Nghiên cứu giảm thấm kênh tưới bằng mương hộp bê tông vỏ mỏng công nghệ rung lắc

Nghiên cứu ứng dụng mương hộp bê tông vỏ mỏng sản xuất bằng công nghệ rung lắc nhằm giảm thấm cho kênh tưới, nâng cao hiệu quả công trình.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mương hộp bê tông và tầm quan trọng chống thấm

Trong bối cảnh hiện đại hóa nông nghiệp và phát triển hạ tầng, việc kiên cố hóa kênh mương bê tông hóa đóng vai trò xương sống cho hệ thống thủy lợi quốc gia. Các cấu kiện cống hộp bê tôngrãnh bê tông đúc sẵn đã trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho kênh đất truyền thống, giúp giảm thất thoát nước và nâng cao hiệu quả tưới tiêu. Đặc biệt, mương hộp bê tông lưới thép vỏ mỏng (MHBTLTVM) nổi lên như một lựa chọn tối ưu nhờ các ưu điểm về trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và tiết kiệm vật liệu. Tuy nhiên, một thách thức lớn luôn tồn tại là hiện tượng thấm. Thấm không chỉ gây lãng phí tài nguyên nước mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự xuống cấp của kết cấu. Nước thấm qua bê tông mang theo các tác nhân xâm thực, gây ăn mòn cốt thép bên trong, làm giảm tuổi thọ công trình từ 30 năm xuống còn 10-15 năm. Theo nghiên cứu, chi phí sửa chữa có thể chiếm tới 70% chi phí đầu tư ban đầu. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp chống thấm kênh mương hiệu quả cho các kết cấu bê tông đúc sẵn là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo sự bền vững và hiệu quả kinh tế cho các công trình thủy lợi.

1.1. Cấu kiện bê tông đúc sẵn trong kiên cố hóa kênh mương

Việc sử dụng các cấu kiện bê tông đúc sẵn như mương thoát nước hay hào kỹ thuật bê tông trong xây dựng kênh tưới đã mang lại một cuộc cách mạng. Sản xuất tại nhà máy cho phép kiểm soát chất lượng đồng đều, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn mương bê tông. Quá trình lắp đặt mương hộp tại công trường diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tác động đến môi trường và hoạt động sản xuất nông nghiệp. Các sản phẩm này có bề mặt nhẵn, giảm tổn thất cột nước do ma sát, tăng khả năng dẫn nước của kênh tưới tiêu nội đồng. Tuy nhiên, chất lượng của mối nối và bản thân cấu kiện bê tông là yếu tố quyết định đến khả năng chống thấm toàn hệ thống.

1.2. Hiện trạng thất thoát nước tại các hệ thống thủy lợi Việt Nam

Thực trạng thất thoát nước tại Việt Nam vẫn còn ở mức báo động. Theo các thống kê, lượng nước thất thoát qua hệ thống kênh mương đất có thể lên tới 40-50%. Ngay cả với kênh đã được bê tông hóa bằng công nghệ truyền thống, tỷ lệ này vẫn còn khoảng 20-30% do các vết nứt, mối nối hở và hiện tượng thấm qua thân cống. Vấn đề này không chỉ gây lãng phí tài nguyên nước quý giá mà còn làm tăng chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí năng lượng cho các trạm bơm. Việc tìm ra một công nghệ sản xuất mương hộp bê tông có khả năng chống thấm vượt trội là mục tiêu hàng đầu để tối ưu hóa hiệu quả của các dự án thủy lợi.

