Phân tích hoạt động huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín sacombank chi nhánh thăng long từ năm 2020 2022

Phân tích hoạt động huy động vốn tại Sacombank chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2020-2022. Đánh giá hiệu quả và đưa ra giải pháp tối ưu hóa hoạt động.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

81
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Giới thiệu về ngân hàng thương mại

1.2. Khái niệm về ngân hàng thương mại

1.3. Bản chất của ngân hàng thương mại

1.4. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.4.1. Chức năng trung gian tín dụng

1.4.2. Chức năng trung gian thanh toán

1.4.3. Chức năng tạo tiền

1.4.4. Chức năng thủ quỹ

1.5. Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

1.5.1. Khái niệm về huy động vốn

1.5.2. Các hình thức huy động vốn

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP SACOMBANK - CHI NHÁNH SACOMBANK GIAI ĐOẠN 2020-2022

2.1. Giới thiệu chung về Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín, chi nhánh Thăng Long

2.2. Lịch sử hình thành và thành tựu của Sacombank

2.3. Ngân hàng TMCP Sacombank - chi nhánh Thăng Long. Vị trí, chức năng của Sacombank – chi nhánh Thăng Long

2.4. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Sacombank Thăng Long

2.5. Kết quả kinh doanh trong giai đoạn 2020-2022

2.6. Thực trạng chất lượng huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín – chi nhánh Thăng Long năm 2020 – 2022

2.6.1. Đánh giá các chỉ tiêu định lượng

2.6.2. Đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ huy động vốn thông qua kết quả khảo sát khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – chi nhánh Thăng Long

2.6.3. Đánh giá chung về chất lượng huy động vốn

2.6.4. Kết quả đạt được

2.6.5. Nguyên nhân khách quan

2.6.6. Nguyên nhân chủ quan

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NHTM CỔ PHẦN SÀI GÒN THƯƠNG TÍN – CHÍ NHÁNH THĂNG LONG

3.1. Định hướng hoạt động trong công tác huy động vốn của Sacombank Thăng Long

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng huy động vốn tại Sacombank chi nhánh Thăng Long

3.2.1. Tập trung xây dựng hình ảnh và uy tín của thương hiệu Sacombank trên thị trường

3.2.2. Quan tâm xây dựng các chính sách liên quan đến lợi ích tài chính đối với các khoản tiền gửi

3.2.3. Đa dạng hóa sản phẩm, thời hạn và hình thức huy động vốn

3.2.4. Ứng dụng công nghệ vào công tác huy động vốn

3.2.5. Nâng cao công tác quản lý huy động vốn

3.2.6. Đẩy mạnh hoạt động Marketing tiền gửi của các tổ chức kinh tế xã hội cũng như tiền gửi từ dân cư

3.2.7. Chú trọng đến chính sách nhân sự

3.3. Kiến nghị với NHNN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Huy Động Vốn Vai Trò Tại Sacombank TL

Trong bối cảnh kinh tế thị trường ngày càng phát triển, huy động vốn đóng vai trò then chốt đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các ngân hàng thương mại như Sacombank Thăng Long. Vốn là yếu tố quyết định khả năng kinh doanh và thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội. Đối với các NHTM, vốn càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, bởi đây là chế tài trung gian hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ. Hiệu quả huy động vốn được xem là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu kinh doanh và phát triển của hệ thống. Do đó, các NHTM nói chung và Sacombank Thăng Long nói riêng luôn chú trọng đến công tác huy động vốn để phục vụ cho đầu tư phát triển kinh tế. Tuy nhiên, sự chuyển biến của nền kinh tế cũng đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi các ngân hàng phải đổi mới chiến lược để nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn. Theo tác giả Quách Thị Thu Thủy (2023) thì "Vốn của ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác".

1.1. Tầm quan trọng của Nguồn Vốn đối với Ngân Hàng TL

Vốn là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nguồn vốn dồi dào giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu tín dụng của khách hàng, mở rộng quy mô hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Bên cạnh đó, nguồn vốn vững mạnh còn tạo dựng niềm tin cho khách hàng và đối tác, góp phần nâng cao uy tín của ngân hàng. Vốn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng thanh khoản và ổn định tài chính của ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động.

