Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về công nghệ FDM: 1.1 Giới thiệu về công nghệ FDM: Ngày nay trên thị trường hàng hoá cạnh tranh thay đổi mẫu mã luôn đòi hỏi phải rút ngắn quá trình thiết kế, chế tạo sản phẩm. Vì vậy công nghệ tạo mẫu nhanh (Rapid Prototyping Technology – RPT) đã ra đời và phát triển rất mạnh mẽ trong những năm gần đây. Qua sự hình thành và ra đời của các công nghệ tạo mẫu nhanh, có nhiều công nghệ được phát triển nhưng nhưng nếu theo quan điểm vật liệu thì có bốn công nghệ đại diện đó là: SLA(Stereolithography Apparatus), SLS (Selective Laser Sintering), LOM (Laminated Object Manufacturing), FDM(Fused Deposition Modeling). a) b) c) d) Hình 1-1 Các công nghệ tạo mẫu nhanh a) SLA; b) SLS; c)LOM; d)FDM 1 Luận văn Cao học | Nâng cao độ chính xác máy FDM bằng phương pháp điều khiển bù sai số So sánh 4 công nghệ trên, đối với các máy SLA sử dụng chất lỏng nhậy sáng, giá thành của vật liệu này rất đắt và độ bền sản phẩm không cao.
Phương pháp SLS sử dụng vật liệu bột, còn công nghệ LOM vật liệu sử dụng là giấy. Cả ba quá trình này đều sử dụng năng lượng tia laser để tạo sản phẩm, việc sử dụng nguồn laser có nhiều hạn chế như: dễ tiêu hao, đắt tiền, khó bảo trì. Trong khi đó, công nghệ FDM-tạo mẫu nhanh có công nghệ đơn giản, kết cấu không phức tạp, không cần nguồn laser, khả năng tạo mẫu với nhiều loại vật liệu nhựa, giá thành hệ thống máy tương đối thấp, đồng thời khả năng tạo ra các chi tiết với thể tích lớn nên là việc lựa chọn hàng đầu cho công nghệ tạo mẫu nhanh giá rẻ. Những vật liệu phổ biến nhất dành cho máy FDM chủ yếu chính là nhựa ABS và PLA.
Nắm bắt được nhu cầu đó mà các nhà sản xuất đã cho ra đời nhiều loại máy tạo mẫu nhanh FDM đặc biệt là hãng Stratasys như FDM 1650, FDM 2000… Hình 1-2 Máy tạo mẫu nhanh FDM của Stratasys 2 Luận văn Cao học | Nâng cao độ chính xác máy FDM bằng phương pháp điều khiển bù sai số Ứng dụng của công nghệ FDM Phát triển sản phẩm mới: là phương án truyền đạt ý tưởng thiết kế tuyệt vời nhất giữa các nhà thiết kế. Mô hình “thật” của sản phẩm giúp nhóm thiết kế đánh giá mẫu mã và phát hiện các sai sót tiềm ẩn, dễ dàng hơn với việc kiểm tra trên mô hình 3D. Tiếp thị sản phẩm: sản phẩm hoàn toàn có khả năng thể hiện màu sắc cũng như tương quan lắp ghép. Tính trực quan của một mô hình sản phẩm sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều một bản vẽ thiết kế đối với khách hàng.
Tăng cường độ tin cậy của khách hàng trong việc lựa chọn và định giá sản phẩm. Kiểm tra chức năng làm việc của sản phẩm: dựa vào mô hình 3D rất khó để đảm bảo sản phẩm khi sản xuất ra sẽ đáp ứng được các yêu cầu về thao tác làm việc, lắp ghép… đặc biệt với các chi tiết cam, trục lệch tâm hay khớp nối, cần điều khiển. Tạo mẫu nhanh sẽ giúp các kỹ sư và nhà thiết kế xử lý những vấn đề đó. Công nghệ FDM hiện nay có thể “in 3D” các chi tiết lắp ghép, thậm chí với nhiều màu sắc khác nhau.