II. Bí quyết giảm thất thoát nước và thách thức thấm ở kênh mương

Hiện tượng thấm qua bê tông trong các công trình kênh tưới là một quá trình phức tạp, bắt nguồn từ chính cấu trúc vi mô của vật liệu. Bê tông, về bản chất, là một vật liệu rỗng. Quá trình thấm chủ yếu diễn ra qua các macro lỗ rỗng (lỗ rỗng có kích thước lớn hơn 10⁻⁵ cm), hình thành do lượng nước dư thừa không tham gia vào quá trình thủy hóa xi măng hoặc do quá trình đầm lèn không đủ chặt. Đối với mương hộp bê tông lưới thép vỏ mỏng, thách thức này càng trở nên nghiêm trọng. Do thành cấu kiện mỏng, lớp bê tông bảo vệ cốt thép chỉ dày từ 1.2-3cm, khiến cho dòng thấm dễ dàng tiếp cận và gây ăn mòn bê tông cốt thép. Các phương pháp thi công mương bê tông truyền thống, đặc biệt là rung một phương, thường không đủ khả năng loại bỏ hoàn toàn các bọt khí và lèn chặt hỗn hợp bê tông có cốt liệu nhỏ. Điều này dẫn đến độ bền bê tông không đồng đều, tồn tại nhiều lỗ rỗng, tạo điều kiện cho nước thấm qua. Việc kéo dài thời gian rung để tăng độ chặt lại có nguy cơ gây phân tầng, tách lớp, làm giảm chất lượng sản phẩm. Do đó, giải quyết bài toán thấm đòi hỏi một phương pháp công nghệ đột phá, tác động trực tiếp vào việc cải thiện độ đặc của bê tông.

2.1. Nguyên nhân gây thấm và ăn mòn bê tông cốt thép kênh tưới

Nguyên nhân chính gây thấm là sự tồn tại của hệ thống lỗ rỗng mao quản và macro lỗ rỗng thông nhau trong cấu trúc bê tông. Tỷ lệ Nước/Xi măng (N/X) cao là yếu tố hàng đầu tạo ra các lỗ rỗng này. Khi dòng thấm xuất hiện, nó không chỉ làm thất thoát nước mà còn vận chuyển các ion xâm thực như Cl⁻ và SO₄²⁻ vào sâu bên trong. Các ion này tấn công cốt thép, gây ra hiện tượng ăn mòn điện hóa, làm cốt thép trương nở về thể tích. Áp lực từ sự trương nở này gây nứt vỡ lớp bê tông bảo vệ, phá hủy kết cấu từ bên trong. Đây là quá trình phá hủy âm thầm nhưng cực kỳ nguy hiểm, làm giảm đáng kể tuổi thọ của kênh mương bê tông hóa.

2.2. Hạn chế của biện pháp thi công cống hộp truyền thống

Các biện pháp thi công cống hộp truyền thống như đầm rung một phương bộc lộ nhiều hạn chế. Năng lượng rung không được phân bố đều khắp thể tích hỗn hợp bê tông, dẫn đến các vùng bị đầm quá chặt và các vùng chưa đủ chặt. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt với cấu kiện thành mỏng có lưới thép cản trở. Kết quả là sản phẩm có chất lượng không đồng đều, bề mặt thường bị rỗ, cần tốn thêm chi phí sửa chữa nhưng khả năng chống thấm không được cải thiện. Trong khi đó, các công nghệ hiện đại như ly tâm hay rung ép tuy cho chất lượng tốt nhưng chi phí đầu tư dây chuyền quá cao, không phù hợp để áp dụng rộng rãi tại nhiều địa phương.

III. Phương pháp công nghệ rung lắc sản xuất mương hộp bê tông

Để khắc phục những nhược điểm của công nghệ cũ, công nghệ rung lắc đã được nghiên cứu và ứng dụng như một giải pháp đột phá trong sản xuất mương hộp bê tông lưới thép vỏ mỏng. Đây là phương pháp kết hợp đồng thời hai chuyển động: rung theo phương thẳng đứng và lắc theo phương ngang. Sự kết hợp này tạo ra một trường lực phức hợp, tác động toàn diện lên mọi hạt cốt liệu trong hỗn hợp bê tông, giúp chúng sắp xếp lại một cách tối ưu và lấp đầy các khoảng trống. Về cơ bản, dao động rung giúp hóa lỏng hỗn hợp, giảm ma sát trong, trong khi dao động lắc tạo ra các lực cắt và lực quán tính ngang, đẩy các hạt di chuyển và lèn chặt vào nhau hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Tạ Văn Dương tại Trường Đại học Thủy lợi đã chứng minh, phương pháp rung lắc giúp khắc phục hiện tượng phân tầng, tách lớp thường gặp ở phương pháp rung một phương. Năng lượng đầm được truyền đi hiệu quả hơn, giúp giảm đáng kể thể tích macro lỗ rỗng, từ đó nâng cao độ đặc chắc và khả năng chống thấm kênh mương của sản phẩm cuối cùng. Công nghệ này không đòi hỏi đầu tư quá lớn như công nghệ rung ép hay ly tâm, mở ra khả năng sản xuất hàng loạt các sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý.