1.2. Chiến Lược Huy Động Vốn Yếu Tố Quyết Định Thành Công

Một chiến lược huy động vốn hiệu quả là yếu tố then chốt để ngân hàng đạt được mục tiêu tăng trưởng và phát triển bền vững. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng thị trường, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, ngân hàng cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Quá trình xây dựng chiến lược cần chú trọng đến các yếu tố như đa dạng hóa kênh huy động, phát triển sản phẩm phù hợp, và xây dựng chính sách lãi suất cạnh tranh.

II. Thực Trạng Huy Động Vốn Sacombank TL 2020 2022

Giai đoạn 2020-2022 chứng kiến nhiều biến động kinh tế do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Sacombank Thăng Long đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác huy động vốn. Tuy nhiên, với sự nỗ lực và linh hoạt trong điều hành, ngân hàng đã đạt được những kết quả nhất định. Việc phân tích thực trạng huy động vốn trong giai đoạn này giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Theo báo cáo tài chính của Sacombank Thăng Long, ngân hàng đã triển khai nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng gửi tiền. Đồng thời, ngân hàng cũng đẩy mạnh phát triển các kênh huy động vốn trực tuyến để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong bối cảnh giãn cách xã hội.

2.1. Phân Tích Kênh Huy Động Vốn Chính Của Sacombank Thăng Long

Sacombank Thăng Long sử dụng đa dạng các kênh huy động vốn, bao gồm tiền gửi từ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, phát hành chứng chỉ tiền gửi, vay vốn từ các tổ chức tín dụng khác. Tiền gửi từ khách hàng vẫn là kênh huy động vốn chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn của ngân hàng. Việc đánh giá hiệu quả của từng kênh huy động vốn giúp ngân hàng có thể tập trung nguồn lực vào các kênh hiệu quả nhất. Ngoài ra, ngân hàng cần liên tục tìm kiếm và phát triển các kênh huy động vốn mới để đa dạng hóa nguồn vốn.

2.2. Đánh Giá Lãi Suất Huy Động và Ảnh Hưởng đến Nguồn Vốn

Lãi suất huy động là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Sacombank Thăng Long cần duy trì một chính sách lãi suất huy động cạnh tranh để thu hút và giữ chân khách hàng. Tuy nhiên, việc tăng lãi suất huy động cũng đồng nghĩa với việc tăng chi phí vốn của ngân hàng. Do đó, ngân hàng cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc thu hút vốn và duy trì hiệu quả kinh doanh. Ngoài ra, ngân hàng cần linh hoạt điều chỉnh lãi suất huy động để phù hợp với biến động của thị trường.

2.3. Tác Động của COVID 19 đến hoạt động Huy Động Vốn

Đại dịch COVID-19 gây ra nhiều khó khăn cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp và người dân, ảnh hưởng đến khả năng gửi tiền vào ngân hàng. Đồng thời, tình hình kinh tế bất ổn cũng khiến nhiều người dân có xu hướng rút tiền để dự phòng. Theo Quách Thị Thu Thủy (2023) thì "Đứng trước cơ hội khi nền kinh tế Quốc dân đang đi lên với những chuyển biến hết sức rõ ràng gần đây thì công tác huy động vốn của các ngân hàng cũng đứng trước những khó khăn và thử thách mới, điều này đòi hỏi nhiều hơn sự quan tâm và chú ý của các Ngân hàng trong việc chuyển đổi chiến lược đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả của công tác huy động vốn này." Sacombank Thăng Long đã phải đối mặt với tình trạng sụt giảm nguồn vốn huy động trong giai đoạn đầu của đại dịch. Ngân hàng đã triển khai nhiều biện pháp để hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn, đồng thời đưa ra các chương trình khuyến mãi để kích cầu huy động vốn.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Huy Động Vốn Tại Sacombank TL

Để nâng cao hiệu quả huy động vốn, Sacombank Thăng Long cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ việc đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và ứng dụng công nghệ vào hoạt động. Theo các chuyên gia tài chính thì cần xây dựng hình ảnh và uy tín của thương hiệu. Điều này bao gồm việc xây dựng một thương hiệu mạnh, đáng tin cậy và được khách hàng đánh giá cao. Thương hiệu mạnh giúp thu hút khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Huy Động Vốn Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu

Sacombank Thăng Long cần tiếp tục đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Bên cạnh các sản phẩm truyền thống như tiền gửi tiết kiệm, ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm mới như chứng chỉ tiền gửi linh hoạt, sản phẩm tiết kiệm tích lũy, hoặc các sản phẩm đầu tư kết hợp bảo hiểm. Sản phẩm đa dạng giúp ngân hàng thu hút được nhiều khách hàng hơn và tăng cường khả năng cạnh tranh.

