Luận văn: Công nghệ MPLS và ứng dụng trong mạng viễn thông (ĐHCN - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích công nghệ mpls và khả năng ứng dụng trong các mạng viễn thông, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ MPLS

1.1. Cở sở cho sự ra đời của công nghệ MPLS

1.1.1. Hạn chế về mở rộng mạng lưới

1.2. Nhược điểm của công nghệ định tuyến IP:

1.3. Nhược điểm của công nghệ ATM

1.4. MPLS: sự kết hợp thành công 2 công nghệ IP và ATM

1.5. Công nghệ MPLS

1.5.1. Khái niệm về MPLS

1.5.2. Sự phát triển của MPLS

1.5.3. Mô hình cấu trúc mạng MPLS

1.5.4. Đặc điểm của MPLS

1.6. Các khái niệm trong MPLS

1.6.1. Kiến trúc của MPLS

1.6.1.1. Mặt phẳng dữ liệu và mặt phẳng điều khiển trong mạng IP
1.6.1.2. Mặt phẳng dữ liệu và mặt phẳng điều khiển trong mạng MPLS

1.6.2. Các thành phần trong mạng MPLS

1.6.2.1. Bộ định tuyến chuyển mạch nhãn LSR ( Label Switching Router):
1.6.2.2. Bộ định tuyến chuyển mạch biên Edge LSR
1.6.2.3. Đường chuyển mạch nhãn LSP ( Label Switching Path)

1.6.3. Các định nghĩa về nhãn

1.7. Lớp chuyển tiếp tương đương FEC (Forwarding Equivalence Class)

1.8. Cơ sở thông tin nhãn ( LIB-Lable Information Base )

1.9. Sự đóng gói dữ liệu:

1.10. Giao thức phân phối nhãn LDP ( label distribution protocol)

1.11. Các cơ chế về nhãn

1.11.1. Cơ chế phân phối nhãn

1.12. Nguyên lý hoạt động của MPLS

1.12.1. Các cơ chế của quá trình tạo, phân phối nhãn

1.12.2. Điều khiển LSP

1.13. Ưu điểm của MPLS so với mô hình cũ:

1.14. Một số ứng dụng của MPLS

2. CHƯƠNG 2: CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ MPSL QoS

2.1. Chất lượng dịch vụ trong mạng IP

2.2. Các mô hình chất lượng dịch vụ

2.2.1. Các khái niệm và thuật toán

2.2.2. Tích hợp dịch vụ ( Intergrated Service )

2.2.2.1. Giao thức dành trước tài nguyên mạng RSVP ( Resource Reservation Protocol)
2.2.2.2. Các thành phần của RSVP

2.3. Mối quan hệ giữa RSVP và MPLS

2.4. RSVP và khả năng phát triển

2.5. MPLS hỗ trợ IntServ

2.6. Những hạn chế của mô hình IntServ

2.7. Dịch vụ phân biệt ( Differentiated Service)

2.8. Phân loại và điều khiển lưu lượng

2.9. MPLS và DiffServ

2.10. Các lệnh MQC( Modular command line interface) cho việc thực hiện MPLS QoS

2.11. Liên mạng giữa CR-LDP và kiến trúc mạng DS

2.12. Virtual Leased Line ( Đường thuê riêng ảo)

2.12.1. Dịch vụ đảm bảo băng thông

2.12.2. Các đặc tính của mặt phẳng điều khiển

2.12.3. Các đặc tính của mặt phẳng chuyển tiếp

2.12.4. Các bước thực hiện để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng lõi

2.13. Các dịch vụ băng thông đảm bảo với MPLS

2.13.1. IP Virtual Leased- Line( đường thuê riêng ảo mạng IP)

2.13.2. Virtual Leased Line lớp 2

2.14. Ưu điểm của mô hình Diffserv

3. CHƯƠNG 3: QUY HOẠCH MẠNG TRUYỀN TẢI CỦA VNPT

3.1. Quy trình quy hoạch mạng chuyển mach IP/ NGN chung

3.2. Số liệu đầu vào, kết quả quy hoạch

3.3. Xác định công nghệ mạng chuyển mạch IP/NGN – công nghệ IP/MPLS

3.3.1. Công nghệ MPLS/GMPLS

3.3.2. Khả năng cung cấp dịch vụ

3.3.3. Khả năng triển khai MPLS/GMPLS

3.4. Phương thức định tuyến IP/MPLS

3.4.1. Giao thức CR-LDP

3.4.2. Giao thức RSVP

3.5. Đảm bảo QoS cho mạng

3.6. Cơ chế bảo vệ mạng IP/MPLS

3.6.1. Quy trình bảo vệ

3.6.2. Lựa chọn phương pháp bảo vệ

3.7. Định tuyến và xây dựng cấu trúc mạng

3.8. Định cỡ kết nối và nút

3.9. Thiết kế mạng IP/MPLS với cấu trúc hình sao

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT XÂY DỰNG MÔ HÌNH CUNG CẤP DỊCH VỤ INTERNET MỚI DỰA TRÊN CÔNG NGHỆ MPLS

4.1. Mô hình cung cấp dịch vụ internet được áp dụng tại nhà cung cấp dịch vụ trước đây:

4.2. Đề xuất mô hình cung cấp dịch vụ áp dụng công nghệ MPLS

4.2.1. Kiến trúc hạ tầng:

4.3. Các dịch vụ chính được cung cấp trên mô hình này:

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. MPLS Cách mạng mạng viễn thông hiện đại và tương lai

Ngày nay, với sự bùng nổ của Internet, nhu cầu về kết nối nhanh, tin cậy và hiệu quả ngày càng tăng. Các nhà cung cấp dịch vụ phải liên tục cải tiến mạng lưới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Sự phát triển của mạng lưới đã buộc các nhà tổ chức phải tìm ra các giải pháp hợp lý có tính mở thay vì phải đầu tư hoàn toàn một mạng mới. Công nghệ MPLS (Multi-Protocol Label Switching) ra đời đã khắc phục những thiếu sót của các công nghệ trước đây như ATM và IP. MPLS là sự kết hợp giữa hai công nghệ ATM và IP cho phép nhà khai thác dịch vụ không cần bỏ qua cơ sở hạ tầng cũ mà chỉ cần trang bị thêm các thiết bị tích hợp và các phần mềm chuyên dụng vào cấu trúc hệ thống mạng lưới. Nhiều nhà cung cấp viễn thông và Internet trên thế giới đã lựa chọn công nghệ này để cung cấp các tính năng kết hợp những ưu việt của các công nghệ mạng trước nó. Chỉ trong vòng vài năm MPLS đã trở thành giao thức được lựa chọn để đơn giản hoá và tích hợp mạng trong mạng lõi. Nó cho phép các nhà khai thác giảm chi phí, đơn giản hoá việc quản lý lưu lượng và hỗ trợ các dịch vụ Internet xếp chồng. Quan trọng hơn cả, nó có vẻ như là một bước tiến mới trong việc đạt mục tiêu mạng đa dịch vụ với các giao thức gồm di động, thoại, dữ liệu đa thành phần.

1.1. Nguồn gốc và sự phát triển của công nghệ MPLS

MPLS ra đời từ nhu cầu giải quyết những hạn chế của các công nghệ mạng trước đó. Theo tài liệu gốc, năm 1996, tổ chức Ipsilon đưa ra công nghệ chuyển mạch IP Switching. Năm 1997, Cisco giới thiệu Tag Switching, tiền thân của MPLS. IETF sau đó đã tiêu chuẩn hóa và phát triển công nghệ này. Quá trình phát triển từ 1997-2001 đã hoàn thiện MPLS và thúc đẩy ứng dụng rộng rãi. Ngày nay, MPLS đã trở thành một công nghệ quan trọng trong mạng viễn thông hiện đại.