3.1. Bản chất của quá trình rung lèn chặt hỗn hợp bê tông

Quá trình đầm lèn chặt hỗn hợp bê tông về bản chất là quá trình loại bỏ không khí bị cuốn vào và giảm thiểu độ rỗng giữa các hạt cốt liệu. Khi chịu tác động của rung động, ma sát giữa các hạt cốt liệu giảm mạnh, hỗn hợp bê tông chuyển từ trạng thái rắn dẻo sang trạng thái lỏng. Dưới tác dụng của trọng lực và các lực quán tính, các hạt cốt liệu lớn, nhỏ tự sắp xếp lại vào vị trí tối ưu nhất, đẩy không khí và nước dư thừa ra ngoài. Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào năng lượng, tần số và phương dao động. Công nghệ rung lắc tối ưu hóa quá trình này bằng cách tạo ra dao động đa phương, giúp các hạt vượt qua lực cản và đạt được độ đặc bê tông cao nhất.

3.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ rung lắc so với công nghệ rung ép

So với công nghệ rung ép đòi hỏi hệ thống máy móc phức tạp và khuôn chuyên dụng, công nghệ rung lắc linh hoạt hơn và có chi phí đầu tư thấp hơn. Rung lắc có thể áp dụng cho nhiều loại khuôn có hình dạng khác nhau, từ chữ U, parabol đến các hào kỹ thuật bê tông phức tạp. Quan trọng hơn, rung lắc tạo ra sự lèn chặt đồng đều từ trong ra ngoài, trong khi rung ép chủ yếu tác động lực từ một hướng. Điều này giúp sản phẩm mương hộp bê tông rung lắc có cấu trúc đồng nhất, bề mặt nhẵn mịn cả trong lẫn ngoài, giảm hệ số nhám thủy lực và tăng khả năng chịu mài mòn, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.

IV. Cách mương hộp bê tông rung lắc tăng cường độ bền chống thấm

Hiệu quả của mương hộp bê tông rung lắc trong việc tăng cường độ bền bê tông và khả năng chống thấm đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm. Cơ chế chính nằm ở việc cải thiện cấu trúc vi mô của bê tông. Quá trình rung lắc giúp phá vỡ các cầu nối yếu giữa các hạt cốt liệu, giải phóng các bọt khí bị mắc kẹt và phân bố lại hồ xi măng một cách đồng đều. Kết quả là tạo ra một cấu trúc bê tông đặc chắc hơn, giảm đáng kể thể tích macro lỗ rỗng – con đường chính gây thấm. Theo các thí nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm LAS-XD101 và Trường Đại học Thủy lợi, các mẫu bê tông sản xuất bằng công nghệ rung lắc cho thấy cường độ chịu nén (Rn) cao hơn từ 15-20% so với mẫu đối chứng sản xuất bằng công nghệ rung một phương. Đặc biệt, mác chống thấm (B) của sản phẩm rung lắc đạt mức B8-B10, trong khi sản phẩm truyền thống thường chỉ đạt B4-B6. Điều này có nghĩa là kết cấu bê tông đúc sẵn sản xuất bằng công nghệ rung lắc có thể chịu được áp lực nước cao hơn gấp đôi mà không bị thấm, đảm bảo chức năng bảo vệ cốt thép và kéo dài tuổi thọ công trình một cách vượt trội.