3.2. Tối Ưu Marketing Ngân Hàng Tiếp Cận Khách Hàng Tiềm Năng

Hoạt động marketing ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu của Sacombank Thăng Long đến với khách hàng tiềm năng. Ngân hàng cần tăng cường các hoạt động marketing trên các kênh truyền thông khác nhau, bao gồm truyền hình, báo chí, mạng xã hội và các sự kiện cộng đồng. Đồng thời, ngân hàng cần xây dựng một đội ngũ nhân viên marketing chuyên nghiệp, có khả năng sáng tạo và am hiểu thị trường.

3.3. Chuyển Đổi Số Tối Ưu Quy Trình và Trải Nghiệm Khách Hàng

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng. Sacombank Thăng Long cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào hoạt động huy động vốn, từ việc phát triển các kênh giao dịch trực tuyến đến việc tự động hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ứng dụng công nghệ giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và thu hút khách hàng trẻ tuổi.

IV. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Huy Động Vốn Sacombank TL

Để tăng trưởng bền vững, Sacombank TL cần tập trung nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực huy động vốn. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải không ngừng đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Cần phát triển bền vững bằng cách đảm bảo ngân hàng hoạt động hiệu quả và có trách nhiệm với xã hội và môi trường.

4.1. Chú Trọng Phát Triển Dịch Vụ Khách Hàng Sacombank Thăng Long

Dịch vụ khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng. Sacombank Thăng Long cần đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân viên, nâng cao kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Đồng thời, ngân hàng cần xây dựng quy trình phục vụ khách hàng hiệu quả, đảm bảo giải quyết nhanh chóng và triệt để mọi yêu cầu của khách hàng.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Huy Động Vốn Sacombank Giảm Thiểu Tối Đa

Quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và ổn định cho hoạt động huy động vốn. Sacombank Thăng Long cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ, bao gồm việc xác định, đánh giá và kiểm soát các loại rủi ro có thể phát sinh trong quá trình huy động vốn. Ngân hàng cần tuân thủ các quy định của pháp luật và các chuẩn mực quốc tế về quản lý rủi ro.

V. Chính Sách Tiền Tệ và Tác Động Đến Huy Động Vốn Sacombank

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có tác động trực tiếp đến hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại. Theo dõi và phân tích các thay đổi trong chính sách tiền tệ giúp Sacombank TL chủ động điều chỉnh chiến lược huy động vốn, đảm bảo hiệu quả kinh doanh. Theo Quách Thị Thu Thủy (2023) thì: "Tuy nhiên, đứng trước cơ hội khi nền kinh tế Quốc dân đang đi lên với những chuyển biến hết sức rõ ràng gần đây thì công tác huy động vốn của các ngân hàng cũng đứng trước những khó khăn và thử thách mới"

5.1. Ảnh Hưởng của Lãi Suất Điều Hành đến Lãi Suất Huy Động

Lãi suất điều hành của NHNN là công cụ quan trọng để điều tiết lượng tiền cung ứng và kiểm soát lạm phát. Sự thay đổi trong lãi suất điều hành sẽ tác động trực tiếp đến lãi suất huy động của các ngân hàng thương mại. Sacombank TL cần theo dõi sát sao các động thái điều chỉnh lãi suất của NHNN để đưa ra quyết định phù hợp.

5.2. Quản Lý Thanh Khoản Ngân Hàng Yếu Tố Quan Trọng

Quản lý thanh khoản hiệu quả giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng và đảm bảo khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ đến hạn. Sacombank TL cần duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo quy định của NHNN, đồng thời quản lý chặt chẽ dòng tiền vào và ra để đảm bảo thanh khoản luôn ở mức an toàn.