1.2. Ưu điểm của MPLS so với các công nghệ mạng cũ

So với các công nghệ chuyển mạch trước đây, MPLS có các ưu điểm đó là Tốc độ chuy ể n mạ ch cao. Trước đây, khi các router muốn thực hiện chuyển mạch gói tin IP mà nó nhận được thì router sẽ phải xem địa chỉ IP đích trong gói tin đó và thực hiện tra bảng định tuyến của mình để tìm thông tin đến mạng đích. Quá trình chuyển mạch sử dụng CPU tra bảng định tuyến sẽ rất phức tạp và chậm khi bảng định tuyến của router lớn. Vì vậy sẽ làm cho quá trình truyền gói tin IP bị trễ nhiều. So với cách chuyển mạch trước đây thì chuyển mạch gói tin nhờ thông tin nhãn chứa trong gói tin đó sẽ nhanh hơn rất nhiều do việc chuyển mạch nhãn được thực hiện nhanh và dễ dành nhờ chuyển mạch bằng phần cứng.

II. Thách thức và vấn đề khi triển khai MPLS trong mạng lưới

Mặc dù MPLS mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai nó trong mạng viễn thông hiện đại cũng đặt ra một số thách thức. Theo tài liệu gốc, một số hạn chế của công nghệ IP truyền thống và các công nghệ chuyển mạch nhanh như ATM đã dẫn đến sự ra đời của MPLS. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ các hạ tầng cũ sang MPLS đòi hỏi sự đầu tư về thiết bị và kiến thức chuyên môn. Ngoài ra, việc đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) trong mạng MPLS phức tạp hơn so với các mạng truyền thống. Việc quản lý băng thông, độ trễ và bảo mật cũng là những vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Hạn chế của công nghệ định tuyến IP truyền thống

Các giao thức định tuyến chủ đạo trong mạng IP được sử dụng để phân phối và trao đổi thông tin định tuyến lớp 3. Định tuyến theo IP lớp 3 không tin cậy dễ xẩy ra tình trạng mất gói. Khi gói tin qua các thiết bị định tuyến và chuyển mạch như Router và Switch, các thiết bị này thường phải tra bảng định tuyến và bảng Cam (bảng lưu địa chỉ Mac) để tìm thông tin. Nếu như số lượng các phiên kết nối mạng tăng lên, các gói tin cần xử lý tăng lên dẫn đến việc bộ định tuyến phải tra cứu thông tin nhiều sẽ gây ra độ trễ.

2.2. Những nhược điểm của công nghệ ATM cần khắc phục

Các layer 2 path (ví dụ virtual circuit) phải được cấu hình bằng tay trên các thiết bị chuyển mạch. Các thiết bị lớp 2 không có khả năng định tuyến và tìm đường như thiết bị lớp 3, do đó đường đi sẽ không tối ưu. Công nghệ ATM chuyển mạch thời gian thực không thích hợp với các dịch vụ yêu cầu thời gian trễ nhỏ như VoIP, video. Dễ xảy ra tắc nghẽn khi lưu lượng tăng ( số kết nối đến mạng tăng vọt do đó bị hạn chế về mở rộng mạng lưới). Giá thành của các thiết bị ATM cao.

2.3. Yêu cầu về nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về MPLS

Công nghệ MPLS là công nghệ tương đối mới mẻ, việc tìm hiểu về các vấn đề của công nghệ MPLS đòi hỏi phải có kiển thức sâu rộng, và lâu dài. Do vậy nội dung đề tài không tránh khỏi những sai sót. Rất mong nhận được sự phê bình, góp ý của các thầy cô giáo và các bạn.

