Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch của nền kinh tế quốc dân. Hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ – môi trường có mức độ cạnh tranh cao – các ngân hàng thương mại buộc phải nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút và duy trì khách hàng. Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB), đặc biệt là Chi nhánh Cửa Đông, đã và đang thực hiện các biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, qua quá trình tìm hiểu thực tế tại chi nhánh, tác giả nhận thấy hoạt động dịch vụ khách hàng tại đây vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định cần được phân tích và khắc phục.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là thông qua điều tra, khảo sát và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại VIB Chi nhánh Cửa Đông để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, nhằm gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Để đạt được mục tiêu này, đề tài thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống những vấn đề cơ bản về chất lượng dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng.
- Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ của Ngân hàng Quốc tế VIB chi nhánh Cửa Đông.
- Đề xuất một số giải pháp giúp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng Quốc tế VIB.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – Chi nhánh Cửa Đông.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – Chi nhánh Cửa Đông (địa chỉ: Số 09 Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê thứ cấp của VIB Chi nhánh Cửa Đông được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2020; dữ liệu sơ cấp từ cuộc điều tra, khảo sát khách hàng được tiến hành từ ngày 15/03/2021 đến ngày 10/04/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực về dịch vụ và chất lượng dịch vụ:
- Khái niệm dịch vụ và dịch vụ ngân hàng: Tác giả trích dẫn các quan điểm của Philip Kotler & Keller (2006), Zeithaml & Bitner (2009), Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) và Luật số 11/2012/QH13 của Quốc hội Việt Nam để làm rõ 4 đặc trưng cốt lõi của dịch vụ (tính vô hình, tính không tách rời, tính không đồng nhất và tính không dự trữ). Khái niệm chất lượng dịch vụ ngân hàng được tổng hợp từ quan điểm của Gronroos (1984), tiêu chuẩn ISO 8402 và nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Hương, xác định 5 đặc điểm gồm: tính vượt trội, tính đặc trưng, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị.
- Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Khóa luận điểm luận 3 mô hình lý thuyết tiêu biểu:
- Mô hình chất lượng kỹ thuật – chức năng của Gronroos (1984): Phân định chất lượng kỹ thuật (những gì khách hàng nhận được) và chất lượng chức năng (cách thức chuyển giao dịch vụ).
- Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988): Đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance) và Sự đồng cảm (Empathy).
- Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ của Brogowicz và cộng sự (1990): Tích hợp khung quản lý truyền thống với thiết kế, vận hành dịch vụ và marketing truyền thông.
- Mô hình nghiên cứu áp dụng: Tác giả lựa chọn mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự làm khung phân tích chính nhờ tính phổ biến, mức độ bao quát và độ tin cậy trong ngành dịch vụ ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp thống kê mô tả:
- Xây dựng bảng hỏi: Bảng hỏi gồm 2 phần với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng), đo lường 23 biến quan sát thuộc 5 nhóm thành phần của mô hình SERVQUAL và 1 biến đánh giá mức độ hài lòng chung.
- Thu thập dữ liệu: Khảo sát được thực hiện trực tiếp và gửi gián tiếp qua thư điện tử tới các khách hàng giao dịch tại VIB Chi nhánh Cửa Đông. Tổng cộng 250 phiếu phát ra, thu về 236 phiếu hợp lệ phục vụ xử lý số liệu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả tính toán tỷ lệ phần trăm (kết quả tương đối) và giá trị điểm trung bình (kết quả tuyệt đối) để phân tích mẫu và đánh giá cảm nhận của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG
Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về dịch vụ, dịch vụ ngân hàng thương mại và chất lượng dịch vụ ngân hàng. Tác giả phân tích các tiêu chí định lượng đánh giá sự hài lòng (tỷ lệ giữ chân khách hàng, số lượng khách hàng mới gia tăng, mức độ giảm thiểu phàn nàn) cùng các chỉ tiêu về quy mô và tỷ trọng thu nhập dịch vụ.
Chương này cũng phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ngân hàng thành hai nhóm:
- Môi trường bên ngoài: Điều kiện kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất), yếu tố chính trị - pháp luật (chính sách của Ngân hàng Nhà nước, cam kết quốc tế WTO, IMF, AEC), yếu tố văn hóa - xã hội và khoa học công nghệ.
- Môi trường bên trong: Nguồn vốn chủ sở hữu, sứ mệnh và chiến lược kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp, nền tảng kỹ thuật - công nghệ và năng lực của đội ngũ nhân viên.
CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ đo lường và kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu từ 236 khách hàng hợp lệ:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
102 |
43,2 |
|
Nữ |
134 |
56,8 |
| Độ tuổi |
Dưới 18 tuổi |
2 |
0,8 |
|
Từ 18 đến 29 tuổi |
58 |
24,6 |
|
Từ 30 đến 45 tuổi |
89 |
37,7 |
|
Trên 45 tuổi |
87 |
36,9 |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh |
84 |
35,6 |
|
Công nhân, viên chức |
63 |
26,7 |
|
Sinh viên |
25 |
10,6 |
|
Nội trợ / không đi làm |
22 |
9,3 |
|
Khác |
42 |
17,8 |
| Thời gian sử dụng |
Dưới 1 năm |
29 |
12,3 |
|
Từ 1 đến 3 năm |
117 |
49,6 |
|
Trên 3 năm |
90 |
38,1 |
Về tình hình sử dụng sản phẩm dịch vụ, dịch vụ Ngân hàng điện tử được sử dụng nhiều nhất với 213/236 khách hàng lựa chọn, tiếp đến là Dịch vụ chuyển tiền (167 lượt), Dịch vụ thẻ (158 lượt), và Dịch vụ kiều hối có lượng khách hàng sử dụng thấp nhất (27 lượt).
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG QUỐC TẾ VIB CHI NHÁNH CỬA ĐÔNG
Chương 3 giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (thành lập ngày 18/09/1996, vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng với 23 cán bộ nhân viên). Tính đến ngày 31/12/2020, VIB đạt tổng tài sản 245 nghìn tỷ đồng, vốn điều lệ 11.000 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 17.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 165 chi nhánh/phòng giao dịch tại 27 tỉnh/thành phố với hơn 9.400 nhân viên phục vụ gần 3 triệu khách hàng; đối tác chiến lược là Ngân hàng Commonwealth Bank of Australia (CBA) nắm giữ 20% cổ phần. Chi nhánh Cửa Đông được thành lập ngày 20/02/2019 (tiền thân là PGD Tây Sơn) tại số 9 Cửa Đông, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, tổ chức thành 3 bộ phận: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Khách hàng cá nhân (có bộ phận quản lý khách hàng ưu tiên VIP) và Phòng Khách hàng doanh nghiệp.
Kết quả đánh giá mức độ hài lòng đối với từng sản phẩm dịch vụ tại VIB Chi nhánh Cửa Đông ghi nhận tỷ lệ hài lòng cao ở các mảng: Dịch vụ thanh toán quốc tế (54,9% rất hài lòng), Dịch vụ bảo hiểm (46,66% rất hài lòng), Chuyển tiền du học (44,45% rất hài lòng), Kiều hối (37,04% rất hài lòng), Tín dụng (35,42% rất hài lòng).
| Nhóm yếu tố SERVQUAL |
Điểm trung bình |
Biến có điểm số cao nhất |
Điểm |
Biến có điểm số thấp nhất |
Điểm |
| Độ tin cậy |
4,10 |
Giao dịch an toàn, bảo mật cao (TC1) & Thực hiện dịch vụ đúng như đã hứa (TC5) |
4,22 |
Thương hiệu uy tín, phủ sóng rộng khắp (TC3) |
3,97 |
| Mức độ đáp ứng |
4,06 |
Thông báo khi hoàn thành dịch vụ (DU4) |
4,27 |
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, chu đáo (DU2) |
3,88 |
| Sự đồng cảm |
4,03 |
Có chương trình khuyến mãi, quà tặng (DC2) |
4,36 |
Hiểu và nắm bắt nhu cầu đặc biệt của khách hàng (DC3) |
3,80 |
| Năng lực phục vụ |
3,96 |
Nhân viên cư xử đúng mực, lịch sự, thân thiện (PV3) |
4,25 |
Nhân viên tạo sự tin tưởng cho khách hàng (PV4) |
3,82 |
| Phương tiện hữu hình |
3,81 |
Trang phục nhân viên lịch sự, gọn gàng (PT5) |
4,34 |
Hệ thống ATM hiện đại, dễ sử dụng (PT2) |
2,99 |
Phân tích các nhân tố tác động cho thấy VIB chịu sự cạnh tranh từ 49 ngân hàng tại Việt Nam (đặc biệt là nhóm 4 ngân hàng thương mại Nhà nước chiếm 70% thị phần huy động vốn). Về nội tại, hạ tầng gồm 298 cây ATM (TP. Hồ Chí Minh có 82 máy, Hà Nội có 66 máy) và hơn 8.000 điểm POS; ngân hàng áp dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và ghi nhận lượt người dùng ứng dụng MyVIB tăng trưởng 300% trong năm 2020.
CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG QUỐC TẾ VIB
Dựa trên định hướng phát triển của VIB giai đoạn 2021 – 2026, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Chi nhánh Cửa Đông:
- Nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình: Đầu tư nâng cấp hệ thống máy ATM (khắc phục điểm nghẽn có điểm đánh giá 2,99/5), bố trí không gian giao dịch khoa học, hoàn thiện biển bảng và phương tiện hỗ trợ giao dịch.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về kiến thức nghiệp vụ ngân hàng, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống, bồi dưỡng thái độ phục vụ và kỹ năng tạo dựng niềm tin cho khách hàng.