Hỗ trợ đắc lực cho y học: Trong lĩnh vực y học, công nghệ FDM được dùng để chế tạo các mô hình y học, các bộ phận cấy ghép thay thế xương và các công cụ trợ giúp phẫu thuật, tạo hình để liên kết các bộ phận giả và cơ thể. Ví dụ như tạo xương nhân tạo: trong y học nhiều khi có những vụ tai nạn gây vỡ một phần nào đó của xương như hộp sọ chẳng hạn. Yêu cầu đặt ra là phải tái tạo lại được phần xương đó để thay thế cho phần xương đã bị mất đi và phần được thay thế đó phải phù hợp và có độ chính xác cao. Ứng dụng trong ngành khảo cổ học: trong ngành khảo cổ học, công nghệ này có thể tạo ra một bản sao để trưng bày, mục đích là để bảo tồn bản gốc.
Ngoài ra, công nghệ FDM cho phép tạo ra các mô hình tòa nhà, tượng đài, hình nhân thu nhỏ, đồ chơi… với mục đích giải trí và phục vụ giải quyết ý tưởng của con người. 3 Luận văn Cao học | Nâng cao độ chính xác máy FDM bằng phương pháp điều khiển bù sai số Một số sản phẩm được tạo bằng công nghệ FDM: Hình 1-3 Các sản phẩm từ công nghệ FDM 4 Luận văn Cao học | Nâng cao độ chính xác máy FDM bằng phương pháp điều khiển bù sai số 1.2 Nguyên lý cơ bản của công nghệ FDM Giống như các công nghệ tạo mẫu nhanh khác, công nghệ FDM sử dụng tập tin STL ở đầu vào. Tập tin STL bao gồm một lưới tam giác kín được tạo ra từ bề mặt của mô hình CAD. Phần mềm cắt lớp sẽ cắt tập tin STL thành những lớp mặt cắt ngang, chi tiết thiết kế sẽ được tái tạo lại bởi đầu đùn phun vật liệu.
Công nghệ FDM sử dụng vật liệu nóng chảy rồi hoá rắn từng lớp tạo nên cấu trúc chi tiết. Vật liệu xây dựng trong cấu trúc của một sợi vật liệu đặc mảnh và được đưa vào hệ thống bằng các con lăn. Trước khi tới đầu phun, vật liệu sẽ được gia nhiệt và nung chảy. Sau đó, vật liệu ở trạng thái lỏng sẽ được phun ra ngoài khỏi đầu đùn vào mặt phẳng lớp điền đầy, rồi cô đặc lại.
Cứ thế đầu đùn sẽ được điều khiển chạy theo biên dạng cho trước. Biên dạng này tương ứng với một lớp của chi tiết. Sau đó bàn máy sẽ hạ xuống một đoạn chiều cao bằng độ dày của lớp. Cứ thế, từng lớp của chi tiết sẽ được hình thành tạo nên chi tiết.
Nguyên lý hoạt động và các thành phần cơ bản của máy FDM được thể hiện trong Hin ̀ h 1-4. (1) (2) Hình 1-4 Các thành phần cơ bản của máy FDM 5 Luận văn Cao học | Nâng cao độ chính xác máy FDM bằng phương pháp điều khiển bù sai số Để tạo ra chi tiết chính xác, cần điều khiển nhiệt độ tới hạn của buồng và trong suốt quá trình hình thành chi tiết phải thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của vật liệu để chi tiết không bị lún xuống hoặc biến dạng. Chi tiết đang xây dựng phải được giảm nhiệt độ để vật liệu nóng chảy hoá cứng và liên kết lại với nhau. Công nghệ FDM sử dụng hai loại chất liệu: một loại vật liệu tạo hình chi tiết chính và một vật liệu phụ trợ.
Vật liệu chính cho công nghệ FDM chủ yếu là nhựa ABS và PLA. Các máy FDM còn sử dụng đầu phun thứ hai bên cạnh đầu phun vật liệu chính, để phun vật liệu phụ trợ cần thiết giúp cho quá trình hình thành chi tiết. Vật liệu đỡ này được sử dụng để hỗ trợ các phần nhô ra của các đối tượng đang được xây dựng, và được loại bỏ khi quá trình tạo hình kết thúc. Ưu điểm: ● Tạo mẫu nhanh theo công nghệ FDM rẻ hơn so với các công nghệ tạo mẫu nhanh khác như những công nghệ sử dụng tia laser.