III. Cách MPLS hoạt động Chuyển mạch nhãn đa giao thức

MPLS hoạt động dựa trên cơ chế chuyển mạch nhãn. Thay vì dựa vào địa chỉ IP, các gói tin được gán nhãn và chuyển tiếp dựa trên nhãn này. Theo tài liệu gốc, MPLS (Multiprotocol Label Switching) là công nghệ được Internet Engineering Task Force (IETF) xây dựng và phát triển để giải quyết các vấn đề khó khăn đang gặp phải trong hệ thống mạng hiện nay. Trong mạng sử dụng công nghệ MPLS, các gói tin sẽ được gán thêm 1 nhãn. Dựa vào các nhãn được gán này, các gói tin sẽ được truyền đi trong mạng với tốc độ chuyển mạch cao, cùng với khả năng điều khiển theo các chính sách mong muốn. Quá trình này giúp tăng tốc độ chuyển mạch và đơn giản hóa quá trình định tuyến.

3.1. Giải thích chi tiết về kiến trúc của mạng MPLS

Mô hình cấu trúc mạng MPLS bao gồm các LSR (Label Switching Router)Edge LSR. LSR là các router nằm bên trong mạng lõi của nhà cung cấp dịch vụ, chuyển mạch các gói tin dựa vào thông tin nhãn. Edge LSR là các router nằm ở biên giữa mạng lõi và mạng của khách hàng, thực hiện việc gán và bóc nhãn.

3.2. Tìm hiểu về đường chuyển mạch nhãn LSP trong MPLS

LSP (Label Switch Path) là tuyến đường được tạo từ đầu vào đến đầu ra của mạng MPLS, dùng để chuyển tiếp gói tin của một FEC (lớp chuyển tiếp tương đương) sử dụng cơ chế chuyển đổi nhãn. LSP được xây dựng bằng các giao thức như LDP, RSVP.

3.3. Cơ chế phân phối nhãn LDP Label Distribution Protocol

Giao thức điều khiển được sử dụng để trao đổi thông tin ánh xạ từ một FEC sang một giá trị nhãn giữa các LSR. Giao thức LDP là giao thức chính và được sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên một số giao thức khác như BGP (Border Gateway Protocol) hay RSVP( Resource Reservation Protocol) vẫn có thể thực hiện trao đổi thông tin nhãn.

IV. MPLS VPN Giải pháp mạng riêng ảo cho doanh nghiệp

Một trong những ứng dụng quan trọng của MPLS là xây dựng VPN MPLS. Theo tài liệu gốc, nhà cung cấp dịch vụ có thể tạo VPN lớp 3 dọc theo mạng đường trục cho nhiều khách hàng , chỉ dùng một cơ sở hạ tầng công cộng sẵn có, không cần ứng dụng encryption hoặc end-user. MPLS VPN cung cấp kết nối an toàn và tin cậy giữa các chi nhánh của doanh nghiệp. Nó giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả quản lý mạng.

4.1. Lợi ích của việc sử dụng MPLS VPN cho mạng doanh nghiệp

MPLS VPN mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm: Tăng cường bảo mật cho dữ liệu truyền tải, Cải thiện tính ổn định và tin cậy của kết nối, Giảm chi phí so với các giải pháp VPN truyền thống, Dễ dàng quản lý và mở rộng mạng lưới.

4.2. Các loại hình MPLS VPN phổ biến L3VPN L2VPN VPLS EVPN

Có nhiều loại hình MPLS VPN, bao gồm: L3VPN (Layer 3 VPN), L2VPN (Layer 2 VPN), VPLS (Virtual Private LAN Service), EVPN (Ethernet VPN). Mỗi loại hình có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu khác nhau của doanh nghiệp.

4.3. So sánh MPLS VPN với các công nghệ VPN khác IPSec SSL VPN

MPLS VPN khác biệt so với các công nghệ VPN khác như IPSec và SSL VPN. MPLS VPN hoạt động ở lớp 2 hoặc lớp 3, trong khi IPSec và SSL VPN hoạt động ở lớp cao hơn. MPLS VPN thường có hiệu suất cao hơn và bảo mật tốt hơn so với các công nghệ VPN khác.