VI. Triển Vọng và Phát Triển Bền Vững Huy Động Vốn Sacombank TL

Sacombank TL hướng đến mục tiêu phát triển bền vững trong lĩnh vực huy động vốn. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải kết hợp hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh doanh và trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường. Xây dựng uy tín với khách hàng và đối tác là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

6.1. Tăng Cường Mối Quan Hệ Với Khách Hàng

Xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn vốn huy động ổn định. Sacombank TL cần thường xuyên tổ chức các chương trình tri ân khách hàng, lắng nghe ý kiến phản hồi và cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng.

6.2. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực

Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao và tận tâm với công việc là tài sản quý giá của ngân hàng. Sacombank TL cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, tạo môi trường làm việc tốt để thu hút và giữ chân nhân tài. Chất lượng nguồn nhân lực cao sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI I. Giới thiệu về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là ngân hàng kinh doanh tiền tệ vì mục đích lợi nhuận. Ngân hàng thương mại hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng để cấp tín dụng và thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán.

Với tư cách là tổ chức kinh doanh, hoạt động của ngân hàng thương mại dựa trên cơ sở chế độ hạch toán kinh tế, nhằm mục tiêu lợi nhuận. Ngân hàng thương mại được pháp luật cho phép thực hiện rộng rãi các loại nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng, như: nhận tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn; thực hiện nghiệp vụ chiết khấu; dịch vụ thanh toán; huy động vốn bằng cách phát hành chứng chỉ nhận nợ… 2. Bản chất của ngân hàng thương mại Bản chất của Ngân hàng thương mại là thể hiện qua: – Ngân hàng thương mại là một loại hình doanh nghiệp và là một đơn vị kinh tế – Nói Ngân hàng thương mại là một doanh nghiệp và là một đơn vị kinh tế nghĩa là Ngân hàng thương mại hoạt động trong một ngành kinh tế, có cơ cấu tổ chức bộ máy như một doanh nghiệp, Ngân hàng thương mại bình đẳng trong quan hệ kinh tế với các doanh nghiệp khác. – Hoạt động của Ngân hàng thương mại là hoạt động kinh doanh.

Để hoạt động kinh doanh, các Ngân hàng thương mại phải có vốn, phải tự chủ về tài chính. Đặc biệt hoạt động kinh doanh cần đạt đến mục tiêu tài chính cuối cùng là lợi nhuận, hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Tuy nhiên việc tìm kiếm lợi nhuận là phải chính đáng trên cơ sở chấp hành luật pháp của nhà nước. – Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng.

Đây là lĩnh vực “đặc biệt” vì liên quan trực tiếp đến tất cả các ngành, liên quan đến mọi mặt của đời sống kinh tế-xã hội, lĩnh vực tiền tệ ngân hàng là lĩnh vực 5 “nhạy cảm”, đòi hỏi một sự thận trọng và khéo léo trong điều hành hoạt động ngân hàng để tránh những thiệt hại cho xã hội. Lĩnh vực hoạt động này của Ngân hàng thương mại góp phần cung ứng một khối lượng vốn tín dụng rất lớn cho nền kinh tế-xã hội… 3. Chức năng của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại có 4 chức năng chính: Chức năng trung gian tín dụng Ngân hàng thương mại là cầu nối giữa người thừa vốn và người thiếu vốn. Chức năng này đem lại lợi ích cho các chủ thể như sau: – Đối với khách hàng: là người gửi tiền, họ sẽ thu lợi từ nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi của mình dưới hình thức tiền lãi, an toàn tiền gửi, tiện ích.

Với người đi vay, giúp cho các chủ thể trong nền kinh tế thoả mãn cầu vốn tạm thời thiếu hụt trong quá trình sản xuất kinh doanh, đồng thời tiết kiệm chi phí, thời gian, tiện lợi, an toàn và hợp pháp. – Đối với ngân hàng, chức năng này là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển ngân hàng thông qua lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi, đồng thời nó là cơ sở để ngân hàng thương mại tạo bút tệ góp phần tăng qui mô tín dụng cho nền kinh tế. – Đối với nền kinh tế, chức năng này giúp điều hoà vốn tiền tệ từ nơi tạm thời dư thừa đến nơi tạm thời thiếu hụt góp phần phát triển sản xuất kinh doanh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chức năng trung gian thanh toán Chức năng này, ngân hàng thương mại thay mặt khách hàng trích tiền trên tài khoản trả cho người thụ hưởng hoặc nhận tiền vào tài khoản.