4.1. Cải thiện độ đặc chắc và giảm thể tích macro lỗ rỗng

Độ đặc là chỉ số quan trọng quyết định cường độ và độ chống thấm của bê tông. Công nghệ rung lắc tác động trực tiếp để tăng hệ số lèn chặt (klc) lên gần mức lý thuyết (0.98-0.99). Khi độ đặc tăng, thể tích macro lỗ rỗng giảm mạnh. Mối quan hệ giữa hệ số thấm (Kt) và thể tích lỗ rỗng lớn (Vlr) là mối quan hệ đồng biến. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi giảm tỷ lệ N/X và tăng độ lèn chặt, hệ số thấm có thể giảm tới 1000 lần. Sản phẩm mương hộp bê tông rung lắc tận dụng triệt để nguyên lý này để tạo ra một hàng rào vật lý vững chắc, ngăn chặn sự xâm nhập của nước và các tác nhân ăn mòn.

4.2. Kết quả thí nghiệm về cường độ và mác chống thấm bê tông

Các kết quả thí nghiệm so sánh là minh chứng rõ ràng nhất. Trong luận văn của Tạ Văn Dương, mẫu bê tông chế tạo bằng máy đầm rung lắc (mẫu chính) và mẫu chế tạo bằng máy rung một phương (mẫu đối chứng) được tiến hành thí nghiệm nén và thấm song song. Biểu đồ kết quả cho thấy cường độ nén của mẫu chính luôn cao hơn đáng kể. Về thí nghiệm thấm, các mẫu đối chứng bắt đầu có hiện tượng thấm ở áp lực 4-6 at, trong khi các mẫu chính chịu được áp lực lên đến 8-10 at. Những con số này khẳng định công nghệ rung lắc là giải pháp kỹ thuật ưu việt để sản xuất rãnh bê tông đúc sẵn chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của công trình thủy lợi hiện đại.

V. Hướng dẫn lắp đặt mương hộp và đánh giá hiệu quả kinh tế

Việc ứng dụng mương hộp bê tông rung lắc không chỉ mang lại lợi ích về kỹ thuật mà còn có hiệu quả kinh tế - xã hội rõ rệt. Quá trình lắp đặt mương hộp được đơn giản hóa nhờ sản phẩm có kích thước đồng đều, trọng lượng nhẹ hơn so với cấu kiện đổ tại chỗ. Biện pháp thi công cống hộp thường bao gồm các bước: chuẩn bị mặt bằng, đào rãnh, tạo lớp đệm đáy, cẩu hạ và lắp ghép các đốt mương. Mối nối thường được xử lý bằng vữa xi măng mác cao hoặc các loại vật liệu chống thấm chuyên dụng để đảm bảo độ kín khít. Tốc độ thi công nhanh giúp rút ngắn tiến độ dự án, sớm đưa công trình vào sử dụng, giảm chi phí quản lý và nhân công. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho mỗi mét dài mương có thể tương đương hoặc cao hơn một chút so với kênh đất, nhưng lợi ích lâu dài là không thể phủ nhận. Việc giảm thất thoát nước giúp tiết kiệm tài nguyên và chi phí bơm tưới. Tuổi thọ công trình cao hơn, chi phí bảo trì, sửa chữa thấp hơn đáng kể, mang lại hiệu quả đầu tư bền vững cho các địa phương trong chương trình xây dựng nông thôn mới và hiện đại hóa hệ thống thủy lợi.

5.1. Quy trình thi công mương bê tông đúc sẵn tối ưu tại công trường

Quy trình thi công mương bê tông đúc sẵn cần tuân thủ các bước kỹ thuật để đảm bảo chất lượng. Đầu tiên là công tác khảo sát, định tuyến và xác định cao độ. Tiếp theo là đào đất và gia cố nền móng, đặc biệt quan trọng ở những vùng đất yếu. Lớp đệm đáy bằng cát hoặc đá dăm nhỏ được đầm chặt để tạo bề mặt phẳng. Các đốt mương được cẩu hạ và căn chỉnh chính xác theo tim tuyến. Cuối cùng, các mối nối được làm sạch và chèn kỹ bằng vật liệu chống thấm. Việc tuân thủ đúng quy trình này đảm bảo hệ thống kênh hoạt động ổn định, không bị lún lệch và rò rỉ tại các mối nối, phát huy tối đa ưu điểm của sản phẩm.