V. QoS trong MPLS Đảm bảo chất lượng dịch vụ tối ưu

Chất lượng dịch vụ (QoS) là một yếu tố quan trọng trong mạng MPLS. Theo tài liệu gốc, QoS là cách thức để ưu tiên các lưu lượng quan trọng hơn so với các lưu lượng kém quan trọng hơn và đảm bảo nó là luôn được phân phối hợp lý. MPLS QoS cung cấp các cơ chế để ưu tiên lưu lượng, quản lý băng thông và giảm độ trễ. Nó đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng như VoIP và video có thể hoạt động một cách trơn tru.

5.1. Các cơ chế QoS trong MPLS DiffServ IntServ Traffic Engineering

MPLS sử dụng nhiều cơ chế QoS, bao gồm: DiffServ (Differentiated Services), IntServ (Integrated Services), Traffic Engineering. DiffServ phân loại lưu lượng thành các lớp dịch vụ khác nhau, trong khi IntServ dành riêng tài nguyên cho từng luồng lưu lượng. Traffic Engineering điều chỉnh lưu lượng để tránh tắc nghẽn.

5.2. Ứng dụng MPLS QoS trong các dịch vụ viễn thông VoIP Video

MPLS QoS được sử dụng rộng rãi trong các dịch vụ viễn thông như VoIP và video. Bằng cách ưu tiên lưu lượng VoIP và video, MPLS QoS đảm bảo rằng các cuộc gọi và video có chất lượng tốt và ít bị gián đoạn.

5.3. RSVP Resource Reservation Protocol và vai trò trong QoS của MPLS

RSVP là giao thức báo hiệu dùng để thiết lập sự dự phòng về chất lượng dịch vụ trong mạng internet. RSVP hỗ trợ chất lượng dịch vụ bằng cách yêu cầu các router phải thống nhất dành riêng tài nguyên ( như băng thông ) cho mỗi giao thông giữa một cặp điểm đầu cuối, tức trước khi dữ liệu được gửi đi, các điểm đầu cuối phải gửi yêu cầu xác định lượng tài nguyên cần thiết và tất cả các router dọc theo con đường phải cùng thống nhất cung cấp tài nguyên này, cơ chế này được xem như là một dạng của báo hiệu.

VI. Tương lai của MPLS Kết hợp với SDN NFV và mạng 5G

MPLS đang tiếp tục phát triển và thích ứng với các xu hướng công nghệ mới. Theo tài liệu gốc, MPLS đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch mạng truyền tải của VNPT. Sự kết hợp giữa MPLS với SDN (Software-Defined Networking), NFV (Network Functions Virtualization) và mạng 5G hứa hẹn mang lại những giải pháp mạng linh hoạt, hiệu quả và có khả năng mở rộng cao.

6.1. Tích hợp MPLS với SDN Software Defined Networking

SDN cung cấp khả năng điều khiển mạng tập trung và linh hoạt hơn. Việc tích hợp MPLS với SDN giúp tự động hóa các tác vụ quản lý mạng, cải thiện hiệu suất và giảm chi phí.

6.2. Ứng dụng MPLS trong môi trường NFV Network Functions Virtualization

NFV ảo hóa các chức năng mạng, cho phép triển khai và quản lý chúng một cách linh hoạt. MPLS có thể được sử dụng trong môi trường NFV để cung cấp kết nối giữa các chức năng mạng ảo.