Chức năng này đem lại lợi ích: – Đối với khách hàng hàng, thanh toán một cách nhanh chóng, an toàn, hiệu quả. – Đối với ngân hàng, tạo điều kiện thu hút nguồn vốn tiền gửi thông qua cung ứng một dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt có chất lượng cao. – Đối với nền kinh tế, chức năng này lưu thông hàng hóa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao hiệu quả quá trình tái sản xuất xã hội, đồng thời nó cũng giúp làm giảm khối lượng tiền mặt dẫn đến tiết kiệm chi phí lưu thông tiền mặt. 6 Chức năng tạo tiền Với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận, ngân hàng vô hình chung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế thông qua hoạt động tín dụng và thanh toán.

Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động được để đi vay. Sau đó, số tiền đó lại được đưa vào nền kinh tế thông qua hoạt động mua hàng hóa, trong khi những người có số dư tài khoản tiếp lại tiêu dùng thông qua các hình thức thanh toán qua thẻ,… Chức năng thủ quỹ Với chức năng này, ngân hàng thương mại nhận tiền gửi, giữ tiền, bảo quản tiên, thực hiện yêu cầu rút tiền, chi tiền cho khách hàng của mình là các chủ thể trong nền kinh tế. Chức năng thủ quỹ góp phần tạo ra lợi ích cho các chủ thể khác nhau: – Đối với khách hàng, chức năng thủ quỹ giúp cho khách hàng ngoài việc đảm bảo an toàn tài sản của mình thì còn giúp sinh lời được đồng vốn tạm thời thừa. – Đối với ngân hàng, có được nguồn vốn để ngân hàng thực hiện chức năng tín dụng và là cơ sở để ngân hàng thực hiện được chức năng trung gian thanh toán.

– Đối với nền kinh tế, chức năng thủ quỹ khuyến khích tích luỹ trong xã hội đồng thời tập trung nguồn vốn tạm thời thừa để phục vụ phát triển kinh tế. Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về huy động vốn Ngân hàng thương mại là một tổ chức trung gian tài chính với các chức năng cơ bản có thể kể tới như: trung gian thanh toán, trung gian tín dụng, tạo phương tiện thanh toán và chức năng cung ứng các dịch vụ về tài chính. Cũng như bất kỳ doanh nghiệp nào, khi muốn đi vào hoạt động kinh doanh hiệu quả thì phải có vốn, hay nói một cách khác, vốn là tiền đề cho mọi sự kinh doanh.

Vốn của ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được, dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác. Các nhà kinh tế cũng đưa ra khái niệm về vốn của Ngân hàng thương mại như sau: “Vốn của ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do bản thân 7 ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác”. Với chức năng là trung gian tài chính, các NHTM thu hút những đồng tiền tạm thời nhàn rỗi, sau đó trao chứng cho những người có nhu cầu về vốn nhằm thực hiện các hoạt động kinh doanh. Huy động vốn là hoạt động tạo nguồn vốn cho NHTM, đóng vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng tới chất lượng hoạt động của ngân hàng.

Các hình thức huy động vốn Một hoạt động không thể thiếu của các ngân hàng thương mại là tiến hành việc huy động vốn để ngân hàng đi vào hoạt động. Quá trình huy động vốn đó hầu như đều giống nhau ở các ngân hàng nhưng để phân loại các hình thức huy động thì lại rất khác nhau. Điều này còn phụ thuộc vào các tiêu chí được lựa chọn để phân loại. Phân loại căn cứ theo thời gian Phân loại theo thời gian có ý nghĩa quan trọng đối với ngân hàng vì nó liên quan mật thiết đến tính an toàn và khả năng sinh lợi của nguồn vốn huy động cũng như thời gian phải hoàn trả lại khách hàng.