5.2. Phân tích lợi ích kinh tế xã hội và kỹ thuật của giải pháp

Lợi ích kỹ thuật của mương hộp bê tông rung lắc bao gồm: chất lượng đồng đều, khả năng chống thấm và chịu lực cao, bề mặt nhẵn giảm tổn thất thủy lực. Lợi ích kinh tế thể hiện qua việc tiết kiệm nước tưới, giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng, tăng tuổi thọ công trình. Về mặt xã hội, việc kiên cố hóa kênh mương giúp cải thiện cảnh quan nông thôn, giải quyết tình trạng ngập úng cục bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho cơ giới hóa nông nghiệp và nâng cao đời sống người dân. Đây là một giải pháp toàn diện, phù hợp với chủ trương phát triển bền vững và chống biến đổi khí hậu.

VI. Top tiêu chuẩn chọn nhà cung cấp mương hộp bê tông uy tín

Để đảm bảo chất lượng công trình, việc lựa chọn một nhà cung cấp mương hộp bê tông uy tín là yếu tố then chốt. Một nhà cung cấp đáng tin cậy không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến giải pháp toàn diện. Yếu tố đầu tiên cần xem xét là công nghệ sản xuất. Ưu tiên các đơn vị áp dụng công nghệ rung lắc hoặc các công nghệ tiên tiến khác có chứng minh về chất lượng. Thứ hai là hệ thống quản lý chất lượng. Nhà máy cần có phòng thí nghiệm riêng (LAS-XD) để kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào và chất lượng sản phẩm đầu ra, đảm bảo mọi cấu kiện xuất xưởng đều đạt tiêu chuẩn mương bê tông theo TCVN. Thứ ba là năng lực sản xuất và kinh nghiệm. Các đơn vị có kinh nghiệm triển khai nhiều dự án lớn sẽ có khả năng tư vấn giải pháp phù hợp và đảm bảo tiến độ cung cấp hàng hóa. Cuối cùng, một báo giá mương hộp bê tông minh bạch, chi tiết, đi kèm với chính sách bảo hành rõ ràng là dấu hiệu của một nhà cung cấp chuyên nghiệp. Việc đầu tư vào sản phẩm chất lượng từ một nhà cung cấp uy tín là sự đầu tư thông minh cho sự bền vững của công trình.

6.1. Các tiêu chuẩn mương bê tông cần kiểm tra trước khi nghiệm thu

Trước khi nghiệm thu, cần kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm dựa trên các tiêu chuẩn mương bê tông hiện hành. Các chỉ tiêu chính bao gồm: kích thước hình học (chiều dài, rộng, cao, độ dày thành), cường độ chịu nén của bê tông (thí nghiệm trên mẫu lập phương), mác chống thấm, độ cong vênh và khuyết tật bề mặt (vết nứt, rỗ). Cần yêu cầu nhà sản xuất cung cấp đầy đủ hồ sơ chất lượng, bao gồm phiếu kết quả thí nghiệm từ phòng thí nghiệm hợp chuẩn. Việc kiểm tra nghiêm ngặt này đảm bảo chỉ những sản phẩm đạt yêu cầu mới được đưa vào lắp đặt.