6.3. Vai trò của MPLS trong mạng 5G và IoT Internet of Things

MPLS có thể đóng vai trò quan trọng trong mạng 5G và IoT. Nó cung cấp kết nối tin cậy và bảo mật cho các thiết bị IoT và hỗ trợ các dịch vụ băng thông rộng của 5G.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Giới Thiệu Về Công Nghệ MPLS 1.1 Cở sở cho sự ra đời của công nghệ MPLS 1.1 Hạn chế về mở rộng mạng lưới Ngày nay với việc bùng nổ các dịch vụ giá trị gia tăng hứa hẹn một tương lai phát triển mạnh mẽ cho hệ thống mạng với các dịch vụ thời gian thực, băng thông rộng như VoIP, MPEG, Video conferencing hay các dịch vụ liên quan đến tính kinh tế, bảo mật, chất lượng dịch vụ cao như mạng riêng ảo VNP. Nhìn lại hệ thống mạng Internet hoàn toàn là mạng công cộng, độ an toàn và mức đáp ứng dịch vụ chưa cao. Nhiều giải pháp nhằm giải quyết các vấn đề trong mạng Internet như IntServ, DiffServ nhưng chưa giải quyết hoàn chỉnh về khả năng mở rộng, chất lượng dịch vụ đầu cuối đến đầu cuối, băng thông thấp…. Sự ra đời mạng backbone với Frame Relay, ATM đã nâng cao tốc độ mạng Wan, giải quyết phần nào về băng thông, chất lượng dịch vụ.

Môt hình mạng backbone phát triển lúc này là “ IP over ATM”, tức là sự kết hợp giữa khả năng định tuyến linh hoạt của IP với sự đảm bảo về tốc độ và chất lượng dịch vụ của ATM. Nhưng khi một loạt các dịch vụ mới ra đời đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng mở rộng cao, dễ dàng đem lại lợi nhuận đã khiến cho mô hình đó không còn thoả mãn nữa.2 Nhược điểm của công nghệ định tuyến IP: Các giao thức định tuyến chủ đạo trong mạng IP được sử dụng để phân phối và trao đổi thông tin định tuyến lớp 3. Định tuyến theo IP lớp 3 không tin cậy dễ xẩy ra tình trạng mất gói. Khi gói tin qua các thiết bị định tuyến và chuyển mạch như Router và Switch, các thiết bị này thường phải tra bảng định tuyến và bảng Cam (bảng lưu địa chỉ Mac) để tìm thông tin.

Nếu như số lượng các phiên kết nối mạng tăng lên, các gói tin cần xử lý tăng lên dẫn đến việc bộ định tuyến phải tra cứu thông tin nhiều sẽ gây ra độ trễ. Do việc định tuyến và tìm đường đi dựa trên địa chỉ IP đích nên khả năng phân loại để quản lý chất lượng dịch vụ rất khó khăn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Update thông tin và tìm đuờng theo IP 1.13 Nhược điểm của công nghệ ATM Các layer 2 path (ví dụ virtual circuit) phải được cấu hình bằng tay trên các thiết bị chuyển mạch. Các thiết bị lớp 2 không có khả năng định tuyến và tìm đường như thiết bị lớp 3, do đó đường đi sẽ không tối ưu.

Công nghệ ATM chuyển mạch thời gian thực không thích hợp với các dịch vụ yêu cầu thời gian trễ nhỏ như VoIP, video. Dễ xảy ra tắc nghẽn khi lưu lượng tăng ( số kết nối đến mạng tăng vọt do đó bị hạn chế về mở rộng mạng lưới). Giá thành của các thiết bị ATM cao. Việc quản lý chất lượng dựa trên ATM có nhược điểm là dùng hệ thống phần mềm rất phức tạp để giải quyết vấn đề thiết lập luồng.2 Chuyển mạch IP over ATM TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.14 MPLS: sự kết hợp thành công 2 công nghệ IP và ATM Với những hạn chế của công nghê IP truyền thống và các công nghệ chuyển mạch nhanh như ATM.

Công nghệ MPLS đã ra đời với sự kết hợp 2 công nghệ IP và ATM đã thoả mãn được các yêu cầu của mạng lưới và mang lại những lợi ích thiết thực, đánh dấu một bước phát triển mới của mạng Internet trước xu thế tích hợp công nghệ thông tin và viễn thông (ICT - Information Communication Technology) trong thời kỳ mới.2 Công nghệ MPLS 1.1 Khái niệm về MPLS MPLS (viết tắt của Multiprotocol Label Switching) – chuyển mạch nhãn đa giao thức. MPLS là công nghệ được Internet Engineering Task Force (IETF) xây dựng và phát triển để giải quyết các vấn đề khó khăn đang gặp phải trong hệ thống mạng hiện nay. Trong mạng sử dụng công nghệ MPLS, các gói tin sẽ được gán thêm 1 nhãn. Dựa vào các nhãn được gán này, các gói tin sẽ được truyền đi trong mạng với tốc độ chuyển mạch cao, cùng với khả năng điều khiển theo các chính sách mong muốn.2 Sự phát triển của MPLS Hình 1.3 : Sự phát triển của công nghệ MPLS Năm 1996: Tổ chức Ipsilon đưa ra công nghệ chuyển mạch IP Switching đã phát triển mạnh mẽ trong những năm trước, tuy nhiên sự thiếu sót trong việc hỗ trợ QoS là 1 hạn chế ngăn chặn sự phát triển của nó.