Theo thời gian, hình thức huy động được chia thành: a. Huy động ngắn hạn Đây là hình thức huy động chủ yếu trong các ngân hàng thương mại thông qua việc phát hành các công cụ nợ ngắn hạn trên thị trường tiền tệ và các nghiệp vụ nhận tiền gửi ngắn hạn, tiền gửi thanh toán… Phần lớn số này được dùng để cho vay ngắn hạn (thường là dưới 1 năm) hoặc được chuyển hoán kỳ hạn để thực hiện cho vay trung hạn. Do thời gian ngắn nên lãi suất huy động ngắn hạn thường thấp, tuy nhiên tính ổn định lại kém b. Huy động trung hạn Đây là nguồn huy động vốn ngân hàng qua phát hành các công cụ nợ trung hạn trên thị trường vốn hoặc nhận tiền gửi trung hạn từ 1 đến 5 năm.

Vốn huy động này ngân hàng có thể sử dụng tương đối dài và thuận tiện. Tuy nhiên lãi suất huy động nguồn này thường cao hơn nguồn ngắn hạn. Nguồn huy động trung hạn rất quan trọng và thiết yếu để ngân 8 hàng thực hiện các hoạt động đầu tư, thay đổi công nghệ và cho vay trung, dài hạn với lãi suất cao. Huy động dài hạn Đây là hoạt động huy động vốn dài hạn của ngân hàng trên thị trường vốn, với nguồn huy động này ngân hàng có thể sử dụng dễ dàng, có tính ổn định cao (từ 5 năm trở lên).

Do vậy nên lãi suất mà ngân hàng phải trả cũng rất cao. Phân loại căn cứ theo đối tượng huy động a. Huy động từ dân cư Đây là một khu vực huy động đầy tiềm năng cho các ngân hàng. Ngân hàng huy động từ các khoản tiền nhàn rỗi của người dân và sau đó luân chuyển tới những đối tượng có nhu cầu về vốn để sử dụng vào mục đích của mình như: đầu tư, kinh doanh, mở rộng sản xuất, … Nguồn huy động từ dân cư thông thường sẽ rất lớn và ổn định.

Huy động từ các doanh nghiệp và các tổ chức xã hội Đây là nguồn huy động được đánh giá là rất lớn, chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn. Để tiết kiệm thời gian và chi phí trong thanh toán, các doanh nghiệp dù lớn hay nhỏ hầu hết đều có tài khoản trong ngân hàng. Các doanh nghiệp khi bán được hàng hóa đều gửi tiền vào ngân hàng và rút ra khi cần. Chu kỳ rút tiền của các doanh nghiệp và tổ chức xã hội là không giống nhau.

Bởi vậy ngân hàng luôn có trong tay một khoản tiền lớn mà mình có thể sử dụng một cách tương đối thuận lợi. Tuy nhiên độ lớn của khoản tiền này phụ thuộc nhiều vào dịch vụ, các tiện ích mà ngân hàng mang lại khi khách hàng sử dụng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt báo cáo "Nâng Cao Hiệu Quả Huy Động Vốn tại Sacombank Thăng Long: Giải Pháp và Thực Trạng (2020-2022)" tập trung phân tích thực trạng hoạt động huy động vốn của Sacombank Thăng Long trong giai đoạn 2020-2022, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Báo cáo sẽ hữu ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là các chuyên gia tài chính, sinh viên kinh tế, và những người đang làm việc trong lĩnh vực huy động vốn.

Để hiểu rõ hơn về các biện pháp tăng cường huy động vốn trong bối cảnh khác, bạn có thể tham khảo thêm "Chuyên đề thực tập tăng cường hoạt động huy động vốn tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh hà nam". Nếu bạn quan tâm đến việc hoàn thiện hoạt động huy động vốn tại một ngân hàng nông nghiệp, luận văn "Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hoạt động huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh bắc hải phòng" sẽ cung cấp nhiều thông tin hữu ích. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về đánh giá tình hình huy động vốn và cho vay vốn tại ngân hàng Agribank chi nhánh Phú Lương, Thái Nguyên qua tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá tình hình huy động vốn và cho vay vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện phú lương thái nguyên".