6.2. Yếu tố ảnh hưởng báo giá mương hộp bê tông đúc sẵn

Yếu tố chính ảnh hưởng đến báo giá mương hộp bê tông là mác bê tông và loại thép sử dụng. Mác bê tông càng cao, chi phí càng tăng. Kích thước và quy cách sản phẩm cũng là yếu tố quan trọng. Ngoài ra, giá nguyên vật liệu tại thời điểm sản xuất (xi măng, cát, đá, thép), chi phí vận chuyển đến công trình và khối lượng đặt hàng cũng tác động trực tiếp đến đơn giá. Để có báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về yêu cầu kỹ thuật, khối lượng và địa điểm giao hàng cho nhà cung cấp mương hộp bê tông.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CAM ĐOAN Tôi là Tạ Văn Dƣơng, học viên cao học lớp CH21C11 - Khoa Công trình - Trƣờng Đại học Thủy lợi. Tôi là tác giả của bài luận văn này, với đề tài: Nghiên cứu giảm thấm cho kênh tƣới sử dụng mƣơng hộp bê tông lƣới thép vỏ mỏng sản xuất bằng công nghệ rung lắc. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung và kết quả nghiên cứu là trung thực, chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Một số tài liệu đƣợc thu thập thực tế tại nhà máy Busadco Thái Bình, các thí nghiệm trong phòng tại phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng - Trƣờng đại học Thuỷ Lợi đƣợc thực hiện chung với học viên Nguyễn Quốc Hƣng nên một số kết quả và hình ảnh sử dụng trong luận văn có dạng tƣơng tự nhau. Tuy nhiên, hƣớng nghiên cứu của tác giả là độc lập nên không có sự trùng lặp về nội dung luận văn. Tác giả Tạ Văn Dƣơng i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu luận văn đề tài “Nghiên cứu giảm thấm cho kênh tưới sử dụng mương hộp bê tông lưới thép vỏ mỏng sản xuất bằng công nghệ rung lắc”, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình, chu đáo của các nhà khoa học, các chuyên gia và đồng nghiệp. Tác giả đặc biệt xin bày tỏ lòng cảm ơn tới thầy giáo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Quốc Vương đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo nhiều vấn đề quý báu trong nghiên cứu khoa học nói chung cũng như trong bản thân luận văn này. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong khoa Công trình, bộ môn Vật liệu xây dựng, Bộ môn Quản lý xây dựng, phòng Đào tạo Đại học và sau Đại học trường đại học Thuỷ Lợi đã tạo điều kiện giúp đỡ về các tài liệu, thông tin khoa học kỹ thuật và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận văn. Tác giả xin chân thành cảm ơn các cán bộ, nhân viên Công ty TNHH một thành viên Thoát nước và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (BUSADCO) tại tỉnh Thái Bình đã tạo điều kiện giúp đỡ tiếp cận công nghệ sản xuất, cung cấp tài liệu, tư liệu trong suốt quá trình tác giả thực hiện luận văn. Tác giả xin chân thành cảm ơn cán bộ, nhân viên phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng LAS-XD101 - Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Hà Nội Thăng Long đã hỗ trợ, giúp đỡ trong công tác thí nghiệm mẫu với các mẫu đối chứng để làm sáng tỏ và phong phú cho luận văn. Cuối cùng tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành luận văn. Tác giả thực hiện đề tài luận văn này với mong muốn là góp một phần nhỏ bé vào việc nghiên cứu, khắc phục hiện tương thấm qua bê tông, đặc biệt là bê tông vỏ mỏng. Bê tông vỏ mỏng với nhiều ưu điểm như nhẹ, mức độ thi công cơ giới cao, đã, đang và sẽ được sử dụng nhiều trong lĩnh vực xây dựng, công nghệ sản xuất loại bê tông này cũng phát triển không ngừng. Do trình độ của tác giả có hạn nên luận văn không thể tránh khỏi những tồn tại và hạn chế, tác giả rất mong nhận được mọi ý kiến đóng góp, ii trao đổi chân thành. Tác giả rất mong những vấn đề còn tồn tại sẽ được tác giả phát triển ở mức độ nghiên cứu sâu hơn góp phần đưa những kiến thức khoa học vào phục vụ sản xuất. Hà Nội, tháng 03 năm 2017 Tạ Văn Dƣơng iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài . Mục đích của đề tài: . Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu . Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu . Dự kiến kết quả đạt đƣợc . Nội dung luận văn gồm các chƣơng mục sau đây . 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MƢƠNG HỘP BÊ TÔNG LƢỚI THÉP VỎ MỎNG - KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CHO XÂY DỰNG HỆ THỐNG KÊNH TƢỚI . Tổng quan về mƣơng hộp bê tông lƣới thép vỏ mỏng . Tổng quan về việc sử dụng các sản phẩm bê tông lƣới thép vỏ mỏng cho ngành thuỷ lợi trong nƣớc và trên thế giới. Tình hình thế giới .2 Tình hình Việt Nam .3 Khả năng áp dụng của MHBTLTVM trong xây dựng hệ thống kênh tƣới. Hiểu biết về thấm qua bê tông, nguyên nhân và ảnh hƣởng của thấm qua bê tông đến chất lƣợng và tuổi thọ của kênh tƣới sử dụng MHBTLTVM. Hệ số thấm và độ chống thấm của bê tông . Độ đặc của bê tông . Nguyên nhân và ảnh hƣởng của thấm qua bê tông đến chất lƣợng và tuổi thọ của kênh tƣới sử dụng MHBTLTVM . 19 Kết luận chƣơng 1. 21 CHƢƠNG 2: CÔNG NGHỆ RUNG LẮC SẢN XUẤT MƢƠNG HỘP BÊ TÔNG LƢỚI THÉP VỎ MỎNG . Quá trình phát triển các phƣơng pháp đầm lèn chặt hỗn hợp bê tông. Lịch sử phát triển của đầm lèn chặt hỗn hợp bê tông . Một số tính chất cơ bản về lƣu biến của hỗn hợp bê tông ảnh hƣởng đến độ đầm lèn chặt . Những công nghệ mới ứng dụng trong đầm lèn chặt hỗn hợp bê tông (ĐLCHHBT). Công nghệ bê tông tự lèn (BTTL):. Công nghệ bê tông ly tâm: . Công nghệ rung ép: . Công nghệ rung lõi: . Công nghệ rung bàn:. Giới thiệu công nghệ rung lắc chế tạo bê tông đúc sẵn thành mỏng . Rung lèn chặt hỗn hợp bê tông . Bản chất của rung làm chặt hỗn hợp bê tông . Công nghệ rung lắc: . Ƣu điểm của công nghệ rung lắc: . Nhƣợc điểm công nghệ rung lắc: . Khả năng và thành tựu của công nghệ rung lắc . 51 Kết luận chƣơng 2 . 52 CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THÀNH PHẦN BÊ TÔNG SẢN XUẤT MƢƠNG HỘP BÊ TÔNG LƢỚI THÉP VỎ MỎNG BẰNG CÔNG NGHỆ RUNG LẮC53 3. Thí nghiệm đánh giá độ chống thấm của bê tông sản xuất mƣơng hộp bê tông lƣới thép vỏ mỏng bằng công nghệ rung lắc . Mục đích của thí nghiệm: . Chỉ tiêu kỹ thuật thành phần bê tông: . Thiết kế thành phần bê tông theo TCVN . Thí nghiệm cƣờng độ và độ bền thấm của bê tông theo tỷ lệ pha trộn. Đánh giá độ bền của cấu kiện mƣơng hộp bê tông lƣới thép vỏ mỏng sản xuất bằng công nghệ rung lắc. Đánh giá hiệu quả và khả năng sản xuất cấu kiện mƣơng hộp bê tông lƣới thép vỏ mỏng sản xuất bằng công nghệ rung lắc. Hiệu quả về rung làm chặt hỗn hợp bê tông . Hiệu quả về lợi nhuận . Hiệu quả về môi trƣờng . Khả năng sản xuất cấu kiện MHBTLTVM bằng công nghệ rung lắc . Đánh giá hiệu quả và khả năng áp dụng cấu kiện mƣơng hộp bê tông lƣới thép vỏ mỏng sản xuất bằng công nghệ rung lắc trong xây dựng hệ thống kênh tƣới. Hiệu quả về mặt kinh tế - xã hội . Hiệu quả về mặt kỹ thuật . Khả năng áp dụng cấu kiện MHBTLTVM sản xuất bằng công nghệ rung lắc trong xây dựng hệ thống kênh tƣới . 