● Khả năng chế tạo những sản phẩm phức tạp, có chất lượng. ● Các vật liệu được sử dụng không độc hại nên không lo lắng đối với việc phải tiếp xúc với hóa chất độc hại, các tia laser hoặc các chất hóa học dạng lỏng. ● Vật liệu thông dụng, dễ tìm, nhiều kích thước khác nhau, giá vật liệu luôn duy trì ở mức tương đối thấp nên có thể linh hoạt trong việc lựa chọn và thay đổi vật liệu. Nhược điểm: ● Độ chính xác của sản phẩm bị giới hạn.3 Qui trình trong công nghệ FDM Dưới đây là các bước mô tả quá trình công nghệ FDM (theo Anand [1]) Bước 1: Tạo tập tin 3D cho chi tiết Từ bản vẽ 2D, chúng ta sử dụng một số phần mềm CAD tạo 3D cho chi tiết như Autocad, Solidworks… Mô hình cấu trúc 3D của chi tiết chính bao gồm biên dạng (boundary) của cấu trúc hình học chi tiết cần tạo.
6 Luận văn Cao học | Nâng cao độ chính xác máy FDM bằng phương pháp điều khiển bù sai số Bước 2: Chuyển mẫu CAD sang định dạng STL Trong công nghệ tạo mẫu nhanh, không dùng mô hình CAD gốc để cắt lớp, mà sử dụng mô hình StereoLithography (STL). Đó là đường bao bề mặt hình học của chi tiết được biểu thị bởi nhiều mặt phẳng tam giác. Tập tin STL biểu thị cấu trúc hình học bề mặt của vật thể trong không gian 3 chiều, nó có định dạng theo cả 2 mã Binary và ASCII, biểu thị toạ độ X,Y,Z của từng điểm. Sử dụng tập tin này để cắt lớp giúp xây dựng thuật toán đơn giản hơn và giảm thời gian tính toán.
Tập tin STL được xem là tập tin tiêu chuẩn trong công nghệ tạo mẫu nhanh. Tuy nhiên, STL là định dạng miêu tả xấp xỉ bề mặt hình học, nên nó có tính sai số. Hình 1-5 Mô hình STL của chi tiết Bước 3: Cắt tập tin STL thành những lớp cắt ngang 2D Tiến hành cắt lớp từ tập tin STL. Tùy theo yêu cầu của các đặc tính mong muốn của chi tiết về độ nhám bề mặt, lực kéo nén và thời gian xây dựng chi tiết, có thể tính toán để xác định số lớp cắt, độ dày lớp, hướng cắt lớp, độ dày lớp cắt, độ rộng đường đùn, khoảng cách đường đùn, hướng đùn… cho phù hợp với yêu cầu mong muốn.
Hình 1-6 Tập tin STL được cắt thành nhiều mặt cắt ngang 7 Luận văn Cao học | Nâng cao độ chính xác máy FDM bằng phương pháp điều khiển bù sai số Bước 4: Thực hiện quá trình xây dựng chi tiết Sau khi hoàn tất việc cắt lớp, bắt đầu quá trình đùn vật liệu để tạo ra chi tiết chính. Tùy theo cấu trúc của chi tiết cần xây dựng để quyết định có cần xây dựng vật liệu đỡ hay không. Bước 5: Hoàn tất Sau khi hoàn thành, loại bỏ vật liệu đỡ ra khỏi chi tiết chính. Tiến hành làm sạch bề mặt chi tiết.
Kết thúc quá trình tạo chi tiết bằng công nghệ FDM.2 Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay máy FDM đã phát triển rộng rãi khắp nơi trên thế giới. Với sự phát triển của các ngành cơ khí chính xác đã thực hiện nhiều cải tiến. Tuy nhiên, việc tạo ra chi tiết có độ chính xác hình học cao là một thách thức lớn của công nghệ này. Lợi thế của công nghệ tạo mẫu nhanh nói chung, hay công nghệ FDM nói riêng là không giới hạn về độ phức tạp hình học của chi tiết thiết kế.