- Nâng cao chất lượng tổ chức quản lý hệ thống: Đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian luân chuyển hồ sơ, cải thiện quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Nâng cao chất lượng thương hiệu: Đẩy mạnh các hoạt động marketing, gia tăng mức độ phủ sóng hình ảnh thương hiệu VIB và chi nhánh trên địa bàn hoạt động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa thực trạng chất lượng dịch vụ tại VIB Chi nhánh Cửa Đông thông qua dữ liệu khảo sát 236 khách hàng thực tế:
- Xác định thứ tự mức độ đánh giá của khách hàng đối với 5 thành phần chất lượng dịch vụ: Độ tin cậy (4,10/5) > Mức độ đáp ứng (4,06/5) > Sự đồng cảm (4,03/5) > Năng lực phục vụ (3,96/5) > Phương tiện hữu hình (3,81/5).
- Chỉ ra cụ thể các chỉ tiêu đạt kết quả tích cực: Trang phục nhân viên (4,34), Chương trình khuyến mãi (4,36), Thông báo hoàn thành dịch vụ (4,27), An toàn bảo mật và thực hiện đúng cam kết (4,22).
- Nhận diện các điểm hạn chế cốt lõi: Hệ thống ATM bị đánh giá kém nhất (2,99/5), Mức độ phủ sóng thương hiệu (3,97), Thủ tục hồ sơ (3,98), Năng lực tạo sự tin tưởng của nhân viên (3,82), Nắm bắt nhu cầu đặc biệt của khách hàng (3,80).
- Đóng góp thực tiễn: Đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể gắn với các điểm hạn chế đã được đo lường, làm căn cứ tham khảo cho công tác quản trị dịch vụ khách hàng tại chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại một đơn vị cơ sở là VIB Chi nhánh Cửa Đông với cỡ mẫu 236 khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 3/2021 đến tháng 4/2021, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống VIB trên toàn quốc còn có sự hạn chế. Về mặt phương pháp, nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả tần số và tính điểm trung bình, chưa áp dụng các mô hình định lượng nâng cao như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến mức độ hài lòng chung.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng không gian khảo sát sang nhiều chi nhánh và phòng giao dịch khác của VIB tại các tỉnh, thành phố; tăng kích thước mẫu nghiên cứu; áp dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến để đo lường định lượng chính xác mức độ tác động của từng yếu tố dịch vụ đến sự gắn kết của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng và Marketing dịch vụ khi thực hiện các đề tài khóa luận về đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại bán lẻ. Cụ thể:
- Tham khảo quy trình vận dụng khung lý thuyết SERVQUAL vào bối cảnh ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Tham khảo hệ thống bảng hỏi khảo sát gồm 23 biến quan sát cùng phương pháp mã hóa và xử lý dữ liệu thống kê mô tả trong phụ lục nghiên cứu.
- Cung cấp số liệu thực tế về vận hành dịch vụ và cơ cấu tổ chức của một chi nhánh ngân hàng cụ thể cho các nhà quản lý chi nhánh tham khảo trong công tác cải tiến chất lượng dịch vụ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cuộc khảo sát thực tế tại VIB Chi nhánh Cửa Đông được tiến hành trong thời gian nào và thu được bao nhiêu mẫu hợp lệ?
Khảo sát được thực hiện từ ngày 15/03/2021 đến ngày 10/04/2021. Tác giả đã phát ra 250 phiếu điều tra và thu về 236 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê.
2. Trong 5 thành phần chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL, thành phần nào được khách hàng đánh giá cao nhất và thấp nhất?
Thành phần "Độ tin cậy" đạt điểm trung bình cao nhất với 4,10/5 điểm. Thành phần "Phương tiện hữu hình" có điểm trung bình thấp nhất với 3,81/5 điểm.
3. Biến quan sát cụ thể nào bị khách hàng đánh giá thấp nhất trong toàn bộ cuộc khảo sát?
Biến PT2 ("Ngân hàng có hệ thống ATM hiện đại, dễ sử dụng") thuộc nhóm Phương tiện hữu hình bị đánh giá thấp nhất với điểm trung bình là 2,99/5 điểm.
4. Dịch vụ nào của VIB có tỷ lệ khách hàng đánh giá "Rất hài lòng" cao nhất?
Dịch vụ thanh toán quốc tế đạt tỷ lệ khách hàng đánh giá "Rất hài lòng" cao nhất với 54,9%, tiếp theo là Dịch vụ bảo hiểm với 46,66%.
5. Chi nhánh Cửa Đông của VIB được thành lập vào thời gian nào và có tiền thân là đơn vị nào?
VIB Chi nhánh Cửa Đông chính thức thành lập ngày 20/02/2019 tại số 09 Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, với tiền thân là VIB Phòng giao dịch Tây Sơn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Thu Uyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng và ứng dụng mô hình SERVQUAL để khảo sát thực trạng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – Chi nhánh Cửa Đông. Dựa trên kết quả điều tra 236 khách hàng trong giai đoạn đầu năm 2021, tác giả đã lượng hóa cảm nhận của khách hàng đối với 5 thành phần chất lượng dịch vụ, chỉ ra những mặt đạt được cùng các điểm nghẽn về hạ tầng ATM và năng lực phục vụ. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện phương tiện hữu hình, nhân sự, quy trình quản lý và thương hiệu cho chi nhánh.