 100 Pa so với mô hình 2 hàng, trong khi cấu hình 4 cột giúp duy trì lượng công suất gia tăng của mỗi mô-đun ở mức trên 20%, tránh tình trạng suy giảm nhiệt năng quá lớn như ở cột thứ 5 (chỉ đạt 16%).

Số lượng cánh trong bộ thu nhiệt tác động như thế nào đến công suất điện và động cơ? Số lượng cánh là yếu tố chi phối mạnh nhất đến công suất phát. Tăng từ 16 lên 28 cánh giúp mở rộng diện tích trao đổi nhiệt đối lưu, nâng công suất phát lên 45,39%. Tuy nhiên, nếu tăng vượt quá 32 cánh, lực cản dòng chảy sẽ tăng vọt, gây tổn thất áp suất lớn ảnh hưởng tiêu cực đến chu trình xả của động cơ.

Tại sao nghiên cứu lại chọn động cơ diesel tĩnh tải Vikyno RV125 làm đối tượng thử nghiệm? Động cơ Vikyno RV125 dung tích 624 cm3 công suất 12,5 HP đại diện cho dòng động cơ diesel tĩnh tải hoạt động ổn định ở chế độ tải liên tục (như 80% tải tại 1920 vòng/phút). Điều này cung cấp nguồn nhiệt khí thải ổn định ở 743 K với lưu lượng khí nạp 0,00774 kg/s, rất lý tưởng để khai thác nhiệt điện liên tục.

Mức nhiệt độ nguồn lạnh 90°C ở bộ tản nhiệt có làm giảm hiệu quả chuyển đổi nhiệt điện không? Nhiệt độ nguồn lạnh 90°C tương đương nhiệt độ nước làm mát động cơ tuần hoàn. Mặc dù nhiệt độ lạnh cao hơn môi trường tự nhiên, nhưng do nhiệt độ khí xả ở mặt nóng lên tới 470°C nên chênh lệch nhiệt độ vẫn duy trì trên 350°C, đảm bảo cho mô-đun TEHP1-1994-1 hoạt động ổn định ở hiệu suất xấp xỉ 5%.

Việc lắp đặt bộ phát nhiệt điện có làm suy giảm công suất danh định của động cơ diesel hay không? Tổn thất áp suất của bộ phát nhiệt điện sau khi tối ưu với 24 mô-đun và 28 cánh thu nhiệt hoàn toàn thấp hơn tổn thất áp suất của cụm ống xả và tiêu âm nguyên bản của động cơ. Nhờ đó, động cơ không bị nghẽn dòng khí xả và hoàn toàn không làm suy giảm công suất cơ học ban đầu.

Kết luận

Thứ nhất, luận văn đã xây dựng thành công mô hình mô phỏng truyền nhiệt đa vật lý 3D kết hợp thủy khí động lực học CFD với độ chính xác cao, kiểm tra tính độc lập của lưới đạt mức sai số chỉ 0,2% giữa 4 triệu và 5 triệu phần tử.

Thứ hai, nghiên cứu xác lập được quy luật bố trí không gian tối ưu cho hệ thống gồm 24 mô-đun nhiệt điện chia đều thành ma trận 3 hàng x 4 cột đối xứng hai bên đường ống xả.

Thứ ba, công trình tìm ra bộ thông số hình học hoàn hảo cho bộ thu nhiệt dạng cánh phẳng gồm chiều cao cánh 40 mm, số lượng 28 cánh và bề dày cánh 1,0 mm.

Thứ tư, giải pháp tối ưu giúp nâng cao 45,39% tổng công suất phát điện của bộ phát nhiệt điện so với trường hợp cơ sở, đồng thời kiểm soát tổn thất áp suất dòng khí xả ở mức thấp hơn thiết kế nguyên bản.

Thứ năm, kết quả nghiên cứu mở ra tiền đề khoa học vững chắc để phát triển các thiết bị thu hồi nhiệt thải tiết kiệm 8% đến 9% nhiên liệu cho hàng triệu động cơ diesel tĩnh tải trong nông nghiệp và công nghiệp.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2024 đến năm 2025, việc hoàn thiện mẫu thử nghiệm thực tế và tích hợp hệ thống quản lý điện tử MPPT là hướng đi tất yếu. Các kỹ sư và doanh nghiệp chế tạo máy cơ khí động lực hãy chủ động đón đầu, ứng dụng ngay kết cấu thu nhiệt tối ưu này vào dây chuyền sản xuất để nâng cao hiệu suất năng lượng và kiến tạo các dòng sản phẩm thân thiện với môi trường.