Năm 1997: Cisco đã đưa ra công nghệ Tag Switching. Đây là tiền thân của MPLS. Cisco sau đó đã đề xuất lên IETF để tiêu chuẩn hóa và phát triển hơn nữa công nghệ này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Từ 1997-2001: Các kỹ thuật trong công nghệ MPLS ngày càng hoàn thiện và phát triển mạnh mẽ.3 Mô hình cấu trúc mạng MPLS LSR biên LSR lõi Hình 1.4 Mô hình mạng core của MPLS 1.4 Đặc điểm của MPLS - Không có MPLS API, cũng không có thành phần giao thức phía host - MPLS là giao thức độc lập nên có thể hoạt động cùng với giao thức khác IP như IPX, ATM, Frame Relay… - MPLS giúp đơn giản hoá quá trình định tuyến và làm tăng tính linh động của các tầng trung gian.

MPLS là một công nghệ kết hợp đặc điểm tốt nhất giữa định tuyến lớp ba và chuyển mạch lớp hai cho phép chuyển tải các gói rất nhanh trong mạng lõi (core) và định tuyến tốt ở mạng biên (edge) bằng cách dựa vào nhãn (label). MPLS là một phương pháp cải tiến việc chuyển tiếp gói trên mạng bằng các nhãn được gắn với mỗi gói IP, tế bào ATM, hoặc frame lớp hai. Phương pháp chuyển mạch nhãn giúp các Router và MPLS- enable ATM switch ra quyết định theo nội dung nhãn tốt hơn việc định tuyến phức tạp theo địa chỉ IP đích. MPLS kết nối tính thực thi và khả năng chuyển mạch lớp hai với định tuyến lớp ba cho phép các ISP cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau mà không cần phải bỏ đi cơ sở hạ tầng sẵn có.

Cấu trúc MPLS có tính mềm dẻo trong bất kỳ sự phối hợp với công nghệ lớp hai. MPLS hỗ trợ mọi giao thức lớp hai, triển khai hiệu quả các dịch cụ IP trên một TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 mạng chuyển mạch IP. MPLS hỗ trợ việc tạo ra các tuyến khác nhau giữa nguồn và đích trên một đường trục Internet. Bằng việc tích hợp MPLS vào kiến trúc mạng, Các ISP có thể giảm chi phí, tăng lợi nhuận, cung cấp nhiều hiệu quả khác nhau và đạt được hiệu quả cạnh tranh cao.3 Các khái niệm trong MPLS 1.1 Kiến trúc của MPLS 1.1 Mặt phẳng dữ liệu và mặt phẳng điều khiển trong mạng IP Hình 1.5 mô tả mối quan hệ giữa mặt phẳng điều khiển IP và mặt phẳng dữ liệu IP.

Đối với các giao thức internet, các ví dụ của mặt phẳng điều khiển là các giao thức định tuyến như OSPF, IS-IS, BGP. Nó cho phép IP chuyển tiếp lưu lượng một cách chính xác. Các bản tin điều khiển được trao đổi giữa các router để thực hiện nhiều hoạt động khác nhau bao gồm: - Trao đổi các bản tin giữa các nút để thiết lập tuyến liên kết. - Trao đổi các bản tin theo chu kỳ ( bản tin hello) để chắc rằng các nút gần kề hoạt động tốt.