77 Kết luận chƣơng 3. 77 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ . 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 81 PHỤ LỤC: CÁC KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM TẠI PHÒNG LAS 381 . 85 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Các chỉ tiêu kỹ thuật của xi măng poóc lăng bền sun phát theo yêu cầu kỹ thuật của Tiêu chuẩn TCVN 6067:2004 .2: Các chỉ tiêu kỹ thuật của xi măng poóc lăng bền sun phát Kim Đỉnh PCsr40 .3: Kết quả phân tích thành phần hạt của cát có nguồn gốc từ sông Thao, Lâm Thao, Phú Thọ tại nhà máy Busadco Thái Bình .4: Các chỉ tiêu vật lý của cát vàng Sông Thao, Phú Thọ .5: Kết quả phân tích thành phần hạt của đá dăm 0,5x1 tại nhà máy Busadco Thái Bình .6: Các chỉ tiêu vật lý của đá dăm 5x10mm .7: Những chỉ tiêu đặc trƣng cho độ chặt bê tông [2] .8: Phân loại hỗn hợp bê tông theo chỉ tiêu độ cứng và độ linh động [2] .9: Lƣợng nƣớc dùng cho bê tông (lít/m3 bê tông) [18] .10: Hệ số chất lƣợng vật liệu A và A1 [18] .11: Bảng xác định hệ số dƣ vữa Kd .12: Tổng hợp thành phần của 1m3 hỗn hợp bê tông theo lý thuyết dùng để thí nghiệm độ chống thấm theo công nghệ rung lắc .13: Kết quả thí nghiệm nén mẫu .14: Kết quả thí nghiệm thấm mẫu bê tông tại phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng - Trƣờng đại học Thuỷ Lợi .15: Kết quả thí nghiệm thấm mẫu bê tông tại phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng LAS-XD101.16: Kết quả thí nghiệm kiểm tra chất lƣợng bê tông bằng phƣơng pháp không phá hủy, siêu âm kết hợp súng bật nảy .17: Kết quả thí nghiệm xác định độ chống thấm nƣớc của bê tông .72 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Quá trình phá huỷ kết cấu bê tông cốt thép do ăn mòn (nguồn Internet) .1: Hình dạng cơ bản đốt mƣơng [1] . Cầu máng Pontsyllte xứ Wales - Vƣơng quốc Anh (nguồn: internet) . Cầu máng Magdeburg qua sông Elber miền trung nƣớc Đức (nguồn: internet) . Kênh chuyển nƣớc ElDorado, California (nguồn: internet) . Sản xuất cấu kiện MHBTLTVM tại Malaysia (nguồn: internet) .5: Xây dựng mƣơng bê tông thành mỏng tại huyện Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh - Nguồn: Sƣu tầm.6: Sự phụ thuộc của hệ số thấm của bê tông Kt vào thể tích của các macro .7: Sự phụ thuộc của hệ số thấm của bê tông Kt vào tỷ lệ N/X .8: Ảnh hƣởng của tuổi bê tông đến độ thấm nƣớc B của nó.1: Dụng cụ đầm thủ công - Đầm chày bằng gang .2: Tính lƣu biến của bê tông tƣơi .3: So sánh diện tích bề mặt giữa hạt thô nhiều góc cạnh và hạt tròn trơn .5: Sơ đồ sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng công nghệ ly tâm .6: Phân tích chuyển động của chất điểm M trong mặt phẳng có ma sát XOY .7: Mô hình thiết bị rung hai phƣơng .8: Mô hình thiết bị rung một phƣơng thẳng đứng .9: Chi tiết cấu tạo đầm rung lắc do công ty BUSADCO chế tạo .1: Biểu đồ thành phần hạt của cát.2: Biểu đồ thành phần hạt của đá dăm 0,5x1,0 .3: Máy đầm rung tại phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng - Trƣờng đại học Thủy Lợi .4: Mẫu lập phƣơng (15x15x15)cm .5: Thí nghiệm nén mẫu lập phƣơng (15x15x15)cm .6: Đọc kết quả nén mẫu lập phƣơng (15x15x15)cm (hình cắt từ clip) .8: Mẫu hình trụ bọc Parafin.9: Thiết bị thí nghiệm .10: Đặt mẫu vào thiết bị thí nghiệm .11: Lắp thiết bị và tiến hành gia tăng áp lực thấm lên mẫu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