- Trao đổi các bản tin quảng cáo ( advertisement) về địa chỉ và tuyến để xây dựng các bảng định tuyến được sử dụng bới IP để chuyển tiếp lưu lượng.5: Mặt phẳng điều khiển và dữ liệu IP TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Mặt phẳng dữ liệu và mặt phẳng điều khiển trong mạng MPLS MPLS cũng hoạt động với các mặt phẳng điều khiển và mặt phẳng dữ liệu, như mô tả ở hình 1. Nhiệm vụ chính của mặt phẳng điều khiển là quảng cáo các nhãn, địa chỉ và liên kết chúng. Bộ định tuyến chuyển mạch nhãn là một router được cấu hình để hỗ trợ MPLS. Nó dùng cơ sở thông tin chuyển tiếp nhãn ( Label forwarding information base LFIB) để xác định cách xử lí các gói MPLS đến các nút và chuyển tiếp chúng đi.6: Mặt phẳng điều khiển và dữ liệu MPLS.

Các bản tin điều khiển được trao đổi giữa các LSR để thực hiện nhiều hoạt động khác nhau bao gồm thiết lập liên kết. Sau khi hoạt động này hoàn thành, các nút được gọi là các LSR ngang hàng ( peer), trao đổi các bản tin chu kì ( bản tin hello ) để chắc rằng các nút gần kề hoạt động tốt, trao đổi các bản tin địa chỉ và nhãn để liên kết các địa chỉ với nhãn và xây dựng bảng chuyển tiếp cho mặt phẳng dữ liệu MPLS. Mặt phẳng dữ liệu MPLS sẽ chuyển tiếp lưu lượng bằng cách kiểm tra nhãn trong tiêu đề gói MPLS, địa chỉ IP không cần kiểm tra. Tiêu đề nhãn sau đó bị bỏ đi, và địa chỉ IP lại được dùng để phân phối lưu lượng đến người dùng cuối.

Các thành phần của Control Plane Trao đổi thông tin định tuyến : Control Plane sử dụng nhiều giao thức để trao đổi thông tin định tuyến lớp 3 như OSPF, IS-IS, EIGRP, BGP. Nhờ các giao thức này, các thiết bị có được thông tin để có thể đến tất cả các mạng một cách chính xác, và hội tụ nhanh khi mạng có sự thay đổi. Trao đổi thông tin về nhãn : Control Plane sử dụng 2 giao thức để trao đổi thông tin về nhãn giữa các thi ết bị như LDP (Label Distribution Protocol), TDP (Tagswitching TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Distribution Protocol). Các giao thức này tạo ra bảng LIB (Label Information Base) chứa thông tin về các nhãn mà thiết bị cần biết.

Bảng 1 : Bảng Cơ sở thông tin nhãn LIB ( Label Distribution Base) Network LSR Label X.Y B T Bảng LIB chứa thông tin về các nhãn ứng với các mạng. Các nhãn này có thể do chính router tự gán, hoặc do các router lân cận khác gán và thông báo cho router biết.7: Cấu trúc của LSR ( Label Switch Router) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.8: Cấu trúc của LER ( Edge Label Switching Router) Các thành phần của Data Plane: Thông tin có được từ bảng định tuyến (Routing table) và bảng LIB (Label Information Base) được sử dụng để tạo ra bảng FIB (Forwarding Information Base) và bảng LFIB (Label Forwarding Information Base). Bảng FIB được sử dụng bởi các PE router (router nằm ở biên) để thực hiện việc gán nhãn cho các gói tin IP nhận được từ mạng khách hàng, nó chứa thông tin tương ứng giữa địa chỉ đích và nhãn sẽ gán Bảng 2: Cơ sở thông tin chuyển tiếp FIB ( Forwarding Information Base): Network Next hop Label X.X Y Z • Như trong bảng FIB trên, khi router biên nh ận được 1 gói tin muốn truyền tới địa chỉ đích thuộc mạng X.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